Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ô nhiễm kim loại nặng trong nguồn nước, đặc biệt là ion đồng ($\text{Cu}^{2+}$), là hệ quả từ các hoạt động công nghiệp như khai thác và luyện kim, sản xuất năng lượng, nhiên liệu, phân bón và thuốc trừ sâu. Các phương pháp xử lý truyền thống như kết tủa hóa học, trao đổi ion, lọc màng, điện hóa hay hấp phụ bằng than hoạt tính bộc lộ nhiều hạn chế về mặt kinh tế và kỹ thuật. Cụ thể, kết tủa hóa học kém hiệu quả khi nồng độ kim loại ở mức thấp (từ 1 đến 100 mg/L) và phát sinh lượng bùn thải lớn; trong khi các kỹ thuật trao đổi ion hoặc than hoạt tính đòi hỏi chi phí đầu tư và vận hành cao, khó triển khai quy mô lớn để xử lý lượng nước thải loãng. Trong bối cảnh đó, phương pháp hấp phụ sử dụng các vật liệu polyme sinh học có nguồn gốc tự nhiên được đánh giá là giải pháp khả thi nhờ khả năng loại bỏ chọn lọc, chi phí thấp và không tạo ra sản phẩm phụ độc hại.
Thân cây bắp là một trong những phụ phẩm nông nghiệp sinh khối lớn với sản lượng hàng trăm triệu tấn mỗi năm trên thế giới. Tại nhiều nước đang phát triển, nguồn phụ phẩm này chủ yếu bị đốt bỏ trên đồng ruộng, gây ô nhiễm không khí và gia tăng phát thải khí nhà kính. Về thành phần hóa học, thân cây bắp chứa khoảng 32,73% cellulose, 20–35% hemicellulose và 15–25% lignin. Cellulose sau khi được phân lập và thủy phân thành tinh thể nano cellulose (Cellulose Nanocrystals - CNCs) sở hữu diện tích bề mặt riêng lớn (~150 $\text{m}^2/\text{g}$), độ bền cơ học cao (mô đun Young khoảng 138 GPa, độ bền kéo 1,7 GPa), tỷ trọng thấp (1,6 $\text{g/cm}^3$) và bề mặt chứa nhiều nhóm hydroxyl (-OH) phân cực. Việc phối trộn CNCs với màng blend sinh học gồm polyvinyl alcohol (PVA) và chitosan (CS) nhằm mục đích cải thiện độ bền cấu trúc và gia tăng khả năng hấp phụ ion $\text{Cu}^{2+}$ trong môi trường nước.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm hai nội dung chính:
- Chế tạo tinh thể nanocellulose (CNCs) từ nguyên liệu thân cây bắp sau thu hoạch và khảo sát các thông số công nghệ ảnh hưởng đến quá trình tách chiết.
- Chế tạo màng composite PVA/CS gia cường bằng CNCs với các tỷ lệ khác nhau nhằm ứng dụng hấp phụ ion kim loại $\text{Cu}^{2+}$.
Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Chiết xuất tinh thể nanocellulose từ thân bắp và khảo sát các yếu tố ảnh hưởng (nồng độ kiềm hóa, nồng độ chất tẩy trắng, nồng độ axit thủy phân).
- Chế tạo màng composite từ CNCs kết hợp với hỗn hợp PVA và chitosan.
- Đánh giá đặc trưng hình thái, cấu trúc, nhiệt độ phân hủy và kích thước hạt của CNCs và màng composite bằng các phương pháp phân tích hiện đại.
- Đánh giá hiệu suất hấp phụ ion kim loại $\text{Cu}^{2+}$ của màng composite PVA/CS/CNCs trong môi trường nước.
Đối tượng nghiên cứu là quá trình biến đổi hóa học, cấu trúc của thân cây bắp qua các giai đoạn xử lý hóa chất để tạo CNCs, và khả năng hấp phụ ion $\text{Cu}^{2+}$ của hệ màng composite PVA/CS/CNCs. Phạm vi nghiên cứu được thực hiện ở quy mô phòng thí nghiệm tại Bộ môn Công nghệ Hóa học, Khoa Công nghệ Hóa học và Thực phẩm, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, trong khoảng thời gian từ ngày 01/10/2022 đến ngày 31/07/2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận dựa trên cơ sở hóa học polyme tự nhiên và hóa học bề mặt của vật liệu nano sinh học:
- Cellulose: Là polyme sinh học mạch thẳng cấu tạo từ các mắt xích D-glucose liên kết với nhau qua liên kết $\beta$-(1,4)-glycosid, với công thức tổng quát $(\text{C}6\text{H}{10}\text{O}_5)_n$ ($n$ dao động từ 5.000 đến 14.000). Cấu trúc cellulose gồm các vùng kết tinh có trật tự cao xen kẽ các vùng vô định hình kém bền.
