Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp kỹ sư ngành Thú y của tác giả Lê Thị Vân Anh (Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, 2014) thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Nguyễn Duy Hoan, tập trung giải quyết bài toán nâng cao sức kháng bệnh và hiệu quả chăn nuôi gia cầm công nghiệp trong điều kiện thời tiết nhiệt đới nóng ẩm. Tại Việt Nam, ngành chăn nuôi gia cầm giữ vị trí thiết yếu trong cơ cấu nông nghiệp, cung cấp nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng và tạo thu nhập trực tiếp cho người chăn nuôi. Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi từ phương thức chăn thả nhỏ lẻ sang chăn nuôi bán công nghiệp, tập trung mật độ cao đang phải đối mặt với nhiều nguy cơ dịch bệnh phức tạp. Điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm, mưa nhiều là môi trường thuận lợi để các bệnh truyền nhiễm đường ruột và đường hô hấp bùng phát, điển hình như bệnh cầu trùng, viêm đường hô hấp mãn tính (CRD) và nhiễm khuẩn do Escherichia coli. Thực tế sản xuất cho thấy việc lạm dụng thuốc kháng sinh để phòng ngừa và điều trị kéo theo tình trạng tồn dư kháng sinh trong thực phẩm, làm tăng chi phí thú y và nguy cơ lờn thuốc. Do đó, việc ứng dụng các chế phẩm sinh học, cụ thể là kháng thể đặc hiệu bổ sung qua đường uống để tăng cường sức đề kháng tự nhiên cho đàn gà con, là giải pháp kỹ thuật cần được kiểm chứng thực tế.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể gồm 3 nhiệm vụ:
- Nghiên cứu ảnh hưởng của chế phẩm BTV - Kháng thể E.coli đến khả năng sinh trưởng và năng suất cho thịt của gà thịt Japfa 202.
- Đánh giá ảnh hưởng của chế phẩm BTV - Kháng thể E.coli đến sức đề kháng và tỷ lệ mắc bệnh của đàn gà thịt.
- Ứng dụng chế phẩm BTV - Kháng thể E.coli trong chăn nuôi nông hộ tại thị xã Sông Công, tỉnh Thái Nguyên nhằm thúc đẩy chăn nuôi an toàn sinh học và phát triển bền vững.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn gà thương phẩm chuyên thịt Broiler giống Japfa 202 từ giai đoạn sơ sinh (1 ngày tuổi) đến khi xuất chuồng lúc 42 ngày tuổi.
- Phạm vi không gian: Trại gà gia đình ông Nguyễn Văn Lộc tại xóm Xứ Đào, xã Bá Xuyên, thị xã Sông Công, tỉnh Thái Nguyên (cơ sở có diện tích 3 ha, quy mô chăn nuôi 8.000 – 9.000 con gà thịt).
- Phạm vi thời gian: Đợt thực tập tốt nghiệp và thí nghiệm theo dõi số liệu diễn ra từ ngày 09/06/2014 đến ngày 24/11/2014.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận được xây dựng dựa trên các cơ sở sinh lý tiêu hóa, quy luật sinh trưởng của gia cầm và đặc tính bệnh học của vi khuẩn E.coli:
- Đặc điểm sinh lý tiêu hóa: Tác giả hệ thống hóa các quá trình tiêu hóa qua từng cơ quan: miệng (tần số mổ 180 - 240 lần/phút, tuyến nước bọt tiết 7 - 25 ml/ngày ở gà mái chứa ít men amylaza), diều (dung tích 100 - 120 g, pH từ 4,5 - 5,8), dạ dày tuyến (tiết dịch vị chứa axit chlohydric, pepsin và mucin), dạ dày cơ (nghiền nát cơ học kết hợp tác dụng của men và sỏi thạch anh), ruột non (dịch ruột pH = 7,00 - 7,60, dịch tụy chứa tripsin, mantaza, lipaza; dịch mật pH = 7,3 - 8,5 giúp nhũ tương hóa mỡ) và ruột già (lên men vi sinh vật tại manh tràng để tổng hợp vitamin nhóm B và vitamin K). Tốc độ lưu chuyển thức ăn trong ống tiêu hóa gia cầm biến động từ 30 - 42 cm/giờ và thời gian lưu giữ chất tiêu hóa chỉ kéo dài từ 2 - 4 giờ.
