Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khai thác và ứng dụng tinh dầu là lĩnh vực có lịch sử lâu đời trong nền văn minh nhân loại, từ việc người Ai Cập cổ đại dùng cây chứa tinh dầu để ướp xác (khoảng 4000 năm trước Công nguyên) cho đến các quốc gia như Việt Nam, Trung Quốc, Ấn Độ, Hy Lạp, Nhật Bản sử dụng tinh dầu làm dược liệu và gia vị. Trong bối cảnh khoa học công nghệ hiện đại, tinh dầu thực vật giữ vai trò thiết yếu làm hương liệu và hoạt chất trong công nghiệp nước hoa, mỹ phẩm, thực phẩm và dược phẩm. Thymol ($C_{10}H_{14}O$, khối lượng phân tử 150 đvC) là thành phần hóa học chính có giá trị kinh tế cao trong tinh dầu của nhiều loài thuộc họ Hoa Môi (Lamiaceae), tiêu biểu như các chi Thymus, Mentha, Origanum, Cunila. Tại Việt Nam, thymol chiếm hàm lượng đáng kể trong tinh dầu cây men (kinh giới núi: 44%), tinh dầu xạ hương (16,55% – 38,24%), hoa quýt (22,3%), húng chanh (7,2%), nghệ (1,7%), thì là (0,62%) và nhân trần (0,12%).

Nhằm góp phần nghiên cứu nâng cao giá trị chuyển hóa tinh dầu tự nhiên tại Việt Nam, khóa luận tốt nghiệp thực hiện đề tài: "Tổng hợp một số hợp chất 2-(4-iodo-2-isopropyl-5-methylphenoxy)acetohydrazide N-thế". Đề tài giải quyết 2 nhiệm vụ nghiên cứu chính:

  1. Từ thymol tiến hành tổng hợp 4-iodo-2-isopropyl-5-methylphenol, từ đó tiếp tục tổng hợp acid, ester, hydrazide và các dẫn xuất hydrazide N-thế (hydrazone).
  2. Nghiên cứu xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất trung gian và sản phẩm tổng hợp được bằng các phương pháp phân tích phổ nghiệm.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hợp chất thymol tự nhiên chiết xuất từ tinh dầu và chuỗi các dẫn xuất chuyển hóa gồm dẫn xuất iod hóa, ester ethyl chloroacetate, ester phenoxyacetate, acetohydrazide và các hydrazide N-thế tương ứng.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian thực nghiệm: Thực hiện tổng hợp hóa học, đo nhiệt độ nóng chảy và đo phổ hồng ngoại (FTIR) tại Phòng thí nghiệm Hóa hữu cơ - Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh; thực hiện ghi phổ cộng hưởng từ hạt nhân ($^1H$-NMR) tại Phòng phổ cộng hưởng từ hạt nhân - Viện Hóa học - Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam (Hà Nội).
    • Thời gian: Khóa luận được hoàn thành và bảo vệ năm 2009.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và tính chất của đối tượng nghiên cứu

