Nguyễn phượng anh nghiên cứu tác dụng cải thiện hành vi và thay đổi số lượng tế bào biểu hiện tyrosine hydroxylase của cao rau má centella asiatica l urban trên mô hình ruồi giấm đột biến gen rugose mang kiểu hình b

Nghiên cứu tác dụng của cao rau má (Centella asiatica) lên hành vi và tế bào thần kinh ở ruồi giấm đột biến gen, mô hình bệnh tự kỷ.

Chuyên ngành

Dược học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2024

64
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Cao Rau Má Hành Vi Tự Kỷ Rugose

Rối loạn phổ tự kỷ (ASD) là một vấn đề phát triển thần kinh ngày càng gia tăng, ảnh hưởng đến tương tác xã hội, giao tiếp và hành vi. Các phương pháp điều trị hiện tại chủ yếu tập trung vào kiểm soát triệu chứng, thiếu các biện pháp can thiệp vào cơ chế bệnh sinh cốt lõi. Nghiên cứu này khám phá tiềm năng của cao rau má ( Centella Asiatica ) trong việc cải thiện hành vi tự kỷ trên mô hình ruồi giấm đột biến gen rugose – một mô hình động vật được sử dụng rộng rãi để nghiên cứu các rối loạn phát triển thần kinh. Mục tiêu chính là đánh giá tác dụng của cao rau má đối với hành vi và sự thay đổi số lượng tế bào biểu hiện tyrosine hydroxylase (TH), một enzyme quan trọng trong sản xuất dopamine. Nghiên cứu này có thể mở ra hướng tiếp cận mới, sử dụng dược liệu trong hỗ trợ điều trị ASD.

1.1. ASD Thách thức điều trị và nhu cầu nghiên cứu mới

Rối loạn phổ tự kỷ (ASD) là một rối loạn về phát triển thần kinh ở trẻ em được giả thuyết do nhiều nguyên nhân khác nhau. ASD được đặc trưng bởi các triệu chứng phát triển thần kinh bao gồm sự thiếu hụt trong tương tác xã hội, giao tiếp các hành vi ám ảnh/rập khuôn và các chuyển động lặp đi lặp lại. Tỷ lệ ASD trên toàn thế giới tăng lên đáng kể, tạo ra áp lực lớn lên các nhà khoa học trong việc tìm kiếm những phương pháp điều trị mới. Các phương pháp can thiệp hiện tại thường tập trung vào quản lý hành vi và triệu chứng, nhưng vẫn thiếu các giải pháp nhắm vào căn nguyên của bệnh. Sự gia tăng tỷ lệ sử dụng các sản phẩm có nguồn gốc từ dược liệu như Rau Má (Centella Asiatica) trong hỗ trợ điều trị các bệnh thần kinh cho thấy một hướng đi đầy tiềm năng.

1.2. Rau má Centella Asiatica Tiềm năng dược lý và ứng dụng trị liệu

Rau má (Centella asiatica (L.) Urban) là một loại thảo dược lâu đời, được sử dụng rộng rãi trong y học cổ truyền nhờ những đặc tính dược lý đa dạng. Trong hệ thống y học Hindu truyền thống của Ấn Độ (Ayurveda), Rau má là một trong những thảo dược chính giúp hồi sinh các dây thần kinh và tế bào não. Nghiên cứu trước đây đã chỉ ra tác dụng của rau má đối với các bệnh thần kinh như Parkinson và Alzheimer. Việc chưa có nghiên cứu nào công bố về tác dụng điều trị tự kỷ của rau má mở ra một hướng nghiên cứu mới, nhằm khám phá tiềm năng ứng dụng của dược liệu này trong phòng ngừa và điều trị ASD.

