Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Bối cảnh thực tiễn và lý do chọn đề tài
Trong xu thế toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế, tiếng Anh giữ vai trò là ngôn ngữ giao tiếp quốc tế (lingua franca) với khoảng 379 triệu người bản ngữ và hơn 753 triệu người sử dụng như ngôn ngữ thứ hai, tổng số người sử dụng có thể lên tới 2 tỷ người trên toàn cầu (Eberhard, 2019). Tại Việt Nam, việc tham gia các tổ chức và hiệp định thương mại như Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) hay Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP/TPP) đã thúc đẩy nhu cầu học tập ngoại ngữ nhằm đáp ứng chuẩn đầu ra đại học và nâng cao năng lực cạnh tranh nghề nghiệp.
Hà Nội là trung tâm kinh tế, văn hóa, giáo dục trọng điểm phía Bắc, kéo theo sự bùng nổ của thị trường đào tạo ngoại ngữ. Theo số liệu từ Bộ Giáo dục và Đào tạo, tính đến ngày 24/04/2019, đã có 855 trung tâm tiếng Anh được cấp phép và hoạt động trên địa bàn thành phố Hà Nội. Mức độ cạnh tranh gay gắt đòi hỏi các đơn vị đào tạo phải nghiên cứu kỹ lưỡng hành vi và các yếu tố tác động đến quyết định lựa chọn khóa học của người học.
Đơn vị khảo sát thực tế là Trung tâm Anh ngữ Eagle Education (trực thuộc Eagle Corporation), được cấp phép hoạt động từ tháng 03/2019. Đơn vị này đã phát triển mạng lưới 30 chi nhánh tại Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh và Đà Nẵng, tập trung vào phân khúc học phí thấp dành cho sinh viên và người đi làm (trong đó sinh viên chiếm 70% lượng khách hàng). Khi Eagle Education khai trương chi nhánh mới tại phố Sơn Tây (gần Học viện Ngân hàng), sinh viên Học viện Ngân hàng trở thành nhóm khách hàng mục tiêu trực tiếp. Do đó, việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn trung tâm tiếng Anh của sinh viên Học viện Ngân hàng là cơ sở thực tiễn để tối ưu hóa chiến lược marketing và quy trình tư vấn bán hàng của doanh nghiệp.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Khóa luận xác định mục tiêu tổng quát và 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn trung tâm tiếng Anh của sinh viên Học viện Ngân hàng.
- Đánh giá mức độ tác động của từng yếu tố đến quyết định lựa chọn của sinh viên.
- Phân tích sự khác biệt trong quyết định lựa chọn trung tâm tiếng Anh theo các đặc điểm nhân khẩu học (giới tính, năm học).
- So sánh kết quả nghiên cứu với chiến lược marketing hiện tại của Eagle Education nhằm đề xuất giải pháp cải thiện hoạt động tiếp thị và quy trình tư vấn bán hàng.
Câu hỏi nghiên cứu
- Những yếu tố nào tác động đến quyết định chọn trung tâm tiếng Anh của sinh viên Học viện Ngân hàng?
- Mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố này đến quyết định của sinh viên như thế nào?
- Có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các nhóm nhân khẩu học (giới tính, năm học) trong việc lựa chọn trung tâm tiếng Anh hay không?
- Eagle Education cần cải thiện nội dung tiếp thị như thế nào để cung cấp thêm thông tin giá trị cho khách hàng mục tiêu?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến quyết định lựa chọn trung tâm tiếng Anh và hành vi lựa chọn của sinh viên.
- Khách thể khảo sát: Sinh viên đang theo học tại Học viện Ngân hàng (Hà Nội).
