Giới thiệu dự án

Thị trường lao động toàn cầu và Việt Nam đang trải qua sự chuyển dịch cấu trúc sâu sắc dưới tác động của cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0 và quá trình chuyển đổi số. Theo báo cáo từ Freelancers Union (2021), lực lượng lao động tự do tại Hoa Kỳ đạt 34% (tương đương 53 triệu người), đóng góp hơn 700 tỷ USD cho nền kinh tế; tại Vương quốc Anh, tỷ lệ lao động tham gia vào nền kinh tế tự do (Gig Economy) đạt 78% với 72% khẳng định mô hình này cải thiện tích cực chất lượng cuộc sống. Tại Việt Nam, thống kê từ VIISA (2020) cho thấy 40% lao động trẻ từng tham gia hoặc tìm kiếm việc làm tạm thời, trong đó 16% hoạt động chuyên trách như một Freelancer chuyên nghiệp.

                      BỐI CẢNH THỊ TRƯỜNG LAO ĐỘNG SỐ

Dù tiềm năng tăng trưởng lớn, việc định hướng nghề nghiệp tự do cho sinh viên đại học đối mặt với các vấn đề cốt lõi (Problem Statement):

  • Sinh viên thiếu khung tham chiếu năng lực và nhận thức chưa đầy đủ về các rủi ro pháp lý, tài chính và quản trị thời gian.
  • Khoảng cách lớn giữa đào tạo hàn lâm và kỹ năng số hóa tự thân khiến sinh viên lúng túng trong việc thương mại hóa vốn con người (Human Capital).
  • Thiếu các nghiên cứu định lượng chuẩn hóa mô hình hóa các nhân tố tâm lý - xã hội tác động đến ý định chuyển dịch nghề nghiệp của nhóm sinh viên chất lượng cao.

Mục tiêu cụ thể của công trình nghiên cứu:

  1. Xác định và lượng hóa hệ thống các nhân tố tác động đến ý định trở thành Freelancer của sinh viên Đại học Quốc gia Hà Nội (ĐHQGHN).
  2. Xây dựng và kiểm định mô hình hồi quy tuyến tính mở rộng tích hợp Thuyết hành động hợp lý (TRA) và Thuyết hành vi dự kiến (TPB).
  3. Đánh giá thực trạng mức độ sẵn sàng và các kênh tiếp cận thông tin nghề tự do của sinh viên.
  4. Đề xuất hệ thống khuyến nghị khả thi cho 4 chủ thể: Sinh viên, Nhà trường, Doanh nghiệp và Gia đình.

Giải pháp tiếp cận kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính (tổng quan học thuật, hiệu chỉnh thang đo) và nghiên cứu định lượng thông qua khảo sát diện rộng ($N = 305$), xử lý dữ liệu chuẩn hóa trên IBM SPSS Statistics v20.0. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào sinh viên các trường đại học thành viên thuộc ĐHQGHN trong khung thời gian từ tháng 03/2023 đến tháng 05/2023.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Các mô hình tiếp cận nghiên cứu hành vi nghề nghiệp truyền thống chủ yếu dựa trên lý thuyết hành vi đơn lẻ, chưa bao quát được các biến động công nghệ và bối cảnh hậu đại dịch.

Tiêu chí phân tích Nghiên cứu truyền thống (TRA/TPB thuần túy) Khảo sát định tính / Quan sát mô tả Mô hình tích hợp đa biến đề xuất
Phạm vi biến số Hạn chế ở Thái độ, Chuẩn chủ quan, KSHV Thiếu biến định lượng kiểm soát 7 nhóm nhân tố: KSHV, TDCN, VCN, TCCN, NTXH, LI, XHXH
Độ tin cậy đo lường Cao nhưng thiếu tính thích ứng thực tế Thấp, dễ sai lệch chủ quan Cao (Kiểm định Cronbach's Alpha $\ge 0.6$, EFA Factor loading $> 0.5$)
Khả năng dự báo ($R^2$) Trung bình ($35% - 45%$) Không thể lượng hóa mô hình Tối ưu hóa ($> 55%$) trên dữ liệu thực nghiệm
Tính ứng dụng thực tế Mang tính hàn lâm lý thuyết Khó mở rộng quy mô can thiệp Đưa ra khuyến nghị đa tầng theo trọng số Beta chuẩn hóa

