Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và toàn cầu hóa diễn ra sâu rộng, ngoại ngữ – đặc biệt là tiếng Anh – đã trở thành công cụ thiết yếu phục vụ giao tiếp, giáo dục, hoạt động thương mại và nghiên cứu khoa học. Nhu cầu nâng cao năng lực ngoại ngữ để tìm kiếm cơ hội việc làm, thăng tiến sự nghiệp và thích ứng với môi trường làm việc đa văn hóa ngày càng tăng cao, thúc đẩy sự gia tăng nhanh chóng của các cơ sở đào tạo ngoại ngữ tư nhân. Sự phát triển này dẫn đến mức độ cạnh tranh gay gắt giữa các trung tâm đào tạo trên thị trường cả nước nói chung và địa bàn thành phố Huế nói riêng. Các trung tâm không chỉ cạnh tranh về chất lượng chương trình giảng dạy, trình độ đội ngũ giáo viên hay điều kiện cơ sở vật chất, mà còn phải tạo dựng sự khác biệt thông qua chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng. Hoạt động chăm sóc khách hàng chu đáo từ khâu tư vấn ban đầu, hỗ trợ trong suốt tiến trình học tập đến tiếp nhận phản hồi sau khóa học đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng lòng tin, củng cố mức độ gắn bó của học viên và gia tăng lợi thế cạnh tranh bền vững cho cơ sở đào tạo.

Đối với Trung tâm ngoại ngữ ANI, đơn vị chuyên cung cấp các chương trình đào tạo tiếng Anh tại thành phố Huế, hoạt động chăm sóc khách hàng được xác định là mắt xích quan trọng trực tiếp kết nối trung tâm với người học thông qua đội ngũ tư vấn và hỗ trợ. Trước áp lực cạnh tranh từ nhiều cơ sở đào tạo ngoại ngữ khác trên địa bàn, việc rà soát, đánh giá khoa học thực trạng chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng trở thành yêu cầu cấp thiết của ban quản trị nhằm phát hiện kịp thời các hạn chế và tối ưu hóa trải nghiệm của học viên. Xuất phát từ bối cảnh thực tiễn đó, tác giả Lê Huyền Khánh Vân đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Quản trị kinh doanh với đề tài: "Đánh giá chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng tại Trung tâm ngoại ngữ ANI", dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Thế Hùng tại Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế (năm 2025).

Khóa luận xác định rõ ràng hệ thống mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu chung: Đánh giá thực trạng chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng tại Trung tâm ngoại ngữ ANI, qua đó đề xuất một số giải pháp thiết thực nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng tại trung tâm trong thời gian tới.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa các cơ sở lý luận và thực tiễn về chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng.
    2. Phân tích, đánh giá thực trạng chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng tại Trung tâm ngoại ngữ ANI.
    3. Đề xuất một số giải pháp khả thi, thiết thực nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng tại Trung tâm ngoại ngữ ANI.

Để định hướng quá trình khảo cứu, đề tài đặt ra ba câu hỏi nghiên cứu:

  1. Những lý thuyết được sử dụng để nghiên cứu chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng là gì?
  2. Các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng tại Trung tâm ngoại ngữ ANI là gì?
  3. Những giải pháp đưa ra để nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng là gì?

Về phạm vi và đối tượng nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng tại Trung tâm ngoại ngữ ANI.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng (học viên) đã và đang trực tiếp sử dụng dịch vụ đào tạo tại Trung tâm ngoại ngữ ANI.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện đối với học viên tại Trung tâm ngoại ngữ ANI, thành phố Huế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phản ánh tình hình hoạt động, nhân sự và kinh doanh được thu thập trong giai đoạn 2022 – 2024; dữ liệu sơ cấp phục vụ phân tích định lượng được thu thập từ tháng 02/2025 đến tháng 04/2025.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các vấn đề liên quan đến thực trạng chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng và các giải pháp hoàn thiện, nâng cao chất lượng dịch vụ tại đơn vị.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên sự tổng hợp các khái niệm kinh điển về khách hàng, dịch vụ và chất lượng dịch vụ:

  • Quan điểm về khách hàng: Tác giả tiếp cận định nghĩa của Peter Drucker (1954) về khách hàng như một tập hợp cá nhân, tổ chức có nhu cầu và mong muốn được thỏa mãn; định nghĩa của Sam Walton về việc bán hàng là thỏa mãn nhu cầu; luận điểm của Tom Peters (1987) coi khách hàng là tài sản gia tăng giá trị; và quan điểm marketing của Philip Kotler (2003). Tác giả phân loại khách hàng thành 5 nhóm: khách hàng trung thành, khách hàng tiềm năng, khách hàng thân thiết, khách hàng mang lại giá trị nhỏ và khách hàng tiêu cực.
  • Khái niệm và đặc điểm dịch vụ: Tiếp cận theo Philip Kotler (2008), Phan Văn Sâm (2007) và Khoản 3 Điều 4 Luật Giá năm 2012. Dịch vụ được phân tích qua 6 đặc tính cốt lõi: tính vô hình, tính không đồng nhất, tính sản xuất và tiêu dùng đồng thời, tính không thể lưu trữ, tính đa dạng và sự tham gia trực tiếp của khách hàng.
  • Mô hình chất lượng dịch vụ: Đề tài xem xét 4 mô hình học thuật tiêu biểu:
    1. Mô hình SERVQUAL của Parasuraman và cộng sự (1985, 1988): Dựa trên mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ. Thang đo gồm 5 thành phần sau hiệu chỉnh: Sự tin cậy (STC - Reliability), Khả năng đáp ứng (KNDU - Responsiveness), Năng lực phục vụ (NLPV - Assurance), Sự đồng cảm (SDC - Empathy), Phương tiện hữu hình (PTHH - Tangibles).
    2. Mô hình SERVPERF của Cronin và Taylor (1992): Xác định chất lượng dịch vụ thuần túy bằng mức độ cảm nhận thực tế của khách hàng (Service Performance), khắc phục hạn chế đo lường khoảng cách kỳ vọng của SERVQUAL.
    3. Mô hình chất lượng kỹ thuật/chức năng của Gronroos (1984): Đánh giá chất lượng qua 3 tiêu chí: chất lượng kỹ thuật, chất lượng chức năng và hình ảnh thương hiệu.
    4. Mô hình Gummesson.

