Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng các yếu tố ảnh hưởng trường đại học thương mại

Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến trường đại học thương mại, từ chất lượng giảng dạy đến môi trường học tập và cơ hội nghề nghiệp.

Trường đại học

Đại Học Thương Mại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn
76
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Giải mã quyết định chọn ngành Hệ thống thông tin quản lý MIS

Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, việc lựa chọn ngành học đại học trở thành một quyết định chiến lược, ảnh hưởng sâu sắc đến tương lai nghề nghiệp của mỗi cá nhân. Ngành Hệ thống thông tin quản lý (Management Information Systems - MIS), với vai trò là cầu nối giữa kinh doanh và công nghệ, đang nổi lên như một lựa chọn hấp dẫn. Tuy nhiên, sự hiểu biết về ngành này trong cộng đồng học sinh và phụ huynh vẫn còn hạn chế, dẫn đến nhiều băn khoăn khi đưa ra quyết định chọn ngành Hệ thống thông tin quản lý. Một nghiên cứu chuyên sâu được thực hiện tại trường Đại học Thương Mại đã phân tích các yếu tố then chốt tác động đến lựa chọn này của sinh viên. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp một cái nhìn toàn diện về các động lực và rào cản mà sinh viên phải đối mặt, mà còn là cơ sở dữ liệu quan trọng giúp nhà trường cải thiện công tác tuyển sinh và định hướng. Việc phân tích các yếu tố như sở thích cá nhân, ảnh hưởng từ gia đình, triển vọng nghề nghiệp, và điều kiện tài chính cho thấy quá trình ra quyết định là một bài toán phức tạp, đa chiều. Bằng cách áp dụng các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng, công trình này đã chỉ ra những nhân tố có tác động mạnh mẽ nhất, từ đó đề xuất các giải pháp thiết thực. Các kết quả nghiên cứu giúp làm sáng tỏ lý do chọn ngành MIS của sinh viên, đồng thời cung cấp thông tin giá trị cho hoạt động tư vấn tuyển sinh Đại học Thương Mại, giúp các thí sinh tương lai có được lựa chọn phù hợp nhất với năng lực và nguyện vọng của bản thân.

1.1. Tầm quan trọng của định hướng nghề nghiệp HTTTQL hiện nay

Ngành Hệ thống thông tin quản lý (HTTTQL) là lĩnh vực giao thoa giữa kinh tế và công nghệ thông tin, tập trung vào việc thu thập, phân tích dữ liệu và xây dựng hệ thống thông tin để hỗ trợ ra quyết định kinh doanh. Trong kỷ nguyên số, vai trò của MIS trong doanh nghiệp là không thể thiếu, giúp tối ưu hóa quy trình vận hành, nâng cao hiệu quả và tạo lợi thế cạnh tranh. Do đó, định hướng nghề nghiệp HTTTQL trở nên vô cùng quan trọng. Sinh viên tốt nghiệp có thể đảm nhận nhiều vị trí đa dạng như Chuyên viên phân tích nghiệp vụ (Business Analyst), Chuyên viên phân tích dữ liệu (Data Analyst), Chuyên viên tư vấn ERP, hay Quản lý dự án công nghệ. Sự đa dạng này mở ra một triển vọng ngành MIS rộng lớn, đáp ứng xu hướng thị trường lao động đang khát nhân lực chất lượng cao, những người vừa có kiến thức kinh doanh, vừa am hiểu công nghệ.

1.2. Bối cảnh nghiên cứu việc chọn ngành MIS tại Đại học Thương Mại

Mặc dù có tiềm năng lớn, ngành HTTTQL tại Đại học Thương Mại cũng như nhiều trường khác vẫn đối mặt với thách thức trong công tác tuyển sinh. Nhiều thí sinh còn nhầm lẫn hoặc chưa hiểu rõ về chương trình đào tạo MIS, thường đánh đồng nó với Công nghệ thông tin thuần túy. Điều này dẫn đến khó khăn trong việc xác định chỉ tiêu và xây dựng chiến lược truyền thông hiệu quả. Nghiên cứu “Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn ngành Hệ thống thông tin quản lý của sinh viên Đại học Thương Mại” được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống này. Mục tiêu của nghiên cứu là xác định và đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố khác nhau, từ đó cung cấp một góc nhìn sâu sắc hơn, góp phần cải thiện công tác tuyển sinh và giúp sinh viên đưa ra quyết định sáng suốt hơn.

