Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong giai đoạn 2020–2022, thị trường chứng khoán Việt Nam (TTCKVN) ghi nhận sự gia tăng vượt bậc về số lượng nhà đầu tư cá nhân tham gia giao dịch. Theo số liệu ghi nhận trong đồ án, tổng số tài khoản giao dịch chứng khoán đã vượt ngưỡng 6,3 triệu tài khoản. Tính đến cuối tháng 3/2022, số lượng tài khoản của nhà đầu tư cá nhân trong nước đạt 4,93 triệu tài khoản, tương đương khoảng 5% dân số cả nước, giúp mục tiêu phát triển 5% dân số tham gia thị trường chứng khoán đến năm 2025 theo đề án của Thủ tướng Chính phủ hoàn thành trước thời hạn 3 năm. Trong tổng số tài khoản đang giao dịch, nhà đầu tư cá nhân chiếm tỷ lệ áp đảo với 98,9%, phần còn lại thuộc về các nhà đầu tư tổ chức và khối ngoại.

Mặc dù có sự tăng trưởng nhanh, tỷ lệ dân số sở hữu tài khoản chứng khoán tại Việt Nam vẫn ở mức thấp khi đặt trong tương quan so sánh với khu vực, chẳng hạn như Thái Lan đạt 5,3 triệu tài khoản (khoảng 8% dân số) hay Đài Loan đạt 22 triệu người đầu tư (tương đương 93% dân số tính đến cuối năm 2021). Xét về tiềm năng dài hạn, thị trường Việt Nam vẫn duy trì sức hút nhờ hệ số định giá P/E ở mức khoảng 12 lần (thấp hơn mức trung bình khoảng 16 lần của các thị trường Thái Lan, Philippines, Malaysia, Indonesia) và tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) của chỉ số VN-Index đạt khoảng 15% (cao hơn mức 9–10% của khu vực). Trước bối cảnh đó, việc xác định các nhân tố ảnh hưởng đến ý định và quyết định mở tài khoản là cơ sở thực tiễn để các công ty chứng khoán xây dựng giải pháp tiếp cận khách hàng cá nhân hiệu quả.

Đề tài "Nghiên cứu các nhân tố tác động đến ý định mở tài khoản chứng khoán trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh" do nhóm sinh viên Khoa Tài chính – Thương mại, Trường Đại học Công nghệ TP.HCM (HUTECH) thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.TS. Trần Văn Tùng (năm 2022) nhằm giải quyết các nhiệm vụ khoa học sau:

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu các nhân tố tác động đến quyết định mở tài khoản chứng khoán của nhà đầu tư cá nhân trên địa bàn TP.HCM.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Xác định các nhân tố tác động đến quyết định mở tài khoản chứng khoán trên địa bàn TP.HCM.
    • Đo lường mức độ tác động của từng nhân tố đến quyết định mở tài khoản chứng khoán trên địa bàn TP.HCM.
    • Đề xuất các ý tưởng, giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả thu hút khách hàng mở tài khoản chứng khoán trên địa bàn TP.HCM.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Các nhân tố nào tác động đến quyết định mở tài khoản chứng khoán trên địa bàn TP.HCM?
  2. Mức độ tác động của các nhân tố đến quyết định mở tài khoản chứng khoán trên địa bàn TP.HCM ra sao?
  3. Cần thực hiện những giải pháp gì để nâng cao hiệu quả tác động đến quyết định mở tài khoản chứng khoán trên địa bàn TP.HCM?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhà đầu tư cá nhân mới (bao gồm cán bộ, công nhân viên chức, học sinh – sinh viên, người lao động tự do) đã, đang và có ý định tham gia đầu tư chứng khoán.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thông tin phân tích và khảo sát được thu thập từ ngày 10/09/2022 đến ngày 15/11/2022.
  • Đối tượng khảo sát: Nhà đầu tư cá nhân mở tài khoản chứng khoán tại TP.HCM.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án xây dựng khung nghiên cứu dựa trên sự kết hợp giữa lý thuyết tài chính hành vi và mô hình chấp nhận công nghệ, đồng thời kế thừa các mô hình thực nghiệm trong và ngoài nước.