- Hemicellulose và Lignin: Hemicellulose là polysaccharide mạch nhánh dị thể có độ trùng hợp thấp (70–200 đơn vị), tan trong dung dịch kiềm loãng. Lignin là polyme vô định hình phức tạp cấu thành từ các liên kết phenylpropane (liên kết C-C và liên kết ete), đóng vai trò chất keo liên kết các sợi cellulose trong vách tế bào thực vật.
- Hệ blend PVA/Chitosan gia cường CNCs: Polyvinyl alcohol (PVA) là polyme tổng hợp ưa nước, có khả năng tạo màng tốt. Chitosan (CS) là dẫn xuất deacetyl hóa của chitin mang các nhóm amin ($-\text{NH}_2$) và hydroxyl ($-\text{OH}$) tự do, có ái lực tạo phức chelate với các ion kim loại chuyển tiếp. Việc bổ sung CNCs đóng vai trò là pha gia cường nano nhằm tăng cường độ bền liên kết và diện tích tiếp xúc hấp phụ.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm bao gồm quy trình tách chiết hóa học kết hợp xử lý cơ học:
- Xử lý tiền cơ học và phân loại: Thân bắp phơi khô, nghiền nhỏ và rây phân loại hạt để chọn dải kích thước phù hợp (0,15–0,63 mm).
- Xử lý hóa học đa bước: Loại bỏ hemicellulose bằng dung dịch kiềm NaOH; loại bỏ lignin bằng chất oxy hóa natri hypoclorit (NaClO); loại bỏ vùng vô định hình để thu nhận CNCs bằng phản ứng thủy phân chọn lọc với axit sulfuric ($\text{H}_2\text{SO}_4$).
- Chế tạo màng nanocomposite: Phương pháp đúc màng bốc hơi dung môi (solution casting) từ dung dịch blend PVA, CS hòa tan trong axit axetic ($\text{CH}_3\text{COOH}$) và huyền phù CNCs phân tán trong nước cất.
- Các kỹ thuật phân tích công cụ:
- Quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR): Sử dụng máy Jasco series 4000 (vùng quét 400–4000 $\text{cm}^{-1}$, độ phân giải 2 $\text{cm}^{-1}$) để nhận diện các nhóm chức hóa học.
- Kính hiển vi điện tử quét (SEM): Sử dụng thiết bị Hitachi TM4000 Plus ở chế độ tán xạ ngược (BSE) với các độ phóng đại 200, 250 và 500 lần để quan sát hình thái bề mặt sợi và màng.
- Nhiễu xạ tia X (XRD): Thiết bị PANalytical Empyrean sử dụng bức xạ $\text{Cu-K}\alpha$ (40 kV, 100 mA), góc quét $2\theta$ từ 5° đến 80° để tính toán chỉ số kết tinh ($CrI$) và kích thước tinh thể ($L$) theo công thức Scherrer.
- Tán xạ ánh sáng động (DLS) và đo điện thế Zeta: Máy Malvern Zetasizer Pro đo đường kính thủy động lực học trung bình và độ tích điện bề mặt của hạt CNCs trong pha lỏng.
- Phân tích nhiệt khối lượng (TGA/DTG): Khảo sát độ bền nhiệt của vật liệu.
- Quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS): Máy Hitachi ZA3000 đo nồng độ ion $\text{Cu}^{2+}$ còn lại trong dung dịch ở bước sóng 712 nm, dựng đường chuẩn từ 5 đến 50 ppm để tính hiệu suất hấp phụ $R%$.
