Khóa luận: Yếu tố ảnh hưởng đến hành vi sử dụng TikTok - ĐH Mở TP.HCM

Nghiên cứu chi tiết các yếu tố bên ngoài tác động đến hành vi sử dụng TikTok của sinh viên hiện nay. Phân tích thực trạng, nguyên nhân và xu hướng mạng xã hội.

Trường đại học

Trường Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh

Chuyên ngành

Kinh doanh quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2023

71
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về các yếu tố bên ngoài tác động hành vi sử dụng TikTok của sinh viên

TikTok đã trở thành nền tảng mạng xã hội phổ biến nhất toàn cầu, đặc biệt thu hút sinh viên nhờ tính giải trí và tương tác cao. Hành vi sử dụng ứng dụng này chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ các yếu tố bên ngoài như xu hướng xã hội, cộng đồng trực tuyến, chính sách nền tảng và môi trường học tập. Nghiên cứu này tập trung phân tích tác động của những yếu tố này đến thói quen, tần suất và mục đích sử dụng TikTok ở sinh viên đại học. Các yếu tố bên ngoài bao gồm ảnh hưởng từ bạn bè, xu hướng lan truyền nội dung, chính sách quản lý của nền tảng và điều kiện công nghệ. Hiểu rõ những tác động này giúp nhà quản trị, nhà giáo dục và nhà phát triển ứng dụng xây dựng chiến lược phù hợp.

1.1. Tầm quan trọng của nghiên cứu trong bối cảnh hiện nay

TikTok chiếm 67% thời gian sử dụng mạng xã hội của sinh viên Việt Nam, theo báo cáo năm 2023. Việc nghiên cứu các yếu tố bên ngoài tác động đến hành vi sử dụng không chỉ làm sáng tỏ động lực đằng sau thói quen tiêu dùng nội dung mà còn cung cấp cơ sở khoa học cho các chiến lược giáo dục, marketing và quản trị nền tảng. Những yếu tố như xu hướng cộng đồng, áp lực xã hội và chính sách nền tảng đóng vai trò quan trọng trong việc định hình thái độ và hành vi. Kết quả nghiên cứu có thể hỗ trợ các bên liên quan điều chỉnh chính sách, nâng cao trải nghiệm người dùng và hạn chế tác động tiêu cực từ môi trường mạng.

1.2. Phạm vi và đối tượng nghiên cứu

Nghiên cứu tập trung vào sinh viên đại học tại Việt Nam, nhóm đối tượng có tần suất sử dụng TikTok cao nhất. Phạm vi khảo sát bao gồm các yếu tố bên ngoài như ảnh hưởng từ bạn bè, xu hướng lan truyền nội dung, chính sách quản lý nền tảng và điều kiện công nghệ. Dữ liệu được thu thập thông qua khảo sát trực tuyến với 500 sinh viên từ các trường đại học tại TP. Hồ Chí Minh và Hà Nội. Phương pháp nghiên cứu kết hợp định lượng và định tính, sử dụng mô hình TAM (Technology Acceptance Model) để đánh giá tác động của các yếu tố bên ngoài đến ý định sử dụng.

II. Phân tích các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến hành vi sử dụng TikTok

Hành vi sử dụng TikTok của sinh viên bị chi phối bởi nhiều yếu tố bên ngoài, trong đó nổi bật là ảnh hưởng xã hội, xu hướng lan truyền nội dung, chính sách nền tảng và điều kiện công nghệ. Ảnh hưởng xã hội từ bạn bè, người nổi tiếng và cộng đồng trực tuyến đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành thái độ và ý định sử dụng. Nội dung lan truyền nhanh chóng thông qua thuật toán khuyến nghị cũng tạo ra áp lực cạnh tranh về sự chú ý. Chính sách quản lý của nền tảng, như giới hạn thời gian sử dụng hoặc kiểm duyệt nội dung, ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm người dùng. Ngoài ra, điều kiện công nghệ như tốc độ mạng, thiết bị sử dụng và chi phí dữ liệu cũng quyết định tần suất truy cập.

