Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Tại Việt Nam, sự suy giảm diện tích và chất lượng rừng tự nhiên do áp lực dân số, khai thác quá mức và công tác quản lý thiếu chặt chẽ đã dẫn đến nhiều hệ lụy nghiêm trọng về môi trường sinh thái như hạn hán, lũ lụt, xói mòn đất và suy giảm khả năng phòng hộ. Trước thực trạng đó, các chính sách phục hồi và phát triển rừng bền vững đòi hỏi phải có những cơ sở khoa học vững chắc về sinh thái học lâm nghiệp. Cấu trúc tổ thành và tính đa dạng sinh học của tầng cây gỗ được xem là hai trong số những đặc trưng bản chất, phản ánh mối quan hệ nội tại giữa các thành phần thực vật trong lâm phần cũng như giữa quần xã với môi trường sống. Việc nắm vững quy luật cấu trúc lâm phần là tiền đề then chốt để xác định các biện pháp kỹ thuật lâm sinh phù hợp, hướng tới mục tiêu kinh doanh rừng hợp lý và bảo tồn hệ sinh thái.

Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, khóa luận tốt nghiệp ngành Lâm sinh tại Trường Đại học Lâm nghiệp đã thực hiện đề tài nhằm lượng hóa cấu trúc và đa dạng thực vật thân gỗ tại địa bàn Tây Bắc.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:

  1. Mục tiêu chung: Xây dựng cơ sở khoa học cho công tác điều tra, đánh giá và quản lý tổ thành rừng tự nhiên.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Góp phần định lượng một số đặc trưng cấu trúc rừng thông qua việc mô hình hóa các quy luật phân bố cơ bản.
    • Thử nghiệm và tính toán các chỉ số đa dạng về loài cây gỗ thuộc khu vực nghiên cứu.
    • Đề xuất một số giải pháp kỹ thuật lâm sinh và quản lý, bảo vệ rừng nhằm nâng cao khả năng bảo tồn tính đa dạng sinh học của xã Phổng Lái, huyện Thuận Châu, tỉnh Sơn La.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tầng cây gỗ (cây có đường kính ngang ngực $D_{1.3} \ge 6\text{ cm}$) thuộc các trạng thái rừng tự nhiên phục hồi sau khai thác.
  • Phạm vi không gian: Các trạng thái rừng tự nhiên (IIIA2, IIIA3, IIIB) tại xã Phổng Lái, huyện Thuận Châu, tỉnh Sơn La, được bố trí qua 05 ô tiêu chuẩn (mỗi ô có diện tích $5.000\text{ m}^2$).
  • Nguồn số liệu: Kế thừa toàn bộ hệ thống số liệu điều tra thực địa từ đề tài nghiên cứu khoa học cấp cơ sở do GS.TS. Vũ Tiến Hinh chủ trì.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và phân loại trạng thái rừng

Khóa luận vận dụng hệ thống phân loại trạng thái rừng của Loeschau (1960) đã được Viện Điều tra Quy hoạch Rừng bổ sung và chuẩn hóa tại Việt Nam. Các trạng thái rừng được xác định dựa trên tổ hợp các chỉ tiêu định lượng: tổng tiết diện ngang ($G\text{ m}^2/\text{ha}$), trữ lượng ($M\text{ m}^3/\text{ha}$), độ tàn che ($S$) và đường kính bình quân ($\bar{D}$):

  • Trạng thái IIIA2: Rừng qua khai thác kiệt đang phục hồi, tán rừng bị phá vỡ nhiều, độ tàn che $S = 0,3 - 0,5$, tổng tiết diện ngang $G = 10 - 15\text{ m}^2/\text{ha}$, trữ lượng $M = 80 - 120\text{ m}^3/\text{ha}$.
  • Trạng thái IIIA3: Rừng phục hồi tốt (rừng trung bình), có từ 2 tầng trở lên, độ tàn che $S = 0,5 - 0,7$, tổng tiết diện ngang $G = 16 - 21\text{ m}^2/\text{ha}$, trữ lượng $M > 120\text{ m}^3/\text{ha}$.
  • Trạng thái IIIB: Rừng bị tác động nhẹ, trữ lượng còn cao, cấu trúc chưa bị phá vỡ nhiều, độ tàn che $S > 0,7$, tổng tiết diện ngang $G = 21 - 26\text{ m}^2/\text{ha}$, trữ lượng $M > 250\text{ m}^3/\text{ha}$.