II. Mô Hình Ruồi Giấm Rugose Nghiên Cứu Hành Vi Tự Kỷ In Vivo

Nghiên cứu này sử dụng mô hình ruồi giấm (Drosophila melanogaster) đột biến gen rugose, một mô hình động vật đã được chứng minh là thể hiện các đặc điểm hành vi tương tự như hành vi tự kỷ ở người, bao gồm suy giảm tương tác xã hội và các hành vi lặp đi lặp lại. Ruồi giấm có ưu điểm về vòng đời ngắn, dễ dàng thao tác di truyền và hệ thần kinh tương đối đơn giản, cho phép nghiên cứu cơ chế tác động của các hợp chất một cách hiệu quả. Đánh giá tác động của cao rau má trên ruồi giấm đột biến gen rugose, nghiên cứu này nhằm mục đích cung cấp bằng chứng tiền lâm sàng về tiềm năng của rau má trong điều trị ASD.

2.1. Ưu điểm của mô hình ruồi giấm trong nghiên cứu ASD

Ruồi giấm (Drosophila melanogaster) là một công cụ mạnh mẽ trong nghiên cứu di truyền và hành vi. Hệ gen của ruồi giấm đã được giải trình tự hoàn chỉnh, cho phép các nhà khoa học dễ dàng xác định và thao tác các gen liên quan đến hành vi tự kỷ. Vòng đời ngắn và khả năng sinh sản cao của ruồi giấm cho phép thực hiện các thí nghiệm trên quy mô lớn, cung cấp dữ liệu thống kê mạnh mẽ. Hơn nữa, nhiều cơ chế sinh học cơ bản được bảo tồn giữa ruồi giấm và con người, làm cho ruồi giấm trở thành một mô hình động vật phù hợp để nghiên cứu các bệnh lý thần kinh.

2.2. Đột biến gen rugose Kiểu hình bệnh tự kỷ ở ruồi giấm

Đột biến gen rugoseruồi giấm gây ra những thay đổi trong cấu trúc và chức năng não, dẫn đến các biểu hiện hành vi tương tự như hành vi tự kỷ ở người. Những con ruồi giấm này thường thể hiện sự suy giảm trong tương tác xã hội, tăng cường các hành vi lặp đi lặp lại và giảm khả năng thích ứng với môi trường mới. Mô hình ruồi giấm đột biến gen rugose cung cấp một công cụ giá trị để nghiên cứu cơ chế bệnh sinh của ASD và đánh giá hiệu quả của các phương pháp điều trị tiềm năng.

III. Phương Pháp Đánh Giá Thử Nghiệm Hành Vi và Hóa Mô Miễn Dịch

Nghiên cứu sử dụng một loạt các thử nghiệm hành vi để đánh giá tác động của cao rau má đối với các đặc điểm hành vi tự kỷruồi giấm đột biến gen rugose. Các thử nghiệm bao gồm đánh giá tương tác xã hội, trí nhớ ngắn hạn, nhịp sinh học và khả năng vận động. Bên cạnh đó, phương pháp hóa mô miễn dịch huỳnh quang được sử dụng để đo lường sự thay đổi số lượng tế bào biểu hiện tyrosine hydroxylase (TH) trong não ruồi giấm. Kết hợp các phương pháp này cung cấp một cái nhìn toàn diện về tác động của cao rau má ở cả mức độ hành vi và sinh học phân tử.

3.1. Đánh giá hành vi Tương tác xã hội trí nhớ nhịp sinh học

Nghiên cứu này sử dụng một loạt các thử nghiệm hành vi để đánh giá tác động của cao rau má đối với các đặc điểm hành vi tự kỷruồi giấm đột biến gen rugose. Các thử nghiệm bao gồm đánh giá tương tác xã hội, trí nhớ ngắn hạn, nhịp sinh học và khả năng vận động. Bằng cách theo dõi và phân tích các hành vi này, các nhà nghiên cứu có thể xác định liệu cao rau má có thể cải thiện các triệu chứng cốt lõi của ASD hay không.

