Vũ quỳnh mai nghiên cứu lựa chọn chất bảo vệ lạnh trong quá trình đông khô để tạo nguyên liệu probiotic chứa bacillus spp

Nghiên cứu lựa chọn chất bảo vệ lạnh tối ưu cho quá trình đông khô probiotic Bacillus spp., giúp bảo quản vi sinh vật hiệu quả, mở ra tiềm năng ứng dụng rộng rãi.

Chuyên ngành

Công Nghệ Sinh Học Dược

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp Dược Sĩ

2024

55
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: VÀI NÉT VỀ PROBIOTIC

1.1. Định nghĩa

1.2. Vai trò của probiotic

1.3. Sử dụng men vi sinh ở người khỏe mạnh

1.4. Những lo ngại về an toàn của probiotic

1.5. Probiotic từ bào tử

1.6. Khái quát về Bacillus clausii

1.6.1. Đặc điểm hình thái

1.6.2. Điều kiện nuôi cấy

1.6.3. Tác dụng sinh học của Bacillus clausii

1.6.4. Khả năng hình thành bào tử

1.7. Khái quát về Bacillus subtilis

1.7.1. Đặc điểm hình thái

1.7.2. Điều kiện nuôi cấy

1.7.3. Tác dụng sinh học

1.7.4. Khả năng hình thành bào tử

1.8. Quá trình đông khô

1.8.1. Đặc điểm của phương pháp đông khô vi sinh vật

2. ĐẶT VẤN ĐỀ

3. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng nghiên cứu

3.2. Chủng vi sinh vật

3.3. Hóa chất, thiết bị, dụng cụ

3.4. Môi trường thạch sử dụng trong nghiên cứu

3.5. Nội dung nghiên cứu

3.6. Lựa chọn tá dược bảo vệ giúp quá trình đông khô tạo được nguyên liệu đạt yêu cầu về thể chất

3.7. Đánh giá tỷ lệ sống sót của VSV trong nguyên liệu bột đông khô

3.8. Phương pháp nghiên cứu

3.8.1. Phương pháp tiệt khuẩn bằng nhiệt ẩm

3.8.2. Phương pháp pha loãng liên tục xác định số lượng vi sinh vật

3.8.3. Phương pháp ly tâm để thu sinh khối

3.8.4. Phương pháp đông khô

3.8.5. Phương pháp đo hàm ẩm

3.8.6. Phương pháp xử lí số liệu

4. THỰC NGHIỆM, KẾT QUẢ, BÀN LUẬN

4.1. Lựa chọn tá dược bảo vệ giúp quá trình đông khô tạo được nguyên liệu đạt yêu cầu về thể chất (khô tơi, ít hút ẩm)

4.2. Đơn chất bảo vệ lạnh

4.3. Phối hợp đa chất bảo vệ lạnh

4.4. Đánh giá tỷ lệ sống sót của vi sinh vật trong nguyên liệu đông khô

4.5. Định lượng VSV

4.6. Biểu đồ thể hiện số lượng VSV và hàm ẩm của các mẫu đông khô

4.7. Đánh giá bột đông khô Bacillus clausii theo một số chỉ tiêu về Tiêu chuẩn chất lượng nguyên liệu probiotic theo DĐVN

4.8. Xác định cấu trúc bột đông khô

5. KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Chất Bảo Vệ Lạnh Probiotic Bacillus spp

Probiotic ngày càng được sử dụng rộng rãi để cải thiện sức khỏe. Trong đó, Bacillus clausiiBacillus subtilis thuộc chi Bacillus có ưu điểm vượt trội nhờ khả năng hình thành bào tử, giúp chúng sống sót tốt hơn khi đi qua đường tiêu hóa. Điều này khiến chúng trở thành lựa chọn phổ biến trong thực phẩm bổ sung cho người và động vật. Tuy nhiên, việc đông khô probiotic Bacillus spp. đặt ra thách thức về khả năng sống sót của tế bào. Phần lớn các công ty Việt Nam hiện nay phải nhập khẩu nguyên liệu đông khô từ nước ngoài. Theo tài liệu gốc, 'Nguyên liệu tại Việt Nam chứa B. clausii là các chủng chưa được định danh chính xác, mật độ tế bào thấp, khả năng sống sót kém, thời gian sử dụng ngắn, sản lượng sinh khối chưa cao, chủ yếu dùng trong chăn nuôi.' Vì thế, việc bào chế nguyên liệu đông khô chứa B. clausii thuần khiết, mật độ VSV cao và ổn định…là vấn đề cấp thiết.

