Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Chất lỏng ion 1. Khái niệm về chất lỏng ion Chất lỏng ion (ILs) là những muối được tạo thành từ các cation và anion, có nhiệt độ nóng chảy dưới 1000C và phần lớn đều tồn tại ở trạng thái lỏng trong điều kiện thường. Những chất lỏng ion nóng chảy tự do ở nhiệt độ phòng còn được gọi là chất lỏng ion nhiệt độ phòng (RTILs).
Thông thường, chất lỏng ion được cấu tạo từ một cation và một anion. Bằng cách thay đổi cấu trúc hoặc nhóm thế của các anion/cation, số lượng chất lỏng ion hình thành gần như vô hạn với nhiều cấu trúc khác nhau. Các tính chất vật lý (như điểm nóng chảy, mật độ, độ nhớt, độ hòa tan…) của chất lỏng ion cũng được thay đổi cho phù hợp với từng yêu cầu cụ thể. Ngoài ra, do có tính ổn định nhiệt và khoảng nhiệt độ rộng so với các dung môi thông thường nên chất lỏng ion được xem là một dung môi xanh và khả năng đa dạng hóa trong các ứng dụng.
Cấu trúc chất lỏng ion Thành phần cation và anion là yếu tố chính quyết định đến đặc trưng về tính chất của một chất lỏng ion. Anion được sử dụng chủ yếu là các chất vô cơ đa nguyên tử và có thể được chia làm 4 nhóm chính. Nhóm 1: gồm những chất lỏng ion chứa AlCl3 và các muối hữu cơ (như 1-butyl- 3-methyl imidazolium clorua [BMIm][Cl]). Những chất lỏng ion trong nhóm này có nhược điểm là cực kỳ hút ẩm.
Nhóm 2: gồm những anion như [PF6]-, [BF4]-. Những chất lỏng ion thuộc nhóm này đã giải quyết được tính hút ẩm của nhóm 1. Tuy nhiên, chúng chưa phải là một sự lựa chọn lý tưởng. Nhóm 3: gồm những anion như tri-fluoromethane sulfonate [CF3SO3]-, bis-tri- fluoromethane sulfonyl amide [(CF3SO2)2N]- hoặc bis-tri-flamide [NTf2]-, tris-(tri 2 fluoromethyl) sulfonyl methanide [(CF3SO2)3]-.
Các chất lỏng ion thuộc nhóm này có tính ổn định trong các phản ứng, độ nhớt thấp và cửa sổ điện hóa lớn. Nhóm 4: gồm những chất lỏng ion chứa anions alkylsulfates và sulfonates. Ưu điểm của chúng so với các nhóm khác là có tính ổn định nhiệt. Một số anion phổ biến được trình bày trong bảng 1.
Các anion phổ biến trong chất lỏng ion Công thức phân tử Tên gọi [BF4]- Tetra-fluoroborate [PF6]- Hexa-fluorophosphate [CF3SO3]- Tri-fluoromethane sulfonate (triflate) [CH3SO3]- Methanesulfonate (mesylate) [Tf2N]- Bis-(tri-fluoromethane sulfonyl) amide [Cl]- Chloride [Br]- Bromide Khác với anion, cation thường là các hợp chất hữu cơ có cấu trúc cồng kềnh và không đối xứng, được mô tả như hình 1. R2 R2 R1 R1 N N N N+ N R3 O R3 R2 N + R1 R5 | R4 N-Alkyl pyridinium N,N-Alkyl imidazolium R4 Oxazolium Pyrazolium R1 R3 R2 R3 R3 N R3 N R2 N+ R4 N+ R1 R4 P+ R1 N R1 R4 S R4 H R2 R2 Alkyl amonium Alkyl phosphonium Thiazolium Triazolium Hình 1. Một số cation thường gặp trong chất lỏng ion 3 Thành phần cation có vai trò quyết định đến sự ổn định và tính chất của chất lỏng ion. Cấu trúc cồng kềnh và không đối xứng là nguyên nhân làm cho chất lỏng ion thường có năng lượng mạng tinh thể thấp hơn.
Do đó, nhiệt độ nóng chảy của chúng cũng thấp hơn so với các muối khác. Như vậy, sự đa dạng trong cấu trúc của các thành phần cation, anion giúp chúng có thể kết hợp với nhau một cách linh hoạt. Trong đó, các chất lỏng ion thế hệ đầu tiên được tổng hợp dựa trên cation imidazolium và pyridinium là phổ biến nhất [48], [61], [68]. Ngoài ra, với đặc tính dễ dàng thay đổi các tính chất hóa lý dựa vào việc thay đổi cấu trúc cation hoặc anion, chất lỏng ion được xem là một dung môi đặc biệt và có thể sử dụng cho từng trường hợp mong muốn.
