Luận án tiến sĩ hus nghiên cứu chế tạo vật liệu compozit chứa các hạt áp điện kích thước nano và khảo sát sự biến đổi tính chất cơ nhiệt trong điều kiện khí hậu nhiệt đới

Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo vật liệu compozit chứa hạt áp điện nano và khảo sát tính chất cơ nhiệt trong khí hậu nhiệt đới.

Chuyên ngành

Hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2012

187
4
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CÁC PHƯƠNG PHÁP CHẾ TẠO VẬT LIỆU POLYME COMPOZIT CHỨA HẠT ÁP ĐIỆN KÍCH THƯỚC NANO VÀ TÍNH CHẤT ĐIỆN MÔI

1.1. Các tính chất đặc trưng của vật liệu polyme compozit chứa các hạt áp điện kích thước nano

1.1.1. Tính chất điện môi

1.1.2. Tính chất cơ học

1.1.3. Những ứng dụng cơ bản

2. CHƯƠNG 2: HÓA CHẤT, THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ

2.1. Thiết bị và dụng cụ

2.2. Chế tạo vật liệu

2.2.1. Chế tạo mẫu nhựa nền epoxy DGEBA đóng rắn bằng DDM

2.2.2. Biến tính hạt BaTiO3 bằng hợp chất γ–APS

2.2.3. Chế tạo polyme compozit nền nhựa epoxy chứa hạt nano BaTiO3

2.2.4. Ghép hạt nano BaTiO3 lên bề mặt sợi thủy tinh

2.2.5. Chế tạo polyme compozit trên cơ sở nhựa epoxy gia cường sợi thủy tinh

2.2.6. Chế tạo polyme compozit trên cơ sở nhựa epoxy gia cường sợi thủy tinh mang hạt áp điện nano BaTiO3

2.3. Các phương pháp nghiên cứu đánh giá các đặc trưng và tính chất của vật liệu

2.3.1. Phương pháp đánh giá đặc trưng

2.3.2. Phương pháp đo phổ hồng ngoại FT-IR

2.3.3. Phương pháp phân tích nhiệt vi sai quét DSC

2.3.4. Phương pháp phân tích nhiệt khối lượng (TGA)

2.3.5. Kính hiển vi điện tử quét (SEM)

2.3.6. Phương pháp đo tính chất điện môi

2.3.7. Phương pháp đo thế zeta

2.3.8. Phương pháp phân tích cơ nhiệt động

2.3.9. Các phương pháp nghiên cứu tính chất cơ học

2.3.10. Độ bền va đập

2.3.11. Phương pháp xác định độ tăng khối lượng mẫu

2.4. Chuẩn bị các môi trường theo dõi, khảo sát

2.4.1. Điều kiện chiếu bức xạ tử ngoại

2.4.2. Điều kiện nhiệt độ

2.4.3. Môi trường ẩm

2.4.4. Môi trường độ mặn muối biển

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Nghiên cứu chế tạo nhựa nền epoxy

3.1.1. Đặc trưng nguyên liệu

3.1.1.1. Nhựa epoxy, diglyxidyl ete bis-phenol A (DGEBA)
3.1.1.2. Chất đóng rắn 4,4-diamino diphenyl metan, DDM

3.1.2. Nghiên cứu phản ứng đóng rắn hệ nhựa EP

3.1.2.1. Xác định tỷ lệ phối trộn giữa DGEBA với DDM
3.1.2.2. Xác định điều kiện đóng rắn tốt nhất cho hệ EP

3.2. Nghiên cứu chế tạo và đặc trưng tính chất của vật liệu polyme compozit chứa hạt nano BaTiO3

3.2.1. Biến tính hạt nano BaTiO3 bằng hợp chất γ–APS

3.2.2. Những đặc trưng của BaTiO3

3.2.3. Những đặc trưng của silan γ–APS

3.2.4. Nghiên cứu tìm điều kiện phản ứng tốt nhất

3.2.5. Chế tạo và đặc trưng tính chất của vật liệu polyme compozit nền nhựa epoxy chứa hạt nano BaTiO3

3.2.5.1. Ảnh hưởng của sự biến tính bề mặt hạt nano BaTiO3 bằng γ-APS lên các tính chất đặc trưng của vật liệu polyme compozit