1.1. Ưu điểm của Probiotic Bacillus spp. so với Lactobacillus

Điểm khác biệt lớn nhất giữa Bacillus spp. và các probiotic khác như Lactobacillus spp. nằm ở khả năng hình thành bào tử. Bào tử giúp vi khuẩn chống chịu tốt hơn với các điều kiện khắc nghiệt trong quá trình sản xuất, bảo quản và tiêu hóa. Điều này đảm bảo rằng một lượng lớn vi khuẩn sống sót đến được ruột, nơi chúng phát huy tác dụng. 'Khả năng đề kháng cao của bào tử vi sinh vật với nhiệt độ cao, độ pH thấp và áp suất cao, cùng với các đặc tính như độ ổn định tốt và nảy mầm nhanh khi gặp điều kiện thích hợp, khiến việc sử dụng chúng trở nên được ưa chuộng đối với công thức cải tiến của một số loại thực phẩm probiotic.'

1.2. Tình hình sử dụng Probiotic Bacillus spp. tại Việt Nam

Hiện nay, phần lớn nguyên liệu probiotic Bacillus spp. đông khô được sử dụng tại Việt Nam phải nhập khẩu. Điều này gây ra nhiều hạn chế về giá thành, chất lượng và nguồn cung. Một số công ty đã bắt đầu nghiên cứu và sản xuất trong nước, nhưng vẫn còn gặp nhiều khó khăn trong việc đảm bảo chất lượng và ổn định của sản phẩm. Việc phát triển công nghệ đông khô probiotic Bacillus spp. hiệu quả, sử dụng các chất bảo vệ lạnh phù hợp, là yếu tố then chốt để nâng cao năng lực sản xuất probiotic trong nước.

II. Thách Thức Bảo Vệ Tế Bào Probiotic Bacillus spp

Quá trình đông khô có thể gây tổn thương cho màng tế bào của Bacillus spp. do sự mất nước. Điều này làm giảm đáng kể tính sống sót của probiotic sau đông khô, ảnh hưởng đến chất lượng và hiệu quả của sản phẩm. Do đó, việc sử dụng chất bảo vệ lạnh là rất quan trọng để bảo vệ tế bào trong quá trình này. Tuy nhiên, việc lựa chọn chất bảo vệ lạnh phù hợp không hề đơn giản, vì mỗi loại vi sinh vật có thể phản ứng khác nhau với các chất bảo vệ lạnh khác nhau. Việc xác định được chất bảo vệ lạnh phù hợp cho Bacillus spp. là rất quan trọng để tạo ra nguyên liệu probiotic đạt tiêu chuẩn.

2.1. Tổn thương tế bào do quá trình đông khô

Trong quá trình đông khô, tế bào vi sinh vật phải trải qua nhiều giai đoạn khắc nghiệt như đóng băng, thăng hoa và sấy khô. Những giai đoạn này có thể gây ra các tổn thương vật lý và hóa học cho màng tế bào, protein và DNA. Mất nước là một trong những nguyên nhân chính gây ra tổn thương, dẫn đến biến đổi cấu trúc tế bào và giảm tính sống sót. 'Bacillus clausii và Bacillus subtilis chịu tổn thương màng tế bào trong quá trình đông khô do sự mất nước tế bào.'

2.2. Vai trò của chất bảo vệ lạnh trong bảo vệ tế bào

Chất bảo vệ lạnh có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ tế bào vi sinh vật khỏi các tổn thương do đông khô. Chúng hoạt động bằng cách thay thế nước trong tế bào, ổn định màng tế bào và protein, và ngăn chặn sự hình thành tinh thể đá gây hại. Việc lựa chọn chất bảo vệ lạnh phù hợp có thể tăng đáng kể hiệu quả chất bảo vệ lạnhtính sống sót của vi sinh vật sau quá trình đông khô.

