Dương thị thùy linh nghiên cứu chế tạo và đánh giá đặc tính của hệ cốt khuếch tán chứa mangiferin định hướng làm thuốc đặt tại mắt

Nghiên cứu chế tạo và đánh giá hệ cốt khuếch tán chứa mangiferin, hướng đến thuốc đặt mắt hiệu quả. Khám phá đặc tính và ứng dụng tiềm năng trong y học.

Chuyên ngành

Dược Sĩ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2024

64
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan về mangiferin

1.2. Cấu tạo hoá học và tính chất lý, hoá

1.3. Dược động học

1.4. Một số chế phẩm trên thị trường

1.5. Các đặc điểm sinh học của mắt liên quan đến điều trị bệnh tại mắt

1.6. Tổng quan về thuốc đặt tại mắt

1.7. Ưu, nhược điểm của thuốc đặt tại mắt

1.8. Phân loại các dạng thuốc đặt tại mắt

1.9. Phương pháp bào chế

1.10. Thành phần hệ đặt

1.11. Đánh giá một số đặc tính của hệ đặt tại mắt

1.12. Một số nghiên cứu về thuốc đặt tại mắt

2. CHƯƠNG 2: NGUYÊN LIỆU, THIẾT BỊ, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Nguyên vật liệu, thiết bị

2.2. Nguyên vật liệu

2.3. Thiết bị, dụng cụ

2.4. Nội dung nghiên cứu

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.6. Phương pháp bào chế hệ cốt khuếch tán đặt tại mắt chứa MGF

2.7. Phương pháp khảo sát khả năng tạo cốt

2.8. Phương pháp lựa chọn chất hoá dẻo và chất điều khiển giải phóng

2.9. Phương pháp lựa chọn biện pháp chống oxy hoá khi bào chế

2.10. Phương pháp thiết kế thí nghiệm đánh giá ảnh hưởng của thành phần công thức đến hệ đặt tại mắt

2.11. Phương pháp định lượng mangiferin

2.12. Phương pháp đánh giá khả năng giải phóng dược chất

2.13. Phương pháp đánh giá một số đặc tính

2.14. Phương pháp xử lý kết quả và biểu diễn số liệu

3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM, KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

3.1. Kết quả nghiên cứu khả năng bào chế thuốc đặt tại mắt chứa mangiferin

3.2. Sàng lọc polyme và chất hoá dẻo

3.3. Ảnh hưởng của thành phần công thức đến khả năng giải phóng

3.4. Ảnh hưởng của biện pháp chống oxy hóa

3.5. Khảo sát phương pháp đánh giá khả năng giải phóng dược chất in vitro

3.6. Khả năng giải phóng khi thử trên thiết bị kiểu buồng dòng chảy

3.7. Khả năng giải phóng khi thử trên thiết bị kiểu khuấy

3.8. Đánh giá ảnh hưởng của tốc độ dòng trong phương pháp thử giải phóng kiểu buồng dòng chảy

3.9. Lựa chọn phương pháp bào chế

3.10. Đánh giá ảnh hưởng của các thành phần đến độ trương nở và khả năng giải phóng dược chất in vitro của hệ đặt tại mắt chứa MGF

3.11. Thiết kế và tiến hành thí nghiệm

3.12. Kết quả phân tích hồi quy của các biến đầu ra

3.13. Phân tích ảnh hưởng của các biến đầu vào đến biến đầu ra

3.14. Đánh giá một số đặc tính hệ đặt tại mắt chứa mangiferin. Độ đồng đều kích thước. Độ đồng đều khối lượng, độ đồng đều hàm lượng

3.15. Đánh giá công gây biến dạng sợi đùn

3.16. Ảnh hưởng đến pH

3.17. Ảnh hưởng đến áp suất thẩm thấu

3.18. Dạng thù hình của MGF trong hệ cốt

KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Nghiên Cứu Chế Tạo Thuốc Đặt Mắt Tổng Quan Tiềm Năng