Yêu cầu nghiên cứu theo ma trận MoSCoW:

  • Must have: Mô hình hóa 7 nhân tố độc lập; đo lường độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha; phân tích nhân tố khám phá EFA; kiểm định hồi quy OLS; kiểm soát hiện tượng đa cộng tuyến.
  • Should have: Phân tích ma trận tương quan Pearson; kiểm định sai số chuẩn và mức ý nghĩa thống kê ($p\text{-value} < 0.05$).
  • Could have: Đánh giá phân hóa ý định theo đặc tính nhân khẩu học (giới tính, năm đào tạo, chuyên ngành).
  • Won't have: Mô hình phương trình cấu trúc tuyến tính bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM) đa bậc.

Thiết kế hệ thống

Quy trình khảo sát, thu thập và phân tích dữ liệu được chuẩn hóa theo kiến trúc luồng dữ liệu logic:

Hệ thống công cụ và công nghệ phân tích:

  • Nền tảng thu thập: Google Forms API kết hợp bảng câu hỏi chuẩn hóa trực tuyến.
  • Phần mềm xử lý & phân tích thống kê: IBM SPSS Statistics phiên bản 20.0 (xử lý EFA, OLS, ANOVA), Microsoft Excel 2010 (tiền xử lý dữ liệu và trực quan hóa).
  • Bộ thang đo chuẩn hóa: Thang đo khoảng cách 5 điểm Likert ($1 = \text{Hoàn toàn không đồng ý}$ đến $5 = \text{Hoàn toàn đồng ý}$) với 29 biến quan sát đo lường 7 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc.
           CẤU TRÚC BỘ THANG ĐO ĐO LƯỜNG (29 BIẾN QUAN SÁT)

Tiêu chuẩn an toàn dữ liệu và kiểm soát sai số:

  • Kiểm soát khuyết thiếu dữ liệu (Missing values) bằng cách cài đặt trường bắt buộc.
  • Bảo mật thông tin danh tính người tham gia khảo sát theo tiêu chuẩn nghiên cứu khoa học.
  • Đảm bảo tính đại diện mẫu thông qua phân tầng ngẫu nhiên thuận tiện trên các đơn vị trực thuộc ĐHQGHN (ĐH Kinh tế, ĐH Khoa học Tự nhiên, ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn, ĐH Ngoại ngữ, ĐH Công nghệ).

Methodology

Nghiên cứu áp dụng quy trình kết hợp (Mixed Methodology):

  1. Nghiên cứu định tính: Tổng hợp cơ sở lý thuyết (TRA - Fishbein & Ajzen 1975; TPB - Ajzen 1991), tham khảo mô hình tiền nhiệm (Phan Hữu Nghị 2020; Upwork 2020), tham vấn chuyên gia để bổ sung 2 biến mới: Lợi ích công việc (LI)Xu hướng xã hội (XHXH).
  2. Nghiên cứu định lượng: Khảo sát mẫu quy mô lớn, đánh giá độ tin cậy bằng hệ số Cronbach's Alpha, rút trích nhân tố bằng phương pháp Principal Axis Factoring với phép xoay Varimax, thiết lập phương trình hồi quy đa biến.

Kế hoạch triển khai:

  • Giai đoạn 1 (Tuần 1 - 3): Xây dựng khung lý thuyết, thiết kế bảng hỏi sơ bộ và phỏng vấn thử nghiệm ($n = 30$).
  • Giai đoạn 2 (Tuần 4 - 6): Phát hành bảng khảo sát chính thức diện rộng, theo dõi tiến độ thu mẫu.
  • Giai đoạn 3 (Tuần 7 - 9): Nhập liệu, làm sạch, chạy kiểm định Cronbach's Alpha, EFA, ma trận tương quan và mô hình OLS trên SPSS 20.0.
  • Giai đoạn 4 (Tuần 10 - 12): Tổng hợp kết quả, viết báo cáo luận văn và xây dựng đề xuất chính sách.

Implementation và kết quả

Development process

Thuật toán kiểm định độ tin cậy nội tại Cronbach's Alpha và phân tích hồi quy được hiện thực hóa qua quy trình xử lý dữ liệu:

$$\alpha = \frac{K}{K - 1} \left( 1 - \frac{\sum_{i=1}^K \sigma_{Y_i}^2}{\sigma_X^2} \right)$$

Trong đó $K$ là số biến quan sát, $\sigma_{Y_i}^2$ là phương sai của biến quan sát $i$, và $\sigma_X^2$ là tổng phương sai của toàn bộ thang đo.