III. Cách Lựa Chọn Chất Bảo Vệ Lạnh Tối Ưu cho Probiotic Bacillus spp

Việc lựa chọn chất bảo vệ lạnh tối ưu cho Bacillus spp. đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng nhiều yếu tố. Các chất bảo vệ lạnh phổ biến bao gồm đường (lactose, sucrose, trehalose), polyol (glycerol, mannitol), protein (skim milk, glutamate) và các chất khác. Mỗi chất bảo vệ lạnhcơ chế bảo vệ tế bào đông khô khác nhau và phù hợp với từng loại vi sinh vật. Nghiên cứu cần tập trung vào việc so sánh hiệu quả chất bảo vệ lạnh khác nhau để tìm ra lựa chọn tốt nhất.

3.1. So sánh các loại chất bảo vệ lạnh phổ biến

Các loại đường như trehalose và sucrose có khả năng tạo thành lớp bảo vệ xung quanh tế bào, ngăn chặn sự mất nước và ổn định màng tế bào. Glycerol và mannitol là các polyol có tác dụng hạ thấp nhiệt độ đóng băng, giảm thiểu sự hình thành tinh thể đá. Skim milk và glutamate cung cấp protein và amino acid giúp bảo vệ protein tế bào khỏi bị biến tính. 'Với mục đích xác định được chất bảo vệ cho quá trình đông khô vi sinh vật để tạo ra nguyên liệu probiotic đạt chỉ tiêu thể chất, hàm ẩm và khả năng sống sót cao theo thời gian, đề tài được tiến hành với các mục tiêu sau:'

3.2. Yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả của chất bảo vệ lạnh

Nồng độ chất bảo vệ lạnh, tốc độ đông khô, nhiệt độ bảo quản và chủng Bacillus spp. sử dụng đều ảnh hưởng đến hiệu quả chất bảo vệ lạnh. Việc tối ưu hóa các yếu tố này là cần thiết để đạt được tính sống sót cao nhất cho vi sinh vật sau đông khô. Cần tiến hành các thí nghiệm để xác định điều kiện đông khô tối ưu cho từng loại chất bảo vệ lạnh và chủng Bacillus spp..

IV. Phương Pháp Đánh Giá Hiệu Quả Chất Bảo Vệ Lạnh Cho Probiotic Bacillus

Đánh giá hiệu quả chất bảo vệ lạnh là bước quan trọng để lựa chọn được chất bảo vệ lạnh phù hợp. Các phương pháp đánh giá bao gồm đo tính sống sót của probiotic sau đông khô, đánh giá ổn định probiotic đông khô trong quá trình bảo quản, và xác định ảnh hưởng của chất bảo vệ lạnh đến hoạt tính của vi sinh vật. Kết quả đánh giá sẽ cung cấp thông tin quan trọng để tối ưu hóa quy trình đông khô probiotic Bacillus spp..

4.1. Đo lường tính sống sót của Bacillus spp. sau đông khô

Phương pháp phổ biến nhất để đánh giá hiệu quả chất bảo vệ lạnh là đo lường tính sống sót của Bacillus spp. sau quá trình đông khô. Điều này có thể được thực hiện bằng cách đếm số lượng tế bào sống trên môi trường nuôi cấy trước và sau đông khô. Tỷ lệ sống sót càng cao thì chất bảo vệ lạnh càng hiệu quả. Theo tài liệu gốc, 'Đánh giá tỷ lệ sống sót của VSV trong nguyên liệu bột đông khô.'

