Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định tiêu dùng sản phẩm dụng cụ ăn uống từ vật liệu thân thiện với môi trường của sinh viên trường đại học thương mại

Nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn mua dụng cụ ăn uống thân thiện môi trường của sinh viên Đại học Thương mại. Tìm hiểu ngay!

Trường đại học

Trường Đại Học Thương Mại

Tác giả

Ẩn danh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Nghiên cứu

2023

50
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Đề tài nghiên cứu

1.3. Mục tiêu nghiên cứu

1.4. Câu hỏi nghiên cứu

1.5. Phạm vi nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

2.1. Cơ sở lý luận về vấn đề nghiên cứu

2.1.1. Vật liệu thân thiện với môi trường

2.1.1.1. Vật liệu thân thiện với môi trường
2.1.1.2. Sản phẩm thân thiện với môi trường

2.1.2. Quyết định tiêu dùng xanh

2.1.2.1. Tiêu dùng xanh
2.1.2.2. Hành vi tiêu dùng xanh

2.2. Các kết quả tổng quan trước đó

2.3. Mô hình và giả thuyết nghiên cứu

2.3.1. Mô hình nghiên cứu đề xuất

2.3.2. Giả thuyết nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Phương pháp tiếp cận nghiên cứu

3.2. Phương pháp chọn mẫu, thu thập và xử lý số liệu

3.2.1. Phương pháp chọn mẫu

3.2.2. Phương pháp thu thập dữ liệu

3.2.3. Xây dựng thang đo chính thức

3.2.4. Nghiên cứu chính thức

3.2.5. Phương pháp xử lý số liệu

3.3. Xử lý số liệu và phân tích số liệu

3.3.1. Kết quả thống kê mô tả

3.3.2. Đánh giá độ tin cậy của thang đo

3.3.3. Phân tích nhân tố tham gia

3.3.3.1. Hệ số KMO và kiểm định Bartlett’s
3.3.3.2. Phương sai trích
3.3.3.3. Ma trận xoay nhân tố

3.3.4. Phân tích hồi quy

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

4.1. Khuyến nghị và giải pháp

4.2. Hạn chế của đề tài và hướng nghiên cứu tiếp theo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1: BẢNG KHẢO SÁT ĐỊNH LƯỢNG

PHỤ LỤC 2: KIỂM ĐỊNH HỆ SỐ CRONBACH’S ALPHA

Tóm tắt

I. Khám phá xu hướng tiêu dùng sản phẩm xanh của sinh viên

Xu hướng tiêu dùng bền vững đang định hình lại thị trường toàn cầu và Việt Nam không phải là ngoại lệ. Đặc biệt trong giới trẻ, cụ thể là sinh viên, lối sống xanh không còn là một khái niệm xa lạ mà đã trở thành một phần quan trọng trong quyết định mua sắm hàng ngày. Nghiên cứu về “Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định tiêu dùng sản phẩm dụng cụ ăn uống từ vật liệu thân thiện với môi trường của sinh viên trường Đại học Thương mại” cung cấp một góc nhìn sâu sắc về vấn đề này. Bối cảnh ô nhiễm nhựa ngày càng trầm trọng đã thúc đẩy nhận thức cộng đồng, đặc biệt là thế hệ Z, về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường. Các sản phẩm dụng cụ ăn uống làm từ vật liệu thay thế nhựa như tre, bã mía, gỗ, không chỉ là một giải pháp thực tiễn mà còn thể hiện trách nhiệm xã hội của người tiêu dùng. Việc hiểu rõ các yếu tố chi phối hành vi tiêu dùng xanh của nhóm đối tượng này là chìa khóa cho các doanh nghiệp muốn phát triển chiến lược marketing xanh hiệu quả. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận mà còn tiến hành khảo sát hành vi người tiêu dùng thực tế, mang lại những dữ liệu quý giá. Mục tiêu chính là xác định và đo lường mức độ tác động của các nhân tố như nhận thức, thái độ, giá cả và ảnh hưởng xã hội đến ý định mua sắm xanh, từ đó đề xuất các giải pháp thiết thực.