3.3. Đặc trưng cấu trúc và tính chất của vật liệu polyme compozit trên cơ sở nhựa epoxy chứa hạt nano BaTiO3

3.3.1. Nghiên cứu chế tạo và đặc trưng tính chất của vật liệu polyme compozit nền nhựa epoxy gia cường bằng sợi thủy tinh

3.3.1.1. Đặc trưng bề mặt sợi thủy tinh
3.3.1.2. Ảnh hưởng của hàm lượng sợi lên tính chất của vật liệu polyme compozit
3.3.1.3. Ảnh hưởng của sự biến tính bề mặt sợi thủy tinh bằng γ-APS đến tính chất đặc trưng của vật liệu polyme compozit

3.3.2. Nghiên cứu chế tạo và đặc trưng tính chất của vật liệu polyme compozit nền epoxy gia cường bằng sợi thủy tinh chứa hạt áp điện nano BaTiO3

3.3.2.1. Ghép hạt nano BaTiO3 lên bề mặt sợi thủy tinh
3.3.2.2. Ảnh hưởng của hợp chất ghép nối silan γ-APS đến phản ứng ghép hạt nano BaTiO3 lên bề mặt sợi thủy tinh
3.3.2.3. Ảnh hưởng của dung môi
3.3.2.4. Ảnh hưởng của hàm lượng hạt nano BaTiO3 đến quá trình ghép lên bề mặt sợi thủy tinh

3.3.3. Nghiên cứu chế tạo và đặc trưng tính chất của vật liệu polyme compozit nền epoxy gia cường sợi thủy tinh mang hạt nano BaTiO3

3.3.3.1. Ảnh hưởng của hàm lượng sợi thủy tinh chứa hạt nano BaTiO3 đến tính chất đặc trưng của vật liệu polyme compozit
3.3.3.2. Ảnh hưởng của hạt nano BaTiO3 trên bề mặt sợi thủy tinh đến các tính chất đặc trưng của vật liệu polyme compozit

3.3.4. Nghiên cứu sự biến đổi tính chất của vật liệu polyme compozit chứa hạt nano BaTiO3 trong một số điều kiện môi trường

3.3.4.1. Ảnh hưởng của bức xạ
3.3.4.2. Ảnh hưởng của nhiệt độ
3.3.4.3. Ảnh hưởng của độ ẩm
3.3.4.3.1. Môi trường có độ ẩm tương đối 99 %
3.3.4.3.2. Môi trường có độ ẩm tương đối 80 %
3.3.4.3.3. Môi trường có độ ẩm tương đối 45 %
3.3.4.4. Ảnh hưởng của độ mặn muối biển

KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về nghiên cứu chế tạo vật liệu compozit nano áp điện

Nghiên cứu chế tạo vật liệu compozit nano áp điện trong khí hậu nhiệt đới đang trở thành một lĩnh vực quan trọng trong khoa học vật liệu. Vật liệu này không chỉ có tính năng ưu việt mà còn đáp ứng được yêu cầu khắt khe của môi trường nhiệt đới. Việc phát triển các loại vật liệu này có thể giúp cải thiện hiệu suất và độ bền của các sản phẩm công nghệ cao. Các nghiên cứu gần đây đã chỉ ra rằng việc kết hợp các hạt nano áp điện vào trong nền polymer có thể tạo ra những tính chất mới, mở ra nhiều ứng dụng trong thực tiễn.

1.1. Đặc điểm của vật liệu compozit nano áp điện

Vật liệu compozit nano áp điện có khả năng chuyển đổi năng lượng cơ học thành năng lượng điện. Chúng thường được chế tạo từ các hạt nano như BaTiO3, kết hợp với các polymer như epoxy. Những vật liệu này không chỉ có tính năng điện tốt mà còn có độ bền cao, khả năng chống mài mòn và chịu được các điều kiện môi trường khắc nghiệt.