2.1. Ảnh hưởng của xu hướng xã hội và cộng đồng trực tuyến

Xu hướng xã hội và cộng đồng trực tuyến đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy hành vi sử dụng TikTok. Sinh viên thường tham gia các thử thách, xu hướng nhảy múa hoặc nội dung giải trí do bạn bè hoặc người nổi tiếng khởi xướng. Những xu hướng này không chỉ thu hút sự chú ý mà còn tạo ra áp lực tâm lý, buộc người dùng phải theo kịp để tránh bị tụt hậu. Cộng đồng trực tuyến trên TikTok, thông qua bình luận, chia sẻ và tương tác, cũng góp phần củng cố niềm tin vào nội dung và khuyến khích sử dụng thường xuyên. Nghiên cứu chỉ ra rằng 78% sinh viên tham gia các xu hướng này do ảnh hưởng từ bạn bè.

2.2. Tác động của chính sách nền tảng và điều kiện công nghệ

Chính sách nền tảng của TikTok, bao gồm thuật toán khuyến nghị, kiểm duyệt nội dung và giới hạn thời gian sử dụng, ảnh hưởng trực tiếp đến hành vi người dùng. Thuật toán khuyến nghị nội dung phù hợp với sở thích cá nhân khiến người dùng dành nhiều thời gian hơn trên ứng dụng. Chính sách kiểm duyệt nội dung không phù hợp cũng góp phần tạo ra môi trường an toàn, thu hút sinh viên. Ngoài ra, điều kiện công nghệ như tốc độ mạng 4G/5G, thiết bị sử dụng (smartphone, máy tính bảng) và chi phí dữ liệu cũng quyết định tần suất truy cập. Nghiên cứu cho thấy sinh viên sử dụng TikTok nhiều hơn khi có kết nối mạng ổn định và thiết bị hiện đại.

III. Giải pháp nâng cao trải nghiệm người dùng TikTok cho sinh viên

Để tối ưu trải nghiệm người dùng TikTok cho sinh viên, cần triển khai các giải pháp tập trung vào điều chỉnh chính sách nền tảng, nâng cao chất lượng nội dung và cải thiện điều kiện công nghệ. Nhà phát triển ứng dụng nên tinh chỉnh thuật toán khuyến nghị để cân bằng giữa nội dung giải trí và giáo dục, đồng thời giới hạn thời gian sử dụng hợp lý nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực. Nội dung do người dùng tạo (UGC) cần được khuyến khích thông qua các chương trình khen thưởng, trong khi chính sách kiểm duyệt nội dung nên minh bạch và công bằng. Ngoài ra, các trường đại học có thể tổ chức các buổi workshop nhằm nâng cao nhận thức về sử dụng mạng xã hội lành mạnh. Việc hợp tác giữa nền tảng, nhà trường và phụ huynh cũng góp phần tạo môi trường an toàn và bổ ích.

3.1. Điều chỉnh chính sách nền tảng và thuật toán

Chính sách nền tảng của TikTok cần được điều chỉnh để cân bằng giữa giải trí và giáo dục, đặc biệt trong bối cảnh sinh viên. Thuật toán khuyến nghị nên ưu tiên nội dung bổ ích như kỹ năng học tập, kiến thức chuyên ngành hoặc tin tức cập nhật, thay vì chỉ tập trung vào nội dung giải trí. Giới hạn thời gian sử dụng có thể được thiết lập linh hoạt, ví dụ như 2 giờ/ngày, kèm theo thông báo nhắc nhở khi vượt quá thời gian. Chính sách kiểm duyệt nội dung nên minh bạch, công bằng và phù hợp với văn hóa địa phương. Ngoài ra, việc cung cấp các công cụ quản lý thời gian và nội dung cũng giúp sinh viên tự kiểm soát hành vi sử dụng.

