Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và toàn cầu hóa, tiếng Anh đã trở thành công cụ giao tiếp và làm việc thiết yếu trên phạm vi toàn cầu. Theo ước tính của UNESCO, có khoảng 1,5 tỷ người trên thế giới sử dụng tiếng Anh. Tại Việt Nam, khảo sát của Tổ chức Bộ trưởng Giáo dục các nước Đông Nam Á (SEAMEO) chỉ ra rằng nhu cầu sử dụng tiếng Anh trong công việc tại các cơ quan, doanh nghiệp chiếm 69%, đóng vai trò là tiêu chí quan trọng để đánh giá đề bạt hoặc nâng lương. Song song đó, các cơ sở giáo dục đại học tại Việt Nam đều áp dụng chuẩn đầu ra ngoại ngữ với các chứng chỉ quốc tế như TOEIC (405–650 điểm), IELTS (từ 4.0 trở lên) hoặc chứng chỉ B1.

Thành phố Hồ Chí Minh là trung tâm kinh tế, văn hóa và giáo dục lớn, tập trung mật độ cao các doanh nghiệp đa quốc gia và hệ thống trường đại học, cao đẳng. Tính đến tháng 7/2017, toàn thành phố có 606 trung tâm tin học và ngoại ngữ, trong đó có 408 trung tâm dạy ngoại ngữ với tỷ lệ đào tạo tiếng Anh chiếm gần 90%. Sự gia tăng nhanh chóng về số lượng trung tâm như VUS, British Council, Apollo, Không Gian... cùng các chiến dịch truyền thông đa dạng đã tạo ra sự cạnh tranh gay gắt trên thị trường dịch vụ giáo dục, đồng thời đặt sinh viên trước nhiều khó khăn trong việc lựa chọn cơ sở đào tạo phù hợp. Xuất phát từ thực tiễn đó, tác giả thực hiện đề tài nhằm nhận diện và đo lường các yếu tố tác động đến quyết định chọn trung tâm Anh ngữ của sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Mục tiêu chung: Khám phá các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định của sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM khi lựa chọn trung tâm Anh ngữ tại TP.HCM, từ đó đề xuất các giải pháp giúp các trung tâm nâng cao chất lượng và năng lực cạnh tranh.
    2. Mục tiêu cụ thể:
      • Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn trung tâm Anh ngữ của sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM.
      • Đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến quyết định lựa chọn.
      • Đề xuất các hàm ý quản trị tương ứng với từng yếu tố tác động.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Các yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn trung tâm Anh ngữ của sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM tại TP.HCM?
    2. Mức độ tác động của các yếu tố đó đến quyết định lựa chọn trung tâm Anh ngữ của sinh viên như thế nào?
    3. Các hàm ý quản trị nào có thể giúp các trung tâm Anh ngữ thu hút sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM?

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn trung tâm Anh ngữ của sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM. Phạm vi không gian được giới hạn tại Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM. Phạm vi thời gian nghiên cứu thực hiện từ tháng 3/2023 đến tháng 6/2023, trong đó dữ liệu sơ cấp được thu thập trong giai đoạn từ tháng 3/2023 đến tháng 5/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên hệ thống cơ sở lý luận về quản trị dịch vụ và hành vi người tiêu dùng:

  • Khung pháp lý và khái niệm: Định nghĩa trung tâm Anh ngữ được căn cứ theo Điều 2, Thông tư số 21/2018/TT-BGDĐT ngày 21/08/2018 của Bộ Giáo dục và Đào tạo, xác định đây là cơ sở giáo dục thường xuyên thuộc hệ thống giáo dục quốc dân, bao gồm ba loại hình: công lập, tư thục và có vốn đầu tư nước ngoài.
  • Khung lý thuyết hành vi người tiêu dùng: Tác giả tổng hợp các định nghĩa từ Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA), Philip Kotler (2008, 2012), Kotler & Armstrong (2010), Solomon (1992), Miniard (1993), Hair & McDaniel (2000), kết hợp mô hình tiến trình 5 giai đoạn ra quyết định mua của Philip Kotler: (1) Nhận biết vấn đề, (2) Tìm kiếm thông tin, (3) Đánh giá lựa chọn, (4) Quyết định mua sản phẩm/dịch vụ, (5) Hành vi sau khi mua.
  • Các mô hình nền tảng:
    • Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action – TRA) của Fishbein & Ajzen (1975).
    • Thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behavior – TPB) của Ajzen (1991).
    • Mô hình tổng quát về quyết định chọn trường của David W. Chapman (1981).
  • Tổng hợp nghiên cứu thực nghiệm: Kế thừa kết quả từ các công trình quốc tế của Adeoye và cộng sự (2022), Kusumawati (2010), Yamamoto (2006), Chia (2011) và các nghiên cứu trong nước của Nguyễn Minh Hà (2011), Nguyễn Phương Toàn (2011), Phạm Thị Ly (2015), Đào Thị Huế (2016), La Vĩnh Tín (2015), Thái Phương Phi và Nguyễn Phước Quý Quang (2022).
Mô hình / Thuyết Tác giả & Năm Nội dung ứng dụng trong đề tài
Thuyết hành động hợp lý (TRA) Fishbein & Ajzen (1975) Giải thích mối quan hệ giữa nhận thức thuộc tính và thái độ lựa chọn
Thuyết hành vi dự định (TPB) Ajzen (1991) Bổ sung yếu tố kiểm soát hành vi cảm nhận vào dự đoán ý định
Mô hình chọn trường David W. Chapman (1981) Phân nhóm ảnh hưởng từ đặc điểm cá nhân và tác nhân bên ngoài
Mô hình chọn TTNN tại Nha Trang Đào Thị Huế (2016) Tham khảo thang đo: Cơ sở vật chất, Học phí, Đào tạo, Giáo viên, Thương hiệu
Mô hình chọn TTNN tại TP.HCM La Vĩnh Tín (2015) Tham khảo thang đo: Đội ngũ giáo viên, Học phí, Vị trí, Chương trình học

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu sơ bộ (định tính): Thực hiện thông qua phỏng vấn chuyên gia và thảo luận nhóm tập trung với sinh viên để điều chỉnh các biến quan sát trong thang đo nháp cho phù hợp với thực tế tại Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM.
  • Nghiên cứu chính thức (định lượng): Sử dụng bảng câu hỏi khảo sát trực tuyến qua Google Forms. Thang đo sử dụng dạng Likert 5 mức độ (từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý).
  • Phương pháp chọn mẫu và quy mô mẫu: Áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (thuận tiện) trên nhóm sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM đã hoặc đang theo học tại các trung tâm Anh ngữ. Quy mô mẫu tối thiểu dựa theo công thức của Green (1991): $N = 50 + 8p$ (với $p = 6$ biến độc lập, $N \ge 98$). Khảo sát thực tế phát ra 390 phiếu, sau khi sàng lọc thu được 344 phiếu hợp lệ đưa vào phân tích.
  • Kỹ thuật xử lý dữ liệu: Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS phiên bản 20.0 thông qua các bước: thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính bội (OLS) và kiểm định phương sai (ANOVA), kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (VIF).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương 1 thiết lập nền tảng tổng quan của khóa luận, bao gồm tính cấp thiết của việc nâng cao năng lực tiếng Anh trong thời kỳ hội nhập và thực trạng phát triển dịch vụ đào tạo ngoại ngữ tại TP.HCM. Tác giả xác định 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi không gian (Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM) và thời gian (tháng 3/2023 - tháng 6/2023). Bên cạnh đó, chương này nêu rõ phương pháp chọn điểm nghiên cứu, phương pháp thu thập/xử lý dữ liệu sơ cấp - thứ cấp, ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài, cùng cấu trúc tổng thể gồm 5 chương.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 tập trung hệ thống hóa các khái niệm lý luận và văn bản quy phạm pháp luật liên quan đến trung tâm Anh ngữ (Thông tư 21/2018/TT-BGDĐT), hành vi người tiêu dùng và quy trình 5 bước ra quyết định của Philip Kotler. Tác giả phân tích các mô hình lý thuyết nền tảng (TRA, TPB, Chapman) cùng 11 nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước. Qua việc chỉ ra khoảng trống nghiên cứu đối với nhóm đối tượng sinh viên ngành ngân hàng tại TP.HCM, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 6 biến độc lập với 6 giả thuyết tương ứng ($H_1$ đến $H_6$):

