Nghiên cứu các phương pháp phát hiện và điều trị tiền ung thư cổ tử cung tại 24 xã vùng nông thôn tỉnh thái bình

Chuyên khảo phân tích Nghiên cứu các phương pháp phát hiện và điều trị tiền ung thư cổ tử cung tại 24 xã vùng nông thôn, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Trường đại học

Trường Đại Học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Sản phụ khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

200
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Cấu tạo giải phẫu, mô học và sinh lý cổ tử cung

1.2. Cấu tạo giải phẫu cổ tử cung

1.3. Cấu trúc mô học của niêm mạc âm đạo cổ tử cung

1.4. Đặc điểm sinh lý cổ tử cung

1.5. Diễn tiến của ung thư cổ tử cung

1.6. Tình hình ung thư cổ tử cung trên thế giới

1.7. Tình hình ung thư cổ tử cung ở Việt Nam

1.8. Một số yếu tố nguy cơ và nguyên nhân gây ung thư cổ tử cung

1.9. Yếu tố nguy cơ cho sự hình thành ung thư cổ tử cung

1.10. Vai trò của HPV

1.11. Các tổn thương tiền ung thư cổ tử cung

1.12. Các tổn thương tiền ung thư qua soi cổ tử cung

1.13. Tổn thương tiền ung thư trên tế bào học cổ tử cung

1.14. Tổn thương tiền ung thư trên mô bệnh học

1.15. Các phương pháp sàng lọc ung thư cổ tử cung

1.16. Xét nghiệm tế bào học cổ tử cung

1.17. Xét nghiệm DNA HPV

1.18. Quan sát cổ tử cung bằng mắt thường với dung dịch acid acetic

1.19. Quan sát cổ tử cung sử dụng dung dịch Lugol

1.20. Điều trị các tổn thương tiền ung thư cổ tử cung

1.21. Phương pháp phá hủy tổ chức

1.22. Các phương pháp cắt bỏ tổn thương cổ tử cung

1.23. Phương pháp điều trị triệt để

1.24. Các nghiên cứu sàng lọc ung thư cổ tử cung tại Việt Nam

1.25. Giới thiệu về dự án nghiên cứu: “Tăng cường nhận thức của phụ nữ về tầm soát ung thư cổ tử cung, kết hợp hỗ trợ sàng lọc và điều trị ca bệnh”

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng, địa điểm, thời gian nghiên cứu

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Địa điểm nghiên cứu

2.4. Thời gian nghiên cứu

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.6. Thiết kế nghiên cứu

2.7. Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu

2.8. Phương tiện nghiên cứu

2.9. Các bước tiến hành nghiên cứu

2.10. Các biến số và tiêu chuẩn nghiên cứu

2.11. Các đặc điểm chung về dịch tễ học của phụ nữ nghiên cứu

2.12. Các đặc điểm về lâm sàng và cận lâm sàng của phụ nữ nghiên cứu

2.13. Kết quả các phương pháp sàng lọc và chẩn đoán

2.14. Điều trị tổn thương bất thường cố tử cung bằng laser CO2

2.15. Các tiêu chuẩn nghiên cứu

2.16. Xử lý số liệu

2.17. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Một số đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

3.2. Đặc điểm về nhóm tuổi của đối tượng nghiên cứu

3.3. Đặc điểm về tiền sử sản phụ khoa

3.4. Đặc điểm về tuổi bắt đầu quan hệ tình dục và số bạn tình của phụ nữ

3.5. Tình trạng sử dụng bao cao su khi quan hệ tình dục

3.6. Tình trạng hút thuốc lá

3.7. Phát hiện tổn thương tiền ung thư cổ tử cung trong cộng đồng bằng VIA và các yếu tố liên quan

3.8. Triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng của đối tượng nghiên cứu

3.9. Các phương pháp sàng lọc và chẩn đoán tổn thương ở cổ tử cung

3.10. Một số yếu tố liên quan đến kết quả sàng lọc VIA trong cộng đồng

3.11. Đánh giá kết quả điều trị tổn thương tiền ung thư cổ tử cung bằng phương pháp laser CO2

