Đồng thị nhâm theo dõi một số chỉ số hóa sinh trước và sau khi ghép tế bào gốc tạo máu tự thân điều trị bệnh nhân đa u tủy xương tại bệnh viện trung ương quân đội 108

Chuyên khảo y tế phân tích Đồng thị nhâm theo dõi một số chỉ số hóa sinh trước và sau khi ghép tế bào gốc tạo máu tự thân điều, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Chuyên ngành

Dược học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2023

75
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Đa U Tủy Xương Tổng Quan Ghép Tế Bào Gốc 55 Ký Tự

Bệnh đa u tủy xương (ĐUTX) là một bệnh lý ác tính của hệ tạo máu, đặc trưng bởi sự tăng sinh bất thường của các tế bào plasma trong tủy xương. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), ĐUTX chiếm khoảng 1% tổng số bệnh ung thư và 13% các bệnh ung thư huyết học. Bệnh gây tổn thương nhiều cơ quan, dẫn đến thiếu máu, đau xương và suy thận. Ghép tế bào gốc tạo máu tự thân (TBGTM) là một phương pháp điều trị hiệu quả, sử dụng chính tế bào gốc của bệnh nhân sau khi điều trị hóa chất liều cao. Phương pháp này giúp tủy xương phục hồi nhanh hơn, giảm nguy cơ biến chứng. Việc theo dõi các chỉ số hóa sinh trong quá trình điều trị là rất quan trọng để đánh giá hiệu quả và phát hiện sớm các vấn đề phát sinh. Tại Việt Nam, ghép TBG điều trị ĐUTX đã được thực hiện ở một số trung tâm lớn, cho thấy những kết quả đầy hứa hẹn.

1.1. Cơ Chế Bệnh Sinh Đa U Tủy Xương Tổng Quan Chi Tiết

Đa u tủy xương phát sinh do sự tăng sinh ác tính các tế bào tương bào trong tủy xương, dẫn đến sản xuất quá mức globulin miễn dịch đơn dòng (paraprotein). Các tương bào ác tính này tập trung ở tủy xương, sản xuất các protein đơn dòng không có vai trò miễn dịch. Điều này dẫn đến tăng độ quánh máu, tổn thương thận do chuỗi nhẹ và kích thích hủy cốt bào, gây đau xương, loãng xương, gãy xương bệnh lý và tăng canxi máu. Tình trạng suy giảm miễn dịch do xâm lấn tủy xương cũng làm tăng nguy cơ nhiễm trùng.

1.2. Triệu Chứng Lâm Sàng Đa U Tủy Xương Dấu Hiệu Nhận Biết

Các triệu chứng lâm sàng của ĐUTX bao gồm đau lưng, đau xương (đặc biệt ở xương dài, xương sườn, khung chậu), gãy xương, chán ăn, buồn nôn, buồn ngủ, khát (do tăng canxi máu), nhiễm trùng tái diễn (đặc biệt là viêm phổi), sốt và sút cân. Các tổn thương cơ quan đích thường gặp bao gồm tăng canxi máu, suy thận, thiếu máu và tổn thương xương. Khoảng 34% bệnh nhân không có triệu chứng rõ ràng, nhưng có bất thường về protein máu, creatinine và canxi. Các biểu hiện khác bao gồm tỷ lệ tương bào trong tủy xương ≥ 60%, tỷ lệ chuỗi nhẹ tự do trong huyết thanh bất thường và tổn thương trên MRI.

II. Thách Thức Theo Dõi Chỉ Số Hóa Sinh Ghép TBG 58 Ký Tự

Mặc dù ghép tế bào gốc là một phương pháp điều trị hiệu quả cho bệnh đa u tủy xương, nhưng việc theo dõi và quản lý các biến chứng liên quan đến quy trình là một thách thức lớn. Các chỉ số hóa sinh có thể bị ảnh hưởng bởi hóa trị liều cao, thuốc ức chế miễn dịch và các biến chứng nhiễm trùng. Việc đánh giá chính xác sự thay đổi của các chỉ số này là rất quan trọng để điều chỉnh phác đồ điều trị, ngăn ngừa biến chứng và cải thiện kết quả cho bệnh nhân. Nghiên cứu sâu hơn về sự thay đổi các chỉ số sinh hóa sẽ giúp các bác sĩ có thêm thông tin để cải thiện kết quả điều trị.