  • $H_1$: Danh tiếng tác động cùng chiều (+) đến quyết định lựa chọn.
  • $H_2$: Chương trình đào tạo tác động cùng chiều (+) đến quyết định lựa chọn.
  • $H_3$: Mức học phí tốt tác động cùng chiều (+) đến quyết định lựa chọn.
  • $H_4$: Vị trí tác động cùng chiều (+) đến quyết định lựa chọn.
  • $H_5$: Đội ngũ giáo viên tác động cùng chiều (+) đến quyết định lựa chọn.
  • $H_6$: Cơ sở vật chất hiện đại và tiện nghi tác động cùng chiều (+) đến quyết định lựa chọn.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu hai giai đoạn. Tác giả xây dựng hệ thống thang đo chính thức gồm 6 thang đo biến độc lập (27 biến quan sát) và 1 thang đo biến phụ thuộc (5 biến quan sát):

  • Danh tiếng (DT): 4 biến quan sát (DT1 - DT4).
  • Chương trình đào tạo (CT): 6 biến quan sát (CT1 - CT6).
  • Học phí (HP): 5 biến quan sát (HP1 - HP5).
  • Vị trí (VT): 4 biến quan sát (VT1 - VT4).
  • Đội ngũ giáo viên (GV): 4 biến quan sát (GV1 - GV4).
  • Cơ sở vật chất (CS): 4 biến quan sát (CS1 - CS4).
  • Quyết định lựa chọn (QD): 5 biến quan sát (QD1 - QD5).

Quy trình chọn mẫu phi xác suất thuận tiện được luận giải theo cơ sở lý thuyết của Nguyễn Đình Thọ (2013). Chương này cũng xác định tiêu chuẩn kiểm định thống kê trên SPSS 20.0: Cronbach's Alpha $> 0,6$ và hệ số tương quan biến - tổng $> 0,3$; phân tích EFA với hệ số $KMO \in [0,5; 1]$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$), hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $> 0,5$, tổng phương sai trích $> 50%$; kiểm định hồi quy OLS và hiện tượng đa cộng tuyến ($VIF < 10$).

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 công bố kết quả xử lý dữ liệu từ mẫu khảo sát $n = 344$. Thống kê mô tả chỉ ra cấu trúc mẫu nghiên cứu. Kết quả kiểm định thang đo cho thấy các biến quan sát đều đạt độ tin cậy Cronbach's Alpha và độ giá trị qua phân tích EFA. Phân tích hồi quy tuyến tính bội khẳng định mô hình có độ phù hợp cao, kiểm định ANOVA có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$) và các hệ số VIF đều ở mức an toàn, không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến. Cả 6 giả thuyết nghiên cứu từ $H_1$ đến $H_6$ đều được chấp nhận ở mức ý nghĩa $p < 0,05$. Tác giả tiến hành thảo luận, so sánh các trọng số hồi quy với nghiên cứu của Đào Thị Huế (2016) và La Vĩnh Tín (2015).

Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị

Dựa trên kết quả định lượng, chương 5 tổng hợp mức độ tác động của các nhân tố và đề xuất các nhóm hàm ý quản trị theo thứ tự ưu tiên cho các trung tâm Anh ngữ trên địa bàn TP.HCM:

  1. Cơ sở vật chất: Đầu tư phòng học tiện nghi, thiết bị nghe nhìn hiện đại, xây dựng website học tập trực tuyến và bố trí bãi giữ xe thuận tiện.
  2. Đội ngũ giáo viên: Tuyển chọn giáo viên có trình độ chuyên môn, bằng cấp quốc tế, thái độ nhiệt tình và phát triển đội ngũ trợ giảng hỗ trợ học viên.
  3. Danh tiếng: Nâng cao độ nhận diện thương hiệu, duy trì tính pháp lý chuẩn mực và liên kết với các tổ chức khảo thí quốc tế uy tín.
  4. Học phí: Xây dựng mức giá linh hoạt, chính sách học bổng, ưu đãi miễn giảm và giãn thời gian đóng học phí.
  5. Vị trí: Lựa chọn địa điểm gần trường đại học, trục giao thông thuận tiện và các khu vực có môi trường giao tiếp quốc tế.
  6. Chương trình đào tạo: Đảm bảo chuẩn đầu ra, cá nhân hóa lộ trình học, duy trì sĩ số lớp hợp lý và chính sách hỗ trợ học lại miễn phí khi chưa đạt chuẩn.

Chương này cũng trình bày các hạn chế về phương pháp chọn mẫu và định hướng phát triển cho các nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã lượng hóa thành công mức độ tác động của 6 nhóm yếu tố đến quyết định lựa chọn trung tâm Anh ngữ của sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM. Cả 6 giả thuyết đều được chấp nhận và được sắp xếp theo thứ tự mức độ ảnh hưởng giảm dần dựa trên hệ số hồi quy chuẩn hóa:

Thứ tự Tên nhân tố Ký hiệu Hệ số hồi quy ($\beta$) Chiều hướng tác động
1 Cơ sở vật chất CS 0,387 Cùng chiều (+)
2 Đội ngũ giáo viên GV 0,262 Cùng chiều (+)
3 Danh tiếng DT 0,170 Cùng chiều (+)
4 Học phí HP 0,145 Cùng chiều (+)
5 Vị trí VT 0,129 Cùng chiều (+)
6 Chương trình đào tạo CT 0,127 Cùng chiều (+)

Về mặt đóng góp:

  • Đóng góp học thuật: Đề tài cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm về hành vi tiêu dùng dịch vụ giáo dục ngoại ngữ tại thị trường TP.HCM, bổ sung tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu về quyết định chọn trường và trung tâm đào tạo của sinh viên khối ngành kinh tế - ngân hàng.
  • Đóng góp thực tiễn: Cung cấp thông tin tham mưu cụ thể cho các nhà quản lý trung tâm Anh ngữ tại TP.HCM trong việc phân bổ nguồn lực marketing, cải tiến cơ sở vật chất, chuẩn hóa chất lượng giảng viên và thiết kế chính sách học phí phù hợp với khả năng chi trả của sinh viên.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự xác định các hạn chế và định hướng nghiên cứu tiếp theo như sau:

  • Hạn chế của đề tài:
    1. Phương pháp chọn mẫu phi xác suất (thuận tiện) có thể làm giảm tính đại diện cho toàn bộ tổng thể sinh viên.
    2. Phạm vi khảo sát chỉ tập trung vào sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM, chưa mở rộng ra các trường đại học khác trên địa bàn thành phố.
    3. Thời gian khảo sát tương đối ngắn (tháng 3/2023 - tháng 5/2023).
    4. Mô hình nghiên cứu chỉ tập trung vào 6 yếu tố nội tại và dịch vụ, chưa xem xét toàn diện các biến nhân khẩu học hoặc các yếu tố bên ngoài khác như áp lực xã hội hay nhóm tham chiếu.
  • Định hướng cho nghiên cứu tiếp theo:
    1. Mở rộng phạm vi và đối tượng khảo sát sang nhiều trường đại học khác nhau để nâng cao tính khái quát hóa.
    2. Áp dụng các phương pháp lấy mẫu xác suất ngẫu nhiên nhằm tăng độ tin cậy đại diện.
    3. Bổ sung thêm các biến số mới (yếu tố nhân khẩu học, hoạt động chiêu thị, tác động của gia đình/bạn bè) và áp dụng mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để kiểm định các mối quan hệ phức hợp.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo phù hợp cho sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing và Quản lý Giáo dục đang thực hiện các đề tài về hành vi người tiêu dùng trong lĩnh vực dịch vụ giáo dục. Những nội dung có giá trị tham khảo chuyên môn cao bao gồm:

  • Hệ thống bảng thang đo chuẩn hóa gồm 32 biến quan sát (kế thừa từ Đào Thị Huế, La Vĩnh Tín, Phạm Thị Như Ý) được hiệu chỉnh chi tiết qua thảo luận nhóm và phỏng vấn chuyên gia.
  • Quy trình thực hiện nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh trên phần mềm SPSS 20.0, bao gồm các bước phân tích Cronbach's Alpha, EFA, ma trận tương quan và hồi quy OLS.
  • Khung cơ sở lý thuyết tổng hợp có hệ thống các văn bản quy phạm pháp luật ngành giáo dục cùng các mô hình kinh điển TRA, TPB và mô hình Chapman.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng cỡ mẫu bao nhiêu và phương pháp chọn mẫu nào?
Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (thuận tiện). Tổng số phiếu phát ra qua Google Forms là 390 phiếu, sau khi làm sạch thu được 344 phiếu hợp lệ từ sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM đã hoặc đang theo học tại các trung tâm Anh ngữ để đưa vào phân tích trên SPSS 20.0.

2. Trong các yếu tố nghiên cứu, yếu tố nào ảnh hưởng mạnh nhất và yếu nhất đến quyết định của sinh viên?
Yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất là Cơ sở vật chất với hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta = 0,387$. Yếu tố ảnh hưởng thấp nhất trong mô hình là Chương trình đào tạo với hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta = 0,127$.

3. Khóa luận kế thừa và phát triển mô hình từ những nghiên cứu chính nào?
Đề tài kế thừa khung lý thuyết TRA (Ajzen & Fishbein, 1975), TPB (Ajzen, 1991), mô hình của Chapman (1981) và phát triển các thang đo dựa trên các nghiên cứu thực nghiệm của Đào Thị Huế (2016), La Vĩnh Tín (2015), Thái Phương Phi và Nguyễn Phước Quý Quang (2022).

4. Khung pháp lý nào được tác giả sử dụng để định nghĩa về trung tâm Anh ngữ?
Tác giả căn cứ theo Điều 2 của Thông tư số 21/2018/TT-BGDĐT ngày 21/08/2018 của Bộ Giáo dục và Đào tạo quy định về quy chế tổ chức và hoạt động của trung tâm ngoại ngữ, tin học.

5. Thang đo của mô hình nghiên cứu chính thức gồm bao nhiêu biến quan sát?
Thang đo chính thức gồm tổng cộng 32 biến quan sát (sử dụng thang đo Likert 5 điểm), trong đó có 27 biến quan sát đo lường 6 nhân tố độc lập (Danh tiếng: 4, Chương trình đào tạo: 6, Học phí: 5, Vị trí: 4, Đội ngũ giáo viên: 4, Cơ sở vật chất: 4) và 5 biến quan sát đo lường biến phụ thuộc Quyết định lựa chọn.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Minh Hoài đã hoàn thành việc nhận diện và đo lường 6 yếu tố tác động cùng chiều đến quyết định chọn trung tâm Anh ngữ của sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM, trong đó Cơ sở vật chất và Đội ngũ giáo viên giữ vai trò chi phối lớn nhất. Quy trình nghiên cứu được thực hiện chặt chẽ qua hai giai đoạn định tính và định lượng với cỡ mẫu 344 sinh viên, đảm bảo độ tin cậy và giá trị khoa học theo các tiêu chuẩn phân tích thống kê trên SPSS 20.0. Các hàm ý quản trị đề xuất trong khóa luận cung cấp luận cứ thực tiễn giúp các nhà quản lý trung tâm Anh ngữ tại TP.HCM nâng cao năng lực cạnh tranh và đáp ứng nhu cầu học tập ngoại ngữ của sinh viên.