  • Đặc điểm cấu trúc thymol: Danh pháp IUPAC là 2-isopropyl-5-methylphenol. Cấu trúc phân tử gồm nhân thơm gắn 1 nhóm hydroxy (-OH) và 2 nhóm thế alkyl no (methyl ở vị trí C5 và isopropyl ở vị trí C2).
    • Nhóm -OH liên hợp electron $p-\pi$ vào nhân thơm và hút dịch chuyển liên kết O-H về phía oxy do chênh lệch độ âm điện, làm proton trở nên linh động (tính acid yếu).
    • Hai nhóm alkyl methyl và isopropyl gây hiệu ứng cảm ứng dương ($+I$), phối hợp cùng hiệu ứng liên hợp đẩy electron ($+C$) của nhóm -OH làm tăng mật độ electron trong nhân benzene. Nhóm -OH cho electron mạnh nhất, đóng vai trò định hướng phản ứng thế electrophile nhân thơm ($S_EAr$) ưu tiên vào các vị trí ortho (vị trí 6) và para (vị trí 4).
  • Cơ chế phản ứng áp dụng:
    • Phản ứng thế electrophile vào nhân thơm ($S_EAr$): Phản ứng iod hóa chọn lọc thymol tại vị trí para bằng iod phân tử ($I_2$) có sự hỗ trợ của tác nhân oxy hóa hydrogen peroxide ($H_2O_2$).
    • Phản ứng ester hóa: Tổng hợp ethyl chloroacetate theo cơ chế thế nucleophile vào nhóm carbonyl $S_N2(CO)$ có xúc tác acid vô cơ và hệ tách nước đẳng sôi.
    • Phản ứng thế nucleophile lưỡng phân tử ($S_N2$): Alkyl hóa phenolate bằng ethyl chloroacetate trong môi trường base yếu khan.
    • Phản ứng cộng - tách nucleophile ($A_N - E$): Chuyển hóa ester thành hydrazide bằng hydrazine hydrate và ngưng tụ hydrazide với các hợp chất carbonyl để tạo liên kết hydrazone ($>C=N-NH-CO-$).
  • Tổng quan hoạt tính sinh học của dẫn xuất hydrazide N-thế: Các nghiên cứu y dược ghi nhận khung cấu trúc hydrazide N-thế sở hữu hoạt tính sinh học đa dạng: chống co giật trong điều trị động kinh, giảm đau (hoạt tính của một số dẫn xuất cao hơn morphine và aspirin), kháng khuẩn (ức chế Mycobacterium tuberculosis 192 ở nồng độ 31,2 $\mu g/ml$), kháng ký sinh trùng sốt rét và kháng tế bào ung thư tuyến tiền liệt.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp thực nghiệm hóa tổng hợp: Lắp ráp hệ phản ứng đun hồi lưu cách thủy, hệ thống chưng cất hồi lưu có ống bẫy tách nước cuốn lôi hơi nước bằng dung môi không đồng tan (benzene), chiết lỏng-lỏng phân đoạn và kết tinh phân đoạn bằng hệ dung môi hữu cơ.
  • Phương pháp xác định tính chất vật lý và phổ học:
    • Xác định nhiệt độ nóng chảy trên máy SMP3.
    • Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR): Ghi trên máy Shimadzu FTIR-8400S bằng kỹ thuật ép viên với KBr.
    • Phổ cộng hưởng từ hạt nhân proton ($^1H$-NMR): Ghi trên máy Bruker AC 500 MHz, sử dụng dung môi DMSO và chất chuẩn nội tetramethylsilane (TMS).

Nội dung chính theo từng chương

Phần I: Tổng quan

Nội dung chương tổng quan hệ thống hóa các tư liệu lý thuyết và thực tiễn về thymol:

  • Tính chất lý hóa của thymol: Tinh thể không màu, mùi thơm hắc xạ hương, vị cay nóng, $t_{nc} = 49^\circ C - 51^\circ C$, nhiệt độ sôi $232^\circ C$. Độ tan trong nước rất kém (1:1500), tan tốt trong glycerol (1:190), ether dầu hỏa (1:6), ethanol (8:3), ether (8:3), $CCl_4$ (8:5), acid acetic băng (4:3) và dầu paraffin. Đồng phân thông dụng của thymol là carvacrol (5-isopropyl-o-cresol, chất lỏng sôi ở $236^\circ C - 237^\circ C$).
  • Phương pháp điều chế thymol: Tinh chế trực tiếp từ tinh dầu tự nhiên qua dạng muối thymolate; tổng hợp hóa học từ menthone (xúc tác Pd hoặc than hoạt tính); tổng hợp từ $m$-cresol (phản ứng với acetone ở $220^\circ C$, 2 atm, xúc tác Ni/Al silicate; hoặc phản ứng với propene ở $250^\circ C$ xúc tác zeolite); hoặc thủy phân sodium p-cymene-3-sulfonate bằng NaOH ở nhiệt độ cao.
  • Tình hình nghiên cứu chuyển hóa thymol: Tổng hợp các dẫn xuất ether, ester bảo vệ thực vật, tổng hợp dẫn xuất ức chế melanin dùng trong mỹ phẩm; phản ứng halogen hóa ($Cl_2, Br_2, I_2$), nitroso hóa; phản ứng oxy hóa bằng $H_2O_2$ xúc tác Mn(III) porphyrin tạo thymoquinone; tổng hợp các chất chỉ thị màu pH (thymolphthalein chuyển màu ở pH 9,4 – 10,6; thymol xanh chuyển màu ở pH 1,2 – 2,8 và pH 8,0 – 9,6); và các phản ứng đóng vòng tạo dị vòng 1,2,4-triazole, oxadiazole, thiazolidine.