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

  • Lý thuyết tài chính hành vi (Behavioral Finance): Theo Ricciardi & Simon (2000), tài chính hành vi được xây dựng trên ba nền tảng chính: Tâm lý học, Xã hội học và Tài chính. Nghiên cứu tập trung khai thác khía cạnh nhận thức và hành vi ra quyết định của nhà đầu tư cá nhân dưới tác động của các yếu tố tài chính, niềm tin và rủi ro.
  • Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM - Technology Acceptance Model): Kế thừa từ nghiên cứu của Davis (1989), Venkatesh & Davis (2001) và Bhattacherjee (2001), mô hình giải thích việc áp dụng các dịch vụ giao dịch trực tuyến thông qua hai biến số cốt lõi: Nhận thức tính dễ sử dụng (Perceived Ease of Use) và Mong đợi về dịch vụ / Nhận thức sự hữu ích (Perceived Usefulness).
  • Các nghiên cứu kế thừa liên quan:
    • Nagy & Obenberger (1994) và Al-Tamimi (2005): Xác định các nhóm nhân tố ảnh hưởng đến quyết định đầu tư cá nhân như thông tin kế toán, thông tin trung lập, danh tiếng công ty, nhu cầu tài chính và sự giới thiệu.
    • Kalinic & Marinkovic (2015), Trang & Thọ (2017), Lim và cộng sự (2018): Phân tích tác động của nhận thức rủi ro và niềm tin đến kết quả và ý định tham gia đầu tư tài chính.

Từ cơ sở lý thuyết, mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 4 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc:

  • Biến độc lập:
    1. Mong đợi về dịch vụ (DV)
    2. Mong đợi về giá cả (GC)
    3. Sự tin cậy và nhận thức rủi ro (TC)
    4. Nhận thức về tính dễ sử dụng (DSD / SD)
  • Biến phụ thuộc: Quyết định / Ý định mở tài khoản chứng khoán cá nhân (QD).

Phương pháp nghiên cứu và quy trình thực hiện

Nghiên cứu kết hợp hai giai đoạn định tính và định lượng:

  1. Nghiên cứu định tính: Thực hiện thông qua tổng quan tài liệu và thảo luận nhóm tập trung gồm 5 thành viên để điều chỉnh, bổ sung các biến quan sát từ thang đo sơ bộ 33 biến, hoàn thiện ngôn ngữ bảng hỏi phù hợp với bối cảnh giao dịch chứng khoán tại TP.HCM.
  2. Nghiên cứu định lượng:
    • Phương pháp lấy mẫu: Áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện (phi xác suất). Kích thước mẫu khảo sát chính thức đạt $n = 160$ khách hàng (thỏa mãn tiêu chuẩn $n \ge 33 + 5k$ theo Green, 1991; Tabachnick & Fidell, 2007 với $k$ là số biến độc lập).
    • Công cụ đo lường: Bảng câu hỏi sử dụng thang đo khoảng Likert 5 mức độ (từ 1: "Hoàn toàn không đồng ý" đến 5: "Hoàn toàn đồng ý").
    • Kỹ thuật xử lý số liệu: Nhập liệu và phân tích trên phần mềm SPSS 20.0 / 22.0 với các bước: thống kê mô tả mẫu, đánh giá độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) bằng phương pháp trích Principal Components và phép quay Varimax, phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (phương pháp Enter), kiểm định ANOVA và kiểm tra các giả định phần dư (biểu đồ Histogram, Normal P-P Plot, Scatterplot).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận nền tảng về thị trường chứng khoán, chức năng của thị trường đối với nền kinh tế (huy động vốn dài hạn, tạo tính thanh khoản, định giá doanh nghiệp và đóng vai trò phong vũ biểu hỗ trợ điều hành chính sách vĩ mô), khái niệm tài khoản chứng khoán và sự phát triển của sàn giao dịch chứng khoán TP.HCM (HOSE) từ năm 2000.

