Nghiên cứu cấu trúc rừng lá rộng thường xanh và tính đa dạng thực vật thân gỗ tại vườn quốc gia phia oắc phia đén tỉnh cao bằng

Nghiên cứu cấu trúc rừng lá rộng thường xanh tại Vườn quốc gia Phia Oắc - Phia Đén, Cao Bằng. Đánh giá đa dạng thực vật thân gỗ, phục vụ bảo tồn và phát triển.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Lâm sinh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

2025

176
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Trên thế giới

1.2. Nghiên cứu đặc điểm cấu trúc rừng tự nhiên

1.3. Nghiên cứu tính đa dạng loài thực vật thân gỗ

1.4. Nghiên cứu biến động cấu trúc rừng tự nhiên

1.5. Một số nghiên cứu về rừng tự nhiên ở VQG Phia Oắc – Phia Đén

1.6. Thảo luận chung

2. CHƯƠNG 2: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Nội dung nghiên cứu

2.2. Đặc điểm cấu trúc rừng LRTX nghèo và nghèo kiệt

2.3. Tính đa dạng loài thực vật thân gỗ của rừng LRTX nghèo và nghèo kiệt

2.4. Biến động cấu trúc của rừng LRTX nghèo và nghèo kiệt giai đoạn 2015-2020

2.5. Đề xuất một số giải pháp phục hồi và phát triển rừng tự nhiên LRTX nghèo và nghèo kiệt

2.6. Phương pháp nghiên cứu

2.6.1. Quan điểm và phương pháp tiếp cận

2.6.2. Kế thừa tài liệu

2.6.3. Thu thập số liệu

2.6.4. Xử lý số liệu

3. CHƯƠNG 3: ĐẶC ĐIỂM TỰ NHIÊN KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.2. Vị trí địa lý

3.3. Khí hậu, thủy văn

3.4. Địa chất và thổ nhưỡng

3.5. Hiện trạng tài nguyên rừng

3.6. Đa dạng thực vật rừng

3.7. Đặc điểm 02 ODV sinh thái rừng Quốc gia

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Đặc điểm cấu trúc rừng LRTX nghèo và nghèo kiệt

4.2. Một số nhân tố cấu trúc tầng cây gỗ

4.3. Quan hệ giữa đường kính và chiều cao tầng cây gỗ

4.4. Phân bố số cây theo đường kính tầng cây gỗ

4.5. Phân bố số cây theo chiều cao tầng cây gỗ

4.6. Đặc điểm cấu trúc không gian của tầng cây gỗ

4.7. Một số nhân tố cấu trúc tầng cây tái sinh

4.8. Tính đa dạng loài thực vật thân gỗ của rừng LRTX nghèo và nghèo kiệt

4.8.1. Tổ thành tầng cây cao

4.8.2. Đa dạng loài tầng cây gỗ

4.8.3. Tổ thành và mật độ cây tái sinh

4.8.4. Đa dạng loài cây tái sinh

4.8.5. Đa dạng phát sinh chủng loại của quần xã

4.8.6. Phân bố độ phong phú của các loài thực vật thân gỗ

4.9. Biến động cấu trúc rừng LRTX nghèo và nghèo kiệt giai đoạn 2015-2020

4.10. Đề xuất một số giải pháp phục hồi và phát triển rừng LRTX nghèo và nghèo kiệt

4.11. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm

4.12. Đề xuất giải pháp phục hồi và phát triển rừng LRTX nghèo và nghèo kiệt

KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Cấu Trúc Rừng Phia Oắc Phia Đén

Nghiên cứu cấu trúc rừngđa dạng thực vật ở Vườn Quốc Gia Phia Oắc - Phia Đén có ý nghĩa quan trọng trong bối cảnh suy giảm đa dạng sinh học. Cao Bằng, với diện tích rừng lớn, đặc biệt quan tâm đến VQG Phia Oắc - Phia Đén, nơi có tỷ lệ che phủ rừng cao. Tuy nhiên, các tác động tiêu cực như phá rừng, lấn chiếm đất và khai thác quá mức đang đe dọa hệ sinh thái rừng tại đây. Các nghiên cứu trước đây còn hạn chế, chưa đánh giá toàn diện tài nguyên thực vật. Do đó, nghiên cứu này nhằm cung cấp cơ sở khoa học cho việc phục hồi và phát triển bền vững tài nguyên rừng tự nhiên, đặc biệt là thực vật thân gỗ. Theo Quyết định số 57/QĐ-TTg, VQG Phia Oắc - Phia Đén có tổng diện tích tự nhiên 10.593,5 ha, trong đó rừng gỗ tự nhiên chiếm 6.146,5 ha, rừng nghèo chiếm tỷ lệ lớn. Cần thiết phải có những nghiên cứu đầy đủ về đặc điểm lâm học để làm cơ sở khoa học cho những đề xuất các biện pháp kỹ thuật hợp lý.

