Nghiên Cứu Công Nghệ RNAi Trong Chống Virus Gây Hại Cho Cây Thuốc Lá

Luận văn thạc sĩ trình bày thiết kế vector chuyển gene kháng virus trên cây thuốc lá bằng công nghệ RNAi 14, mở ra hướng nghiên cứu mới.

Trường đại học

Trường Đại Học Nông Nghiệp

Chuyên ngành

Công Nghệ Sinh Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề Tài Nghiên Cứu

2023

59
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. GIỚI THIỆU CHUNG VỀ CÂY THUỐC LÁ

1.2. MỘT SỐ BỆNH VIRUS THƯỜNG GẶP Ở CÂY THUỐC LÁ

1.2.1. Bệnh virus trên cây thuốc lá

1.2.2. Sơ lược về TMV, CMV, TYLCV, TSWV gây bệnh trên cây thuốc lá

1.2.2.1. Virus khảm thuốc lá (Tobacco mosaic virus - TMV)
1.2.2.2. Virus khảm dưa leo (Cucumber mosaic virus - CMV)
1.2.2.3. Virus héo đốm cà chua (Tomato spotted wilt virus - TSWV)
1.2.2.4. Virus gây bệnh xoăn vàng lá ở cà chua (Tomato yellow leaf curl virus - TYLCV)

Tóm tắt

I. Tổng Quan Công Nghệ RNAi Chống Virus Gây Hại Cây Thuốc Lá

Cây thuốc lá (Nicotiana tabacum L.) là cây công nghiệp quan trọng, mang lại nguồn thu lớn cho nhiều quốc gia. Tuy nhiên, cây thuốc lá rất mẫn cảm với các bệnh do virus gây hại, ảnh hưởng nghiêm trọng đến năng suất và chất lượng. Các bệnh phổ biến như khảm lá do TMV và CMV, xoăn đọt vàng lá do TSWV và TYLCV có thể gây thiệt hại lên đến 95-100%. Các biện pháp phòng trừ truyền thống như loại bỏ cây bệnh, luân canh, vệ sinh đồng ruộng thường không hiệu quả và tốn kém. Do đó, việc tìm kiếm các biện pháp ngăn chặn sự phát triển và lây lan của virus gây hại là vô cùng cấp thiết. Công nghệ RNAi nổi lên như một giải pháp đầy hứa hẹn, sử dụng vật liệu di truyền từ virus gây hại để tạo ra giống cây trồng kháng bệnh. Nhiều nghiên cứu đã thành công trong việc sử dụng RNAi để tạo ra các giống cây trồng chuyển gene kháng virus, mở ra hướng đi mới cho phòng trừ virus trên cây thuốc lá. Theo [3], thiệt hại do virus gây ra ở cây thuốc lá lên đến hàng chục tỷ đồng.

1.1. Giới Thiệu Về Cây Thuốc Lá Và Giá Trị Kinh Tế

Cây thuốc lá (Nicotiana tabacum) có nguồn gốc từ châu Mỹ, là cây công nghiệp ngắn ngày có giá trị kinh tế cao. Việc trồng thuốc lá tạo công ăn việc làm cho hàng triệu nông dân trên thế giới. Ở Việt Nam, cây thuốc lá được trồng phổ biến ở nhiều tỉnh thành, mang lại hiệu quả kinh tế cao cho người nông dân và đóng góp vào ngân sách nhà nước. Theo thống kê của Tổng công ty thuốc lá Việt Nam (Vinataba) [3], thuốc lá đóng góp đáng kể vào doanh thu và ngân sách nhà nước. Ngoài ra, cây thuốc lá còn có giá trị khoa học, được sử dụng làm đối tượng nghiên cứu trong các lĩnh vực công nghệ sinh họcdi truyền học.