Bên cạnh đó, chương này phân tích sâu lý thuyết tài chính hành vi (Ricciardi & Simon, 2000) dựa trên ba góc độ: Tâm lý học (giải thích các lệch lạc nhận thức và phản ứng tâm lý của nhà đầu tư), Xã hội học (tác động của cấu trúc và phạm trù xã hội) và Tài chính (cơ chế hình thành giá trị và quyết định đầu tư). Đồng thời, tác giả tổng thuật các nghiên cứu thực nghiệm tiêu biểu của Nagy & Obenberger (1994) và Al-Tamimi (2005) tại UAE, làm cơ sở lý luận để xác lập các biến số tác động đến hành vi mở tài khoản của nhà đầu tư cá nhân.

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu

Chương 2 trình bày chi tiết thiết kế nghiên cứu và quy trình 6 bước thực hiện đề tài:

  1. Xác định vấn đề, mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu.
  2. Tham khảo tài liệu lý thuyết, đề xuất mô hình và thiết lập các giả thuyết nghiên cứu.
  3. Soạn thảo thang đo sơ bộ và hiệu chỉnh thông qua thảo luận nhóm.
  4. Tiến hành điều tra, thu thập dữ liệu bằng phiếu khảo sát trực tiếp và trực tuyến.
  5. Kiểm tra, làm sạch dữ liệu và đánh giá độ tin cậy thang đo bằng Cronbach's Alpha.
  6. Kiểm tra giả thuyết mô hình thông qua phân tích nhân tố khám phá EFA và hồi quy đa biến.

Chương này cũng cụ thể hóa bảng xây dựng thang đo các thành phần đo lường 4 biến độc lập (DV, GC, TC, DSD) và 1 biến phụ thuộc (QD), kế thừa từ các nguồn tài liệu quốc tế (Davis, 1989; Bagozzi & Warshaw, 1989; Venkatesh & Davis, 2001; Lee & Turban, 2001; Hasslinger và cộng sự, 2007; Suresh & Shashica, 2011).

Chương 3: Kết quả nghiên cứu và bàn luận

Chương 3 trình bày toàn bộ kết quả phân tích thống kê định lượng trên tập dữ liệu $n = 160$:

  • Thống kê mô tả: Phân tích đặc điểm nhân khẩu học của mẫu khảo sát về cơ cấu nghề nghiệp và mức thu nhập hàng tháng.
  • Kiểm định Cronbach's Alpha: Đánh giá tính nhất quán nội tại của các thang đo; tất cả các thang đo thành phần đều có hệ số tin cậy lớn hơn 0.8 và hệ số tương quan biến - tổng đạt yêu cầu (> 0.3).
  • Phân tích nhân tố khám phá EFA:
    • Đối với các biến độc lập: Hệ số $KMO = 0.752$, kiểm định Bartlett có mức ý nghĩa $Sig. = 0.000$, trích được 4 nhân tố tại giá trị $Eigenvalues = 1.947 > 1$, tổng phương sai trích đạt $60.427% > 50%$.
    • Đối với biến phụ thuộc: Hệ số $KMO = 0.838$, kiểm định Bartlett có $Sig. = 0.000$, giá trị $Eigenvalues = 2.858 > 1$, tổng phương sai trích đạt $57.152% > 50%$.
  • Phân tích tương quan Pearson & Hồi quy đa biến: Xác định mối tương quan tuyến tính có ý nghĩa thống kê giữa 4 biến độc lập với biến phụ thuộc QD. Mô hình hồi quy tuyến tính đạt hệ số $R^2 = 0.628$ ($R^2$ hiệu chỉnh $= 0.618$), kiểm định $F = 65.317$ ($Sig. = 0.000$), hệ số $Durbin-Watson = 1.879$. Biểu đồ phân phối phần dư chuẩn hóa (Histogram) có giá trị trung bình xấp xỉ 0 ($Mean = 1.07 \times 10^{-15}$) và độ lệch chuẩn $Std. Dev. = 0.987 \approx 1$, khẳng định các giả định của mô hình hồi quy không bị vi phạm.

