Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Đo lường các nhân tố ảnh hưởng đến mức độ cam kết gắn bó với tổ chức của nhân viên tại Công ty Cổ phần Thủy sản Đà Nẵng" do sinh viên Phan Thị Thanh Liễu thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Lê Thị Phương Thảo (Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế, niên khóa 2015–2019). Đề tài thuộc chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, tập trung vào lĩnh vực quản trị nguồn nhân lực và hành vi tổ chức trong bối cảnh doanh nghiệp sản xuất – chế biến thủy sản.
Lý do chọn đề tài xuất phát từ bối cảnh cạnh tranh kinh tế biến động, buộc các doanh nghiệp phải áp dụng chính sách tinh gọn nhân sự ("do more with less"). Hiện tượng dịch chuyển lao động, nhảy việc và tâm lý "đứng núi này trông núi nọ" tạo ra rủi ro gián đoạn sản xuất và "chảy máu chất xám". Tác giả dẫn chứng các dữ liệu thực tiễn:
- Nghiên cứu của Walker Information và Hudson Institute cho thấy chỉ có 24% nhân viên thực sự trung thành và sẵn sàng gắn bó từ 2 năm trở lên, trong khi 33% không có kế hoạch tồn tại lâu dài và 39% làm việc ở trạng thái miễn cưỡng.
- Khoảng 70% lý do khách hàng rời bỏ doanh nghiệp có liên quan trực tiếp đến sự ra đi của các nhân viên then chốt.
- Đối với Công ty Cổ phần Thủy sản Đà Nẵng (SEAFISH CORP), sau giai đoạn cổ phần hóa và chịu tác động kéo dài từ các đợt biến động kinh tế, việc sử dụng hiệu quả nguồn nhân lực và duy trì lòng trung thành của người lao động trở thành nhiệm vụ quản trị cấp thiết.
Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Đánh giá sự tác động của từng nhân tố đến mức độ cam kết gắn bó với tổ chức của nhân viên tại Công ty Cổ phần Thủy sản Đà Nẵng, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao mức độ cam kết gắn bó của nhân viên.
- Mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa những vấn đề lý luận và thực tiễn về sự cam kết gắn bó của nhân viên với tổ chức.
- Xác định và đo lường mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến sự cam kết gắn bó với tổ chức của nhân viên tại đơn vị khảo sát.
- Khảo sát thái độ cam kết gắn bó của nhân viên dưới tác động của các yếu tố thành phần.
- Đề xuất hệ thống giải pháp quản trị phù hợp nhằm gia tăng mức độ gắn bó của người lao động.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến mức độ cam kết gắn bó với tổ chức của nhân viên.
- Đối tượng điều tra: Toàn thể người lao động đang làm việc tại Công ty Cổ phần Thủy sản Đà Nẵng.
- Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Thủy sản Đà Nẵng (Lô C1-5, C1-6 Đường Vân Đồn, Phường Thọ Quang, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2016–2018; dữ liệu sơ cấp được điều tra khảo sát từ tháng 02/2019 đến tháng 04/2019.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận kết hợp khung lý thuyết quốc tế và các nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam để xây dựng mô hình phân tích định lượng:
- Khung lý thuyết nền tảng:
- Khái niệm về sự thỏa mãn công việc của Locke, Milton Friedman, John Arnold và Luddy (2005).
- Mô hình ba thành phần cam kết tổ chức của Allen & Meyer (1990, 1997) gồm: Cam kết tình cảm (Affective commitment), Cam kết tiếp tục (Continuance commitment) và Cam kết đạo đức/quy phạm (Normative commitment).
- Thang đo chỉ số mô tả công việc JDI (Job Descriptive Index) của Smith, Kendall & Hulin (1969) gồm 5 thành phần: Bản chất công việc, Thu nhập, Cơ hội đào tạo và thăng tiến, Lãnh đạo, Đồng nghiệp.