3.2. Hóa mô miễn dịch Tyrosine Hydroxylase TH và hệ dopamine

Phương pháp hóa mô miễn dịch huỳnh quang được sử dụng để đo lường sự thay đổi số lượng tế bào biểu hiện tyrosine hydroxylase (TH) trong não ruồi giấm. TH là một enzyme quan trọng trong quá trình tổng hợp dopamine, một chất dẫn truyền thần kinh đóng vai trò quan trọng trong điều hòa hành vi, động lực và phần thưởng. Bằng cách đánh giá sự thay đổi số lượng tế bào TH, các nhà nghiên cứu có thể hiểu rõ hơn về cơ chế tác động của cao rau má đối với hệ dopamine và tác động của nó đối với hành vi tự kỷ.

IV. Kết Quả Cao Rau Má Cải Thiện Tương Tác Nhịp Sinh Học Rugose

Kết quả nghiên cứu cho thấy cao rau má có tác dụng cải thiện đáng kể hành vi tương tác cộng đồng và nhịp sinh học ở ruồi giấm đột biến gen rugose. Ngoài ra, cao rau má cũng có tác dụng cải thiện trí nhớ ngắn hạn và khả năng vận động của ấu trùng ruồi giấm. Tuy nhiên, tác dụng cải thiện của cao rau má đối với trí nhớ ngắn hạn của ấu trùng ruồi giấm chưa thực sự rõ ràng. Bằng chứng này cho thấy cao rau má có tiềm năng như một phương pháp điều trị tiềm năng cho ASD.

4.1. Tác dụng của cao rau má với tương tác cộng đồng trên ruồi giấm Rugose

Kết quả nghiên cứu cho thấy cao rau má có tác dụng cải thiện đáng kể hành vi tương tác cộng đồng ở ruồi giấm đột biến gen rugose. Điều này có nghĩa là cao rau má có thể giúp những con ruồi giấm này tương tác với nhau một cách tự nhiên hơn, giảm bớt các biểu hiện của sự xa lánh và cô lập thường thấy trong ASD. Khám phá này cho thấy cao rau má có thể có tác dụng tương tự đối với con người mắc ASD, giúp cải thiện khả năng giao tiếp và xây dựng mối quan hệ xã hội.

4.2. Cao rau má cải thiện nhịp sinh học ở ruồi giấm đột biến gen

Nhịp sinh học bị rối loạn là một vấn đề phổ biến ở những người mắc ASD, gây ra các vấn đề về giấc ngủ, ăn uống và hành vi. Nghiên cứu này cho thấy cao rau má có tác dụng cải thiện nhịp sinh họcruồi giấm đột biến gen rugose, giúp chúng duy trì một chu kỳ ngủ - thức ổn định hơn. Bằng cách điều chỉnh nhịp sinh học, cao rau má có thể giúp cải thiện chất lượng cuộc sống và giảm bớt các triệu chứng khác liên quan đến ASD.

V. Bàn Luận Cơ Chế Tác Động và Ứng Dụng Tiềm Năng Cao Rau Má

Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng ban đầu về tiềm năng của cao rau má trong việc cải thiện hành vi tự kỷ. Cần có thêm nghiên cứu để xác định cơ chế tác động cụ thể của cao rau má và để đánh giá hiệu quảan toàn của nó trên các mô hình động vật khác và cuối cùng là trên người. Tuy nhiên, kết quả này mở ra hướng đi đầy hứa hẹn cho việc phát triển các phương pháp điều trị mới cho ASD dựa trên các hợp chất tự nhiên.

5.1. Cơ chế tiềm năng Cao rau má và hệ dopamine

Kết quả nghiên cứu gợi ý rằng cao rau má có thể tác động đến hệ dopamine trong não, một hệ thống dẫn truyền thần kinh quan trọng liên quan đến điều hòa hành vi, động lực và phần thưởng. Sự thay đổi số lượng tế bào biểu hiện tyrosine hydroxylase (TH) trong não ruồi giấm sau khi điều trị bằng cao rau má cho thấy rằng cao rau má có thể giúp điều chỉnh hoạt động của hệ dopamine, từ đó cải thiện các triệu chứng hành vi tự kỷ.