- Quy luật sinh trưởng và bệnh học gia cầm: Tác giả phân tích các yếu tố tác động tới sinh trưởng gồm dòng giống, tính biệt, tốc độ mọc lông, dinh dưỡng và nhiệt ẩm chuồng nuôi. Bệnh do E.coli được tổng kết theo các thể bệnh điển hình: thể viêm túi khí (kế phát từ CRD làm dày túi khí dạng bã đậu), thể bại huyết (fibrin bám màng bao tim, gan), thể viêm ruột tiêu chảy, thể viêm vòi trứng và thể chết phôi.
- Đặc tính chế phẩm nghiên cứu: Chế phẩm BTV - Kháng thể E.coli do Công ty Cổ phần Công nghệ Sinh học Thú y sản xuất dưới dạng bột, chứa kháng thể E.coli dùng cho lợn và gia cầm với hiệu giá kháng thể (HGKT) ≥ 5log2, tá dược đặc biệt vừa đủ 100 g.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được tổ chức bằng bố trí thí nghiệm so sánh có đối chứng:
- Bố trí thí nghiệm: Toàn bộ thí nghiệm gồm 2 lô: Lô Đối chứng (ĐC) và Lô Thí nghiệm (TN). Mỗi lô được lặp lại 3 lần, mỗi lần 30 con gà Japfa 202 một ngày tuổi (tổng cộng 90 con/lô, quy mô toàn bộ thí nghiệm là 180 con). Khối lượng ban đầu của gà đồng đều (Lô ĐC: 40,27 ± 1,34 g; Lô TN: 40,24 ± 1,34 g). Phương thức nuôi nhốt hoàn toàn trên nền đệm lót trong 42 ngày.
- Yếu tố thí nghiệm: Lô ĐC áp dụng quy trình nuôi chuẩn, không bổ sung chế phẩm. Lô TN được bổ sung chế phẩm BTV - Kháng thể E.coli pha vào nước uống với liều phòng 1 g/lít nước (tương đương 5 g cho 30 con), cho uống 1 lần/ngày trong 5 ngày đầu đời.
| Yếu tố thí nghiệm |
Đơn vị tính |
Lô Đối chứng (ĐC) |
Lô Thí nghiệm (TN) |
| Giống gà |
- |
Japfa 202 |
Japfa 202 |
| Số lần lặp lại |
Lần |
3 |
3 |
| Số lượng con/lần lặp lại |
Con |
30 |
30 |
| Tổng số gà theo dõi |
Con |
90 |
90 |
| Tuổi bắt đầu thí nghiệm |
Ngày |
1 |
1 |
| Khối lượng sơ sinh bình quân |
gam |
40,27 ± 1,34 |
40,24 ± 1,34 |
| Thời gian thí nghiệm |
Ngày |
42 |
42 |
| Chế độ bổ sung chế phẩm |
- |
Không bổ sung |
Bổ sung 1 g/lít nước trong 5 ngày đầu |
| Loại thức ăn sử dụng |
Mã cám |
19FA; 20S; 21S |
19FA; 20S; 21S |
Chế độ dinh dưỡng của hai lô được kiểm soát đồng nhất theo các giai đoạn phát triển bằng 3 loại thức ăn viên: cám 19FA (từ 0 - 3 tuần tuổi: ME 3000 Kcal/kg, protein thô tối thiểu 22,0%, xơ 3,4%, lysine 1,28%), cám 20S (từ 4 - 5 tuần tuổi: ME 3100 Kcal/kg, protein thô tối thiểu 20,0%, lysine 1,14%) và cám 21S (từ 6 tuần tuổi đến xuất bán: ME 3200 Kcal/kg, protein thô tối thiểu 18,0%, lysine 1,0%).
Các công thức toán học và thống kê ứng dụng để theo dõi chỉ tiêu:
- Tỷ lệ nuôi sống: Tỷ lệ (%) = (Tổng số gà cuối kỳ / Tổng số gà đầu kỳ) × 100.