Chương 4: Kết luận và kiến nghị

Chương 4 đúc kết các phát hiện nghiên cứu, đối chiếu với các giả thuyết đã đề ra, đồng thời đưa ra các hàm ý thực tiễn cho các công ty môi giới chứng khoán nhằm cải thiện chất lượng dịch vụ, tối ưu hóa chính sách phí, nâng cấp hệ thống công nghệ giao dịch và xây dựng uy tín thương hiệu để thu hút nhà đầu tư cá nhân mới trên địa bàn TP.HCM.


Kết quả và đóng góp

1. Dữ liệu thống kê mô tả mẫu nghiên cứu ($n = 160$)

Tiêu chí phân loại Nhóm phân loại Số lượng (người) Tỷ lệ (%)
Nghề nghiệp Sinh viên 29 18.1%
Nhân viên văn phòng 61 38.1%
Chủ doanh nghiệp 25 15.6%
Ngành nghề khác 45 28.1%
Thu nhập / tháng Dưới 10 triệu đồng 60 37.5%
Từ 10 đến 50 triệu đồng 75 46.9%
Từ 50 đến 500 triệu đồng 23 14.4%
Trên 500 triệu đồng 2 1.3%

2. Kết quả kiểm định thang đo và phân tích định lượng

Thang đo / Nhân tố Số biến quan sát Cronbach's Alpha Kết quả kiểm định EFA Hệ số tương quan với biến QD ($r$)
Mong đợi dịch vụ (DV) 5 0.846 Factor Loading > 0.5; gom nhóm nhân tố 1 $r = 0.572$ ($Sig. < 0.05$)
Mong đợi giá cả (GC) 5 0.843 Factor Loading > 0.5; gom nhóm nhân tố 2 Có ý nghĩa thống kê ($Sig. < 0.05$)
Sự tin cậy và nhận thức rủi ro (TC) 5 0.842 Factor Loading > 0.5; gom nhóm nhân tố 3 Có ý nghĩa thống kê ($Sig. < 0.05$)
Nhận thức tính dễ sử dụng (DSD) 5 0.839 Factor Loading > 0.5; gom nhóm nhân tố 4 Có ý nghĩa thống kê ($Sig. < 0.05$)
Quyết định mở tài khoản (QD) 5 0.812 $KMO = 0.838$; Phương sai trích $= 57.152%$ Biến phụ thuộc ($GTTB \ge 3.76$)
  • Thông số độ phù hợp của mô hình hồi quy:
    • Hệ số tương quan bội $R = 0.792$.
    • Hệ số xác định $R^2 = 0.628$; Hệ số $R^2$ hiệu chỉnh $= 0.618$ (các biến độc lập trong mô hình giải thích được 61.8% sự biến thiên của quyết định mở tài khoản chứng khoán).
    • Kiểm định độ phù hợp mô hình: Thống kê $F = 65.317$ với mức ý nghĩa $Sig. = 0.000$.
    • Hệ số kiểm định tự tương quan $Durbin-Watson = 1.879$ (nằm trong ngưỡng chấp nhận từ 1 đến 3).