Việc điều trị các bệnh về mắt đòi hỏi các phương pháp tiếp cận hiệu quả, giảm thiểu tác dụng phụ toàn thân và tăng cường sự tuân thủ của bệnh nhân. Thuốc đặt mắt nổi lên như một giải pháp tiềm năng, cung cấp khả năng giải phóng dược chất kéo dài và kiểm soát. Khóa luận này tập trung vào nghiên cứu chế tạođánh giá hệ cốt khuếch tán chứa Mangiferin – một hợp chất có tiềm năng kháng virus Herpes, đặc biệt là các chủng kháng Acyclovir. Tuy nhiên, độ tan và tính thấm kém của Mangiferin đặt ra thách thức trong việc phát triển các dạng bào chế phù hợp. Hệ cốt khuếch tán được kỳ vọng sẽ giải quyết vấn đề này, kéo dài thời gian lưu thuốc và tăng cường sinh khả dụng tại mắt, theo tài liệu nghiên cứu từ Trường Đại Học Dược Hà Nội năm 2024. Mục tiêu chính của nghiên cứu là xây dựng công thức bào chế hệ cốt khuếch tán chứa Mangiferin bằng phương pháp đùn nóng chảy và đánh giá sơ bộ các đặc tính lý hóa của hệ bào chế.

1.1. Tổng Quan Về Mangiferin Dược Tính Ứng Dụng

Mangiferin (MGF) là một flavonoid được tìm thấy trong nhiều loài thực vật, nổi tiếng với đặc tính kháng virus Herpes. Nó ức chế sự nhân lên của virus mà không gây độc tính đáng kể cho vật chủ, có tác dụng với chủng HSV-1 và HSV-2. Cơ chế hoạt động khác với Acyclovir, liên quan đến sự biến đổi hóa học hoặc che giấu các protein vỏ thiết yếu. Mangiferin cũng ức chế sự hấp phụ của virus vào các thụ thể tế bào. Nghiên cứu trên chuột cho thấy công thức Mangiferin 0.7% bôi tại chỗ ức chế AR-29 một cách hiệu quả. Ngoài ra, Mangiferin còn có các tác dụng chống viêm, chống oxy hóa, bảo vệ thần kinh. Ở Việt Nam, một số sản phẩm chứa Mangiferin đang lưu hành dưới dạng kem bôi da, viên nang cứng và dung dịch vệ sinh phụ nữ.

1.2. Thuốc Đặt Mắt Ưu Điểm Nhược Điểm Phân Loại

Thuốc đặt mắt là dạng thuốc vô trùng, mỏng, chứa dược chất, dạng rắn hoặc bán rắn, được đặt vào túi cùng kết mạc. Dạng bào chế này có kích thước và hình dạng đặc biệt, dược chất được phân tán hoặc hòa tan trong polyme. Ưu điểm của thuốc đặt mắt bao gồm thời gian lưu giữ kéo dài, tốc độ giải phóng chậm và hằng định, liều lượng chính xác, giảm hấp thu toàn thân. Nhược điểm là có thể gây khó chịu hoặc cản trở tầm nhìn. Thuốc đặt mắt được phân loại dựa trên thành phần (hydrophilic, hydrophobic), cơ chế giải phóng (khuếch tán, ăn mòn) và hình dạng.

II. Thách Thức Yêu Cầu Nghiên Cứu Thuốc Đặt Mắt Chứa Mangiferin

Phát triển thuốc đặt mắt chứa Mangiferin đối mặt với nhiều thách thức. Độ tan và tính thấm kém của Mangiferin đòi hỏi các kỹ thuật bào chế tiên tiến để tăng cường sinh khả dụng. Mắt có đặc điểm sinh lý phức tạp, bao gồm hệ thống nước mắt, hiện tượng chớp mắt và hàng rào giác mạc, gây khó khăn cho việc hấp thu dược chất. Do đó, công thức thuốc đặt mắt cần đảm bảo thời gian lưu giữ kéo dài, khả năng thấm tốt qua giác mạc, không gây kích ứng và thoải mái cho bệnh nhân. Khóa luận này đặt ra mục tiêu giải quyết những thách thức này bằng cách sử dụng hệ cốt khuếch tán, một công nghệ bào chế hứa hẹn cho phép kiểm soát tốc độ giải phóng Mangiferin và kéo dài thời gian tiếp xúc của dược chất với bề mặt mắt. Việc tối ưu hóa công thức và quy trình sản xuất là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng và hiệu quả của thuốc đặt mắt.

