Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Huỳnh Yến Nhi (ngành Marketing, Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM - IUH) được thực hiện trong bối cảnh phương thức giáo dục trực tuyến (E-learning) đang phát triển mạnh mẽ trên toàn cầu và tại Việt Nam. Theo các báo cáo và số liệu được tác giả trích dẫn trong văn bản:
- Trên thế giới, số người đăng ký học trực tuyến tăng từ khoảng 60 triệu người năm 2016 lên 70 triệu người năm 2017 (The Economist).
- Châu Á là thị trường đào tạo trực tuyến lớn thứ hai thế giới (University World News, 2017) và Việt Nam nằm trong nhóm 10 quốc gia châu Á phát triển nhanh nhất ở lĩnh vực này, đồng thời dẫn đầu về tốc độ tăng trưởng học trực tuyến với 44,9% (Ambient Insight).
- Tại Việt Nam, tỷ lệ thâm nhập Internet đạt 70,3% và người dùng mạng xã hội chiếm 73,7% dân số tính đến tháng 01/2021 (We Are Social & Hootsuite); trong đó YouTube là nền tảng video phổ biến thứ hai với hơn 45 triệu người dùng, lượt xem tăng trên 85% và hơn 70% truy cập thông qua thiết bị di động (theo số liệu từ Letweb và Báo Nhân Dân).
Về mặt thực tiễn tại đơn vị nghiên cứu, Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM đã đạt chuẩn kiểm định chất lượng AUN-QA, triển khai nhiều chương trình liên kết quốc tế (Hoa Kỳ, Đài Loan, Canada, Hàn Quốc) và quy định chuẩn đầu ra tiếng Anh tối thiểu từ TOEIC 450 điểm. Trong bối cảnh dịch bệnh Covid-19 bùng phát khiến các hoạt động học tập trực tiếp bị gián đoạn, việc tự học tiếng Anh qua các video bài giảng miễn phí trên YouTube trở thành một giải pháp giúp sinh viên tiết kiệm chi phí và linh hoạt thời gian. Tuy nhiên, mức độ và các yếu tố thúc đẩy sinh viên lựa chọn phương thức này chưa được đo lường cụ thể.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu tổng quát: Xác định và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến ý định chọn các chương trình dạy học tiếng Anh trực tuyến miễn phí trên YouTube của sinh viên Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM, từ đó đề xuất các hàm ý quản trị hỗ trợ các nhà sáng tạo nội dung (YouTuber) và giảng viên hoàn thiện chương trình giảng dạy.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến ý định chọn chương trình dạy học tiếng Anh trực tuyến miễn phí trên YouTube của sinh viên IUH.
- Đo lường mức độ tác động của từng yếu tố đến ý định lựa chọn của sinh viên.
- Kiểm định sự khác biệt về ý định lựa chọn theo các đặc điểm cá nhân (nhân khẩu học).
- Đề xuất các hàm ý quản trị nhằm nâng cao và thúc đẩy ý định học tập tiếng Anh trực tuyến miễn phí trên YouTube của sinh viên.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Những yếu tố nào ảnh hưởng đến ý định chọn các chương trình dạy học tiếng Anh trực tuyến miễn phí trên YouTube của sinh viên tại Trường ĐHCN TP.HCM?
- Mức độ tác động của những yếu tố ảnh hưởng đến ý định chọn các chương trình dạy học tiếng Anh trực tuyến miễn phí trên YouTube của sinh viên tại Trường ĐHCN TP.HCM ra sao?
- Có sự khác biệt hay không về ý định chọn các chương trình dạy học tiếng Anh trực tuyến miễn phí trên YouTube của sinh viên tại Trường ĐHCN TP.HCM giữa các nhóm sinh viên khác nhau?
- Các hàm ý quản trị nào giúp nâng cao ý định chọn chương trình dạy tiếng Anh trực tuyến miễn phí trên YouTube của sinh viên IUH tại TP.HCM?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định chọn các chương trình dạy học tiếng Anh trực tuyến miễn phí trên YouTube.
- Đối tượng khảo sát: Sinh viên đang theo học tại Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM.
- Phạm vi thời gian: Thu thập và thực hiện từ tháng 02/2021 đến tháng 04/2021.