1.1. Bối cảnh và sự trỗi dậy của tiêu dùng bền vững

Trong những năm gần đây, vấn đề môi trường đã trở thành tâm điểm chú ý toàn cầu. Chính phủ Việt Nam đã ban hành các chiến lược tăng trưởng xanh, nhấn mạnh tầm quan trọng của tiêu dùng bền vững. Sự chuyển dịch này thể hiện rõ qua việc các siêu thị lớn như Co.opmart, Lotte Mart sử dụng lá chuối thay cho túi nilon, hay các chuỗi cửa hàng đồ uống thay thế ống hút nhựa bằng các vật liệu thay thế nhựa như tre, inox. Sự thay đổi này phản ánh một sự chuyển biến mạnh mẽ trong nhận thức về môi trường của người tiêu dùng. Họ ngày càng quan tâm đến các sản phẩm có nguồn gốc tự nhiên, an toàn cho sức khỏe và giảm thiểu tác động tiêu cực đến hệ sinh thái. Sinh viên, với vai trò là thế hệ tiên phong, nhanh chóng nắm bắt và lan tỏa xu hướng này, tạo ra một thị trường tiềm năng cho các sản phẩm thân thiện với môi trường.

1.2. Định nghĩa sản phẩm tự phân hủy và dụng cụ ăn uống xanh

Sản phẩm thân thiện với môi trường, hay còn gọi là sản phẩm eco-friendly, là những sản phẩm được sản xuất, sử dụng và thải bỏ theo cách giảm thiểu tác động xấu đến môi trường. Cụ thể, dụng cụ ăn uống xanh là các sản phẩm làm từ vật liệu thân thiện với môi trường như sản phẩm từ tre, bã mía, gỗ. Các vật liệu này có khả năng tái chế, tái sử dụng hoặc là sản phẩm tự phân hủy sinh học, không chứa hóa chất độc hại. Theo định nghĩa trong nghiên cứu, chúng đáp ứng các tiêu chí 5R: Reduce (Giảm thiểu), Reuse (Tái sử dụng), Reclaim (Cải tạo), Recycle (Tái chế), và Degradable (Dễ phân hủy). Việc lựa chọn các sản phẩm này không chỉ góp phần bảo vệ môi trường mà còn đảm bảo an toàn sức khỏe cho người sử dụng, thể hiện một lối sống xanh của sinh viên và cộng đồng.

II. Giải mã rào cản trong quyết định tiêu dùng sản phẩm xanh

Mặc dù hành vi tiêu dùng xanh đang trở thành xu hướng, quá trình chuyển đổi từ sản phẩm truyền thống sang sản phẩm thân thiện môi trường vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Đối với sinh viên, nhóm đối tượng có ngân sách hạn chế, giá cả sản phẩm xanh thường là rào cản lớn nhất. Nhiều sản phẩm từ vật liệu tre, bã mía có giá thành cao hơn so với sản phẩm nhựa dùng một lần, khiến sinh viên phải cân nhắc kỹ lưỡng trước khi ra quyết định. Bên cạnh đó, tính tiện lợi của sản phẩm cũng là một yếu tố quan trọng. Các sản phẩm nhựa dùng một lần có mặt ở khắp mọi nơi, dễ dàng mua và sử dụng. Trong khi đó, các sản phẩm xanh đôi khi yêu cầu người dùng phải mang theo hoặc tìm đến các cửa hàng chuyên biệt. Thói quen tiêu dùng đã hình thành từ lâu cũng là một trở ngại tâm lý đáng kể. Việc thay đổi một thói quen đòi hỏi sự nỗ lực và nhận thức đủ mạnh mẽ về lợi ích lâu dài. Nghiên cứu tại Đại học Thương mại cũng chỉ ra rằng, mặc dù nhận thức về môi trường của sinh viên khá cao, nhưng sự chênh lệch giữa nhận thức và hành động thực tế vẫn còn tồn tại, chủ yếu do các rào cản về chi phí và sự tiện lợi.

2.1. Vấn đề giá cả sản phẩm xanh và khả năng chi trả

Kết quả khảo sát cho thấy giá cả sản phẩm xanh là một trong những yếu tố có ảnh hưởng đáng kể đến quyết định mua của sinh viên. Nghiên cứu gốc đã đưa ra giả thuyết (H5) rằng giá cả có tác động đến quyết định tiêu dùng, và kết quả phân tích hồi quy đã xác nhận điều này. Cụ thể, yếu tố giá cả được mã hóa là nhân tố A2 và có hệ số Beta = 0.424, cho thấy đây là yếu tố ảnh hưởng mạnh thứ hai. Sinh viên thường có xu hướng so sánh giá của một chiếc hộp bã mía với một hộp xốp, hay một bộ muỗng đũa gỗ với bộ nhựa. Sự chênh lệch về giá, dù không lớn, cũng có thể ảnh hưởng đến ý định mua sắm xanh, đặc biệt khi tần suất sử dụng cao. Do đó, các chính sách trợ giá hoặc các chương trình khuyến mãi từ nhà sản xuất đóng vai trò quan trọng trong việc khuyến khích nhóm đối tượng này.