Phương pháp xác định công thức tổ thành tầng cây cao

Khóa luận tiếp cận và đối chiếu hai phương pháp xác định công thức tổ thành:

  1. Theo tỷ lệ phần trăm số cây ($N%$): $$N% = \frac{N_i}{N} \times 100$$ Xác định các loài có $n_i \ge \bar{x}$ (với $\bar{x} = N/m$) để đưa vào công thức tổ thành có dạng: $k_1A_1 + k_2A_2 + \dots + k_n A_n$.
  2. Theo chỉ số giá trị quan trọng ($IV%$): Áp dụng theo quan điểm sinh thái của Daniel Marmillod, Vũ Tiến Hinh và Thái Văn Trừng: $$IV% = \frac{N% + G%}{2}$$ Những loài có $IV% > 5%$ được xác định là loài có ý nghĩa sinh thái thực sự trong lâm phần; tổ thành dừng lại khi tổng $IV%$ của các loài ưu thế đạt trên $50%$.

Mô hình hóa quy luật phân bố số loài theo cỡ đường kính ($N_L/D$)

Để kiểm tra quy luật giảm dần của số loài theo đường kính, nghiên cứu sử dụng hai hàm phân bố lý thuyết:

  • Hàm khoảng cách (Distance function).
  • Hàm Meyer: $f(x) = \alpha \cdot e^{-\beta x}$. Mức độ phù hợp giữa phân bố thực nghiệm và phân bố lý thuyết được kiểm định thống kê thông qua tiêu chuẩn $\chi^2$ (Chi-square test) với mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$.

Hệ thống chỉ số đa dạng sinh học

  • Chỉ số phong phú loài ($R$): Tính theo K. Jayaraman (2000): $$R = \frac{m}{\sqrt{N}}$$ (Trong đó $m$ là tổng số loài, $N$ là tổng số cá thể điều tra).
  • Chỉ số đa dạng Shannon – Wiener ($H$): $$H = -\sum_{i=1}^m p_i \ln p_i \quad \text{hoặc} \quad H = \frac{C}{N}\left(N\log N - \sum n_i \log n_i\right) \quad (C = 2,302585)$$
  • Chỉ số đa dạng Simpson ($D$): $$D_1 = 1 - \sum_{i=1}^m p_i^2 \quad ; \quad D_2 = 1 - \sum_{i=1}^m \frac{n_i(n_i - 1)}{N(N - 1)}$$
  • Kiểm định so sánh đa dạng: Sử dụng đại lượng tiêu chuẩn $t$-Student để so sánh chỉ số Shannon – Wiener giữa các trạng thái và kiểm định Kolmogorov – Smirnov ($D_{max}$) để đánh giá sự khác biệt cấu trúc giữa các mẫu.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Toàn bộ dữ liệu lâm học được xử lý và thống kê trên phần mềm chuyên dụng SPSS 19.0 và Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan vấn đề nghiên cứu

Chương này tổng thuật lịch sử phát triển của các nghiên cứu cấu trúc rừng tự nhiên trên thế giới và tại Việt Nam từ đầu thế kỷ XX đến nay. Tác giả chỉ ra xu hướng vận động khoa học từ việc mô tả định tính (như nghiên cứu hình thái của Richards năm 1952, Krauter và Tiourin năm 1958) sang việc mô hình hóa toán học định lượng các quy luật phân bố cây rừng.

Tại Việt Nam, các công trình của Thái Văn Trừng (1970) đặt nền móng phân loại thảm thực vật miền Bắc; các nghiên cứu của Bảo Huy (1993, 1995) tại Đắk Lắk, Lê Sáu (1996) và Trần Cẩm Tú (1999) tại Kon Hà Nừng - Gia Lai và Hương Sơn - Hà Tĩnh đã xác lập quy luật giảm của số loài theo cấp tổ thành. Các nghiên cứu gần hơn của Ngô Minh Mẫn (2005) tại Cát Tiên và Võ Văn Sở (2005) tại Bình Châu - Phước Bửu tiếp tục kiểm chứng hàm khoảng cách trong mô phỏng tổ thành loài. Trên cơ sở tổng quan, tác giả khẳng định việc nghiên cứu định lượng tổ thành và đa dạng loài tại khu vực Tây Bắc (Phổng Lái, Sơn La) vẫn còn là khoảng trống cần được bổ sung.