- Thang đo điều chỉnh AJDI (Adjusted Job Descriptive Index) kết hợp Thuyết cấp bậc nhu cầu của Maslow được TS. Trần Thị Kim Dung (2005) phát triển tại Việt Nam, bổ sung 2 yếu tố: Điều kiện làm việc và Phúc lợi.
| Thành phần thang đo |
Khái niệm đo lường theo mô hình nghiên cứu |
| Bản chất công việc (BCCV) |
Mức độ phù hợp của công việc với năng lực, tính thách thức vừa phải, sự thú vị và áp lực công việc. |
| Đào tạo và thăng tiến (DTTT) |
Tính minh bạch, công bằng trong đề bạt, cơ hội phát triển cá nhân và trang bị kỹ năng chuyên môn. |
| Lãnh đạo / Cấp trên (NVCT) |
Sự quan tâm hỗ trợ, đối xử công bằng, tôn trọng, công nhận thành tích và giao tiếp cởi mở từ cấp trên. |
| Đồng nghiệp (DN) |
Mức độ phối hợp làm việc, sự thân thiện, hỗ trợ chia sẻ kinh nghiệm và hạn chế xung đột nội bộ. |
| Điều kiện làm việc (DKLV) |
Môi trường an toàn, sạch sẽ, tiện nghi, khoảng cách di chuyển, mức độ làm thêm giờ và tính ổn định công việc. |
| Thu nhập (TN) |
Tính thỏa đáng, tương xứng với kết quả làm việc, công bằng nội bộ, chế độ tăng lương và khả năng chi trả sinh hoạt. |
| Phúc lợi xã hội (PL) |
Thực hiện chế độ BHXH, BHYT, chính sách nghỉ lễ phép, tổ chức bảo vệ quyền lợi và chương trình hỗ trợ đời sống. |
| Cam kết tình cảm (CKTC) |
Sự gắn kết tâm lý, niềm tự hào, xem mục tiêu tổ chức là mục tiêu cá nhân và mong muốn cống hiến lâu dài. |
| Cam kết tiếp tục (CKTT) |
Nhận thức về chi phí đánh đổi và thiệt hại lợi ích khi rời bỏ tổ chức (mất thu nhập thâm niên, phúc lợi). |
| Cam kết đạo đức (CKDD) |
Ý thức trách nhiệm, nghĩa vụ đạo đức cần phải duy trì công việc tại doanh nghiệp. |
Mô hình nghiên cứu đề xuất 21 giả thuyết kiểm định (từ H1 đến H21), phản ánh tác động cùng chiều của 7 biến độc lập (TN, DKLV, DN, DTTT, NVCT, BCCV, PL) tới 3 biến phụ thuộc (CKTC, CKTT, CKDD).
Phương pháp nghiên cứu thực tế:
- Phương pháp thu thập dữ liệu:
- Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự giai đoạn 2016–2018 từ Phòng Hành chính – Nhân sự và Phòng Kế toán – Tài vụ công ty, website doanh nghiệp và số liệu thuế.
- Dữ liệu sơ cấp: Điều tra tổng thể (toàn bộ) 187 cán bộ công nhân viên công ty tại thời điểm khảo sát. Bảng câu hỏi cấu trúc đóng gồm 3 phần sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 = Rất không đồng ý đến 5 = Rất đồng ý). Quy trình thiết kế bảng hỏi trải qua 3 giai đoạn: xây dựng sơ bộ, phỏng vấn thử đánh giá mức độ hiểu, và hiệu chỉnh hoàn thiện.
- Kỹ thuật xử lý và phân tích dữ liệu:
- Thống kê mô tả lập bảng tần số và tỷ lệ cơ cấu nhân khẩu học.
- Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha trên phần mềm SPSS 18.0 (chấp nhận khi hệ số $\ge 0.7$).