1.2. Các Bệnh Virus Phổ Biến Trên Cây Thuốc Lá

Năng suất và chất lượng thuốc lá giảm sút nghiêm trọng do các bệnh virus hoành hành. Các bệnh phổ biến nhất là khảm lá do TMV và CMV, xoăn vàng lá, héo đốm ngọn do TYLCV và TSWV. Bệnh khảm lá do TMV và CMV gây ra là hai bệnh phổ biến nhất ở Việt Nam. Các bệnh này gây thiệt hại lớn về kinh tế cho người trồng thuốc lá. Hiện nay, chưa có thuốc hóa học nào có thể phòng trị hiệu quả các bệnh do virus gây ra. Do đó, các biện pháp phòng bệnh tốt nhất là sử dụng giống sạch bệnh và vệ sinh đồng ruộng. Theo Nguyễn Văn Chín và Nguyễn Ngọc Bích [3], TMV và CMV là hai loài virus gây hại chủ yếu trên cây thuốc lá ở Việt Nam.

II. Thách Thức Trong Phòng Trừ Virus Gây Hại Cây Thuốc Lá

Việc phòng trừ virus trên cây thuốc lá gặp nhiều khó khăn do đặc tính lây lan nhanh chóng và khả năng biến đổi của virus. Các biện pháp truyền thống như sử dụng thuốc hóa học thường không hiệu quả và gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường. Việc chọn tạo giống kháng virus bằng phương pháp lai tạo truyền thống tốn nhiều thời gian và công sức. Hơn nữa, virus có khả năng kháng lại các gene kháng bệnh, làm giảm hiệu quả của các giống kháng bệnh. Do đó, cần có các giải pháp công nghệ sinh học tiên tiến để giải quyết các thách thức trong phòng trừ virus trên cây thuốc lá. Công nghệ RNAi hứa hẹn mang lại giải pháp hiệu quả và bền vững cho vấn đề này.

2.1. Hạn Chế Của Các Biện Pháp Phòng Trừ Truyền Thống

Các biện pháp phòng trừ virus truyền thống như loại bỏ cây bệnh, luân canh, và sử dụng thuốc hóa học có nhiều hạn chế. Việc loại bỏ cây bệnh tốn nhiều công sức và không thể ngăn chặn hoàn toàn sự lây lan của virus. Luân canh có thể giúp giảm mật độ virus trong đất, nhưng không phải lúc nào cũng khả thi. Thuốc hóa học thường không hiệu quả đối với virus và có thể gây hại cho môi trường và sức khỏe con người. Do đó, cần có các biện pháp phòng trừ virus hiệu quả và thân thiện với môi trường hơn.

2.2. Khả Năng Biến Đổi Và Kháng Thuốc Của Virus

Virus có khả năng biến đổi gen nhanh chóng, tạo ra các chủng mới có khả năng kháng lại các biện pháp phòng trừ. Điều này làm giảm hiệu quả của các giống kháng bệnh và các loại thuốc hóa học. Việc theo dõi và dự đoán sự xuất hiện của các chủng virus mới là rất quan trọng để có thể đưa ra các biện pháp phòng trừ kịp thời. Công nghệ RNAi có thể được sử dụng để tạo ra các giống cây trồng kháng nhiều loại virus khác nhau, giúp giảm nguy cơ virus kháng thuốc.

III. Công Nghệ RNAi Giải Pháp Tiềm Năng Chống Virus Cây Thuốc Lá

Công nghệ RNAi (RNA interference) là một cơ chế tự nhiên trong tế bào, giúp điều hòa biểu hiện gene. RNAi hoạt động bằng cách sử dụng các phân tử RNA nhỏ để ức chế sự biểu hiện của các gene mục tiêu. Trong phòng trừ virus, RNAi được sử dụng để ức chế sự nhân lên của virus trong cây trồng. Bằng cách đưa các gene mã hóa các phân tử RNA nhỏ có khả năng nhận diện và ức chế các gene của virus vào cây thuốc lá, có thể tạo ra các giống cây trồng kháng virus. Cơ chế RNAi có tính đặc hiệu cao, chỉ ức chế các gene mục tiêu mà không ảnh hưởng đến các gene khác của cây trồng. Điều này giúp giảm thiểu các tác động tiêu cực đến sự phát triển của cây trồng. Theo [47], công nghệ RNAi đã được sử dụng thành công để kiểm soát virus Y ở khoai tây.

