NGHIÊN CỨU TÁCH CHIẾT CHẤT MÀU TỰ NHIÊN TỪ HOA ĐẬU BIẾC VÀ VỎ THANH LONG: GIẢI PHÁP PHẨM MÀU SẠCH ỨNG DỤNG TRONG CHẾ BIẾN KEM THỰC PHẨM


Tóm tắt nghiên cứu (Research Summary)

  • Câu hỏi nghiên cứu cốt lõi: Làm thế nào để tối ưu hóa quy trình công nghệ tách chiết các hợp chất màu tự nhiên giàu hoạt tính sinh học (Anthocyanin từ hoa đậu biếc và Betacyanin từ vỏ thanh long ruột đỏ) bằng phương pháp hỗ trợ sóng siêu âm (UAE), đồng thời ứng dụng thành công vào việc tạo màu tự nhiên và cải thiện giá trị cảm quan cho sản phẩm kem tươi?
  • Phương pháp tiếp cận: Nghiên cứu áp dụng phương pháp trích ly có sự hỗ trợ của siêu âm (Ultrasound-Assisted Extraction - UAE) với dung môi ethanol thực phẩm. Thực nghiệm đơn yếu tố được tiến hành nhằm tối ưu hóa tỷ lệ nguyên liệu/dung môi (R/L), thời gian và nhiệt độ chiết. Đặc tính quang phổ được định tính qua phương pháp UV-Vis và sắc ký lớp mỏng (TLC); độ bền màu được đánh giá qua dải pH 1–14. Cuối cùng, cao màu được phối chế vào công thức sản xuất kem tươi với khảo sát về tỷ lệ phối trộn và chế độ khuấy trộn.
  • Kết quả then chốt: Điều kiện trích ly tối ưu cho hoa đậu biếc đạt được ở tỷ lệ R/L 1:8 (g/ml), thời gian 20 phút tại 60°C; đối với vỏ thanh long là tỷ lệ dung môi/nguyên liệu 10:1 (ml/g), thời gian 30 phút ở 30–45°C. Sắc tố anthocyanin hấp thụ cực đại tại bước sóng $\lambda_{max} = 525\text{ nm}$. Ứng dụng vào kem tươi với tỷ lệ bột kem/sữa không đường 1:2,5 kết hợp khuấy máy tạo ra sản phẩm kem có màu xanh biếc và hồng đỏ tự nhiên, cấu trúc mịn xốp, không dăm đá và giữ vị ngọt hài hòa.
  • Ý nghĩa thực tiễn: Nghiên cứu cung cấp quy trình công nghệ xanh, hiệu quả cao để sản xuất chất màu tự nhiên an toàn thay thế hoàn toàn phẩm màu hóa học tổng hợp, đồng thời mở ra hướng tận dụng hiệu quả phụ phẩm nông nghiệp (vỏ thanh long) cho ngành công nghiệp thực phẩm.

Bối cảnh và tầm quan trọng (Context & Significance)

Thực trạng sử dụng phẩm màu thực phẩm

Trong ngành công nghiệp chế biến thực phẩm hiện đại, chất màu đóng vai trò quyết định đến giá trị cảm quan và mức độ hấp dẫn thị hiếu của người tiêu dùng đối với các sản phẩm như bánh, mứt, kẹo, nước giải khát và kem lạnh. Tuy nhiên, phần lớn các cơ sở sản xuất trong nước hiện nay vẫn phụ thuộc vào nguồn phẩm màu tổng hợp nhân tạo nhập khẩu hoặc các nguồn trôi nổi trên thị trường tự do.

Kể từ năm 1979, các tổ chức y tế và an toàn thực phẩm quốc tế đã liên tục đưa ra các cảnh báo về độc tính tiềm tàng của phẩm màu tổng hợp nhân tạo, bao gồm nguy cơ gây dị ứng, rối loạn hành vi ở trẻ em và tiềm ẩn nguy cơ gây ung thư khi sử dụng tích lũy lâu dài. Tình trạng ngộ độc thực phẩm do lạm dụng phụ gia tạo màu không rõ nguồn gốc đã và đang đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc kiểm soát an toàn vệ sinh thực phẩm.

