Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hệ thống tài chính, ngân hàng thương mại (NHTM) giữ vai trò là định chế trung gian dẫn truyền vốn và bảo đảm tính thanh khoản cho nền kinh tế. Tuy nhiên, hoạt động ngân hàng luôn tiềm ẩn rủi ro mang tính hệ thống cao, đặc biệt khi nguồn thu phụ thuộc phần lớn vào hoạt động cấp tín dụng truyền thống – mảng kinh doanh gắn liền với chu kỳ kinh tế và dễ tổn thương khi xảy ra suy thoái hoặc khủng hoảng tiền tệ. Thực tiễn hoạt động của hệ thống NHTM Việt Nam cho thấy áp lực nợ xấu và biến động lãi suất thúc đẩy các tổ chức tín dụng phải tái cấu trúc nguồn thu. Hoạt động kinh doanh phi tín dụng và thu nhập ngoài lãi được nhìn nhận là nguồn thu an toàn, ổn định, ít chịu rủi ro và hỗ trợ sự phát triển bền vững của ngân hàng (Hawtrey, 2003).

Đề tài "Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến thu nhập ngoài lãi của các ngân hàng thương mại Việt Nam" do sinh viên Thái Thành Khải thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Phước Kinh Kha tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh nhằm lượng hóa các yếu tố tác động đến nguồn thu này.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của khóa luận là xác định các nhân tố ảnh hưởng và mức độ tác động của chúng đến thu nhập ngoài lãi tại các NHTM Việt Nam, từ đó đề xuất các hàm ý chính sách giúp các ngân hàng gia tăng nguồn thu nhập phi tín dụng.

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể gồm ba nội dung:

  1. Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến thu nhập ngoài lãi tại các NHTM Việt Nam.
  2. Đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến thu nhập ngoài lãi tại các NHTM Việt Nam.
  3. Đề xuất các gợi ý chính sách cho các NHTM Việt Nam nhằm tăng thêm thu nhập ngoài lãi.

Khóa luận giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu tương ứng:

  1. Các nhân tố nào ảnh hưởng đến thu nhập ngoài lãi tại các NHTM Việt Nam?
  2. Mức độ ảnh hưởng của các nhân tố ảnh hưởng đến thu nhập ngoài lãi tại các NHTM Việt Nam như thế nào?
  3. Các gợi ý chính sách nào được đưa ra nhằm giúp các NHTM Việt Nam tăng thêm thu nhập ngoài lãi?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Thu nhập ngoài lãi tại các NHTM Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Mẫu nghiên cứu thu thập dữ liệu từ 22 NHTM cổ phần tại Việt Nam (trên tổng số 31 NHTM). Mẫu đại diện cho các ngân hàng có tổng tài sản và thị phần lớn về huy động vốn cũng như cho vay trong toàn hệ thống.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ năm 2012 đến năm 2020, phản ánh bối cảnh nền kinh tế và hệ thống ngân hàng Việt Nam trong quá trình phục hồi, tái cấu trúc sau khủng hoảng kinh tế toàn cầu.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận dựa trên nền tảng lý thuyết về hoạt động kinh doanh ngân hàng thương mại của Peter S. Rose (2001), các quy định tại Điều 4 và Điều 20 Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010 của Việt Nam, cùng phân loại nghiệp vụ nội bảng, ngoại bảng theo Bùi Diệu Anh và cộng sự (2009). Hoạt động ngân hàng được chia thành hai nhóm chính: hoạt động tín dụng tạo thu nhập lãi và hoạt động phi tín dụng tạo thu nhập ngoài lãi.

Theo De Young và Rice (2003) cùng Sherene A. Bailey (2010), thu nhập ngoài lãi (non-interest income/fee income) bao gồm phí dịch vụ trên tài khoản tiền gửi, thu nhập từ việc khai thác uy tín ngân hàng và các khoản phí dịch vụ tư vấn, thanh toán, bảo lãnh, kinh doanh ngoại hối, ủy thác, ngân hàng số và giám sát tài sản.