2.1. Độ Tan Tính Thấm Kém Của Mangiferin Giải Pháp

Mangiferin có độ tan kém trong nước và các dung môi phổ biến, hạn chế khả năng hấp thu qua giác mạc. Hệ cốt khuếch tán có thể giúp cải thiện độ tan và giải phóng Mangiferin ở dạng hòa tan. Sử dụng các tá dược phù hợp, chẳng hạn như tá dược thân nước hoặc tá dược tăng cường thấm, có thể tăng cường khả năng hòa tan của Mangiferin. Việc tạo phức với các cyclodextrin hoặc sử dụng các kỹ thuật nano hóa cũng có thể được xem xét. Khả năng giải phóng thuốc từ hệ cốt khuếch tán cũng cần được kiểm soát để đảm bảo nồng độ Mangiferin hiệu quả tại vị trí tác dụng.

2.2. Các Yếu Tố Sinh Lý Của Mắt Ảnh Hưởng Đến Sinh Khả Dụng

Mắt có nhiều đặc điểm sinh lý cản trở sự hấp thu thuốc, bao gồm hệ thống nước mắt, hiện tượng chớp mắt và hàng rào giác mạc. Nước mắt rửa trôi thuốc nhanh chóng, trong khi chớp mắt đẩy thuốc xuống ống mũi lệ. Giác mạc có cấu trúc phức tạp với các lớp thân dầu và thân nước, gây khó khăn cho việc thấm thuốc. Do đó, thuốc đặt mắt cần có khả năng bám dính tốt trên bề mặt mắt, chống lại sự rửa trôi, kéo dài thời gian lưu giữ và tăng cường khả năng thấm qua giác mạc. Các tá dược nhầy dính, tá dược tăng cường thấm và các hệ tiểu phân nano có thể được sử dụng để giải quyết những vấn đề này.

III. Phương Pháp Chế Tạo Hệ Cốt Khuếch Tán Chứa Mangiferin Đùn Nóng Chảy

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp đùn nóng chảy để chế tạo hệ cốt khuếch tán chứa Mangiferin. Đùn nóng chảy là một kỹ thuật hiệu quả để sản xuất các dạng bào chế rắn, trong đó dược chất được trộn với polyme và các tá dược khác, sau đó được nung chảy và ép qua khuôn để tạo thành hình dạng mong muốn. Quá trình này có thể kiểm soát được, cho phép điều chỉnh kích thước, hình dạng và đặc tính giải phóng của hệ cốt. Trong nghiên cứu này, các thông số của quá trình đùn nóng chảy được tối ưu hóa để đảm bảo Mangiferin được phân tán đồng đều trong hệ cốt và duy trì được hoạt tính. Phương pháp đùn nóng chảy được lựa chọn vì tính khả thi về mặt công nghiệp và khả năng mở rộng quy mô sản xuất.

3.1. Lựa Chọn Polyme Tá Dược Cho Hệ Cốt Khuếch Tán

Việc lựa chọn polyme và tá dược phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng và hiệu quả của hệ cốt khuếch tán. Polyme phải có khả năng nóng chảy và tạo thành một khối đồng nhất, đồng thời kiểm soát được tốc độ giải phóng Mangiferin. Các tá dược khác, chẳng hạn như chất hóa dẻo và chất điều khiển giải phóng, có thể được thêm vào để cải thiện các đặc tính của hệ cốt. Nghiên cứu này đã khảo sát các loại polyme khác nhau, bao gồm cellulose ether (Ethyl cellulose (EC), Hydroxy propyl methyl cellulose (HPMC)), polyvinyl pyrrolidon (PVP), và các tá dược khác để tìm ra công thức tối ưu cho hệ cốt khuếch tán.

3.2. Tối Ưu Hóa Quy Trình Đùn Nóng Chảy Thông Số Kiểm Soát

Quy trình đùn nóng chảy cần được tối ưu hóa để đảm bảo Mangiferin không bị phân hủy trong quá trình sản xuất. Các thông số quan trọng bao gồm nhiệt độ, tốc độ trục vít và áp suất. Nhiệt độ phải đủ cao để làm chảy polyme, nhưng không quá cao để gây phân hủy Mangiferin. Tốc độ trục vít và áp suất ảnh hưởng đến độ đồng nhất của hệ cốt và tốc độ giải phóng Mangiferin. Nghiên cứu này đã sử dụng thiết kế thí nghiệm để xác định các thông số tối ưu cho quy trình đùn nóng chảy.