1.1. Tính Cấp Thiết Nghiên Cứu Đa Dạng Sinh Học Phia Oắc

VQG Phia Oắc - Phia Đén đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn đa dạng sinh học, điều hòa khí hậu và bảo vệ đất. Tình trạng phá rừng và suy giảm đa dạng thực vật đang diễn ra nghiêm trọng. Các công trình nghiên cứu trước đây mới chỉ dừng lại ở điều tra đánh giá sơ bộ, trên phạm vi hẹp, chưa đánh giá một cách đầy đủ, có hệ thống và toàn diện tài nguyên thực vật trong khu vực VQG Phia Oắc - Phia Đén. Vì vậy, để phục hồi và phát triển tài nguyên rừng tự nhiên tại VQG một cách bền vững cần thiết phải có những nghiên cứu đầy đủ về đặc điểm lâm học để làm cơ sở khoa học cho những đề xuất các biện pháp kỹ thuật hợp lý. Đến nay vẫn chưa có một công trình nghiên cứu đầy đủ nào được thực hiện để tìm hiểu về cấu trúc, tính đa dạng hệ sinh thái rừng nơi đây.

1.2. Mục Tiêu Nghiên Cứu Thực Vật Chí Phia Oắc Phia Đén

Nghiên cứu này hướng đến việc xác định cơ sở khoa học cho việc phục hồi và phát triển các loài thực vật thân gỗ của rừng tự nhiên lá rộng thường xanh (LRTX) nghèo và nghèo kiệt. Cụ thể, nghiên cứu sẽ mô tả đặc điểm cấu trúc rừng LRTX, đánh giá tính đa dạng loài thực vật thân gỗ, xác định biến động cấu trúc trong giai đoạn 2015-2020 và đề xuất giải pháp phục hồi bền vững. Luận án đã xác định được một số đặc điểm cấu trúc và đa dạng loài thực vật thân gỗ của rừng tự nhiên lá rộng thường xanh nghèo và nghèo kiệt tại Vườn quốc gia (VQG) Phia Oắc - Phia Đén giai đoạn 2015 - 2020.

II. Thách Thức Bảo Tồn Hệ Sinh Thái Rừng Phia Oắc Đén

Mặc dù VQG Phia Oắc - Phia Đén có tiềm năng lớn về đa dạng sinh học và tài nguyên rừng, nhưng vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Việc quản lý và bảo vệ rừng còn nhiều hạn chế, dẫn đến tình trạng phá rừng, khai thác trái phép và lấn chiếm đất. Biến đổi khí hậu cũng gây ảnh hưởng tiêu cực đến cấu trúc rừng và sự phân bố của các loài thực vật. Các hoạt động du lịch chưa được kiểm soát chặt chẽ có thể gây ra những tác động tiêu cực đến môi trường. Vì vậy, cần có các giải pháp quản lý và bảo tồn hiệu quả để bảo vệ hệ sinh thái rừng độc đáo này. Rừng tự nhiên trong khu vực VQG trở nên nghèo về trữ lượng, tổ thành khu hệ động - thực vật bị xâm hại một cách nghiêm trọng trong thời gian dài dẫn đến suy giảm mạnh về trữ lượng và chất lượng, đặc biệt là tầng cây gỗ.

2.1. Tác Động Từ Hoạt Động Phá Rừng Đến Thành Phần Loài

Phá rừng và khai thác gỗ trái phép là mối đe dọa lớn đối với đa dạng thực vật. Việc mất rừng dẫn đến mất môi trường sống của nhiều loài, làm suy giảm số lượng và thành phần loài. Tình trạng này cần được kiểm soát chặt chẽ thông qua các biện pháp tăng cường tuần tra, kiểm soát và xử lý vi phạm. Các nguyên nhân khác như lấn chiếm đất rừng làm nương rẫy, mở đường ô tô vào các bản làng càng làm gia tăng tốc độ phá rừng; đa dạng sinh học đã và đang bị suy giảm cả về số và chất lượng, nhiều loài động, thực vật quý hiếm, đặc hữu đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng.