- Phạm vi không gian: Học viện Ngân hàng và các chi nhánh của Eagle Education tại Hà Nội (đặc biệt là chi nhánh Sơn Tây và Lê Thanh Nghị).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu và nghiên cứu được thực hiện, hoàn thành vào tháng 06/2020 (niên khóa 2016–2020).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Nghiên cứu được xây dựng dựa trên hai nền tảng lý thuyết chính và kế thừa các nghiên cứu thực nghiệm:
- Lý thuyết Động lực học tập ngôn ngữ: Dựa trên mô hình kinh tế xã hội về tiếp nhận ngôn ngữ thứ hai của Gardner (1985) cùng bộ công cụ đo lường AMTB (Attitude/Motivation Test Battery), kết hợp quan điểm của Baumeister (2016) và Gardner & Lambert (1972) về động lực thúc đẩy nhận thức, thái độ và hành vi ra quyết định.
- Mô hình Lựa chọn trường đại học của Chapman (1981 - Chapman's Model of Student College Choice): Mô hình phân tích quyết định của người học dựa trên hai nhóm yếu tố:
- Đặc điểm cá nhân người học (Internal factors): Tình trạng kinh tế xã hội (SES), năng khiếu, nguyện vọng học tập và kết quả học tập THPT.
- Tác động bên ngoài (External factors): Người có ảnh hưởng (gia đình, bạn bè, thầy cô), đặc điểm cố định của cơ sở đào tạo (chi phí, hỗ trợ tài chính, địa điểm, chương trình học, danh tiếng) và nỗ lực truyền thông của cơ sở giáo dục.
- Các nghiên cứu thực nghiệm: Kế thừa mô hình của Maringe (2006), Drewes (2006), Kusumawati và cộng sự (2010), Sidin và cộng sự (2003), Rudhumbu và cộng sự (2017), Zain và cộng sự (2013), Chan & Mongkolhutthi (2017), Đào (2015), Hồ (2017), Tín (2015) và đặc biệt là mô hình 9 giả thuyết nghiên cứu của Đoàn Thị Huế (2016) tại Đại học Nha Trang.
Mô hình nghiên cứu đề xuất ban đầu bao gồm 9 nhóm giả thuyết (H1 đến H9) với 44 biến quan sát: Động lực học tập (H1), Chương trình đào tạo (H2), Chi phí (H3), Đội ngũ giảng viên (H4), Cơ sở vật chất (H5), Danh tiếng (H6), Vị trí địa lý (H7), Lời khuyên từ người khác (H8), Nỗ lực truyền thông (H9).
Phương pháp thu thập dữ liệu
Quy trình thu thập dữ liệu sơ cấp được thực hiện qua hai giai đoạn:
- Giai đoạn nghiên cứu sơ bộ: Phỏng vấn qua điện thoại với 10 sinh viên Học viện Ngân hàng bằng bảng câu hỏi mở nhằm điều chỉnh, hoàn thiện thang đo cho phù hợp với ngữ cảnh thực tế.
- Giai đoạn nghiên cứu chính thức: Khảo sát định lượng trực tuyến thông qua Google Forms gửi vào các nhóm sinh viên Học viện Ngân hàng trên mạng xã hội Facebook và email. Thang đo sử dụng thang Likert 5 điểm (từ 1 = Không quan trọng đến 5 = Rất quan trọng).
Mẫu nghiên cứu
- Tổng thể nghiên cứu: Khoảng 15.913 sinh viên Học viện Ngân hàng (số liệu tính đến tháng 03/2019).
- Cỡ mẫu: Xác định theo công thức Cochran (1977) cho quần thể lớn ($N > 10.000$):
$$n = \frac{z^2 \cdot p(1-p)}{e^2}$$
Với độ tin cậy 95% ($z = 1{,}96$), tỷ lệ ước lượng $p = 0{,}5$, sai số cho phép $e = \pm 0{,}05$, cỡ mẫu tối thiểu cần đạt là 384 sinh viên.
- Phương pháp lấy mẫu: Chọn mẫu thuận tiện phi xác suất (Convenience sampling). Thu về 390 phản hồi, sau khi làm sạch loại bỏ 4 phiếu không hợp lệ (do điền trùng lặp duy nhất một mức điểm), còn lại 386 mẫu hợp lệ đưa vào phân tích.