Phần II: Thực nghiệm

Chương thực nghiệm trình bày chi tiết quy trình hóa học qua 5 giai đoạn:

  • Giai đoạn 1 - Tổng hợp 4-iodo-2-isopropyl-5-methylphenol (A): Hòa tan 10 g thymol (0,0667 mol) trong 30 g methanol và 20 g acid acetic. Thêm 8,43 g $I_2$ (0,0332 mol), nhỏ từ từ 10 g $H_2O_2$ 30% trong 1,5 giờ, duy trì nhiệt độ $30^\circ C$, khuấy thêm 1 giờ. Thêm 400 ml nước và 100 ml $NaHSO_3$ 10% để khử $I_2$ dư. Làm lạnh bằng nước đá, lọc kết tủa và kết tinh lại trong $n$-hexane thu được 16,19 g chất A tinh khiết.
  • Giai đoạn 2 - Tổng hợp ester ethyl chloroacetate: Cho 60 g acid chloroacetic, 100 ml ethanol tuyệt đối, 60 ml benzene và 7 ml $H_2SO_4$ 98% vào bình cầu 250 ml. Lắp ống bẫy tách nước cuốn lôi hơi nước bằng benzene, đun hồi lưu liên tục 8 giờ cho đến khi không còn nước tách ra. Trung hòa acid dư bằng $Na_2CO_3$, rửa bằng dung dịch NaCl bão hòa, làm khan bằng $CaCl_2$, chưng cất phân đoạn thu được 30,36 g ester ở $143^\circ C$.
  • Giai đoạn 3 - Tổng hợp ester ethyl 2-(4-iodo-2-isopropyl-5-methylphenoxy)acetate (B): Đun hồi lưu 24,09 g chất A (0,0873 mol), 8,48 ml ethyl chloroacetate (0,0796 mol) và 17,4 g $K_2CO_3$ khan trong 174 ml acetone trong 10 giờ. Đổ vào nước đá, chiết bằng diethyl ether, cô quay loại dung môi và ester dư, kết tinh lại trong $CCl_4$ thu được 15,41 g tinh thể chất B.
  • Giai đoạn 4 - Tổng hợp 2-(4-iodo-2-isopropyl-5-methylphenoxy)acetohydrazide (C): Hòa tan 11 g ester B (0,0304 mol) trong lượng tối thiểu ethanol tuyệt đối (khoảng 30 ml). Thêm 15 ml hydrazine hydrate 50% chia làm 3 đợt (mỗi đợt 5 ml đun hồi lưu cách quãng 1 giờ và đợt cuối đun 4 giờ). Thu hồi bớt dung môi, làm lạnh kết tinh lại trong $CCl_4$ thu được 6,48 g chất C.
  • Giai đoạn 5 - Tổng hợp các hydrazide N-thế (dẫn xuất $D_1, D_2, D_3$): Hòa tan 0,21 g hydrazide C (0,0006 mol) trong 10 ml ethanol tuyệt đối, thêm 0,1 ml acid acetic băng làm xúc tác:
    • Ngưng tụ với 0,09 g $p$-methoxyacetophenone: Hồi lưu 2,5 giờ, lọc kết tủa thu được 0,21 g sản phẩm tinh thể trắng ($t_{nc} = 195,5^\circ C – 196,5^\circ C$).
    • Ngưng tụ với $p$-bromoacetophenone: Thu được 0,24 g sản phẩm tinh thể kim màu trắng ($t_{nc} = 215,5^\circ C – 217^\circ C$, hiệu suất 75,18%).
    • Ngưng tụ với 0,11 g 3-acetyl coumarin (0,0006 mol): Thu được 0,24 g sản phẩm tinh thể kim màu vàng.