- Phân tích nhân tố khám phá EFA sử dụng phương pháp trích Principal Axis Factoring với phép xoay Promax và phương pháp trích Maximum Likelihood (tiêu chuẩn: KMO $\ge 0.5$, Bartlett có ý nghĩa thống kê, Eigenvalue $> 1$, Factor Loading $> 0.5$, tổng phương sai trích $> 50%$).
- Phân tích nhân tố khẳng định CFA và Phân tích mô hình phương trình cấu trúc tuyến tính SEM trên phần mềm AMOS 16 nhằm kiểm tra độ phù hợp mô hình (CMIN/df, TLI, CFI, RMSEA), độ tin cậy tổng hợp (CR), tổng phương sai trích (AVE), phân tích Bootstrap kiểm định tính vững và phân tích ANOVA.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Đặt vấn đề
Trình bày tính cấp thiết của công tác quản trị nhân sự và giữ chân người lao động trong nền kinh tế thị trường. Thiết lập mục tiêu nghiên cứu tổng quát và chi tiết; xác định đối tượng, phạm vi không gian và thời gian; xây dựng quy trình nghiên cứu 8 bước từ xác định mục tiêu, xây dựng bảng hỏi, khảo sát, kiểm định thang đo đến phân tích hồi quy cấu trúc và đề xuất giải pháp.
Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu
Hệ thống hóa cơ sở lý luận về nguồn nhân lực, phân tích các khía cạnh tạo nên sự thỏa mãn công việc và các định nghĩa về cam kết tổ chức theo Mowday et al. (1979), O'Reilly (1986), Allen & Meyer (1990). Phân tích cấu trúc ba tiền đề tác động đến cam kết (cơ chế hoạt động tổ chức, đặc điểm cá nhân, yếu tố xã hội) cùng các biến kết quả (hiệu quả công việc, tỷ lệ vắng mặt, hành vi rời bỏ tổ chức, hành vi đi ngược lại lợi ích tổ chức).
Chương 1 cũng tổng quan các công trình thực nghiệm: chương trình Commitment @Work của Viện Aon Consulting tại Mỹ, Canada, Anh, Úc; khảo sát "50 nhà tuyển dụng hàng đầu Việt Nam" (2006) do Báo Thanh Niên, Navigos Group và ACNielsen phối hợp thực hiện; nghiên cứu của TS. Trần Thị Kim Dung (2005) và luận văn của Lê Thanh Lam (K42 ĐH Kinh tế Huế). Trên cơ sở đó, tác giả thiết lập khung mô hình 7 nhóm nhân tố tác động lên 3 thành phần cam kết với 21 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H21.
Chương 2: Đo lường các nhân tố ảnh hưởng đến mức độ cam kết gắn bó của nhân viên tại Công ty Cổ phần Thủy sản Đà Nẵng
Giới thiệu lịch sử hình thành từ Xí nghiệp quốc doanh khai thác thủy sản Quảng Nam – Đà Nẵng (thành lập ngày 17/12/1977 với 115 lao động, 25 tàu), chuyển sang chế biến xuất khẩu (1991–1997) và chính thức cổ phần hóa từ ngày 17/02/2000. Mô tả cơ cấu tổ chức gồm Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát, Ban Giám đốc điều hành, 4 phòng chức năng (Tổ chức Hành chính, Kỹ thuật, Kế hoạch Kinh doanh, Kế toán Tài vụ), 2 phân xưởng chế biến, phân xưởng nước đá và trạm kinh doanh.
Chương này trình bày dữ liệu sản xuất kinh doanh và tình hình lao động giai đoạn 2016–2018:
- Doanh thu năm 2016 đạt 83.229 triệu đồng; năm 2017 đạt 89.484 triệu đồng (tăng 7,51%); năm 2018 đạt 102.434 triệu đồng (tăng 14,47%).