Khung phân tích định lượng kế thừa và điều chỉnh từ mô hình thực nghiệm của Matthias Köhler (2013) cùng các nghiên cứu của De Young và Roland (2001), De Young và Rice (2003), Phạm Anh Thủy (2013), Nguyễn Minh Sáng và Nguyễn Thị Hạnh Hoa (2013), Nguyễn Thị Diễm Hiền và Nguyễn Hồng Hạt (2016).

Phương pháp nghiên cứu thực hiện qua các bước:

  • Phân tích dữ liệu bảng (Panel Data): Sử dụng ba phương pháp ước lượng chuẩn là mô hình bình phương bé nhất gộp (Pooled OLS), mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
  • Kiểm định lựa chọn mô hình: Sử dụng kiểm định $F\text{-test}$ để lựa chọn giữa Pooled OLS và FEM; kiểm định Breusch-Pagan Lagrangian Multiplier để lựa chọn giữa Pooled OLS và REM; kiểm định Hausman để lựa chọn giữa FEM và REM.
  • Kiểm định và xử lý khuyết tật mô hình: Kiểm định hệ số phóng đại phương sai (VIF) nhằm phát hiện đa cộng tuyến, kiểm định Breusch-Pagan kiểm tra hiện tượng phương sai sai số thay đổi, kiểm định Wooldridge kiểm tra hiện tượng tự tương quan. Khi mô hình tồn tại khuyết tật, phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (Feasible Generalized Least Squares - FGLS) được áp dụng để ước lượng lại các tham số nhằm bảo đảm tính vững và không chệch.
  • Nguồn dữ liệu: Số liệu thứ cấp được trích xuất từ Bảng cân đối kế toán và Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh đã kiểm toán của các NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2012–2020, xử lý trên phần mềm Stata 14.0 và Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu đề tài

Chương 1 trình bày tính cấp thiết của việc nghiên cứu thu nhập ngoài lãi trong bối cảnh rủi ro tín dụng truyền thống ngày càng gia tăng. Tác giả xác định mục tiêu tổng quát, ba mục tiêu cụ thể, ba câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu là thu nhập ngoài lãi và phạm vi khảo sát gồm 22 NHTM Việt Nam giai đoạn 2012–2020. Chương này cũng phác thảo phương pháp nghiên cứu định lượng dữ liệu bảng, chỉ rõ ý nghĩa lý luận và thực tiễn của đề tài, đồng thời công bố kết cấu gồm 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tình hình nghiên cứu

Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về tổ chức, chức năng và hoạt động kinh doanh của NHTM theo Peter S. Rose (2001) và Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010. Tác giả phân định rõ hai mảng nghiệp vụ:

  • Hoạt động tín dụng tạo thu nhập lãi: Cho vay dự án, cho vay đồng tài trợ, cho vay bán lẻ, chiết khấu giấy tờ có giá, cho thuê tài chính, bao thanh toán.
  • Hoạt động phi tín dụng tạo thu nhập ngoài lãi: Nghiệp vụ tiền gửi, thanh toán qua tài khoản, ngân quỹ, phát hành thẻ ngân hàng, ngân hàng điện tử (Internet banking, Home banking, Phone banking, Mobile banking, Call center), kinh doanh ngoại hối (giao ngay, kỳ hạn, hoán đổi, quyền chọn, tương lai), bảo lãnh ngân hàng, ủy thác, tư vấn tài chính, ngân hàng giám sát và chi trả kiều hối.

Chương này phân tích các nhóm nhân tố tác động đến thu nhập ngoài lãi bao gồm nhóm nhân tố nội tại (khả năng tài chính, trình độ công nghệ thông tin, chiến lược nhân sự, chính sách khách hàng và mạng lưới kênh phân phối) và nhóm nhân tố môi trường bên ngoài (tốc độ tăng trưởng kinh tế, cơ chế chính sách pháp luật, áp lực đối thủ cạnh tranh, mức cung tiền M2, môi trường chính trị - văn hóa - xã hội).