Phần III: Kết quả và thảo luận

Chương này tập trung lý giải cơ chế phản ứng và xác định cấu trúc các hợp chất:

  • Phản ứng iod hóa thymol ($S_EAr$): Do $I_2$ có hoạt tính electrophile yếu, cân bằng dễ chuyển dịch ngược lại. Tác giả sử dụng $H_2O_2$ đóng vai trò oxy hóa HI sinh ra trở lại thành $I_2$ ($2HI + H_2O_2 \rightarrow I_2 + 2H_2O$), vừa đẩy cân bằng phản ứng sang chiều thuận vừa tiết kiệm 50% lượng iod ban đầu. Kiểm soát nhiệt độ ở $30^\circ C$ giúp ngăn ngừa $H_2O_2$ phân hủy nhiệt và tránh thất thoát iod do thăng hoa.
  • Phản ứng ester hóa điều chế ethyl chloroacetate: Cơ chế $S_N2(CO)$ thuận nghịch; proton $H^+$ từ $H_2SO_4$ đặc tăng cường mật độ điện tích dương trên carbon carbonyl. Dung môi benzene tạo hỗn hợp đẳng sôi giúp lôi cuốn nước ra ngoài bẫy tách, đẩy phản ứng đạt hiệu suất cao.
  • Phản ứng alkyl hóa tạo ester B: Sử dụng $K_2CO_3$ khan thay cho $Na_2CO_3$ vì ion $K^+$ có bán kính lớn hơn, mật độ điện tích nhỏ hơn, tạo liên kết ion phân ly tốt hơn với $ArO^-$, làm tăng nồng độ ion phenolate tự do. Dung môi acetone phân cực giúp hòa tan tốt và dễ dàng tách loại khỏi sản phẩm bằng cách rửa nước. Cải tiến kỹ thuật cô quay chân không giúp tác giả phân lập thành công ester B ở dạng tinh thể rắn ($t_{nc} = 58^\circ C$) thay vì dạng lỏng sánh như các công bố trước đó.
  • Phân tích phổ cộng hưởng từ hạt nhân ($^1H$-NMR) của ester B: Phổ $^1H$-NMR (500 MHz, DMSO) chứng minh rõ ràng vị trí thế iod tại C4:
    • Proton nhóm isopropyl: $\delta = 1,206$ ppm ($d, 6H, ^3J = 7\text{ Hz}, 2\times -CH_3$); $\delta = 3,25$ ppm ($m, 1H, -CH<$).
    • Nhóm ethoxy: $\delta = 1,283$ ppm ($t, 3H, ^3J = 7\text{ Hz}, -CH_3$); $\delta = 4,252$ ppm ($q, 2H, ^3J = 7\text{ Hz}, -OCH_2-$).
    • Nhóm methylene liên kết dị tố: $\delta = 4,589$ ppm ($s, 2H, -OCH_2CO-$).
    • Nhóm methyl trên nhân thơm: $\delta = 2,352$ ppm ($s, 3H, -CH_3$).
    • Proton nhân thơm: Xuất hiện 2 mũi đơn riêng biệt tại $\delta = 6,603$ ppm ($s, 1H, H^3$ ortho so với nhóm $-OCH_2-$) và $\delta = 7,564$ ppm ($s, 1H, H^6$ meta). Việc 2 tín hiệu đều là mũi đơn (không có tương tác chẻ spin-spin) khẳng định 2 proton này ở vị trí para so với nhau, chứng minh phản ứng thế iod đã diễn ra chọn lọc tại vị trí số 4.
  • Phản ứng tạo acetohydrazide C và các hydrazone: Phản ứng cộng nucleophile $A_N - E$ cần môi trường kiềm yếu, kiểm soát lượng hydrazine hydrate chia 3 đợt để hạn chế thủy phân ester. Trên phổ IR, tần số dao động hóa trị $\nu_{C=O}$ dịch chuyển từ $1749,49\text{ cm}^{-1}$ (ở ester) xuống $1678,13\text{ cm}^{-1}$ (ở hydrazide) do hiệu ứng liên hợp $n-\pi$ mạnh hơn của cặp electron tự do trên nguyên tử N vào nhóm carbonyl.