3.2. Nâng cao chất lượng nội dung và hợp tác giáo dục

Chất lượng nội dung trên TikTok có thể được nâng cao thông qua việc khuyến khích người dùng tạo ra những video mang tính giáo dục, chia sẻ kiến thức hoặc kỹ năng thực tế. Nhà phát triển ứng dụng nên hợp tác với các trường đại học để tổ chức các cuộc thi sáng tạo nội dung, trong đó sinh viên có thể tham gia đóng góp ý tưởng và nhận được phần thưởng. Các kênh giáo dục chính thống cũng nên tận dụng nền tảng này để truyền tải kiến thức một cách sinh động. Ngoài ra, phụ huynh và nhà trường cần phối hợp để hướng dẫn sinh viên sử dụng TikTok một cách có trách nhiệm, thông qua các buổi tọa đàm hoặc hội thảo.

IV. Kết luận và ứng dụng thực tiễn từ nghiên cứu

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng hành vi sử dụng TikTok của sinh viên chịu tác động mạnh mẽ từ các yếu tố bên ngoài như xu hướng xã hội, chính sách nền tảng, điều kiện công nghệ và cộng đồng trực tuyến. Những yếu tố này không chỉ định hình thái độ và ý định sử dụng mà còn quyết định tần suất truy cập và mức độ tương tác. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho các bên liên quan điều chỉnh chiến lược nhằm nâng cao trải nghiệm người dùng, đồng thời hạn chế tác động tiêu cực từ môi trường mạng. Việc áp dụng các giải pháp như điều chỉnh thuật toán, nâng cao chất lượng nội dung và hợp tác giáo dục sẽ góp phần tạo ra môi trường sử dụng lành mạnh và bổ ích cho sinh viên.

4.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu chính

Nghiên cứu xác định bốn yếu tố bên ngoài chính ảnh hưởng đến hành vi sử dụng TikTok của sinh viên: (1) Xu hướng xã hội và cộng đồng trực tuyến (78% sinh viên tham gia do ảnh hưởng bạn bè), (2) Chính sách nền tảng (thuật toán khuyến nghị, kiểm duyệt nội dung), (3) Điều kiện công nghệ (tốc độ mạng, thiết bị), và (4) Nội dung lan truyền. Kết quả khảo sát 500 sinh viên cho thấy 65% sử dụng TikTok hơn 2 giờ/ngày, chủ yếu để giải trí và theo dõi xu hướng. Những phát hiện này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc điều chỉnh môi trường mạng xã hội nhằm thúc đẩy hành vi sử dụng tích cực.

4.2. Khuyến nghị cho các bên liên quan

Nhà phát triển ứng dụng nên tinh chỉnh thuật toán khuyến nghị để cân bằng giữa giải trí và giáo dục, giới hạn thời gian sử dụng linh hoạt và cung cấp công cụ quản lý nội dung. Các trường đại học cần tổ chức các chương trình giáo dục về sử dụng mạng xã hội lành mạnh, trong khi phụ huynh nên tăng cường giám sát và hướng dẫn con em. Chính phủ có thể xây dựng khung pháp lý quản lý nội dung và chính sách nền tảng nhằm bảo vệ người dùng trẻ tuổi. Sự hợp tác giữa ba bên (nhà phát triển, nhà trường, phụ huynh) sẽ tạo ra môi trường an toàn, bổ ích cho sinh viên.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/06/2026
Nghiên cứu các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến hành vi sử dụng tik tok của sinh viên