Đồng thời, chương 2 tổng thuật các công trình nghiên cứu trong nước (Phạm Anh Thủy, 2013; Nguyễn Minh Sáng và Nguyễn Thị Hạnh Hoa, 2013; Nguyễn Thị Diễm Hiền và Nguyễn Hồng Hạt, 2016) và quốc tế (De Young và Roland, 2001; De Young và Rice, 2003; De Young, Hunter và Udell, 2004; Joon-Ho Hahm, 2008; Matthias Köhler, 2013; Craigwell và Maxwell, 2005), làm căn cứ khoa học cho việc xây dựng mô hình nghiên cứu.

Chương 3: Mô hình nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu

Chương 3 thiết lập mô hình hồi quy đa biến kế thừa từ nghiên cứu của Matthias Köhler (2013) có dạng:

$$\text{NIITA}{it} = \alpha + \beta_1 \text{SIZE}{it} + \beta_2 \text{ROE}{it} + \beta_3 \text{DEPTA}{it} + \beta_4 \text{LOANDEP}{it} + \beta_5 \text{EQTA}{it} + \varepsilon_{it}$$

Hệ thống biến số, công thức đo lường và giả thuyết kỳ vọng được cụ thể hóa:

Tên biến Ký hiệu Công thức đo lường Kỳ vọng tương quan Căn cứ lý thuyết
Thu nhập ngoài lãi (Biến phụ thuộc) $\text{NIITA}$ $\frac{\text{Thu nhập ngoài lãi}}{\text{Tổng tài sản}} \times 100%$ — De Young và Rice (2003); Matthias Köhler (2013)
Quy mô ngân hàng $\text{SIZE}$ $\log(\text{Tổng tài sản})$ Dương (+) (Giả thuyết H1) De Young và Rice (2003); Matthias Köhler (2013)
Tỷ suất sinh lời $\text{ROE}$ $\frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Vốn chủ sở hữu bình quân}} \times 100%$ Âm (-) (Giả thuyết H2) Joon-Ho Hahm (2008); Matthias Köhler (2013)
Tỷ lệ tiền gửi trên tổng tài sản $\text{DEPTA}$ $\frac{\text{Tổng tiền gửi}}{\text{Tổng tài sản}} \times 100%$ Dương (+) (Giả thuyết H3) Phạm Anh Thủy (2013); Matthias Köhler (2013)
Tỷ lệ cho vay trên tổng tiền gửi $\text{LOANDEP}$ $\frac{\text{Tổng giá trị cho vay}}{\text{Tổng giá trị tiền gửi}} \times 100%$ Âm (-) (Giả thuyết H4) Craigwell và Maxwell (2005); Matthias Köhler (2013)
Tỷ lệ vốn CSH trên tổng tài sản $\text{EQTA}$ $\frac{\text{Tổng giá trị VCSH}}{\text{Tổng giá trị tài sản}} \times 100%$ Dương (+) (Giả thuyết H5) De Young và Rice (2003); Matthias Köhler (2013)

Quy trình nghiên cứu gồm 7 bước được xác định rõ: Xác định vấn đề nghiên cứu; Tổng quan lý thuyết; Thiết lập mô hình và giả thuyết; Thu thập và xử lý số liệu; Ước lượng và kiểm định mô hình; Thảo luận kết quả; Đưa ra kết luận và gợi ý chính sách.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 trình bày kết quả phân tích thống kê mô tả, ma trận tương quan và kết quả hồi quy dữ liệu bảng trên phần mềm Stata.