2.2. Biến Đổi Khí Hậu Ảnh Hưởng Phân Bố Thực Vật Ra Sao

Biến đổi khí hậu gây ra những thay đổi về nhiệt độ, lượng mưa và các yếu tố thời tiết khác, ảnh hưởng đến phân bố thực vật. Một số loài có thể không thích nghi được với sự thay đổi này và có nguy cơ bị tuyệt chủng. Cần có các nghiên cứu để đánh giá tác động của biến đổi khí hậu và đề xuất các biện pháp thích ứng. Vì vậy, để phục hồi và phát triển tài nguyên rừng tự nhiên tại VQG một cách bền vững cần thiết phải có những nghiên cứu đầy đủ về đặc điểm lâm học để làm cơ sở khoa học cho những đề xuất các biện pháp kỹ thuật hợp lý.

III. Nghiên Cứu Cấu Trúc Tầng Tán Rừng Phia Oắc Phia Đén

Nghiên cứu cấu trúc rừng lá rộng thường xanh nghèo và nghèo kiệt tại VQG Phia Oắc-Phia Đén tập trung vào các yếu tố như mật độ cây, sinh khối rừng, tái sinh tự nhiêncấu trúc tầng tán rừng. Các phương pháp điều tra và thu thập số liệu được thực hiện một cách khoa học để đảm bảo tính chính xác. Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc rừng, giúp các nhà quản lý đưa ra các quyết định phù hợp trong công tác bảo tồn và phát triển. Nghiên cứu cấu trúc rừng là tìm hiểu quy luật sắp xếp, tổ hợp các thành phần của quần xã thực vật rừng theo không gian và thời gian [99]. Cấu trúc rừng theo không gian là sự liên quan đến vị trí và khoảng cách của cây, chủ yếu phản ánh sự phân bố theo chiều ngang, mức độ hỗn loài và sự khác biệt về kích thước cây. Và cấu trúc theo thời gian thường được liên kết với sự tái sinh, tăng trưởng và trồng rừng, thường bao gồm các yếu tố độc lập như tuổi cây, chiều cao, đường kính, mật độ, tiết diện ngang, sinh khối, chiều rộng tán, diện tích lá và sinh khối gỗ.

3.1. Phương Pháp Khảo Sát Thực Vật và Thu Thập Dữ Liệu

Nghiên cứu sử dụng các phương pháp khảo sát thực vật tiêu chuẩn để thu thập dữ liệu về thành phần loài, số lượng cây, đường kính và chiều cao. Các ô tiêu chuẩn được thiết lập để đảm bảo tính đại diện của mẫu. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng các phần mềm thống kê chuyên dụng để phân tích và đánh giá. Cùng với các yếu tố như sự đa dạng sinh học và các yếu tố môi trường, thì cấu trúc lâm phần được coi là yếu tố quan trọng trong việc xác định năng suất của rừng [113].

3.2. Phân Tích Mật Độ Cây và Sinh Khối Rừng Phia Oắc Đén

Phân tích mật độ câysinh khối rừng giúp đánh giá khả năng phục hồi và phát triển của rừng. Mật độ cây cao cho thấy rừng có khả năng tái sinh tốt, trong khi sinh khối rừng cao cho thấy khả năng hấp thụ carbon lớn. Các thông tin này rất quan trọng trong việc xây dựng các chiến lược quản lý rừng bền vững. Để nghiên cứu đặc điểm cấu trúc không gian của rừng ưu thế bởi loài Thông (Pinus tabulaeformis Carr) ở Trung Quốc, Zhang và cộng sự đã phân tích các đặc điểm cấu trúc không gian trong các mối quan hệ giữa các cây bằng cách sử dụng phân bố 4 chiều của các tham số cấu trúc không gian bao gồm: hệ số đồng góc (W); độ hỗn loài (M); độ ưu thế (U) và độ tàn che (C).