II. Top 5 thách thức trong quyết định chọn ngành HTTTQL là gì

Quá trình đưa ra quyết định chọn ngành Hệ thống thông tin quản lý không hề đơn giản. Sinh viên phải đối mặt với nhiều thách thức, cả chủ quan lẫn khách quan. Đầu tiên là sự thiếu hụt thông tin rõ ràng về bản chất ngành học, dẫn đến sự mơ hồ về chương trình đào tạo MIS và lộ trình sự nghiệp. Nhiều người vẫn còn băn khoăn về sự khác biệt giữa MIS và các ngành công nghệ khác. Thứ hai, áp lực từ các yếu tố bên ngoài là một rào cản lớn. Ảnh hưởng từ gia đình và bạn bè có thể định hướng sinh viên theo những lựa chọn không thực sự phù hợp với đam mê và năng lực của họ. Bên cạnh đó, điểm chuẩn ngành Hệ thống thông tin quản lý cũng là một yếu tố mang tính quyết định, đôi khi buộc sinh viên phải chọn một ngành khác phù hợp với điểm số hơn là nguyện vọng. Một thách thức khác, được nghiên cứu tại Đại học Thương Mại chỉ ra như một yếu tố mới, là vấn đề tài chính. Học phí ngành HTTTQL và các chi phí liên quan là một gánh nặng không nhỏ, khiến nhiều gia đình phải cân nhắc kỹ lưỡng. Cuối cùng, việc tự đánh giá đúng năng lực và sở thích của bản thân cũng là một thử thách, đòi hỏi sinh viên phải có sự tự nhận thức sâu sắc để biết mình có thực sự phù hợp với ngành học đòi hỏi cả tư duy logic và kỹ năng giao tiếp này hay không. Việc nhận diện và vượt qua những thách thức này là chìa khóa để có một lựa chọn đúng đắn.

2.1. So sánh MIS và Công nghệ thông tin Sự nhầm lẫn phổ biến

Một trong những rào cản lớn nhất khi chọn ngành MIS là sự nhầm lẫn với ngành Công nghệ thông tin (CNTT). Việc so sánh MIS và Công nghệ thông tin là cần thiết để thí sinh có cái nhìn đúng đắn. Trong khi CNTT tập trung sâu vào các khía cạnh kỹ thuật như lập trình, mạng máy tính, và phần cứng, thì MIS lại tập trung vào việc ứng dụng công nghệ để giải quyết các bài toán kinh doanh. Người học MIS được trang bị kiến thức cân bằng giữa quản trị, kinh doanh và công nghệ. Họ học cách phân tích nhu cầu của doanh nghiệp và thiết kế các giải pháp thông tin hiệu quả. Sự mơ hồ này khiến nhiều thí sinh có đam mê công nghệ nhưng lại không thiên về lập trình hardcore bỏ lỡ một lựa chọn nghề nghiệp phù hợp.

2.2. Áp lực từ ảnh hưởng của gia đình và điểm chuẩn đầu vào

Nghiên cứu chỉ ra rằng ảnh hưởng từ gia đình là một trong những yếu tố có tác động mạnh mẽ. Nhiều phụ huynh định hướng con em theo những ngành nghề được cho là “hot” hoặc theo truyền thống gia đình mà chưa thực sự hiểu rõ về ngành MIS. Áp lực này có thể dẫn đến những quyết định sai lầm. Bên cạnh đó, điểm chuẩn ngành Hệ thống thông tin quản lý cũng là một yếu tố thực tế. Nhiều sinh viên thừa nhận họ chọn ngành MIS vì không đủ điểm vào nguyện vọng 1, hoặc điểm thi của họ phù hợp với mức điểm của ngành này hơn các ngành khác. Điều này cho thấy quyết định đôi khi không hoàn toàn xuất phát từ sự yêu thích mà là một sự lựa chọn hợp lý dựa trên kết quả thi cử.

2.3. Lo ngại về học phí ngành HTTTQL và các vấn đề tài chính

Yếu tố tài chính, đặc biệt là học phí ngành HTTTQL, được xác định là một nhân tố ảnh hưởng mới và quan trọng. Trong nghiên cứu định tính, đa số sinh viên được phỏng vấn đều thừa nhận đã cân nhắc đến mức học phí trước khi đăng ký. Họ cho biết nếu học phí tăng đột biến, họ có thể sẽ xem xét một ngành học hoặc một trường đại học khác. Điều này cho thấy chi phí giáo dục là một rào cản thực tế, ảnh hưởng trực tiếp đến cơ hội tiếp cận ngành học của sinh viên, đặc biệt là những sinh viên có hoàn cảnh kinh tế không quá dư dả. Các chính sách học bổng và hỗ trợ tài chính của nhà trường do đó đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút nhân tài.