Phần IV: Kết luận và đề xuất

  • Tổng kết toàn bộ quy trình tổng hợp 4 bước từ thymol ban đầu, khẳng định đã điều chế thành công 4-iodo-2-isopropyl-5-methylphenol, ethyl 2-(4-iodo-2-isopropyl-5-methylphenoxy)acetate, 2-(4-iodo-2-isopropyl-5-methylphenoxy)acetohydrazide và 3 dẫn xuất hydrazide N-thế mới.
  • Đề xuất mở rộng nghiên cứu thử nghiệm hoạt tính sinh học (kháng vi sinh vật, kháng nấm, kháng tế bào ung thư) và tiếp tục phát triển các phản ứng đóng dị vòng từ nguồn hydrazide thu được.

Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp số liệu thực nghiệm và đặc tính lý hóa

Hợp chất Công thức / Cấu trúc đặc trưng Trạng thái, màu sắc Nhiệt độ nóng chảy / sôi Dữ liệu phổ đặc trưng ($cm^{-1}$ hoặc ppm)
4-Iodo-2-isopropyl-5-methylphenol (A) $C_{10}H_{13}OI$ Tinh thể hình kim, màu trắng $t_{nc} = 65^\circ C – 66^\circ C$ IR: $\nu_{OH} = 3416,05; 3396,76$; $\nu_{CH\text{ no}} = 2976,26 – 2874,03$; $\nu_{C=C} = 1541,18$; $\nu_{C-I} = 557,45\text{ cm}^{-1}$
Ethyl chloroacetate $Cl-CH_2-COOCH_2CH_3$ Chất lỏng không màu, mùi thơm $t_s = 143^\circ C$ Thực nghiệm thu được 30,36 g chất lỏng tinh khiết
Ethyl 2-(4-iodo-2-isopropyl-5-methylphenoxy)acetate (B) $C_{14}H_{19}O_3I$ Tinh thể hình kim, màu trắng $t_{nc} = 58^\circ C$ IR: $\nu_{C=O} = 1749,49$; $\nu_{C-O} = 1251,84 – 1082,10$; $\nu_{C-I} = 599,88\text{ cm}^{-1}$
$^1H$-NMR: $\delta = 4,589$ ($s, 2H$); $6,603$ ($s, 1H$); $7,564$ ($s, 1H$)
2-(4-Iodo-2-isopropyl-5-methylphenoxy)acetohydrazide (C) $C_{12}H_{17}N_2O_2I$ Tinh thể hình kim, không màu $t_{nc} = 98,5^\circ C – 100^\circ C$ IR: $\nu_{NH_2} = 3313,82$; $\nu_{NH} = 3273,31$; $\nu_{C=O} = 1678,13$; $\nu_{C-N} = 1384,43\text{ cm}^{-1}$
Hydrazide N-thế với $p$-methoxyacetophenone Dẫn xuất hydrazone Tinh thể màu trắng $t_{nc} = 195,5^\circ C – 196,5^\circ C$ Thu được 0,21 g sản phẩm tinh chế
Hydrazide N-thế với $p$-bromoacetophenone Dẫn xuất hydrazone Tinh thể hình kim, màu trắng $t_{nc} = 215,5^\circ C – 217^\circ C$ Thu được 0,24 g sản phẩm tinh khiết, hiệu suất 75,18%
Hydrazide N-thế với 3-acetyl coumarin Dẫn xuất hydrazone Tinh thể hình kim, màu vàng — Thu được 0,24 g sản phẩm tinh chế