3. Giải pháp và kiến nghị của tác giả

Dựa trên kết quả đo lường, tác giả đề xuất các nhóm giải pháp chính:

  • Nâng cao chất lượng dịch vụ (DV): Đơn giản hóa quy trình mở tài khoản trực tuyến (eKYC), đào tạo nâng cao chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ nhân viên tư vấn, tối ưu hóa tốc độ phản hồi hỗ trợ qua tổng đài và đa dạng hóa danh mục sản phẩm tài chính.
  • Tối ưu hóa chính sách giá cả và phí (GC): Xây dựng biểu phí giao dịch linh hoạt, giảm thiểu các loại phí liên quan đến rút tiền, nạp tiền, ứng trước và lãi suất vay ký quỹ (margin) để gia tăng tính cạnh tranh.
  • Củng cố niềm tin và giảm thiểu nhận thức rủi ro (TC): Đảm bảo tính bảo mật tuyệt đối cho thông tin và dữ liệu tài khoản khách hàng; tăng cường minh bạch thông tin tài chính, nâng cao năng lực vốn và khẳng định uy tín thương hiệu của công ty chứng khoán trên thị trường.
  • Cải thiện tính dễ sử dụng của nền tảng công nghệ (DSD): Thiết kế giao diện ứng dụng di động (app) và bảng giá trên web khoa học, trực quan, dễ thao tác; tích hợp hệ thống quản lý danh mục và tính lãi/lỗ thông minh; duy trì bảo trì và nâng cấp hệ thống giao dịch hoạt động mượt mà, liên tục.

4. Đóng góp của đề tài

Đề tài cung cấp bức tranh thực nghiệm về hành vi của nhà đầu tư cá nhân trên thị trường chứng khoán TP.HCM trong giai đoạn phát triển mới (cuối năm 2022). Công trình kết hợp thành công lý thuyết tài chính hành vi và mô hình TAM vào bối cảnh dịch vụ tài chính điện tử tại Việt Nam, làm rõ mức độ tác động đồng thời của các yếu tố chất lượng dịch vụ, biểu phí, niềm tin thương hiệu và công nghệ giao dịch đối với quyết định mở tài khoản của khách hàng cá nhân.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Kích thước mẫu khảo sát còn ở mức khiêm tốn ($n = 160$), được thu thập theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện (phi xác suất) nên khả năng đại diện cho toàn bộ tổng thể nhà đầu tư cá nhân tại Việt Nam còn hạn chế.
    • Phạm vi không gian nghiên cứu chỉ tập trung trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh, chưa mở rộng so sánh với các thị trường hoặc tỉnh thành khác.
    • Khung thời gian thu thập dữ liệu diễn ra trong khoảng thời gian ngắn (từ tháng 09/2022 đến tháng 11/2022).
    • Mô hình mới chỉ tập trung khảo sát 4 nhóm yếu tố chính, chưa bao quát đầy đủ các biến số tâm lý học và xã hội học phức tạp khác thuộc lý thuyết tài chính hành vi.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng quy mô mẫu điều tra ($n \ge 300 - 500$) và áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất phân tầng để nâng cao tính đại diện.
    • Mở rộng phạm vi khảo sát sang các đô thị lớn khác như Hà Nội, Đà Nẵng, Hải Phòng để thực hiện các phân tích so sánh liên vùng.
    • Bổ sung thêm các biến số trung gian hoặc biến điều tiết như trình độ học vấn, kinh nghiệm đầu tư, kiến thức tài chính cá nhân và mức độ chấp nhận rủi ro vào mô hình phân tích.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh: Tham khảo phương pháp xây dựng mô hình nghiên cứu định lượng kết hợp giữa lý thuyết tài chính hành vi và mô hình chấp nhận công nghệ (TAM); quy trình xử lý số liệu định lượng trên phần mềm SPSS từ bước làm sạch dữ liệu, kiểm định Cronbach's Alpha, EFA đến phân tích hồi quy tuyến tính đa biến.
  • Các công ty chứng khoán và chuyên viên môi giới tài chính: Cung cấp dữ liệu thực nghiệm về cơ cấu khách hàng cá nhân mới (nhân viên văn phòng chiếm đa số với 38.1%, thu nhập từ 10–50 triệu đồng chiếm 46.9%), từ đó hỗ trợ xây dựng chiến lược định vị sản phẩm, thiết kế giao diện ứng dụng giao dịch và hoạch định chính sách phí phù hợp nhằm gia tăng tỷ lệ mở mới tài khoản.