3.12. Tỷ lệ khỏi bệnh khi điều trị bằng phương pháp laser CO2

3.13. Tỷ lệ khỏi bệnh theo nhóm tuổi

3.14. Tỷ lệ khỏi bệnh theo kết quả TBH

3.15. Tỷ lệ khỏi bệnh theo đường kính tổn thương

3.16. Thời gian khỏi bệnh theo đường kính tổn thương

3.17. Thời gian tiết dịch sau điều trị bằng laser CO2

3.18. Biến chứng sau điều trị bằng phương pháp laser CO2

3.19. Kết quả xét nghiệm lần 2 sau điều trị 12 tháng

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Một số đặc điểm chung của đối tương nghiên cứu

4.2. Đặc điểm về dân số học

4.3. Đặc điểm về tiền sử sản khoa

4.4. Đặc điểm về tiền sử phụ khoa

4.5. Đặc điểm về tuổi quan hệ tình dục lần đầu và số bạn tình của phụ nữ

4.6. Tình trạng sử dụng bao cao su và hút thuốc lá

4.7. Phát hiện tổn thương tiền ung thư cổ tử cung trong cộng đồng bằng VIA và các yếu tố liên quan

4.8. Triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng của đối tượng nghiên cứu

4.9. Kết quả các phương pháp sàng lọc tổn thương cổ tử cung

4.10. Một số yếu tố liên quan đến kế quả sàng lọc VIA trong cộng đồng

4.11. Đánh giá kết quả điều trị các tổn thương cổ tử cung bằng phương pháp laser CO2

4.12. Tỷ lệ khỏi bệnh khi điều trị bằng laser CO2

4.13. Thời gian tiết dịch sau điều trị bằng laser CO2

4.14. Theo dõi các tác dụng phụ và biến chứng sau điều trị

4.15. Kết quả xét nghiệm VIA và tế bào học lần 2

ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Hiểu đúng về tiền ung thư cổ tử cung tại vùng nông thôn

Ung thư cổ tử cung (UTCTC) là một trong những bệnh ung thư phổ biến nhất ở phụ nữ Việt Nam, đặc biệt tại các khu vực nông thôn nơi điều kiện tiếp cận y tế còn hạn chế. Theo thống kê, mỗi năm Việt Nam ghi nhận hàng nghìn ca mắc mới và tử vong do căn bệnh này. Nguyên nhân chính được xác định là do nhiễm HPV (Human Papillomavirus) dai dẳng, một loại virus lây truyền qua đường tình dục. Quá trình từ khi nhiễm virus đến khi phát triển thành ung thư xâm lấn thường kéo dài, có thể lên đến 10-15 năm. Giai đoạn này được gọi là tiền ung thư, bao gồm các tổn thương tiền ung thư cổ tử cung (TTTUT) hay loạn sản cổ tử cung (CIN). Đây là "giai đoạn vàng" để can thiệp y tế. Việc phát hiện và điều trị sớm các tổn thương này có thể ngăn chặn gần như 100% nguy cơ tiến triển thành ung thư. Nghiên cứu tại 24 xã vùng nông thôn tỉnh Thái Bình được thực hiện nhằm đánh giá một mô hình y tế cộng đồng hiệu quả. Mô hình này tập trung vào việc sàng lọc ung thư cổ tử cung bằng các phương pháp đơn giản và điều trị kịp thời cho phụ nữ tại y tế tuyến cơ sở tại Thái Bình. Mục tiêu là giảm gánh nặng bệnh tật, nâng cao nhận thức và cải thiện chất lượng chăm sóc sức khỏe sinh sản cho phụ nữ, góp phần thực hiện chương trình y tế quốc gia về phòng chống ung thư.

1.1. Gánh nặng ung thư cổ tử cung tại Việt Nam và thế giới

Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) ước tính UTCTC là loại ung thư phổ biến thứ tư ở phụ nữ trên toàn cầu. Hơn 85% các ca mắc mới và tử vong xảy ra ở các nước có thu nhập thấp và trung bình. Tại Việt Nam, UTCTC vẫn là một vấn đề y tế công cộng nghiêm trọng. Ước tính mỗi năm có khoảng 5.664 phụ nữ được chẩn đoán mắc bệnh và 2.472 người tử vong. Tỷ lệ mắc bệnh đặc biệt cao ở những vùng khó khăn, nơi phụ nữ có kiến thức hạn chế và ít được tiếp cận các dịch vụ sàng lọc định kỳ. Tình hình này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải có các chiến lược can thiệp phù hợp với bối cảnh địa phương, đặc biệt là tại các vùng nông thôn như tỉnh Thái Bình.