       [ THÁCH THỨC ]                                    [ GIẢI PHÁP NGHIÊN CỨU ]
 nguy cơ gây dị ứng, ung thư          "Clean Label"     & Betacyanin (Vỏ thanh long)
 Phụ thuộc nguồn nhập khẩu                               Công nghệ chiết siêu âm (UAE) xanh

Khoảng trống nghiên cứu và tính thời sự

Mặc dù xu hướng tiêu dùng thực phẩm "nhãn sạch" (Clean Label) và thực phẩm hữu cơ đang bùng nổ trên toàn cầu, việc ứng dụng chất màu tự nhiên vẫn gặp nhiều rào cản kỹ thuật. Nhược điểm lớn nhất của sắc tố tự nhiên là độ bền nhiệt kém, nhạy cảm với ánh sáng, ion kim loại và dễ biến đổi sắc thái khi môi trường pH thay đổi. Tại Việt Nam, nguồn nguyên liệu thực vật giàu sắc tố tự nhiên vô cùng phong phú như hoa đậu biếc (Clitoria ternatea) và quả thanh long ruột đỏ (Hylocereus polyrhizus), nhưng các nghiên cứu chuẩn hóa quy trình chiết xuất ở điều kiện êm dịu nhằm bảo toàn hoạt tính sinh học và tối ưu chi phí sản xuất vẫn còn hạn chế. Đặc biệt, vỏ thanh long – một phụ phẩm nông nghiệp thường bị loại bỏ với khối lượng lớn – chứa hàm lượng betacyanin rất dồi dào nhưng chưa được khai thác tương xứng.

Tác động tiềm năng

Đề tài nghiên cứu mang tính thời sự cao, gắn liền với định hướng phát triển nông nghiệp tuần hoàn và công nghệ thực phẩm xanh. Kết quả nghiên cứu không chỉ mang lại giá trị gia tăng cho chuỗi nông sản Việt Nam mà còn chủ động cung ứng giải pháp tạo màu an toàn, nâng cao giá trị dinh dưỡng nhờ đặc tính chống oxy hóa vượt trội của anthocyanin và betacyanin trong các sản phẩm ăn liền như kem thực phẩm.


Phương pháp tiếp cận và thực nghiệm (Methodology & Approach)

Nghiên cứu được thiết kế theo phương pháp thực nghiệm khoa học nhiều giai đoạn, kết hợp giữa trích ly hóa học, phân tích hóa lý hiện đại và công nghệ chế biến thực phẩm.

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                           QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU TỔNG THỂ                           |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
        [ HOA ĐẬU BIẾC KHÔ ]                          [ VỎ THANH LONG TƯƠI ]
                        [ CAO HOA ĐẬU BIẾC ]                          [ CAO VỎ THANH LONG ]
       [ ĐÁNH GIÁ ĐẶC TÍNH HÓA LÝ ]                                   [ ỨNG DỤNG LÀM KEM ]
   - Đo quang phổ hấp thụ UV-Vis (200-800 nm)                   - Khảo sát tỷ lệ bột kem : sữa (1:2 - 1:3)
   - Sắc ký lớp mỏng (TLC) kiểm tra dịch chiết                  - Khảo sát tốc độ khuấy (Khuấy tay vs Khuấy máy)
   - Khảo sát độ bền màu qua dải pH 1 - 14                      - Đánh giá cấu trúc, cảm quan, độ dăm đá

1. Thu thập và chuẩn bị nguyên liệu

  • Hoa đậu biếc (Clitoria ternatea): Thu hái, làm sạch và sấy khô đạt độ ẩm chuẩn, bảo quản kín tránh ánh sáng để giữ nguyên hàm lượng sắc tố delphinidin-3,5-diglucoside.
  • Vỏ thanh long ruột đỏ (Hylocereus polyrhizus): Rửa sạch, lau khô, loại bỏ phần tai xanh và màng không màu bên trong, cắt nhỏ thành dạng hạt lựu đồng đều để tăng diện tích tiếp xúc với dung môi.

2. Kỹ thuật trích ly hỗ trợ sóng siêu âm (UAE)

Thay vì phương pháp ngâm chiết truyền thống tốn thời gian hoặc phương pháp Soxhlet dễ gây phá hủy liên kết nhiệt, nhóm nghiên cứu sử dụng thiết bị bể siêu âm đa năng. Cơ chế tạo bọt khí (cavitation) của sóng siêu âm phá vỡ vách tế bào thực vật, giúp dung môi ethanol cồn thực phẩm thâm nhập sâu vào không bào, hòa tan triệt để anthocyanin và betacyanin trong thời gian ngắn ở nhiệt độ vừa phải.