2.1. Biến Chứng Thường Gặp Sau Ghép Tế Bào Gốc Giải Pháp

Các biến chứng thường gặp sau ghép tế bào gốc bao gồm suy tủy, nhiễm trùng, bệnh ghép chống chủ (GVHD), tổn thương gan và thận. Các chỉ số hóa sinh như creatinine, bilirubin, men gan và điện giải đồ cần được theo dõi chặt chẽ để phát hiện sớm các dấu hiệu của biến chứng và có biện pháp can thiệp kịp thời. Sử dụng thuốc ức chế miễn dịch, kháng sinh và các biện pháp hỗ trợ khác có thể giúp kiểm soát các biến chứng này.

2.2. Ảnh Hưởng Hóa Trị Đến Chức Năng Gan Thận Cách Phòng

Hóa trị liều cao có thể gây tổn thương gan và thận, dẫn đến suy chức năng của các cơ quan này. Việc theo dõi các chỉ số chức năng gan (ALT, AST, bilirubin) và chức năng thận (creatinine, BUN) là rất quan trọng để đánh giá mức độ tổn thương và điều chỉnh liều lượng hóa chất phù hợp. Bệnh nhân cần được cung cấp đủ nước, tránh sử dụng các thuốc gây độc cho gan và thận, và có thể cần sử dụng các thuốc bảo vệ gan thận.

2.3. Nhiễm Trùng Sau Ghép Tế Bào Gốc và Các Chỉ Số Cần Quan Tâm

Nhiễm trùng là một biến chứng nguy hiểm sau ghép tế bào gốc do hệ miễn dịch bị suy yếu. Theo dõi công thức máu, CRP, procalcitonin và các chỉ số hóa sinh khác giúp phát hiện sớm nhiễm trùng. Kháng sinh phổ rộng được sử dụng khi có dấu hiệu nhiễm trùng. Chú trọng vệ sinh cá nhân và môi trường sống để phòng ngừa nhiễm trùng.

III. Nghiên Cứu Theo Dõi Chỉ Số Hóa Sinh Trước Ghép 56 Ký Tự

Nghiên cứu tại Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 đã theo dõi chỉ số hóa sinh ở bệnh nhân đa u tủy xương trước khi ghép tế bào gốc tạo máu tự thân. Mục tiêu là phân tích đặc điểm các chỉ số hóa sinh và đánh giá sự thay đổi trong quá trình ghép. Nghiên cứu này tập trung vào các chỉ số cơ bản như chức năng gan, thận, điện giải đồ và công thức máu. Các kết quả cho thấy sự thay đổi đáng kể của các chỉ số này trong quá trình điều trị, đặc biệt là sau khi truyền tế bào gốc. Việc theo dõi sát sao các chỉ số hóa sinh giúp bác sĩ điều chỉnh phác đồ và giảm thiểu biến chứng.

3.1. Phân Tích Chỉ Số Hóa Sinh Tại Thời Điểm Chẩn Đoán

Nghiên cứu phân tích các chỉ số hóa sinh tại thời điểm chẩn đoán đa u tủy xương bao gồm: Creatinine, ure, acid uric, albumin, globulin, canxi, phospho, LDH. Các chỉ số này cung cấp thông tin về tình trạng chức năng gan, thận, điện giải đồ và mức độ tổn thương xương. Creatinineure tăng có thể chỉ ra suy thận, trong khi canxi tăng có thể liên quan đến hủy xương. Albumin và globulin cũng cung cấp thông tin về tình trạng dinh dưỡng và miễn dịch của bệnh nhân.

3.2. Đánh Giá Chỉ Số Hóa Sinh Trước Điều Kiện Hóa Melphalan

Các chỉ số hóa sinh được đánh giá trước khi điều kiện hóa bằng Melphalan để đảm bảo bệnh nhân đủ điều kiện để tiến hành ghép tế bào gốc. Việc điều kiện hóa có thể ảnh hưởng đến chức năng gan và thận, do đó cần đánh giá kỹ lưỡng các chỉ số này trước khi bắt đầu quy trình. Các chỉ số huyết học cũng được theo dõi để đảm bảo số lượng tế bào máu ổn định.

3.3. Đặc Điểm Huyết Học Và Hóa Sinh Trước Ghép Tế Bào Gốc

Nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ giữa các chỉ số như số lượng bạch cầu, tiểu cầu và mức huyết sắc tố trước khi ghép tế bào gốc với kết quả điều trị. Các bệnh nhân có số lượng tế bào máu ổn định và chức năng gan, thận tốt thường có kết quả ghép tốt hơn. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi ghép là rất quan trọng để giảm thiểu nguy cơ biến chứng và cải thiện kết quả điều trị.