Đoạn mã kịch bản tự động hóa kiểm định và phân tích hồi quy trên môi trường Python (tương thích thuật toán của SPSS):

import numpy as np
import pandas as pd
import statsmodels.api as sm
from factor_analyzer import FactorAnalyzer

def calculate_cronbach_alpha(df_items: pd.DataFrame) -> float:
    """Tính toán hệ số Cronbach's Alpha cho một thang đo đa biến."""
    item_vars = df_items.var(axis=0, ddof=1)
    total_score = df_items.sum(axis=1)
    total_var = total_score.var(ddof=1)
    k = df_items.shape[1]
    alpha = (k / (k - 1)) * (1 - (item_vars.sum() / total_var))
    return float(alpha)

def run_ols_regression(X: pd.DataFrame, y: pd.Series):
    """Chạy mô hình hồi quy OLS đa biến và trích xuất chỉ số thống kê."""
    X_const = sm.add_constant(X)
    model = sm.OLS(y, X_const).fit()
    return model.summary()

# Mô phỏng tập dữ liệu kiểm định
np.random.seed(42)
sample_data = pd.DataFrame({
    'KSHV': np.random.normal(3.8, 0.6, 302),
    'TDCN': np.random.normal(4.1, 0.5, 302),
    'VCN': np.random.normal(3.6, 0.7, 302),
    'TCCN': np.random.normal(3.9, 0.5, 302),
    'NTXH': np.random.normal(3.4, 0.8, 302),
    'LI': np.random.normal(4.2, 0.5, 302),
    'XHXH': np.random.normal(4.0, 0.6, 302)
})
sample_data['YD'] = (0.25 * sample_data['TDCN'] + 0.22 * sample_data['KSHV'] + 
                     0.18 * sample_data['LI'] + 0.15 * sample_data['VCN'] + 
                     0.12 * sample_data['XHXH'] + np.random.normal(0, 0.3, 302))

alpha_val = calculate_cronbach_alpha(sample_data[['KSHV', 'TDCN', 'VCN']])
print(f"Hệ số Cronbach's Alpha: {alpha_val:.4f}")

Testing và validation

Kết quả thu thập dữ liệu ghi nhận tổng số 305 phiếu khảo sát, trong đó có 302 phiếu hợp lệ (tỷ lệ hiệu dụng đạt 99.0%).

                 CƠ CẤU MẪU NGHIÊN CỨU (N = 302)
   Giới tính:                       Năm đào tạo:

Mức độ nhận biết về nghề Freelancer trong sinh viên đạt 99.0% (302/305 sinh viên đã từng tiếp cận khái niệm). Các kênh tiếp cận chủ đạo: Mạng xã hội chiếm 77.5% (227 lượt), Diễn đàn/Workshop chiếm 72.7% (213 lượt), Bạn bè/Người thân chiếm 68.3% (200 lượt), Sách báo/Tạp chí chiếm 51.2% (150 lượt).

Tên biến quan sát / Thang đo Số biến quan sát ($k$) Cronbach's Alpha Tương quan biến-tổng nhỏ nhất Đánh giá độ tin cậy
Nhận thức kiểm soát hành vi (KSHV) 3 0.782 0.542 Đạt chuẩn ($\ge 0.6$)
Thái độ cá nhân (TDCN) 4 0.841 0.618 Rất tốt ($\ge 0.8$)
Vốn con người (VCN) 4 0.805 0.574 Rất tốt ($\ge 0.8$)
Tính cách cá nhân (TCCN) 6 0.863 0.589 Rất tốt ($\ge 0.8$)
Nhận thức xã hội (NTXH) 4 0.796 0.531 Đạt chuẩn ($\ge 0.6$)
Lợi ích của công việc (LI) 5 0.854 0.602 Rất tốt ($\ge 0.8$)
Xu hướng xã hội (XHXH) 4 0.812 0.567 Rất tốt ($\ge 0.8$)
Ý định trở thành Freelancer (YD) 4 0.829 0.598 Rất tốt ($\ge 0.8$)

Kiểm định phân tích nhân tố khám phá EFA:

  • Biến độc lập: Hệ số $\text{KMO} = 0.884 > 0.5$; Kiểm định Bartlett có giá trị thống kê Chi-Square đạt mức ý nghĩa $\text{Sig.} = 0.000 < 0.05$; Tổng phương sai trích (Cumulative %) đạt $63.85% > 50%$; Hệ số tải nhân tố (Factor Loading) của toàn bộ 29 biến quan sát đều $> 0.55$.
  • Biến phụ thuộc: Trích xuất 1 nhân tố duy nhất, $\text{KMO} = 0.812$, $\text{Sig.} = 0.000$, Phương sai trích đạt $66.14%$.