III. Phương pháp xác định yếu tố cá nhân ảnh hưởng chọn ngành MIS

Để đưa ra một quyết định chọn ngành Hệ thống thông tin quản lý đúng đắn, việc phân tích các yếu tố cá nhân đóng vai trò nền tảng. Theo các lý thuyết như Thuyết lựa chọn hợp lý và Thuyết hành vi có kế hoạch, mỗi cá nhân đều hành động dựa trên việc cân nhắc có chủ đích giữa chi phí và lợi ích, cũng như dựa trên thái độ và niềm tin của bản thân. Trong bối cảnh chọn ngành học, yếu tố cá nhân bao gồm hai khía cạnh chính: sở thích, đam mê và năng lực bản thân. Nghiên cứu tại Đại học Thương Mại khẳng định rằng sở thích và năng lực cá nhân có ảnh hưởng thuận chiều và mạnh mẽ đến quyết định của sinh viên. Một sinh viên có đam mê công nghệ và hứng thú với việc giải quyết các vấn đề kinh doanh sẽ có xu hướng tự nhiên nghiêng về ngành MIS. Họ tìm thấy sự thỏa mãn khi được học các môn học kết hợp cả hai lĩnh vực. Bên cạnh đó, việc tự đánh giá năng lực là cực kỳ quan trọng. Sinh viên cần nhận diện được điểm mạnh của mình, liệu có phù hợp với những kỹ năng cần có của sinh viên MIS như tư duy logic, phân tích, giao tiếp và làm việc nhóm hay không. Sự phù hợp giữa năng lực và yêu cầu của ngành học không chỉ giúp quá trình học tập thuận lợi mà còn tạo tiền đề vững chắc cho sự phát triển định hướng nghề nghiệp HTTTQL trong tương lai.

3.1. Phân tích vai trò của đam mê công nghệ và sở thích cá nhân

Kết quả phỏng vấn sâu trong nghiên cứu cho thấy, đam mê công nghệ và sở thích cá nhân là động lực cốt lõi. Nhiều sinh viên chia sẻ rằng họ chọn MIS vì cảm thấy hứng thú với các môn học và nhận thấy ngành này phù hợp với sở thích của mình. Đây là những sinh viên thường có xu hướng hài lòng hơn với lựa chọn của mình. Yếu tố cá nhân này không chỉ là cảm tính mà còn là một lựa chọn hợp lý, bởi đam mê sẽ tạo ra động lực học tập, giúp sinh viên vượt qua khó khăn trong chương trình đào tạo MIS và chủ động tìm tòi, cập nhật kiến thức mới. Chính niềm yêu thích sẽ là nền tảng vững chắc nhất để xây dựng một sự nghiệp thành công.

3.2. Đánh giá kỹ năng cần có của sinh viên MIS để thành công

Ngành MIS không chỉ đòi hỏi kiến thức chuyên môn mà còn yêu cầu một loạt kỹ năng mềm. Những kỹ năng cần có của sinh viên MIS bao gồm: kỹ năng phân tích vấn đề, kỹ năng giao tiếp để làm việc với các bên liên quan, kỹ năng làm việc nhóm trong các dự án, và kỹ năng tin học văn phòng vững chắc. Nghiên cứu chỉ ra rằng những sinh viên tự tin vào các kỹ năng này thường có quyết định chọn ngành dứt khoát hơn. Việc tự đánh giá năng lực bản thân một cách khách quan sẽ giúp sinh viên xác định liệu họ có phù hợp với ngành hay không. Đây là bước chuẩn bị quan trọng để không chỉ hoàn thành tốt chương trình học mà còn đáp ứng được yêu cầu của cơ hội việc làm ngành hệ thống thông tin sau khi ra trường.

IV. Bí quyết đánh giá yếu tố bên ngoài khi chọn ngành HTTTQL

Bên cạnh các yếu tố cá nhân, các yếu tố bên ngoài cũng có sức ảnh hưởng to lớn đến quyết định chọn ngành Hệ thống thông tin quản lý. Một quyết định khôn ngoan đòi hỏi sự cân bằng giữa nguyện vọng bản thân và các điều kiện thực tế từ môi trường xung quanh. Nghiên cứu tại Đại học Thương Mại đã xác định hai nhóm yếu tố bên ngoài chính: triển vọng nghề nghiệp và tác động từ xã hội (gia đình, bạn bè). Xu hướng thị trường lao động hiện nay cho thấy nhu cầu nhân lực ngành MIS là rất lớn, với mức thu nhập hấp dẫn và lộ trình thăng tiến rõ ràng. Việc tìm hiểu kỹ về cơ hội việc làm ngành hệ thống thông tintriển vọng ngành MIS giúp sinh viên có một cái nhìn thực tế và một mục tiêu rõ ràng để phấn đấu. Đây là một trong những động lực mạnh mẽ nhất, đặc biệt đối với những sinh viên thực tế, coi trọng sự ổn định và phát triển sự nghiệp. Mặt khác, ảnh hưởng từ gia đình và bạn bè là một yếu tố không thể bỏ qua. Lời khuyên từ những người đi trước, sự định hướng của cha mẹ, hay thậm chí là lựa chọn của bạn bè đều có thể tác động đến suy nghĩ của sinh viên. Bí quyết ở đây là biết cách lắng nghe một cách có chọn lọc, biến những lời khuyên thành thông tin tham khảo giá trị thay vì để chúng trở thành áp lực.