2.2. Tính sẵn có và sự tiện lợi của sản phẩm eco friendly

Nghiên cứu của Ao Thu Hoài và cộng sự (2021) được trích dẫn trong tài liệu gốc cũng chỉ ra rằng “tính sẵn có của sản phẩm” là một trong năm yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng xanh của thế hệ Z. Mặc dù ngày càng phổ biến, các sản phẩm dụng cụ ăn uống eco-friendly vẫn chưa được phân phối rộng rãi như các sản phẩm nhựa. Sinh viên có thể dễ dàng mua đồ ăn đựng trong hộp nhựa ở bất kỳ quán ăn nào, nhưng để tìm được một nơi sử dụng hoàn toàn bao bì xanh thì không phải lúc nào cũng dễ. Tính tiện lợi của sản phẩm này đòi hỏi người tiêu dùng phải chủ động hơn, ví dụ như tự mang theo hộp, ly cá nhân hoặc tìm đến các địa điểm bán sản phẩm chuyên dụng. Việc khắc phục rào cản này đòi hỏi sự chung tay của cả hệ thống phân phối và các đơn vị kinh doanh dịch vụ ăn uống.

III. Cách nhận thức môi trường định hình quyết định tiêu dùng

Nhận thức là yếu tố khởi nguồn cho mọi hành động. Trong bối cảnh tiêu dùng bền vững, nhận thức về môi trường và nhận thức về sức khỏe đóng vai trò cốt lõi, định hình nên thái độ đối với sản phẩm eco-friendly và cuối cùng là quyết định mua hàng. Nghiên cứu tại Đại học Thương mại đã chứng minh một cách thuyết phục rằng các yếu tố thuộc về nhận thức có tác động mạnh mẽ nhất đến lựa chọn của sinh viên. Cụ thể, qua phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích hồi quy, nhóm nhân tố A1, bao gồm “Nhận thức về bảo vệ môi trường”, “Nhận thức về sức khỏe và giá trị an toàn” và “Xu hướng tiêu dùng”, có hệ số Beta cao nhất, khẳng định đây là động lực chính thúc đẩy hành vi tiêu dùng xanh. Khi sinh viên hiểu rõ tác hại của rác thải nhựa đối với hệ sinh thái và nhận thức được những nguy cơ tiềm ẩn từ hóa chất trong đồ nhựa đối với sức khỏe, họ sẽ có xu hướng ưu tiên lựa chọn các vật liệu thay thế nhựa. Sự lo ngại về ô nhiễm nguồn nước, không khí và đất đai không chỉ là mối quan tâm trừu tượng mà đã trở thành động cơ thúc đẩy hành động cụ thể, bắt đầu từ những vật dụng nhỏ nhất như ống hút, ly, hộp đựng thức ăn.

3.1. Tác động của nhận thức về môi trường đến lựa chọn

Biến “Nhận thức về bảo vệ môi trường” trong nghiên cứu được đo lường qua các tiêu chí như: coi trọng việc bảo vệ môi trường, lo ngại về ô nhiễm, và hiểu rõ ý nghĩa của lối sống xanh. Kết quả kiểm định Cronbach’s Alpha cho nhóm này là 0.612, ở mức chấp nhận được. Phân tích sâu hơn cho thấy, những sinh viên có nhận thức về môi trường cao thường cảm thấy có trách nhiệm cá nhân trong việc giảm thiểu rác thải. Họ xem việc sử dụng sản phẩm tự phân hủy không chỉ là một lựa chọn tiêu dùng mà còn là một hành động đóng góp tích cực cho xã hội. Chính nhận thức này tạo ra một áp lực nội tại, thúc đẩy họ vượt qua các rào cản về giá cả và sự tiện lợi để thực hiện ý định mua sắm xanh.

3.2. Vai trò của ý thức sức khỏe trong quyết định mua sắm xanh

Bên cạnh môi trường, sức khỏe là mối quan tâm hàng đầu. Nhóm nhân tố “Nhận thức về sức khỏe và giá trị an toàn” có độ tin cậy rất cao với Cronbach’s Alpha = 0.787. Điều này cho thấy sinh viên rất quan tâm đến việc các dụng cụ ăn uống có chứa hóa chất độc hại hay không. Các sản phẩm làm từ vật liệu thân thiện với môi trường như tre, gỗ, bã mía được tin tưởng là an toàn hơn so với sản phẩm nhựa, đặc biệt khi tiếp xúc với thực phẩm nóng. Niềm tin rằng việc sử dụng các sản phẩm này đồng nghĩa với một lối sống khỏe mạnh là một động lực mua hàng cực kỳ mạnh mẽ. Các chiến dịch marketing xanh hiệu quả thường nhấn mạnh vào lợi ích kép này: vừa bảo vệ hành tinh, vừa bảo vệ sức khỏe bản thân và gia đình.