Trên cơ sở kế thừa mô hình SERVQUAL và SERVPERF, tác giả thiết lập mô hình nghiên cứu gồm 5 nhóm nhân tố độc lập (Sự tin cậy, Khả năng đáp ứng, Năng lực phục vụ, Sự đồng cảm, Phương tiện hữu hình) tác động đến biến phụ thuộc là Đánh giá chung về chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng tại trung tâm.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp định tính và định lượng:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Khai thác các báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự, thống kê số lượng học viên giai đoạn 2022 – 2024 từ phòng kế toán và ban giám đốc trung tâm; tổng hợp giáo trình, sách báo, tạp chí chuyên ngành.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp:
    • Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn trực tiếp các chuyên gia, trưởng/phó phòng kinh doanh, nhân viên bộ phận thực tập và bộ phận chăm sóc khách hàng (team Sale) để khám phá, điều chỉnh các biến quan sát cho phù hợp với đặc thù trung tâm.
    • Nghiên cứu định lượng: Thiết kế bảng hỏi khảo sát gồm 28 biến quan sát đo lường trên thang đo Likert, thu thập trực tuyến qua công cụ Google Forms gửi đến học viên.
  • Phương pháp xác định quy mô mẫu và chọn mẫu:
    • Quy mô mẫu: Căn cứ tiêu chuẩn phân tích nhân tố khám phá (EFA) theo Hair và cộng sự (2006) với công thức $n \ge 5m$ (với $m = 28$ biến quan sát, cỡ mẫu tối thiểu cần đạt là $140$); đồng thời đáp ứng điều kiện phân tích hồi quy tuyến tính theo Tabachnick và Fidell (1996) với công thức $n \ge 50 + 8m$ (với $m = 5$ biến độc lập, cỡ mẫu tối thiểu là $90$). Để đảm bảo tính đại diện và dự phòng sai số, tác giả chọn quy mô mẫu chính thức là $n = 150$.
    • Phương pháp chọn mẫu: Áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất theo hình thức ngẫu nhiên hệ thống từ danh sách tổng thể $N = 910$ học viên do trung tâm quản lý. Hàm Random trong Excel được sử dụng để xác định danh sách ngẫu nhiên; bước nhảy mẫu được tính toán theo công thức: $$k = \frac{N}{n} = \frac{910}{150} \approx 6$$ Nghiên cứu tiến hành chọn mẫu cách đều cứ 6 học viên chọn 1 người; trường hợp học viên thứ $k$ không tham gia khảo sát sẽ chuyển tiếp sang cá thể $k+1$.
  • Phương pháp xử lý và phân tích số liệu: Dữ liệu sau khi làm sạch được phân tích trên phần mềm SPSS 20 thông qua các công cụ thống kê:
    • Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình).
    • Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (chấp nhận thang đo có Cronbach's Alpha $\ge 0,6$ và loại các biến có hệ số tương quan biến – tổng nhỏ hơn $0,3$).
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) theo phương pháp trích Principal Components và phép xoay Varimax (điều kiện KMO nằm trong khoảng $0,5 \le \text{KMO} \le 1$, kiểm định Bartlett có $\text{Sig.} < 0,05$, giá trị Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích $\ge 50%$, hệ số tải nhân tố Factor Loading $> 0,5$).
    • Phân tích tương quan tuyến tính Pearson ($\text{Sig.} < 0,05$).
    • Phân tích hồi quy tuyến tính bội theo phương pháp Enter, đánh giá độ phù hợp qua $R^2$ hiệu chỉnh, kiểm định F trong ANOVA, kiểm tra hiện tượng tự tương quan bằng hệ số Durbin – Watson (khoảng chấp nhận từ 1 đến 3), và kiểm tra đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (VIF $< 10$).
    • Kiểm định One Sample T-Test để so sánh giá trị trung bình thang đo với giá trị tham chiếu.
    • Kiểm định Independent Sample T-Test (kết hợp kiểm định Levene) để so sánh sự khác biệt theo giới tính.
    • Phân tích phương sai một yếu tố (One-Way ANOVA) để kiểm định sự khác biệt theo độ tuổi và nghề nghiệp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn của vấn đề nghiên cứu

Chương 1 thiết lập nền tảng lý thuyết toàn diện về quản trị quan hệ khách hàng và đo lường chất lượng dịch vụ trong lĩnh vực giáo dục:

  • Hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về khách hàng, định vị khách hàng là nguồn lực sống còn và tài sản chiến lược của doanh nghiệp; làm rõ đặc trưng của dịch vụ và cấu trúc của dịch vụ chăm sóc khách hàng như một công cụ marketing quan hệ nhằm giữ chân khách hàng, giảm chi phí vận hành và nâng cao khả năng sinh lời.
  • Phân tích chuyên sâu các mô hình đo lường chất lượng dịch vụ: cấu trúc 5 khoảng cách và 5 khía cạnh chất lượng của SERVQUAL (Parasuraman et al., 1985, 1988); tính ứng dụng thực tiễn của mô hình cảm nhận SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992); mô hình 2 thành phần chất lượng kỹ thuật/chất lượng chức năng gắn với hình ảnh thương hiệu của Gronroos (1984); và mô hình Gummesson.
  • Tổng quan các công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước về chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng trong lĩnh vực giáo dục và đào tạo ngoại ngữ.
  • Xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất thích ứng cho Trung tâm ngoại ngữ ANI với 5 nhân tố độc lập (Sự tin cậy, Khả năng đáp ứng, Năng lực phục vụ, Sự đồng cảm, Phương tiện hữu hình) thông qua hệ thống thang đo gồm 28 biến quan sát.
  • Phân tích cơ sở thực tiễn về hoạt động chăm sóc khách hàng tại các trung tâm Anh ngữ ở Việt Nam và bức tranh cạnh tranh thực tế của các đơn vị đào tạo ngoại ngữ trên địa bàn thành phố Huế.