IV. Đánh Giá Đa Dạng Sinh Học Tầng Cây Gỗ VQG Phia Oắc

Nghiên cứu tính đa dạng loài thực vật thân gỗ tập trung vào việc xác định thành phần loàitính đa dạng loài trong các kiểu rừng khác nhau. Các chỉ số đa dạng sinh học được sử dụng để so sánh tính đa dạng loài giữa các khu vực và đánh giá mức độ phong phú của thực vật thân gỗ. Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin quan trọng cho việc bảo tồn các loài quý hiếm và đặc hữu. Dựa trên một bộ dữ liệu lớn từ 600 ô kiểm kê rừng định vị trên khắp vùng cận nhiệt đới Trung Quốc, Ouyang & cộng sự đã kiểm tra ảnh hưởng của các thuộc tính cấu trúc đứng (mật độ cây/ha, độ tuổi và kích thước cây) và các yếu tố môi trường (khí hậu và điều kiện lập địa) tới năng suất rừng [113]. Kết quả cho thấy mật độ lâm phần và độ tuổi là những biến số quan trọng đối với năng suất rừng hơn là tính đa dạng và các yếu tố môi trường.

4.1. Xác Định Thành Phần Loài Thực Vật Thân Gỗ

Việc xác định thành phần loài thực vật thân gỗ giúp nhận diện các loài cây có giá trị kinh tế và bảo tồn. Các loài cây quý hiếm và đặc hữu cần được ưu tiên bảo vệ để duy trì đa dạng sinh học. Các đặc điểm cấu trúc rừng như cấu trúc ngang và dọc, đường kính ngang ngực (DBH) và đường kính tán cây đã được xem xét để phân tích. Kết quả cho thấy, tán của các loài thuộc họ Moraceae chiếm khoảng 16,43% tán cây phía trên trong các ô mẫu.

4.2. Sử Dụng Chỉ Số Đa Dạng Sinh Học Để So Sánh Các Khu Vực

Các chỉ số đa dạng sinh học như Shannon-Wiener, Simpson và Margalef được sử dụng để so sánh tính đa dạng loài giữa các khu vực nghiên cứu. Kết quả so sánh giúp xác định các khu vực có đa dạng sinh học cao và cần được bảo vệ đặc biệt. Những cây thuộc họ Moraceae có khả năng lưu trữ carbon theo sinh khối trên mặt đất dự kiến trên mỗi ha là 35,09 tấn/ha, trong đó loài Ficus cuatracasana Dugand là loài có khả năng thu giữ carbon trên mỗi ha dự kiến cao nhất, với 15,737 tấn/ha.

V. Giải Pháp Bảo Tồn Rừng và Phát Triển Bền Vững Phia Oắc

Dựa trên kết quả nghiên cứu, đề xuất các giải pháp bảo tồn rừng và phát triển bền vững tài nguyên thực vật thân gỗ. Các giải pháp bao gồm quản lý rừng bền vững, trồng rừng, giáo dục cộng đồng và phát triển du lịch sinh thái có trách nhiệm. Sự tham gia của cộng đồng địa phương là yếu tố quan trọng để đảm bảo tính hiệu quả và bền vững của các giải pháp. Vì vậy, để phục hồi và phát triển tài nguyên rừng tự nhiên tại VQG một cách bền vững cần thiết phải có những nghiên cứu đầy đủ về đặc điểm lâm học để làm cơ sở khoa học cho những đề xuất các biện pháp kỹ thuật hợp lý. Đến nay vẫn chưa có một công trình nghiên cứu đầy đủ nào được thực hiện để tìm hiểu về cấu trúc, tính đa dạng hệ sinh thái rừng nơi đây.

5.1. Quản Lý Rừng Bền Vững và Tái Sinh Tự Nhiên

Quản lý rừng bền vững bao gồm các biện pháp khai thác hợp lý, bảo vệ rừng và thúc đẩy tái sinh tự nhiên. Cần có các quy định chặt chẽ về khai thác gỗ để đảm bảo không gây ảnh hưởng tiêu cực đến cấu trúc rừngđa dạng sinh học. Cấu trúc không gian trực tiếp ảnh hưởng đến nhiều quá trình sinh thái trong hệ sinh thái rừng, chẳng hạn như sự phát triển của cây và năng suất cây trồng, độ ổn định cây trồng, hoặc khả năng tái sinh.