4.1. Nghiên cứu xu hướng thị trường lao động và cơ hội việc làm

Nhu cầu việc làm và thu nhập tiềm năng là yếu tố được đánh giá có ảnh hưởng lớn nhất trong nhiều nghiên cứu, và nghiên cứu tại Đại học Thương Mại cũng không ngoại lệ. Sinh viên rất quan tâm đến cơ hội việc làm ngành hệ thống thông tin sau khi tốt nghiệp. Họ tin rằng với sự kết hợp giữa kiến thức kinh tế và công nghệ, họ sẽ có nhiều lựa chọn nghề nghiệp và dễ dàng tìm được việc làm đúng chuyên môn. Xu hướng thị trường lao động cho thấy các doanh nghiệp đang đẩy mạnh chuyển đổi số, làm tăng nhu cầu về các chuyên gia MIS. Việc nắm bắt thông tin này giúp sinh viên tự tin hơn vào lựa chọn của mình và có định hướng nghề nghiệp HTTTQL rõ ràng ngay từ khi còn ngồi trên ghế nhà trường.

4.2. Cân bằng tác động từ gia đình trong định hướng nghề nghiệp

Tác động từ gia đình và bạn bè là một con dao hai lưỡi. Nghiên cứu cho thấy một bộ phận sinh viên chọn ngành theo định hướng của gia đình hoặc vì có bạn bè cùng học. Sự hỗ trợ từ gia đình là một nguồn động viên quý giá. Tuy nhiên, sự áp đặt quá mức có thể dẫn đến những kết quả tiêu cực. Điều quan trọng là sinh viên cần chủ động trong việc tìm hiểu thông tin, trình bày nguyện vọng và chứng minh cho gia đình thấy được triển vọng ngành MIS. Việc đối thoại cởi mở và cung cấp những dẫn chứng xác thực về cơ hội nghề nghiệp sẽ giúp cân bằng ảnh hưởng từ gia đình, biến nó thành sự ủng hộ thay vì rào cản.

V. Kết quả nghiên cứu Các yếu tố then chốt ảnh hưởng chọn ngành

Nghiên cứu khoa học về “Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn ngành Hệ thống thông tin quản lý của sinh viên Đại học Thương Mại” đã sử dụng phương pháp hỗn hợp, kết hợp phỏng vấn sâu định tính và khảo sát định lượng trên quy mô lớn. Kết quả phân tích đã làm sáng tỏ các nhân tố chính chi phối lựa chọn của sinh viên. Phân tích định tính qua phỏng vấn 15 sinh viên đã hé lộ những lý do chọn ngành MIS rất đa dạng, từ đam mê công nghệ, tiềm năng thu nhập, cho đến việc chọn ngành theo điểm thi. Về mặt định lượng, sau khi làm sạch và xử lý 200 phiếu khảo sát hợp lệ bằng phần mềm SPSS, nghiên cứu đã tiến hành kiểm định độ tin cậy của thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA. Kết quả thống kê khẳng định 5 nhóm yếu tố chính có ảnh hưởng đáng kể, bao gồm: Sở thích và năng lực cá nhân, Điểm chuẩn của ngành, Tác động từ gia đình và bạn bè, Nhu cầu việc làm và thu nhập tiềm năng, và Tài chính (học phí). Những phát hiện này không chỉ có giá trị học thuật mà còn mang lại ý nghĩa thực tiễn cao, giúp nhà trường, sinh viên và phụ huynh có một cái nhìn dựa trên dữ liệu về quá trình phức tạp này. Nó nhấn mạnh vai trò của MIS trong doanh nghiệp và xã hội, từ đó củng cố niềm tin vào triển vọng ngành MIS.