Thống kê mô tả các biến số trong mẫu:

  • Tỷ lệ thu nhập ngoài lãi ($\text{NIITA}$): Trung bình đạt $2{,}19%$, độ lệch chuẩn $1{,}47%$, giá trị nhỏ nhất là $0%$ (VAB năm 2018), giá trị lớn nhất là $9%$ (SHB năm 2013).
  • Quy mô ngân hàng ($\text{SIZE}$): Trung bình đạt $8{,}138$, độ lệch chuẩn $47{,}02%$, nhỏ nhất là $7{,}0367$ (KLB năm 2017).
  • Tỷ suất sinh lời ($\text{ROE}$): Trung bình đạt $9{,}23%$, độ lệch chuẩn $9{,}38%$, nhỏ nhất là $-82%$ (TPB năm 2012), lớn nhất là $26%$.
  • Tỷ lệ tiền gửi trên tổng tài sản ($\text{DEPTA}$): Trung bình đạt $82{,}66%$, độ lệch chuẩn $35{,}5%$, nhỏ nhất là $32{,}55%$ (SCB năm 2018), lớn nhất là $237%$.
  • Tỷ lệ cho vay trên tổng tiền gửi ($\text{LOANDEP}$): Trung bình đạt $77{,}63%$, độ lệch chuẩn $7{,}6%$, nhỏ nhất là $61{,}64%$ (MBB năm 2013), lớn nhất là $90%$.
  • Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản ($\text{EQTA}$): Trung bình đạt $5{,}27%$, độ lệch chuẩn $0{,}93%$, nhỏ nhất là $3{,}19%$ (PVB năm 2013), lớn nhất là $9%$.

Ma trận tương quan và kiểm định đa cộng tuyến: Hệ số tương quan cặp giữa các biến độc lập cao nhất đạt $0{,}3851$, thấp hơn nhiều so với ngưỡng $0{,}8$ (Farrar và Glauber, 1967), cho thấy mô hình không gặp hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.

Kiểm định lựa chọn mô hình và khuyết tật:

  • Kiểm định Hausman cho kết quả $\chi^2(5) = 2{,}7622$ với $\text{Prob} > \chi^2 = 0{,}7366 > 0{,}05$, chấp nhận giả thuyết $H_0$, xác định mô hình tác động ngẫu nhiên (REM) phù hợp hơn mô hình tác động cố định (FEM).
  • Kiểm định Breusch-Pagan Lagrangian Multiplier giữa Pooled OLS và REM cho kết quả bác bỏ $H_0$, xác nhận mô hình REM phù hợp hơn Pooled OLS.
  • Kiểm định khuyết tật trên mô hình REM: Kiểm định Breusch-Pagan cho thấy $\text{Var} = 0{,}0003$ ($\text{Prob} < 0{,}05$), bác bỏ $H_0$, kết luận mô hình có hiện tượng phương sai sai số thay đổi. Kiểm định Wooldridge cho kết quả $F(1, 21) = 12{,}0020$ ($\text{Prob} > F = 0{,}0023 < 0{,}05$), bác bỏ $H_0$, kết luận mô hình có hiện tượng tự tương quan bậc một.
  • Tác giả sử dụng phương pháp ước lượng bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS) để khắc phục triệt để hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan.

Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách

Chương 5 tổng kết lại toàn bộ kết quả nghiên cứu định lượng, đối chiếu với các giả thuyết ban đầu và đề xuất các giải pháp quản trị cho hệ thống NHTM Việt Nam nhằm đa dạng hóa dịch vụ, tối ưu hóa quy mô và nâng cao tỷ trọng thu nhập ngoài lãi, đồng thời định hướng các nội dung nghiên cứu mở rộng trong tương lai.