Phương pháp phân tích dữ liệu
Dữ liệu được xử lý trên phần mềm SPSS 20.0 thông qua các kỹ thuật thống kê:
- Thống kê mô tả tần số, tỷ lệ nhân khẩu học.
- Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện chấp nhận: Cronbach's Alpha $\ge 0{,}6$; Hệ số tương quan biến - tổng CITC $\ge 0{,}3$).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA) bằng phương pháp trích Principal Component Analysis và phép quay Varimax (điều kiện: $0{,}5 \le \text{KMO} \le 1$, kiểm định Bartlett có $\text{Sig.} < 0{,}05$, Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích $\ge 50%$, hệ số tải nhân tố Factor Loading $\ge 0{,}3$).
- Phân tích hệ số tương quan Pearson ($r$).
- Phân tích hồi quy tuyến tính bội đa biến, kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến bằng hệ số phóng đại phương sai (VIF $< 2$).
- Kiểm tra các giả định hồi quy (tính tuyến tính bằng Scatterplot, phân phối chuẩn của phần dư bằng Histogram và P-P plot).
- Kiểm định sự khác biệt nhân khẩu học bằng kiểm định Levene, phân tích ANOVA và kiểm định Welch.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu (Introduction)
Chương 1 thiết lập nền tảng của đề tài, nêu bật sự cần thiết của tiếng Anh đối với sinh viên đại học trong bối cảnh toàn cầu hóa và yêu cầu chứng chỉ đầu ra/tìm kiếm việc làm. Tác giả phân tích thị trường trung tâm tiếng Anh tại Hà Nội với 855 cơ sở được cấp phép tính đến tháng 04/2019, tạo ra áp lực cạnh tranh gay gắt. Chương này giới thiệu chi tiết về Eagle Education (thành lập tháng 03/2019, 30 chi nhánh, tập trung khóa giao tiếp và IELTS giá rẻ cho sinh viên), quy trình marketing 3 bước (quảng cáo mạng xã hội $\rightarrow$ telesale $\rightarrow$ tư vấn trực tiếp), xác định 4 mục tiêu nghiên cứu, 4 câu hỏi nghiên cứu, tính cấp thiết, ý nghĩa và phạm vi giới hạn của khóa luận.
Chương 2: Tổng quan lý thuyết (Literature Review)
Chương 2 tổng hợp hệ thống lý thuyết về động lực học tập ngôn ngữ (Gardner, 1985; Baumeister, 2016) và mô hình lựa chọn trường đại học của Chapman (1981). Tác giả tổng quan các công trình nghiên cứu quốc tế (Maringe, 2006; Drewes, 2006; Kusumawati et al., 2010; Sidin et al., 2003; Rudhumbu et al., 2017; Zain et al., 2013; Chan & Mongkolhutthi, 2017) và nghiên cứu trong nước (Đào, 2015; Hồ, 2017; Tín, 2015; Đoàn Thị Huế, 2016). Trên cơ sở đó, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu lý thuyết gồm 9 giả thuyết tác động đến quyết định chọn trung tâm tiếng Anh của sinh viên Học viện Ngân hàng.
Chương 3: Dữ liệu và phương pháp nghiên cứu (Data and Methodology)
Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu định lượng. Tác giả trình bày phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp hai bước (phỏng vấn 10 sinh viên và khảo sát Google Forms), xác định quy mô tổng thể (15.913 sinh viên) và cỡ mẫu theo công thức Cochran ($n = 384$, thu về 386 mẫu hợp lệ). Chương này trình bày chi tiết các tiêu chuẩn kiểm định thống kê trên SPSS: kiểm định Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA, tương quan Pearson, phương trình hồi quy tuyến tính bội và các chỉ số kiểm tra giả định mô hình hồi quy.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận (Findings and Discussion)
Chương 4 trình bày chi tiết kết quả xử lý số liệu từ 386 mẫu khảo sát:
- Thống kê nhân khẩu học: Mẫu nghiên cứu gồm 281 nữ (72,8%) và 105 nam (27,2%). Về năm học: sinh viên năm nhất có 21 người (5,4%), năm hai có 87 người (22,5%), năm ba có 159 người (41,2%), năm tư có 119 người (30,8%).