Nguồn nguyên liệu thân bắp (2 kg) được thu gom thực tế từ vùng trồng bắp sau thu hoạch tại Hố Nai 3, huyện Trảng Bom, tỉnh Đồng Nai. Các hóa chất chính gồm NaOH (96%), NaClO (7–10%), $\text{H}_2\text{SO}_4$ (98%) có nguồn gốc từ hãng Xylong (Trung Quốc); PVA ($M_w = 60.000 - 125.000$, độ nhớt 9–21 cP) và Chitosan ($M_w = 3.800 - 20.000$) do hãng HIMEDIA (Ấn Độ) sản xuất. Số liệu thực nghiệm được xử lý và biểu diễn bằng phần mềm Origin và Microsoft Excel.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan
Chương này trình bày cơ sở lý thuyết về nguyên liệu sinh khối và vật liệu polyme nano:
- Giới thiệu tiềm năng của thân cây bắp với tỷ lệ 32,73% cellulose, phân tích cấu tạo phân tử của cellulose, hemicellulose và lignin. Làm rõ vai trò liên kết của lignin và tính kém bền trong môi trường kiềm của hemicellulose.
- Trình bày tổng quan về tinh thể nanocellulose (CNCs), bao gồm cấu trúc dạng que, đường kính từ 2 đến 20 nm, chiều dài từ hàng chục đến hàng trăm nanomet, diện tích bề mặt riêng xấp xỉ 150 $\text{m}^2/\text{g}$, và các ứng dụng trong màng lọc, chất gia cường polyme sinh học.
- Phân tích đặc tính tương tác của hệ blend PVA/CS: PVA đóng vai trò tạo khung màng dẻo dai ưa nước, Chitosan cung cấp các tâm phối trí cho ion kim loại thông qua các nhóm amin và hydroxyl.
- Đánh giá tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước, chỉ ra rằng việc tận dụng phụ phẩm thân cây bắp tại Việt Nam để chế tạo CNCs làm vật liệu xử lý ion $\text{Cu}^{2+}$ vẫn còn ít được công bố do đặc thù phân bố nguồn nguyên liệu sinh khối theo vùng địa lý.
Chương 2: Thực nghiệm
Chương 2 mô tả chi tiết vật liệu, thiết bị và các quy trình công nghệ chế tạo:
- Thống kê đầy đủ danh mục hóa chất (Bảng 2.1), dụng cụ thủy tinh (Bảng 2.2) và thiết bị phân tích hiện đại (Bảng 2.3).
- Quy trình chế tạo CNCs qua 5 bước:
- Tiền xử lý: Thân bắp rửa sạch, ép loại bớt dịch, phơi nắng 2 ngày, cắt đoạn 3 cm, nghiền và rây phân loại (qua các cỡ rây 0,63 mm; 0,315 mm; 0,15 mm và 0,09 mm). Chọn dải kích thước hạt từ 0,15 đến 0,63 mm.
- Kiềm hóa: Xử lý bột thân bắp bằng dung dịch NaOH ở các nồng độ khảo sát 4%, 6%, 8% với tỷ lệ rắn/lỏng 1:20 (g/mL) ở nhiệt độ 80°C trong 2 giờ. Sau đó ly tâm 10.000 vòng/phút trong 10 phút, lọc rửa bằng nước cất đến $\text{pH} \approx 7$, sấy khô ở 60°C.
- Tẩy trắng: Xử lý mẫu kiềm hóa với NaClO ở các nồng độ 0,5%, 1%, 2%, 4% (tỷ lệ 1:20 g/mL) ở 70°C trong 1 giờ. Lặp lại rửa và ly tâm 10.000 vòng/phút đến khi dung dịch trong suốt, mẫu đạt màu trắng và $\text{pH} \approx 7$, sấy ở 60°C.
- Thủy phân axit: Mẫu tẩy trắng phản ứng với dung dịch $\text{H}_2\text{SO}_4$ ở các nồng độ 55%, 60%, 65% và 70% với tỷ lệ mẫu/axit là 1:30 (g/mL) ở 35°C trong 90 phút. Sau đó rửa bằng nước lạnh qua 3–4 chu kỳ ly tâm 10.000 vòng/phút đến khi pH không đổi.
- Thu hồi sản phẩm: Xử lý rung siêu âm 30 phút, tiếp tục đưa vào hệ sấy đông khô Lanogene Scanvac Coolsafe 54-4 Touch ở -40°C trong 20–40 giờ để thu nhận bột CNCs mịn.