- Sinh trưởng tuyệt đối: $A = (P_2 - P_1) / t$ (g/con/ngày), với $P_1, P_2$ là khối lượng đầu và cuối kỳ khảo sát, $t$ là khoảng thời gian (ngày).
- Sinh trưởng tương đối: $R = [(P_2 - P_1) / ((P_1 + P_2) / 2)] \times 100$ (%).
- Tiêu tốn thức ăn (FCR): $FCR = \sum \text{thức ăn tiêu thụ} / \sum \text{khối lượng gà tăng trọng}$ (kg thức ăn/kg tăng khối lượng).
- Chỉ số sản xuất: $PI = [\text{Tỷ lệ nuôi sống (%)} \times \text{Sinh trưởng tuyệt đối (g/con/ngày)}] / [FCR \text{ cộng dồn} \times 10]$.
- Xử lý số liệu: Theo phương pháp thống kê sinh vật học của Nguyễn Văn Thiện (2008), tính toán các tham số số trung bình cộng ($\bar{X}$), sai số trung bình ($m$), độ lệch tiêu chuẩn ($S_x$) và hệ số biến dị ($C_v%$) thực hiện trên máy tính bỏ túi Casio Fx-500MS.
Nội dung chính theo từng phần của khóa luận
Cấu trúc khóa luận được trình bày thành 3 phần rõ rệt, kết hợp chặt chẽ giữa công tác phục vụ sản xuất thực tế tại trang trại và chuyên đề nghiên cứu khoa học chuyên sâu.
Phần 1: Công tác phục vụ sản xuất
Nội dung phần 1 phản ánh hoạt động thực tập nghề nghiệp của sinh viên tại cơ sở chăn nuôi kết hợp khảo sát địa bàn:
- Điều tra điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội: Xã Bá Xuyên có tổng diện tích tự nhiên 9,55 km², dân số 3.903 người (khoảng trên 1.000 hộ, 80% làm nông nghiệp), mật độ 409 người/km². Khí hậu chia thành mùa mưa (tháng 5 - tháng 10, nhiệt độ 21 - 36°C, ẩm độ 80 - 86%, lượng mưa 120,6 - 283,9 mm/tháng) và mùa khô (tháng 11 - tháng 4 năm sau, nhiệt độ trung bình 13,7 - 24,8°C, có những ngày nhiệt độ xuống dưới 10°C, sương muối rét đậm 6 - 10 ngày). Đất nông nghiệp chiếm 736,16 ha (cây lúa 233 ha, cây chè 91,6 ha). Đàn vật nuôi toàn xã gồm 854 con trâu bò (từng chịu dịch lở mồm long móng năm 2011 làm chết 32 trâu, 4 bò, 19 lợn), 3.320 con lợn và 13 trang trại chăn nuôi gia cầm quy mô từ 3.000 con/lứa nuôi gia công cho các công ty Japfa, CP, RTD.
- Thực trạng cơ sở thực tập: Trại gà của ông Nguyễn Văn Lộc thành lập năm 2012 tại xóm Xứ Đào, có khuôn viên 3 ha (gồm 800 m² chuồng nuôi khép kín trang bị quạt hút và giàn mát, 300 m² kho cám và máy phát điện, 2.000 m² ao cá và 5.000 m² đất canh tác), thường xuyên nuôi 8.000 - 9.000 gà thịt Japfa 202.
- Quy trình kỹ thuật và kết quả phục vụ sản xuất: Sinh viên tham gia đầy đủ các khâu chọn giống (loại I: rốn kín, chân bóng, nhanh nhẹn); kỹ thuật úm gà (duy trì nhiệt độ 33 - 35°C tuần đầu, trên 30°C tuần 2, bổ sung nước pha glucoza 5%); thực hiện lịch tiêm phòng vaccine (ngày 8 nhỏ mắt Newcastle lần 1; ngày 14 cho uống Gumboro; ngày 21 cho uống Newcastle lần 2). Về điều trị bệnh thực tế, sinh viên tham gia xử lý bệnh CRD (Anti-CRD liều 2 g/lít kết hợp Bio-enrafloxacin 10% liều 1 ml/2 lít nước), bệnh cầu trùng (Hancoc 1,5 - 2 ml/lít nước, ESB 32%, Anti-coccidae kết hợp Hanvit C và K), và bệnh bạch lỵ (Getacostrim hoặc Ampicoli liều 1 g/lít nước).