1.2. Diễn tiến tự nhiên từ nhiễm HPV đến các tổn thương tiền ung thư

Hầu hết các trường hợp UTCTC (99%) đều liên quan đến nhiễm HPV nguy cơ cao, phổ biến nhất là type 16 và 18. Sau khi nhiễm, hệ miễn dịch của cơ thể có thể tự đào thải virus. Tuy nhiên, ở một số trường hợp, virus tồn tại dai dẳng và gây ra những thay đổi bất thường ở tế bào cổ tử cung. Quá trình này bắt đầu từ các tổn thương nội biểu mô vảy mức độ thấp (LSIL), tương đương CIN I. Nếu không được can thiệp, một phần các tổn thương này có thể tiến triển thành tổn thương nội biểu mô vảy mức độ cao (HSIL), tương đương CIN II, CIN III. Giai đoạn HSIL được xem là tiền ung thư thực sự và có nguy cơ cao trở thành ung thư xâm lấn nếu không được điều trị kịp thời. Việc hiểu rõ diễn tiến này là chìa khóa để xây dựng các chương trình sàng lọc hiệu quả.

II. Thách thức sàng lọc UTCTC tại tuyến cơ sở tỉnh Thái Bình

Việc triển khai các chương trình sàng lọc ung thư cổ tử cung tại các vùng nông thôn như tỉnh Thái Bình đối mặt với nhiều thách thức. Rào cản lớn nhất là nhận thức của người dân. Nhiều phụ nữ còn e ngại, thiếu thông tin về bệnh hoặc cho rằng chỉ đi khám khi có triệu chứng. Các yếu tố nguy cơ ung thư cổ tử cung như quan hệ tình dục sớm, có nhiều bạn tình, sinh đẻ nhiều lần, và hút thuốc lá còn khá phổ biến trong cộng đồng nhưng chưa được quan tâm đúng mức. Bên cạnh đó, hệ thống y tế tuyến cơ sở tại Thái Bình còn hạn chế về trang thiết bị và nhân lực được đào tạo chuyên sâu. Các phương pháp sàng lọc truyền thống như xét nghiệm Pap smear đòi hỏi phòng xét nghiệm và chuyên gia đọc kết quả, gây tốn kém và mất thời gian. Điều này tạo ra khoảng trống lớn trong việc tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe sinh sản, đặc biệt là sàng lọc ung thư. Nghiên cứu tại 24 xã của tỉnh Thái Bình không chỉ nhằm xác định tỷ lệ mắc bệnh mà còn khảo sát kiến thức thái độ thực hành (KAP) của phụ nữ, từ đó tìm ra giải pháp can thiệp phù hợp nhất với điều kiện thực tế tại địa phương.

2.1. Các yếu tố nguy cơ và thực trạng nhận thức của phụ nữ

Nghiên cứu cho thấy các yếu tố nguy cơ ung thư cổ tử cung chính trong cộng đồng bao gồm tuổi bắt đầu quan hệ tình dục sớm, số bạn tình, và tiền sử viêm nhiễm đường sinh dục. Tuy nhiên, mức độ nhận thức (Knowledge), thái độ (Attitude) và thực hành (Practice) - gọi tắt là kiến thức thái độ thực hành (KAP) - về các yếu tố này còn rất thấp. Phần lớn phụ nữ không biết nhiễm HPV là nguyên nhân chính gây bệnh và chưa chủ động đi sàng lọc định kỳ. Sự e ngại, chi phí và khoảng cách địa lý là những rào cản chính khiến họ không tiếp cận được các dịch vụ y tế cần thiết.

2.2. Hạn chế của hệ thống y tế trong việc sàng lọc đại trà

Hệ thống y tế tuyến cơ sở tại Thái Bình chủ yếu tập trung vào các bệnh truyền nhiễm và chăm sóc sức khỏe cơ bản. Năng lực thực hiện các kỹ thuật sàng lọc chuyên sâu như xét nghiệm Pap smear hay xét nghiệm HPV DNA còn rất hạn chế. Việc thiếu hụt nhân sự được đào tạo bài bản về soi cổ tử cung và đọc kết quả tế bào học là một khó khăn lớn. Do đó, việc tìm kiếm một phương pháp sàng lọc đơn giản, chi phí thấp, cho kết quả nhanh và có thể triển khai rộng rãi bởi cán bộ y tế xã, phường là một yêu cầu cấp bách để cải thiện tỷ lệ bao phủ của chương trình sàng lọc.