3. Phương pháp định tính và đo đạc hóa lý

  • Phân tích quang phổ UV-Vis: Quét phổ trong dải bước sóng 200–800 nm để xác định đỉnh hấp thụ cực đại ($\lambda_{max}$) của sắc tố, sử dụng phương pháp pH vi sai để định lượng và hạn chế tối đa ảnh hưởng của tạp chất.
  • Sắc ký lớp mỏng (TLC): Sử dụng bản mỏng silica gel được hoạt hóa ở 110°C trong 30 phút, triển khai với hệ dung môi thích hợp nhằm nhận diện sự phân tách của các cấu tử màu.
  • Khảo sát biến đổi sắc thái theo pH: Pha loãng mẫu cao chiết theo tỷ lệ 1:10 trong ethanol, sử dụng HCl 1M và NaOH 1M để hiệu chỉnh giá trị pH từ 1 đến 14, ghi nhận sự chuyển dịch màu sắc và cấu trúc ion.

4. Thiết kế quy trình chế biến kem và đánh giá cảm quan

Phối chế bột kem tươi hương vani cùng sữa tươi không đường ở nhiệt độ gia nhiệt 70°C. Thử nghiệm các tỷ lệ phối trộn (1:2; 1:2,5; 1:3) và so sánh hiệu quả giữa khuấy đảo cơ học bằng máy đồng hóa với khuấy thủ công trước khi đưa vào hệ thống cấp đông sâu.


Phát hiện và kết quả chính (Key Findings)

Đối tượng Thông số khảo sát Dải thử nghiệm Giá trị tối ưu Kết quả ghi nhận / Hiệu suất
Hoa đậu biếc (Anthocyanin) Tỷ lệ R/L (g/ml) 1:5; 1:8; 1:10 1:8 Khối lượng cao chiết đạt 1,72 g (từ 10g mẫu)
Thời gian chiết 10; 20; 30 phút 20 phút Khối lượng cao chiết tăng mạnh lên 2,13 g
Nhiệt độ chiết 30; 40; 50; 60; 70°C 60°C Lượng cao chiết đạt đỉnh 2,20 g
Vỏ thanh long (Betacyanin) Tỷ lệ Dung môi/NL (ml/g) 1:4 đến 1:16 10:1 Hàm lượng betacyanin đạt cực đại trong dịch chiết
Thời gian chiết 10; 20; 30; 40 phút 30 phút Hiệu quả trích ly đạt 75,2 mg/100g tươi (85 mg/L)
Nhiệt độ chiết 30; 45; 55; 65; 75°C 30 – 45°C Hiệu suất thu màu 76 mg/100g; trên 45°C màu bị thoái biến
Ứng dụng Kem Tỷ lệ Bột : Sữa 1:2; 1:2,5; 1:3 1:2,5 Độ sánh mịn hoàn hảo, vị ngọt thanh chuẩn vị
Chế độ khuấy Khuấy tay vs Máy Khuấy máy Cấu trúc đồng nhất, không tách nước, không dăm đá

1. Tối ưu hóa điều kiện trích ly hoa đậu biếc

  • Ảnh hưởng của tỷ lệ rắn/lỏng (R/L): Khối lượng cao chiết tăng vọt từ 1,28 g (ở tỷ lệ 1:5) lên 1,72 g (ở tỷ lệ 1:8). Khi nâng lên tỷ lệ 1:10, lượng cao chiết chỉ tăng nhẹ lên 1,84 g. Xét trên bài toán kinh tế và năng lượng cô quay thu hồi dung môi, tỷ lệ 1:8 là điểm cân bằng lý tưởng nhất.
  • Ảnh hưởng của thời gian: Sau 10 phút chiết siêu âm, lượng cao chỉ đạt 0,74 g, nhưng khi nâng lên 20 phút đã tăng gần gấp 3 lần, đạt 2,13 g. Kéo dài lên 30 phút chỉ làm tăng thêm 0,09 g (đạt 2,22 g). Mốc 20 phút được chọn là thời gian trích ly tối ưu.
  • Ảnh hưởng của nhiệt độ: Trong dải 30–50°C, lượng cao tăng chậm (1,43–1,63 g). Khi nhiệt độ đạt 60°C, lượng cao tăng vọt lên 2,20 g. Tiếp tục tăng lên 70°C, sản lượng gần như bão hòa (2,25 g), đồng thời làm tăng nguy cơ biến tính nhiệt. Do đó, 60°C là nhiệt độ trích ly tối ưu.
  • Phổ hấp thụ UV-Vis: Kết quả quét phổ xác định đỉnh hấp thụ cực đại ($\lambda_{max}$) của dịch chiết anthocyanin hoa đậu biếc là 525 nm.
   Khối lượng cao hoa đậu biếc (g / 10g mẫu)