5.2. Giáo Dục Cộng Đồng về Giá Trị Tài Nguyên Thực Vật

Giáo dục cộng đồng về giá trị của tài nguyên thực vật giúp nâng cao nhận thức và trách nhiệm của người dân trong việc bảo vệ rừng. Các chương trình giáo dục cần tập trung vào việc truyền đạt kiến thức về đa dạng sinh học, vai trò của rừng trong đời sống và các biện pháp bảo tồn. Để nghiên cứu đặc điểm cấu trúc không gian của rừng ưu thế bởi loài Thông (Pinus tabulaeformis Carr) ở Trung Quốc, Zhang và cộng sự đã phân tích các đặc điểm cấu trúc không gian trong các mối quan hệ giữa các cây bằng cách sử dụng phân bố 4 chiều của các tham số cấu trúc không gian bao gồm: hệ số đồng góc (W); độ hỗn loài (M); độ ưu thế (U) và độ tàn che (C).

VI. Hướng Nghiên Cứu Động Thực Vật Phia Oắc Trong Tương Lai

Nghiên cứu về cấu trúc rừngđa dạng thực vật ở VQG Phia Oắc - Phia Đén cần được tiếp tục và mở rộng trong tương lai. Các hướng nghiên cứu tiềm năng bao gồm nghiên cứu về tác động của biến đổi khí hậu, đánh giá hiệu quả của các biện pháp bảo tồn và phát triển các mô hình quản lý rừng cộng đồng. Kết quả của các nghiên cứu này sẽ góp phần quan trọng vào việc bảo vệ và phát triển bền vững tài nguyên rừng của VQG. Trong tổng số 6.146,5 ha rừng gỗ tự nhiên, rừng nghèo chiếm tỷ lệ lớn nhất với 4. Tuy nhiên, do những hạn chế trong công tác quản lý bảo vệ rừng, những tác động bất lợi tới rừng và tình trạng phá rừng diễn ra ngày một nghiêm trọng.

6.1. Nghiên Cứu Tác Động Của Biến Đổi Khí Hậu

Cần có các nghiên cứu sâu rộng về tác động của biến đổi khí hậu đến cấu trúc rừng, đa dạng thực vậtphân bố thực vật. Các nghiên cứu này sẽ giúp dự báo những thay đổi có thể xảy ra và đề xuất các biện pháp thích ứng. Các nguyên nhân khác như lấn chiếm đất rừng làm nương rẫy, mở đường ô tô vào các bản làng càng làm gia tăng tốc độ phá rừng; đa dạng sinh học đã và đang bị suy giảm cả về số và chất lượng, nhiều loài động thực vật quý hiếm, đặc hữu đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng.

6.2. Phát Triển Các Mô Hình Quản Lý Rừng Cộng Đồng Hiệu Quả

Phát triển các mô hình quản lý rừng cộng đồng hiệu quả là một giải pháp quan trọng để bảo tồn rừng và cải thiện sinh kế của người dân địa phương. Cần có sự tham gia tích cực của cộng đồng trong quá trình quản lý và bảo vệ rừng để đảm bảo tính bền vững. Các công trình nghiên cứu trước đây phần lớn mới dừng lại ở điều tra đánh giá sơ bộ, trên phạm vi hẹp, chưa đánh giá một cách đầy đủ, có hệ thống và toàn diện tài nguyên thực vật trong khu vực VQG Phia Oắc - Phia Đén.

13/05/2025
Nghiên cứu cấu trúc rừng lá rộng thường xanh và tính đa dạng thực vật thân gỗ tại vườn quốc gia phia oắc phia đén tỉnh cao bằng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU Hệ sinh thái rừng nói chung và đặc biệt là hệ sinh thái rừng tự nhiên nhiệt đới nói riêng có cấu trúc được đánh giá ở mức phức tạp nhất trên trái đất. Bởi vậy, những nghiên cứu về cấu trúc rừng hiện nay luôn là một trong những thách thức đối với các nhà khoa học về lâm nghiệp. Rừng cũng có thể được mô tả bởi cấu trúc, tổ thành, chức năng cũng như là những thay đổi của các yếu tố này. Cấu trúc và tính đa dạng loài của các lâm phần tự nhiên có ảnh hưởng rất lớn đến các chức năng của rừng như phòng hộ, bảo vệ môi trường, bảo tồn tính đa dạng sinh học.