III. Phương pháp sàng lọc VIA Giải pháp tối ưu tại cộng đồng

Để giải quyết những thách thức tại tuyến cơ sở, nghiên cứu tại Thái Bình đã tập trung vào việc áp dụng phương pháp quan sát cổ tử cung bằng mắt thường với dung dịch acid acetic (VIA). Đây là một kỹ thuật sàng lọc ung thư cổ tử cung đơn giản, chi phí thấp và hiệu quả. Cán bộ y tế chỉ cần bôi dung dịch acid acetic 3-5% lên bề mặt cổ tử cung và quan sát sự thay đổi màu sắc. Các mô bất thường, đặc biệt là các tổn thương tiền ung thư cổ tử cung, sẽ bắt màu trắng. Phương pháp này không đòi hỏi trang thiết bị phức tạp, có thể thực hiện ngay tại trạm y tế xã, và cho kết quả tức thì. Điều này giúp giảm thiểu tỷ lệ bệnh nhân bỏ cuộc do phải chờ đợi kết quả. Các nghiên cứu đã chứng minh VIA có độ nhạy tương đương với xét nghiệm Pap smear trong việc phát hiện các tổn thương mức độ trung bình và nặng (HSIL). Việc đào tạo cho cán bộ y tế cơ sở thực hiện kỹ thuật này cũng tương đối nhanh chóng. Do đó, VIA được xem là công cụ sàng lọc chủ chốt trong mô hình hiệu quả can thiệp cộng đồng tại 24 xã của Thái Bình.

3.1. Quy trình và ưu điểm của kỹ thuật sàng lọc bằng VIA

Quy trình thực hiện VIA rất đơn giản. Sau khi đặt mỏ vịt, cán bộ y tế sẽ dùng tăm bông thấm dung dịch acid acetic 3-5% và bôi đều lên cổ tử cung. Sau khoảng 1 phút, kết quả được đọc dựa trên sự xuất hiện của các mảng trắng rõ nét gần vùng chuyển tiếp. Ưu điểm lớn nhất của VIA là chi phí thấp, dễ thực hiện, cho kết quả ngay lập tức. Phụ nữ có thể được tư vấn và chuyển tuyến điều trị ngay trong cùng một lần khám. Điều này đặc biệt có giá trị ở những khu vực nông thôn, nơi việc đi lại nhiều lần là một trở ngại lớn. VIA là một phần quan trọng trong chiến lược "Sàng lọc và điều trị" (Screen and Treat) của WHO.

3.2. Đánh giá độ nhạy và độ đặc hiệu so với các phương pháp khác

Nhiều nghiên cứu quốc tế và trong nước đã so sánh hiệu quả của VIA với các phương pháp khác. So với tiêu chuẩn vàng là sinh thiết cổ tử cung, VIA cho thấy độ nhạy cao trong việc phát hiện loạn sản cổ tử cung từ trung bình đến nặng (CIN II, CIN III), dao động từ 66-96%. Tuy nhiên, độ đặc hiệu của VIA thấp hơn xét nghiệm Pap smear, dẫn đến tỷ lệ dương tính giả cao hơn. Điều này có nghĩa là một số trường hợp viêm nhiễm thông thường cũng có thể cho kết quả VIA dương tính. Dù vậy, với vai trò là một xét nghiệm sàng lọc ban đầu, độ nhạy cao của VIA giúp không bỏ sót các trường hợp nguy cơ, là một lựa chọn phù hợp cho các chương trình y tế cộng đồng quy mô lớn.

IV. Các phương pháp điều trị tổn thương tiền ung thư hiệu quả

Khi phát hiện các tổn thương tiền ung thư cổ tử cung, việc điều trị kịp thời là yếu tố quyết định để ngăn chặn bệnh tiến triển. Nghiên cứu tại Thái Bình đã áp dụng và đánh giá phương pháp điều trị bằng laser CO2. Đây là một phương pháp phá hủy tại chỗ, sử dụng tia laser để làm bốc hơi các mô bệnh lý trên bề mặt cổ tử cung. Bên cạnh laser CO2, các phương pháp khác cũng được sử dụng rộng rãi tùy thuộc vào mức độ tổn thương và điều kiện cơ sở y tế. Áp lạnh cổ tử cung là phương pháp dùng khí có nhiệt độ cực thấp để đóng băng và phá hủy tế bào bất thường. Phương pháp này đơn giản, chi phí thấp, phù hợp với các tổn thương LSIL. Đối với các tổn thương HSIL hoặc tổn thương lan rộng, khoét chóp cổ tử cung bằng vòng điện (LEEP) là lựa chọn ưu tiên. LEEP không chỉ loại bỏ mô bệnh mà còn lấy được mẫu bệnh phẩm để làm xét nghiệm mô bệnh học, giúp chẩn đoán xác định và đảm bảo đã cắt hết tổn thương. Việc lựa chọn phác đồ điều trị CIN phù hợp, tư vấn kỹ lưỡng và theo dõi sau điều trị là những bước quan trọng để đảm bảo hiệu quả can thiệp cộng đồng.