2. Tối ưu hóa điều kiện trích ly vỏ quả thanh long

  • Tỷ lệ dung môi: Hiệu quả thu hồi betacyanin tăng tuyến tính từ tỷ lệ 4:1 đến 10:1 (ml/g). Ở tỷ lệ lớn hơn 10:1, hiệu quả thu màu trên một đơn vị thể tích giảm dần do hiện tượng pha loãng nồng độ và cản trở khuếch tán ngược.
  • Thời gian siêu âm: Hiệu quả chiết tăng dần từ 10 đến 30 phút, đạt đỉnh 75,2 mg/100g nguyên liệu tươi (nồng độ dung dịch 85 mg/L). Vượt quá 30 phút, sự kết hợp giữa sóng âm liên tục và nhiệt phát sinh làm suy giảm nhẹ lượng màu do quá trình tự oxy hóa.
  • Độ bền nhiệt của Betacyanin: Sắc tố betacyanin thể hiện tính kém bền nhiệt rõ rệt. Trong vùng 30–45°C, hiệu quả thu màu duy trì mức cao (76 mg/100g tươi). Khi nhiệt độ nâng lên 65°C, hiệu suất sụt giảm nghiêm trọng xuống chỉ còn 24 mg/100g tươi (nồng độ 59 mg/L), và tại 75°C phổ hấp thụ UV-Vis bị biến dạng hoàn toàn, không thể xác định được đỉnh $\lambda_{max}$ do cấu trúc betanidin bị phân hủy nhiệt hoàn toàn.

3. Quy luật chuyển màu theo môi trường pH

Nghiên cứu làm sáng tỏ quy luật đổi màu phong phú của cả hai hệ sắc tố:

  • Hệ sắc tố Anthocyanin (Hoa đậu biếc):
    • pH 1–2: Cation flavylium chiếm ưu thế, dịch chiết có màu đỏ tươi, độ bền cao.
    • pH 3–5: Tồn tại dạng base quinonoid không tích điện, dịch chuyển sang màu tím.
    • pH 6–8: Tồn tại dạng anhydrobase ion hóa, dịch chiết có màu xanh đậm/xanh lam biếc.
    • pH 9–11: Mở vòng heterocyclic tạo dạng chalcone, chuyển sang màu xanh lá.
    • pH 12–14: Dạng chalcone phân rã hoàn toàn, dịch chiết ngả màu vàng cam.
  • Hệ sắc tố Betacyanin (Vỏ thanh long): Giữ màu đỏ tím/hồng tươi ổn định ở khoảng pH 3–7, và bắt đầu chuyển dần sang màu vàng/xanh khi đưa vào môi trường kiềm mạnh (pH > 9).
   Anthocyanin   [ ĐỎ TƯƠI ]   [  TÍM   ]  [ XANH ĐẬM ]  [ XANH LÁ ]   [ VÀNG CAM ]
   Betacyanin    [ ĐỎ HỒNG ]   [ ĐỎ TÍM ]  [ ĐỎ HỒNG  ]  [   VÀNG  ]   [ VÀNG NHẠT]

4. Ứng dụng chế biến kem thực phẩm

  • Tỷ lệ phối trộn: Mẫu kem ở tỷ lệ 1:2 (bột kem : sữa) có vị quá ngọt gắt; mẫu ở tỷ lệ 1:3 có vị nhạt và loãng. Tỷ lệ 1:2,5 cho độ ngọt hài hòa, cảm giác béo ngậy và độ sánh chuẩn nhất.
  • Kỹ thuật khuấy trộn: Khuấy thủ công bằng tay khiến bọt khí phân bố không đều, xuất hiện các mảng đá dăm lớn trên bề mặt và hiện tượng tách nước sau khi đông lạnh. Ngược lại, khuấy bằng máy tạo ra mạng lưới gel đồng nhất, kết hợp tốt với chất béo và protein sữa, giúp kem mịn mượt tuyệt đối, không có cảm giác sạn cát khi thưởng thức.
  • Độ ổn định màu trong kem: Ở môi trường trung tính nhẹ của hỗn hợp sữa (pH $\approx$ 6,5–6,8), cao hoa đậu biếc tạo màu xanh lam ngọc bích sang trọng, trong khi cao vỏ thanh long mang lại sắc hồng tím tự nhiên, không bị biến đổi màu sau quá trình cấp đông.