Yêu cầu đối với chất lỏng ion Độ tinh khiết là một yếu tố quan trọng, đặc biệt là khi sử dụng chất lỏng ion làm dung môi cho các phản ứng hóa học. Sự có mặt của các tạp chất trong quá trình tổng hợp có thể làm thay đổi các tính chất hóa lý của chất lỏng ion. Tạp chất hình thành trong quá trình tổng hợp chất lỏng ion có thể là các anion halogen, nước và các tác chất chưa tham gia phản ứng. Tạp chất halogen có thể gây ức chế sự hoạt động của các xúc tác kim loại chuyển tiếp trong các phản ứng.
Các halogen có thể được loại bỏ bằng cách rửa chất lỏng ion với nước hoặc chuẩn độ với AgBF. Tuy nhiên, phương pháp này khá tốn kém và có thể dẫn đến việc hình thành các hợp chất của bạc trong chất lỏng ion. Do đó, để tránh việc có mặt các tạp chất halogen, phương pháp tối ưu được đưa ra là hạn chế sử dụng các tác nhân phản ứng có chứa halogen trong nguyên liệu ban đầu. Một yếu tố quan trọng thứ hai là màu sắc của chất lỏng ion.
Hầu hết các chất lỏng ion đều không có màu. Tuy nhiên, trong thực tế chất lỏng ion có thể có màu vàng nhạt đến cam đậm do sự có mặt của các các tạp chất chưa được xác định qua phổ NMR hay phổ IR, hoặc có thể do sự biến đổi của các tác chất ban đầu. Chất lỏng ion tinh khiết có thể thu được ở điều kiện nhiệt độ phản ứng thấp trong môi trường khí trơ và sản phẩm cuối cùng được làm sạch bằng cách khuấy trộn với than hoạt tính [68]. 4 Yếu tố quan trọng thứ ba là sự có mặt của nước trong chất lỏng ion.
Nước có thể làm thay đổi các tính chất vật lý của chất lỏng ion một cách đáng kể như tạo ra sự phân hủy các anion và hình thành acid. Vì vậy, để loại bỏ nước, chất lỏng ion cần được làm sạch ở nhiệt độ cao trong chân không trước khi sử dụng. Sự có mặt của nước có thể được kiểm tra bằng phổ IR. Chất lỏng ion có thể được tinh chế bằng phương pháp chưng cất trước khi sử dụng, nhưng phương pháp này không phù hợp để làm sạch chất lỏng ion do tính chất khó bay hơi của nó [69].
Như vậy, với những lý do trên, chất lỏng ion cần đảm bảo độ tinh khiết trong quá trình tổng hợp bằng cách hạn chế sự có mặt của halogen, nước cũng như các tạp chất chưa xác định đến màu sắc để tránh sự biến đổi các tính chất hóa lý của chúng. Tính chất của chất lỏng ion a. Nhiệt độ nóng chảy Nhiệt độ nóng chảy là một trong những đặc tính cơ bản và quan trọng nhất của chất lỏng ion. Nhiệt độ nóng chảy của một số muối khác nhau được trình bày trong bảng 1.
Nhiệt độ nóng chảy của một số muối khác nhau [54] Muối Nhiệt độ nóng chảy (0C) NaCl 803 KCl 772 [OPy][Br] 28 – 30 [DPy][Br] 30 – 32 [EPy][Br] 73 – 75 [BMIm][Cl] 65 [EMIm][Cl] 87 Trong thực tế, các định nghĩa phổ biến về chất lỏng ion được dựa trên điểm nóng chảy. Thông thường, chất lỏng ion có nhiệt độ nóng chảy thấp hơn nhiệt độ phòng. Walden đã điều chế một số chất lỏng ion alkylamonium có nhiệt độ nóng chảy thấp như ethylammonium nitrate với nhiệt độ nóng chảy 120C [32]. Trong một số 5 trường hợp, điểm nóng chảy thậm chí dưới 00C với độ bền nhiệt có thể lên đến 350 – 4500C.