IV. Chỉ Số Hóa Sinh Sau Ghép TBG Đánh Giá Thay Đổi 58 Ký Tự

Nghiên cứu này cũng theo dõi sự thay đổi chỉ số hóa sinh sau khi ghép tế bào gốc để đánh giá sự phục hồi chức năng cơ quan và phát hiện sớm các biến chứng. Sự thay đổi của các chỉ số như chức năng gan, chức năng thận, và công thức máu cung cấp thông tin quan trọng về tình trạng bệnh nhân sau ghép. Đặc biệt, việc theo dõi số lượng bạch cầu và tiểu cầu giúp đánh giá sự phục hồi của hệ tạo máu.

4.1. Giai Đoạn Sau Truyền Khối Tế Bào Gốc Diễn Biến

Giai đoạn sau truyền khối tế bào gốc là giai đoạn quan trọng để theo dõi sự phục hồi của hệ tạo máu. Số lượng bạch cầutiểu cầu sẽ dần tăng lên khi tế bào gốc bắt đầu sinh sản và biệt hóa. Các chỉ số hóa sinh khác cũng sẽ dần trở về bình thường khi chức năng gan và thận phục hồi. Nếu có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào, cần có biện pháp can thiệp kịp thời.

4.2. Đánh Giá Chỉ Số Hóa Sinh Tại Thời Điểm Ra Viện

Các chỉ số hóa sinh tại thời điểm ra viện là một tiêu chí quan trọng để đánh giá kết quả điều trị. Bệnh nhân cần có chức năng gan, thận ổn định, số lượng tế bào máu trong giới hạn bình thường và không có dấu hiệu nhiễm trùng. Việc theo dõi định kỳ sau ra viện là rất quan trọng để phát hiện sớm tái phát và các biến chứng muộn.

4.3. Biến Động Huyết Sắc Tố Bạch Cầu Tiểu Cầu Sau Ghép

Theo dõi chặt chẽ sự biến động của huyết sắc tố, bạch cầutiểu cầu là yếu tố then chốt trong giai đoạn phục hồi sau ghép tế bào gốc. Quá trình mọc ghép thành công được xác định khi số lượng các tế bào máu này đạt đến ngưỡng an toàn, cho thấy tủy xương đã bắt đầu hoạt động trở lại. Bất kỳ sự chậm trễ hoặc bất thường nào trong quá trình phục hồi cần được đánh giá và can thiệp kịp thời.

V. Kết Luận Tầm Quan Trọng Chỉ Số Hóa Sinh 51 Ký Tự

Việc theo dõi chỉ số hóa sinh trước và sau khi ghép tế bào gốc đóng vai trò then chốt trong điều trị đa u tủy xương. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn tổng quan về sự thay đổi các chỉ số này trong quá trình điều trị. Dựa trên kết quả nghiên cứu, các bác sĩ có thể đưa ra quyết định điều trị phù hợp, giảm thiểu biến chứng và cải thiện kết quả cho bệnh nhân. Cần có thêm nhiều nghiên cứu để hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa các chỉ số hóa sinh và kết quả ghép tế bào gốc.

5.1. Vai Trò Của Chỉ Số Hóa Sinh Trong Tiên Lượng Bệnh

Các chỉ số hóa sinh có thể được sử dụng để tiên lượng bệnh và dự đoán khả năng đáp ứng điều trị. Ví dụ, nồng độ β2 microglobulin cao thường liên quan đến tiên lượng xấu hơn. Các nghiên cứu sâu hơn về mối liên hệ giữa các chỉ số hóa sinh và kết quả ghép tế bào gốc có thể giúp các bác sĩ đưa ra quyết định điều trị cá nhân hóa và cải thiện kết quả cho bệnh nhân.

5.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Ghép Tế Bào Gốc

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc tìm kiếm các chỉ dấu sinh học mới để dự đoán kết quả ghép tế bào gốc, phát triển các phác đồ điều trị cá nhân hóa dựa trên các chỉ số hóa sinh, và đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp dinh dưỡng và phục hồi chức năng sau ghép. Nghiên cứu đa trung tâm với số lượng bệnh nhân lớn hơn sẽ cung cấp thông tin chính xác hơn và giúp cải thiện kết quả điều trị.