Đóng góp khoa học và giá trị gia tăng (Scientific Contributions)

Đóng góp về mặt học thuật và lý thuyết

Nghiên cứu cung cấp dữ liệu thực nghiệm toàn diện về động học trích ly và cơ chế chuyển dịch cấu trúc phân tử của hai nhóm sắc tố thực vật quan trọng là Anthocyanin (họ Flavonoid) và Betacyanin (họ Betalain). Báo cáo đã xác lập mối tương quan định lượng rõ ràng giữa nhiệt độ, thời gian chiết siêu âm và độ phân rã cấu trúc sắc tố, góp phần bổ sung vào cơ sở dữ liệu hóa sinh thực vật nhiệt đới tại Việt Nam.

Đổi mới về công nghệ và phương pháp

Quy trình công nghệ chiết xuất có sự hỗ trợ của siêu âm (UAE) được hoàn thiện với các ưu điểm vượt trội:

  • Hiệu suất năng lượng cao: Rút ngắn thời gian trích ly xuống còn 20–30 phút (so với hàng giờ của phương pháp ngâm truyền thống).
  • Bảo toàn hoạt chất: Khống chế nhiệt độ ở mức 30–60°C kết hợp cô quay chân không ở áp suất 120 mmHg giúp ngăn ngừa triệt để sự nhiệt phân của các hợp chất nhạy cảm.
  • Công nghệ xanh (Green Technology): Sử dụng dung môi ethanol thực phẩm an toàn, thân thiện với môi trường và dễ dàng thu hồi tái sử dụng.
       TIÊU CHÍ SO SÁNH           CHIẾT TRUYỀN THỐNG (NGÂM/SOXHLET)         CHIẾT SIÊU ÂM (UAE) CỦA ĐỀ TÀI

Ý nghĩa kinh tế - xã hội và công nghiệp F&B

Đề tài mở ra giải pháp khả thi để thương mại hóa bột màu tự nhiên chất lượng cao phục vụ các nhà máy chế biến thực phẩm, chuỗi F&B, tiệm bánh và sản xuất kem thủ công (Gelato/Ice Cream). Việc tận dụng vỏ thanh long làm nguyên liệu chiết xuất phẩm màu không chỉ giải quyết bài toán ô nhiễm môi trường do chất thải hữu cơ sau thu hoạch mà còn trực tiếp nâng cao chuỗi giá trị cho ngành trồng trọt cây ăn trái nhiệt đới.


Đối tượng hưởng lợi và ứng dụng (Target Audience)

  • Nhà nghiên cứu & Viện/Trường Đại học: Nguồn tài liệu tham khảo giá trị cho các nghiên cứu chuyên sâu về hóa học hợp chất thiên nhiên, công nghệ sau thu hoạch và kỹ thuật trích ly hoạt chất sinh học thực vật.
  • Doanh nghiệp sản xuất thực phẩm & đồ uống (F&B): Các nhà sản xuất kem, sữa, bánh kẹo, siro nước giải khát đang tìm kiếm giải pháp thay thế phẩm màu tổng hợp bằng màu tự nhiên đạt tiêu chuẩn kiểm nghiệm ATVSTP.
  • Hộ kinh doanh và thợ làm bánh/kem thủ công: Tiếp cận công thức chuẩn hóa về tỷ lệ nguyên liệu (1:2,5) và kỹ thuật khuấy máy để tự tạo màu xanh đậu biếc, màu hồng thanh long đẹp mắt, an toàn cho sản phẩm cao cấp.
  • Cơ quan quản lý an toàn thực phẩm & Người tiêu dùng: Cung cấp cơ sở khoa học để khuyến khích tiêu thụ các sản phẩm "xanh", giảm thiểu nguy cơ bệnh tật liên quan đến phụ gia nhân tạo.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Phát hiện mang tính đột phá nhất của nghiên cứu này là gì?