IV. Top yếu tố xã hội ảnh hưởng quyết định tiêu dùng sản phẩm

Quyết định tiêu dùng của một cá nhân, đặc biệt là sinh viên, không bao giờ tách rời khỏi bối cảnh xã hội. Các yếu tố như xu hướng chung, ảnh hưởng từ bạn bè, và thông điệp từ truyền thông đóng vai trò quan trọng trong việc định hình hành vi. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng “Xu hướng tiêu dùng” là một phần của nhóm nhân tố A1 có ảnh hưởng mạnh nhất đến quyết định tiêu dùng sản phẩm dụng cụ ăn uống từ vật liệu thân thiện với môi trường. Khi tiêu dùng xanh trở thành một chuẩn mực xã hội, một biểu hiện của lối sống văn minh, sinh viên sẽ có xu hướng tuân theo để hòa nhập và khẳng định giá trị bản thân. Ảnh hưởng của truyền thông xã hội là rất lớn trong việc tạo ra và lan tỏa các xu hướng này. Các chiến dịch, thử thách (challenge) về lối sống xanh trên các nền tảng như Facebook, TikTok có sức lan tỏa mạnh mẽ, tác động trực tiếp đến ý định mua sắm xanh của thế hệ Z. Bên cạnh đó, các hoạt động marketing xanh của doanh nghiệp, khi được thực hiện một cách chân thực và sáng tạo, cũng góp phần giáo dục và khuyến khích người tiêu dùng trẻ thay đổi thói quen.

4.1. Ảnh hưởng của truyền thông xã hội và marketing xanh

Trong kỷ nguyên số, ảnh hưởng của truyền thông xã hội là không thể phủ nhận. Nghiên cứu chỉ ra rằng các chiến dịch truyền thông khuyến khích sử dụng sản phẩm thân thiện môi trường trên báo chí, mạng xã hội có tác động tích cực. Sinh viên tiếp xúc hàng ngày với các thông điệp về bảo vệ môi trường, các bài đánh giá sản phẩm xanh, và hình ảnh những người có ảnh hưởng (KOLs) thực hành lối sống xanh. Điều này tạo ra một môi trường thông tin thuận lợi, củng cố nhận thức về môi trường và thúc đẩy hành động. Các doanh nghiệp nắm bắt được điều này đã đẩy mạnh các chiến lược marketing xanh, không chỉ quảng bá sản phẩm mà còn xây dựng câu chuyện thương hiệu gắn liền với trách nhiệm xã hội của người tiêu dùng và doanh nghiệp.

4.2. Xu hướng tiêu dùng của thế hệ Z và áp lực đồng trang lứa

Nghiên cứu của Phạm Thu Hương và Trần Minh Thu (2019) cũng nhấn mạnh vai trò của “ảnh hưởng xã hội” và “sự quan tâm đến hình ảnh cá nhân”. Đối với thế hệ Z, việc sử dụng các sản phẩm eco-friendly không chỉ vì lợi ích môi trường mà còn là cách để thể hiện cá tính, sự cấp tiến và ý thức trách nhiệm. Khi bạn bè và những người xung quanh đều sử dụng dụng cụ ăn uống từ vật liệu thay thế nhựa, một áp lực đồng trang lứa tích cực sẽ được hình thành. Không ai muốn bị xem là người lạc hậu hay thờ ơ với các vấn đề chung của cộng đồng. Do đó, xu hướng tiêu dùng của thế hệ Z có tính lan tỏa cao, biến việc sử dụng sản phẩm xanh thành một phần của văn hóa giới trẻ hiện đại.

V. Phân tích kết quả quyết định tiêu dùng của sinh viên ĐHTM

Nghiên cứu đã áp dụng các phương pháp phân tích định lượng rigourous để đưa ra kết luận khoa học về các yếu tố ảnh hưởng. Dữ liệu thu thập từ 221 sinh viên Đại học Thương mại đã được xử lý bằng phần mềm SPSS, trải qua các bước kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha), phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích hồi quy. Kết quả cuối cùng là một mô hình giải thích được 58.1% sự biến thiên của biến phụ thuộc (quyết định tiêu dùng), một con số có ý nghĩa thống kê cao (Adjusted R Square = 0.581). Điều này cho thấy các yếu tố được lựa chọn trong mô hình có khả năng dự báo tốt hành vi tiêu dùng xanh của sinh viên. Điểm đáng chú ý nhất là sau quá trình phân tích EFA, từ 5 nhân tố ban đầu, mô hình đã được rút gọn còn 2 nhóm nhân tố chính, cho thấy sự liên kết chặt chẽ giữa các biến nhận thức và xu hướng. Cụ thể, nghiên cứu đã xác định được hai nhóm yếu tố chính tác động đến quyết định tiêu dùng. Nhóm thứ nhất (A1) bao gồm nhận thức về môi trường, sức khỏe và xu hướng tiêu dùng, là nhóm có tác động mạnh nhất. Nhóm thứ hai (A2) là giá cả sản phẩm xanh, có tác động mạnh thứ hai.