| Đặc điểm nhân khẩu học |
Phân loại |
Tần số (Frequency) |
Tỷ lệ % (Percent) |
Tỷ lệ tích lũy % |
| Giới tính |
Nam |
105 |
27,2% |
27,2% |
|
Nữ |
281 |
72,8% |
100,0% |
| Năm học |
Năm 1 |
21 |
5,4% |
5,4% |
|
Năm 2 |
87 |
22,5% |
28,0% |
|
Năm 3 |
159 |
41,2% |
69,2% |
|
Năm 4 |
119 |
30,8% |
100,0% |
-
Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha: Thang đo "Cơ sở vật chất" (Infrastructure - H5) bị loại hoàn toàn do hệ số $\alpha = 0{,}255 < 0{,}6$ (kéo theo 3 biến H5.1, H5.2, H5.3 bị loại). Đồng thời, 7 biến quan sát có hệ số tương quan biến - tổng $\text{CITC} < 0{,}3$ bị loại bỏ: H1.3 (Du học, $\text{CITC} = 0{,}284$), H2.3 (Tập trung kỹ năng riêng, $\text{CITC} = 0{,}168$), H2.6 (Hoạt động ngoại khóa, $\text{CITC} = 0{,}231$), H2.7 (Phương pháp & thiết bị hiện đại, $\text{CITC} = 0{,}214$), H3.2 (Chi phí cao, $\text{CITC} = 0{,}168$), H4.3 (Giáo viên nước ngoài, $\text{CITC} = 0{,}245$), H9.2 (Quảng cáo báo chí, $\text{CITC} = 0{,}188$).
-
Phân tích EFA: Sau khi loại bỏ các biến không đạt chuẩn tải chéo và biến đơn lập (H1.2, H2.8 cũ, H1.3), phân tích EFA cuối cùng trích được 7 nhân tố từ 26 biến quan sát với $\text{KMO} = 0{,}775$, kiểm định Bartlett có $\text{Sig.} = 0{,}000$, tổng phương sai trích đạt $50{,}435% > 50%$ và Eigenvalue đạt $1{,}035 > 1$. Bảy nhân tố mới được đặt tên:
- Chi phí (Cost - N1): 4 biến (H3.1, H3.3, H3.4, H3.5)
- Đội ngũ giảng viên (Teachers - N2): 3 biến (H4.2, H4.4, H4.5)
- Nỗ lực truyền thông (Communication efforts - N3): 4 biến (H9.1, H9.3, H9.4, H9.5)
- Lời khuyên từ người khác (Advices from others - N4): 4 biến (H8.1, H8.2, H8.3, H8.4)
- Vị trí địa lý (Location - N5): 3 biến (H7.1, H7.2, H7.3)
- Chương trình đào tạo (Program - N6): 5 biến (H2.1, H2.4, H2.8, H2.9, H1.1, H1.4)
- Danh tiếng (Reputation - N7): 3 biến (H6.1, H6.3, H6.4)
-
Phân tích tương quan Pearson: Cả 7 nhân tố độc lập đều có tương quan tuyến tính dương có ý nghĩa thống kê ($p < 0{,}01$) với biến phụ thuộc "Quyết định lựa chọn" (Selection), trong đó nhân tố Giảng viên có hệ số tương quan cao nhất ($r = 0{,}522$).