3.1. Cơ Chế Hoạt Động Của Công Nghệ RNAi

RNAi là một quá trình sinh học trong đó các phân tử RNA ức chế biểu hiện gene hoặc dịch mã, bằng cách trung hòa các phân tử RNA thông tin (mRNA). Có hai loại phân tử RNA nhỏ chính tham gia vào RNAi: small interfering RNA (siRNA) và microRNA (miRNA). Khi một siRNA hoặc miRNA liên kết với mRNA mục tiêu, nó sẽ ngăn chặn quá trình dịch mã hoặc làm thoái hóa mRNA, từ đó ức chế sự biểu hiện của gene mục tiêu. Trong phòng trừ virus, các siRNA được thiết kế để nhận diện và ức chế các gene quan trọng của virus, ngăn chặn sự nhân lên của virus trong tế bào.

3.2. Ưu Điểm Của RNAi Trong Phòng Trừ Virus

RNAi có nhiều ưu điểm so với các phương pháp phòng trừ virus truyền thống. RNAi có tính đặc hiệu cao, chỉ ức chế các gene mục tiêu mà không ảnh hưởng đến các gene khác của cây trồng. RNAi có thể được sử dụng để tạo ra các giống cây trồng kháng nhiều loại virus khác nhau. RNAi có khả năng chống lại sự phát triển của virus kháng thuốc. RNAi là một phương pháp phòng trừ virus thân thiện với môi trường. Do đó, RNAi là một giải pháp đầy hứa hẹn cho phòng trừ virus trên cây thuốc lá.

IV. Ứng Dụng RNAi Tạo Giống Thuốc Lá Kháng Virus Phổ Rộng

Nghiên cứu tập trung vào thiết kế vector RNAi chuyển gene kháng virus phổ rộng trên cây thuốc lá. Mục tiêu là tạo ra cấu trúc gene đa đoạn của nhiều loài virus gây bệnh trên cây thuốc lá, sau đó chuyển cấu trúc gene này vào vector RNAi. Vector RNAi này sẽ được chuyển vào cây thuốc lá để tạo ra giống cây trồng chuyển gene kháng nhiều loại virus khác nhau. Việc sử dụng cấu trúc gene đa đoạn giúp tăng cường khả năng kháng virus của cây trồng. Các thí nghiệm được thực hiện để xác định trình tự gene và phân tích cây chuyển gene. Kết quả nghiên cứu hứa hẹn sẽ tạo ra giống thuốc lá kháng virus hiệu quả, góp phần nâng cao năng suất và chất lượng thuốc lá.

4.1. Thiết Kế Vector RNAi Chứa Gene Đa Đoạn Virus

Việc thiết kế vector RNAi chứa gene đa đoạn virus là một bước quan trọng trong việc tạo ra giống thuốc lá kháng virus phổ rộng. Các gene mã hóa protein vỏ (CP) của các virus khác nhau được sử dụng để thiết kế mồi đặc hiệu. Các đoạn gene này được ghép nối với nhau để tạo ra cấu trúc gene đa đoạn. Cấu trúc gene đa đoạn này sau đó được chuyển vào vector RNAi. Vector RNAi này sẽ mang cấu trúc gene đa đoạn vào cây thuốc lá, giúp cây trồng có khả năng kháng nhiều loại virus khác nhau.