5.1. Mô hình hồi quy Xác định các yếu tố tác động mạnh nhất

Sau khi thực hiện phân tích nhân tố, các biến quan sát được gom thành hai nhân tố chính là A1 và A2. Phương trình hồi quy cuối cùng cho thấy cả hai nhân tố này đều có ý nghĩa thống kê (Sig. < 0.05). Cụ thể, nhân tố A1 (bao gồm Nhận thức về bảo vệ môi trường, Nhận thức về sức khỏe, Xu hướng tiêu dùng) có hệ số Beta chuẩn hóa là 0.463. Nhân tố A2 (Giá cả sản phẩm) có hệ số Beta là 0.424. Các hệ số này đều dương, khẳng định các yếu tố trên tác động cùng chiều đến quyết định tiêu dùng sản phẩm dụng cụ ăn uống từ vật liệu thân thiện với môi trường. Kết quả này cung cấp bằng chứng định lượng mạnh mẽ, giúp các nhà hoạch định chiến lược xác định đâu là đòn bẩy hiệu quả nhất để thúc đẩy tiêu dùng bền vững trong giới trẻ.

5.2. Đánh giá về yếu tố Thái độ và các biến bị loại

Một phát hiện thú vị từ nghiên cứu là giả thuyết về “Thái độ đối với việc sử dụng sản phẩm” đã bị bác bỏ. Ban đầu, đây được xem là một yếu tố quan trọng, tuy nhiên, kết quả phân tích EFA cho thấy các biến đo lường thái độ (như cảm giác thoải mái, tiện lợi, khác biệt) không hội tụ thành một nhóm riêng biệt mà bị phân tán. Nghiên cứu kết luận rằng yếu tố này có tác động không đáng kể hoặc không tác động đến quyết định tiêu dùng trong mô hình này. Điều này có thể được lý giải rằng thái độ đối với sản phẩm eco-friendly của sinh viên thực chất đã được bao hàm trong các yếu tố nhận thức và xu hướng. Khi một người đã có nhận thức tốt và bị ảnh hưởng bởi xu hướng, thái độ tích cực gần như là một hệ quả tất yếu, chứ không phải là một yếu tố độc lập gây tác động.

VI. Giải pháp thúc đẩy quyết định tiêu dùng sản phẩm bền vững

Từ những kết quả phân tích sâu sắc, nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc xác định các yếu tố ảnh hưởng mà còn đề xuất các giải pháp và kiến nghị cụ thể. Để thúc đẩy mạnh mẽ hơn nữa quyết định tiêu dùng sản phẩm dụng cụ ăn uống từ vật liệu thân thiện với môi trường, cần có sự phối hợp hành động từ nhiều phía: nhà sản xuất, nhà trường, chính phủ và chính bản thân sinh viên. Các doanh nghiệp cần tập trung vào các chiến dịch marketing xanh nhấn mạnh lợi ích sức khỏe và tính xu hướng của sản phẩm. Đồng thời, cần nghiên cứu tối ưu hóa chi phí sản xuất để đưa ra mức giá cả sản phẩm xanh cạnh tranh hơn. Về phía nhà trường và các tổ chức xã hội, việc tổ chức các buổi tọa đàm, chiến dịch truyền thông nhằm nâng cao nhận thức về môi trườngtrách nhiệm xã hội của người tiêu dùng là vô cùng cần thiết. Những hoạt động này giúp củng cố kiến thức và tạo động lực để sinh viên chuyển từ nhận thức sang hành động. Tương lai của tiêu dùng bền vững phụ thuộc rất lớn vào thế hệ trẻ. Việc trang bị cho họ đầy đủ thông tin và tạo ra một môi trường thuận lợi sẽ là nền tảng vững chắc cho một xã hội xanh hơn.