| Nội dung công việc phục vụ sản xuất |
Đơn vị tính |
Số lượng thực hiện |
Số lượng an toàn / khỏi bệnh |
Tỷ lệ thành công (%) |
| Úm gà con |
Con |
8.700 |
8.460 |
97,20 |
| Chăm sóc gà thịt thương phẩm |
Con |
8.460 |
7.980 |
94,30 |
| Nhỏ vaccine Newcastle lần 1 |
Con |
8.590 |
8.590 |
100,00 |
| Cho uống vaccine Gumboro |
Con |
8.580 |
8.580 |
100,00 |
| Cho uống vaccine Newcastle lần 2 |
Con |
8.560 |
8.560 |
100,00 |
| Điều trị bệnh cầu trùng (Coccidiosis) |
Con |
430 |
400 |
93,02 |
| Điều trị bệnh bạch lỵ gà con |
Con |
300 |
282 |
94,00 |
| Điều trị hen gà (CRD) |
Con |
520 |
500 |
96,15 |
| Tiêu độc, sát trùng chuồng trại |
m² |
800 |
800 |
100,00 |
Phần 2: Chuyên đề nghiên cứu khoa học
Chuyên đề tập trung đánh giá hiệu quả của chế phẩm BTV - Kháng thể E.coli qua thực nghiệm lâm sàng:
- Tỷ lệ nuôi sống: Đây là chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật phản ánh trực tiếp sức đề kháng của gà. Số liệu thực tế ghi nhận qua 6 tuần tuổi được tổng hợp chi tiết theo từng tuần:
| Tuần tuổi |
Tỷ lệ nuôi sống Lô ĐC (%) - Trong tuần |
Tỷ lệ nuôi sống Lô ĐC (%) - Cộng dồn |
Tỷ lệ nuôi sống Lô TN (%) - Trong tuần |
Tỷ lệ nuôi sống Lô TN (%) - Cộng dồn |
| Tuần 1 |
100,00 |
100,00 |
100,00 |
100,00 |
| Tuần 2 |
100,00 |
100,00 |
100,00 |
100,00 |
| Tuần 3 |
95,56 |
95,56 |
97,78 |
97,78 |
| Tuần 4 |
100,00 |
95,56 |
100,00 |
97,78 |
| Tuần 5 |
98,89 |
94,44 |
98,89 |
96,67 |
| Tuần 6 |
100,00 |
94,44 |
100,00 |
96,67 |
Trong 2 tuần đầu, cả hai lô đều đạt tỷ lệ nuôi sống 100,00%. Sang tuần thứ 3 (giai đoạn gà mẫn cảm do kháng thể thụ động từ mẹ giảm và chịu tác động stress từ môi trường), tỷ lệ sống của lô TN đạt 97,78%, cao hơn lô ĐC (95,56%). Đến cuối tuần thứ 6, tỷ lệ nuôi sống tích lũy của lô TN đạt 96,67%, vượt trội so với mức 94,44% của lô ĐC. Việc sử dụng chế phẩm kháng thể dạng uống trong 5 ngày đầu giúp giảm hao hụt đàn 2,23% trong toàn chu kỳ nuôi.
- Hệ thống các chỉ tiêu theo dõi khác: Khóa luận thiết lập danh mục phương pháp chi tiết để đo lường: sinh trưởng tích lũy cân định kỳ vào các ngày tuổi SS, 7, 14, 21, 28, 35, 42 bằng cân Nhơn Hòa độ chính xác 5 g; tính toán sinh trưởng tuyệt đối, sinh trưởng tương đối; xác định chỉ số tiêu tốn thức ăn (FCR); tính chỉ số sản xuất (PI); mổ khảo sát lúc 6 tuần tuổi ($n = 3$ cho mỗi tính biệt trống/mái); thống kê tỷ lệ mắc bệnh tiêu hóa và hạch toán chi phí trực tiếp trên 1 kg gà xuất bán.