5.1. Phân tích định tính Lý do chọn ngành MIS qua phỏng vấn sâu

Kết quả từ các cuộc phỏng vấn sâu cho thấy bức tranh đa chiều về lý do chọn ngành MIS. Một nhóm sinh viên chọn ngành vì đam mê công nghệ và nhận thấy sự phù hợp giữa năng lực bản thân và yêu cầu của ngành. Nhóm khác lại bị thu hút bởi cơ hội việc làm ngành hệ thống thông tin và tiềm năng thu nhập cao. Đáng chú ý, một bộ phận không nhỏ thừa nhận MIS không phải nguyện vọng 1 của họ, mà là một lựa chọn dựa trên điểm chuẩn của ngành sao cho phù hợp với kết quả thi. Những chia sẻ này cung cấp cái nhìn chân thực về những động lực và hoàn cảnh khác nhau đằng sau mỗi quyết định.

5.2. Phân tích định lượng Dữ liệu Cronbach s Alpha và EFA

Nghiên cứu đã sử dụng các công cụ thống kê mạnh để đảm bảo tính tin cậy và giá trị của dữ liệu. Hệ số Cronbach’s Alpha của tất cả các thang đo đều đạt yêu cầu (lớn hơn 0.6), cho thấy các câu hỏi khảo sát đo lường tốt các khái niệm nghiên cứu. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) đã xác nhận sự hội tụ của các biến quan sát thành 5 nhóm nhân tố rõ ràng như mô hình đề xuất. Các chỉ số KMO và kiểm định Bartlett's đều thỏa mãn điều kiện, chứng tỏ dữ liệu hoàn toàn phù hợp để phân tích nhân tố. Những kết quả định lượng này đã củng cố vững chắc cho các giả thuyết nghiên cứu, khẳng định năm nhóm yếu tố trên thực sự có tác động đến quyết định của sinh viên.

5.3. Khẳng định vai trò của MIS trong doanh nghiệp và triển vọng

Tổng hợp kết quả nghiên cứu một lần nữa khẳng định vai trò của MIS trong doanh nghiệp hiện đại là vô cùng quan trọng. Sinh viên nhận thức rõ rằng việc thành thạo các hệ thống thông tin sẽ mang lại cho họ lợi thế cạnh tranh lớn trên thị trường lao động. Triển vọng ngành MIS là rất sáng sủa, với nhu cầu nhân lực không ngừng tăng cao trong bối cảnh chuyển đổi số. Sự kết hợp giữa tư duy kinh doanh và kỹ năng công nghệ giúp sinh viên MIS trở thành nguồn nhân lực linh hoạt, có khả năng thích ứng cao và đóng góp trực tiếp vào sự thành công của tổ chức. Đây chính là yếu tố hấp dẫn nhất đối với những người trẻ đang tìm kiếm một con đường sự nghiệp bền vững và phát triển.

VI. Hướng đi và giải pháp cho công tác tư vấn tuyển sinh ngành MIS

Từ những kết quả thu được, nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc mô tả thực trạng mà còn đề xuất những hướng đi và giải pháp cụ thể. Để nâng cao hiệu quả thu hút và giữ chân sinh viên, công tác tư vấn tuyển sinh Đại học Thương Mại cần có những cải tiến chiến lược. Việc truyền thông cần tập trung làm rõ bản chất của ngành, nhấn mạnh sự khác biệt và lợi thế của MIS so với các ngành khác. Cần phải cung cấp thông tin chi tiết về chương trình đào tạo MIS, các môn học cốt lõi, và đặc biệt là các cơ hội việc làm ngành hệ thống thông tin sau khi tốt nghiệp. Bên cạnh việc cung cấp thông tin cho thí sinh, nhà trường cũng cần xây dựng các kênh tương tác hiệu quả với phụ huynh để giải tỏa những băn khoăn và định hướng sai lệch. Đồng thời, việc xây dựng một lộ trình định hướng nghề nghiệp HTTTQL rõ ràng ngay từ năm nhất sẽ giúp sinh viên có mục tiêu học tập và phát triển bản thân. Các hoạt động kết nối doanh nghiệp, hội thảo chuyên đề, và chương trình thực tập cần được đẩy mạnh. Cuối cùng, việc công khai minh bạch học phí ngành HTTTQL cùng các chính sách học bổng sẽ giúp sinh viên và gia đình có kế hoạch tài chính tốt hơn. Những giải pháp đồng bộ này sẽ góp phần quan trọng vào việc nâng cao chất lượng đầu vào và đầu ra cho ngành.