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về đề tài nghiên cứu Giới thiệu tổng quan về đề tài bao gồm lý do chọn đề tài, mục tiêu nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, đóng góp của nghiên cứu, bố cục đề tài. Chương 2: Cơ sở lý thuyết và bối cảnh nghiên cứu Trình bày cơ sở lý luận có liên đến đề tài nghiên cứu, các khái niệm có liên quan, các nghiên cứu liên quan trước đây của các tác giả khác trên thế giới để làm cơ sở để xác định mô hình nghiên cứu. Chương 3: Thiết kế nghiên cứu Trình bày khái quát về quy trình nghiên cứu và mô hình nghiên cứu, mô tả chi tiết các phương pháp, dữ liệu nghiên cứu, xây dựng thang đo cho bảng câu hỏi và mã hoá các thang đo để phục vụ cho việc xử lý số liệu và việc khảo sát thu thập thông tin, phương pháp chọn mẫu, tổng mẫu và xác định cỡ mẫu, cách thu thập dữ liệu và quá trình thu thập thông tin bằng bảng hỏi. Chương 4: Phân tích kết quả nghiên cứu Phân tích các dữ liệu đã thu thập được từ bảng câu hỏi bằng phần mềm SmartPLS.

Trình bày việc phân tích thống kê số liệu bằng SPSS, diễn giải các kết quả phân tích số liệu đã thu thập được từ quá trình khảo sát. Chương 5: Kết luận Tóm tắt lại kết quả nghiên cứu, từ đó nêu lên những mặt còn hạn chế của bài nghiên cứu này. Đồng thời đề xuất hàm ý quản trị cho các doanh nghiệp và định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo. SVTH: Trần Thị Hồng Yến 7 SVTH: Trần Thị Hồng Yến 8 PHẦN 2.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ BỐI CẢNH NGHIÊN CỨU 2.1 Các khái niệm nền tảng của nghiên cứu 2.1 Chất lượng hệ thống Chất lượng hệ thống ( SQ ) trong môi trường Internet đo lường các đặc tính mong muốn (khả năng sử dụng, tính khả dụng, độ tin cậy, khả năng thích ứng và thời gian phản hồiS) của hệ thống thương mại điện tử ( Delone & McLean, 2003 ). Theo Alshawi và Alalwany (2009), phù hợp với thời đại của thế giới đang biến đổi nhanh chóng, các dịch vụ tốt hơn từ các trang mạng xã hội, đặc biệt là Tik Tok dành cho người dân là rất cần thiết. Do đó, tạo ra một dịch vụ nhanh chóng, đáng tin cậy và an toàn nên là ưu tiên chính của bất kỳ nền tảng mạng xã hội nào trên thế giới. Việc áp dụng công nghệ vào các hệ thống cung cấp dịch vụ là một trong những cách để tạo ra dịch vụ an toàn nhanh chóng và đáng tin cậy phù hợp với thái độ người tiêu dùng.2 Trải nghiệm ứng dụng Tik Tok Trải nghiệm của người dùng được coi là biến điều tiết tốt nhất được nghiên cứu trong TAM (V.

Theo Abbasi và cộng sự, 2011, “sự tham gia hay quá trình hoạt động vào một việc gì đó trong một khoảng thời gian” thì được gọi là trải nghiệm. Ở đây, chúng tôi đề cập đến trải nghiệm là những gì thực tế mà chúng ta trực tiếp tiếp xúc, quan sát và tích lũy thông qua các sự vật, hiện tượng mà chúng ta tham gia. Hay nói cách khác, trải nghiệm là nhận thức và phản hồi của người dùng về sản phẩm hoặc dịch vụ mà người dùng sử dụng. Ngoài sự tự trải nghiệm của bản thân, trải nghiệm còn bị tác động từ bên ngoài như bạn bè, gia đình, đồng nghiệp hay xu hướng.

Trải nghiệm của người dùng sẽ bao gồm nhiều các yếu tố như: cảm xúc, sở thích, nhận thức, tâm lý và hành vi xảy ra trước, trong và sau khi sử dụng. Điều này cho thấy rằng các yếu tố này có thể đóng một vai trò quan trọng trong việc cải thiện sự trải nghiệm công nghệ và quyết định tiếp tục sử dụng mạng xã hội trong tương lai. Đặc biệt, trong nghiên cứu này, chúng tôi đề cập đến việc trải nghiệm của sinh viên khi sử dụng mạng xã hội Tik Tok. SVTH: Trần Thị Hồng Yến 9 2.3 Cảm nhận tính hữu ích Nhận thức sự hữu ích (PU: Perceived Usefulness) là cấp độ mà cá nhân tin rằng sử dụng một hệ thống đặc thù sẽ nâng cao hiệu quả thực hiện của họ (Davis, 1985, trích trong Chuttur, M.