1.2. Tầm quan trọng của nghiên cứu trong khí hậu nhiệt đới

Khí hậu nhiệt đới với độ ẩm cao và nhiệt độ biến đổi lớn là một thách thức lớn cho các vật liệu truyền thống. Nghiên cứu chế tạo vật liệu compozit nano áp điện giúp phát triển các sản phẩm có khả năng hoạt động ổn định trong điều kiện này, từ đó mở rộng ứng dụng trong các lĩnh vực như điện tử, xây dựng và y tế.

II. Thách thức trong việc chế tạo vật liệu compozit nano áp điện

Mặc dù có nhiều tiềm năng, việc chế tạo vật liệu compozit nano áp điện cũng gặp phải nhiều thách thức. Một trong những vấn đề lớn nhất là việc phân tán đồng đều các hạt nano trong nền polymer. Nếu không được phân tán tốt, các tính chất điện và cơ học của vật liệu sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Ngoài ra, việc lựa chọn các chất gia cường và phương pháp chế tạo cũng đóng vai trò quan trọng trong việc xác định chất lượng của vật liệu.

2.1. Vấn đề phân tán hạt nano trong polymer

Phân tán hạt nano trong polymer là một yếu tố quyết định đến tính chất của vật liệu. Các phương pháp như trộn cơ học, trộn siêu âm và trộn hóa học thường được sử dụng để cải thiện sự phân tán. Tuy nhiên, mỗi phương pháp đều có những ưu nhược điểm riêng, cần được nghiên cứu kỹ lưỡng.

2.2. Ảnh hưởng của điều kiện môi trường đến tính chất vật liệu

Điều kiện môi trường như độ ẩm, nhiệt độ và ánh sáng có thể ảnh hưởng đến tính chất của vật liệu compozit. Các nghiên cứu cho thấy rằng, trong môi trường ẩm, vật liệu có thể bị lão hóa nhanh chóng, làm giảm hiệu suất và độ bền. Do đó, việc nghiên cứu các biện pháp bảo vệ và cải thiện tính chất của vật liệu là rất cần thiết.

III. Phương pháp chế tạo vật liệu compozit nano áp điện hiệu quả

Để chế tạo vật liệu compozit nano áp điện, nhiều phương pháp khác nhau đã được nghiên cứu và áp dụng. Các phương pháp này không chỉ giúp cải thiện tính chất của vật liệu mà còn tối ưu hóa quy trình sản xuất. Một số phương pháp phổ biến bao gồm trộn nóng chảy, trùng hợp in-situ và phương pháp sol-gel.

3.1. Phương pháp trộn nóng chảy

Phương pháp trộn nóng chảy là một trong những kỹ thuật đơn giản và hiệu quả nhất để chế tạo vật liệu compozit. Trong phương pháp này, các thành phần được nung nóng đến nhiệt độ nhất định để tạo thành hỗn hợp đồng nhất. Sau đó, hỗn hợp này được làm nguội để tạo thành vật liệu compozit.

3.2. Phương pháp trùng hợp in situ

Phương pháp trùng hợp in-situ cho phép tạo ra các hạt nano trong quá trình polymer hóa. Điều này giúp cải thiện sự liên kết giữa các hạt nano và nền polymer, từ đó nâng cao tính chất cơ học và điện của vật liệu. Phương pháp này cũng giúp giảm thiểu sự lắng đọng của hạt nano trong quá trình chế tạo.

IV. Ứng dụng thực tiễn của vật liệu compozit nano áp điện

Vật liệu compozit nano áp điện có nhiều ứng dụng trong thực tiễn, từ lĩnh vực điện tử đến xây dựng và y tế. Chúng có thể được sử dụng trong các cảm biến, thiết bị chuyển đổi năng lượng và các sản phẩm thông minh. Sự phát triển của các vật liệu này không chỉ giúp nâng cao hiệu suất mà còn giảm thiểu tác động đến môi trường.