Chương II: Mục tiêu – Nội dung – Phương pháp nghiên cứu

Nội dung chương trình bày tường minh mục tiêu nghiên cứu, hệ thống các chỉ tiêu lâm học cần thu thập trong ô tiêu chuẩn $5.000\text{ m}^2$ ($D_{1.3}$, $H_{vn}$, $D_t$, phẩm chất cây A, B, C) và cụ thể hóa toàn bộ phương pháp toán học thống kê. Các quy chuẩn phân cấp đường kính được thiết lập thành 3 cấp cự ly đồng đều: Cấp I ($D < 20\text{ cm}$), Cấp II ($20\text{ cm} \le D < 40\text{ cm}$) và Cấp III ($D \ge 40\text{ cm}$). Đồng thời, chương này thiết lập quy trình kiểm định sai dị cấu trúc giữa các ô tiêu chuẩn bằng thuật toán Kolmogorov – Smirnov.

Chương III: Điều kiện tự nhiên - Kinh tế - Xã hội khu vực nghiên cứu

Chương III cung cấp dữ liệu nền tảng về địa bàn nghiên cứu:

  • Điều kiện tự nhiên: Xã Phổng Lái có tổng diện tích tự nhiên là $9.210\text{ ha}$, bao gồm $1.830,29\text{ ha}$ đất sản xuất nông nghiệp và $7.099,78\text{ ha}$ đất lâm nghiệp. Khí hậu mang tính chất nhiệt đới gió mùa vùng núi, mùa mưa từ tháng 5 đến tháng 10, mùa khô lạnh từ tháng 11 đến tháng 3 năm sau; nhiệt độ trung bình từ $18^\circ\text{C} - 26^\circ\text{C}$, độ ẩm $70 - 80%$. Thổ nhưỡng gồm 3 nhóm đất chính: Đất đỏ vàng trên đá sét và biến chất ($F_z$: $6.980\text{ ha}$, chiếm $75,78%$), đất mùn vàng đỏ trên đá sét biến chất ($F_Z: 775\text{ ha}$, chiếm $8,41%$) và đất mùn đỏ vàng trên đá macma axit ($F_{jz}: 1.455\text{ ha}$, chiếm $15,81%$).
  • Tài nguyên rừng: Toàn xã có $4.973,83\text{ ha}$ đất có rừng, trong đó rừng tự nhiên chiếm ưu thế tuyệt đối với $4.966,07\text{ ha}$ ($99,84%$), rừng trồng chỉ chiếm $7,78\text{ ha}$ ($0,16%$).
  • Kinh tế - Xã hội: Dân số toàn xã là $7.301$ nhân khẩu/1.526 hộ, gồm 3 dân tộc chính: Thái (845 hộ, 4.402 nhân khẩu), H'Mông (330 hộ, 1.631 nhân khẩu) và Kinh (351 hộ, 1.268 nhân khẩu). Lực lượng lao động có $3.070$ người (chiếm $44,3%$), trong đó lao động nông - lâm nghiệp chiếm $82,09%$. Đời sống phụ thuộc chủ yếu vào đất đai và tài nguyên rừng, tạo sức ép trực tiếp lên công tác quản lý và bảo vệ rừng.

Chương IV: Kết quả nghiên cứu

Đây là chương nội dung trọng tâm, tập trung giải quyết 4 nhóm kết quả:

1. Đánh giá và phân loại trạng thái rừng

Dựa trên số liệu thực nghiệm từ 5 ô tiêu chuẩn, khóa luận đã phân chia và xác định các đặc trưng lâm phần như sau:

Trạng thái Ô tiêu chuẩn Mật độ $N$ (cây/ha) Tiết diện ngang $G$ ($\text{m}^2/\text{ha}$) Trữ lượng $M$ ($\text{m}^3/\text{ha}$) Đường kính $\bar{D}$ (cm)
IIIA2 ÔTC 02, 05 298 – 328 11,46 112,12 20,31 – 20,95
IIIA3 ÔTC 03, 04 292 – 426 17,37 202,05 21,49 – 24,16
IIIB ÔTC 01 300 25,95 > 250,00 28,50