6.1. Kiến nghị cho nhà sản xuất và các chiến dịch marketing xanh

Dựa trên kết quả nghiên cứu, các nhà sản xuất và marketer nên tập trung vào ba điểm chính. Thứ nhất, truyền thông mạnh mẽ về lợi ích sức khỏe và sự an toàn của vật liệu thay thế nhựa. Thứ hai, xây dựng các chiến dịch marketing xanh sáng tạo, gắn liền với xu hướng tiêu dùng của thế hệ Zlối sống xanh, tận dụng ảnh hưởng của truyền thông xã hội. Thứ ba, giải quyết bài toán giá cả thông qua các chương trình khuyến mãi, ưu đãi cho sinh viên, hoặc phát triển các dòng sản phẩm có mức giá phải chăng hơn. Việc hình thành các chuỗi cung ứng xanh, giúp sản phẩm dễ dàng tiếp cận người tiêu dùng, cũng là một yếu tố then chốt.

6.2. Nâng cao trách nhiệm xã hội và định hướng tương lai

Nghiên cứu cũng chỉ ra hạn chế về quy mô mẫu và phạm vi, đồng thời mở ra các hướng nghiên cứu tiếp theo. Trong tương lai, các nghiên cứu có thể mở rộng khảo sát ra nhiều trường đại học khác, so sánh hành vi giữa các nhóm nhân khẩu học khác nhau. Về mặt giải pháp, cần có những chính sách vĩ mô khuyến khích sản xuất và tiêu dùng sản phẩm xanh. Quan trọng hơn cả là việc giáo dục và nâng cao trách nhiệm xã hội của người tiêu dùng ngay từ khi còn ngồi trên ghế nhà trường. Khi mỗi sinh viên trở thành một đại sứ cho lối sống xanh, sức lan tỏa sẽ tạo ra một sự thay đổi bền vững và sâu rộng trong toàn xã hội, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững chung.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

20/09/2025
Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định tiêu dùng sản phẩm dụng cụ ăn uống từ vật liệu thân thiện với môi trường của sinh viên trường đại học thương mại

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Tiêu dùng xanh đang là một trong những xu hướng tiêu dùng nổi bật trong năm 2023, khi môi trường đang trở thành mối quan tâm lớn của nhiều quốc gia trên thế giới. Tại Việt Nam, Chính phủ đã có chủ trương định hướng Chiến lược tăng trưởng xanh giai đoạn 2011-2020 và tầm nhìn đến năm 2050, trong đó tiêu dùng xanh như một điều kiện tất yếu trong quá trình phát triển bền vững. Đặc biệt, việc xuất hiện ngày càng nhiều các sản phẩm ly, ống hút, bao bì được làm từ vật liệu thiên nhiên thay thế đồ nhựa dùng một lần đã trở thành xu thế tiêu dùng mới - tiêu dùng “xanh”.

Một số kết quả khảo sát cho thấy các đơn vị kinh doanh tại Việt Nam cũng dần dịch chuyển sang việc sử dụng các loại bao bì thân thiện với môi trường hơn như bao bì giấy, lá,… Ví dụ tại các siêu thị lớn như Co.opmart, Lotte mart cũng đã có những chiến dịch nhằm giảm thiểu rác thải nhựa, túi nilon bằng cách sử dụng lá chuối để gói thực phẩm, rau củ… Hay các cửa hàng kinh doanh đồ uống cũng chuyển hướng sang tiêu dùng xanh bằng việc thay thế ống hút nhựa bằng ống hút tre hoặc inox, sử dụng cốc giấy thay thế cốc nhựa thông thường,… Như vậy, có thể thấy rằng, nhận thức của người tiêu dùng tại Việt Nam trong việc tiêu dùng xanh đã có nhiều thay đổi mạnh mẽ. Cùng với sức ảnh hưởng của các hoạt động tuyên truyền nhằm thúc đẩy việc sử dụng sản phẩm xanh, hỗ trợ bảo vệ môi trường, người tiêu cùng lại càng quan tâm hơn đến những sản phẩm có tính bền vững và thân thiện với môi trường. Do vậy, các nhà sản xuất cần nắm bắt cơ hội, thích ứng với sự thay đổi tiêu dùng này. Theo đó, nhóm tác giả thực hiện nghiên cứu về những yếu tố ảnh hưởng đến quyết định tiêu dùng sản phẩm dụng cụ ăn uống từ vật liệu thân thiện với môi trường của sinh viên trường Đại học Thương mại.

Từ đó, các nhà cung cấp có thể hiểu rõ về nhu cầu của khách hàng để đưa ra giải pháp nhằm nâng cao việc sử dụng dụng cụ ăn uống từ vật liệu thân thiện với môi trường. Đề tài nghiên cứu Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định tiêu dùng các sản phẩm dụng cụ ăn uống từ vật liệu thân thiện với môi trường của sinh viên trường Đại học Thương mại. Mục tiêu nghiên cứu – Mụctiêutổngquát: Xác định và đánh giá những nhân tố ảnh hưởng đến quyết định tiêu dùng các sản phẩm dụng cụ ăn uống từ vật liệu thân thiện với môi trường của sinh viên trường Đại học Thương mại. Trên cơ sở đó, đưa ra những giải pháp cho sinh 3 viên và nhà cung cấp các sản phẩm dụng cụ ăn uống từ vật liệu thân thiện với môi trường.