Trả lời: Đó là việc xác định được chính xác giới hạn chịu nhiệt của betacyanin từ vỏ thanh long (không quá 45°C) và anthocyanin hoa đậu biếc (tối ưu ở 60°C) trong môi trường siêu âm. Điều này giúp giải quyết triệt để vấn đề mất màu thường gặp trong chế biến, đồng thời hoàn thiện công thức kem tươi tỷ lệ 1:2,5 với màu sắc tự nhiên hoàn toàn ổn định.

2. Phương pháp chiết nhờ siêu âm (UAE) có ưu điểm gì vượt trội so với phương pháp cổ điển?

Trả lời: Sóng siêu âm tạo ra hiện tượng xâm thực khí (cavitation) làm nứt vỡ màng tế bào thực vật trong tích tắc, giúp dung môi thẩm thấu tức thì mà không cần đun sôi kéo dài. Nhờ đó, hiệu suất chiết tăng hơn 40%, rút ngắn thời gian từ nhiều giờ xuống chỉ còn 20–30 phút và bảo toàn trọn vẹn hoạt tính chống oxy hóa của phẩm màu.

3. Kết quả của nghiên cứu này có khả năng triển khai ở quy mô công nghiệp (Scale-up) không?

Trả lời: Hoàn toàn khả thi. Toàn bộ thiết bị sử dụng (bể siêu âm, thiết bị lọc chân không, hệ thống cô quay) và hóa chất (ethanol thực phẩm) đều có các dòng máy tương đương ở quy mô công nghiệp (như máy siêu âm dòng chảy liên tục, tháp cô đặc chân không tuần hoàn). Quy trình đã được lượng hóa rõ ràng về tỷ lệ và nhiệt độ, rất thuận lợi cho việc chuyển giao công nghệ.

4. Những hướng nghiên cứu tiếp theo (Next Steps) để hoàn thiện đề tài là gì?

Trả lời: Cần nghiên cứu áp dụng công nghệ vi bọc (encapsulation) bằng maltodextrin hoặc gum arabic kết hợp sấy phun để chuyển đổi cao chiết thành dạng bột màu khô mịn, giúp kéo dài thời hạn bảo quản lên 12–24 tháng, tăng khả năng chống chịu ánh sáng và oxy hóa trước khi phối trộn công nghiệp.

5. Ngoài kem tươi, chất màu từ hoa đậu biếc và vỏ thanh long có thể ứng dụng vào đâu?

Trả lời: Có thể ứng dụng rất rộng rãi trong các sản phẩm có độ pH trung tính hoặc acid nhẹ như sữa chua, thạch rau câu, bánh macaron, bánh dẻo, kẹo dẻo gôm, vỏ bánh trung thu, nước giải khát thảo mộc đóng chai, và thậm chí trong ngành mỹ phẩm hữu cơ (son môi, phấn má, kem dưỡng da).


Kết luận (Conclusion)

Công trình nghiên cứu "Nghiên cứu tách chiết chất màu tự nhiên từ một số loại hoa, quả ứng dụng làm phẩm màu trong thực phẩm" của nhóm sinh viên Khoa Công nghệ Hóa – Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội là một nghiên cứu thực nghiệm chỉnh chu, có giá trị khoa học và tính ứng dụng thực tiễn cao. Bằng việc ứng dụng thành công kỹ thuật chiết siêu âm xanh (UAE), đề tài đã xây dựng được quy trình chuẩn hóa để trích ly chất màu anthocyanin từ hoa đậu biếc (tỷ lệ 1:8, 20 phút, 60°C) và betacyanin từ vỏ thanh long (tỷ lệ 10:1, 30 phút, 30–45°C), ứng dụng thành công vào sản phẩm kem tươi với cảm quan tuyệt hảo.

Nghiên cứu mở ra tiềm năng to lớn cho việc phát triển ngành công nghiệp phụ gia thực phẩm tự nhiên nội địa. Các doanh nghiệp sản xuất và nhà khoa học được khuyến khích đẩy mạnh hợp tác chuyển giao, ứng dụng công nghệ vi bọc sấy phun thương phẩm nhằm đưa các dòng sản phẩm màu thực phẩm tự nhiên Việt Nam vươn xa trên thị trường trong nước và quốc tế.