4.2. Chuyển Gene Vào Cây Thuốc Lá Và Đánh Giá Khả Năng Kháng Virus

Sau khi thiết kế vector RNAi, vector này được chuyển vào cây thuốc lá bằng vi khuẩn Agrobacterium tumefaciens. Các cây chuyển gene được phân tích để xác định sự hiện diện của gene chuyển và đánh giá khả năng kháng virus. Các cây chuyển gene được thử nghiệm với các loại virus khác nhau để xác định hiệu quả kháng virus. Các cây có khả năng kháng virus cao sẽ được chọn lọc để nhân giống và đưa vào sản xuất. Việc đánh giá khả năng kháng virus được thực hiện bằng các phương pháp sinh học phân tử và các phương pháp đánh giá triệu chứng bệnh.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Và Triển Vọng Của Công Nghệ RNAi

Các nghiên cứu về công nghệ RNAi trong phòng trừ virus trên cây thuốc lá đã đạt được nhiều kết quả khả quan. Nhiều giống cây thuốc lá chuyển gene kháng virus đã được tạo ra, giúp giảm thiểu thiệt hại do virus gây hại. Công nghệ RNAi có tiềm năng lớn trong việc cải thiện năng suất và chất lượng thuốc lá. Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu để đánh giá tính an toàn sinh học và hiệu quả lâu dài của công nghệ RNAi. Việc phát triển các vector RNAi hiệu quả và các phương pháp chuyển gene tối ưu là rất quan trọng để ứng dụng rộng rãi công nghệ RNAi trong sản xuất thuốc lá. Phát triển bền vữngnông nghiệp công nghệ cao là những mục tiêu quan trọng trong việc ứng dụng công nghệ RNAi.

5.1. Đánh Giá Hiệu Quả Và Tính An Toàn Của RNAi

Việc đánh giá hiệu quả và tính an toàn của RNAi là rất quan trọng trước khi ứng dụng rộng rãi công nghệ này trong sản xuất thuốc lá. Hiệu quả của RNAi được đánh giá bằng cách đo lường khả năng kháng virus của các giống cây thuốc lá chuyển gene. Tính an toàn của RNAi được đánh giá bằng cách kiểm tra các tác động tiêu cực đến môi trường và sức khỏe con người. Các nghiên cứu về tính an toàn sinh học của RNAi cần được thực hiện một cách cẩn thận và khách quan.

5.2. Hướng Phát Triển Và Ứng Dụng RNAi Trong Tương Lai

Trong tương lai, công nghệ RNAi sẽ tiếp tục được phát triển và ứng dụng rộng rãi trong phòng trừ virus trên cây thuốc lá. Các nghiên cứu sẽ tập trung vào việc phát triển các vector RNAi hiệu quả hơn, các phương pháp chuyển gene tối ưu hơn, và các giống cây thuốc lá kháng nhiều loại virus khác nhau. Công nghệ RNAi cũng có thể được sử dụng để cải thiện các đặc tính khác của cây thuốc lá, như năng suất, chất lượng, và khả năng chống chịu với các điều kiện bất lợi. Nông nghiệp công nghệ caophát triển bền vững là những mục tiêu quan trọng trong việc ứng dụng công nghệ RNAi.

VI. Kết Luận RNAi Mở Ra Kỷ Nguyên Mới Cho Cây Thuốc Lá

Công nghệ RNAi mang đến một kỷ nguyên mới cho phòng trừ virus trên cây thuốc lá. Với khả năng đặc hiệu, hiệu quả và thân thiện với môi trường, RNAi hứa hẹn sẽ giúp nâng cao năng suất, chất lượng và tính bền vững của ngành sản xuất thuốc lá. Việc tiếp tục nghiên cứu và phát triển công nghệ RNAi là rất quan trọng để giải quyết các thách thức trong phòng trừ virus và đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành nông nghiệp.

6.1. Tóm Tắt Các Ưu Điểm Của Công Nghệ RNAi

Công nghệ RNAi mang lại nhiều ưu điểm vượt trội so với các phương pháp phòng trừ virus truyền thống. Tính đặc hiệu cao giúp giảm thiểu tác động đến các gene khác của cây thuốc lá. Khả năng tạo ra các giống kháng nhiều loại virus khác nhau giúp giảm nguy cơ virus kháng thuốc. Tính thân thiện với môi trường giúp bảo vệ hệ sinh thái và sức khỏe con người. Công nghệ RNAi là một giải pháp hiệu quả và bền vững cho phòng trừ virus trên cây thuốc lá.