Chương 2: Đánh giá chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng tại Trung tâm ngoại ngữ ANI

Chương 2 là trọng tâm thực nghiệm của khóa luận, phản ánh bức tranh thực trạng hoạt động và kết quả phân tích định lượng:

  • Tổng quan đơn vị nghiên cứu: Trình bày lịch sử hình thành, sơ đồ cơ cấu tổ chức và cơ cấu nguồn lao động của Trung tâm ngoại ngữ ANI trong giai đoạn 2022 – 2024. Phân tích kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2022 – 2024 và danh mục sản phẩm dịch vụ đào tạo gồm 6 nhóm khóa học chính: Khóa học tiếng Anh Basic, Khóa học tiếng Anh Giao tiếp, Khóa học tiếng Anh IELTS, Khóa học tiếng Anh TOEIC, Khóa học tiếng Anh trẻ em và Khóa học SAT.
  • Thực trạng dịch vụ chăm sóc khách hàng: Mô tả chi tiết quy trình và cách thức triển khai hoạt động chăm sóc khách hàng tại ANI theo 5 nhóm khía cạnh nghiệp vụ: mức độ tin cậy, mức độ đáp ứng, năng lực phục vụ, mức độ đồng cảm và hệ thống phương tiện hữu hình.
  • Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu: Phân tích đặc điểm mẫu điều tra ($n = 150$) theo các biến nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp) và các biến hành vi khách hàng (phương tiện tiếp cận biết đến trung tâm, lý do quyết định lựa chọn dịch vụ, số lần đăng ký khóa học, các loại khóa học học viên đã và đang theo học).
  • Kiểm định thang đo và mô hình thống kê:
    • Kiểm định Cronbach's Alpha: Đánh giá độ tin cậy nhất quán nội tại của các thang đo biến độc lập và thang đo biến phụ thuộc, loại bỏ các biến không đạt chuẩn tương quan biến – tổng.
    • Phân tích EFA: Kiểm định hệ số KMO và Bartlett's Test; trích xuất các nhân tố đại diện qua ma trận xoay Varimax cho cả tập biến độc lập và biến phụ thuộc.
    • Phân tích tương quan Pearson: Xác định mối liên hệ tuyến tính có ý nghĩa thống kê giữa từng biến độc lập với biến phụ thuộc (Đánh giá chung chất lượng dịch vụ - DG).
    • Phân tích hồi quy tuyến tính: Sử dụng phương pháp Enter để ước lượng các hệ số hồi quy; đánh giá độ phù hợp của mô hình qua bảng tóm tắt mô hình ($R^2$ hiệu chỉnh) và kiểm định ANOVA ($F$, $\text{Sig.} < 0,05$); kiểm tra phân phối chuẩn của phần dư và hiện tượng đa cộng tuyến thông qua hệ số VIF.
  • Đánh giá mức độ hài lòng và kiểm định sai biệt:
    • Sử dụng kiểm định One-Sample T-test để đo lường mức độ đánh giá trung bình của học viên đối với từng thành phần chất lượng: "Sự tin cậy", "Khả năng đáp ứng", "Năng lực phục vụ", "Sự đồng cảm", và "Phương tiện hữu hình".
    • Sử dụng kiểm định Independent Sample T-Test để so sánh sự khác biệt trong đánh giá chất lượng dịch vụ giữa các nhóm giới tính.
    • Sử dụng kiểm định One-Way ANOVA để kiểm tra sự khác biệt trong cảm nhận dịch vụ theo các nhóm độ tuổi và các nhóm nghề nghiệp khác nhau.