- Phạm vi không gian: Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM (khảo sát trực tuyến qua Internet chiếm tỷ lệ chủ yếu do ảnh hưởng của dịch bệnh Covid-19).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và mô hình nền tảng
Khóa luận xây dựng mô hình nghiên cứu dựa trên việc kế thừa và tích hợp các lý thuyết hành vi và mô hình chấp nhận công nghệ:
- Lý thuyết hành vi hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) của Fishbein & Ajzen (1975): Giải thích ý định hành vi chịu tác động trực tiếp từ Thái độ đối với hành vi và Chuẩn chủ quan.
- Lý thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behaviour - TPB) của Ajzen (1991): Mở rộng từ TRA bằng cách bổ sung nhân tố Nhận thức kiểm soát hành vi.
- Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model - TAM) của Davis (1989) và mô hình mở rộng TRAM (Lin, Shih & Sher, 2007; Parasuraman, 2000): Nhấn mạnh vai trò cốt lõi của Tính hữu ích cảm nhận (Perceived Usefulness - PU) và Tính dễ sử dụng cảm nhận (Perceived Ease of Use - PEOU).
- Học thuyết kỳ vọng (Expectancy Theory) của Vroom (1964) và Porter & Lawler (1968): Giải thích động lực hành vi dựa trên mối quan hệ giữa nỗ lực cá nhân, kết quả kỳ vọng và phần thưởng đạt được.
- Mô hình chấp nhận công nghệ hợp nhất (UTAUT & UTAUT2) của Venkatesh và cộng sự (2003) và Kang và cộng sự (2015): Tích hợp các yếu tố Kỳ vọng hiệu quả, Kỳ vọng nỗ lực, Ảnh hưởng xã hội và Điều kiện thuận lợi.
| Tác giả & Năm công bố |
Mô hình / Khái niệm chính |
Phát hiện / Đóng góp rút ra |
| Fishbein & Ajzen (1975) |
Lý thuyết hành vi hợp lý (TRA) |
Ý định chịu ảnh hưởng bởi Thái độ và Chuẩn chủ quan |
| Ajzen (1991) |
Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) |
Bổ sung Nhận thức kiểm soát hành vi vào mô hình ý định |
| Davis (1989) |
Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) |
Nhận thức hữu ích (PU) và Nhận thức dễ sử dụng (PEOU) quyết định thái độ và ý định |
| Vroom (1964) |
Học thuyết kỳ vọng |
Động lực gắn liền với nhận thức về khả năng đạt mục tiêu trong tương lai |
| Venkatesh và cộng sự (2003) |
Mô hình hợp nhất UTAUT |
Hợp nhất kỳ vọng hiệu quả, nỗ lực, ảnh hưởng xã hội và điều kiện thuận lợi |
| Ashley Windly Cullum (2016) |
Động lực học tập trực tuyến |
Ảnh hưởng xã hội và điều kiện hỗ trợ tác động đến ý định học online |
| Masood Badri và cộng sự (2014) |
Mô hình cấu trúc SEM học trực tuyến |
YouTube là nền tảng phổ biến nhất; PU và PEOU tác động trực tiếp đến ý định |
| I-Fan Liu và cộng sự (2009) |
Mở rộng TAM cho cộng đồng học online |
Thiết kế khóa học và giao diện tác động trực tiếp đến PU và PEOU |
| Tantatape Brahmasrene & Jung-Wan Lee (2015) |
Khả năng xã hội và sự sẵn sàng học online |
Khả năng xã hội nhận thức thúc đẩy tính hữu ích và ý định tiếp tục sử dụng |
| Kang và cộng sự (2015) |
UTAUT2 trong học tập m-learning |
Kỳ vọng hiệu quả là nhân tố dự báo mạnh nhất đối với sinh viên đại học |
| Phạm Minh & Bùi Ngọc Tuấn Anh (2020) |
Nghiên cứu E-learning tại Việt Nam |
Thái độ và Nhận thức hữu ích là hai yếu tố có tác động mạnh nhất |
| Lê Hiếu Học & Đào Trung Kiên (2016) |
Nghiên cứu E-learning tại ĐHBK Hà Nội |
Ý định bị chi phối bởi tính hiệu quả, tính hữu ích, tính thuận tiện và rào cản kỹ thuật |
| Nguyễn Quốc Nghi và cộng sự (2018) |
Đào tạo từ xa tại ĐBSCL |
Cơ hội việc làm và sự linh hoạt của CNTT thúc đẩy nhu cầu học tập |
| Phạm Nguyễn Minh Anh (2017) |
Học trực tuyến của người đi làm |
Giá trị giá cả, kỳ vọng nỗ lực, thói quen và điều kiện thuận lợi có ảnh hưởng tích cực |
Mô hình nghiên cứu đề xuất của tác giả gồm 1 biến phụ thuộc: Ý định sử dụng (YD) và 5 nhóm biến độc lập:
- Tính hữu ích cảm nhận (PU)
- Tính dễ sử dụng (PEOU / PE)
- Thái độ (TD)
- Chuẩn chủ quan (CQ)
- Điều kiện thuận lợi (DK)
Phương pháp nghiên cứu và xử lý dữ liệu
Quy trình nghiên cứu được triển khai qua hai giai đoạn:
- Phương pháp nghiên cứu định tính: Thực hiện thông qua lược khảo tài liệu khoa học và kỹ thuật phỏng vấn sâu chuyên gia nhằm điều chỉnh mô hình nghiên cứu, hiệu chỉnh ngôn từ các biến quan sát trong thang đo cho phù hợp với môi trường đào tạo tại IUH, từ đó hoàn thiện bảng câu hỏi khảo sát sơ bộ.
