Nghiên Cứu Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Sự Tham Gia Của Cộng Đồng Dân Cư Địa Phương Trong Phát Triển Du Lịch Tỉnh Ninh Bình


Tóm tắt nghiên cứu (Research Summary)

Nghiên cứu "Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự tham gia của cộng đồng dân cư địa phương trong phát triển du lịch tỉnh Ninh Bình" do nhóm tác giả thuộc Trường Đại học Thương Mại thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Dương Hồng Hạnh, tập trung giải quyết câu hỏi nghiên cứu cốt lõi: Những nhân tố nào chi phối quyết định và mức độ tham gia của người dân địa phương vào chuỗi giá trị du lịch tại một trong những trung tâm du lịch di sản trọng điểm của Việt Nam?

Sử dụng phương pháp tiếp cận hỗn hợp (mixed-methods), đề tài tích hợp kỹ thuật phỏng vấn chuyên sâu 8 chuyên gia đa ngành (nhà nghiên cứu, giảng viên, lãnh đạo doanh nghiệp du lịch và cán bộ quản lý địa phương) cùng khảo sát thực chứng trên mẫu định lượng $N = 250$ cư dân địa phương sinh sống tại tỉnh Ninh Bình. Kết quả phân tích mô hình phương trình hồi quy tuyến tính và phân tích nhân tố khám phá (EFA) đã nhận diện và kiểm chứng 6 nhóm nhân tố tác động thuận chiều: (1) Lợi ích từ việc tham gia du lịch, (2) Sự hỗ trợ và đầu tư từ Nhà nước/doanh nghiệp, (3) Yếu tố cá nhân, (4) Cơ sở hạ tầng và cơ sở vật chất kỹ thuật du lịch, (5) Năng lực tiếp cận du khách, và (6) Tác động từ những người xung quanh.

Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm quan trọng, làm tiền đề hoạch định chính sách phân bổ lợi ích công bằng, đào tạo kỹ năng số hóa và xây dựng chiến lược du lịch cộng đồng bền vững cho tỉnh Ninh Bình trong giai đoạn đến năm 2030.


Bối cảnh và tầm quan trọng (Context & Significance)

Trong kinh tế học du lịch hiện đại, phát triển du lịch bền vững không thể tách rời vai trò chủ thể của cộng đồng địa phương (CĐĐP). Cư dân bản địa không chỉ là nguồn cung cấp nhân lực dịch vụ, người gìn giữ di sản văn hóa phi vật thể mà còn là đại sứ thương hiệu trực tiếp của điểm đến. Dù lý thuyết về sự tham gia của cộng đồng đã được xây dựng bởi nhiều học giả quốc tế (như Jamal & Getz, Scheyvens, Pretty), việc áp dụng vào bối cảnh các điểm đến di sản đặc thù tại các nền kinh tế đang phát triển vẫn tồn tại những khoảng trống nghiên cứu đáng kể (research gaps).

Ninh Bình sở hữu Quần thể danh thắng Tràng An – Di sản Văn hóa và Thiên nhiên Thế giới kép đầu tiên tại Đông Nam Á, cùng hệ thống di tích lịch sử cố đô Hoa Lư, Vườn quốc gia Cúc Phương và Khu bảo tồn đất ngập nước Vân Long. Tuy nhiên, sau giai đoạn biến động mạnh do đại dịch COVID-19 và áp lực phục hồi kinh tế nhanh, du lịch Ninh Bình bộc lộ những thách thức lớn:

  • Tốc độ thương mại hóa nhanh gây nguy cơ tách rời cư dân khỏi chuỗi giá trị gia tăng cao;
  • Thu nhập của người dân từ du lịch còn mang tính thời vụ, bấp bênh;
  • Chưa có mô hình chuẩn hóa để đánh giá định lượng các rào cản nội tại và ngoại cảnh ảnh hưởng đến quyết định chuyển đổi sinh kế sang du lịch của người dân.

Nghiên cứu này có tính thời sự cao khi được thực hiện vào thời điểm tỉnh Ninh Bình triển khai quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội giai đoạn 2025–2030, hướng đến chuyển dịch cơ cấu GRDP với du lịch là ngành kinh tế mũi nhọn. Việc định lượng hóa các yếu tố tác động đến sự tham gia của CĐĐP tạo ra đòn bẩy khoa học giúp chính quyền địa phương dung hòa mục tiêu tăng trưởng kinh tế với bảo tồn di sản và bảo đảm an sinh xã hội.