– Mụctiêunghiêncứucụthể: + Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định tiêu dùng các sản phẩm dụng cụ ăn uống từ vật liệu thân thiện với môi trường của sinh viên trường Đại học Thương mại. + Đánh giá mức độ và chiều tác động của từng nhân tố tới quyết định tiêu dùng các sản phẩm dụng cụ ăn uống từ vật liệu thân thiện với môi trường của sinh viên trường Đại học Thương mại. + Tìm ra các yếu tố mạnh nhất tác động đến quyết định tiêu dùng các sản phẩm dụng cụ ăn uống từ vật liệu thân thiện với môi trường của sinh viên trường Đại học Thương mại. Từ đó, kiến nghị các giải pháp nhằm thúc đẩy sinh viên trường Đại học Thương mại sử dụng dụng cụ ăn uống từ vật liệu thân thiện với với môi trường và nâng cao nhận thức của sinh viên về vấn đề này.

Câu hỏi nghiên cứu – Câuhỏitổngquát:Những yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định tiêu dùng các sản phẩm dụng cụ ăn uống từ vật liệu thân thiện với môi trường của sinh viên trường Đại học Thương mại? – Câuhỏicụthể: + Yếu tố “nhận thức về bảo vệ môi trường” ảnh hưởng đến quyết định tiêu dùng các sản phẩm dụng cụ ăn uống từ vật liệu thân thiện với môi trường của sinh viên trường Đại học Thương mại? + Yếu tố “nhận thức về sức khoẻ và giá trị an toàn” ảnh hưởng đến quyết định tiêu dùng các sản phẩm dụng cụ ăn uống từ vật liệu thân thiện với môi trường của sinh viên trường Đại học Thương mại? + Yếu tố “xu hướng tiêu dùng” ảnh hưởng đến quyết định tiêu dùng các sản phẩm dụng cụ ăn uống từ vật liệu thân thiện với môi trường của sinh viên trường Đại học Thương mại? + Yếu tố “thái độ đối với việc sử dụng sản phẩm” ảnh hưởng đến quyết định tiêu dùng các sản phẩm dụng cụ ăn uống từ vật liệu thân thiện với môi trường của sinh viên trường Đại học Thương mại? + Yếu tố “giá cả sản phẩm” ảnh hưởng đến quyết định tiêu dùng các sản phẩm dụng cụ ăn uống từ vật liệu thân thiện với môi trường của sinh viên trường Đại học Thương mại? 4 1. Phạm vi nghiên cứu – Khách thể nghiên cứu: sinh viên trường Đại học Thương mại. – Thời gian nghiên cứu: Từ 16/9/2023 đến 16/12/2023. – Không gian nghiên cứu: trường Đại học Thương mại.

CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 2. Cơ sở lý luận về vấn đề nghiên cứu 2. Vật liệu thân thiện với môi trường 2. Vật liệu thân thiện với môi trường Theo định nghĩa của Scott và Vigar-Ellis về vật liệu thân thiện với môi trường, đó là những vật liệu dễ dàng tái chế và an toàn cho cá nhân và môi trường.

Cụ thể: + Reduce – Giảm thiểu: Sử dụng vật liệu TTVMT góp phần giảm thiểu lượng rác thải ra môi trường. Những vật liệu TTVMT thường được thiết kế mỏng, nhẹ, TTVMT và thậm chí có khả năng tái sử dụng nhiều lần. Ở các nước châu Âu và châu Mỹ, giảm thiểu bao bì được cho là một trong những biện pháp đóng gói ưu tiên số một. Các công ty đang ngày càng cố gắng dành ưu tiên cho chi phí và nguyên liệu chế tạo bao bì sản phẩm.

+ Reuse – Tái sử dụng: Các vật liệu TTVMT có đặc điểm là có thể được tái sử dụng nhiều lần. Những vật liệu cũ, sau khi qua một quá trình xử lý đơn giản có thể tái sử dụng mà vẫn giữ nguyên vẹn các đặc tính ban đầu. Việc tái sử dụng các vật liệu này làm giảm đáng kể khối lượng chất thải ra môi trường mỗi ngày. + Reclaim – Cải tạo, tái tạo: Vật liệu TTVMT đã qua sử dụng được tái cấp, tái tạo với mục đích tái sử dụng.