- Phương pháp nghiên cứu định lượng: Thu thập dữ liệu sơ cấp thông qua bảng khảo sát cấu trúc (thang đo Likert 5 mức độ từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý), phát trực tuyến qua Google Form kết hợp phát trực tiếp tại trường. Dữ liệu được mã hóa, làm sạch và xử lý bằng phần mềm SPSS 20.0.
- Các kỹ thuật phân tích thống kê:
- Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu theo các biến nhân khẩu học (giới tính, sinh viên năm học, chuyên ngành đào tạo, hệ đào tạo).
- Đánh giá độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (loại các biến có hệ số tương quan biến - tổng < 0,3; thang đo đạt yêu cầu khi Cronbach's Alpha ≥ 0,6).
- Phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis - EFA) cho tập biến độc lập và biến phụ thuộc (sử dụng phép trích Principal Axis Factoring / Principal Components và phép xoay Varimax).
- Phân tích tương quan tuyến tính Pearson nhằm kiểm tra mối liên hệ giữa các biến trước khi đưa vào hồi quy.
- Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (Multiple Linear Regression) để xác định mức độ tác động của các biến độc lập lên biến phụ thuộc; kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến (VIF), kiểm định phân phối chuẩn của phần dư (biểu đồ tần số phần dư chuẩn hóa và biểu đồ P-P Plot).
- Phân tích Independent Samples T-Test và phân tích phương sai một yếu tố (One-Way ANOVA) để kiểm định sự khác biệt về ý định lựa chọn theo các nhóm nhân khẩu học.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu tổng quan đề tài
Chương 1 thiết lập cơ sở khoa học và thực tiễn của đề tài. Tác giả trình bày các số liệu phát triển của đào tạo trực tuyến toàn cầu và tại Việt Nam, đặc biệt nhấn mạnh vị thế của nền tảng YouTube trong việc chia sẻ học liệu mở. Đi sâu vào bối cảnh cụ thể của Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM, chương này làm rõ yêu cầu cấp thiết về năng lực tiếng Anh theo chuẩn đầu ra TOEIC 450 và tiêu chuẩn AUN-QA. Từ đó, tác giả xác định rõ ràng mục tiêu nghiên cứu (1 mục tiêu tổng quát, 4 mục tiêu cụ thể), 4 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu, đối tượng khảo sát là sinh viên IUH, phạm vi nghiên cứu (tháng 02/2021 – 04/2021) cùng bố cục tổng thể gồm 5 chương của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý luận và mô hình nghiên cứu
Chương 2 tập trung hệ thống hóa các định nghĩa học thuật về "Ý định", "Giáo dục trực tuyến (E-learning)" và nền tảng "YouTube". Tác giả phân tích chuyên sâu 5 lý thuyết/mô hình nền tảng gồm: TRA (1975), TPB (1991), TAM (1989), Lý thuyết kỳ vọng của Vroom (1964) và UTAUT (2003). Tiếp đó, chương này tổng hợp 9 công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước thông qua bảng ma trận so sánh các nhân tố ảnh hưởng. Trên cơ sở đó, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 yếu tố độc lập ảnh hưởng đến ý định chọn chương trình dạy học tiếng Anh miễn phí trên YouTube của sinh viên IUH: Tính hữu ích cảm nhận, Tính dễ sử dụng, Thái độ, Chuẩn chủ quan và Điều kiện thuận lợi.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu chuẩn hóa. Tác giả mô tả phương pháp nghiên cứu định tính thông qua phỏng vấn chuyên gia để hiệu chỉnh thang đo và thiết kế bảng hỏi. Hệ thống các thang đo được mô tả chi tiết từ Bảng 3-1 đến Bảng 3-6 tương ứng với từng cấu trúc khái niệm (Tính hữu ích cảm nhận, Tính dễ sử dụng, Thái độ, Chuẩn chủ quan, Điều kiện thuận lợi và Ý định sử dụng). Chương này cũng xác định phương pháp chọn mẫu, quy trình thu thập dữ liệu bằng bảng hỏi khảo sát trong điều kiện giãn cách do dịch bệnh và thiết lập quy trình phân tích định lượng trên SPSS 20 (kiểm định Cronbach's Alpha, EFA, Pearson, Hồi quy, T-Test và ANOVA).