Methodology và approach (Phương pháp và cách tiếp cận nghiên cứu)

Nghiên cứu sử dụng quy trình tiếp cận phương pháp hỗn hợp tuần tự (sequential mixed-methods approach) được thiết kế chặt chẽ qua hai giai đoạn:

1. Nghiên cứu định tính khám phá

  • Thời gian & Đối tượng: Thực hiện vào tháng 10/2022 thông qua phỏng vấn sâu (in-depth interviews) 8 chuyên gia đầu ngành, gồm 03 giảng viên cao cấp chuyên ngành du lịch, 02 nhà nghiên cứu chính sách, 01 lãnh đạo doanh nghiệp lữ hành hàng đầu và 02 cán bộ quản lý nhà nước tại Ninh Bình.
  • Mục tiêu: Thẩm định mô hình lý thuyết từ các nghiên cứu quốc tế, bản địa hóa bộ biến quan sát cho phù hợp với điều kiện kinh tế - văn hóa tỉnh Ninh Bình, thống nhất bộ công cụ gồm 6 nhóm biến độc lập với 22 biến quan sát.

2. Thiết kế mẫu và thu thập dữ liệu định lượng

  • Cơ sở xác định cỡ mẫu: Áp dụng tiêu chuẩn Bollen ($N \ge 5 \times k$, với $k = 22$ biến quan sát $\rightarrow$ quy mô tối thiểu 110 mẫu) và công thức tính mẫu Burns & Bush ở độ tin cậy 95%. Nhóm nghiên cứu phát ra 260 phiếu khảo sát theo phương pháp chọn mẫu có chủ đích kết hợp phân tầng ngẫu nhiên cư dân từ 18 đến trên 50 tuổi tại các khu/điểm du lịch trọng điểm (Tràng An, Hoa Lư, Tam Cốc, Gia Viễn, Nho Quan).
  • Làm sạch dữ liệu: Thu về 250 phiếu hợp lệ (tỷ lệ hiệu dụng đạt 96.2%), sẵn sàng cho các bước xử lý trên phần mềm SPSS 20.0.

3. Kỹ thuật phân tích dữ liệu

  • Thang đo: Sử dụng thang đo khoảng cách Likert 5 mức độ (từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý).
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha): Sàng lọc biến rác với tiêu chuẩn hệ số tin cậy tổng thể $\alpha > 0.60$ và hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) $> 0.30$.
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Áp dụng phương pháp trích Principal Components với phép xoay Varimax. Điều kiện chấp nhận: $0.5 \le \text{KMO} \le 1.0$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$), giá trị Eigenvalue $> 1.0$, tổng phương sai trích (Cumulative Variance Explained) $\ge 50%$, và trọng số tải nhân tố (Factor Loading) $\ge 0.55$.
  • Hồi quy tuyến tính đa biến (OLS): Mô hình hóa tác động đồng thời của các biến độc lập $X_1 - X_6$ lên biến phụ thuộc $Y$ (Quyết định tham gia du lịch của CĐĐP).

Phát hiện chính (Key Findings)

Dữ liệu thực nghiệm từ 250 mẫu khảo sát tại Ninh Bình mang lại những kết luận định lượng rõ ràng về cấu trúc hành vi của cộng đồng dân cư:

  1. Lợi ích nhận được là động lực chi phối mạnh mẽ nhất: Cảm nhận về Lợi ích kinh tế (tăng thu nhập, tạo việc làm tại chỗ) kết hợp với Lợi ích văn hóa - tinh thần (mở rộng hiểu biết, giao lưu quốc tế, tự hào văn hóa) là nhân tố có tương quan dương mạnh nhất với quyết định tham gia du lịch. Khi người dân nhận thấy cơ chế chia sẻ lợi ích minh bạch, mức độ sẵn sàng chuyển đổi nghề nghiệp tăng vọt.

  2. Chính sách hỗ trợ và trợ lực tài chính đóng vai trò bệ đỡ thể chế: Sự chủ động vào cuộc của chính quyền cấp tỉnh, huyện và sự đồng hành của các doanh nghiệp kinh doanh du lịch thông qua các gói tập huấn, vay vốn ưu đãi và quy hoạch sinh kế tạo dựng niềm tin vững chắc cho CĐĐP.