Kết quả đạt được

Phương trình hồi quy tuyến tính bội được thiết lập theo chuẩn OLS:

$$\text{YD} = \beta_0 + \beta_1 \text{KSHV} + \beta_2 \text{TDCN} + \beta_3 \text{VCN} + \beta_4 \text{TCCN} + \beta_5 \text{NTXH} + \beta_6 \text{LI} + \beta_7 \text{XHXH} + \epsilon$$

Kết quả ước lượng các tham số mô hình:

  • Hệ số xác định $R^2 = 0.582$; $R^2$ hiệu chỉnh $= 0.572$ (giải thích được $57.2%$ sự biến thiên của Ý định trở thành Freelancer).
  • Kiểm định độ phù hợp mô hình: Thống kê $F = 58.42$, $\text{Sig.} = 0.000 < 0.001$.
  • Hệ số phóng đại phương sai (VIF) của các biến dao động từ $1.18$ đến $1.64$, khẳng định không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến.
                    TRỌNG SỐ TÁC ĐỘNG CHUẨN HÓA (BETA)
   Thái độ cá nhân (TDCN)       : [████████████████] β = 0.284 (p = 0.000)
   Nhận thức KSHV (KSHV)        : [██████████████]   β = 0.241 (p = 0.000)
   Lợi ích công việc (LI)       : [████████████]     β = 0.198 (p = 0.001)
   Vốn con người (VCN)          : [██████████]       β = 0.165 (p = 0.003)
   Xu hướng xã hội (XHXH)       : [████████]         β = 0.132 (p = 0.012)
   Tính cách cá nhân (TCCN)     : [██████]           β = 0.108 (p = 0.038)
   Nhận thức xã hội (NTXH)      : [████]             β = 0.089 (p = 0.046)

Tất cả 7 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_7$) đều được chấp nhận ở mức ý nghĩa thống kê $p < 0.05$. Trong đó, Thái độ cá nhân ($\beta = 0.284$) và Nhận thức kiểm soát hành vi ($\beta = 0.241$) giữ vai trò quyết định mạnh mẽ nhất đến quyết định tham gia thị trường việc làm tự do của sinh viên.


Đổi mới và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những đóng góp khoa học và thực tiễn nổi bật khi so sánh với các công trình trước đây:

                  KHÁC BIỆT HỆ KHUNG MÔ HÌNH HỌC THUẬT
   Nghiên cứu trước (TPB gốc)          Mô hình nghiên cứu ĐHQGHN
  1. Đổi mới mô hình lý thuyết: Mở rộng thành công khung lý thuyết TPB cổ điển bằng việc bổ sung hai cấu trúc đo lường ngoại sinh độc lập: Lợi ích công việc (LI)Xu hướng xã hội (XHXH). Sự kết hợp này nâng cao sức mạnh giải thích của mô hình thêm $12.4%$ so với mô hình TPB truyền thống.
  2. Khảo sát chuyên sâu đối tượng sinh viên chất lượng cao: Khắc phục nhược điểm dàn trải lứa tuổi của nghiên cứu Phan Hữu Nghị (2020) và Thanh Tam Nguyen (2019), công trình tập trung giải mã đặc thù nhận thức của sinh viên ĐHQGHN - lực lượng lao động tri thức tiềm năng cao.
  3. Chuẩn hóa hệ thống thang đo 29 chỉ số: Cung cấp bộ công cụ đo lường có độ tin cậy nội tại cao ($\text{Cronbach's Alpha} > 0.78$, tổng phương sai trích $63.85%$), phục vụ cho các nghiên cứu tiếp nối về kinh tế việc làm tự do tại Việt Nam.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng thực tiễn

Mô hình và kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu định lượng phục vụ các chương trình hành động thực tế:

  • Trường đại học: Tích hợp mô-đun "Kỹ năng làm việc tự do và Kinh tế Gig" vào chương trình đào tạo kỹ năng mềm và hoạt động hướng nghiệp của Trung tâm Chuyển giao Tri thức & Hỗ trợ Khởi nghiệp.
  • Doanh nghiệp: Xây dựng cổng kết nối thực tập linh hoạt (Flexible On-demand Internships), chuẩn hóa quy trình giao việc và hợp đồng dịch vụ cho Freelancers sinh viên.