5.2. Ứng dụng tương lai Từ ruồi giấm đến thử nghiệm lâm sàng

Mặc dù nghiên cứu này được thực hiện trên mô hình ruồi giấm, nhưng kết quả của nó có ý nghĩa quan trọng đối với việc phát triển các phương pháp điều trị mới cho ASD ở người. Cần có thêm nghiên cứu để xác định xem cao rau má có tác dụng tương tự trên các mô hình động vật khác và trên người hay không. Nếu cao rau má được chứng minh là hiệu quảan toàn trong các thử nghiệm lâm sàng, nó có thể trở thành một phương pháp điều trị bổ sung hữu ích cho những người mắc ASD.

VI. Kết Luận Cao Rau Má Hướng Đi Mới Trị Liệu Tự Kỷ Rugose

Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng quan trọng về tiềm năng của cao rau má như một phương pháp điều trị tiềm năng cho ASD. Bằng cách cải thiện hành vi tương tác xã hội, nhịp sinh học và các khía cạnh khác của hành vi tự kỷruồi giấm đột biến gen rugose, cao rau má mở ra một hướng đi đầy hứa hẹn cho việc phát triển các phương pháp điều trị mới dựa trên các hợp chất tự nhiên. Cần có thêm nghiên cứu để xác nhận những phát hiện này và để đánh giá hiệu quảan toàn của cao rau má trên người.

6.1. Tóm tắt các phát hiện chính về tác dụng của cao rau má

Nghiên cứu này đã chỉ ra rằng cao rau má có tác dụng cải thiện đáng kể hành vi tương tác cộng đồng và nhịp sinh học ở ruồi giấm đột biến gen rugose. Ngoài ra, cao rau má cũng có tác dụng cải thiện trí nhớ ngắn hạn và khả năng vận động của ấu trùng ruồi giấm. Những phát hiện này cho thấy cao rau má có tiềm năng như một phương pháp điều trị tiềm năng cho ASD.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo để khám phá tiềm năng của cao rau má

Để khám phá đầy đủ tiềm năng của cao rau má trong điều trị ASD, cần có thêm nghiên cứu để xác định cơ chế tác động cụ thể của nó, để đánh giá hiệu quảan toàn của nó trên các mô hình động vật khác và cuối cùng là trên người. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc xác định các hoạt chất cụ thể trong cao rau má chịu trách nhiệm cho các tác dụng có lợi, cũng như xác định liều lượng tối ưu và phương pháp sử dụng.

15/05/2025
Nguyễn phượng anh nghiên cứu tác dụng cải thiện hành vi và thay đổi số lượng tế bào biểu hiện tyrosine hydroxylase của cao rau má centella asiatica l urban trên mô hình ruồi giấm đột biến gen rugose mang kiểu hình b

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Rối loạn phổ tự kỷ (ASD) là một rối loạn về phát triển thần kinh ở trẻ em được giả thuyết do nhiều nguyên nhân khác nhau. ASD được đặc trưng bởi các triệu chứng phát triển thần kinh bao gồm sự thiếu hụt trong tương tác xã hội, giao tiếp các hành vi ám ảnh/rập khuôn và các chuyển động lặp đi lặp lại. Ngoài ra, những người bị ASD có một số bệnh đi kèm, bao gồm rối loạn lo âu, trầm cảm, suy giảm nhận thức, động kinh, và bất thường chức năng vận động. Tỷ lệ người ASD trên toàn thế giới (hơn 1% vào năm 2013) đã tăng lên đáng kể kể từ năm 2000.