4.1. Điều trị bằng laser CO2 và áp lạnh cổ tử cung

Điều trị bằng laser CO2 và áp lạnh cổ tử cung đều là các phương pháp phá hủy tổ chức. Laser CO2 cho phép kiểm soát độ sâu và diện tích phá hủy một cách chính xác, ít gây chảy máu và giúp vết thương mau lành. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả với các tổn thương rộng nhưng không quá sâu. Trong khi đó, áp lạnh là kỹ thuật đơn giản hơn, sử dụng một đầu dò kim loại được làm lạnh sâu để áp vào tổn thương, gây hoại tử tế bào. Cả hai phương pháp đều có tỷ lệ thành công cao đối với các trường hợp loạn sản cổ tử cung độ thấp và trung bình, ít biến chứng và bảo tồn được chức năng sinh sản cho phụ nữ.

4.2. Kỹ thuật khoét chóp cổ tử cung bằng vòng điện LEEP

Kỹ thuật khoét chóp cổ tử cung bằng vòng điện (LEEP) là một thủ thuật cắt bỏ. Bác sĩ sử dụng một vòng dây điện mỏng để cắt bỏ một mảnh mô hình nón từ cổ tử cung, bao gồm toàn bộ vùng chuyển tiếp và tổn thương. Ưu điểm vượt trội của LEEP là vừa điều trị vừa chẩn đoán. Mẫu mô được gửi đi làm sinh thiết cổ tử cung để xác định chính xác mức độ tổn thương và kiểm tra xem bờ phẫu thuật đã sạch tế bào bất thường hay chưa. LEEP được chỉ định cho các trường hợp HSIL (CIN II, CIN III) và khi kết quả sàng lọc không tương thích, cần chẩn đoán xác định.

V. Kết quả thực tiễn từ mô hình can thiệp tại 24 xã Thái Bình

Nghiên cứu triển khai tại 24 xã nông thôn tỉnh Thái Bình đã mang lại những kết quả đáng khích lệ, chứng minh hiệu quả can thiệp cộng đồng trong việc phòng chống ung thư cổ tử cung. Thông qua chiến dịch truyền thông và sàng lọc lưu động, chương trình đã tiếp cận được hàng nghìn phụ nữ trong độ tuổi nguy cơ. Tỷ lệ mắc bệnh với các tổn thương tiền ung thư cổ tử cung được phát hiện qua sàng lọc VIA là đáng kể, cho thấy nhu cầu sàng lọc trong cộng đồng là rất lớn. Những trường hợp có kết quả VIA dương tính đã được thực hiện các bước chẩn đoán xác định như soi cổ tử cungsinh thiết cổ tử cung. Các ca được chẩn đoán mắc loạn sản cổ tử cung đã được điều trị kịp thời bằng laser CO2 ngay tại tuyến huyện, giúp giảm chi phí và thời gian đi lại cho người bệnh. Tỷ lệ khỏi bệnh sau điều trị cao, biến chứng thấp. Mô hình này đã chứng tỏ tính khả thi và hiệu quả của việc kết hợp giữa sàng lọc đơn giản và điều trị tại chỗ, có thể nhân rộng ra các địa phương khác trong cả nước như một phần của chương trình y tế quốc gia.

5.1. Phân tích tỷ lệ phát hiện tổn thương và các yếu tố liên quan

Kết quả nghiên cứu cho thấy một tỷ lệ đáng kể phụ nữ tham gia sàng lọc có kết quả VIA dương tính. Sau khi chẩn đoán xác định, các tổn thương chủ yếu là loạn sản cổ tử cung ở các mức độ khác nhau. Phân tích các yếu tố liên quan cho thấy nhóm phụ nữ có nhiều lần sinh đẻ, bắt đầu quan hệ tình dục sớm và có tiền sử viêm nhiễm phụ khoa có tỷ lệ tổn thương cao hơn. Những số liệu này cung cấp bằng chứng quan trọng cho việc xác định nhóm đối tượng ưu tiên cần được sàng lọc trong các chương trình y tế cộng đồng.