4.2. Đánh giá tính ổn định của probiotic trong quá trình bảo quản

Việc đánh giá tính ổn định probiotic đông khô trong quá trình bảo quản là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng của sản phẩm. Điều này có thể được thực hiện bằng cách đo lường tính sống sót của vi sinh vật sau một thời gian bảo quản nhất định ở các điều kiện khác nhau (nhiệt độ, độ ẩm). Kết quả đánh giá sẽ cho biết chất bảo vệ lạnh nào giúp duy trì tính sống sót tốt nhất trong quá trình bảo quản.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Sản Xuất Probiotic Bacillus spp

Nghiên cứu về chất bảo vệ lạnh có ý nghĩa quan trọng trong việc tối ưu hóa sản xuất probiotic đông khô quy mô công nghiệp. Việc lựa chọn chất bảo vệ lạnh phù hợp và quy trình đông khô tối ưu sẽ giúp tăng năng suất, giảm chi phí và nâng cao chất lượng sản phẩm. Điều này góp phần vào sự phát triển của ngành công nghiệp probiotic tại Việt Nam.

5.1. Tối ưu hóa quy trình sản xuất probiotic Bacillus spp. đông khô

Việc lựa chọn chất bảo vệ lạnh chỉ là một phần trong quy trình tối ưu hóa sản xuất probiotic đông khô. Các yếu tố khác như điều kiện nuôi cấy, thu hoạch sinh khối, sấy khô và đóng gói cũng cần được xem xét kỹ lưỡng. Việc kết hợp các yếu tố này một cách hiệu quả sẽ giúp đạt được sản phẩm probiotic chất lượng cao với chi phí hợp lý. Nghiên cứu cần tập trung vào việc tìm ra quy trình đông khô tối ưu cho từng loại chất bảo vệ lạnh và chủng Bacillus spp..

5.2. Ứng dụng của probiotic Bacillus spp. đông khô trong thực phẩm

Probiotic Bacillus spp. đông khô được sử dụng rộng rãi trong nhiều loại thực phẩm như sữa chua, sữa bột, thực phẩm chức năng và thức ăn chăn nuôi. Việc bổ sung probiotic vào thực phẩm giúp tăng cường sức khỏe tiêu hóa, hệ miễn dịch và cải thiện chất lượng sản phẩm. Nghiên cứu cần tập trung vào việc đánh giá ảnh hưởng của chất bảo vệ lạnh đến probiotic khi được ứng dụng trong các sản phẩm thực phẩm khác nhau.

VI. Triển Vọng Nghiên Cứu Chất Bảo Vệ Lạnh Probiotic Bacillus spp

Nghiên cứu về chất bảo vệ lạnh cho Bacillus spp. đông khô vẫn còn nhiều tiềm năng phát triển. Các hướng nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc tìm kiếm các chất bảo vệ lạnh tự nhiên mới, phát triển các phương pháp đông khô tiên tiến và đánh giá ảnh hưởng của chất bảo vệ lạnh đến hệ vi sinh vật đường ruột. Những nghiên cứu này sẽ góp phần nâng cao hiểu biết về probiotic và ứng dụng của chúng trong thực tế.

6.1. Nghiên cứu về chất bảo vệ lạnh tự nhiên từ thực vật

Việc sử dụng chất bảo vệ lạnh tự nhiên từ thực vật có nhiều ưu điểm như an toàn, thân thiện với môi trường và có thể có thêm các hoạt tính sinh học khác. Nghiên cứu cần tập trung vào việc tìm kiếm và đánh giá hiệu quả của các chất bảo vệ lạnh tự nhiên từ thực vật cho Bacillus spp. đông khô.

6.2. Phát triển các phương pháp đông khô tiên tiến

Các phương pháp đông khô tiên tiến như đông khô chân không, đông khô phun sương và đông khô vi sóng có thể giúp cải thiện tính sống sót và chất lượng của probiotic. Nghiên cứu cần tập trung vào việc phát triển và tối ưu hóa các phương pháp đông khô tiên tiến cho Bacillus spp. sử dụng các chất bảo vệ lạnh khác nhau.

15/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. Vài nét về probiotic 1. Định nghĩa Thuật ngữ probiotic là “for life”, nghĩa là “dành cho cuộc sống” và hiện nay được dùng để gọi tên VSV có lợi cho người và động vật. Năm 2001, hội nghị chuyên gia tư vấn của các nhà khoa học quốc tế làm việc thay mặt cho Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên hợp quốc (FAO) và Tổ chức Y tế thế giới (WHO) đã đề xuất định nghĩa mới cho probiotics như sau: “các vi sinh vật sống khi được sử dụng với số lượng thích hợp sẽ mang lại lợi ích sức khỏe cho vật chủ”.