2. Cấu trúc tổ thành tầng cây cao

Tổng số loài cây gỗ ghi nhận trong 5 ô tiêu chuẩn là 50 loài. Trong toàn khu vực nghiên cứu:

  • Có $40%$ số loài có chỉ số $IV% \ge 1%$.
  • Có $60%$ số loài có chỉ số $IV% < 1%$.
  • Không có loài cây nào chiếm ưu thế tuyệt đối ($IV% \ge 50%$). Chỉ duy nhất ÔTC 02 có tổng hệ số của 2 loài cao nhất vượt $50%$.
  • Các loài tham gia chủ yếu vào công thức tổ thành: Dẻ gai (Quercus sp) đạt $IV%$ cao nhất ($14,95%$), tiếp theo là Dung ($10,71%$), Sồi ($9,8%$), Bạc tán, Máu chó, Kháo, Chẹo, Giổi.
  • So sánh phương pháp: Các loài có $N% \ge 5%$ đều đồng thời có $IV% \ge 5%$. Do đó, trong điều kiện sản xuất điều tra nhanh, việc tính tỷ lệ theo số cây ($N%$) hoàn toàn có thể phản ánh chính xác các loài ưu thế sinh thái của lâm phần.

3. Mô hình hóa phân bố số loài theo cỡ đường kính ($N_L/D$)

  • Kết quả kiểm định hàm khoảng cách: $3/5$ ô tiêu chuẩn ($60%$) phù hợp với phân bố lý thuyết; $2/5$ trường hợp ($40%$) không phù hợp.
  • Kết quả kiểm định hàm Meyer: $4/5$ ô tiêu chuẩn ($80%$) phù hợp với phân bố lý thuyết; chỉ $1/5$ trường hợp ($20%$) không phù hợp.
  • Quy luật chung: Số lượng loài giảm dần rõ rệt khi cỡ kính tăng lên. Tác giả thống kê số loài theo 3 cấp kính:
Trạng thái Ô tiêu chuẩn Cấp I ($D < 20\text{ cm}$) Cấp II ($20 \le D < 40\text{ cm}$) Cấp III ($D \ge 40\text{ cm}$)
IIIA2 ÔTC 02 7 7 3
ÔTC 05 18 10 3
IIIA3 ÔTC 03 22 17 7
ÔTC 04 27 20 10
IIIB ÔTC 01 22 19 14

Số lượng loài tập trung áp đảo ở cấp kính nhỏ ($< 20\text{ cm}$), phản ánh sự phục hồi mạnh mẽ của tầng cây non sau khai thác, trong khi cấp kính lớn ($D \ge 40\text{ cm}$) còn rất ít loài do đã bị khai thác kiệt trước đây.

4. Đặc trưng phong phú và đa dạng loài

Các chỉ số sinh thái được tính toán và kiểm định tổng hợp:

Trạng thái Chỉ số phong phú $R$ Shannon – Wiener ($H$) Simpson ($D_1$) Simpson ($D_2$)
IIIA2 0,53 – 0,56 1,9236 0,9100 0,9236
IIIA3 1,60 – 1,75 2,6283 0,9120 0,9180
IIIB 2,45 2,9236 0,9174 0,9236

Kiểm định $t$-Student khẳng định sự sai dị về mức độ đa dạng giữa trạng thái IIIA3 và IIIB so với IIIA2 có ý nghĩa thống kê ($t_{\text{tính}} > t_{0.05}$). Trạng thái IIIB đạt mức độ đa dạng và phong phú cao nhất, tiệm cận với cấu trúc rừng tự nhiên ổn định.

Chương V: Kết luận, tồn tại, kiến nghị

Chương cuối tóm tắt toàn bộ phát hiện quy luật cấu trúc, nêu rõ các điểm hạn chế trong quá trình điều tra thực địa và đề xuất 2 nhóm giải pháp lớn: điều tiết kỹ thuật lâm sinh (loại bỏ cây phi mục đích, nuôi dưỡng cây mục đích ở cấp kính nhỏ) và thực thi chính sách lâm nghiệp - sinh kế xã hội để giảm thiểu phá rừng.


Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng chính

  1. Phân hóa trạng thái rừng rõ nét: Xác định chính xác các chỉ tiêu lâm học định lượng cho 3 trạng thái rừng tự nhiên phục hồi sau khai thác tại Phổng Lái, với trữ lượng tăng từ $112,12\text{ m}^3/\text{ha}$ (IIIA2) lên $202,05\text{ m}^3/\text{ha}$ (IIIA3) và đạt đỉnh trên $250\text{ m}^3/\text{ha}$ (IIIB).
  2. Quy luật cấu trúc tổ thành: Ghi nhận 50 loài cây gỗ; Dẻ gai (Quercus sp) giữ vai trò ưu thế sinh thái lớn nhất ($IV% = 14,95%$), cùng nhóm loài mục đích giá trị cao gồm Dung ($10,71%$), Sồi ($9,8%$), Giổi, Chẹo, Máu chó.
  3. Mô phỏng phân bố $N_L/D$: Khẳng định hàm toán học Meyer mô phỏng tốt hơn hàm khoảng cách đối với quy luật phân bố số loài theo cỡ kính tại địa bàn nghiên cứu (đạt tỷ lệ phù hợp $80%$).
  4. Trật tự đa dạng sinh học: Xác lập thứ bậc đa dạng loài tăng dần theo mức độ phục hồi của rừng: $\text{IIIA2} (H = 1,9236; R = 0,56) < \text{IIIA3} (H = 2,6283; R = 1,75) < \text{IIIB} (H = 2,9236; R = 2,45)$.

Giải pháp kỹ thuật và quản lý do tác giả đề xuất

  • Điều tiết tổ thành lâm phần: Đơn giản hóa cấu trúc tầng cây cao bằng cách tỉa thưa, loại bỏ các loài cây gỗ nhỏ, mọc nhanh, kém giá trị kinh tế và sinh thái (thuộc $60%$ số loài có $IV% < 1%$).
  • Nuôi dưỡng cây mục đích: Tập trung bảo vệ và xúc tiến sinh trưởng cho các loài cây gỗ lớn mục đích (Dẻ gai, Sồi, Chẹo, Giổi, Máu chó) đang tập trung ở cấp kính $D < 20\text{ cm}$ để tạo nguồn giống kế cận cho tầng tán chính.
  • Chính sách kinh tế - xã hội: Thực hiện các biện pháp hỗ trợ ổn định sinh kế nông nghiệp, tuyên truyền bảo vệ rừng, xây dựng mô hình rừng phòng hộ điều tiết nguồn nước đầu nguồn, kết hợp khai thác tận thu hợp lý lâm sản ngoài gỗ mà không làm tổn hại cấu trúc rừng.

Đóng góp về mặt khoa học

Khóa luận đã bổ sung dẫn liệu định lượng thực nghiệm về quy luật phân bố cấu trúc và chỉ số đa dạng loài cây gỗ cho vùng sinh thái rừng tự nhiên Thuận Châu, Sơn La; chứng minh tính tương đương thực tiễn giữa phương pháp tính $N%$ và $IV%$ trong việc nhận diện nhanh các loài cây ưu thế phục vụ quy hoạch lâm nghiệp.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự chỉ ra một số mặt tồn tại và giới hạn khoa học:

  • Hạn chế về đối tượng khảo sát: Đề tài mới chỉ tập trung nghiên cứu cấu trúc tổ thành và đa dạng ở tầng cây cao ($D_{1.3} \ge 6\text{ cm}$), chưa tiến hành điều tra, phân tích cấu trúc tổ thành và khả năng tái sinh tự nhiên ở tầng cây tái sinh mục đích.
  • Sai số do phạm vi thực địa: Do diện tích điều tra rộng lớn, địa hình núi đá chia cắt phức tạp, quá trình điều tra thống kê tại các ô tiêu chuẩn có thể đã bỏ sót một số loài cây gỗ hiếm gặp.
  • Hướng mở rộng: Cần tiếp tục triển khai các nghiên cứu chuyên sâu về động thái cấu trúc lâm phần theo thời gian, phân tích mối quan hệ tương hỗ giữa tầng cây gỗ ưu thế và lớp cây tái sinh dưới tán nhằm hoàn thiện cơ sở lý luận sinh thái cho các biện pháp xúc tiến tái sinh tự nhiên.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên, học viên ngành Lâm sinh, Quản lý tài nguyên rừng và Sinh thái học: Tham khảo quy trình chuẩn về phương pháp thiết lập ô tiêu chuẩn điều tra cây gỗ ($5.000\text{ m}^2$), phương pháp xử lý số liệu bằng phần mềm SPSS và cách tính toán các chỉ số đa dạng loài ($R$, Shannon – Wiener, Simpson).
  • Cán bộ kỹ thuật lâm nghiệp và các cơ quan quản lý (Kiểm lâm, Ban quản lý rừng phòng hộ/đặc dụng): Ứng dụng trực tiếp quy luật phân bố hàm Meyer ($N_L/D$) và danh mục loài ưu thế ($IV%$) để xây dựng phương án điều chế rừng, bài cây chặt nuôi dưỡng, loại bỏ cây phi mục đích tại các khu rừng tự nhiên phục hồi vùng Tây Bắc.