5.2. Đánh giá hiệu quả điều trị và sự hài lòng của người dân

Hiệu quả điều trị các tổn thương tiền ung thư cổ tử cung bằng laser CO2 được đánh giá là rất cao. Tỷ lệ khỏi bệnh sau một lần điều trị đạt trên 90%, thời gian lành thương nhanh và ít biến chứng. Quan trọng hơn, việc được khám và điều trị gần nhà đã mang lại sự thuận tiện và giảm bớt gánh nặng kinh tế cho phụ nữ. Sự hài lòng của người tham gia là một chỉ số quan trọng, cho thấy mô hình can thiệp của y tế tuyến cơ sở tại Thái Bình không chỉ hiệu quả về mặt lâm sàng mà còn phù hợp với mong muốn và điều kiện của người dân, góp phần nâng cao kiến thức thái độ thực hành (KAP) về phòng bệnh.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Cấu tạo giải phẫu, mô học và sinh lý cổ tử cung 1. Cấu tạo giải phẫu cổ tử cung Hình 1. Cấu tạo giải phẫu tử cung, cổ tử cung và âm đạo [3] Cổ tử cung (CTC) hình nón cụt, có hai phần được cấu tạo bởi âm đạo bám vào CTC theo một đường vòng chếch từ 1/3 dưới ở phía trước, 2/3 trên ở phía sau.

Phần dưới nằm trong âm đạo gọi là mõm mè gồm hai môi CTC, ống CTC có hình trụ bình thường có kích thước dài 3×2 cm (ở người chưa đẻ) và dài 3×3 cm ở người con rạ. Lúc chưa đẻ CTC trơn láng, trơn đều, mật độ chắc, mặt ngoài CTC trơn. Sau khi đẻ CTC rộng ra theo chiều ngang trở nên dẹt lại, mật độ mềm hơn và không trơn đều như trước khi đẻ. Ở tuổi dậy thì và hoạt động sinh dục chiều dài CTC chiếm 1/3 so với thân tử cung (TC), ống CTC được giới hạn bởi lỗ trong (nơi tiếp giáp giữa ống CTC và thân TC) và lỗ ngoài CTC.

Lỗ ngoài CTC được phủ bởi biểu mô lát không sừng hóa, có bề dày khoảng 5 mm, ống CTC được phủ bởi một lớp biểu mô trụ có tác dụng chế nhầy. Chất nhầy CTC có tác dụng bảo vệ, chống vi khuẩn xâm nhập vào buồng TC và góp phần bôi trơn âm đạo trong hoạt động tình dục [3],[4],[5]. Cấu trúc mô học của niêm mạc âm đạo cổ tử cung Hình 1. Minh họa cấu trúc mô Hình 1.

Minh họa vùng chuyển học và tế bào học của biểu mô vảy tiếp: mũi tên chỉ vị trí biểu mô vẩy CTC [6]. cổ ngoài chuyển tiếp biểu mô trụ đơn bao phủ ống CTC [6]. Trên phiến đồ bình thường, về cơ bản bao gồm các tế bào vảy, các tế bào trụ và các tế bào biểu mô dị sản. Các tế bào biểu mô vảy lợp phần cổ ngoài giống như các tế bào của âm đạo; các tế bào trụ thuộc phần cổ trong.

Các tế bào dị sản vảy có nguồn gốc từ vùng chuyển tiếp giữa hai loại biểu mô trụ và vảy. Các tế bào nội mạc tử cung đôi khi cũng xuất hiện và thường liên quan đến chu kỳ kinh (từ ngày thứ 1 đến ngày thứ 12 của chu kỳ). Một điểm cần chú ý là estrogen tác động đến sự thành thục của mọi lớp tế bào, từ lớp đáy đến lớp bề mặt, trong khi đó progesteron chỉ tác động đến sự thành thục của lớp trung gian. Vì vậy, trong việc sử dụng hormon hoặc hormon thay thế, đơn thuần hay phối hợp sẽ làm thay đổi tới sự thành thục bình thường của các tế bào trên phiến đồ.

Chẳng hạn như việc sử dụng progestin sẽ làm tăng số lượng quần thể các tế bào cận đáy. Tế bào biểu mô vảy vùng cổ ngoài Từ dưới lên, sát màng đáy có 4 lớp tế bào biểu mô vảy [7],[8],[9]. + Tế bào đáy (Aa): nằm sâu nhất, ít khi xuất hiện trên phiến đồ, trừ khi có quá sản tế bào đáy hoặc có quá trình bệnh lý làm tổn thương các lớp trên của biểu mô vảy. 5 + Tế bào cận đáy (Ab): thường thấy ở tuổi dậy thì, khi cho con bú hay sau mãn kinh.