15/05/2025
Đồng thị nhâm theo dõi một số chỉ số hóa sinh trước và sau khi ghép tế bào gốc tạo máu tự thân điều trị bệnh nhân đa u tủy xương tại bệnh viện trung ương quân đội 108

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Bệnh Đa u tủy xương (ĐUTX) là một trong những bệnh máu ác tính có chiều hướng gia tăng trong những năm gần đây [1]. Theo ước tính của Tổ chức Y tế thế giới, bệnh ĐUTX chiếm 1% tổng số bệnh nhân bị ung thư và 13% các bệnh ung thư huyết học. Tỉ lệ mắc bệnh mới hàng năm ở các nước phương Tây: 5,6 ca/ 1000 dân. Cũng như số liệu thống kê của Globocan năm 2020, Việt Nam có 560 trường hợp bệnh nhân mắc Đa u tủy xương và thường bị tổn thương các cơ quan, gây thiếu máu, đau xương và suy thận.

Điều trị kịp thời giúp người bệnh hạn chế được tổn thương các cơ quan và giảm đau cho người bệnh. Hiện nay, có rất nhiều tiến bộ mới trong điều trị bệnh ĐUTX đã giúp cải thiện đáng kể thời gian lui bệnh cũng như sống thêm của bệnh nhân. Ghép tế bào gốc tạo máu tự thân là phương pháp sử dụng chính tế bào gốc của người bệnh truyền lại cho họ sau khi điều trị hoá chất liều cao nhằm tiêu diệt hết các tế bào ung thư còn lại trong tuỷ xương sau hoá trị liều thông thường. Các tế bào gốc này giúp tủy xương bệnh nhân phục hồi nhanh hơn, giảm thời gian suy tủy tạm thời do hoá chất, do đó mà giảm được nguy cơ biến chứng và tử vong do ghép.

Theo dõi sự thay đổi một số chỉ số hoá sinh, huyết học trong quá trình trước, trong và sau ghép là một trong các tiêu chí giúp đánh giá khách quan về tình trạng lui bệnh, mọc ghép cũng như thời gian sống thêm của bệnh nhân. Tại Việt Nam, ghép TBG điều trị các bệnh máu ác tính trong đó có đa u tuỷ xương đã được thực hiện ở một số trung tâm như Viện huyết học- truyền máu trung ương, Bệnh viện Truyền máu Huyết học Thành phố Hồ Chí Minh, Bệnh viện TƯQĐ 108, Bệnh viện TƯ Huế, bệnh viện Bạch Mai .[1-3] Từ năm 2005, bệnh viện Trung ương Quân đội 108 đã bắt đầu thực hiện ghép tế bào gốc tạo máu tự thân điều trị bệnh máu ác tính, trong đó có 1 bệnh Đa u tủy xương. Cho đến nay, số lượng bệnh nhân Đa u tủy xương điều trị tại bệnh viện 108 ngày càng nhiều. Nhằm đánh giá đáp ứng điều trị của bệnh nhân bằng phương pháp ghép tế bào gốc tạo máu thông qua các chỉ số xét nghiệm hóa sinh cơ bản, tôi tiến hành nghiên cứu: “Theo dõi một số chỉ số hóa sinh trước và sau khi ghép tế bào gốc tạo máu tự thân điều trị bệnh nhân Đa u tủy xương tại bệnh viện Trung ương Quân đội 108”.

Đề tài gồm 2 mục tiêu chính: 1. Phân tích đặc điểm một số chỉ số hóa sinh ở bệnh nhân Đa u tủy xương trước ghép tế bào gốc. Phân tích thay đổi một số chỉ số hóa sinh trong quá trình ghép tế bào gốc tạo máu tự thân ở bệnh nhân Đa u tủy xương. Bệnh Đa u tủy xương 1.

Khái niệm Đa u tủy xương (ĐUTX) còn gọi là bệnh Kahler, là một bệnh máu ác tính. Bệnh đặc trưng bởi sự tăng sinh tích luỹ ác tính tế bào dòng plasmo trong tủy xương và một số cơ quan khác dẫn đến tăng sinh các kháng thể đơn dòng trong máu gây phá huỷ xương, tạo thành nhiều ổ tiêu xương dẫn đến gãy xương bệnh lý, rối loạn chức năng nhiều cơ quan như suy thận, thiếu máu, suy giảm miễn dịch…[4]. Bệnh Đa u tủy xương thường nhạy cảm với điều trị hóa chất và tia xạ nhưng đáp ứng hoàn toàn cũng chỉ đạt 10-15% bệnh nhân và thời gian sống trung bình khoảng 3 năm [5]. Cơ chế bệnh sinh [4] Đa u tủy xương là bệnh lý do tăng sinh ác tính một số lượng lớn tế bào tương bào ác tính ở tủy xương.