- Quy trình đúc màng PVA/CS/CNCs: PVA hòa tan trong nước cất ở 90°C trong 1 giờ, siêu âm khử bọt khí. Chitosan hòa tan trong dung dịch axit axetic ở 45°C trong 2 giờ, để ổn định 24 giờ rồi lọc qua giấy lọc cỡ lỗ 20–25 $\mu\text{m}$. CNCs được phân tán vào nước cất bằng khuấy từ 2 giờ. Sau đó phối trộn PVA và CS, thêm huyền phù CNCs (tỷ lệ 2%, 4%, 8% khối lượng so với nền polyme), khuấy ở 30°C trong 1 giờ (200 vòng/phút), rung siêu âm loại bỏ bọt khí, đổ đĩa petri và sấy khô ở nhiệt độ phòng rồi sấy ổn định ở 45°C trong 6 giờ.
- Quy trình khảo sát hấp phụ: Cho 100 mg màng composite vào 20 mL dung dịch $\text{Cu}^{2+}$ nồng độ 100 ppm ở 25°C, thời gian tiếp xúc từ 30 đến 240 phút. Dung dịch sau hấp phụ được lọc qua đầu lọc nylon 0,22 $\mu\text{m}$ và xác định nồng độ bằng máy AAS.
Chương 3: Kết quả và bàn luận
Chương 3 tập trung phân tích các dữ liệu thực nghiệm thu được:
- Đánh giá quá trình kiềm hóa bằng NaOH:
- Ảnh chụp SEM cho thấy cấu trúc thân bắp thô có bề mặt phủ kín sáp và hemicellulose, trong khi mẫu xử lý kiềm bộc lộ rõ các bó sợi cellulose riêng biệt.
- Phổ FTIR chỉ ra rằng ở mẫu thô xuất hiện peak tại 1723 $\text{cm}^{-1}$ (dao động C=O của este acetyl và axit uronic trong hemicellulose hoặc axit p-coumaric trong lignin), 1514 $\text{cm}^{-1}$ (dao động C=C nhân thơm của lignin) và 1238 $\text{cm}^{-1}$ (liên kết C-H, O-H trong lignin). Các mẫu xử lý NaOH 4%, 6%, 8% đều làm biến mất peak 1723 $\text{cm}^{-1}$ và làm giảm mạnh peak 1238 $\text{cm}^{-1}$, chứng minh loại bỏ thành công phần lớn hemicellulose. Nồng độ NaOH 6% được lựa chọn làm thông số tối ưu để vừa đảm bảo độ sạch vừa tiết kiệm hóa chất.
- Đánh giá quá trình tẩy trắng bằng NaClO:
- Phổ FTIR của mẫu tẩy trắng bằng NaClO 2% cho thấy sự biến mất hoàn toàn của các vạch hấp thụ đặc trưng cho lignin tại 1723 $\text{cm}^{-1}$, 1517 $\text{cm}^{-1}$ và 1238 $\text{cm}^{-1}$.
- Khi tăng nồng độ NaClO lên 4%, các sợi cellulose bị oxy hóa quá mức dẫn đến sụt giảm khối lượng cellulose thu hồi. Mức nồng độ NaClO 2% ở 70°C trong 1 giờ đạt hiệu quả làm sạch tối ưu, bảo toàn các peak đặc trưng của cellulose tại 3441 $\text{cm}^{-1}$ (kéo dãn O-H), 2901 $\text{cm}^{-1}$ (kéo dãn C-H) và 1060 $\text{cm}^{-1}$ (liên kết C-O).
- Đánh giá quá trình thủy phân axit $\text{H}_2\text{SO}_4$:
- Ở nồng độ $\text{H}_2\text{SO}_4$ 70%, mẫu bị phân hủy nhiệt mãnh liệt và cháy đen do nhiệt tỏa ra trong quá trình pha trộn lớn, không thể đo kích thước hạt.
- Kết quả đo DLS cho thấy mẫu thủy phân bằng $\text{H}_2\text{SO}_4$ 55% có kích thước hạt rất lớn (1000–2000 nm); mẫu 60% có dải kích thước khoảng 568 nm; riêng mẫu xử lý bằng $\text{H}_2\text{SO}_4$ 65% ở 35°C trong 90 phút tạo hạt có kích thước phân bố từ 96,02 đến 246,2 nm với kích thước thủy động học trung bình là 242,4 nm.