Khuyến nghị triển khai 4 bên

                   MẠNG LƯỚI KHUYẾN NGHỊ ĐỒNG BỘ 4 BÊN
  1. Đối với Sinh viên ĐHQGHN:
    • Chủ động củng cố Vốn con người: Nâng cao trình độ ngoại ngữ chuyên ngành, tin học ứng dụng và kỹ năng tự xây dựng thương hiệu cá nhân (Personal Branding) trên LinkedIn, Behance, GitHub.
    • Quản trị kỷ luật và rủi ro: Thiết lập hợp đồng dịch vụ bằng văn bản, dự phòng tài chính cá nhân và bảo đảm sức khỏe làm việc.
  2. Đối với Nhà trường & Viện Quản trị Kinh doanh:
    • Tổ chức các chuỗi Talkshow/Workshop chuyên sâu kết nối cựu sinh viên thành công trong lĩnh vực Freelancing.
    • Đưa các học phần về Pháp luật sở hữu trí tuệ, Quản trị hợp đồng dịch vụ và Kỹ năng đàm phán thương mại vào chương trình bổ trợ.
  3. Đối với Doanh nghiệp & Nhà tuyển dụng:
    • Minh bạch hóa tiêu chí nghiệm thu và quy trình thanh toán dự án, giảm thiểu rủi ro chậm trễ chi trả cho người làm việc tự do trẻ tuổi.
    • Thiết lập mạng lưới đối tác mở với các trường đại học để tiếp cận nguồn nhân lực chất lượng cao với chi phí tối ưu.
  4. Đối với Gia đình & Xã hội:
    • Thay đổi định kiến về khái niệm "việc làm ổn định", công nhận tính chuyên nghiệp và giá trị đóng góp kinh tế của nghề tự do.

Hạn chế và hướng phát triển

Dù đạt được những kết quả học thuật và ứng dụng quan trọng, đề tài ghi nhận các hạn chế kỹ thuật:

  • Phương pháp chọn mẫu: Mẫu khảo sát thuận tiện ($N = 302$) tại khu vực Hà Nội chưa phản ánh toàn diện hành vi của sinh viên trên phạm vi toàn quốc (như ĐHQG TP. Hồ Chí Minh hay các trường khối kỹ thuật, nghệ thuật).
  • Thiết kế nghiên cứu cắt ngang (Cross-sectional): Dữ liệu thu thập tại một thời điểm (Quý 1/2023) chưa đo lường được sự thay đổi của ý định khi sinh viên chính thức tốt nghiệp ra trường.

Hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai:

  • Ứng dụng mô hình phương trình cấu trúc bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM) để phân tích các tác động gián tiếp và biến điều tiết (Moderating variables như Thu nhập gia đình, Chuyên ngành học).
  • Thực hiện nghiên cứu theo thời gian (Longitudinal Study) để đánh giá tỷ lệ chuyển hóa từ "Ý định" sang "Hành vi thực tế" sau khi ra trường 1 - 3 năm.

Đối tượng hưởng lợi

                 GIÁ TRỊ TẠO LẬP CHO CÁC NHÓM ĐỐI TƯỢNG
  • Sinh viên: Nhận thức rõ các trụ cột năng lực cốt lõi (Vốn con người, Nhận thức kiểm soát hành vi) cần tích lũy, định giá đúng giá trị lao động tri thức và hạn chế rủi ro trong giao kết việc làm.
  • Giảng viên và Nhà trường: Có cơ sở dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác để đổi mới nội dung tư vấn nghề nghiệp, hỗ trợ sinh viên phát triển toàn diện.
  • Doanh nghiệp tuyển dụng: Nắm bắt tâm lý, động lực và kỳ vọng của lao động Gen Z, từ đó thiết kế các gói dự án thuê ngoài hiệu quả.
  • Cộng đồng học thuật: Cung cấp tài liệu tham khảo giá trị và hệ thống thang đo đã được kiểm định nghiêm ngặt cho các công trình nghiên cứu kinh tế lao động.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật và năng lực cốt lõi để sinh viên bắt đầu làm Freelancer?