-
Phân tích hồi quy tuyến tính: Mô hình đạt giá trị $R^2 = 0{,}588$, $R^2$ hiệu chỉnh $= 0{,}578$ (giải thích được 57,8% sự biến thiên của quyết định chọn trung tâm). Kiểm định ANOVA cho thấy $F = 76{,}366$ với $\text{Sig.} = 0{,}000 < 0{,}05$. Hệ số phóng đại phương sai $\text{VIF} < 2$ (dao động từ 1,0 đến 2,0) khẳng định không có hiện tượng đa cộng tuyến. Kiểm định đồ thị phân tán Scatterplot và biểu đồ Histogram (giá trị trung bình $\text{Mean} = 0$, độ lệch chuẩn $\text{Std. Dev} = 0{,}991 \approx 1$) xác nhận mô hình không vi phạm giả định tuyến tính và phân phối chuẩn của phần dư.
-
Kiểm định khác biệt nhân khẩu học: Kết quả kiểm định Levene, Welch và ANOVA đối với giới tính và năm học đều cho thấy giá trị $\text{Sig.} > 0{,}05$, kết luận không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê trong quyết định chọn trung tâm tiếng Anh giữa các nhóm giới tính và các khóa sinh viên.
Chương 5: Khuyến nghị và kết luận (Recommendation and Conclusion)
Chương 5 tổng kết các phát hiện chính và đối chiếu với thực trạng hoạt động marketing của Eagle Education để đưa ra các đề xuất chiến lược:
- Tối ưu hóa chất lượng giảng viên (yếu tố tác động mạnh nhất): nâng cao chuẩn chứng chỉ quốc tế, rèn luyện phương pháp giảng dạy dễ hiểu và thái độ nhiệt tình.
- Chiến lược học phí: duy trì mức phí cạnh tranh, mở rộng chính sách học bổng, ưu đãi tài chính, chia nhỏ kỳ thanh toán và chính sách hoàn phí minh bạch.
- Tận dụng vị trí địa lý: phát triển các cơ sở gần trường đại học (như chi nhánh Sơn Tây).
- Đổi mới chương trình đào tạo: cam kết chuẩn đầu ra, gắn liền với nhu cầu thực tế và chứng chỉ quốc tế.
- Tăng cường truyền thông đa kênh, tổ chức workshop tại trường đại học và sử dụng kênh người ảnh hưởng (KOL), tận dụng kênh truyền miệng từ cựu học viên.
Kết quả và đóng góp
Kết quả hồi quy chính
Mô hình hồi quy tuyến tính bội xác định 7 yếu tố tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê đến quyết định chọn trung tâm tiếng Anh của sinh viên Học viện Ngân hàng:
| Yếu tố (Biến độc lập) |
Ký hiệu |
Hệ số Beta chuẩn hóa ($\beta$) |
Mức ý nghĩa ($\text{Sig.}$) |
Hệ số VIF |
Thứ tự tác động |
| Đội ngũ giảng viên (Teachers) |
N2 |
0,334 |
0,000 |
< 2,0 |
1 |
| Chi phí đào tạo (Cost) |
N1 |
0,185 |
0,000 |
< 2,0 |
2 |
| Vị trí địa lý (Location) |
N5 |
0,177 |
0,000 |
< 2,0 |
3 |
| Chương trình đào tạo (Program) |
N6 |
0,165 |
0,000 |
< 2,0 |
4 |
| Lời khuyên từ người khác (Advices) |
N4 |
0,134 |
0,001 |
< 2,0 |
5 |
| Nỗ lực truyền thông (Communication) |
N3 |
0,122 |
0,002 |
< 2,0 |
6 |
| Danh tiếng trung tâm (Reputation) |
N7 |
0,113 |
0,003 |
< 2,0 |
7 |
Phương trình hồi quy chuẩn hóa được xác lập:
$$\text{Selection} = 0{,}334 \cdot \text{Teachers} + 0{,}185 \cdot \text{Cost} + 0{,}177 \cdot \text{Location} + 0{,}165 \cdot \text{Program} + 0{,}134 \cdot \text{Advice} + 0{,}122 \cdot \text{Communication} + 0{,}113 \cdot \text{Reputation}$$
Giải pháp và kiến nghị đề xuất cho Eagle Education
- Nâng cao chất lượng đội ngũ giảng viên: Tuyển chọn giảng viên có chứng chỉ quốc tế cao, chuẩn hóa phương pháp giảng dạy trực quan, dễ hiểu; nâng cao tính nhiệt tình và sự thân thiện trong tương tác với học viên.