Đóng góp khoa học và thực tiễn của đề tài

  1. Hoàn thiện quy trình iod hóa thân thiện: Ứng dụng thành công hệ tác nhân $I_2 / H_2O_2$ trong môi trường methanol - acid acetic để iod hóa chọn lọc thymol tại vị trí C4, tiết kiệm 50% lượng iod phân tử cần dùng và đạt hiệu suất cao với sản phẩm có độ tinh khiết cao ($t_{nc} = 65^\circ C - 66^\circ C$).
  2. Cải tiến quy trình phân lập chất trung gian: Đã cải tiến phương pháp tinh chế hợp chất ethyl 2-(4-iodo-2-isopropyl-5-methylphenoxy)acetate bằng việc loại triệt để ester ethyl chloroacetate dư và dung môi qua cô quay chân không kết hợp kết tinh lại trong $CCl_4$, thu được sản phẩm ở dạng rắn tinh thể hình kim ($t_{nc} = 58^\circ C$) thay vì dạng lỏng sánh như các công bố trước.
  3. Lập luận phổ học xác thực cấu trúc: Sử dụng đồng thời phổ FTIR và phổ cộng hưởng từ hạt nhân $^1H$-NMR (500 MHz) để giải thích chi tiết cấu trúc phân tử và cơ chế tương tác spin-spin giữa các proton, chứng minh cấu trúc hóa học của các chất trung gian và sản phẩm cuối.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Trong khuôn khổ một khóa luận cử nhân, nghiên cứu mới tập trung chủ yếu vào việc xây dựng quy trình tổng hợp hữu cơ và xác định cấu trúc hóa lý, chưa tiến hành thử nghiệm hoạt tính sinh học in vitro (kháng khuẩn, kháng nấm, kháng ung thư) trực tiếp trên các sản phẩm hydrazide N-thế vừa tổng hợp.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    1. Gửi mẫu các hợp chất hydrazide N-thế ($D_1, D_2, D_3$) để khảo sát hoạt tính kháng khuẩn trên các chủng vi khuẩn Gram dương ($Gr^+$), Gram âm ($Gr^-$), vi nấm và thử nghiệm độc tính tế bào trên các dòng ung thư.
    2. Tiếp tục sử dụng 2-(4-iodo-2-isopropyl-5-methylphenoxy)acetohydrazide làm chất trung gian để thực hiện các phản ứng đóng dị vòng tạo các khung 1,3,4-oxadiazole, 1,2,4-triazole và thiazolidine nhằm tìm kiếm các hoạt chất sinh học mới.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên cao học, nghiên cứu sinh ngành Hóa học hữu cơ, Hóa dược, Công nghệ Hóa học và các kỹ thuật viên phân tích hóa học hợp chất tự nhiên.
  • Nội dung giá trị:
    • Cung cấp quy trình thực nghiệm chi tiết về phản ứng thế electrophile có xúc tác oxy hóa hồi lưu tác nhân, phản ứng ester hóa có bẫy tách nước đẳng sôi, và phản ứng alkyl hóa ether hóa phenol.
    • Bộ dữ liệu phổ nghiệm FTIR và $^1H$-NMR độ phân giải cao (500 MHz) kèm phân tích độ chuyển dịch hóa học ($\delta$), hằng số tương tác spin ($J$) chuẩn xác cho các hợp chất chứa khung phân tử thymol thế iod.

Câu hỏi thường gặp

1. Vai trò của dung dịch $H_2O_2$ và việc duy trì nhiệt độ $30^\circ C$ trong phản ứng iod hóa thymol là gì?

Trong phản ứng thế electrophile nhân thơm của thymol với iod, acid iodhydric (HI) sinh ra làm cân bằng dễ chuyển dịch theo chiều nghịch. Hydrogen peroxide ($H_2O_2$) đóng vai trò oxy hóa HI ngược trở lại thành $I_2$ ($2HI + H_2O_2 \rightarrow I_2 + 2H_2O$), giúp cân bằng chuyển dịch hoàn toàn sang chiều tạo sản phẩm và giảm một nửa lượng $I_2$ lý thuyết cần dùng. Nhiệt độ được kiểm soát ở $30^\circ C$ để tránh sự phân hủy nhiệt của $H_2O_2$ thành oxy tự do và hạn chế sự thăng hoa của iod.