+ Tế bào trung gian (B): thường thấy sau khi rụng trứng. Trong những trường hợp sinh lý hoặc bệnh lý nhất định (thai nghén, mãn kinh, suy giảm nội tiết, viêm…) biểu mô vảy CTC không thể hoàn toàn thành thục được và khi đó, quần thể các tế bào trung gian sẽ chiếm ưu thế trên phiến đồ và tế bào bị kéo dài ra, có dạng hình thuyền, bắt màu vàng nhạt do chứa nhiều glycogen. Chúng có xu hướng bị phân hủy khi có trực khuẩn doderlein. + Tế bào bề mặt (C): hình đa diện, kích thước lớn (từ 35 - 50 µm) với nhân nhỏ, teo đặc và bào tương trong, dẹt.

Bào tương bắt màu hồng hoặc da cam nhạt nhạt, tính bắt màu này phụ thuộc vào sự thành thục của tế bào, bờ của bào tương không đều, vùng quanh nhân hoặc ở vùng rìa có những hạt nhỏ màu nâu xẫm chứa lipid và phụ thuộc estrogen; Nhân teo đặc, thường nhỏ hơn 5 µm, đây là tiêu chuẩn có ý nghĩa xác định tế bào vảy ngoại vi. Vùng chuyển tiếp Theo Nguyễn Vượng [7] thì có hai quá trình chuyển đổi diễn ra: một là quá trình chuyển đổi tế bào vảy thành tế bào vảy, đây là là quá trình diễn ra bình thường; Hai là tế bào tuyến phải chuyển đổi thành tế bào tuyến, nhưng trong trường hợp này các tế bào tuyến dự trữ lại chuyển đổi thành tế bào vảy, đó chính là dị sản vảy. Vì vậy trong quá trình dị sản này, có 5% dị sản có thể trở thành ác tính do các tác động từ bên ngoài đặc biệt là vai trò của nhiễm HPV. Trong cơ thể người và động vật, có hai protein điều chỉnh sự phân chia và mức độ phát triển tế bào là Rb và p53.

Khi hai gen E6 và E7 của HPV sản sinh ra những protein làm cho nó tự tiếp xúc với Rb và p53 sẽ làm cản trở điều chỉnh sự phân chia tế bào và như vậy những tế bào bị nhiễm HPV đã sinh sản tự phát, không có sự kiểm soát, nên đã phát triển tự do, thay đổi cấu trúc và gen mà không thể sửa chữa được vì vậy những thế bào này đã trở thành tế bào ung thư. Trong giai đoạn sớm, những tế bào CTC bị nhiễm khuẩn có thể chỉ thay 6 đổi nhỏ hình dáng và kích thước, dần dần bị biến dạng, làm biến loạn trật tự cấu trúc, phá hủy biểu mô bề mặt CTC. Những thay đổi này sẽ gây loạn sản hoặc tạo thành các tổn thương nội biểu mô hoặc ung thư biểu mô ở CTC [10]. Các tế bào của cổ trong Trên phiến đồ, số lượng các tế bào của cổ trong thường không nhiều, có xu hướng thoái hóa nên thường biểu hiện dưới dạng nhân trơ.

Khi tế bào được bảo toàn, chúng được chia thành loại có lông và loại chế tiết có hình trụ đặc trưng với bào tương có nhiều hốc nhỏ, ưa bazơ, đôi khi sáng vì chứa đầy chất nhầy. Nhân tế bào có kích thước tương đương nhân của các tế bào trung gian hay cận đáy, hình tròn hay bầu dục, nằm lệch bên và có tính đồng nhất. Loại tế bào có lông rất ít gặp [9],[11],[12]. Đặc điểm sinh lý cổ tử cung Phía ngoài CTC được bao phủ bởi biểu mô lát tầng (biểu mô kép dẹt gai) giống biểu mô âm đạo nhưng không có nếp gấp.