IV. Đánh Giá Đặc Tính Hệ Cốt Khuếch Tán Độ Hòa Tan Giải Phóng

Sau khi chế tạo, hệ cốt khuếch tán chứa Mangiferin được đánh giá về các đặc tính lý hóa, bao gồm độ hòa tan, tốc độ giải phóng thuốc, độ ổn định, kích thước hạtđộ đồng đều hàm lượng. Các thử nghiệm in vitro được thực hiện để đánh giá tốc độ giải phóng Mangiferin từ hệ cốt trong môi trường mô phỏng dịch mắt. Các thử nghiệm độ ổn định được thực hiện để đánh giá khả năng duy trì hoạt tính của Mangiferin trong hệ cốt theo thời gian. Kết quả đánh giá được sử dụng để xác định công thức tối ưu cho thuốc đặt mắt.

4.1. Thử Nghiệm Giải Phóng In Vitro Phương Pháp Kết Quả

Các thử nghiệm giải phóng in vitro được thực hiện bằng thiết bị kiểu buồng dòng chảy và thiết bị kiểu khuấy. Tốc độ giải phóng Mangiferin được đo ở các thời điểm khác nhau. Kết quả cho thấy tốc độ giải phóng Mangiferin phụ thuộc vào thành phần của hệ cốt và các thông số của quy trình đùn nóng chảy. Việc sử dụng các chất điều khiển giải phóng và tá dược tăng cường thấm có thể làm tăng tốc độ giải phóng Mangiferin. Phương pháp phân tích HPLC được sử dụng để định lượng Mangiferin trong môi trường giải phóng.

4.2. Đánh Giá Độ Ổn Định Điều Kiện Bảo Quản Hạn Sử Dụng

Các thử nghiệm độ ổn định được thực hiện bằng cách bảo quản hệ cốt ở các điều kiện nhiệt độ và độ ẩm khác nhau. Hàm lượng Mangiferin được đo theo thời gian để đánh giá khả năng duy trì hoạt tính. Kết quả cho thấy hệ cốt ổn định trong điều kiện bảo quản lạnh, nhưng kém ổn định ở nhiệt độ cao và độ ẩm cao. Chất chống oxy hóa được thêm vào để cải thiện độ ổn định của Mangiferin.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Ứng Dụng Thực Tiễn Thuốc Đặt Mắt

Nghiên cứu này đã thành công trong việc xây dựng công thức bào chế hệ cốt khuếch tán chứa Mangiferin bằng phương pháp đùn nóng chảy. Kết quả đánh giá cho thấy hệ cốt có khả năng giải phóng Mangiferin một cách kiểm soát và duy trì được hoạt tính theo thời gian. Thuốc đặt mắt bào chế từ hệ cốt này có tiềm năng ứng dụng trong điều trị các bệnh về mắt do virus Herpes. Nghiên cứu sâu hơn về dược động học, dược lực họcđộc tính là cần thiết để đánh giá đầy đủ hiệu quả và an toàn của thuốc đặt mắt chứa Mangiferin.

5.1. Tiềm Năng Điều Trị Các Bệnh Về Mắt Do Virus Herpes

Thuốc đặt mắt chứa Mangiferin có tiềm năng điều trị các bệnh về mắt do virus Herpes, bao gồm viêm kết mạc, viêm giác mạc và loét giác mạc. Mangiferin có tác dụng kháng virus mạnh, đặc biệt là các chủng kháng Acyclovir. Thuốc đặt mắt có thể cung cấp nồng độ Mangiferin cao tại vị trí tác dụng, giúp tiêu diệt virus và giảm các triệu chứng bệnh.

5.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Dược Động Học Dược Lực Học

Các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào đánh giá dược động họcdược lực học của thuốc đặt mắt chứa Mangiferin trên động vật thí nghiệm. Các thông số như nồng độ Mangiferin trong thủy dịch, giác mạc và võng mạc cần được đo theo thời gian. Hiệu quả điều trị của thuốc đặt mắt cần được so sánh với các thuốc điều trị hiện có. Nghiên cứu độc tính cũng cần được thực hiện để đảm bảo an toàn cho người sử dụng.

15/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Tổng quan về mangiferin 1. Cấu tạo hoá học và tính chất lý, hoá 1. Công thức, tên khoa học Hình 1.