6.1. Đề xuất giải pháp cải thiện tư vấn tuyển sinh Đại học Thương Mại

Để cải thiện công tác tư vấn tuyển sinh Đại học Thương Mại cho ngành MIS, nhà trường nên tổ chức nhiều hơn các buổi workshop, talkshow với chuyên gia trong ngành và cựu sinh viên thành đạt. Nội dung truyền thông cần trực quan, sinh động, sử dụng các case study thực tế để minh họa vai trò của MIS trong doanh nghiệp. Cần xây dựng bộ tài liệu so sánh chi tiết giữa MIS và các ngành dễ gây nhầm lẫn khác. Bên cạnh đó, việc tận dụng các kênh truyền thông số như mạng xã hội, video, podcast để tiếp cận và tương tác với thế hệ học sinh mới là vô cùng cần thiết. Điều này sẽ giúp thông tin về ngành được lan tỏa rộng rãi và chính xác hơn.

6.2. Lời khuyên định hướng nghề nghiệp HTTTQL cho sinh viên tương lai

Đối với các bạn học sinh đang cân nhắc ngành MIS, lời khuyên quan trọng nhất là hãy chủ động tìm hiểu. Đừng chỉ dựa vào một nguồn thông tin duy nhất. Hãy tự đặt câu hỏi: Bạn có thích làm việc với dữ liệu không? Bạn có hứng thú với việc dùng công nghệ để cải tiến quy trình kinh doanh không? Hãy tìm đọc về các vị trí công việc cụ thể như Business Analyst hay Data Analyst. Tham gia các diễn đàn, cộng đồng sinh viên MIS để lắng nghe chia sẻ từ những người đi trước. Quan trọng hơn cả, hãy đánh giá trung thực yếu tố cá nhân của mình, từ sở thích đến năng lực, để đảm bảo rằng định hướng nghề nghiệp HTTTQL là con đường thực sự phù hợp và mang lại cho bạn sự hứng khởi lâu dài.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

10/07/2025
Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng các yếu tố ảnh hưởng trường đại học thương mại

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1.1 - Bối cảnh nghiên cứu và đề tài nghiên cứu Giáo dục có vai trò vô cùng quan trọng đối với sự phát triển của đất nước, là nền tảng để nâng cao chất lượng lao động, tạo tiền đề cho sự phát triển nhanh chóng và bền vững của nền kinh tế. Để đáp ứng nhu cầu về cả số lượng và chất lượng cho thị trường hiện nay nền giáo dục phải không ngừng cải thiện và nâng cao chất lượng học tập và giảng dạy. Và giáo dục bậc đại học chính là nền móng vững chắc, nơi cung cấp những kiến thức cốt lõi nhất cho quá trình làm việc sau này. Với hơn 500 trường đại học trải dài trên các tỉnh thành, đào tạo đa dạng về các lĩnh vực khác nhau như y học, kinh tế, công nghiệp, ngoại giao, quốc phòng .Mỗi lĩnh vực lại chia thành các ngành khác nhau.

Vì vậy, việc chọn ngành nghề phải có sự cân nhắc, suy tính kỹ càng. Công tác định hướng nghề nghiệp là vô cùng quan trọng đối với việc chọn đúng ngành nghề. Ngành HTTTQL đã xuất hiện xuất hiện từ khá sớm, đến nay trong môi trường số hóa, ngành trở nên phổ biến hơn và dần khẳng định được tầm quan trọng của mình trong xã hội. Ngành HTTTQL đang được nhiều trường mở với số điểm đầu vào ở mức khá, dao động từ 15 - 27,3 điểm.

Ngành Hệ thống thông tin quản lý (Management Information Systems) kết hợp kinh tế và công nghệ thông tin. Cụ thể hơn, lĩnh vực này tập trung vào thu thập và phân tích dữ liệu, làm cầu nối giữa các bên liên quan trong kinh doanh và hệ thống thông tin. Trong sự phát triển và hiện đại hóa của nền kinh tế, việc quản lý hệ thống thông tin rất quan trọng đối với bất cứ tổ chức, công ty, doanh nghiệp nào. Mục đích chính là phân tích nhu cầu khách hàng hay điểm mạnh - yếu nhằm đề xuất những biện pháp cải thiện để doanh nghiệp hoạt động hiệu quả và có lợi thế cạnh tranh hơn.

Với các thông tin điều được mã hóa và lưu trữ trên máy tính trong kỉ nguyên số ngày nay, nhu cầu nguồn nhân lực cho ngành Hệ thống thông tin quản lý là rất lớn để đảm nhiệm công việc quản trị thông tin. Sinh viên tốt nghiệp ngành Hệ thống thông tin quản lý (Management Information Systems) có thể đảm nhận các chức vụ như chuyên viên, quản lý hệ thống thông tin kinh tế, quản trị về kinh doanh và thông tin của công ty, doanh nghiệp, tổ chức. Cụ thể là các vị trí sau đây: ● Chuyên viên phân tích và tích hợp hệ thống thông tin: Chịu trách nhiệm tổng hợp và nghiên cứu các thông tin liên quan đến hệ thống trong doanh nghiệp, tổ chức. ● Chuyên viên phân tích nghiệp vụ (Business Analyst): Đi sâu vào từng vấn đề chuyên môn nghiệp vụ, và phân tích chính xác điểm mạnh yếu nghiệp vụ, cuối cùng đưa ra giải pháp hiệu quả.