Tại Việt Nam, tỷ lệ mắc ASD ở trẻ 18– 39 tháng tuổi được ước tính là 0,75% và đang tăng lên. Các nguyên nhân cơ bản của ASD bao gồm di truyền và các biến dị biểu sinh [4] và các yếu tố môi trường. Khiếm khuyết trong hệ thống dopaminergic của thần kinh trung ương gây ra một số triệu chứng ASD liên quan đến hành vi giao tiếp cộng đồng. Các loại thuốc điều chỉnh tín hiệu dopamine có tác dụng có lợi trong một số bệnh nhân ASD [5].

Chẳng hạn như risperidone, clozapine, haloperidol và methylphenidate, đã mang lại tác dụng có lợi ở bệnh nhân ASD [6]. Tuy nhiên, giả thuyết về mối liên quan giữa hệ dopamine và ASD hiện còn nhiều tranh cãi. Hiện nay, xu hướng sử dụng các sản phẩm có nguồn gốc từ dược liệu tăng cao, trong đó việc sử dụng các sản phẩm hỗ trợ và điều trị cho các bệnh thần kinh là không ngoại lệ. Nghiên cứu tại Khoa Dược lý – Sinh hóa, Viện Dược liệu đã chứng minh một số dược liệu như Chè đắng, Rau đắng biển và Ngũ gia bì hương có tác dụng cải thiện hành vi thần kinh trên mô hình ruồi giấm tự kỷ là một việc làm có ý nghĩa thực tiễn.

Rau má có tên khoa học là Centella asiatica (L. Trong hệ thống y học Hindu truyền thống của Ấn Độ (Ayurveda), Rau má là một trong những thảo dược chính giúp hồi sinh các dây thần kinh và tế bào não [35]. Một số nghiên cứu trước đây đã cho thấy Rau má có nhiều tác dụng trên hệ thần kinh như bệnh Parkinson, Alzheimer [3, 7, 8]. Nhận thấy tiềm năng của dược liệu Rau má – loài cây rất sẵn về nguyên liệu và chưa có nghiên cứu nào đã công bố về tác dụng điều trị tự kỷ.

Chính vì vậy, để tìm hiểu thêm về tác dụng của cao Rau má, mở ra triển vọng mới trong phòng ngừa và điều trị ASD, chúng tôi thực hiện đề tài: “Nghiên cứu tác dụng cải thiện hành vi và thay đổi số lượng tế bào biểu hiện tyrosine hydroxylase của cao Rau má (Centella asiatica (L.) Urban) trên mô hình ruồi giấm đột biến gen rugose mang kiểu hình bệnh tự kỷ” với mục tiêu cụ thể sau: - Đánh giá được tác dụng cải thiện hành vi của cao Rau má trên mô hình ruồi 1 giấm đột biến gen rugose mang kiểu hình bệnh tự kỷ. - Đánh giá được sự thay đổi số lượng tế bào biểu hiện tyrosine hydroxylase của cao Rau má trên mô hình ruồi giấm đột biến gen rugose mang kiểu hình bệnh tự kỷ. Bệnh tự kỷ 1. Sơ lược bệnh tự kỷ Rối loạn phổ tự kỷ (ASD) là một nhóm rối loạn không đồng nhất với đặc điểm chính là suy giảm khả năng phát triển và giao tiếp xã hội, liên quan đến sự hiện diện của các hành vi lặp đi lặp lại và các lợi ích bị hạn chế [9].

ASD là trọng tâm nghiên cứu trong những thập kỷ qua, chủ yếu là do sự gia tăng tỷ lệ mắc bệnh này. Cụ thể, các nghiên cứu gần đây đã chỉ ra rằng có khoảng 16,8 trên 1. Mặc dù mối quan tâm về mặt lâm sàng và khoa học đối với ASD ngày càng tăng, nhưng đây vẫn là một nhóm rối loạn chỉ được xác định bằng các biểu hiện lâm sàng mà không xác định được nguyên nhân sinh bệnh [9, 11]. Khuyến nghị điều trị ASD, đặc biệt ở trẻ em, là các biện pháp can thiệp về giáo dục và hành vi [12].