Công thức hoá học của mangiferin  Công thức phân tử: C19H18O11. Khối lượng phân tử: 422,2.  Tên khoa học: 2-C-β-D-glucopyranozido-1,3,6,7-tetrahydroxyxanthon [3]. Tính chất  Trạng thái tồn tại: bột kết tinh mịn, màu vàng ánh lục, gần như không mùi.

 Độ tan: hơi tan trong hỗn hợp aceton - nước (1 : 1), thực tế không tan trong nước, ethanol 96% và cloroform. o  Nhiệt độ nóng chảy: khoảng 271 C. Hệ số phân bố dầu/nước (logP): 2,73.  Mangiferin là một đa acid yếu, giá trị pKa là 6,52; 7,97; 9,44; 12,10 [22].

Dược động học Dược động học của mangiferin ở người phù hợp với mô hình không ngăn. Sau khi uống 0,9 g mangiferin khoảng 1 giờ thì nồng độ mangiferin trong huyết tương người đạt 38,64 ± 6,75 ng/mL và thời gian bán thải (t1/2) là 7,85 ± 1,72 giờ [23]. Ở chuột, sau 0,5 giờ tiêm tĩnh mạch với liều 50 mg/kg, nồng độ mangiferin trong võng mạc đạt 5,69 ± 1,48 μg/mL và sau 5,0 giờ giảm xuống còn 0,30 ± 0,02 μg/mL [24]. Mangiferin có thể vượt qua hàng rào máu - võng mạc [24], khó vượt qua hàng rào máu não, và được phát hiện ở các cơ quan tim, ruột non, dạ dày, thận, gan, phổi và lá lách.

Mangiferin hấp thu kém ở ruột, phần không được hấp thu có thể bị phân hủy bởi vi khuẩn đường ruột và thủy phân bởi các enzym đường tiêu hóa. Con đường thải trừ chính của MGF là chuyển hóa qua gan và thận [28]. Quá trình chuyển hóa pha I gồm các phản ứng oxy hóa, khử hóa, thủy phân và quá trình chuyển hóa pha II là phản ứng liên hợp, bao gồm glycosyl hóa, sulfat hóa, glucoronid hóa,. tạo thành các chất còn hoạt tính, chủ yếu là noratyriol, dihydroxyxanthon và trihydroxyxanthon [45].

Tác dụng dược lý Mangiferin có tác dụng kháng virus herpes, cả đối với chủng HSV-1 (AR-29) kháng acyclovir và chủng HSV-2 [39], [46]. Mangiferin ức chế chọn lọc sự nhân lên của virus mà không gây độc tính đáng kể cho vật chủ. Cơ chế hoạt động của mangiferin khác cơ chế hoạt động của acyclovir. Tác dụng diệt virus của mangiferin liên quan đến sự biến đổi hóa học hoặc che giấu các protein vỏ thiết yếu.

Mangiferin cũng ức chế sự hấp phụ của virus vào các thụ thể tế bào. Khi thử hoạt tính in vivo trên chuột với công thức mangiferin 0,7% bôi tại chỗ, công thức này ức chế AR-29 một cách hiệu quả, làm giảm các tổn thương, làm chậm sự phát triển và tăng cường khả năng hồi phục của tổn thương so với nhóm chứng [39]. Đối với HSV-2, mangiferin không trực tiếp làm bất hoạt mà ức chế giai đoạn muộn trong quá trình sao chép HSV-2 [46]. Ngoài ra, mangiferin ngày càng được quan tâm do có nhiều tác dụng dược lý, như: chống viêm, chống oxy hóa, bảo vệ thần kinh,.

và đóng vai trò quan trọng trong phòng ngừa và điều trị ung thư, thoái hóa thần kinh. Bên cạnh đó, mangiferin giúp giảm viêm, giảm sự di căn ở các tế bào ác tính và cải thiện rối loạn nhận thức [25], [45]. Một số chế phẩm trên thị trường Ở Việt Nam, một số sản phẩm chứa mangiferin đang lưu hành với các dạng bào chế và hàm lượng khác nhau: Mangoherpin (kem bôi da 2%, 2,5%, 5%; viên nang cứng 100 mg, 200 mg - NSX BV Pharma); Mangifin ext (kem bôi da 3% - NSX Medipharco); Manginozel (dung dịch vệ sinh phụ nữ, chai 100 mL - NSX SJK Pharma); Mangizeni (gel vệ sinh phụ nữ 0,5%, chai 60 ml - NSX Nature Pharma); Mydugyno (gel vệ sinh phụ nữ 0,5%, chai 120 mL, 180 mL - NSX Nature Pharma); Manginovim (gel vệ sinh phụ nữ 0,2%, chai 60 mL, 120 mL - NSX Nature Pharma). Các đặc điểm sinh học của mắt liên quan đến điều trị bệnh tại mắt Mắt là cơ quan nhìn rất quan trọng, gồm nhãn cầu và thần kinh thị giác.