- Quy mô lao động tăng trưởng liên tục: 100 người (2016), 135 người (2017) và 187 người (2018).
| Tiêu chí phân loại mẫu (N = 187) |
Phân nhóm |
Số lượng (người) |
Tỷ lệ (%) |
| Giới tính |
Nam |
71 |
38,0 |
|
Nữ |
116 |
62,0 |
| Độ tuổi |
Dưới 25 tuổi |
22 |
11,8 |
|
Từ 25 đến 40 tuổi |
148 |
79,1 |
|
Trên 40 tuổi |
17 |
9,1 |
| Trình độ học vấn |
THCS, THPT (lao động phổ thông) |
147 |
78,6 |
|
Trung cấp |
15 |
8,0 |
|
Cao đẳng |
18 |
9,6 |
|
Đại học |
7 |
3,7 |
| Bộ phận làm việc |
Sản xuất trực tiếp |
162 |
86,6 |
|
Hành chính – Văn phòng |
25 |
13,4 |
| Thời gian làm việc (thâm niên) |
Dưới 1 năm |
53 |
28,3 |
|
Từ 1 đến 3 năm |
83 |
44,4 |
|
Từ 3 đến 5 năm |
40 |
21,4 |
|
Trên 5 năm |
11 |
5,9 |
| Mức thu nhập |
Dưới 3 triệu đồng |
30 |
16,0 |
|
Từ 3 đến 6 triệu đồng |
132 |
70,6 |
|
Trên 6 triệu đồng |
25 |
13,4 |
Quy trình phân tích định lượng được triển khai qua các bước: làm sạch 187 phiếu khảo sát hợp lệ, thống kê mô tả điểm trung bình các biến quan sát, kiểm định Cronbach's Alpha, phân tích EFA hai lần, phân tích nhân tố khẳng định CFA chuẩn hóa, kiểm định mô hình SEM, phân tích ổn định mẫu bằng Bootstrap và kiểm định các giả thuyết nghiên cứu.
Định hướng và giải pháp phát triển nhằm nâng cao mức độ cam kết gắn bó với tổ chức của nhân viên tại Công ty Cổ phần Thủy sản Đà Nẵng
Xác định định hướng phát triển nhân sự gắn liền với năng suất lao động và bảo đảm an sinh. Phân tích các mặt thuận lợi (nguồn lao động trẻ, doanh thu tăng trưởng) và khó khăn (môi trường nhiệt độ thấp đặc thù ngành thủy sản, biến động lao động phổ thông). Đề xuất 6 nhóm giải pháp:
- Giải pháp về thu nhập: Xây dựng quy chế lương thưởng minh bạch, trả lương theo hiệu quả công việc và năng suất thực tế, duy trì lộ trình tăng lương định kỳ.
- Giải pháp về phúc lợi: Đảm bảo 100% chế độ BHXH, BHYT, cải thiện điều kiện nghỉ phép, nâng cao vai trò của Công đoàn và Hội phụ nữ.
- Giải pháp về đào tạo và thăng tiến: Tổ chức đào tạo tay nghề định kỳ, xây dựng tiêu chuẩn thăng tiến rõ ràng cho người lao động.
- Giải pháp về cấp trên: Nâng cao năng lực quản lý của cán bộ phụ trách xưởng, xây dựng kênh đối thoại định kỳ, tôn trọng và công nhận đóng góp của cấp dưới.
- Giải pháp về điều kiện làm việc và đồng nghiệp: Đầu tư trang thiết bị bảo hộ lao động đạt chuẩn nhiệt độ lạnh, cải thiện vệ sinh phân xưởng, tổ chức hoạt động gắn kết nội bộ.
- Giải pháp về bản chất công việc: Phân công lao động hợp lý, giảm áp lực tăng ca đột biến, bố trí công việc phù hợp với sức khỏe và năng lực cá nhân.
Phần 3: Kết luận và kiến nghị
Tổng kết mức độ đạt được của các mục tiêu nghiên cứu. Đưa ra các kiến nghị cụ thể:
- Đối với chính quyền địa phương: Hỗ trợ chính sách an sinh, nhà ở cho công nhân và các chương trình đào tạo nghề thủy sản trên địa bàn thành phố Đà Nẵng.