Phần 3: Kết luận, tồn tại và đề nghị
Tác giả đúc kết những bài học thực tiễn trong công tác chẩn đoán bệnh, quy trình dùng vaccine và thao tác chăm sóc nuôi dưỡng gia cầm. Phần này cũng nêu rõ những tồn tại về mặt năng lực thực tế ban đầu của người học khi bước vào môi trường sản xuất công nghiệp và kiến nghị các giải pháp đẩy mạnh phòng dịch vành đai trang trại.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu mang lại các kết quả định lượng cụ thể và đóng góp có ý nghĩa thực tế đối với quy trình chăn nuôi gà thịt công nghiệp:
- Kết quả lâm sàng và sức đề kháng: Bổ sung chế phẩm BTV - Kháng thể E.coli với liều 1 g/lít nước trong 5 ngày đầu đời đã nâng cao tỷ lệ sống của gà Japfa 202 lên 96,67% ở 6 tuần tuổi (lô đối chứng đạt 94,44%). Sự khác biệt bắt đầu thể hiện rõ từ tuần tuổi thứ 3, chứng minh kháng thể đường uống cung cấp miễn dịch thụ động hiệu quả, hạn chế sự nhân lên và gây bệnh của vi khuẩn E.coli đường ruột trong giai đoạn gà con.
- Kết quả công tác thú y tại cơ sở: Khóa luận ghi nhận kết quả điều trị thành công các bệnh truyền nhiễm phổ biến trong thực tế sản xuất tại trại: tỷ lệ chữa khỏi bệnh cầu trùng đạt 93,02% (400/430 con), bệnh bạch lỵ đạt 94,00% (282/300 con) và bệnh hen gà (CRD) đạt 96,15% (500/520 con); tỷ lệ an toàn khi sử dụng các loại vaccine đạt tuyệt đối 100%.
- Đóng góp về mặt giải pháp ứng dụng: Tác giả xác định phương thức sử dụng chế phẩm kháng thể dạng bột pha nước uống ở giai đoạn sơ sinh là biện pháp an toàn sinh học dễ thực hiện, giúp người chăn nuôi chủ động kiểm soát bệnh đường tiêu hóa mà không cần phụ thuộc sớm vào kháng sinh, hạn chế dư lượng kháng sinh trong thịt xuất bán và phù hợp với mô hình kinh tế trang trại bán công nghiệp tại địa phương.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự nhận diện một số hạn chế gắn liền với điều kiện thực hiện và phạm vi số liệu:
- Hạn chế: Tác giả mới bước đầu tiếp cận công tác nghiên cứu khoa học thực tế, kinh nghiệm lâm sàng và kỹ năng thao tác còn hạn chế; thời gian thực tập tốt nghiệp kéo dài 6 tháng tại một cơ sở chăn nuôi đơn lẻ nên dung lượng mẫu thí nghiệm mới dừng ở 180 cá thể (90 con/lô); các biến động bất lợi của thời tiết mùa đông tại vùng núi phía Bắc (nhiệt độ có thời điểm giảm dưới 10°C, sương muối kéo dài 6 - 10 ngày) gây ảnh hưởng nhất định đến sức đề kháng chung của đàn gà.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu thử nghiệm chế phẩm BTV - Kháng thể E.coli trên quy mô lớn ở các chu kỳ chăn nuôi qua các mùa khác nhau trong năm; theo dõi chi tiết hơn ảnh hưởng của chế phẩm đến các chỉ số sinh hóa máu, chất lượng thân thịt xẻ và hạch toán hiệu quả kinh tế trên quy mô hàng vạn con trong các trang trại gia công.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận là nguồn tư liệu thực nghiệm hữu ích cho sinh viên, kỹ thuật viên chăn nuôi thú y và người quản lý trang trại:
- Đối tượng sử dụng: Sinh viên ngành Chăn nuôi - Thú y tham khảo phương pháp bố trí thí nghiệm dinh dưỡng - thú y trên gia cầm thịt; các chủ hộ chăn nuôi và kỹ thuật viên trang trại nuôi gia công các giống gà hướng thịt (Japfa 202, Ross 308) tham khảo quy trình thực hành.