Câu hỏi thường gặp

1. Mô hình nghiên cứu chính thức trong đồ án gồm những biến độc lập nào?

Mô hình nghiên cứu chính thức bao gồm 4 biến độc lập: (1) Mong đợi về dịch vụ (DV), (2) Mong đợi về giá cả (GC), (3) Sự tin cậy và nhận thức rủi ro (TC), và (4) Nhận thức về tính dễ sử dụng (DSD/SD), tác động đến 1 biến phụ thuộc là Quyết định mở tài khoản chứng khoán trên địa bàn TP.HCM (QD).

2. Quy mô mẫu và phương pháp chọn mẫu được tác giả sử dụng là gì?

Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện (phi xác suất) với quy mô mẫu chính thức gồm 160 bảng khảo sát hợp lệ thu thập từ các nhà đầu tư cá nhân trên địa bàn TP.HCM trong khoảng thời gian từ ngày 10/09/2022 đến ngày 15/11/2022.

3. Cơ cấu nhân khẩu học của mẫu khảo sát phân bố như thế nào?

Trong số 160 đối tượng khảo sát:

  • Về nghề nghiệp: Nhân viên văn phòng chiếm tỷ lệ cao nhất với 38.1% (61 người), tiếp theo là ngành nghề khác với 28.1% (45 người), sinh viên chiếm 18.1% (29 người) và chủ doanh nghiệp chiếm 15.6% (25 người).
  • Về thu nhập: Nhóm có thu nhập từ 10–50 triệu đồng/tháng chiếm tỷ lệ lớn nhất là 46.9% (75 người), nhóm dưới 10 triệu đồng/tháng chiếm 37.5% (60 người), nhóm từ 50–500 triệu đồng chiếm 14.4% (23 người) và trên 500 triệu đồng chiếm 1.3% (2 người).

4. Kết quả kiểm định mô hình hồi quy tuyến tính bội đạt được những chỉ số nào?

Mô hình hồi quy đạt hệ số $R^2 = 0.628$ và $R^2$ hiệu chỉnh $= 0.618$ (giải thích được 61.8% sự biến thiên của biến phụ thuộc). Kiểm định ANOVA có thống kê $F = 65.317$ với mức ý nghĩa $Sig. = 0.000$, hệ số $Durbin-Watson = 1.879$ khẳng định không xảy ra hiện tượng tự tương quan chuỗi bậc nhất.

5. Yếu tố nào có hệ số tương quan đơn mạnh nhất đối với quyết định mở tài khoản chứng khoán trong nghiên cứu?

Theo kết quả phân tích ma trận tương quan Pearson, nhân tố Mong đợi về dịch vụ (DV) có mối tương quan thuận mạnh nhất với quyết định mở tài khoản chứng khoán (QD) với hệ số tương quan $r = 0.572$ ở mức ý nghĩa $Sig. < 0.05$.


Kết luận

Đồ án nghiên cứu của nhóm sinh viên Trường Đại học Công nghệ TP.HCM đã phân tích và đo lường thành công các nhân tố tác động đến quyết định mở tài khoản chứng khoán của nhà đầu tư cá nhân trên địa bàn TP.HCM. Thông qua việc phân tích dữ liệu khảo sát từ 160 đối tượng trên phần mềm SPSS, nghiên cứu khẳng định mô hình 4 yếu tố (Mong đợi dịch vụ, Mong đợi giá cả, Sự tin cậy - nhận thức rủi ro, và Tính dễ sử dụng) giải thích được 61.8% sự biến thiên của quyết định mở tài khoản. Các kết quả kiểm định thống kê và hệ thống giải pháp được đề xuất trong công trình là cơ sở khoa học và thực tiễn có giá trị tham khảo cho các công ty chứng khoán trong việc phát triển dịch vụ và thu hút khách hàng cá nhân.