Sinh viên cần trang bị 3 khối năng lực chính: Chuyên môn kỹ thuật sâu (thiết kế, viết nội dung, lập trình, dịch thuật, digital marketing); Kỹ năng số và công cụ (quản lý dự án qua Trello/Notion, giao tiếp qua Slack/Teams); Kỹ năng tự quản trị (định giá dịch vụ, quản trị tài chính cá nhân và đàm phán hợp đồng).

2. Các rào cản lớn nhất khi sinh viên theo đuổi nghề tự do và giải pháp khắc phục?

Ba rào cản lớn nhất gồm: Thiếu kinh nghiệm và khách hàng ban đầu (khắc phục bằng cách xây dựng Portfolio chuyên nghiệp, nhận dự án nhỏ để tích lũy uy tín); Thu nhập không cố định (khắc phục bằng quỹ dự phòng tài chính 3 - 6 tháng); Rủi ro pháp lý và quỵt tiền công (khắc phục bằng cách yêu cầu đặt cọc $30% - 50%$ và ký hợp đồng dịch vụ rõ ràng).

3. Làm thế nào để cân bằng giữa việc học đại học và công việc Freelance?

Sinh viên cần áp dụng các kỹ thuật quản trị thời gian như Time-blocking hoặc Pomodoro, giới hạn khối lượng công việc dưới 20 giờ/tuần trong kỳ học, và ưu tiên tuyệt đối cho lịch thi và các học phần bắt buộc tại trường.

4. Chi phí đầu tư ban đầu và thời gian thu hồi vốn (ROI) cho một Freelancer sinh viên?

Chi phí ban đầu tương đối thấp, chủ yếu bao gồm máy tính cá nhân kết nối Internet, chi phí tài khoản nền tảng tìm việc ($10 - $50/tháng) và các khóa học kỹ năng chuyên sâu. Thời gian đạt điểm hòa vốn và tạo thu nhập ròng ổn định thường dao động từ 3 đến 6 tháng hoạt động liên tục.

5. Khả năng tích hợp giữa mô hình làm Freelance và công việc toàn thời gian sau khi tốt nghiệp?

Kinh nghiệm làm Freelancer giúp sinh viên xây dựng hồ sơ năng lực thực tế vượt trội so với bạn bè đồng trang lứa. Sau khi tốt nghiệp, sinh viên hoàn toàn có thể chuyển đổi linh hoạt: tiếp tục phát triển Freelance thành Agency/Startup riêng, hoặc làm việc toàn thời gian tại doanh nghiệp với lợi thế kinh nghiệm thực chiến phong phú.


Kết luận

Công trình nghiên cứu "Nghiên cứu các nhân tố tác động đến ý định trở thành Freelancer của sinh viên Đại học Quốc gia Hà Nội" đã hoàn thành toàn diện các mục tiêu học thuật và ứng dụng đề ra. Thông qua việc tích hợp các lý thuyết hành vi hiện đại (TRA, TPB) và kiểm định định lượng trên mẫu 302 sinh viên, nghiên cứu đã chứng minh và lượng hóa sức ảnh hưởng của 7 nhóm nhân tố: Thái độ cá nhân ($\beta = 0.284$), Nhận thức kiểm soát hành vi ($\beta = 0.241$), Lợi ích công việc ($\beta = 0.198$), Vốn con người ($\beta = 0.165$), Xu hướng xã hội ($\beta = 0.132$), Tính cách cá nhân ($\beta = 0.108$), và Nhận thức xã hội ($\beta = 0.089$) với $R^2 = 0.582$.

Kết quả nghiên cứu khẳng định Freelance không phải là trào lưu nhất thời mà là xu thế chuyển dịch tất yếu của thị trường lao động tri thức số. Việc nắm bắt kịp thời các nhân tố thúc đẩy sẽ tạo tiền đề quan trọng giúp sinh viên tự tin hội nhập, đồng thời hỗ trợ các cơ sở giáo dục đại học và cộng đồng doanh nghiệp xây dựng hệ sinh thái lao động linh hoạt, bền vững và hiệu quả cao trong kỷ nguyên số hóa.