4.1. Ứng dụng trong cảm biến và thiết bị điện tử

Vật liệu compozit nano áp điện được sử dụng rộng rãi trong các cảm biến áp suất, cảm biến nhiệt độ và các thiết bị điện tử khác. Chúng có khả năng chuyển đổi tín hiệu cơ học thành tín hiệu điện, giúp cải thiện độ nhạy và độ chính xác của các thiết bị này.

4.2. Ứng dụng trong xây dựng và vật liệu thông minh

Trong ngành xây dựng, vật liệu compozit nano áp điện có thể được sử dụng để chế tạo các cấu kiện chịu lực và chịu nhiệt. Ngoài ra, chúng cũng có thể được ứng dụng trong các vật liệu thông minh, cho phép tự động phát hiện và phản ứng với các thay đổi trong môi trường.

V. Kết luận và triển vọng tương lai của vật liệu compozit nano áp điện

Nghiên cứu chế tạo vật liệu compozit nano áp điện trong khí hậu nhiệt đới đang mở ra nhiều cơ hội mới cho ngành công nghiệp vật liệu. Với những ưu điểm vượt trội, vật liệu này hứa hẹn sẽ trở thành một phần quan trọng trong các ứng dụng công nghệ cao. Tuy nhiên, cần tiếp tục nghiên cứu để giải quyết các thách thức hiện tại và tối ưu hóa quy trình sản xuất.

5.1. Hướng nghiên cứu trong tương lai

Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc cải thiện tính chất của vật liệu compozit nano áp điện, cũng như phát triển các phương pháp chế tạo mới. Việc nghiên cứu các ứng dụng tiềm năng trong các lĩnh vực khác nhau cũng cần được chú trọng.

5.2. Tác động đến ngành công nghiệp và môi trường

Vật liệu compozit nano áp điện không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn giúp giảm thiểu tác động đến môi trường. Việc phát triển và ứng dụng các vật liệu này có thể góp phần vào việc xây dựng một nền công nghiệp bền vững hơn trong tương lai.

19/07/2025
Luận án tiến sĩ hus nghiên cứu chế tạo vật liệu compozit chứa các hạt áp điện kích thước nano và khảo sát sự biến đổi tính chất cơ nhiệt trong điều kiện khí hậu nhiệt đới

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẬT LIỆU POLYME COMPOZIT CHỨA HẠT ÁP ĐIỆN KÍCH THƯỚC NANO Polyme compozit (PC) là vật liệu nhiều pha, các pha này thường khác nhau về bản chất, không hoà tan lẫn nhau và phân cách nhau bằng bề mặt phân chia pha. Tính chất của vật liệu PC chính là sự tổ hợp tính chất của các thành phần khác nhau có mặt trong vật liệu. Tuy nhiên, tính chất của PC không bao hàm tất cả các tính chất của các cấu tử thành phần khi chúng đứng riêng rẽ mà chỉ lựa chọn những tính chất tốt và phát huy thêm. Những loại vật liệu có tính chất hỗ trợ cho nhau thường được lựa chọn để tạo ra vật liệu PC với tính chất mong muốn, ví dụ: sợi thủy tinh có modun rất cao nhưng dòn, được kết hợp với polyme có modun thấp để tạo ra vật liệu PC nhẹ, cứng và tương đối dẻo dai [1, 4].

Polyme compozit trên cơ sở nhựa epoxy gia cường bằng sợi thủy tinh là vật liệu quan trọng được ứng dụng rộng rãi trong thực tiễn, đặc biệt là lĩnh vực yêu cầu kỹ thuật cao như máy bay, tàu vũ trụ… Dựa trên những ưu thế đặc biệt như giảm trọng lượng, tiết kiệm nhiên liệu, tăng độ chịu ăn mòn, giảm độ rung, tiếng ồn và tiết kiệm nhiên liệu cho máy móc, ngành hàng không vũ trụ lần đầu tiên đã sử dụng vật liệu này để chế tạo máy bay chở khách Boeing 707 vào những năm 1950. Sự thành công ban đầu này đã làm gia tăng rất nhanh số lượng các công trình nghiên cứu cả trong công nghiệp lẫn học thuật, nhằm tăng tính năng và phạm vi ứng dụng của chúng. Đã có hàng ngàn công trình nghiên cứu chế tạo, khảo sát tính chất và ứng dụng vật liệu PC được công bố. Ở Việt Nam, GS.