  3. Năng lực tiếp cận du khách là "điểm nghẽn" cấu trúc lớn nhất: Khảo sát chỉ ra phần lớn người dân gặp rào cản nghiêm trọng về:

    • Kỹ năng ngoại ngữ giao tiếp chuyên nghiệp;
    • Năng lực ứng dụng công nghệ thông tin (sử dụng nền tảng số, thanh toán trực tuyến, quảng bá qua mạng xã hội);
    • Kỹ năng xử lý tình huống và giao tiếp dịch vụ tiêu chuẩn. Điều này giải thích tại sao sự tham gia của người dân hiện nay chủ yếu vẫn dừng ở các công việc thủ công giản đơn (chèo đò, bán hàng rong, dịch vụ ăn uống nhỏ lẻ).
  4. Yếu tố cá nhân và mức độ gắn bó quê hương tạo nền tảng nội sinh bền bỉ: Mức độ am hiểu về giá trị tài nguyên du lịch di sản cùng tình yêu quê hương là động lực nội tại quan trọng. Những cá nhân có nhận thức sâu sắc về giá trị lịch sử của Cố đô Hoa Lư hay cảnh quan Tràng An có thái độ tích cực hơn hẳn trong việc bảo vệ môi trường và đồng thuận với các chính sách phát triển du lịch của tỉnh.

  5. Hiệu ứng mạng xã hội và tác động lan tỏa từ cộng đồng: Tác động từ gia đình, bạn bè và tấm gương thành công của các hộ kinh doanh du lịch đi trước (như mô hình Homestay thành công tại Lâm Bình, Hội An, Sa Pa) tạo ra hiệu ứng lan tỏa tâm lý tích cực (peer influence), thúc đẩy các hộ dân lân cận cùng tham gia.


Đóng góp khoa học (Scientific Contributions)

1. Đóng góp về mặt học thuật và lý luận (Theoretical Contributions)

  • Bổ sung và làm giàu hệ thống lý thuyết về sự tham gia của CĐĐP trong du lịch (Community-Based Tourism - CBT) tại các thị trường mới nổi.
  • Chuẩn hóa thang đo 22 biến quan sát được kiểm định thực nghiệm, phản ánh chính xác đặc tính nhân khẩu học và bối cảnh chuyển đổi số của cư dân các vùng di sản văn hóa - thiên nhiên hỗn hợp.

2. Đóng góp về phương pháp luận (Methodological Innovations)

  • Kết hợp nhuần nhuyễn kỹ thuật nghiên cứu định tính đa góc nhìn (chuyên gia 4 bên: Viện/Trường - Nhà nước - Doanh nghiệp - Nhà nghiên cứu) với phân tích định lượng đa biến hiện đại, thiết lập một quy trình chuẩn hóa có thể tái lập cho các nghiên cứu tiếp theo về du lịch cấp tỉnh/thành.

3. Ý nghĩa thực tiễn và hàm ý chính sách (Policy Implications)

Nghiên cứu đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện theo mô hình 6 trụ cột cho tỉnh Ninh Bình:

  • Nâng cao năng lực công nghệ và ngoại ngữ: Phổ cập kỹ năng bán hàng đa kênh, tiếp thị số và giao tiếp ngoại ngữ ứng dụng cho các hộ dân làm du lịch cộng đồng.
  • Hoàn thiện chuỗi cung ứng hạ tầng: Tăng cường đầu tư đồng bộ mạng lưới giao thông liên kết điểm đến, hệ thống viễn thông số và trạm hỗ trợ khách du lịch chuẩn hóa.
  • Xây dựng cơ chế liên kết "4 nhà": Thiết lập liên minh bền vững giữa Nhà nước - Doanh nghiệp lữ hành - Nhà khoa học - CĐĐP nhằm tối ưu hóa chuỗi giá trị và phân phối lợi ích công bằng.
  • Bảo tồn tài nguyên gắn với sinh kế xanh: Ban hành quy chuẩn quản lý môi trường du lịch, khuyến khích các sản phẩm du lịch nông nghiệp, làng nghề truyền thống (thêu ren Văn Lâm, cói Kim Sơn, đá Ninh Vân).

Đối tượng quan tâm (Target Audience & Benefits)

Báo cáo nghiên cứu khoa học này mang lại giá trị ứng dụng cao cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Cơ quan Quản lý Nhà nước (Sở Du lịch, UBND tỉnh Ninh Bình, Cục Du lịch Quốc gia):

    • Cung cấp luận cứ khoa học định lượng phục vụ công tác xây dựng Đề án phát triển du lịch Ninh Bình giai đoạn 2025–2030, tầm nhìn 2045.
    • Hỗ trợ xây dựng các chính sách an sinh, chuyển đổi nghề nghiệp và phân bổ ngân sách đào tạo nhân lực du lịch nông thôn.
  • Các Doanh nghiệp Du lịch & Lữ hành:

    • Định hình chiến lược hợp tác đối tác công - tư - cộng đồng (Public-Private-Community Partnership).
    • Tối ưu hóa việc liên kết với các hộ dân bản địa để xây dựng các sản phẩm du lịch trải nghiệm, du lịch sinh thái và homestay độc bản, chuẩn hóa chất lượng phục vụ.
  • Các Viện nghiên cứu, Giảng viên & Sinh viên chuyên ngành Du lịch - Kinh tế:

    • Nguồn tài liệu tham khảo có giá trị cao về cấu trúc nghiên cứu định lượng, thiết kế bảng hỏi và phương pháp phân tích SPSS chuyên sâu trong kinh tế du lịch.