Vì vậy, nghiên cứu về cấu trúc và tính đa dạng của hệ sinh thái rừng đã trở thành một chủ đề nghiên cứu cơ bản và quan trọng. Phần tổng quan này trình bày một số kết quả của các nghiên cứu trong và ngoài nước về đặc điểm cấu trúc, sự đa dạng của các loai thự vật thân gỗ cũng như là những biến động cấu trúc cả rừng tự nhiên. Trên thế giới 1. Nghiên cứu đặc điểm cấu trúc rừng tự nhiên Nghiên cứu cấu trúc rừng là tìm hiểu quy luật sắp xếp, tổ hợp các thành phần của quần xã thực vật rừng theo không gian và thời gian [99].

Cấu trúc rừng theo không gian là sự liên quan đến vị trí và khoảng cách của cây, chủ yếu phản ánh sự phân bố theo chiều ngang, mức độ hỗn loài và sự khác biệt về kích thước cây. Và cấu trúc theo thời gian thường được liên kết với sự tái sinh, tăng trưởng và trồng rừng, thường bao gồm các yếu tố độc lập như tuổi cây, chiều cao, đường kính, mật độ, tiết diện ngang, sinh khối, chiều rộng tán, diện tích lá và sinh khối gỗ. Cùng với các yếu tố như sự đa dạng sinh học và các yếu tố môi trường, thì cấu trúc lâm phần được coi là yếu tố quan trọng trong việc xác định năng suất của rừng [113]. Dựa trên một bộ dữ liệu lớn từ 600 ô kiểm kê rừng định vị trên khắp vùng cận nhiệt đới Trung Quốc, Ouyang & cộng sự đã kiểm tra ảnh hưởng của các thuộc tính cấu trúc đứng (mật độ cây/ha, độ tuổi và kích thước cây) và các yếu tố môi trường (khí hậu và điều kiện lập địa) tới năng suất rừng [113].

Kết quả cho thấy mật độ lâm 6 phần và độ tuổi là những biến số quan trọng đối với năng suất rừng hơn là tính đa dạng và các yếu tố môi trường. Kết luận cũng chỉ ra rằng, việc điều chỉnh cấu trúc lâm phần có thể rất quan trọng để duy trì năng suất cao ở các khu rừng cận nhiệt đới và nhiệt đới. García-Cox & cộng sự đã có một nghiên cứu nhằm xác định thành phần, cấu trúc và sinh khối trên mặt đất (AGB) của các cá thể thuộc họ Moraceae nhằm đánh giá nguồn sinh khối carbon phụ thuộc vào độ cao địa hình (601–1000 m.) trong khu rừng thường xanh Amazon ở Ecuador [47]. Các đặc điểm cấu trúc rừng như cấu trúc ngang và dọc, đường kính ngang ngực (DBH) và đường kính tán cây đã được xem xét để phân tích.

Kết quả cho thấy, tán của các loài thuộc họ Moraceae chiếm khoảng 16,43% tán cây phía trên trong các ô mẫu. Những cây thuộc họ Moraceae có khả năng lưu trữ carbon theo sinh khối trên mặt đất dự kiến trên mỗi ha là 35,09 tấn/ha, trong đó loài Ficus cuatracasana Dugand là loài có khả năng thu giữ carbon trên mỗi ha dự kiến cao nhất, với 15,737 tấn/ha. Cấu trúc không gian của cây là sự sắp xếp các cây trên mặt một mặt phẳng, có thể là theo chiều ngang hoặc dọc, và được coi là một thuộc tính quan trọng của cấu trúc lâm phần, nó cung cấp các thông tin về sự thay đổi khoảng cách giữa cây - cây thay vì mật độ cây trung bình. Cấu trúc không gian trực tiếp ảnh hưởng đến nhiều quá trình sinh thái trong hệ sinh thái rừng, chẳng hạn như sự phát triển của cây và năng suất cây trồng, độ ổn định cây trồng, hoặc khả năng tái sinh.