Chương 4: Kết quả nghiên cứu
Chương 4 công bố toàn bộ dữ liệu thống kê và kết quả phân tích thực nghiệm:
- Thực trạng sinh viên học tiếng Anh tại IUH: Phân tích mức độ khó của 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết và thực trạng khả năng nói tiếng Anh của sinh viên (Hình 4-1 và Hình 4-2).
- Thống kê mô tả mẫu: Trình bày chi tiết cơ cấu mẫu theo giới tính (Bảng 4-1), năm học (Bảng 4-2), chuyên ngành đào tạo (Bảng 4-3) và hệ đào tạo (Bảng 4-4).
- Kiểm định thang đo: Báo cáo kết quả hệ số Cronbach's Alpha cho từng thang đo thành phần (Bảng 4-5 đến Bảng 4-10) và kết quả phân tích nhân tố EFA cho biến độc lập (Bảng 4-11) cùng biến phụ thuộc (Bảng 4-12).
- Phân tích tương quan và hồi quy: Trình bày ma trận tương quan Pearson (Bảng 4-13), bảng trọng số hồi quy (Bảng 4-14), biểu đồ phần dư chuẩn hóa (Hình 4-3), biểu đồ P-P plot (Hình 4-4) và bảng đánh giá tầm quan trọng tương đối giữa các biến độc lập theo tỷ lệ phần trăm (Bảng 4-15).
- Kiểm định khác biệt: Báo cáo kết quả T-Test cho biến giới tính (Bảng 4-16) và ANOVA cho các biến sinh viên năm mấy (Bảng 4-17), chuyên ngành (Bảng 4-18), hệ đào tạo (Bảng 4-19), kết thúc bằng phần thảo luận chi tiết các kết quả đạt được.
Chương 5: Hàm ý quản trị
Dựa trên kết quả phân tích định lượng ở Chương 4, Chương 5 xây dựng các giải pháp và hàm ý quản trị thực tiễn hướng tới các YouTuber và giảng viên trực tuyến nhằm nâng cao ý định lựa chọn của sinh viên IUH theo từng nhóm nhân tố: Tính dễ sử dụng, Tính hữu ích cảm nhận, Điều kiện thuận lợi và Chuẩn chủ quan. Cuối cùng, tác giả thẳng thắn chỉ ra các hạn chế trong phạm vi lấy mẫu và đề xuất các định hướng mở rộng cho các nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Thang đo và các nhân tố xác định: Nghiên cứu đã kiểm định và xác nhận mô hình đo lường gồm 5 nhân tố tác động đến ý định lựa chọn chương trình học tiếng Anh miễn phí trên YouTube của sinh viên IUH:
- Tính hữu ích cảm nhận (PU)
- Tính dễ sử dụng (PEOU)
- Thái độ (TD)
- Chuẩn chủ quan (CQ)
- Điều kiện thuận lợi (DK)
- Kiểm định mô hình và độ tin cậy: Toàn bộ các thang đo thành phần đều trải qua quy trình kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA (biến độc lập và biến phụ thuộc), thỏa mãn các tiêu chí thống kê trước khi tiến hành phân tích tương quan Pearson và hồi quy tuyến tính.