- Kết quả đo thế Zeta của huyền phù CNCs 65% đạt giá trị trung bình là -35,19 mV (với hai đỉnh thành phần tại -78,58 mV và -43,15 mV). Giá trị này nằm ngoài vùng mất ổn định (từ -30 mV đến +30 mV), khẳng định các hạt CNCs mang điện tích âm bề mặt đủ lớn để tạo lực đẩy tĩnh điện, chống hiện tượng keo tụ hạt trong môi trường nước.
- Khả năng hấp phụ ion $\text{Cu}^{2+}$ của màng composite:
- Khảo sát dung dịch $\text{Cu}^{2+}$ 100 ppm cho thấy màng không chứa chất gia cường (PVA/CS) đạt trạng thái cân bằng hấp phụ ở 180 phút với hiệu suất loại bỏ 74,48%.
- Khi gia cường CNCs, hiệu suất hấp phụ tại mốc 180 phút tăng dần: mẫu chứa 2% CNCs đạt 76,81%; mẫu chứa 4% CNCs đạt 76,79%.
- Ở mốc thời gian 240 phút, màng PVA/CS gia cường 8% CNCs đạt hiệu suất hấp phụ cao nhất với tỷ lệ loại bỏ ion $\text{Cu}^{2+}$ đạt 81,54%.
Chương 4: Kết luận và kiến nghị
Khóa luận tổng kết toàn bộ các thông số kỹ thuật tối ưu:
- Điều kiện kiềm hóa thân bắp: NaOH 6%, 80°C, thời gian 2 giờ.
- Điều kiện tẩy trắng: NaClO 2%, 70°C, thời gian 1 giờ.
- Điều kiện thủy phân axit: $\text{H}_2\text{SO}_4$ 65%, nhiệt độ 35°C, thời gian 90 phút.
- Tỷ lệ màng composite tối ưu: Màng PVA/CS gia cường 8% CNCs cho khả năng xử lý $\text{Cu}^{2+}$ (100 ppm) đạt 81,54% sau 240 phút tiếp xúc.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã xác lập bộ thông số thực nghiệm hoàn chỉnh để chuyển hóa phụ phẩm thân cây bắp thành vật liệu nano chức năng và ứng dụng tạo màng composite xử lý nước.
| Giai đoạn công nghệ |
Điều kiện tối ưu |
Kết quả đặc trưng |
Phương pháp phân tích |
| Kiềm hóa |
NaOH 6%, 80°C, 2 giờ, tỷ lệ 1:20 g/mL |
Loại bỏ phần lớn hemicellulose, bộc lộ các bó sợi cellulose |
FTIR (mất peak 1723 $\text{cm}^{-1}$), SEM |
| Tẩy trắng |
NaClO 2%, 70°C, 1 giờ, tỷ lệ 1:20 g/mL |
Loại bỏ hoàn toàn lignin, sợi cellulose phân tách riêng lẻ |
FTIR (mất peak 1517 $\text{cm}^{-1}$), SEM |
| Thủy phân axit |
$\text{H}_2\text{SO}_4$ 65%, 35°C, 90 phút, tỷ lệ 1:30 g/mL |
Cắt đứt pha vô định hình, kích thước hạt trung bình 242,4 nm |
DLS |
| Độ ổn định huyền phù |
Đo trong nước ở 25°C |
Thế Zeta đạt -35,19 mV (đỉnh 1: -78,58 mV, đỉnh 2: -43,15 mV) |
Zetasizer Pro |
| Tạo màng composite |
PVA/CS phối trộn với 8% CNCs |
Màng đồng nhất, tăng diện tích tiếp xúc hấp phụ |
SEM |
| Hấp phụ ion $\text{Cu}^{2+}$ |
100 mg màng, 20 mL dung dịch $\text{Cu}^{2+}$ 100 ppm, 25°C |
Hiệu suất loại bỏ đạt 81,54% sau 240 phút (so với 74,48% của màng PVA/CS gốc tại 180 phút) |
AAS (bước sóng 712 nm) |
Đóng góp của khóa luận:
- Cung cấp dữ liệu thực nghiệm về quy trình chiết xuất CNCs từ nguồn phụ phẩm thân cây bắp thu hoạch tại vùng Đông Nam Bộ (Đồng Nai).