Vai trò của probiotic Khi quần thể vi sinh vật bên trong cơ thể vật chủ bị phá vỡ, chế phẩm probiotic được đưa từ ngoài vào cơ thể có thể tạm thời thiết lập sự xâm chiếm trong đường ruột, khôi phục sự ổn định chức năng cho hệ vi sinh vật trong đường ruột. Thông qua các cơ chế, probiotic phát huy tác dụng một cách đa dạng và nhiều mặt, bao gồm việc sản xuất các chất kháng khuẩn như điều hòa phản ứng miễn dịch, giảm nguy cơ dị ứng, tiết IgA để chống lại mầm bệnh tiềm ẩn, tăng cường chức năng hàng rào niêm mạc ruột, thúc đẩy sự phục hồi hệ vi sinh vật đường ruột, giải phóng các protein chức năng như enzyme tự nhiên hoặc lactase, cùng với đó là ức chế sự bám dính của mầm bệnh. [59] Cụ thể, probiotic có vai trò trong một số bệnh sau: [22]  Điều trị một số bệnh tiêu hóa: - Phòng ngừa tiêu chảy do một số vi khuẩn và virus gây bệnh - Điều trị nhiễm Helicobacter pylori và các biến chứng - Sàng lọc sớm bệnh ung thư đại trực tràng (Colorectal cancer - CRC) - Khắc phục triệu chứng bệnh viêm ruột và hội chứng ruột  Tăng cường chức năng hệ miễn dịch  Giảm nguy cơ bị dị ứng Sử dụng men vi sinh ở người khỏe mạnh Hệ vi sinh vật đường ruột nhạy cảm với nhiều yếu tố như chế độ ăn uống và độ tuổi. Ngay cả ở những người có vẻ khỏe mạnh, những thay đổi về chất lượng chế độ ăn uống và lượng rượu nạp vào có thể ảnh hưởng đáng kể đến hệ VSV trong đường ruột.

Một chế độ ăn nghèo trái cây và rau quả (như một nguồn prebiotic tốt) có thể không cung cấp thực phẩm cần thiết cho sự tồn tại và duy trì probiotic. Điều này có thể giải thích nhu cầu thường xuyên về thực phẩm và chất bổ sung probiotic để duy trì sự cộng sinh và sức khỏe đường 2 ruột. Việc bổ sung men vi sinh cần phải một quá trình liên tục để duy trì sự thay đổi hệ vi sinh vật đường ruột ở người trưởng thành khỏe mạnh. [35] Những lo ngại về an toàn của probiotic Một số chủng probiotic nhất định có thể hoạt động như mầm bệnh cơ hội ở những quần thể bị suy giảm miễn dịch, người già hoặc trẻ sơ sinh.

Ví dụ như khi hàng rào ruột bình thường bị phá vỡ, men vi sinh có thể xâm nhập vào hệ tuần hoàn, dẫn đến nhiễm trùng xâm lấn. Nói chung, ở những nhóm người dễ bị tổn thương, khi có yếu tố nguy cơ như tình trạng suy giảm miễn dịch thì cần thận trọng khi sử dụng men vi sinh. Probiotic từ bào tử Probiotic có thể bị tổn thương hoặc mất khả năng sống sót do các điều kiện bất lợi trong quá trình sản xuất một số loại thực phẩm hoặc trong quá trình đi qua dạ dày của người, động vật. Để khắc phục những hạn chế đó, việc nuôi cấy probiotic tạo bào tử sẽ tăng khả năng chống chịu với môi trường khắc nghiệt.