Để nghiên cứu đặc điểm cấu trúc không gian của rừng ưu thế bởi loài Thông (Pinus tabulaeformis Carr) ở Trung Quốc, Zhang và cộng sự đã phân tích các đặc điểm cấu trúc không gian trong các mối quan hệ giữa các cây bằng cách sử dụng phân bố 4 chiều của các tham số cấu trúc không gian bao gồm: hệ số đồng góc (W); độ hỗn loài (M); độ ưu thế (U) và độ tàn che (C). Kết quả cho thấy phần lớn cây trong rừng phân bố ngẫu nhiên. Các cây chiếm ưu thế được sắp xếp ngẫu nhiên ở những khu vực rất rậm rạp và được bao quanh bởi cùng một loài. Hai ô thí nghiệm trong nghiên cứu được bố trí khác nhau chủ yếu ở mức độ hỗn hợp loài và ưu thế.

Phần lớn các cây đối chứng trong rừng Thông thuần loài ở Trung Quốc (ô 1) biểu hiện sự hỗn loài ít và tính ưu thế thấp, trong khi các cây trong rừng Thông hỗn giao 7 Trung Quốc (ô 2) phân bố đều và hầu hết các cây đều có ưu thế trung gian. Kết quả nghiên cứu góp phần thúc đẩy sự tăng trưởng của cây, tái sinh và đa dạng môi trường sống cũng như cải thiện chất lượng rừng ở quy mô nhỏ [176]. Những vấn đề liên quan đến các quá trình và cơ chế đã điều chỉnh sự chung sống của loài và cấu trúc quần xã thực vật, đặc biệt là ở các phạm vi không gian khác nhau đã được xem xét trong rất nhiều nghiên cứu. Barot & cộng sự đã nhấn mạnh ảnh hưởng của các yếu tố nội sinh và ngoại sinh đến phân bố không gian và thời gian của các loài cây [12].

Các nghiên cứu khác đã điều tra tương tác cùng loài và khác loài [21, 23], phát tán hạn chế [59] hay ổ sinh thái [27]. Tilman & cộng sự nhấn mạnh rằng mô hình không gian của cây có thể được giải thích bởi ảnh hưởng của môi trường sống không đồng nhất và các trạng thái cân bằng của các loài phụ thuộc vào khả năng phát tán và cạnh tranh [136]. Phát tán bị giới hạn bởi khoảng cách hay phát tán hạn chế được coi là cơ chế tiềm năng cho việc tách các loài cây trong không gian và làm giảm tính cạnh tranh loại bỏ [126]. Bên cạnh đó, phân bố dạng đám mảng của cây cũng là do sự môi trường sinh thái thích hợp ở những nơi mà các quá trình sinh thái và nguồn tài nguyên hạn chế có thể tác động đến phân bố không gian một cách đồng thời [50].

Phân bố dạng cụm của một loài có thể do phát tán hạn chế hoặc môt trường sống không đồng nhất hoặc cả hai yếu tố này [156]. Cơ chế này được xem xét bởi việc mật độ cùng loài giảm theo khoảng cách trong động thái rừng như bổ sung, phát triển và tồn tại. Tương tác trực tiếp giữa cây-cây thường được quan sát ở phạm vi không gian hẹp trong khi ở phạm vi lớn có thể bị lu mờ bởi các yếu tố môi trường [161]. Getzin & cộng sự cho rằng có thể tách ảnh hưởng của của các yếu tố này có thể dựa vào các phân tích thống kê không gian ở trạng thái không đồng nhất [50].

Kết quả kiểm tra tác động của nhiều yếu tố phi sinh học (khí hậu, đất, tuổi và địa hình) và các yếu tố sinh học (đa dạng phân loại và cấu trúc, đa dạng chức năng và các đặc điểm chung của quần xã thực vật và sự không đồng nhất của loài) về độ ổn định của sinh khối và các thành phần của nó (sinh khối trung bình và sự biến đổi sinh khối) theo thời gian cho thấy sự đa dạng về cấu trúc và chức năng có tác động yếu hơn đến sự ổn định sinh khối. Tuổi rừng và sự đa dạng về cấu trúc làm tăng 8 sinh khối trung bình và sự biến đổi sinh khối một cách đáng kể và đồng thời. Các quần xã bị chi phối bởi các loài cây có tỷ trọng gỗ cao có độ ổn định sinh khối cao. Kết quả này cho thấy rằng sự không đồng nhất của loài là cơ chế chính được đề xuất để giải thích tác động ổn định của tính đa dạng đối với sinh khối quần xã.