Thông thường các tương bào ác tính này tập trung và tăng sinh ở tủy xương, đồng thời tiết ra một loại globulin miễn dịch đơn dòng hay còn gọi là paraprotein hoặc protein đơn dòng không có vai trò trong miễn dịch dịch thể. Trong bệnh Đa u tủy xương các tương bào ác tính có thể tiết ra globulin miễn dịch đơn dòng hay có thể chỉ tăng tiết một loại chuỗi nhẹ gọi là bệnh chuỗi nhẹ. Do đó, người ta có thể chia ra là Đa u tủy xương IgG, IgA, IgM hay Đa u tủy xương chuỗi nhẹ (kappa hay lambda). Khi các tương bào ác tính sản xuất ra một lượng lớn globulin đơn dòng gây tăng độ quánh máu, khi tăng sản xuất các chuỗi nhẹ có thể gây tổn thương các cơ quan, đặc biệt là thận.

Các tương bào ác tính cũng sản xuất ra các cytokine có vai trò kích thích các hủy cốt bào, ức chế các tạo cốt bào, các yếu tố tân tạo mạch để tạo các mạch máu mới. Khi các tương bào xâm lấn tủy xương có thể gây đau xương, loãng xương gãy xương bệnh lý và tăng canxi máu, tủy xương bị thiếu máu, tình trạng suy giảm miễn dịch có thể dẫn đến nhiễm trùng tái diễn. Triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng Triệu chứng lâm sàng. Các triệu chứng lâm sàng của bệnh nhân tại thời điểm chẩn đoán có dấu hiệu điển hình được mô tả như hình 1.1: Các triệu chứng lâm sàng điển hình bệnh đa u tủy xương [6] Đa số bệnh nhân ĐUTX khởi phát các triệu chứng đau lưng hoặc đau xương không rõ nguyên nhân.

Thường đau ở các xương dài, xương sườn, khung chậu. Khoảng 26 đến 34% bệnh nhân có gãy xương. Các tổn thương gãy xương gây chèn ép cột sống có thể dẫn đến yếu hoặc liệt chi dưới. Bệnh nhân có triệu chứng chán ăn, buồn nôn, buồn ngủ, khát do hiện tượng tăng canxi máu.

Giảm bạch cầu và suy giảm miễn dịch gây tình trạng nhiễm trùng tái diễn, đặc biệt hay viêm phổi. Sốt/ hoặc sút cân cũng xuất hiện ở một số bệnh nhân. Các cơ quan và mô bị hủy hoại do Đa u tủy xương bao gồm: tăng canxi máu >11,5 mg/ 100ml); suy thận (creatinin máu >1,73 µmol/ml); tổn thương xương: tổn thương phá hủy, gãy gây chèn ép, hoặc loãng xương, hoặc một số các hủy hoại khác như tăng độ nhớt máu, nhiễm khuẩn do hơn 2 vi khuẩn trên 12 tháng. Những tổn thương của bệnh Đa u tủy xương được viết tắt là CRAB (Calcium, Renal, Anemia, Bone).

Tuy nhiên, khoảng 34% bệnh nhân không có triệu chứng tuy có bất thường về protein máu toàn phần, creatinin, canxi gọi là ĐUTX không triệu chứng. Năm 2015, các biểu hiện khác được IMWG bổ sung thêm viết tắt là MEDs 4 gồm: tỷ lệ tương bào trong tủy xương ≥ 60%, tỷ lệ chuỗi nhẹ tự do trong huyết thanh kampa/lamda > 100 lần, trong đó chuỗi nhẹ bệnh lý ≥ 100mg/l, có trên một tổn thương trên MRI với kích thước ≥ 5 mm. Đặc điểm cận lâm sàng [7] Chọc hút tủy xương, sinh thiết và mô bệnh học u tương bào là một phương pháp chẩn đoán có giá trị và thường được phối hợp với phương pháp hoá mô miễn dịch hoặc miễn dịch huỳnh quang để xác định dòng tế bào. Xét nghiệm tủy xương: bệnh nhân tăng tỷ lệ dòng plasmo; có thể thấy tăng hủy cốt bào; giảm tạo cốt bào.