Mắt được cấu tạo bởi một hệ thống quang - sinh học phức tạp. Các bệnh lý có thể xuất hiện tại các bộ phận của mắt: bờ mi, giác mạc, kết mạc, võng mạc, các tuyến và dịch,. Bệnh rất đa dạng và phức tạp, như: viêm, áp xe, loét và chủ yếu do virus, vi khuẩn hoặc ký sinh trùng gây ra. Ngoài ra, còn có các bệnh về khúc xạ, khối u và bệnh mạch máu [1].

Để điều trị bệnh tại mắt, nhiều dạng thuốc dùng tại chỗ ở mắt được nghiên cứu, phát triển và sử dụng. Đây là đường dùng thuốc được ưu tiên lựa chọn do có các ưu điểm: hạn chế tác dụng không mong muốn toàn thân của thuốc, thuận tiện, dễ sử dụng và bệnh nhân có thể tự dùng thuốc theo chỉ định. Tuy nhiên, thuốc có sinh khả dụng thấp, dễ bị thải trừ do hoạt động sinh lý của mắt. Do đó, bệnh nhân phải tăng số lần sử dụng thuốc trong ngày.

Mặt khác, dược chất rất khó hấp thu đến phần sau của nhãn cầu [1]. 3 Do vậy, để đảm bảo hiệu quả điều trị bệnh, các dạng thuốc dùng tại chỗ ở mắt cần đảm bảo các điều kiện sau: - Có đặc tính kết dính thích hợp để cải thiện khả năng lưu giữ thuốc ở mắt, từ đó làm tăng sinh khả dụng của thuốc. - Hạn chế hấp thu toàn thân gây ra nhiều tác dụng không mong muốn. - Không gây mờ hay kích ứng mắt, đảm bảo sự thoải mái cho người bệnh.

- Giảm số lần dùng thuốc để cải thiện sự tuân thủ của người bệnh [8]. Đặc điểm sinh lý làm giảm sinh khả dụng khi dùng thuốc tại mắt. Cấu tạo của mắt người nhìn chung có thể được chia thành hai phần: 1) phần trước bao gồm giác mạc, kết mạc, mống mắt, thể mi, thủy dịch và thủy tinh thể; 2) phần sau gồm có củng mạc, màng mạch, võng mạc và thủy tinh thể [10]. Hiệu quả điều trị của các thuốc dùng tại chỗ ở mắt bị ảnh hưởng nhiều bởi đặc điểm cấu tạo và sinh lý ở phần trước của mắt.

Kết mạc là niêm mạc nối liền mi mắt và giác mạc, gồm hai phần: phần lót trong của mi mắt và phần tương ứng với mặt ngoài của tròng mắt trắng. Vùng nối của hai phần tạo nên túi cùng kết mạc. Kết mạc liên quan đến việc hình thành và duy trì màng nước mắt trước giác mạc và bảo vệ mắt [1], [12]. Kết mạc có nhiều mạch máu và có tính thấm tốt với nhiều dược chất.

Thuốc được hấp thu qua kết mạc có thể đi vào vòng tuần hoàn làm giảm sinh khả dụng của thuốc với dược chất cần thấm sâu vào các tổ chức bên trong giác mạc, trừ trường hợp đích tác dụng của thuốc chính là kết mạc [1]. Giác mạc là một mô trong suốt về mặt quang học truyền hình ảnh đến phía sau của mắt và bao phủ khoảng 1/6 tổng diện tích bề mặt nhãn cầu [12]. Bề mặt giác mạc có mật độ thần kinh cao nhất trong tất cả các cơ quan của cơ thể người. Do đó, giác mạc rất nhạy cảm và dễ bị kích ứng.