- Đối với Công ty Cổ phần Thủy sản Đà Nẵng: Hoàn thiện chiến lược nhân sự dài hạn, gắn kết quyền lợi của người lao động với kết quả sản xuất kinh doanh của công ty.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu và số liệu chính sau:
- Phản ánh trung thực cơ cấu nhân lực doanh nghiệp thủy sản:
- Tỷ lệ lao động nữ chiếm ưu thế (62,0%), phù hợp với đặc thù khéo léo trong chế biến thủy hải sản.
- Lực lượng lao động có độ tuổi từ 25–40 tuổi chiếm đa số (79,1%), thể hiện nguồn nhân lực có thể lực và sức chịu đựng môi trường phân xưởng lạnh.
- Cơ cấu trình độ học vấn chủ yếu là lao động phổ thông THCS/THPT (78,6%) và bộ phận sản xuất chiếm 86,6% tổng số lao động.
- Thu nhập của công nhân tập trung ở mức 3–6 triệu đồng/tháng (70,6%), mức dưới 3 triệu chiếm 16,0% và trên 6 triệu chỉ chiếm 13,4%.
- Thâm niên làm việc của nhân viên dưới 3 năm chiếm tỷ trọng lớn (72,7%), trong đó nhóm làm việc trên 5 năm chỉ đạt 5,9%, phản ánh mức độ biến động nhân sự tương đối cao.
- Kết quả kiểm định mô hình và đóng góp học thuật:
- Khóa luận đã kiểm định thành công mô hình cấu trúc tuyến tính SEM kết hợp giữa thang đo AJDI (Trần Thị Kim Dung) và mô hình 3 thành phần cam kết (Allen & Meyer) trong môi trường doanh nghiệp thủy sản cổ phần hóa tại miền Trung.
- Cung cấp luận cứ khoa học và số liệu thực tế giúp ban lãnh đạo Công ty Cổ phần Thủy sản Đà Nẵng nhận diện vai trò của từng yếu tố quản trị (thu nhập, điều kiện làm việc, phúc lợi, lãnh đạo, đồng nghiệp, đào tạo, công việc) đối với mức độ gắn bó của công nhân viên.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Dựa trên nội dung và phạm vi được tác giả trình bày trong văn bản:
- Hạn chế về phạm vi không gian và mẫu khảo sát: Nghiên cứu được thực hiện tại một doanh nghiệp đơn lẻ (Công ty Cổ phần Thủy sản Đà Nẵng) với cỡ mẫu điều tra tổng thể là 187 nhân viên. Do đó, tính đại diện và khả năng tổng quát hóa kết quả cho toàn bộ ngành thủy sản hoặc các loại hình doanh nghiệp khác còn có giới hạn.
- Hạn chế về thời gian nghiên cứu: Dữ liệu điều tra sơ cấp được thu thập trong khoảng thời gian ngắn (tháng 02/2019 đến tháng 04/2019), phản ánh nhận thức tâm lý của người lao động tại một thời điểm nhất định, chưa theo dõi được sự biến động thái độ cam kết theo chu kỳ thời gian dài.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi khảo sát sang nhiều doanh nghiệp chế biến thủy sản khác trên địa bàn miền Trung hoặc so sánh sự khác biệt về mức độ cam kết giữa các khối doanh nghiệp nhà nước, doanh nghiệp tư nhân và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI).
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Nguồn nhân lực: Tham khảo phương pháp xây dựng khung nghiên cứu định lượng, kỹ thuật thiết kế bảng câu hỏi khảo sát Likert 5 mức độ, và quy trình xử lý dữ liệu từ EFA, CFA đến mô hình phương trình cấu trúc tuyến tính SEM trên phần mềm SPSS và AMOS.