Kết quả và đóng góp nghiên cứu

Khóa luận đưa ra các phát hiện định lượng cụ thể về đặc điểm tài chính của hệ thống NHTM Việt Nam giai đoạn 2012–2020:

Chỉ tiêu thống kê NIITA (%) SIZE ROE (%) DEPTA (%) LOANDEP (%) EQTA (%)
Giá trị trung bình $2{,}19$ $8{,}138$ $9{,}23$ $82{,}66$ $77{,}63$ $5{,}27$
Độ lệch chuẩn $1{,}47$ $47{,}02%$ $9{,}38$ $35{,}50$ $7{,}60$ $0{,}93$
Giá trị nhỏ nhất $0{,}00$ (VAB, 2018) $7{,}0367$ (KLB, 2017) $-82{,}00$ (TPB, 2012) $32{,}55$ (SCB, 2018) $61{,}64$ (MBB, 2013) $3{,}19$ (PVB, 2013)
Giá trị lớn nhất $9{,}00$ (SHB, 2013) $0{,}00$ $26{,}00$ $237{,}00$ $90{,}00$ $9{,}00$

Về mặt kinh tế lượng, nghiên cứu đã chứng minh quy trình kiểm định mô hình dữ liệu bảng: mô hình REM được lựa chọn qua kiểm định Hausman ($\chi^2(5) = 2{,}7622$) và kiểm định Breusch-Pagan. Khi phát hiện các vi phạm về phương sai thay đổi và tự tương quan ($F(1, 21) = 12{,}0020$), việc áp dụng ước lượng FGLS bảo đảm các hệ số hồi quy đạt độ tin cậy thống kê cao.

Đóng góp của khóa luận:

  • Về mặt lý luận: Bổ sung cơ sở thực nghiệm về thu nhập ngoài lãi tại thị trường tài chính Việt Nam – lĩnh vực vốn ít được đào sâu so với thu nhập lãi biên (NIM); kế thừa và kiểm chứng thành công mô hình của Matthias Köhler (2013) trong điều kiện thị trường đang phát triển.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp căn cứ định lượng giúp các nhà quản trị NHTM Việt Nam đánh giá mối tương quan giữa quy mô, tỷ lệ sinh lời, năng lực huy động vốn, tỷ lệ dư nợ tín dụng và vốn chủ sở hữu đối với nguồn thu ngoài lãi, từ đó xây dựng chiến lược phát triển sản phẩm dịch vụ phi tín dụng phù hợp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

Dựa trên phạm vi và nội dung được trình bày trong văn bản:

  • Hạn chế về quy mô mẫu: Do giới hạn về thời gian và khả năng tiếp cận dữ liệu, mẫu nghiên cứu mới dừng lại ở 22 NHTM (trong tổng số 31 NHTM tại Việt Nam), chưa bao quát toàn bộ các chi nhánh ngân hàng nước ngoài và ngân hàng liên doanh.
  • Hạn chế về biến số: Mô hình tập trung chủ yếu vào các biến số nội tại của ngân hàng (quy mô tài sản, tỷ suất sinh lời, cấu trúc tiền gửi, cho vay, vốn chủ sở hữu), chưa đưa các biến số vĩ mô (tăng trưởng GDP, lạm phát, cung tiền M2) vào kiểm định hồi quy đồng thời.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng dung lượng mẫu khảo sát cho toàn bộ hệ thống ngân hàng, kéo dài chuỗi thời gian nghiên cứu và bổ sung các biến đại diện cho môi trường vĩ mô cũng như mức độ ứng dụng công nghệ ngân hàng số.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo học thuật cho:

  • Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng: Tham khảo khung lý thuyết chi tiết về phân loại dịch vụ ngân hàng hiện đại (từ dịch vụ thanh toán, thẻ, ngân hàng điện tử đến các nghiệp vụ phái sinh ngoại hối, ủy thác, bảo lãnh, ngân hàng giám sát).
  • Người nghiên cứu kinh tế lượng ứng dụng: Tham khảo quy trình xử lý dữ liệu bảng hoàn chỉnh trên Stata: từ thống kê mô tả, kiểm tra đa cộng tuyến qua ma trận tương quan, lựa chọn mô hình qua kiểm định $F\text{-test}$, Breusch-Pagan LM, Hausman, đến các kiểm định khuyết tật mô hình (phương sai thay đổi, tự tương quan Wooldridge) và kỹ thuật khắc phục bằng mô hình FGLS.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng biến số nào để đại diện cho thu nhập ngoài lãi và công thức tính ra sao?
Biến phụ thuộc được sử dụng là $\text{NIITA}$, đo lường bằng tỷ lệ thu nhập ngoài lãi trên tổng tài sản: $\text{NIITA} = (\text{Thu nhập ngoài lãi} / \text{Tổng tài sản}) \times 100%$. Tỷ số này phản ánh năng lực tạo ra thu nhập phi tín dụng trên 100 đồng tổng tài sản của ngân hàng.