Trần Vĩnh Diệu cùng cộng sự là những người đầu tiên phát triển vật liệu PC làm các loại nhà vòm kích thước lớn kết cấu đặc biệt, mái che cho máy bay phản lực. Cùng với sự phát triển mạnh mẽ trong lĩnh vực nghiên 26 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com cứu chế tạo vật liệu mới có tính năng cao, vật liệu PC gia cường sợi thủy tinh đã được nghiên cứu sâu rộng từ rất nhiều khía cạnh khác nhau: từ biến tính nhựa nền epoxy [10, 15, 23, 58, 102], biến tính bề mặt sợi thủy tinh [26, 32, 45, 47, 98, 100, 148, 156], đến nghiên cứu cấu trúc, tính chất của vật liệu [12, 46, 52, 56, 62, 79, 92, 109, 133], cũng như các phương pháp gia công chế tạo [38, 43, 60, 68, 94]. Song song với việc nghiên cứu chế tạo, cải thiện độ bền của vật liệu PC thì việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến độ bền của sản phẩm trong quá trình sử dụng đang đặt ra những thách thức vô cùng to lớn để tăng độ bền lâu và mở rộng phạm vi ứng dụng của vật liệu này, đặc biệt trong những điều kiện môi trường khắc nghiệt. Đã có nhiều nỗ lực được thực hiện bởi các nhà nghiên cứu trong một vài thập niên qua để thiết lập nên mối quan hệ quan trọng giữa đặc trựng tính chất của vật liệu và môi trường ẩm, nhiệt độ, bức xạ UV, độ muối [13, 14, 18, 22, 27, 29, 47, 53, 66].

Các nghiên cứu đã tập trung để hiểu được sự thay đổi xảy ra tại vùng phân chia pha giữa sợi và nhựa nền và các phương pháp đánh giá sự biến đổi các tính chất đặc trưng của vùng này theo thời gian trong các môi trường. Nhiều kỹ thuật đã được sử dụng để đánh giá các đặc trưng vùng phân chia pha như xác định độ bền kéo, độ bền bám dính, độ bền uốn 3 điểm, độ bền va đập, độ bền nén, độ bền mỏi, độ bền kết dính…[14, 17, 39, 105, 110, 115]. Kết quả nhận được từ những phép đo này đã cho phép tính toán rất tốt độ bền của vật liệu, nhưng cũng chỉ đúng cho mức độ khối. Do vậy, một số phương pháp phân tích cơ học vi mô đã được nghiên cứu sử dụng để xác định độ bền kết dính giữa sợi gia cường và nền polyme bao quanh chúng ở cấp độ vi mô.

Một số phương pháp thử nghiệm phổ biến như: thử nghiệm phân đoạn sợi đơn (single-fiber fragmentation test) [71, 146], thử nghiệm liên kết vi mô (microbond test) [62, 91, 147], thử nghiệm rút sợi đơn (single fiber pull-out test), thử nghiệm nén sợi đơn (single fiber compression test) [151, 155]. Tuy nhiên, kết quả cho thấy rằng các thử 27 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com nghiệm khác nhau không thể cung cấp những thông tin thống nhất về mức độ kết dính trong vùng tương tác pha của hệ PC. Nghiên cứu chế tạo vật liệu thông minh có thể tự cảm biến được quá trình lão hóa của vật liệu trước khi chúng hỏng hóc là một giải pháp hữu hiệu để khắc phục tình trạng trên. Cùng với sự phát triển của khoa học và công nghệ nano, vài thập niên lại đây, người ta đã tiến hành nghiên cứu chế tạo vật liệu PC chứa hạt áp điện kích thước nano.