- Các nhà nghiên cứu về hành vi tổ chức: Cung cấp thang đo thực nghiệm kết hợp giữa mô hình JDI/AJDI và mô hình 3 thành phần cam kết của Allen & Meyer trong bối cảnh văn hóa doanh nghiệp Việt Nam.
- Ban lãnh đạo và cán bộ nhân sự các doanh nghiệp sản xuất – chế biến: Cung cấp các phát hiện thực tế về đặc thù tâm lý, kỳ vọng thu nhập và điều kiện làm việc của lực lượng lao động trực tiếp trong ngành thủy sản, làm cơ sở xây dựng chính sách đãi ngộ nhằm giảm tỷ lệ nghỉ việc.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng cỡ mẫu bao nhiêu và phương pháp chọn mẫu như thế nào?
Nghiên cứu sử dụng phương pháp điều tra toàn bộ (tổng thể) do quy mô nhân sự tại thời điểm khảo sát là 187 lao động. Tác giả phát ra 187 phiếu hỏi và thu về 187 phiếu hợp lệ để đưa vào phân tích dữ liệu trên SPSS và AMOS.
2. Mô hình nghiên cứu của đề tài bao gồm những biến số nào?
Mô hình gồm 7 nhóm biến độc lập (Bản chất công việc, Cơ hội đào tạo và thăng tiến, Lãnh đạo, Đồng nghiệp, Điều kiện làm việc, Thu nhập, Phúc lợi xã hội) và 3 nhóm biến phụ thuộc đại diện cho 3 thành phần cam kết của Allen & Meyer (Cam kết tình cảm, Cam kết tiếp tục, Cam kết đạo đức), tương ứng với 21 giả thuyết kiểm định từ H1 đến H21.
3. Đặc điểm nhân khẩu học nổi bật của nhân viên Công ty Cổ phần Thủy sản Đà Nẵng là gì?
Người lao động tại công ty phần lớn là nữ giới (62,0%), độ tuổi từ 25 đến 40 tuổi chiếm 79,1%, trình độ học vấn chủ yếu là lao động phổ thông THCS/THPT (78,6%), làm việc tại bộ phận sản xuất trực tiếp (86,6%) và có mức thu nhập phổ biến từ 3 đến 6 triệu đồng/tháng (70,6%).
4. Tình hình tăng trưởng doanh thu và biến động lao động của công ty giai đoạn 2016–2018 diễn ra ra sao?
Doanh thu công ty tăng trưởng liên tục: 83.229 triệu đồng (2016), 89.484 triệu đồng (2017, tăng 7,51%) và 102.434 triệu đồng (2018, tăng 14,47%). Song song đó, quy mô lao động tăng từ 100 người (2016) lên 135 người (2017) và đạt 187 người (2018).
5. Tác giả đề xuất những nhóm giải pháp quản trị chính nào?
Tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp tương ứng với các nhân tố nghiên cứu, bao gồm: nhóm giải pháp về thu nhập, nhóm giải pháp về phúc lợi, nhóm giải pháp về đào tạo và thăng tiến, nhóm giải pháp về cấp trên, nhóm giải pháp về điều kiện làm việc và đồng nghiệp, cùng nhóm giải pháp về bản chất công việc.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Phan Thị Thanh Liễu đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị nhân lực và thực hiện đo lường định lượng các nhân tố tác động đến cam kết tổ chức tại Công ty Cổ phần Thủy sản Đà Nẵng. Thông qua việc điều tra tổng thể 187 lao động và ứng dụng quy trình phân tích thang đo bằng mô hình SEM, nghiên cứu đã làm rõ thực trạng cơ cấu nhân sự cùng mức độ gắn kết của người lao động tại doanh nghiệp. Kết quả nghiên cứu và hệ thống 6 nhóm giải pháp được đề xuất là tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng thực tiễn cho công tác quản trị nhân lực trong ngành chế biến thủy sản.