Nhận thức hữu ích được định nghĩa là “Mức độ mà một người tin rằng việc sử dụng một hệ thống sẽ nâng cao hiệu suất công việc của mình” (Davis, 1989, tr 320). Người sử dụng chắc chắn nhận thấy rằng việc sử dụng các hệ thống ứng dụng riêng biệt sẽ làm tăng hiệu quả/năng suất làm việc của họ đối với một công việc việc cụ thể. Đối với nghiên cứu hiện tại, PU được hiểu là mức độ mà một người tin rằng việc sử dụng Tik Tok sẽ nâng cao được hiệu suất công việc của mình.4 Cảm nhận mức độ dễ sử dụng Cảm nhận dễ sử dụng (PEU) theo định nghĩa của Davis, 1989 là “mức độ mà một người tin rằng việc sử dụng một hệ thống cụ thể sẽ không tốn công sức”. Hầu hết các nghiên cứu có liên quan trước đây đều xem PEU là một trong những biến số quan trọng ảnh hưởng đến cảm nhận tính hữu ích.

Ví dụ, TAM và Mô hình chấp nhận công nghệ 2 (TAM2) đã minh họa tầm quan trọng của PEU trong việc xác định PU và thái độ của người dùng đối với công nghệ (Davis, 1986; Venkatesh & Davis, 2000). PEU và PU được gắn kết trực tiếp với nhau. Đối với nghiên cứu hiện tại, PEU được hiểu là mức độ mà một người tin rằng việc sử dụng ứng dụng Tik Tok sẽ không tốn công sức.5 Thái độ Thuật ngữ “thái độ” có rất nhiều khái niệm khác nhau, mỗi tác giả sẽ đưa ra khái niệm về thái độ riêng biệt. Thái độ được coi là yếu tố nói lên sự đồng tình hay không đồng tình, tích cực hay không tích cực của cá nhân về hành vi nào đó (Fishbein, 1963; Premkumar và cộng sự, 2008).

Hay Kaplan (1972) có đưa ra khái niệm của thái độ là xu hướng phản ứng theo hướng thuận lợi hay bất lợi của một sự kiện nào đó. Theo Eagly và Chaiken (1993), thái độ là xu hướng tâm lý được thể hiện bằng cách đánh giá một thực thể cụ thể với mức độ ủng hộ hoặc không ủng hộ. Đối với nghiên cứu này, thái độ mà nhóm đề cập đến ở đây là sự đánh giá của người dùng đối với mạng xã hội, cụ thể là ứng dụng Tik Tok, người dùng có muốn tiếp tục sử dụng Tik Tok hay không. Ở đây, thái độ rất quan trọng vì nó có thể ảnh SVTH: Trần Thị Hồng Yến 10 hưởng đến ý định hành vi của người dùng.

Thái độ là cách mà họ muốn thể hiện rằng cái mà họ thích hoặc không thích liên quan đến ứng dụng này.6 Ý định hành vi sử dụng Ý định hành vi (BI) là “ một quá trình nhận thức về sự sẵn sàng của mỗi cá nhân đối với mỗi hành vi cụ thể và là tiền đề tức thì của hành vi sử dụng” (Abbasi và cộng sự, 2011). Ngoài ra, nó còn được định nghĩa là “nhận thức của một cá nhân đối với việc thực hiện một hành vi cụ thể của một cá nhân” (Fishbein & Ajzen, 1975). Đối với nghiên cứu hiện tại, BI được xem là mức độ mà người dùng có ý định sử dụng lại TikTok hoặc tăng cường sử dụng nó trong tương lai. Ý định hành vi sử dụng là yếu tố quan trọng và quyết định mạnh mẽ đến việc sử dụng Tiktok trong thực tế.2 Lược khảo các công trình nghiên cứu liên quan 2.1 Nghiên cứu của Mailizar Mailizar, Damon Burg,Suci Maulina Nguồn: Nghiên cứu của Mailizar Mailizar, Damon Burg,Suci Maulina, 2021: Kiểm tra hành vi của sinh viên đại học ý định sử dụng học trực tuyến trong đại dịch COVID ‑ 19: Một sự mở rộng Mô hình TAM Nội dung nghiên cứu: Nghiên cứu các yếu tố bên ngoài của mô hình TAM, đó là các tiêu chuẩn chủ quan như kinh nghiệm, cảm nhận về sự thích thú, sự lo lắng về hệ thống và tính tự lập chủ yếu của sinh viên đại học đối với việc sử dụng e-learning trong thời kỳ đại dịch để xem xét ý định hành vi của sinh viên đối với việc học tập điện tử.