Tuy nhiên, các nghiên cứu gần đây cho thấy 27–50% số người mắc ASD được điều trị bằng thuốc [13, 14]. Tỷ lệ sử dụng thuốc trong ASD tăng theo tuổi và bệnh đi kèm [13]. Nếu không biết và xác định rõ nguyên nhân cơ bản, liệu pháp điều trị bằng thuốc cho ASD chủ yếu hướng tới việc kiểm soát các triệu chứng liên quan của ASD, trong khi vẫn chưa có biện pháp can thiệp dược lý dựa trên bằng chứng nào có thể được sử dụng cho các triệu chứng cốt lõi của nhóm rối loạn này [15]. Một nhóm hành vi không thích nghi được xác định rõ ràng, bao gồm hung hăng, tự gây thương tích, rập khuôn và cơn giận dữ, thường cần đến liệu pháp điều trị bằng thuốc [9].

Những triệu chứng này được thấy ở tới 85% trẻ em mắc ASD [16] và thường là các triệu chứng mục tiêu trong điều trị ASD bằng thuốc [17, 18]. Tiêu chuẩn chẩn đoán rối loạn phổ tự kỷ theo DSM – 5. Theo DSM – 5, trẻ có chẩn đoán rối loạn phổ tự kỷ phải thỏa mãn các tiêu chí được quy định trong 5 nhóm A, B, C, D, E [19]. Cụ thể như sau: Nhóm A: Khiếm khuyết về giao tiếp xã hội và tương tác xã hội, Trẻ phải có đủ tất cả 3 tiêu chuẩn dưới đây: 1) Trẻ biểu hiện sự vô cảm, không biết rung động, chia sẻ tình cảm, sở thích của mình với người khác, không thể bắt chuyện, nhập chuyện, và cách đối đáp trong giao tiếp xã hội rất khác thường.

2) Trẻ có những khiếm khuyết về sự bày tỏ cử chỉ, hành vi, dùng lời và không dùng lời, qua sự giao tiếp bằng mắt, không thể hiểu và diễn đạt bằng điệu bộ, hoặc bày tỏ cảm xúc trên nét mặt. 3) Trẻ gặp nhiều khó khăn trong vấn đề kết bạn và duy trì tình bạn, ngoại trừ cha mẹ và những người chăm sóc khác, không thể thay đổi hành vi theo sự đòi hỏi của mọi 3 người trong những hoàn cảnh khác nhau, thiếu khả năng chơi giả vờ, và không có hứng thú sinh hoạt chung theo nhóm. Nhóm B: Những giới hạn, lặp lại, rập khuôn về hành vi, sở thích và hoạt động. Trẻ phải hội đủ tối thiểu 2 trong 4 tiêu chuẩn dưới đây: 1) Trẻ nói lặp lại, hoạt động tay chân hay sử dụng đồ vật theo lối rập khuôn.

2) Trẻ khăng khăng muốn giữ nguyên nề nếp, thói quen, thường chống lại sự đổi thay trong môi trường sinh hoạt hằng ngày. 3) Trẻ bị cuốn hút vào những sở thích “độc nhất vô nhị”, chẳng hạn thích sưu tầm những chủ đề về thời tiết, lịch trình xe buýt, tạp chí, v. 4) Phản ứng mạnh hay thiếu phản ứng đối với những tác động thuộc về giác quan. Ví dụ, trẻ không cảm nhận được nhiệt độ lạnh hay nóng, không có cảm giác đau đớn khi ngã té, trầy xước đến chảy máu, nhạy cảm đối với âm thanh, vải sợi, ngửi và sở chạm vật thể nào đó quá mức bình thường, hoặc có những hành vi tự kích thích như quay vòng đồ chơi, mê mẫn nhìn đèn điện, quạt xoay trên trần nhà.