- Hoàn thiện chính sách giá và hỗ trợ tài chính: Tiếp tục duy trì phân khúc học phí thấp kết hợp các gói học bổng, chính sách đóng học phí linh hoạt theo đợt và xây dựng quy chế hoàn tiền minh bạch để tạo sự tin tưởng.
- Khai thác lợi thế vị trí: Tối ưu hóa vị trí cơ sở gần Học viện Ngân hàng (cơ sở Sơn Tây), đảm bảo khu vực giao thông thuận tiện và có bãi đỗ xe cho sinh viên.
- Nâng cấp chương trình học: Xây dựng khung đào tạo mang tính ứng dụng cao, cam kết chất lượng đầu ra và có chính sách bảo hành học tập sau khóa học.
- Đẩy mạnh truyền thông và tư vấn: Tổ chức các buổi hội thảo/workshop học thuật tại trường đại học, kết hợp với các gương mặt có tầm ảnh hưởng (KOLs) và nâng cao kỹ năng tư vấn chuyên nghiệp cho đội ngũ tư vấn viên/telesale.
Đóng góp của nghiên cứu
- Về mặt học thuật: Kế thừa và kiểm chứng mô hình lựa chọn cơ sở giáo dục của Chapman (1981) và Đoàn Thị Huế (2016) trong phân khúc đào tạo tiếng Anh ngoài trường đại học tại thị trường Hà Nội; bổ sung nguồn tài liệu thực nghiệm về hành vi tiêu dùng giáo dục của sinh viên khối ngành kinh tế - ngân hàng.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh thực nghiệm định lượng chính xác giúp ban quản lý Eagle Education và các trung tâm ngoại ngữ điều chỉnh sản phẩm, chính sách giá và thông điệp truyền thông phù hợp với thị hiếu của người học.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài
- Phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất qua mạng xã hội, có thể dẫn đến hiện tượng sai lệch mẫu và chưa mang tính đại diện hoàn hảo cho toàn bộ tổng thể sinh viên.
- Phạm vi khảo sát: Khảo sát chỉ tập trung vào sinh viên Học viện Ngân hàng tại Hà Nội, chưa bao quát sinh viên các trường đại học khác hoặc đối tượng người đi làm trong khu vực.
- Tính chính xác của bảng hỏi tự điền: Dữ liệu thu thập qua biểu mẫu trực tuyến không yêu cầu định danh, do đó tác giả không thể kiểm soát tuyệt đối mức độ trung thực của mọi câu trả lời.
- Hạn chế trong thang đo ban đầu: Thang đo cơ sở vật chất (H5) không đạt độ tin cậy nội tại và một số biến quan sát bị loại bỏ trong quá trình kiểm định.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang nhiều trường đại học trên toàn địa bàn Hà Nội và các thành phố lớn khác (Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh).
- Áp dụng các kỹ thuật chọn mẫu xác suất (phân tầng, ngẫu nhiên) để nâng cao tính đại diện.
- Khảo sát thêm phân khúc khách hàng là người đi làm để có cái nhìn toàn diện về thị trường đào tạo tiếng Anh.
Giá trị tham khảo
- Đối với sinh viên và học viên: Tài liệu tham khảo cấu trúc chuẩn mực cho khóa luận tốt nghiệp ngành Ngôn ngữ Anh, Quản trị Kinh doanh, Marketing; đặc biệt là quy trình xử lý định lượng bằng SPSS 20.0 từ Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính đến ANOVA.