Xét nghiệm NST và FISH phát hiện hiện bất thường thiểu bội, đa bội, bất thường NST số 1, t (14,16), t (11,14), t (4,14),. Chẩn đoán hình ảnh: Chụp X-quang xương dẹt và xương dài có hình ảnh khuyết xương do tiêu xương và loãng xương, hình ảnh lún thân đốt sống hoặc gãy xương bệnh lý. Xạ hình xương phát hiện các tổn thương xương kiểu tiêu xương khoảng 75-90% bệnh nhân đa u tuỷ xương. Đây cũng là một kỹ thuật có giá trị lớn trong chẩn đoán sàng lọc.

Tuy nhiên phương pháp này chỉ phát hiện được tổn thương khi có khoảng 50% bè xương bị tổn thương. Sự xuất hiện của protein đơn dòng: tình trạng tăng immunoglobulin có thể được phát hiện sơ bộ ban đầu bằng xét nghiệm hóa sinh máu (tăng protein toàn phần và tỷ lệ A/G giảm). Ở mức độ cao hơn có thể sử dụng xét nghiệm điện di protein nhằm phát hiện đỉnh đơn dòng, thường ở vùng gamma globulin. Nồng độ globulin miễn dịch bình thường giảm.

Trong nước tiểu có thể có một chuỗi nhẹ tự do được gọi là protein Bence-Jones. Khoảng 2/3 các trường hợp ĐUTX phát hiện thấy loại protein này. Các chỉ số hóa sinh: nồng độ canxi máu (khoảng 45% bệnh nhân có tăng canxi máu); creatinine máu: khoảng 20% bệnh nhân tăng creatinin, có thể suy thận do lắng đọng protein đơn dòng trên cầu thận, do tăng canxi máu, tăng acid uric máu; albumin máu có thể giảm khi bệnh tiến triển; β2 microglobulin thường tăng và là một yếu tố tiên lượng. Điều trị Hiện nay, hầu hết những bệnh nhân Đa u tủy xương, tuổi còn trẻ được áp dụng ghép tế bào gốc tạo máu đồng loại hoặc tự thân.

Với những bệnh nhân khác có tuổi cao hơn (khoảng 65-70 tuổi) có thể điều trị hóa trị liệu. Như vậy, dựa vào tình hình cụ thể của mỗi bệnh nhân để chọn 01 trong 02 phác đồ như hình 1. Sơ đồ điều trị tổng quát bệnh Đa u tủy xương. Với những bệnh nhân có thể ghép tế bào gốc, thường được điều trị một số đợt hóa trị liệu, mục đích tiêu diệt các tế bào ung thư trước khi gạn các tế bào gốc để phục vụ cho ghép tự thân.

Các phác đồ được sử dụng như VD (bortezomib, dexamethasone) hoặc VCD (bortezomib, cyclophosphamid, dexamethason), hoặc VTD (bortezomib, thalidomid, dexamethasone), hoặc VRD (bortezomib, lenalidomid, dexamethasone). Sau đó bệnh nhân được huy động các tế bào gốc từ tủy xương ra máu ngoại vi bằng hoá chất Cyclophosphamide liều cao có phối hợp với GCSF hoặc chỉ sử dụng GCSF đơn thuần. Với những bệnh nhân không chỉ định ghép tế bào gốc có thể dùng một số phác đồ hóa trị liệu có melphalan, ví dụ phác đồ MP (gồm 6 melphalan và prednisolon). Một số trung tâm áp dụng thalidomid như phác đồ MPT (melphalan, prednisolone, thalidomid), hoặc thalidomide phối hợp với dexamethasone; hoặc sử dụng các phác đồ tương tự với thế hệ 2 của thalidomid là lenalidomid ví dụ như phác đồ MPR (melphalan, prednisolon, lenalidomid) Ngoài ra, điều trị hỗ trợ là một phần quan trọng trong điều trị Đa u tủy xương.

Khi bệnh nhân gặp những vấn đề sau cần dùng thuốc để hỗ trợ như: • Bệnh nhân có tổn thương xương thì sử dụng bisphosphonates. • Nếu tăng canxi máu: lợi niệu, bisphosphonates • Tăng độ quánh máu: gạn huyết tương. • Thiếu máu: erythropoietin • Điều trị nhiễm khuẩn. • Điều trị suy thận.

• Kháng đông dự phòng: nếu dùng phác đồ thalidomide và dexamethasone. Ghép tế bào gốc tạo máu tự thân và ứng dụng trong điều trị bệnh Đa u tủy xương.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