2. Tại sao tác giả phải chuyển từ mô hình REM sang phương pháp ước lượng FGLS?
Mặc dù kiểm định Hausman ($\chi^2 = 2{,}7622$, $\text{Prob} > 0{,}05$) cho thấy mô hình tác động ngẫu nhiên (REM) phù hợp hơn mô hình FEM, các kiểm định chẩn đoán sau đó phát hiện mô hình REM bị vi phạm hai giả định cơ bản: có hiện tượng phương sai sai số thay đổi (Breusch-Pagan LM test) và có hiện tượng tự tương quan bậc một (kiểm định Wooldridge với $F(1, 21) = 12{,}0020$, $\text{Prob} > F < 0{,}05$). Tác giả sử dụng phương pháp FGLS để khắc phục hai khuyết tật này.

3. Khóa luận đưa ra các giả thuyết nghiên cứu nào về mối quan hệ giữa các biến độc lập và thu nhập ngoài lãi?
Tác giả đề xuất 5 giả thuyết nghiên cứu:

  • $H_1$: Quy mô ngân hàng ($\text{SIZE}$) có tương quan dương (+) với thu nhập ngoài lãi.
  • $H_2$: Tỷ suất sinh lời ($\text{ROE}$) có tương quan âm (-) với thu nhập ngoài lãi.
  • $H_3$: Tỷ lệ tiền gửi trên tổng tài sản ($\text{DEPTA}$) có tương quan dương (+) với thu nhập ngoài lãi.
  • $H_4$: Tỷ lệ cho vay trên tổng tiền gửi ($\text{LOANDEP}$) có tương quan âm (-) với thu nhập ngoài lãi.
  • $H_5$: Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản ($\text{EQTA}$) có tương quan dương (+) với thu nhập ngoài lãi.

4. Dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ những nguồn nào và trong khoảng thời gian bao lâu?
Dữ liệu được thu thập từ Bảng cân đối kế toán và Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh của 22 NHTM cổ phần tại Việt Nam trong giai đoạn 9 năm, từ năm 2012 đến năm 2020.

5. Kết quả thống kê mô tả cho thấy giá trị thu nhập ngoài lãi ($\text{NIITA}$) cao nhất và thấp nhất thuộc về những ngân hàng nào?
Tỷ lệ $\text{NIITA}$ trung bình của mẫu là $2{,}19%$. Giá trị thấp nhất đạt $0%$ được ghi nhận tại Ngân hàng TMCP Việt Á (VAB) vào năm 2018; giá trị cao nhất đạt $9%$ được ghi nhận tại Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội (SHB) vào năm 2013.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Thái Thành Khải đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về hoạt động kinh doanh phi tín dụng và các nhân tố ảnh hưởng đến thu nhập ngoài lãi của ngân hàng thương mại. Bằng phương pháp nghiên cứu định lượng dữ liệu bảng thu thập từ 22 NHTM Việt Nam giai đoạn 2012–2020 và quy trình kiểm định kinh tế lượng chặt chẽ (xử lý khuyết tật bằng FGLS), đề tài đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động của các yếu tố nội tại ngân hàng đến tỷ lệ thu nhập ngoài lãi. Kết quả nghiên cứu đóng vai trò là cơ sở khoa học giúp các NHTM định hình chính sách phát triển dịch vụ phi tín dụng, tối ưu hóa cơ cấu doanh thu và nâng cao tính an toàn trong hoạt động kinh doanh.