Cụ thể, một số loài có khả năng hình thành bào tử như chi Bacillus, Clostridium, Sporolactobacillus và Brevibacillus. Khả năng đề kháng cao của bào tử vi sinh vật với nhiệt độ cao, độ pH thấp và áp suất cao, cùng với các đặc tính như độ ổn định tốt và nảy mầm nhanh khi gặp điều kiện thích hợp, khiến việc sử dụng chúng trở nên được ưa chuộng đối với công thức cải tiến của một số loại thực phẩm probiotic. Khái quát về Bacillus clausii 1. Đặc điểm hình thái  Phân loại: Theo khóa phân loại của Bergey 1994 (Bergey’s manual of determinative bacteriology), Bacillus clausii thuộc: Bộ: Eubacteriales - Họ: Bacillaceae - Chi: Bacillus - Loài: Bacillus clausii [14]  Phân bố: được phân lập từ rễ của cây khỏe mạnh Ononis angustissima Lam.

ở vùng Algeria và được xác định là chủng Bacillus clausii GM17 [43]; phân lập từ các mẫu đất bị ô nhiễm hydrocarbon dầu mỏ. [12]  Hình thái: là vi khuẩn gram dương, có khả năng hình thành bào tử, di động, hình que, hiếu khí, xâm chiếm ruột ngay cả khi có kháng sinh. clausii ưa kiềm, có kích thước tế bào dao động từ 0,5 µm đến 0,7 µm chiều rộng và 2 µm đến 4 µm chiều dài. Vi khuẩn Bacillus clausii [5] Hình 1.

Bào tử Bacillus clausii [68]  Đặc tính sinh lý: B. clausii có khả năng chịu nhiệt, acid và muối mật; giúp tăng cường chức năng hàng rào ruột; có khả năng kháng kháng sinh phổ rộng và tự tổng hợp được vitamin. [25]  Đặc tính sinh hóa: B. clausii có khả năng sản xuất catalase và oxydase, thủy phân casein, gelatin, tinh bột và khử nitrat, nhưng không thủy phân Tween 20 và Tween 80.

Điều kiện nuôi cấy Các loài B. clausii N/R, T, O/C, SIN có thể phát triển trong điều kiện vi hiếu khí. Mỗi chủng sẽ có điều kiện nuôi cấy thích hợp khác nhau. Trong môi trường kiềm (pH 8 và 10) năng suất tăng trưởng của các loài B.

clausii O/C, N/R, SIN và T tương đương nhau, trong khi ở pH 7, tỷ lệ O/C và SIN cao hơn. Chủng DSM 8716T được tối ưu cho hoạt động ở pH 8 [16]. clausii KSM-16 có tốc độ tăng trưởng tối ưu ở pH 9 ở 40°C. Tác dụng sinh học của Bacillus clausii  Chức năng miễn dịch đường ruột: Tăng cường chức năng hàng rào ruột Điều trị bằng các chủng B.

clausii làm giảm tỷ lệ tế bào ruột bị hoại tử hoặc chết theo chương trình cũng như tăng sản xuất chất nhầy và tổng hợp các protein liên kết chặt chẽ, tăng tính toàn vẹn của hàng rào ruột. [25]  Hoạt động kháng khuẩn và điều hòa miễn dịch: - Hoạt động kháng khuẩn: Các tế bào sinh dưỡng từ hai chủng B. clausii UBBC07 và O/C có khả năng sản sinh ra clausin. clausii UBBC07 thể hiện hoạt tính kháng khuẩn chống lại một số vi khuẩn gram dương.

clausii tạo ra clausin có hoạt tính kháng khuẩn chống lại một số vi khuẩn gram dương và ức chế tác dụng gây độc tế bào của Clostridioides difficile. [25] 4 - Điều hòa miễn dịch: Khi dùng cho chuột mắc bệnh hen suyễn do ovalbumin gây ra, B. clausii làm giảm số lượng bạch cầu ái toan, bạch cầu trung tính và tế bào lympho cũng như làm giảm độ dày của biểu mô đường thở. [25] - Ức chế vi khuẩn đường ruột: B.

clausii có khả năng ngăn ngừa nhiễm trùng đường ruột. Ở chuột bị nhiễm vi khuẩn E. coli O127:H21, các nhung mao ruột bong ra, quan sát thấy các tổn thương và thâm nhiễm tế bào lympho. Xử lý trước bằng bào tử B.