+ Recycle – Tái chế: Vật liệu TTVMT thường sử dụng nguyên liệu thô, chi phí thấp, ô nhiễm thấp làm nguyên liệu đóng gói, đặc biệt là được lựa chọn làm bằng những vật liệu dễ tái chế giúp giảm ô nhiễm môi trường, tiết kiệm nguyên liệu thô, và thuận tiện để tái chế tài nguyên, ví dụ như sản xuất nhựa tái chế. + Degradable – Phân hủy dễ dàng: Vật liệu TTVMT được làm từ chất liệu có khả năng dễ phân hủy. Hiện nay, nhiều công ty, tập đoàn sản xuất đang quan tâm và chú trọng chọn vật liệu đóng gói có thể phân hủy sinh học bằng giấy nhằm không gây ảnh hưởng tiêu cực lâu dài lên môi trường. Sản phẩm thân thiện với môi trường: Theo “Nghị định về ưu đãi, hỗ trợ bảo vệ môi trường”, sản phẩm thân thiện với môi trường là sản phẩm mà trong quá trình khai thác nguyên liệu, sản xuất, tồn tại, sử dụng và sau khi bỏ gây hại ít hơn cho môi trường so với sản phẩm cùng loại và được cấp nhãn sinh thái của tổ chức được Nhà nước công nhận.

(Nghị định 04/2009/NĐ-CP, 2009) Sản phẩm thân thiện với môi trường là các sản phẩm được sản xuất không có hóa chất không độc hại hoặc có thể tái chế, tái sử dụng, phân hủy sinh học hoặc có bao bì thân thiện với môi trường và ít gây tác động bất lợi đến môi trường ở tất cả các giai đoạn trong vòng đời của nó với mục tiêu lâu dài là bảo tồn môi trường tự nhiên. Theo Vũ Thị Xen, sản phẩm thân thiện với môi trường là nhóm sản phẩm mà quá trình sản xuất, tiêu thụ và thải bỏ không ảnh hưởng tiêu cực đối với môi trường (hoặc nếu có thì cũng nhẹ hơn so với tác động tới môi trường của các sản phẩm tương tự cùng loại). Xét trong chừng mực nào đó, các sản phẩm thân thiện với môi trường đôi khi còn có ảnh hưởng tích cực với môi trường. Ví dụ, các nông sản hữu cơ tạo điều kiện khôi phục lại cân bằng sinh thái, hoặc khi phân hủy chúng giúp đảm bảo khả năng tái tạo độ mùn của đất, các sản phẩm và dịch vụ khắc phục sự cố môi trường, các công nghệ sạch., 2009) – Cáctiêuchísản phẩmthânthiệnvớimôitrường: + Sản phẩm được tạo ra từ các vật liệu thân thiện với môi trường + Sản phẩm đem đến những giải pháp an toàn đến môi trường và sức khỏe thay cho các sản phẩm độc hại truyền thống.

+ Sản phẩm giảm tác động đến môi trường trong quá trình sử dụng (ít chất thải, sử dụng năng lượng tái sinh, ít chi phí bảo trì) + Sản phẩm tạo ra một môi trường thân thiện và an toàn đối với sức khỏe. Từ các lý thuyết nêu trên, có thể khẳng định dụng cụ ăn uống được làm từ vật liệu thân thiện với môi trường được hiểu là những sản phẩm sản xuất ra từ các vật liệu thân thiện với môi trường, có thể được tái sử dụng, tái chế hoặc phân hủy mà không làm hại (hạn chế tác động tiêu cực) đến môi trường hoặc sức khỏe của con người trong suốt vòng đời của sản phẩm. Quyết định tiêu dùng xanh 2. Tiêu dùng xanh Mainieri & cs cho rằng: tiêu dùng xanh là các hành vi mua sắm sản phẩm thân thiện và có lợi ích tới môi trường.

Đó là các sản phẩm tạo điều kiện thuận lợi cho mục tiêu dài hạn để bảo vệ và bảo tồn môi trường. (Mainieri, Barnett, Valdero, Unipan, & Oskamp, 1997) 6 Theo Chan, tiêu dùng xanh thể hiện trách nhiệm đối với việc bảo vệ môi trường thông qua việc lựa chọn các sản phẩm thân thiện với môi trường, có cách tiêu dùng và xử lý rác thải hợp lý. (Chan, 2001) Sisira cũng đưa ra định nghĩa khá toàn diện về tiêu dùng xanh với quan điểm đây là một quá trình thông qua những hành vi xã hội như: mua các loại thực phẩm sinh học, tái chế, tái sử dụng, hạn chế dùng thừa và sử dụng hệ thống giao thông thân thiện.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