Nhóm C: Những khiếm khuyết hay những triệu chứng trên phải biểu hiện lúc trẻ còn nhỏ tuổi (nhưng có thể chưa lộ rõ cho đến khi sự đòi hỏi của xã hội vượt xa so với khả năng hạn chế của trẻ). Nhóm D: Những triệu chứng nêu trên có ảnh hưởng đối nghịch và hạn chế khả năng sinh hoạt hàng ngày của trẻ. Nhóm E: Những triệu chứng nêu trên không thể giải thích được bởi khuyết tật trí tuệ hay sự chậm phát triển bao quát của trẻ. Tự kỷ thường đi đôi với khuyết tật trí tuệ.

Trong trường hợp có sự chẩn đoán này, khả năng giao tiếp xã hội của trẻ phải ở dưới mức trung bình so với những trẻ có sự phát triển ngôn ngữ bình thường và đúng theo độ tuổi [19]. Ngoài ra, theo DSM-5, trẻ mắc rối loạn phố tự kỷ thường có các vấn đề y khoa như động kinh, rối loạn giấc ngủ, táo bón, rối loạn ăn uống. Đồng thời một số đặc điểm liên quan sau đây cũng góp phần trong hỗ trợ chẩn đoán ASD, bao gồm: suy giảm trí tuệ và/ hoặc suy giảm khả năng ngôn ngữ, tự gây thương tích, thanh thiếu niên và người lớn mắc ASD dễ bị lo lắng và trầm cảm, một số cá nhân rối loạn hành vi vận động (hành động chậm và ”đóng băng” giữa hành động) [19]. Phương pháp điều trị Điều trị rối loạn phổ tự kỷ bao gồm hai hướng: dùng thuốc và không dùng thuốc.

Với hướng điều trị không dùng thuốc: các phương pháp can thiệp đã được phát triển và nghiên cứu để sử dụng cho trẻ nhỏ. Những can thiệp này có thể làm giảm các triệu chứng, cải thiện khả năng nhận thức, kỹ năng sống hàng ngày và tối đa hóa khả năng hoạt động và tham gia vào cộng đồng của trẻ. Liệu pháp quản lý hành vi cố gắng 4 củng cố các hành vi mong muốn và giảm các hành vi không mong muốn. Trị liệu hành vi thường dựa trên phân tích hành vi ứng dụng (ABA).

ABA đã được chấp nhận rộng rãi giữa các chuyên gia chăm sóc sức khỏe và được sử dụng trong nhiều trường học và phòng khám điều trị. Sự tiến bộ của trẻ được theo dõi và đo lường [20]. Với hướng điều trị hỗ trợ bằng thuốc hoá dược: các thuốc được sử dụng để làm giảm bớt các triệu chứng như khiểm khuyết trong giao tiếp xã hội, các sở thích hoặc hành vi quá mức, tăng động và rối loạn giấc ngủ. Các loại thuốc được thử nghiệm điều trị ASD là thuốc chống loạn thần, thuốc ức chế tái hấp thu serotonin, thuốc chẹn  - giao cảm, naltrexon, lithium, clonidin, hormon tuyến giáp.

Risperidon và aripiprazol cải thiện các triệu chứng khó chịu hoặc kích động ở trẻ em và thanh thiếu niên mắc ASD trong nhóm đối chứng thử nghiệm ngẫu nhiên. Nhìn chung, việc sử dụng hai thuốc này làm giảm cáu kỉnh, kích động, hung hãn, tự gây thương tích ở đa số trẻ em. Cả hai thuốc này là chất chống loạn thần không điển hình, tác động lên thụ thể dopamin và là chất chủ vận từng phần của serotonin. Tuy nhiên, thuốc cũng có thể gây ra tác dụng phụ như an thần, tăng cân, tăng nguy cơ mắc các vấn đề sức khoẻ sau này.

Methylphenidate là một loại thuốc kích thích thân não và vỏ não thông qua cơ chế ức chế tái hấp thu norepinephrine và đã có hiệu quả trong việc điều trị chứng tăng động kèm theo giảm chú ý ở bệnh nhân tự kỷ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