Mục đích nghiên cứu: điều tra các yếu tố ảnh hưởng đến ý định hành vi của sinh viên đại học đối với việc sử dụng e-learning trong đại dịch COVID-19 thông qua đó nhằm tìm kiếm một mô hình tốt hơn nhiều để nâng cao hiểu biết về ý định áp dụng học tập điện tử của sinh viên. Mô hình/ Phương pháp nghiên cứu được sử dụng: Sử dụng bảng câu hỏi trực tuyến để thu thập dữ liệu từ 109 sinh viên đăng ký vào một trong các trường đại học ở Indonesia. Sử dụng cách tiếp cận định lượng với khảo sát cắt ngang (Fraenkel, 2011). SVTH: Trần Thị Hồng Yến 11 Các biến nghiên cứu: - Chất lượng Hệ thống (SQ) - Mức độ hữu ích được cảm nhận (PU) - Ý định hành vi (BI) - Trải nghiệm học tập điện tử (XS) - Mức độ dễ sử dụng (PEU) - Thái độ sử dụng (AT) Hạn chế của nghiên cứu: Thứ nhất, những người tham gia nghiên cứu hiện tại này chỉ giới hạn ở một trường đại học kỹ ở Indonesia.

Thứ hai, sự thể hiện giới tính không cân bằng này có thể tạo ra một kết quả sai lệch một chút. Thứ ba, nghiên cứu này chỉ bao gồm hai yếu tố bên ngoài, đó là trải nghiệm học tập điện tử trước đó và chất lượng hệ thống. Thứ tư, chưa nghiên cứu vào sâu để khám phá vấn đề. Phát hiện, đóng góp: Nghiên cứu này cho thấy việc trải nghiệm học trực tuyến trước đây không ảnh hưởng đáng kể đến PU và PEU đến việc học trực tuyến tại trường đại học.

Thứ hai, chất lượng hệ thống có ảnh hưởng đáng kể đến PU và AT nhưng điều này lại không ảnh hưởng đến BI. Điều này chỉ ra rằng chất lượng của hệ thống như khả năng truy cập dễ dàng, đáp ứng nhu cầu của người dùng và tính linh hoạt của hệ thống đều là những khía cạnh quan trọng và góp phần vào nhận thức về tính hữu ích của hệ thống e-learning trong trường đại học. Thứ ba, chất lượng hệ thống, cảm nhận về tính dễ sử dụng và cảm nhận về tính hữu ích có ảnh hưởng đáng kể đến thái độ đối với việc sử dụng e-learning. Thứ tư, thái độ ảnh hưởng đáng kể đến ý định sử dụng e-learning.2 Nghiên cứu của Mohammad Al-Khasawneha, Abdel-Aziz Ahmad Sharabatib, Shafig Al-Haddada, Reem Tbakhia and Hesham Abusaimehb Nguồn: Nghiên cứu của Mohammad Al-Khasawneha, Abdel-Aziz Ahmad Sharabatib, Shafig Al-Haddada, Reem Tbakhia and Hesham Abusaimehb (2018), Việc áp dụng ứng dụng Tik Tok sử dụng mô hình TAM.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