2. Vì sao phản ứng tổng hợp ester B lại sử dụng base $K_2CO_3$ và dung môi acetone?

$K_2CO_3$ được chọn thay thế cho $Na_2CO_3$ vì ion $K^+$ có bán kính ion lớn hơn và mật độ điện tích nhỏ hơn ion $Na^+$, làm liên kết ion giữa phenolate và cation kim loại phân ly dễ dàng hơn, qua đó làm tăng nồng độ tác nhân nucleophile phenolate tự do. Dung môi acetone có tính phân cực phù hợp cho phản ứng $S_N2$, không gây thủy phân ester như môi trường nước và dễ dàng loại bỏ khỏi hỗn hợp sản phẩm bằng cách rửa nước do acetone tan vô hạn trong nước.

3. Tác giả đã cải tiến điểm gì trong khâu phân lập ester ethyl 2-(4-iodo-2-isopropyl-5-methylphenoxy)acetate so với tài liệu công bố trước đây?

Tài liệu tham khảo trước đây thu được ester B ở dạng chất lỏng sánh. Tác giả đã cải tiến quy trình xử lý sau phản ứng bằng cách tiến hành cô quay chân không để loại bỏ triệt để lượng ester ethyl chloroacetate chưa phản ứng và dung môi hữu cơ, sau đó làm lạnh và kết tinh lại trong dung môi carbon tetrachloride ($CCl_4$). Nhờ đó, sản phẩm đã được phân lập thành công ở dạng rắn tinh thể hình kim màu trắng với nhiệt độ nóng chảy xác định là $58^\circ C$.

4. Bằng chứng phổ $^1H$-NMR nào chứng minh phản ứng iod hóa thymol diễn ra tại vị trí C4 (para so với nhóm -OH)?

Trên phổ $^1H$-NMR (500 MHz, DMSO), vùng nhân thơm chỉ xuất hiện 2 tín hiệu proton tại $\delta = 6,603$ ppm ($H^3$) và $\delta = 7,564$ ppm ($H^6$). Cả hai tín hiệu này đều ở dạng vân đơn (singlet), chứng tỏ giữa chúng không có tương tác chẻ spin-spin ($J = 0\text{ Hz}$). Điều này khẳng định 2 proton nằm ở vị trí para với nhau trên nhân benzene, chứng minh nhóm iod gắn vào vị trí C4 (vị trí para so với nhóm hydroxy ban đầu).

5. Tại sao tần số dao động hóa trị của liên kết $C=O$ trên phổ IR của hydrazide lại thấp hơn so với ester ban đầu?

Trên phổ FTIR, liên kết $C=O$ của ester B hấp thụ ở $1749,49\text{ cm}^{-1}$, trong khi ở acetohydrazide C dịch chuyển về tần số thấp hơn là $1678,13\text{ cm}^{-1}$. Hiện tượng này xảy ra do đôi điện tử tự do trên nguyên tử nitơ của nhóm hydrazide tham gia vào hệ liên hợp $p-\pi$ với nhóm carbonyl mạnh hơn so với đôi điện tử tự do trên nguyên tử oxy của nhóm ester, làm giảm bậc liên kết $C=O$ và làm giảm tần số dao động.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Ngọc Phượng đã thực hiện thành công chuỗi chuyển hóa hóa học từ thymol tự nhiên để tạo thành 4-iodo-2-isopropyl-5-methylphenol, ethyl 2-(4-iodo-2-isopropyl-5-methylphenoxy)acetate, 2-(4-iodo-2-isopropyl-5-methylphenoxy)acetohydrazide và 3 dẫn xuất hydrazide N-thế mới. Đề tài đã tối ưu hóa các điều kiện thực nghiệm, cải tiến quy trình phân lập sản phẩm trung gian sang dạng kết tinh tinh khiết và làm sáng tỏ cơ chế phản ứng cùng cấu trúc hóa học bằng các phương pháp phổ nghiệm FTIR và $^1H$-NMR (500 MHz). Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở thực nghiệm tin cậy cho hướng phát triển các hoạt chất sinh học tiềm năng từ nguồn tinh dầu thực vật tại Việt Nam.