● Chuyên viên phân tích dữ liệu (Data Analyst), nhà khoa học dữ liệu (Data scientist), kỹ sư dữ liệu (Data Engineer): Làm việc với dữ liệu kinh doanh và dữ liệu ngành phục vụ cho nhu cầu của công ty, doanh nghiệp. ● Chuyên viên đào tạo: Lên các kế hoạch đào tạo về chuyên môn hệ thống thông tin cho tổ chức, đoàn thể. Đồng thời, triển khai phần mềm phục vụ lợi ích cho lãnh đạo, quản lý. 2 ● Chuyên viên tư vấn ERP: Tư vấn, thiết kế các dự án hệ thống thông tin, dự án hoạch định nguồn lực doanh nghiệp tại các công ty cung cấp giải pháp thương mại điện tử.

● Chuyên viên Digital Marketing: Việc am hiểu công nghệ và kinh tế, hệ thống thông tin marketing là một thuận lợi lớn cho những bạn xuất thân từ ngành này. ● Kiểm toán viên: Kiểm toán hệ thống thông tin trong các công ty kiểm toán. ● Quản lý cơ sở dữ liệu (Database Administrator): Tiến hành triển khai các phương án quản lý, bảo vệ nguồn thông tin cơ sở dữ liệu nội bộ của công ty. Ví dụ như: Quản lý cơ sở dữ liệu nội bộ về kiểm tra, đánh giá, tiền lương, bảo hiểm, hợp đồng,.theo yêu cầu của lãnh đạo.

● Giảng viên cho một số học phần thuộc ngành hệ thống thông tin, công nghệ thông, khoa học máy tính tại các trường đại học, cao đẳng. Trong xu hướng phát triển kinh tế số hiện nay, đây là ngành học giúp doanh nghiệp quản lí dữ liệu thông tin, nhân sự. Các kiến thức ngành này được ứng dụng để doanh nghiệp kết nối với mọi thứ trong tổ chức bao gồm con người, quy trình kinh doanh, các hoạt động quản lí, hệ thống máy tính, thiết bị phần cứng và giải pháp phần mềm nhằm giúp tổ chức vận hành và hoạt động hiệu quả hơn. Tuy nhiên, hiện nay sự hiểu biết về ngành này còn khá thấp, nhiều thí sinh băn khoăn trước công việc sau này của ngành HTTTQL, điều này ảnh hưởng rất lớn đến vấn đề chọn ngành của họ.

Việc xác định chỉ tiêu tuyển sinh, chiến lược truyền thông và hướng hoạt động trong tương lai cho ngành trở nên khó khăn đối với các trường đại học. Liệu ngành có đáp ứng được những kỳ vọng , nhu cầu tất yếu của bản thân sinh viên hay trong quá trình theo học có những vấn đề gì khó khăn là câu hỏi cần được giải đáp. Chúng tôi - những sinh viên năm nhất của trường Đại học Thương Mại đã lựa chọn đề tài “Nghiên cứu những yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn ngành Hệ thống thông tin quản lý của sinh viên trường Đại học Thương Mại”. Đề tài được thực hiện nhằm phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn ngành của sinh viên Đại học Thương Mại như thế nào.

Qua đó góp phần đưa ra một cái nhìn toàn diện và sâu sắc hơn về ngành này, các nhân tố quyết định đến việc lựa chọn ngành HTTTQL để nghiên cứu, từ đó góp phần cải thiện công tác tuyển sinh cho khoa HTTT Kinh tế và TMĐT trong thời gian sắp tới.2 - Tổng quan nghiên cứu 1.1 - Đề tài nghiên cứu trong nước 1. Theo “Ảnh hưởng lên quyết định chọn ngành HTTTQL tại một số trường đại học ở Việt Nam" của tác giả Lê Việt Hà. Dựa trên kinh nghiệm làm marketing học đường của Chapman (2008) và kết quả nghiên cứu của Marvin (2006) , Nguyễn Thanh Phong (2013) , Trần Minh Đức (2015) , Trần Văn Quý và cộng sự (2009) , nghiên cứu đã đưa ra bộ mô hình cơ bản cho những nhân tố ảnh hưởng lên việc lựa 3 chọn ngành HTTTQL với 6 nhân tố: 1. Yếu tố cá nhân, 2.