6.2. Khuyến Nghị Cho Nghiên Cứu Và Ứng Dụng Trong Tương Lai

Để phát huy tối đa tiềm năng của công nghệ RNAi, cần có thêm các nghiên cứu về cơ chế hoạt động, tính an toàn sinh học và hiệu quả lâu dài của RNAi. Việc phát triển các vector RNAi hiệu quả hơn, các phương pháp chuyển gene tối ưu hơn, và các giống cây thuốc lá kháng nhiều loại virus khác nhau là rất quan trọng. Cần có sự hợp tác giữa các nhà khoa học, các nhà quản lý và các doanh nghiệp để thúc đẩy ứng dụng công nghệ RNAi trong sản xuất thuốc lá.

08/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU  LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI Thuốc lá (Nicotiana tabacum L.) là cây công nghiệp ngắn ngày, có giá trị kinh tế cao và đem lại nguồn thu ngân sách đáng kể cho nhiều quốc gia trên thế giới. Việc trồng và sản xuất thuốc lá góp phần tạo công ăn việc làm và thu nhập cho nhiều đối tƣợng lao động. Ngoài ra, cây thuốc lá còn đƣợc sử dụng làm nguyên liệu sản xuất nicotine, axit hữu cơ, dùng làm thuốc trừ sâu hay chiết xuất dầu thực vật từ hạt. Hơn nữa, với khả năng dễ tái sinh và chấp nhận gene ngoại lai tốt, thuốc lá còn đƣợc xem là cây mô hình trong nhiều nghiên cứu sinh học cơ bản nhƣ: nghiên cứu quá trình trao đổi chất ở thực vật; nghiên cứu vai trò, chức năng của gene và protein cũng nhƣ làm đối tƣợng để tiếp nhận gene ngoại lai.

Thuốc lá là cây trồng mẫn cảm với nhiều loại bệnh hại, đặc biệt là các bệnh do virus gây nên. Cho tới nay, hơn 2000 loại virus gây hại trên thực vật đã đƣợc phát hiện và nghiên cứu, trong đó có nhiều loài gây ảnh hƣởng nghiêm trọng tới năng suất và chất lƣợng cây trồng nhƣ: bệnh khảm lá chủ yếu là do Tobaco mosaic virus (TMV) và Cucumber mosaic virus (CMV) gây nên; bệnh xoăn đọt vàng lá, héo ngọn do virus héo đốm cà chua Tomato spotted wilt (TSWV) và Tomato yellow leaf curved virus (TYLCV) gây nên. Các virus này gây thiệt hại nghiêm trọng tới năng suất cây trồng có thể lên tới 95% thậm chí là 100%, làm ảnh hƣởng lớn tới nền kinh tế của nhiều quốc gia và trong đó có Việt Nam [3]. Bệnh do virus gây ra không có biện pháp diệt trừ mà chỉ có thể phòng bệnh.

Các biện pháp truyền thống đã đƣợc áp dụng để phòng ngừa, hạn chế sự lây lan của virus nhƣ: loại bỏ những cây bị bệnh ngay khi mới phát hiện, trồng luân canh giữa các cây trồng, vệ sinh đồng ruộng. đều không mang lại hiệu quả cao mà còn đòi hỏi nhiều thời gian, công sức và ảnh hƣởng xấu tới môi trƣờng. Việc tìm ra các biện pháp để ngăn chặn sự phát triển và lây lan của virus thực vật đang là một vấn cấp bách. Cùng với sự phát triển của công nghệ sinh học, đã có rất nhiều ứng dụng sinh học phân tử trong chọn tạo giống cây trồng kháng virus, trong đó, công nghệ RNA interference (RNAi) là một giải pháp hữu hiệu nhất thông 1 z qua việc sử dụng các vật liệu di truyền từ virus gây bệnh nhƣ gene mã hóa protein vỏ (coat protein, CP), protein di chuyển (movement protein, MP) để chuyển vào cây trồng tạo cây trồng chuyển gene kháng lại chính virus đó.