Ống CTC được phủ bởi biểu mô trụ với tế bào cao, tiết dịch nhầy và có nhiều rãnh gồ ghề. Vùng tiếp giáp giữa biểu mô lát và biểu mô trụ gọi là vùng chuyển tiếp. Phía dưới vùng chuyển tiếp có những tế bào dự trữ, các tế bào này có khả năng tăng sinh và biệt hóa thành biểu mô lát tầng hoặc biệt hóa thành biểu mô trụ, nhằm mục đích tái tạo lại các tổn thương ở CTC [4]. Ranh giới giữa biểu mô lát của cổ ngoài và biểu mô trụ của cổ trong phụ thuộc vào nồng độ glycogen nội sinh.

Thời kỳ sơ sinh thì ranh giới giữa biểu mô lát và biểu mô trụ có thể vượt ra bề mặt cổ ngoài tạo nên hình ảnh lộ tuyến bẩm sinh. Ở thời kỳ thiếu niên ranh giới này tụt sâu vào ống CTC, đến thời kỳ dậy thì ranh giới này lại từ từ tiến ra ngoài. Thời kỳ hoạt động sinh dục thì ranh giới giữa biểu mô lát và biểu mô trụ ở vị trí bình thường (lỗ ngoài CTC). Thời kỳ mãn kinh ranh giới đó lại chui sâu vào ống CTC và niêm mạc ngoài teo đét lại [3],[4],[5].

7 Chất nhầy CTC được chế tiết bởi các tuyến ở ống CTC. Chất nhầy CTC loãng hay đặc phụ thuộc vào nội tiết của buồng trứng (estrogen và progesteron). Do đó, chất nhầy CTC thay đổi theo chu kỳ kinh nguyệt, thời điểm phóng noãn hay thời kỳ mang thai. Chất nhầy thay đổi góp phần vào sự thụ thai, bảo vệ thai chống lại sự xâm nhập của vi khuẩn từ bên ngoài CTC khi mang thai [3].

Bình thường pH dịch CTC kiềm nhẹ (7 - 7,5), dịch âm đạo có tính acid nhẹ và thay đổi từ 3,8 - 4,6 nhờ trực khuẩn doderlin có trong âm đạo chuyển glycogen thành acid lactic. Với các môi trường pH này có khả năng bảo vệ niêm mạc âm đạo và CTC, chống lại các tác nhân gây bệnh từ bên ngoài [3]. Diễn tiến của ung thư cổ tử cung Ung thư cổ tử cung (UTCTC) xảy ra khi các tế bào ở CTC bắt đầu phát triển và nhân rộng một cách bất thường và không kiểm soát được. Khi điều này xảy ra, cơ thể không thể sắp xếp các tế bào này cho các chức năng bình thường và các tế bào này tạo thành khối u.

Các khối u ác tính ở CTC có thể lây lan đến các bộ phận khác của cơ thể, lấn át và phá huỷ các bộ phận này. Nguyên nhân gây UTCTC là do nhiễm HPV. Diễn biến tự nhiên của nhiễm HPV và quá trình tiến triển rất chậm chạp của bệnh ở những phụ nữ có miễn dịch, từ bình thường đến tổn thương tiền ung thư (TTTUT), ung thư xâm nhập và có khả năng gây tử vong. Ngoài ra còn có một số yếu tố khác có thể gây tăng tỷ lệ UTCTC như có nhiều bạn tình, quan hệ tình dục (QHTD) sớm, viêm nhiễm… UTCTC thường phát triển chậm TTTUT đến ung thư xâp nhập trong khoảng 10 năm.

Trước khi ung thư thực sự phát triển, có những thay đổi sớm xảy ra trong các tế bào CTC. Trong khi các tế bào bất thường này (còn được gọi là tổn thương trong biểu mô CTC hay SIL) bản thân chúng không bị ung thư và nhiều phụ nữ với những tế bào này không tiến triển thành bệnh ung thư. Các tế bào này đôi khi được gọi là tế bào tiền ung thư, nghĩa là chúng có tiềm 8 năng để phát triển thành ung thư nếu không được điều trị. SIL thường là do nhiễm virus HPV gây ra.

Các triệu chứng phổ biến nhất của UTCTC bao gồm ra máu bất thường, chẳng hạn như giữa chu kỳ hay sau khi QHTD. Đôi khi cũng có tiết dịch âm đạo và khó chịu khi QHTD. Những phụ nữ đã mãn kinh có thể thấy ra máu trở lại. Tuy nhiên, cần chẩn đoán phân biệt với các nguyên nhân ra máu khác.

Các tế bào ung thư xâm lấn đến các thể xung quanh như tử cung, âm đạo, buồng trứng, khoang màng bụng, bàng quang, trực tràng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