Chương 3: Định hướng và giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng tại Trung tâm ngoại ngữ ANI

Chương 3 xây dựng các định hướng phát triển và giải pháp quản trị thực tế dựa trên kết quả khảo sát định lượng:

  • Xác định mục tiêu, định hướng nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng của trung tâm trong giai đoạn tiếp theo.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ CSKH tại trung tâm ANI, phân định thành hai cấp độ:
    • Giải pháp chung: Hoàn thiện quy trình tiếp nhận, quản lý thông tin khách hàng và nâng cao nhận thức nội bộ về văn hóa phục vụ.
    • Hệ thống giải pháp cho từng nhóm nhân tố cụ thể:
      1. Nhóm giải pháp nâng cao "Sự tin cậy": Chuẩn hóa cam kết đào tạo, thực hiện đúng thời khóa biểu và lộ trình học tập đã cam kết với học viên.
      2. Nhóm giải pháp cải thiện "Khả năng đáp ứng": Rút ngắn thời gian xử lý khiếu nại, nâng cao tốc độ phản hồi tin nhắn và đường dây nóng, tăng cường sự sẵn sàng hỗ trợ của nhân viên.
      3. Nhóm giải pháp nâng cấp "Năng lực phục vụ": Đào tạo chuyên sâu nghiệp vụ tư vấn cho bộ phận Sale/CSKH, nâng cao kỹ năng giao tiếp và thái độ chuyên nghiệp, lịch sự đối với học viên.
      4. Nhóm giải pháp gia tăng "Sự đồng cảm": Lắng nghe nhu cầu cá nhân hóa của học viên, theo sát tiến độ học tập của từng người, tổ chức các hoạt động chăm sóc vào các dịp lễ hoặc sinh nhật.
      5. Nhóm giải pháp củng cố "Phương tiện hữu hình": Nâng cấp trang thiết bị phòng học, hệ thống máy lạnh, công cụ trực quan và hình ảnh nhận diện thương hiệu tại trung tâm.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp kết quả phân tích định lượng thực nghiệm để làm sáng tỏ mức độ tác động của các nhân tố cấu thành chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng tại Trung tâm ngoại ngữ ANI.

Thứ bậc tác động Nhân tố chất lượng dịch vụ CSKH Đánh giá mức độ tác động và trạng thái thực tế tại ANI Nhóm giải pháp trọng tâm đề xuất
1 Khả năng đáp ứng (KNDU) Có tác động mạnh nhất đến sự đánh giá của khách hàng; học viên đòi hỏi sự phản hồi nhanh chóng, hỗ trợ kịp thời từ nhân viên. Tối ưu hóa kênh phản hồi trực tuyến, lập quy chế hỗ trợ tức thời, giảm thiểu thời gian chờ đợi.
2 Sự tin cậy (STC) Tác động mạnh thứ hai; phản ánh mức độ thực hiện đúng các cam kết đào tạo, thời gian khai giảng và bảo mật dữ liệu. Đảm bảo tính nhất quán giữa tư vấn và thực tế giảng dạy, minh bạch chính sách bảo lưu/hoàn phí.
3 Năng lực phục vụ (NLPV) Tác động thứ ba; thể hiện qua trình độ nghiệp vụ, kiến thức về khóa học và thái độ lịch thiệp của nhân viên. Đào tạo chuẩn hóa kỹ năng tư vấn chuyên sâu, trau dồi tác phong nghiệp vụ cho nhân viên CSKH và Sale.
4 Phương tiện hữu hình (PTHH) Tác động thứ tư; thể hiện qua hình ảnh văn phòng, trang thiết bị phòng học, tài liệu khóa học và đồng phục. Hiện đại hóa cơ sở vật chất phòng học, nâng cấp phòng chờ, đồng bộ hóa tài liệu và nhận diện thương hiệu.
5 Sự đồng cảm (SDC) Tác động thứ năm; phản ánh mức độ quan tâm cá nhân hóa, sự thấu hiểu khó khăn và ghi nhớ dịp đặc biệt của học viên. Thiết lập hồ sơ theo dõi học viên riêng biệt, duy trì tương tác định kỳ, cá nhân hóa các chương trình tri ân.