Câu hỏi thường gặp

1. Hàm phân bố lý thuyết nào mô tả quy luật phân bố số loài theo cỡ đường kính ($N_L/D$) chính xác hơn tại khu vực nghiên cứu?
Trả lời: Hàm Meyer cho kết quả mô phỏng tốt hơn với $80%$ số trường hợp ($4/5$ ô tiêu chuẩn) phù hợp với dữ liệu thực nghiệm ở mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$, trong khi hàm khoảng cách chỉ đạt độ phù hợp $60%$ ($3/5$ ô tiêu chuẩn).

2. Trạng thái rừng nào có tính đa dạng sinh học và mức độ phong phú loài cây gỗ cao nhất?
Trả lời: Trạng thái IIIB đạt mức độ phong phú và đa dạng cao nhất với chỉ số phong phú loài $R = 2,45$; chỉ số Shannon – Wiener $H = 2,9236$; chỉ số Simpson $D_1 = 0,9174$ và $D_2 = 0,9236$. Mức thấp nhất thuộc về trạng thái IIIA2 ($R = 0,56; H = 1,9236$).

3. Loài cây gỗ nào chiếm vị trí ưu thế sinh thái lớn nhất trong toàn bộ khu vực nghiên cứu?
Trả lời: Loài Dẻ gai (Quercus sp) có chỉ số giá trị quan trọng cao nhất toàn khu vực với $IV% = 14,95%$, tiếp theo là Dung ($10,71%$) và Sồi ($9,8%$).

4. Kết quả so sánh giữa phương pháp xác định tổ thành theo $N%$ và theo $IV%$ rút ra kết luận gì?
Trả lời: Trong các trạng thái IIIA2, IIIA3 và IIIB, tất cả các loài có tỷ lệ số cây $N% \ge 5%$ đều có chỉ số $IV% \ge 5%$. Điều này chỉ ra rằng trong công tác điều tra nhanh ngoài sản xuất, có thể căn cứ vào $N%$ để xác định chính xác các loài cây ưu thế sinh thái của lâm phần.

5. Vì sao số lượng loài cây gỗ lại tập trung chủ yếu ở cấp kính nhỏ ($D < 20\text{ cm}$)?
Trả lời: Do rừng đã trải qua quá trình khai thác chọn hoặc khai thác kiệt trong quá khứ, các cây gỗ lớn ($D \ge 40\text{ cm}$) bị lấy đi gần hết. Quá trình phục hồi sau khai thác đã thúc đẩy lớp cây non tái sinh phát triển mạnh mẽ, khiến mật độ và số lượng loài tập trung chủ yếu ở cấp kính $D < 20\text{ cm}$ và $20 \le D < 40\text{ cm}$.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Hoàng Thế Mạnh đã giải quyết hoàn chỉnh bài toán lượng hóa cấu trúc tổ thành và đa dạng thực vật thân gỗ tại xã Phổng Lái, huyện Thuận Châu, tỉnh Sơn La. Nghiên cứu đã xác lập các chỉ số sinh thái tin cậy cho 3 trạng thái rừng phục hồi (IIIA2, IIIA3, IIIB), chứng minh tính ưu việt của hàm Meyer trong mô phỏng phân bố số loài theo cỡ kính và khẳng định vai trò ưu thế của loài Dẻ gai. Những kết quả định lượng này cung cấp cơ sở khoa học xác đáng phục vụ công tác điều tra, quy hoạch và đề xuất các giải pháp kỹ thuật lâm sinh bền vững cho các kiểu rừng tự nhiên tại khu vực Tây Bắc.