- Chứng minh khả năng tích hợp tinh thể nanocellulose vào hệ nền polyme sinh học PVA/CS dạng màng film, giúp nâng cao hiệu suất xử lý kim loại nặng $\text{Cu}^{2+}$ từ 74,48% lên 81,54% trong điều kiện phòng thí nghiệm.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Dựa trên các nhận xét trong Phiếu đánh giá của Giáo viên hướng dẫn (TS. Nguyễn Vũ Việt Linh) và Cán bộ phản biện (Huỳnh Nguyễn Anh Tuấn), khóa luận còn tồn tại một số hạn chế kỹ thuật:
- Tính chất cơ lý: Chưa tiến hành khảo sát và đo đạc độ bền cơ lý của màng composite (độ bền kéo đứt, độ giãn dài khi đứt, mô đun đàn hồi) để chứng minh vai trò gia cường chịu lực của CNCs đối với màng nền PVA/CS.
- Khảo sát các thông số hấp phụ: Chưa nghiên cứu ảnh hưởng của độ pH môi trường nước, ảnh hưởng của các dải nồng độ ban đầu khác nhau của ion $\text{Cu}^{2+}$, và chưa tính toán các mô hình động học hấp phụ (pseudo-first-order, pseudo-second-order) hay mô hình đẳng nhiệt hấp phụ (Langmuir, Freundlich).
- Mức độ gia tăng hiệu suất: Ở mốc thời gian cân bằng 180 phút, màng PVA/CS đạt hiệu suất 74,48%, trong khi bổ sung 2% CNCs đạt 76,81%, 4% CNCs đạt 76,79% và 8% CNCs đạt khoảng 75%; mức tăng hiệu suất trong pha đầu chưa thực sự rõ rệt so với chi phí năng lượng và hóa chất điều chế CNCs.
- Khả năng tái sinh và tiêu chuẩn xả thải: Đề tài chưa khảo sát chu kỳ nhả hấp phụ (desorption) để đánh giá khả năng tái sử dụng màng; chưa so sánh nồng độ ion đồng sau xử lý với Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nước thải công nghiệp (cột A và cột B) để xác định tính ứng dụng thực tế.
Hướng nghiên cứu phát triển tiếp theo:
- Bổ sung phép đo cơ lý màng bằng máy kéo nén vạn năng.
- Khảo sát mở rộng các biến số công nghệ hấp phụ (pH từ axit đến bazơ, nồng độ ion kim loại từ thấp đến cao, khảo sát hấp phụ cạnh tranh đa kim loại).
- Thực hiện các chu kỳ giải hấp bằng dung dịch axit loãng (như HCl hoặc $\text{HNO}_3$) để xác định độ bền tái sinh của vật liệu màng.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Công nghệ Kỹ thuật Hóa học, Hóa Polymer, Khoa học Vật liệu và Kỹ thuật Môi trường quan tâm đến lĩnh vực tận dụng phụ phẩm sinh khối nông nghiệp.
- Những nghiên cứu về công nghệ nano sinh học: Các phần đáng tham khảo nhất bao gồm thông số chi tiết của quy trình tiền xử lý, kiểm soát nhiệt độ và nồng độ hóa chất trong các giai đoạn kiềm hóa (NaOH 6%), tẩy trắng (NaClO 2%), cũng như kỹ thuật khống chế phản ứng thủy phân axit ($\text{H}_2\text{SO}_4$ 65%) kết hợp sấy đông khô để thu nhận tinh thể nanocellulose không bị biến tính nhiệt.
- Quy trình phối trộn tạo màng blend PVA/CS chứa pha gia cường nano cung cấp phương pháp thực hành trực tiếp cho các thí nghiệm đúc màng polyme sinh học ứng dụng trong xử lý môi trường.
Câu hỏi thường gặp
1. Nguyên liệu thân cây bắp được thu gom ở đâu và được tiền xử lý cơ học như thế nào trước khi tách chiết hóa học?
Nguyên liệu được thu gom với khối lượng 2 kg tại vườn bắp sau thu hoạch ở Hố Nai 3, huyện Trảng Bom, tỉnh Đồng Nai. Thân bắp tươi được rửa sạch, ép loại bớt dịch lỏng, phơi nắng trong 2 ngày, cắt thành từng đoạn ngắn 3 cm rồi nghiền nhỏ. Bột thân bắp sau đó được sàng qua các rây có kích thước 0,63 mm, 0,315 mm, 0,15 mm và 0,09 mm; dải kích thước hạt từ 0,15 đến 0,63 mm được lựa chọn để tiến hành các phản ứng tiếp theo.