Khóa luận chỉ ra rằng hiện tại chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng tại trung tâm ANI đã đáp ứng được nhu cầu của học viên ở một số khía cạnh nhất định, tuy nhiên vẫn còn tồn tại các mặt hạn chế cần khắc phục để đáp ứng kỳ vọng ngày càng cao của người học.

Đóng góp của khóa luận thể hiện trên các phương diện:

  • Đóng góp về mặt phương pháp và thực tiễn: Vận dụng thành công mô hình nghiên cứu chất lượng dịch vụ SERVQUAL/SERVPERF vào đặc thù của một cơ sở đào tạo ngoại ngữ tại thị trường địa phương (thành phố Huế), cung cấp bộ số liệu thực nghiệm từ 150 học viên được chọn mẫu ngẫu nhiên hệ thống từ tổng thể 910 học viên.
  • Đóng góp về mặt giải pháp ứng dụng: Đưa ra các giải pháp có cơ sở dữ liệu định lượng, giúp ban quản trị Trung tâm ngoại ngữ ANI ưu tiên phân bổ nguồn lực vào các yếu tố có hệ số tác động cao nhất (đặc biệt là khả năng đáp ứng và sự tin cậy).
  • Hệ thống kiến nghị hoàn chỉnh:
    • Kiến nghị đối với Ban Giám đốc Trung tâm ngoại ngữ ANI về công tác quản trị nhân lực, cơ chế vận hành của team Sale và phòng CSKH.
    • Kiến nghị đối với Ủy ban nhân dân (UBND) Thành phố Huế về công tác quản lý giáo dục, hỗ trợ môi trường pháp lý và phát triển mạng lưới đào tạo ngoại ngữ trên địa bàn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận phản ánh một số điểm giới hạn xuất phát từ phạm vi nghiên cứu và điều kiện triển khai thực tế:

  • Hạn chế về không gian và tính đại diện: Phạm vi khảo sát sơ cấp chỉ giới hạn tại một đơn vị duy nhất là Trung tâm ngoại ngữ ANI trên địa bàn thành phố Huế, với quy mô mẫu khảo sát thực tế là 150 học viên từ tổng thể 910 học viên. Kết quả nghiên cứu có thể chưa phản ánh đầy đủ bức tranh đa dạng của toàn bộ thị trường đào tạo ngoại ngữ hoặc các trung tâm có quy mô, mô hình vận hành khác biệt.
  • Hạn chế về thời gian khảo sát: Dữ liệu khảo sát sơ cấp chỉ được thu thập tập trung trong khoảng thời gian từ tháng 02/2025 đến tháng 04/2025, do đó các biến động mang tính chu kỳ hoặc theo mùa vụ tuyển sinh chưa được phân tích theo chuỗi thời gian dài hạn.
  • Hạn chế về cấu trúc biến số: Mô hình nghiên cứu kế thừa 5 thành phần chất lượng dịch vụ cơ bản, chưa tích hợp thêm các nhân tố trung gian hoặc hệ quả chuyên sâu như giá trị cảm nhận, hình ảnh thương hiệu trong mối quan hệ đa chiều, hay hành vi truyền miệng (WOM) của học viên sau khi kết thúc khóa học.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát và phạm vi không gian sang nhiều trung tâm ngoại ngữ khác tại tỉnh Thừa Thiên Huế hoặc khu vực miền Trung nhằm gia tăng tính khái quát hóa cho mô hình lý thuyết.
  • Tiến hành các khảo sát lặp lại theo nhiều giai đoạn trong năm học để đánh giá biến thiên cảm nhận chất lượng dịch vụ theo thời gian.
  • Bổ sung vào mô hình các nhân tố mới như giá cả cảm nhận, chất lượng giảng viên, hoặc sự gắn kết thương hiệu để phân tích toàn diện hơn các yếu tố tác động đến sự hài lòng và lòng trung thành của học viên.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận mang lại giá trị tham khảo học thuật và ứng dụng thực tiễn cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Đối với sinh viên khối ngành Kinh tế và Quản trị kinh doanh: Khóa luận là tài liệu tham khảo cụ thể về phương pháp luận nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh cho đề tài đánh giá chất lượng dịch vụ. Sinh viên có thể tham khảo quy trình thực hiện từ xây dựng cơ sở lý thuyết, thiết kế bảng hỏi Likert 28 biến quan sát, tính toán cỡ mẫu theo chuẩn Hair et al. và Tabachnick & Fidell, đến các bước xử lý kỹ thuật trên phần mềm SPSS 20 (kiểm định Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính bội, One Sample T-Test, Independent Sample T-Test và ANOVA).
  • Đối với sinh viên chuyên ngành Marketing và Quản trị Dịch vụ: Cung cấp cách thức vận dụng và điều chỉnh thang đo SERVQUAL/SERVPERF kinh điển vào môi trường dịch vụ giáo dục tư nhân, minh họa trực quan sự phân hóa tác động của 5 nhóm nhân tố chất lượng dịch vụ.
  • Đối với nhà quản lý và đội ngũ vận hành tại các trung tâm ngoại ngữ: Cung cấp khung đánh giá thực tiễn về 5 nhóm dịch vụ chăm sóc khách hàng (Sự tin cậy, Khả năng đáp ứng, Năng lực phục vụ, Sự đồng cảm, Phương tiện hữu hình), cùng danh mục các giải pháp điều hành thiết thực nhằm cải thiện năng lực của team Sale và bộ phận chăm sóc học viên.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng quy mô mẫu khảo sát là bao nhiêu và được chọn theo phương pháp nào?
Nghiên cứu khảo sát chính thức 150 học viên đã và đang theo học tại Trung tâm ngoại ngữ ANI. Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu xác suất – ngẫu nhiên đơn giản kết hợp chọn mẫu ngẫu nhiên hệ thống từ danh sách tổng thể $N = 910$ học viên. Sử dụng hàm Random trong Excel và tính khoảng cách mẫu $k = 910 / 150 \approx 6$, tức cứ cách đều 6 học viên thì chọn ra 1 người vào mẫu điều tra.

2. Nhân tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất đến đánh giá chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng tại Trung tâm ngoại ngữ ANI?
Theo kết quả phân tích trong khóa luận, nhân tố "Khả năng đáp ứng" có ảnh hưởng mạnh nhất đến sự đánh giá của khách hàng, tiếp theo lần lượt là "Sự tin cậy", "Năng lực phục vụ", "Phương tiện hữu hình" và cuối cùng là "Sự đồng cảm".

3. Khung thời gian và nguồn thu thập dữ liệu của đề tài được phân định như thế nào?
Khóa luận sử dụng hai nguồn dữ liệu: dữ liệu thứ cấp được thu thập từ phòng kế toán và các báo cáo thường niên của trung tâm giai đoạn 2022 – 2024 (lịch sử, cơ cấu nhân sự, báo cáo kết quả kinh doanh); dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua bảng hỏi trực tuyến gửi đến học viên trong thời gian từ tháng 02/2025 đến tháng 04/2025.

4. Trung tâm ngoại ngữ ANI cung cấp những sản phẩm dịch vụ đào tạo chính nào theo thống kê của khóa luận?
Theo danh mục thống kê trong đề tài, trung tâm cung cấp 6 nhóm khóa học chính: Khóa học tiếng Anh Basic, Khóa học tiếng Anh Gi