- Mức độ giải thích và tầm quan trọng của các yếu tố: Mô hình hồi quy đa biến và bảng tỷ trọng tầm quan trọng (Bảng 4-15) xác định mức độ đóng góp tương đối của từng biến độc lập trong việc thúc đẩy ý định học tập tiếng Anh trên YouTube của sinh viên.
- Kiểm định khác biệt nhân khẩu học: Kết quả kiểm định T-Test và ANOVA làm rõ mức độ khác biệt về ý định chọn học trực tuyến giữa các nhóm sinh viên phân theo giới tính (Nam/Nữ), số năm đang theo học (Năm 1, 2, 3, 4), khối ngành đào tạo và hệ đào tạo tại IUH.
Hàm ý quản trị và giải pháp đề xuất của tác giả
Khóa luận đưa ra các nhóm giải pháp cụ thể dành cho các YouTuber và giảng viên xây dựng kênh tiếng Anh trực tuyến:
- Về tính dễ sử dụng: Thiết kế giao diện video rõ ràng, bố cục danh sách phát (playlist) khoa học theo từng lộ trình học, chia nhỏ thời lượng bài giảng hợp lý, kèm phụ đề và ghi chú tóm tắt để người học dễ dàng theo dõi và thao tác tìm kiếm.
- Về tính hữu ích cảm nhận: Tập trung xây dựng nội dung bài giảng bám sát nhu cầu thực tế của sinh viên (như luyện thi TOEIC theo chuẩn đầu ra 450 điểm, tiếng Anh giao tiếp chuyên ngành, mẹo làm bài), nâng cao tính ứng dụng và cập nhật kiến thức thường xuyên.
- Về điều kiện thuận lợi: Tối ưu hóa dung lượng và định dạng video để người học dễ dàng truy cập mượt mà trên các thiết bị di động với đường truyền mạng khác nhau; cung cấp học liệu/tài liệu đính kèm (PDF, bài tập tự luyện) ở phần mô tả video.
- Về chuẩn chủ quan và thái độ: Tăng cường tương tác hai chiều tại phần bình luận, xây dựng cộng đồng học viên hỗ trợ lẫn nhau, khuyến khích các đánh giá tích cực và chia sẻ từ bạn bè, hội nhóm sinh viên nhằm lan tỏa ảnh hưởng xã hội.
Đóng góp của đề tài
- Đóng góp về mặt lý luận: Khóa luận hệ thống hóa và chứng minh tính ứng dụng của các mô hình TRA, TPB, TAM, UTAUT trong bối cảnh cụ thể của dịch vụ học liệu số miễn phí trên mạng xã hội video (YouTube) dành cho sinh viên đại học khối ngành kỹ thuật - kinh tế tại Việt Nam.
- Đóng góp về mặt thực tiễn: Cung cấp căn cứ khoa học và số liệu thực nghiệm giúp các cá nhân, tổ chức phát triển nội dung giáo dục trên YouTube nắm bắt tâm lý, rào cản và kỳ vọng của sinh viên, từ đó tối ưu hóa phương pháp truyền tải bài giảng miễn phí.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
Khóa luận tự chỉ ra các hạn chế và đề xuất hướng mở rộng nghiên cứu trong tương lai:
- Hạn chế về phạm vi không gian và đối tượng: Nghiên cứu chỉ tập trung khảo sát sinh viên tại Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM, do đó tính đại diện tổng thể cho sinh viên toàn khu vực TP.HCM hoặc toàn quốc còn hạn chế.
- Hạn chế về phương pháp thu thập dữ liệu: Do điều kiện dịch bệnh Covid-19, việc khảo sát trực tuyến chiếm tỷ trọng lớn có thể làm giảm khả năng kiểm soát chất lượng phản hồi trực tiếp so với khảo sát ngẫu nhiên trên thực địa.
- Hạn chế về số lượng biến số: Mô hình mới chỉ tập trung vào 5 biến độc lập chính (PU, PEOU, TD, CQ, DK), chưa xem xét toàn diện các biến điều tiết (như thói quen, động lực hưởng thụ, rào cản công nghệ cụ thể) hoặc các yếu tố văn hóa học tập khác.
- Đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng phạm vi khảo sát sang nhiều trường đại học thuộc các khối ngành khác nhau, kết hợp các phương pháp chọn mẫu xác suất đa dạng và tích hợp thêm các nhân tố mới từ UTAUT2 hoặc các biến trung gian để nâng cao giá trị dự báo của mô hình.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn đối với các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Thương mại điện tử: Có thể sử dụng đề tài làm mẫu tham khảo chuẩn mực về phương pháp nghiên cứu định lượng ứng dụng (từ thiết kế bảng hỏi, thang đo Likert, đến quy trình xử lý dữ liệu thực nghiệm trên SPSS 20 với các kiểm định Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính, T-Test và ANOVA).
- Các nhà nghiên cứu về E-learning và hành vi người tiêu dùng số: Cung cấp ma trận tổng hợp tài liệu phong phú về các lý thuyết hành vi (TRA, TPB, TAM, TRAM, UTAUT) và khung thang đo chuẩn hóa đối với việc tiếp nhận dịch vụ giáo dục miễn phí trên mạng xã hội.
- Các YouTuber, giảng viên và nhà sáng tạo nội dung giáo dục: Tham khảo các hàm ý quản trị ở Chương 5 để cải thiện cấu trúc bài giảng, nâng cao trải nghiệm người dùng và gia tăng tỷ lệ giữ chân người học trên các nền tảng video trực tuyến.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận này nghiên cứu hành vi của đối tượng nào và trong khoảng thời gian nào?
Nghiên cứu tập trung vào đối tượng sinh viên đang theo học tại Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM (IUH), với thời gian thu thập dữ liệu khảo sát được thực hiện từ tháng 02/2021 đến tháng 04/2021.
2. Mô hình nghiên cứu chính thức của đề tài gồm những biến độc lập nào?
Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập: (1) Tính hữu ích cảm nhận, (2) Tính dễ sử dụng, (3) Thái độ, (4) Chuẩn chủ quan, (5) Điều kiện thuận lợi; cùng 1 biến phụ thuộc là Ý định lựa chọn/sử dụng chương trình dạy học tiếng Anh miễn phí trên YouTube.
3. Tác giả sử dụng những phần mềm và công cụ phân tích thống kê nào để xử lý dữ liệu?
Dữ liệu khảo sát được thu thập chủ yếu qua biểu mẫu trực tuyến Google Form kết hợp phát phiếu trực tiếp, sau đó được mã hóa và xử lý định lượng trên phần mềm thống kê SPSS phiên bản 20.0.
4. Nghiên cứu thực hiện những kiểm định thống kê cụ thể nào trong Chương 4?
Khóa luận đã thực hiện đầy đủ các kiểm định thống kê gồm: Thống kê mô tả cơ cấu mẫu, Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha, Phân tích nhân tố khám phá EFA (cho biến độc lập và biến phụ thuộc), Phân tích tương quan Pearson, Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến, Kiểm định Independent Samples T-Test (theo giới tính) và Phân tích phương sai One-Way ANOVA (theo năm học, chuyên ngành, hệ đào tạo).
5. Điểm chuẩn đầu ra tiếng Anh tại IUH được nêu trong khóa luận là bao nhiêu và gắn với chuẩn kiểm định nào?
Theo trình bày của tác giả ở Chương 1, Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM quy định chuẩn đầu ra chứng chỉ TOEIC tối thiểu từ 450 điểm và nhà trường đã được công nhận đạt tiêu chuẩn kiểm định chất lượng khu vực AUN-QA.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Huỳnh Yến Nhi đã hoàn thành đầy đủ mục tiêu xác định và đo lường các yếu tố chi phối ý định chọn học tiếng Anh trực tuyến miễn phí trên YouTube của sinh viên Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM. Thông qua việc kết hợp các lý thuyết hành vi (TRA, TPB, TAM, UTAUT) và quy trình xử lý dữ liệu định lượng chặt chẽ trên SPSS 20, nghiên cứu đã chứng minh vai trò quan trọng của các nhân tố nhận thức, môi trường thuận lợi và ảnh hưởng xã hội đối với quyết định học tập của người học. Các kết quả thống kê cùng hệ thống hàm ý quản trị được đề xuất mang lại giá trị thực tiễn thiết thực cho các nhà sáng tạo nội dung giáo dục trong việc nâng cao chất lượng và thu hút sinh viên tham gia các chương trình đào tạo tiếng Anh trực tuyến.