Đã có rất nhiều nghiên cứu thành công trong việc sử dụng công nghệ RNAi để tạo ra giống cây trồng chuyển gene kháng virus gây bệnh nhƣ kiểm soát virus Y ở khoai tây [47], chuyển gene kháng RYMV (Rice yellow mottle virus) vào cây lúa [34]; kháng virus khảm dƣa chuột (CMV) [11][26], virus khảm thuốc lá (TMV) [12]. Tuy nhiên, hầu hết các công trình đã công bố chỉ là chuyển đơn gene hoặc gene kép để tạo cây trồng kháng một hoặc hai loài virus nhất định, cây trồng vẫn có thể bị nhiễm các loài virus khác. Trên cơ sở đó, chúng tôi đã tiến hành nghiên cứu đề tài: “Thiết kế vector chuyển gene kháng virus phổ rộng trên cây thuốc lá bằng công nghệ RNAi”.  MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU - Thiết kế đƣợc cấu trúc gene đa đoạn của nhiều loài virus gây bệnh hại trên cây thuốc lá hiện nay.

- Thiết kế vector RNAi chuyển gene mang các cấu trúc gene đa đoạn. - Tạo cây thuốc lá mang cấu trúc gene chuyển.  NỘI DUNG NGHIÊN CỨU 1. Thiết kế cấu trúc gene đa đoạn của nhiều loài virus - Sử dụng các trình tự gene CP của các virus để thiết kế mồi đặc hiệu.

- Ghép nối các đoạn gene. - Xác định trình tự gene 2. Thiết kế vector RNAi - Tạo vector pDONOR mang cấu trúc gene CP của 4 loại virus. - Chuyển cấu trúc gene CP vào vector chuyển gene pK7GWIWG(II) bằng kỹ thuật Gateway.

- Chuyển vector chuyển gene vào vi khuẩn A. Chuyển gene vào cây thuốc lá nhờ vi khuẩn A. tumefaciens - Chuyển gene - Phân tích cây chuyển gene 2 z Chƣơng 1 - TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. GIỚI THIỆU CHUNG VỀ CÂY THUỐC LÁ 1.

Lịch sử phát triển của cây thuốc lá Thuốc lá (Nicotiana tabacum và Nicotiana rustica) có nguồn gốc từ châu Mỹ, là cây nhiệt đới và á nhiệt đới, có hƣơng vị đặc trƣng và đƣợc ngƣời bản địa sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo và dùng làm thuốc chữa bệnh [6]. Khi Christopher Columbus đặt chân lên Tây Ấn Độ Dƣơng, ông đã phát hiện ngƣời bản xứ vừa nhảy múa, vừa hút một loại lá cuộn tròn gọi là Tabaccos. Các thông tin về sự phân bố rất sớm của thuốc lá ở các vùng khác nhau đã đƣợc một số tác giả đƣa ra [13]. Thuốc lá bắt đầu đƣợc trồng ở châu Âu vào khoảng những năm 1496 - 1498 do nhà truyền đạo ngƣời Tây Ban Nha mang từ châu Mỹ về.

Andre Teve mang hạt từ Braxin về trồng ở Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha năm 1556 [9]. Thuốc lá đƣợc du nhập vào trồng tại Trung Quốc và Nhật Bản từ giữa thế kỷ thứ XVI, ở Ấn Độ vào khoảng năm 1605. Từ đó, các nƣớc này đã trở thành các nhà sản xuất thuốc lá lớn, phục vụ cho tiêu dùng nội địa và thị trƣờng thuốc lá thế giới. Ở Việt Nam, thuốc lá đã đƣợc du nhập vào từ năm 1660 thời vua Lê Thánh Tông, nhƣng phải đến năm 1876, nghề trồng thuốc lá mới chính thức đƣợc phát triển tại Gia Định (1899), Tuyên Quang (1940) và ở một số tỉnh miền bắc với giống ban đầu là Virginia Bland Cash [10].