Đặc điểm chính của nhà trường, 3. Đặc điểm của ngành đào tạo, 4. Đặc điểm ngành, 5. Đặc điểm nghề nghiệp, 6.

Người thân và bạn bè. Mô hình này rất có ý nghĩa cho những trường đại học thực hiện chiến lược đẩy mạnh công tác xúc tiến quảng bá nhiều hơn để hút sinh viên vào ngành HTTTQL. Kết quả điều tra sẽ giúp cho những trường đại học có ngành HTTTQL có thêm cơ sở để thống kê một cách toàn diện, chính xác và dự đoán đúng số sinh viên lựa chọn ngành này nhằm lên phương án đào tạo thích hợp. Dựa trên những kết quả nghiên cứu và các nhân tố ảnh hưởng, đề xuất giải pháp định hướng cho học sinh lựa chọn ngành học phù hợp, các lý thuyết như Thuyết hành động hợp lý TRA, thuyết hành vi có kế hoạch TPB, thuyết lựa chọn hành vi hợp lý của Hosman, bài nghiên cứu “Nghiên cứu những nhân tố tác động đến quyết định chọn ngành học của sinh viên Trường Đại học Kinh tế Quốc dân” của tác giả Đồng Thị Bích đưa ra các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định chọn ngành của sinh viên ĐH KTQD bao gồm: Sở thích cá nhân; Năng lực cá nhân; Định hướng gia đình; Trường học (trường THPT đã học); Nhu cầu xã hội và việc làm trong tương lai; Sự đa dạng và hấp dẫn của ngành học.

Kết hợp cả 2 phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng. Kết quả nghiên cứu thu được 33 biến ảnh hưởng đến quyết định chọn ngành của sinh viên trường ĐH KTQD, trong đó 6 nhân tố mô hình được đề cập đều ảnh hưởng thuận chiều. Mặc dù đã cố gắng nhiều nhưng đề tài vẫn còn nhiều hạn chế như đề tài chỉ tập trung vào sinh viên hệ chính quy tại trường và số mẫu điều tra còn ít chưa mang tính khái quát, do kích thước mẫu còn nhỏ so với quy mô nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu còn hẹp. Bài nghiên cứu chỉ xét đến việc đưa ra quyết định chọn ngành học khi chọn trường trước khi thi đại học mà chưa xét đến trường hợp học sinh đủ điểm vào trường nhưng không đủ điểm vào ngành và phải chọn lại ngành cho phù hợp với điểm thi.

Theo nghiên cứu “Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn trường đại học của học sinh trung học phổ thông tại thành phố Đà Nẵng” của Ths. Mai Thị Quỳnh Như đã đề ra mô hình về điều này gồm (H1): Yếu tố về sự quảng bá thông tin của nhà trường. (H2): Ảnh hưởng của người thân trong gia đình, bạn bè, thầy cô. (H3): Yếu tố về chất lượng dạy và học cao hơn những trường khác.

(H4):Năng lực của bản thân. (H5): Tỷ lệ có việc làm, việc làm có thu nhập cao của sinh viên sau khi tốt nghiệp hoặc cơ hội việc làm cao hơn những trường khác. Kết quả nghiên cứu đã xác định được có 4 nhân tố ảnh hưởng đến quyết định chọn trường ĐH của học sinh THPT tại TP. Đà Nẵng, gồm: chất lượng dạy và học, sự quảng bá thông tin của nhà trường, công việc trong tương lai, khả năng đậu vào trường.

Theo “Nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn trường đại học của học sinh trung học phổ thông (2021)” của Đỗ Thị Thu Trang - Đại học Kinh tế quốc dân đã đề ra các nhân tố sau (H1). Nhân tố thuộc về người học: quan điểm về học đại học, quan điểm về chọn trường,quan điểm về chọn nghề (H2). Nhân tố thuộc về môi trường: lời khuyên của mọi người (H3). Nhân tố thuộc về trường học: chi phí, chương trình học, cơ hội việc làm ra trường, danh tiếng của trường, các hoạt động ngoại khóa, cơ sở vật chất-nguồn lực-môi trường, mạng lưới cựu sinh viên.2 - Đề tài nước ngoài 5.

Bài nghiên cứu “Factors that Influence a College Student’s Choice of an Academic Major and Minor (1/2019)” của Paul A. Stock và Eileen M. Dựa trên các nghiên cứu trước đó: Freedman (2013), Sheehy (2013), College Board, Simon (2012) và cuộc khảo sát thu thập thông tin yêu cầu những người tham gia cung cấp 5 yếu tố hàng đầu quyết định đến sự lựa chọn của họ trong ngành chính, mô hình chỉ ra 5 giả thuyết: 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