2. Vì sao tác giả lựa chọn nồng độ NaOH 6% trong giai đoạn kiềm hóa thay vì 4% hoặc 8%?
Dựa trên kết quả phổ FTIR, mẫu kiềm hóa bằng dung dịch NaOH 6% và 8% đều loại bỏ hiệu quả phần lớn hemicellulose (thể hiện qua sự biến mất của peak dao động C=O tại 1723 $\text{cm}^{-1}$) và tách được bó sợi tốt hơn so với nồng độ 4%. Tuy nhiên, nồng độ NaOH 6% được tác giả ưu tiên lựa chọn nhằm đảm bảo yêu cầu kỹ thuật loại bỏ tạp chất đồng thời tiết kiệm lượng hóa chất tiêu tốn trong quá trình sản xuất.
3. Tại sao mẫu thủy phân thân bắp với axit $\text{H}_2\text{SO}_4$ 70% không được đo kích thước hạt DLS?
Trong quá trình thực nghiệm, khi đưa nồng độ axit $\text{H}_2\text{SO}_4$ lên 70%, lượng nhiệt sinh ra từ phản ứng hydrat hóa quá cao làm cho mẫu cellulose bị cháy đen và phân hủy nhiệt hoàn toàn. Do cấu trúc hạt đã bị phá hủy và chuyển hóa thành carbon hóa, mẫu không còn đáp ứng yêu cầu để khảo sát kích thước hạt nano trên thiết bị DLS.
4. Giá trị thế Zeta đo được là -35,19 mV có ý nghĩa gì đối với hệ huyền phù CNCs?
Thế Zeta đại diện cho mật độ điện tích bề mặt và lực đẩy tĩnh điện giữa các hạt trong pha phân tán. Vùng điện thế từ -30 mV đến +30 mV là khoảng giá trị các hạt dễ bị hút lại gần nhau và gây hiện tượng keo tụ. Giá trị thế Zeta của mẫu CNCs đạt -35,19 mV (nằm ngoài khoảng từ -30 đến +30 mV) chứng tỏ các hạt nanocellulose tích điện âm đủ mạnh để đẩy nhau, tạo nên hệ huyền phù có độ phân tán đồng đều và ổn định cao trong dung dịch.
5. Màng composite với tỷ lệ CNCs nào cho hiệu suất hấp phụ ion $\text{Cu}^{2+}$ cao nhất và đạt tỷ lệ bao nhiêu?
Màng PVA/CS gia cường 8% CNCs cho khả năng hấp phụ tốt nhất đối với dung dịch ion $\text{Cu}^{2+}$ nồng độ 100 ppm, đạt hiệu suất loại bỏ 81,54% sau thời gian tiếp xúc 240 phút (tăng đáng kể so với mức cân bằng 74,48% ở 180 phút của màng đối chứng PVA/CS không chứa CNCs).
Kết luận
Khóa luận của sinh viên Phan Thị Thanh Trúc đã xây dựng thành công quy trình thực nghiệm chiết xuất tinh thể nanocellulose (CNCs) từ nguồn phụ phẩm thân cây bắp qua các công đoạn kiềm hóa (NaOH 6%), tẩy trắng (NaClO 2%) và thủy phân axit ($\text{H}_2\text{SO}_4$ 65%), thu được sản phẩm có kích thước hạt trung bình 242,4 nm và thế Zeta đạt -35,19 mV. Sản phẩm CNCs được ứng dụng hiệu quả làm pha gia cường cho màng blend polyme sinh học PVA/CS, giúp nâng cao hiệu suất hấp phụ ion kim loại nặng $\text{Cu}^{2+}$ từ môi trường nước lên 81,54% sau 240 phút đối với dung dịch nồng độ 100 ppm. Mặc dù công trình còn một số điểm cần hoàn thiện về đánh giá độ bền cơ lý, khảo sát động học hấp phụ chuyên sâu và kiểm chứng quy chuẩn xả thải, nghiên cứu đã chứng minh tiềm năng khoa học và thực tiễn rõ nét trong việc chuyển đổi phế phẩm nông nghiệp thành vật liệu xử lý môi trường.