Đây là vật liệu “thông minh” có thể “thông báo” sự biến đổi cấu trúc thông qua một số thông số hóa lý của chúng. Đã có một số công trình công bố việc tổng hợp, đặc trưng tính chất của vật liệu PC chứa hạt áp điện PZT kích thước nano. Tuy nhiên, vật liệu này không được ứng dụng rộng rãi vì khó kiếm soát trong quá trình tổng hợp và sự độc hại đối với người sử dụng. Những kết quả nổi bật thuộc về vật liệu PC chứa hạt áp điện BaTiO3 kích thước nano.

Kết quả nghiên cứu của Oikonomou và Ramjo cho thấy, BaTiO3 là vật liệu gốm áp điện có thể làm “cảm biến” đo biến dạng [101, 107]. Đã có nhiều nghiên cứu về hệ BaTiO3/polyme compozit ứng dụng làm cảm biến theo dõi sự biến dạng, sự nứt gãy dưới tác động của nhiệt độ, độ ẩm và ăn mòn điện hóa. Nhiều nhóm tác giả trên thế giới đã nghiên cứu chế tạo vật liệu PC nền polyanilin, polyimit, polymetylmetacrylat, epoxy gia cường sợi thủy tinh chứa hạt áp điện BaTiO3 kích thước nano và khảo sát tính chất điện môi của chúng. Bước đầu, các kết quả thu được cho thấy, hằng số điện môi chịu ảnh hưởng bởi thành phần và cấu trúc của vật liệu.

Một mặt, do việc nghiên cứu chưa có hệ thống nên chưa thể xác lập được mối liên quan giữa cấu trúc và tính chất của vật liệu. Mặt khác, các nghiên cứu chưa chú ý đến sự tương tác bề mặt pha và ảnh hưởng của nó đối với độ bền của vật liệu. Vì vậy, nghiên cứu chế tạo PC chứa hạt áp điện kích thước nano, khảo sát mối tương quan giữa cấu trúc với sự biến đổi tính chất cơ nhiệt của vật liệu dưới tác động của môi trường: ánh sáng, nhiệt độ, độ ẩm và độ mặn là đề tài có ý nghĩa khoa học và thực tiễn cao. 28 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Trong phần này sẽ giới thiệu tổng quan về các phương pháp chế tạo, các tính chất đặc trưng và những ứng dụng cơ bản của vật liệu PC chứa hạt áp điện kích thước nano.

CÁC PHƯƠNG PHÁP CHẾ TẠO VẬT LIỆU POLYME COMPOZIT CHỨA HẠT ÁP ĐIỆN KÍCH THƯỚC NANO Đối với vật liệu PC, quá trình chế tạo có ảnh hưởng rất lớn đến tính chất của vật liệu. Các thông số của quá trình chế tạo như: áp suất, nhiệt độ cũng như thời điểm gia nhiệt…phải được lựa chọn thích hợp với nguyên liệu đầu cấu thành nên vật liệu PC [42, 94]. Thành phần của vật liệu polyme compozit Vật liệu PC nói chung được cấu tạo từ hai thành phần cơ bản là nền và chất gia cường, ngoài ra còn có một số chất khác như chất xúc tiến đóng rắn, chất mầu, chất phụ gia chống dính, chất chống cháy.Đối với vật liệu PC, khả năng liên kết giữa các thành phần với nhau là rất quan trọng. Vật liệu càng bền khi các thành phần liên kết với nhau càng chặt chẽ [42, 110].

Nhựa nền [4, 30, 138] Nhựa nền là pha liên tục, đóng vai trò liên kết toàn bộ các phần tử gia cường thành một khối PC thống nhất, che phủ, bảo vệ, tránh tác động của môi trường bên ngoài, đồng thời truyền ứng suất lên chúng. Không những thế, nhựa nền còn tạo khả năng để gia công vật liệu PC thành các chi tiết theo thiết kế. Tính chất của nền ảnh hưởng mạnh không chỉ đến chế độ công nghệ mà còn đến các đặc tính sử dụng của compozit như: nhiệt độ làm việc, độ bền, khối lượng riêng, khả năng chống tác dụng của môi trường bên ngoài… Do vậy, nhựa nền cần đảm bảo các yêu cầu sau [94, 138]: - Có khả năng thấm ướt tốt hoặc tạo được sự kết hợp về hoá học với vật liệu gia cường. - Có khả năng biến dạng trong quá trình đóng rắn để giảm ứng suất nội xảy ra do co ngót thể tích.