Phân loa ̣i và nguồn gốc Thuố c lá có tên khoa ho ̣c là : Nicotiana sp.,thuộc ngành thực vật hạt kín Angiosper, lớp 2 lá mầm Dicotylndones, phân lớp Cúc Asteridae, bộ hoa mõm sói Scrophulariales, họ cà Solanaceae, chi Nicotiana [35]. Chi Nicotiana có khoảng 50-70 loài, đa số là cây da ̣i , căn cứ vào hiǹ h thái , màu sắc của hoa ngƣời ta phân chia thành 4 loại chính: Loài Nicotiana tabacum L. Có hoa màu hồng , đỏ tƣơi hoă ̣c đỏ thẫm là loài phổ biến nhất chiếm 90% diê ̣n tić h thuố c lá trên thế giới , hầ u hế t các 3 z giố ng thuố c lá sơ ̣i vàng thuô ̣c loa ̣i này. Loài Nicotiana rustica L.

Có hoa màu vàng , chiế m 10% diê ̣n tích, hầ u hế t các giố ng thuố c lá sơ ̣i nâu và sơ ̣i đen thuô ̣c loa ̣i này , thƣờng dùng để nhai, ngƣ̉i, làm thuốc xì gà. Loài Nicotiana petunioide L. Có hoa màu trắng , phớt hồ ng hay tím , thƣờng có trong vƣờn thƣ̣c vâ ̣t ho ̣c phu ̣c vu ̣ nguồ n dƣ̣ trƣ̃ gene cho lai , íttacọ́o trong sản xuất. Loài Nicotiana polidieide L.

Có hoa màu trắng, trong thƣ̣c tế cũng có ít trong sản sản xuấ t, chỉ có trong vƣờn thực vật học của một số nƣớc. Các giống thuốc lá sợi vàng có chất lƣợng cao là Virginia gold, Virginia blond cash, Virginia bright… đƣợc trồ ng nhiề u ở Mỹ , Italia, Bungari, Trung Quố c, Ba Lan, Đức và một số nƣớc khác ở Nam Mỹ. Ở Việt Nam, các giống thuốc lá sợi vàng đƣợc trồng lâu năm ở Ba Vì và Cao Bằ ng, giố ng Trung Hoa Bài trồ ng ở các tỉnh phiá Bắ c , các giống C-83, K 51E, Coker 176, K326, C9-1, Burley và Flue-Cured virginia trồng phổ biế n ở Nam và Trung bô. ̣ Hiện nay, giống thuốc lá N.

K326 và C9-1 đƣợc trồng phổ biến nhất [3]. Giá trị kinh tế và giá trị khoa học của cây thuốc lá Thuốc lá là loại cây công nghiệp ngắn ngày có giái trị kinh tế cao, có tầm quan trọng bậc nhất đối với nền kinh tế thế giới.Việc trồng thuốc lá không chỉ trực tiếp tạo công ăn việc làm cho trên 33 triệu nông dân của hơn 120 quốc gia trên thế giới mà còn đóng vai trò quan trọng cho toàn bộ nền công nghiệp thuốc lá [13]. Các hãng sản xuất thuố c lá trên thế giới đề u phải thƣ̀a nhâ ̣n rằng thuố c lá đem đến cho họ nguồn lợi nhuận khổng lồ. Ở một số nƣớc nhƣ Brazil , Zimbabue, Mỹ, Cu Ba, Bungari… thuố c lá là mô ̣t mă ̣t hàng chiế n lƣơ ̣c, cho thu nhâ ̣p lớn hơn các các loa ̣i cây trồ ng khác.

Các số liệu thống kê đã ƣớc tiń h khoảng ¼ sản lƣơ ̣ng thuố c lá trên thế giới đã đƣa vào kim nga ̣ch xuấ t khẩ u. Ngoài ra, cây thuố c còn giải quyế t nhiề u vấ n đề khác nhƣ luân canh , tăng vu ̣, tâ ̣n du ̣ng đấ t đai, lao đô ̣ng và thu nhâ ̣p cao hơn mô ̣t số cây trồ ng khác. 4 z Ở Việt Nam, cây thuốc lá đƣợc trồng phổ biến ở các tỉnh thuộc Bắc Bộ và Nam Bộ. Đây là cây công nghiệp ngắn ngày, đem lại hiệu quả kinh tế cao cho nông dân và thu nhập cho quốc gia.