Giác mạc gồm nhiều lớp mô có tính thân dầu và thân nước khác nhau, ngoài cùng là lớp biểu mô (thân dầu) rồi đến lớp đệm (thân nước) và trong cùng là lớp nội mô (thân dầu). Mặc dù, giác mạc là hàng rào cản trở sự hấp thu dược chất, chỉ những dược chất vừa thân nước, vừa thân lipid và có độ tan phù hợp mới dễ thấm qua giác mạc [1]. Thủy dịch là phần dịch trong hố tiền phòng và hậu phòng, và là nơi tập trung dược chất sau khi hấp thu qua giác mạc để chuyển đến các bộ phận khác của mắt. Vì vậy, các đặc tính của thủy dịch tác động rất lớn đến sinh khả dụng của thuốc dùng tại chỗ ở mắt.

Do có thể tích khoảng 100 - 250 μL, nồng độ dược chất trong thủy dịch rất thấp nên ít chịu tác động về mặt hóa học. Tuy nhiên, tốc độ thay thế thủy dịch tương đối lớn (khoảng 2 - 3 μL/phút) khiến nồng độ dược chất giảm nhanh. Trong trường hợp, dược chất chậm 4 hấp thu qua giác mạc hoặc không duy trì được thuốc trước giác mạc thì sẽ hạn chế hiệu quả điều trị của thuốc [1]. Hiện tượng chớp mắt là hoạt động sinh lý của mắt.

Khi dùng thuốc, phản xạ chớp mắt sẽ nhanh chóng đẩy phần lớn thuốc ra ngoài hoặc đẩy xuống ống mũi lệ, làm lượng thuốc trước giác mạc giảm rất nhiều [1]. Điều này khiến thời gian lưu thuốc trước giác mạc ngắn, tổng lượng thuốc lưu trữ ít, hạn chế hiệu quả hấp thu thuốc qua giác mạc [8]. Đặc điểm của hệ thống nước mắt: nước mắt là một dịch trong suốt, có 98,2% là nước và các thành phần khác gồm protein, muối khoáng, đường, lipid và enzym. Nước mắt có pH khoảng 7,14 - 7,82 và khả năng đệm trong khoảng pH 4 - 10.

Với thành phần của dịch nước mắt chứa protein như albumin, globulin và lysogym nên rất có thể xảy ra hiện tượng tạo phức giữa dược chất - protein, dẫn tới làm giảm sự hấp thu của dược chất vào trong niêm mạc mắt do chỉ dược chất ở dạng tự do mới được hấp thu [1]. Chính vì những lý do trên, việc hấp thu dược chất theo đường dùng tại mắt là rất thấp, sinh khả dụng của dung dịch nhỏ mắt thường < 5%. Việc cải thiện đặc tính lưu thuốc tại mắt là một vấn đề cốt lõi trong việc tăng hấp thu và hiệu quả điều trị bệnh. Trên thực tế hiện nay có nhiều dạng bào chế được thiết kế với mục đích trên, như bào chế dưới dạng hỗn dịch, nhũ tương, hệ tiểu phân nano, mỡ hoặc gel tra mắt.

Tuy nhiên các biện pháp này có đặc điểm chung là gây bất tiện khi sử dụng, làm giảm tầm nhìn của bệnh nhân và khó đảm bảo mức độ tuân thủ điều trị. Hệ điều trị thuốc đặt tại mắt nổi lên là một hướng đi mới giúp tăng sự lưu thuốc trước giác mạc và thấm thuốc qua giác mạc, có thể áp dụng với rất nhiều dược chất, bao gồm chất phân cực và ít phân cực, thân thiện với cơ quan mắt [1], [10], [18], [19]. Tổng quan về thuốc đặt tại mắt 1. Khái niệm Thuốc đặt tại mắt là dạng thuốc vô trùng, mỏng, chứa dược chất, dạng rắn hoặc bán rắn được đặt vào túi cùng kết mạc.

Dạng bào chế này có kích thước và hình dạng được thiết kế đặc biệt nhằm mục đích ứng dụng trong nhãn khoa. Dược chất được kết hợp dưới dạng phân tán hoặc dung dịch trong polyme. Thuốc được giải phóng với tốc độ được xác định trước và có thể dự đoán được [10], [31], [32].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