- Nội dung có giá trị tham khảo cao: Quy trình úm gà con kiểm soát nhiệt độ từ 33 - 35°C; lịch phòng vaccine 3 giai đoạn tinh gọn cho gà thịt thương phẩm; phương pháp và liều lượng sử dụng chế phẩm kháng thể E.coli 5 ngày đầu đời; các phác đồ điều trị kết hợp thuốc kháng sinh và thuốc bổ trợ (Anti-CRD, Bio-enrafloxacin 10%, Hancoc, ESB 32%, Getacostrim, Hanvit C và K) được kiểm chứng hiệu quả qua số liệu điều trị thực tế đạt tỷ lệ khỏi trên 93%.
Câu hỏi thường gặp
1. Chế phẩm BTV - Kháng thể E.coli được bổ sung cho đàn gà thí nghiệm theo liều lượng và cách thức như thế nào?
Chế phẩm được sử dụng ở dạng bột pha vào nước uống sạch cho gà con với liều phòng bệnh là 1 g/lít nước (hoặc tính tương đương 5 g cho 30 con gà), cho uống mỗi ngày 1 lần liên tục trong 5 ngày đầu tiên sau khi gà nở.
2. Tỷ lệ nuôi sống tích lũy đến 6 tuần tuổi giữa lô thí nghiệm và lô đối chứng chênh lệch ra sao?
Đến 6 tuần tuổi, tỷ lệ nuôi sống tích lũy của lô thí nghiệm (có dùng chế phẩm) đạt 96,67%, trong khi lô đối chứng (không dùng chế phẩm) đạt 94,44%, chênh lệch cao hơn 2,23%. Trong đó, tỷ lệ chết ở cả hai lô chủ yếu xuất hiện ở tuần tuổi thứ 3 và thứ 5.
3. Lịch tiêm phòng vaccine cho đàn gà thịt Japfa 202 tại trại gà được thực hiện theo quy trình nào?
Quy trình vaccine tại trại gồm 3 mốc: Ngày thứ 8 nhỏ mắt 1 giọt vaccine Newcastle lần 1; Ngày thứ 14 cho uống vaccine Gumboro; Ngày thứ 21 cho uống vaccine Newcastle lần 2.
4. Khẩu phần ăn của đàn gà thí nghiệm được phân chia theo những giai đoạn nào và có giá trị dinh dưỡng ra sao?
Đàn gà được cho ăn thức ăn hỗn hợp viên qua 3 giai đoạn: cám 19FA (0 - 3 tuần tuổi, ME 3000 Kcal/kg, protein thô ≥ 22%), cám 20S (4 - 5 tuần tuổi, ME 3100 Kcal/kg, protein thô ≥ 20%) và cám 21S (từ 6 tuần tuổi đến xuất chuồng, ME 3200 Kcal/kg, protein thô ≥ 18%).
5. Kết quả điều trị một số bệnh thường gặp trong thời gian tác giả thực tập tại trại đạt mức nào?
Trong công tác phục vụ sản xuất, tác giả đã tham gia điều trị khỏi 400/430 con mắc bệnh cầu trùng (đạt 93,02%), 282/300 con mắc bệnh bạch lỵ (đạt 94,00%) và 500/520 con mắc bệnh hen gà CRD (đạt 96,15%).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Vân Anh đã phản ánh toàn diện công tác phục vụ sản xuất và thực nghiệm khoa học trong chăn nuôi gà thịt công nghiệp tại thị xã Sông Công, tỉnh Thái Nguyên. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh việc bổ sung chế phẩm BTV - Kháng thể E.coli vào nước uống trong 5 ngày đầu đời giúp nâng cao tỷ lệ sống của gà Japfa 202 lên 96,67% ở 42 ngày tuổi. Các số liệu điều tra cơ bản, quy trình thú y và phác đồ điều trị thực tế cung cấp tư liệu tham khảo có giá trị ứng dụng cao cho kỹ thuật viên và người chăn nuôi gia cầm bán thâm canh.