Các yếu tố đất và khí hậu cũng đóng một vai trò quan trọng trong việc hình thành mối quan hệ ổn định-đa dạng. Kết quả này cung cấp cái nhìn mới về mức độ đa dạng của cây ảnh hưởng đến sự ổn định của hệ sinh thái trên các loại đa dạng quần xã và biên độ môi trường ở phạm vi rộng [167]. Meng & cộng sự đã so sánh cấu trúc và đặc điểm của thảm thực vật giữa các khu rừng thứ sinh nhiệt đới bị suy thoái trên đảo Hải Nam của Trung Quốc [86], đại diện cho hai giai đoạn diễn thế (SF1 và SF2) và một khu rừng nguyên sinh để cung cấp thông tin hỗ trợ quá trình phục hồi rừng. Các tác giả quan sát thấy không có sự khác biệt đáng kể về tổng mật độ cây giữa các loại rừng, nhưng tổng tiết diện ngang ở rừng nguyên sinh cao hơn đáng kể.

Phân bố đường kính khác nhau đáng kể giữa rừng nguyên sinh và rừng thứ sinh, nhưng hai trạng thái rừng thứ sinh không khác biệt đáng kể. SF1 bị chi phối bởi loài cây Macaranga denticulata và SF2 bởi Cratoxylon ligustrinum, trong khi rừng nguyên sinh là Engelhardtia chrysolepis. Chỉ số đa dạng Simpson và Shannon ở rừng nguyên sinh cao hơn rừng thứ sinh. Hệ số tương đồng Jaccard và chỉ số Morisita-Horn cho thấy độ tương đồng giữa hai rừng thứ sinh lớn hơn và độ tương đồng thấp nhất giữa SF1 và rừng nguyên sinh.

Hiểu được đặc điểm cấu trúc và thực vật của các giai đoạn diễn thế khác nhau là rất quan trọng để quản lý quá trình phục hồi rừng. Woldearegay & cộng sự đã tiến hành điều tra rừng Bore–Anferara–Wadera, Ethiopia để nghiên cứu cấu trúc thảm thực vật [166]. Các loài thực vật thân gỗ cao hơn hoặc bằng 3 m được đếm và đo chiều cao cũng như đường kính ngang ngực của chúng. Mật độ, tần suất, tiết diện ngang và giá trị tầm quan trọng (IV) của các loài thực vật thân gỗ đã được tính toán.

Các kết quả điều tra cho thấy, phân bố số cây theo đường kính và chiều cao khác nhau cho thấy tỷ lệ cá thể tương đối cao ở các cấp thấp hơn, cho thấy tác động của những xáo trộn do con người gây ra trong quá khứ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài nghiên cứu "Nghiên Cứu Cấu Trúc Rừng và Đa Dạng Thực Vật ở Vườn Quốc Gia Phia Oắc - Phia Đén" đi sâu vào phân tích cấu trúc rừng và sự phong phú của các loài thực vật tại khu vực đặc biệt này. Nó cung cấp cái nhìn chi tiết về thành phần loài, mật độ, kích thước cây và các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến sự phát triển của rừng. Người đọc sẽ nắm bắt được hiện trạng đa dạng sinh học tại Phia Oắc - Phia Đén, từ đó có cơ sở để đưa ra các giải pháp bảo tồn và quản lý rừng hiệu quả.

Để hiểu rõ hơn về sự tương đồng và khác biệt trong cấu trúc rừng và đa dạng thực vật ở các khu vực khác, bạn có thể tham khảo thêm Luận án tiến sĩ lâm nghiệp nghiên cứu tính đa dạng thực vật và cấu trúc rừng tại rừng quốc gia yên tử tỉnh quảng ninh, một nghiên cứu sâu sắc về rừng quốc gia Yên Tử. Nếu bạn muốn khám phá các mô hình tăng trưởng rừng tự nhiên, hãy xem Nghiên cứu cấu trúc và xây dựng mô hình tăng trưởng đường kính rừng tự nhiên lá rộng thường xanh một số khu rừng đặc dụng miền bắc việt nam. Những tài liệu này sẽ mở rộng kiến thức của bạn về lâm nghiệp và bảo tồn đa dạng sinh học.