Theo thống kê của Tổng công ty thuốc lá Việt Nam (Vinataba) [3] trong 3 năm (2006-2008) tổng doanh thu của thuốc lá đạt 47,656 tỷ đồng, nộp ngân sách nhà nƣớc đƣợc 9,653 tỷ đồng, kim ngạch xuất khẩu đạt 192,136 triệu USD, việc làm của ngƣời lao động đƣợc bảo đảm, đời sống từng bƣớc đƣợc nâng cao. Ngoài giá trị to lớn về kinh tế, cây thuốc lá còn có giá trị về mặt khoa học, thuốc lá là một trong những cây mô hình quan trọng trong các nghiên cứu trên đối tƣợng thực vật nhƣ: nuôi cấy mô tế bào thực vật, chuyển gene thực vật… vì nó dễ tái sinh và chấp nhận gene ngoại lai, có sức sinh trƣởng và chống chịu tốt [40]. Trong y dƣợc học, thuốc lá là dƣợc liệu tốt để trị giun đũa, ký sinh trùng nhƣ chấy, rận, ghẻ, lá khô giã đắp vào vết thƣơng để cầm máu [50]. MỘT SỐ BỆNH VIRUS THƢỜNG GẶP Ở CÂY THUỐC LÁ 1.

Bệnh virus trên cây thuốc lá Hiện nay, năng suất và chất lƣợng thuốc lá giảm sút nghiêm trọng do bệnh virus hoành hành. Trong đó, phổ biến và nghiêm trọng nhất là các bệnh khảm lá do TMV (Tomato mosaic virus), CMV (Cucumber mosaic virus) gây ra; bệnh xoăn vàng lá, héo đốm ngọn do các loài virus TYLCV (Tomato yellow leaf curl virus) và TSWV (Tomato spotted wilt virus) gây hại (Bảng 1. Năm 2008, theo thống kê của Nguyễn Văn Chín và Nguyễn Ngọc Bích thuộc Tổng công ty thuốc lá Việt Nam, TMV và CMV là hai loài virus gây hại chủ yếu trên cây thuốc lá ở Việt Nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Công Nghệ RNAi Trong Chống Virus Gây Hại Cho Cây Thuốc Lá" trình bày những nghiên cứu mới nhất về công nghệ RNAi (RNA interference) và ứng dụng của nó trong việc bảo vệ cây thuốc lá khỏi các loại virus gây hại. Nghiên cứu này không chỉ giúp nâng cao hiểu biết về cơ chế hoạt động của RNAi mà còn mở ra hướng đi mới trong việc phát triển các biện pháp sinh học để kiểm soát dịch bệnh trong nông nghiệp. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin quý giá về cách thức RNAi có thể được áp dụng để cải thiện sức khỏe cây trồng, từ đó góp phần tăng năng suất và chất lượng sản phẩm nông nghiệp.

Để mở rộng thêm kiến thức về các nghiên cứu liên quan, bạn có thể tham khảo các tài liệu như Luận án chọn tạo giống lúa hàm lượng amylose thấp bằng chỉ thị phân tử ssr trên quần thể lai hồi giao, nơi nghiên cứu về công nghệ sinh học trong chọn giống cây trồng. Bên cạnh đó, Luận án nghiên cứu chuyển gen cry8db có tính kháng vào cây mía cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về việc ứng dụng công nghệ gen trong nông nghiệp. Cuối cùng, Luận văn thạc sĩ công nghệ sinh học hoạt tính xâm nhiễm và đặc điểm bộ gene của thực khuẩn thể nhằm kiểm soát vi khuẩn xanthomonas oryzae pv oryzae gây bệnh cháy bìa lá lúa sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp kiểm soát vi khuẩn trong cây trồng. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá sâu hơn về lĩnh vực công nghệ sinh học trong nông nghiệp.