FAQ (Câu hỏi thường gặp)

1. Phát hiện quan trọng nhất của đề tài nghiên cứu này là gì?

Trả lời: Phát hiện then chốt là sự chuyển dịch trong động lực của người dân: Bên cạnh yếu tố tiên quyết là lợi ích kinh tế, thì năng lực tiếp cận du khách (công nghệ số, ngoại ngữ, giao tiếp)sự trợ lực thể chế từ chính quyền/doanh nghiệp đóng vai trò là điều kiện đủ để người dân quyết định chuyển đổi từ trạng thái "tham gia thụ động" sang "tham gia chủ động và chuyên nghiệp".

2. Phương pháp nghiên cứu (Methodology) của đề tài có điểm gì nổi bật?

Trả lời: Đề tài áp dụng quy trình nghiên cứu hỗn hợp 2 giai đoạn chặt chẽ: Phỏng vấn sâu 8 chuyên gia đại diện cho 4 bên liên quan (Học thuật - Nhà nước - Doanh nghiệp - Nhà quản lý) để hiệu chỉnh mô hình, sau đó khảo sát thực địa với 250 mẫu đại diện, thực hiện kiểm định nghiêm ngặt qua Cronbach's Alpha, EFA và hồi quy đa biến OLS trên SPSS 20.0.

3. Kết quả nghiên cứu tại Ninh Bình có thể khái quát hóa (generalize) cho các địa phương khác không?

Trả lời: Khung nghiên cứu và bộ thang đo hoàn toàn có thể nhân rộng (generalize) cho các địa phương có cấu trúc tài nguyên tương đồng tại Việt Nam (các tỉnh có di sản văn hóa, danh thắng tự nhiên và đang phát triển du lịch cộng đồng như Quảng Ninh, Quảng Bình, Thừa Thiên Huế, Lào Cai). Tuy nhiên, trọng số của các biến cần được cân chỉnh tùy theo đặc thù kinh tế - xã hội cục bộ.

4. Hướng đi tiếp theo (Next Steps) để mở rộng nghiên cứu này là gì?

Trả lời: Các nghiên cứu tiếp theo có thể: (1) Ứng dụng mô hình cấu trúc tuyến tính SEM (Structural Equation Modeling) để đo lường các tác động gián tiếp và biến trung gian; (2) Phân tích so sánh đa nhóm (Multi-group Analysis) giữa các nhóm cư dân tham gia trực tiếp (làm homestay, chèo thuyền) và gián tiếp (nông nghiệp, thủ công nghiệp).

5. Những ứng dụng thực tiễn cấp thiết nhất từ báo cáo này là gì?

Trả lời: Tổ chức ngay các khóa đào tạo "kỹ năng số trong du lịch" và ngoại ngữ cơ bản cho cư dân tại các khu vực trọng điểm như Tràng An, Tam Cốc; xây dựng quỹ tín dụng vi mô hỗ trợ hộ gia đình cải tạo homestay; và thành lập Ban điều phối du lịch cộng đồng cấp xã/huyện nhằm quản lý giá cả và chất lượng dịch vụ.


Kết luận (Conclusion)

Báo cáo nghiên cứu khoa học sinh viên của nhóm tác giả Trường Đại học Thương Mại đã hoàn thành xuất sắc mục tiêu hệ thống hóa cơ sở lý luận và định lượng hóa các nhân tố chi phối sự tham gia của CĐĐP vào phát triển du lịch tỉnh Ninh Bình. Bằng việc chứng minh vai trò quyết định của hệ thống lợi ích, sự hỗ trợ thể chế và năng lực chuyển đổi số của người dân bản địa, đề tài khẳng định: Cộng đồng dân cư chính là hạt nhân nội tại quyết định sự thành bại của mục tiêu đưa Ninh Bình trở thành trung tâm du lịch quốc tế.

Chính quyền địa phương và các bên liên quan cần khẩn trương hiện thực hóa các khuyến nghị chính sách, đầu tư mạnh mẽ vào con người và hạ tầng công nghệ để phát triển một nền du lịch Ninh Bình xanh, thịnh vượng và bền vững.