clausii O/C, N/R, SIN và T làm giảm tổn thương, thâm nhiễm tế bào lympho, mảnh vụn đường ruột và làm tăng tế bào tiết hình trụ trong biểu mô đường tiêu hóa có chức năng tiết chất nhầy. Khả năng hình thành bào tử Khi điều kiện môi trường khắc nghiệt, vi khuẩn có khả năng hình thành bào tử sẽ trải qua một quá trình phát triển phức tạp và biệt hóa thành bào tử. Bào tử được hình thành trong khoang tế bào mẹ của một tế bào sinh bào tử. Khi tế bào mẹ ly giải, bào tử sẽ được giải phóng ra môi trường và là dạng sống sót có khả năng chống chịu cực kỳ tốt với hầu hết các yếu tố bất lợi của môi trường.

Bào tử có ít hoặc không có hoạt động trao đổi chất nên bào tử có thể tồn tại vô thời hạn trong điều kiện không có nước, chất dinh dưỡng, nhiệt độ khắc nghiệt, độ pH, tia cực tím, các hóa chất độc hại và có thể chịu được muối mật, tồn tại trong môi trường acid của đường tiêu hóa. Do đó, bào tử ổn định hơn dạng sinh dưỡng trong các điều kiện khắc nghiệt của môi trường. [51] Các bào tử có thể tồn tại nhiều năm ở trạng thái không hoạt động, nhưng nếu được kích thích thích hợp bằng chất nảy mầm, các bào tử có thể nhanh chóng mất đi các đặc tính tiềm ẩn và kháng thuốc trong quá trình nảy mầm và chuyển thành tế bào sinh dưỡng. Có một số loại tác nhân khác nhau kích hoạt sự nảy mầm của bào tử như chất dinh dưỡng, peptidoglycan, dodecylamin, … [51] Ưu điểm vượt trội của bào tử Bacillus clausii: Trong khi một số chủng như B.

anthracis gây bệnh, chủng B. clausii lại an toàn và có lợi. Chủng này được Cơ quan an toàn Thực phẩm Châu Âu cấp trạng thái “Giả định đủ điều kiện an toàn (QPS)” và FDA công nhận là an toàn để sử dụng trong các sản phẩm thực phẩm. [17] Bào tử của B.

clausii (O/C, N/R, SIN và T) có khả năng tồn tại ít nhất 120 phút trong dịch dạ dày mô phỏng, trái ngược với các chế phẩm sinh học khác, phần lớn trong số đó trải qua một giảm khả năng sống sót sau 30 phút tiếp xúc với dịch dạ dày. clausii (O/C, N/R, SIN và T) là những chủng duy nhất thể hiện khả năng sống sót và sinh sản sau 240 5 phút tiếp xúc với dịch ruột mô phỏng, tại thời điểm đó, phần lớn các chế phẩm sinh học được thử nghiệm khác đều trải qua giảm đáng kể khả năng sống sót. Khái quát về Bacillus subtilis 1. Đặc điểm hình thái  Phân loại: Theo khóa phân loại của Bergey 1994, Bacillus subtilis thuộc: Bộ: Eubacteriales - Họ: Bacillaceae - Chi: Bacillus - Loài: Bacillus subtilis [14]  Phân bố: Phân bố rộng rãi trong đất, không khí, bụi và vật liệu đang phân hủy.

Bacillus subtilis được tìm thấy tự nhiên trong một số thực phẩm lên men làm từ đậu nành ở châu Á và châu Phi. [14]  Hình thái: là vi khuẩn gram dương, tạo ra nội bào tử cho phép tồn tại trong các điều kiện môi trường khắc nghiệt bao gồm nhiệt độ, acid và hút ẩm, là vi khuẩn hiếu khí, hình que dài 2–6 µm và đường kính chỉ nhỏ hơn 1 µm. Tế bào sinh dưỡng Bacillus Hình 1. Bào tử Bacillus subtilis nằm subtilis độ phóng đại 1000 [68] trong dạng sinh dưỡng ở độ phóng đại 1000 [68]  Đặc tính sinh lý: tạo ra bacteriocin có phổ kháng khuẩn rộng (ức chế sự phát triển và sinh sản của Staphylococcus aureus, Enterococcus, Salmonella và E.

coli) và ổn định nhiệt tốt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