Tuy nhiên, rất khó để xác định nhiệt độ nóng chảy của một số chất lỏng ion do sự biến đổi pha của chúng tùy thuộc vào từng điều kiện cụ thể.2 cho thấy nhiệt độ nóng chảy của một số chất lỏng ion điển hình như [EMIm][Cl] và một số muối vô cơ điển hình như NaCl có sự khác biệt rõ ràng. Các chất lỏng ion có tính đối xứng thấp hơn đáng kể, đồng thời các liên kết ion mạnh hơn nhiều so với các liên kết đồng hoá trị [82]. Điều này giải thích vì sao các chất lỏng ion có nhiệt độ nóng chảy thấp hơn. Tuy nhiên, có thể sử dụng các cation có kích thước lớn và bất đối xứng như imidazolium, pyridinium hoặc bổ sung các chuỗi alkyl dài vào cation để làm yếu đi liên kết giữa các ion.
Do đó, có thể làm giảm nhiệt độ nóng chảy của chất lỏng ion. Tùy thuộc vào loại cation và độ dài của các chuỗi alkyl, chất lỏng ion có thể có nhiệt độ nóng chảy cao hơn nhiệt độ môi trường xung quanh. Sự có mặt của chuỗi alkyl dài trong gốc cation sẽ làm tăng độ nhớt và giảm mật độ của chất lỏng ion. Các tính chất nhiệt được điều chỉnh bởi lực Van der Waals và tương tác tĩnh điện, chủ yếu được xác định bởi kích thước ion, tính đối xứng, tương tác giữa các liên kết hydro.
Khi khoảng cách giữa các ion tăng, điểm nóng chảy của hợp chất ion giảm. Ngoài ra, hỗn hợp các chất lỏng ion cũng được sử dụng để làm giảm nhiệt độ nóng chảy của một số chất lỏng ion [18]. Nhiệt độ nóng chảy của chất lỏng ion họ pyridinium, pyrazolium và hỗn hợp các chất lỏng ion [18] ILs/ hỗn hợp ILs (% mol) Nhiệt độ nóng chảy (0C) [DMP][BF4] 80,5 – 82 [EMP][BF4] 47,5 – 49 [DMFP][BF4] 54 – 55,5 [EMIm][BF4] 12,3 – 13,1 33,3% [DMP][BF4] – 66,7% [EMP][BF4] 42 – 49 60% [DMFP][BF4] – 40% [EMP][BF4] 15,5 – 16,5 50% [EMIm][BF4] – 50% [EMP][BF4] -18 – -14 70% [EMIm][BF4] – 30% [EMP][BF4] – 90 6 Bảng 1.3 cho thấy khi sử dụng hỗn hợp các chất lỏng ion họ pyrazolium có chung các anion [BF4]- thì điểm nóng chảy của hỗn hợp chất lỏng ion có sự giảm nhẹ. Tuy nhiên, khi gia tăng sự khác biệt về cấu trúc giữa hai cation sẽ có sự giảm nhiệt độ đáng kể.
Ví dụ, khi sử dụng hỗn hợp chất lỏng ion của 1,3-dialkyl imidazolium và 1,2-dialkyl pyrazolium sẽ làm giảm nhiệt độ nóng chảy xuống còn khoảng -180C đến -140C. Như vậy, những kết quả trên cho thấy rằng điểm nóng chảy của chất lỏng ion có thể giảm bằng cách tăng tính bất đối xứng của các cation. Ngoài ra, các anion cũng gây ảnh hưởng đến nhiệt độ nóng chảy của chất lỏng ion. Ảnh hưởng của các anion đến nhiệt độ nóng chảy của chất lỏng ion họ pyridinium và imidazolium được trình bày trong bảng 1.
Ảnh hưởng của các anion đến nhiệt độ nóng chảy của ILs pyridinium/imidazolium ILs pyridinium/ Nhiệt độ nóng chảy Tài liệu imidazolium (0C) [EMIm][Cl] 87 [11] [EMIm][NO3] 38 [10] [EMIm][BF4] 15 [37] [EMIm][PF6] 62 [37] [BPy][Cl] 130 – 131 [61] [BPy][Br] 105 [62] [BPy][BF4] 15 [69] [BPy][PF6] 71 – 73 [18] Kết quả bảng 1.4 cho thấy với cùng một loại muối pyridinium/imidazolium, khi thay đổi cấu trúc nhóm anion, nhiệt độ nóng chảy giảm theo thứ tự Cl- > Br- > PF6- > BF4-. Như vậy, nhiệt độ nóng chảy của chất lỏng ion có thể được giảm bằng cách tăng tính bất đối xứng của các cation.