- Đối với các nhà quản trị giáo dục và chuyên viên Marketing: Cung cấp thông tin thực chứng về mức độ ưu tiên của sinh viên khi chọn trung tâm tiếng Anh (chất lượng giảng viên và học phí là hai yếu tố chi phối hàng đầu), làm cơ sở xây dựng chiến lược chiêu thị, định giá và phát triển sản phẩm đào tạo.
Câu hỏi thường gặp
1. Yếu tố nào ảnh hưởng mạnh nhất đến quyết định chọn trung tâm tiếng Anh của sinh viên Học viện Ngân hàng?
Theo kết quả hồi quy tuyến tính đa biến, yếu tố "Đội ngũ giảng viên" (Teachers) có tác động mạnh nhất với hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta = 0{,}334$ ($p = 0{,}000$), tiếp theo là "Chi phí" ($\beta = 0{,}185$) và "Vị trí địa lý" ($\beta = 0{,}177$).
2. Tại sao thang đo "Cơ sở vật chất" (Infrastructure) bị loại khỏi mô hình nghiên cứu?
Thang đo Cơ sở vật chất (H5) bị loại bỏ do không đạt yêu cầu về độ tin cậy nội tại trong phân tích Cronbach's Alpha, với hệ số $\alpha = 0{,}255$ (thấp hơn nhiều so với ngưỡng tiêu chuẩn $0{,}6$). Toàn bộ 3 biến quan sát thành phần (H5.1, H5.2, H5.3) đều bị loại trước khi bước vào phân tích EFA.
3. Quy mô mẫu nghiên cứu thực tế là bao nhiêu và đặc điểm phân bổ như thế nào?
Mẫu nghiên cứu gồm 386 phản hồi hợp lệ (thu về 390, loại 4). Trong đó, nữ giới chiếm 72,8% (281 người), nam giới chiếm 27,2% (105 người). Sinh viên năm ba chiếm tỷ lệ cao nhất với 41,2% (159 người), sinh viên năm tư chiếm 30,8% (119 người), sinh viên năm hai chiếm 22,5% (87 người) và sinh viên năm nhất chiếm 5,4% (21 người).
4. Có sự khác biệt nào về quyết định chọn trung tâm tiếng Anh giữa sinh viên các khóa hoặc theo giới tính không?
Kết quả kiểm định Levene, phân tích ANOVA và kiểm định Welch đối với giới tính và năm học đều cho giá trị $p > 0{,}05$. Điều này chứng minh không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về quyết định lựa chọn trung tâm tiếng Anh theo các đặc điểm nhân khẩu học này.
5. Khóa luận đưa ra phương trình hồi quy chuẩn hóa cuối cùng như thế nào?
Phương trình hồi quy chuẩn hóa gồm 7 nhân tố giải thích được 57,8% sự biến thiên của quyết định lựa chọn ($R^2 \text{ hiệu chỉnh} = 0{,}578$):
$$\text{Selection} = 0{,}334 \cdot \text{Teachers} + 0{,}185 \cdot \text{Cost} + 0{,}177 \cdot \text{Location} + 0{,}165 \cdot \text{Program} + 0{,}134 \cdot \text{Advice} + 0{,}122 \cdot \text{Communication} + 0{,}113 \cdot \text{Reputation}$$
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Ngọc Tú Vi đã xác định và lượng hóa thành công 7 yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn trung tâm tiếng Anh của sinh viên Học viện Ngân hàng, trong đó đội ngũ giảng viên, chi phí và vị trí địa lý là những yếu tố chi phối hàng đầu. Nghiên cứu khẳng định không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các nhóm nhân khẩu học về giới tính và năm học trong quá trình ra quyết định. Những phát hiện thực nghiệm này cung cấp cơ sở khoa học giúp Trung tâm Anh ngữ Eagle Education hoàn thiện chiến lược marketing, tối ưu hóa quy trình tư vấn và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường giáo dục ngoại ngữ tại Hà Nội.