29 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com - Phù hợp với các điều kiện gia công thông thường được dùng để chế tạo vật liệu compozit theo ý muốn. - Bền môi trường ở các điều kiện sử dụng của vật liệu PC. - Giá thành phù hợp. Trên thực tế có rất nhiều hệ nhựa được dùng làm nền cho vật liệu compozit.

Chúng có thể là nhựa nhiệt rắn hoặc nhựa nhiệt dẻo. a) Nhựa nhiệt dẻo Compozit nền nhựa nhiệt dẻo có độ tin cậy cao bởi mức độ ứng suất dư nảy sinh trong những giờ đầu tiên ngay sau khi tạo thành sản phẩm rất thấp. Ưu điểm nữa là về mặt công nghệ: giảm công đoạn đóng rắn, khả năng thi công tạo dáng sản phẩm dễ thực hiện và có thể khắc phục những khuyết tật trong quá trình sản xuất và tận dụng phế liệu hoặc gia công lại lần thứ 2… Nhược điểm chính của compozit nền nhựa nhiệt dẻo là không chịu được nhiệt độ cao. Tuy nhiên, nền polyme nhiệt dẻo đang được quan tâm nghiên cứu do khả năng ứng dụng rất rộng rãi và khả năng tái sinh chúng.

Một số nhựa nhiệt dẻo thường được dùng làm nền cho compozit: polyetylen, polypropylene… b) Nhựa nhiệt rắn [54, 59, 76] Nhựa nhiệt rắn có độ nhớt thấp, dễ hoà tan và đóng rắn khi đun nóng (có hoặc không có xúc tác). Sản phẩm sau đóng rắn có cấu trúc không gian không thuận nghịch nghĩa là không nóng chảy và không hoà tan. Nhìn chung nhựa nhiệt rắn cho sản phẩm có tính chất cơ lý cao hơn nhựa nhiệt dẻo. Một số nhựa nhiệt rắn thường được sử dụng để sản xuất các kết cấu từ compozit: phenolfomandehyt, polyeste, epoxy… Nhựa epoxy Nhựa epoxy được chế tạo từ năm 1938 và ngày nay chủ yếu được sử dụng làm nhựa nền cho vật liệu PC chất lượng cao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu chế tạo vật liệu compozit nano áp điện trong khí hậu nhiệt đới" mang đến cái nhìn sâu sắc về quá trình phát triển và ứng dụng của vật liệu compozit nano áp điện, đặc biệt trong điều kiện khí hậu nhiệt đới. Nghiên cứu này không chỉ tập trung vào các phương pháp chế tạo mà còn phân tích các đặc tính vật lý và hóa học của vật liệu, từ đó mở ra nhiều cơ hội ứng dụng trong các lĩnh vực như điện tử, cảm biến và năng lượng tái tạo.

Đối với những ai quan tâm đến việc mở rộng kiến thức về vật liệu compozit, tài liệu này là một nguồn thông tin quý giá. Bạn có thể tham khảo thêm các nghiên cứu liên quan như Luận văn thạc sĩ hus sử dụng phổ hồng ngoại khảo sát ảnh hưởng của môi trường đến tính chất của hệ vật liệu compozit nền epoxy nano batio3, nơi nghiên cứu ảnh hưởng của môi trường đến tính chất vật liệu compozit, hoặc Luận án tiến sĩ chế tạo nghiên cứu tính chất và hình thái cấu trúc của vật liệu compozit trên cơ sở copolyme etylen vinyl axetat eva và nanosilica, giúp bạn hiểu rõ hơn về cấu trúc và tính chất của các loại vật liệu compozit khác. Những tài liệu này sẽ cung cấp thêm góc nhìn và kiến thức bổ ích cho bạn trong lĩnh vực nghiên cứu vật liệu.