Giới thiệu dự án

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, thị trường đào tạo ngoại ngữ tại Việt Nam đang chứng kiến sự bùng nổ chưa từng có — đặc biệt là phân khúc đào tạo Nhật ngữ. Theo số liệu thống kê của Quỹ Giao lưu Quốc tế Nhật Bản (Japan Foundation), năm 2017, Việt Nam có 71.242 người tham gia Kỳ thi Năng lực tiếng Nhật JLPT, xếp thứ 3 thế giớiđứng đầu khu vực Đông Nam Á. Song song đó, Nhật Bản liên tục giữ vị trí số 1 trong bảng xếp hạng các nhà đầu tư FDI (Đầu tư trực tiếp nước ngoài) tại Việt Nam, với tổng vốn đầu tư 9,11 tỷ USD trong năm 2017, chiếm 25,4% tổng vốn đầu tư cả nước.

Bất chấp tiềm năng thị trường khổng lồ, các trung tâm đào tạo Nhật ngữ — bao gồm Jellyfish Education chi nhánh Huế — vẫn đối mặt với một bài toán cốt lõi: chưa có nghiên cứu hệ thống nào xác định và đo lường mức độ tác động của các nhân tố đến quyết định sử dụng dịch vụ của khách hàng. Điều này khiến các chiến lược marketing và phát triển dịch vụ thiếu căn cứ khoa học, dẫn đến phân bổ nguồn lực kém hiệu quả.

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể của khóa luận:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hành vi người tiêu dùng trong lĩnh vực dịch vụ đào tạo
  2. Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn dịch vụ tại Jellyfish Education – Huế
  3. Đo lường mức độ tác động của từng nhân tố thông qua mô hình hồi quy đa biến
  4. Đề xuất giải pháp có căn cứ nhằm thu hút và giữ chân khách hàng

Khóa luận của sinh viên Trương Thị Quỳnh (Lớp K49A KDTM, Đại học Kinh tế Huế, 2019) là công trình nghiên cứu ứng dụng đầu tiên tập trung chuyên biệt vào thị trường đào tạo Nhật ngữ tại địa bàn thành phố Huế, lấp đầy khoảng trống về tri thức trong lĩnh vực tiếp thị dịch vụ giáo dục đặc thù.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Bối cảnh cạnh tranh tại Huế: Thành phố Huế tập trung mật độ cao các trường Đại học và Cao đẳng (Đại học Kinh tế, Đại học Ngoại ngữ, Đại học Nông Lâm, Cao đẳng Y tế…), tạo ra nguồn khách hàng tiềm năng lớn. Tuy nhiên thị trường cũng xuất hiện nhiều trung tâm kém chất lượng bên cạnh các đơn vị uy tín như Daystar, Nihon, Tâm Việt, Keiko, Hikari và Jellyfish Education.

Tiêu chí Trung tâm thông thường Jellyfish Education – Huế
Vốn đầu tư Trong nước 100% từ Nhật Bản
Giáo viên Chủ yếu giáo viên Việt Phối hợp giáo viên Nhật – Việt
Chương trình Tập trung ngữ pháp Phát triển 4 kỹ năng JLPT
Đầu ra Không cam kết Định hướng việc làm/du học
Phạm vi Độc lập Hệ thống 4 quốc gia, 10 thành phố

Phân tích yêu cầu người dùng (MoSCoW):

  • Must have: Chương trình học đạt chuẩn JLPT, học phí hợp lý, giáo viên có chuyên môn
  • Should have: Cơ sở vật chất tiện nghi, vị trí thuận tiện, thương hiệu uy tín
  • Could have: Hoạt động xúc tiến hấp dẫn, ngoại khóa văn hóa Nhật
  • Won't have (hiện tại): Học trực tuyến hoàn toàn, chứng chỉ quốc tế từ Nhật Bản

Thiết kế hệ thống nghiên cứu

Mô hình lý thuyết nền tảng:

  • Mô hình hành vi người tiêu dùng (Consumer Behavior Model) – Philip Kotler
  • Thuyết Hành động Hợp lý – TRA (Theory of Reasoned Action, Ajzen & Fishbein, 1967): ý định hành vi bị quyết định bởi thái độchuẩn mực chủ quan
  • Thuyết Hành vi Có kế hoạch – TPB (Theory of Planned Behaviour, Ajzen, 1991): bổ sung thêm nhân tố nhận thức kiểm soát hành vi, phù hợp hơn với hành vi tiêu dùng phức tạp

Mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm 7 biến độc lập tác động đến biến phụ thuộc là "Quyết định sử dụng dịch vụ":

Y = β₀ + β₁·CTH + β₂·HP + β₃·DNGV + β₄·HDXT + β₅·CSVC + β₆·AHXH + β₇·TH + α

Trong đó:
  Y     = Quyết định sử dụng dịch vụ (QD)
  CTH   = Chương trình học
  HP    = Học phí
  DNGV  = Đội ngũ giáo viên
  HDXT  = Hoạt động xúc tiến
  CSVC  = Vị trí – Cơ sở vật chất
  AHXH  = Ảnh hưởng xã hội
  TH    = Thương hiệu
  β₀    = Hằng số (intercept)
  βᵢ    = Hệ số hồi quy từng nhân tố
  α     = Thành phần nhiễu (error term)

Thang đo: Likert 5 mức độ với 31 biến quan sát cho 7 nhân tố độc lập và 4 biến quan sát cho nhân tố phụ thuộc, tổng cộng 35 biến.

Methodology

Phương pháp nghiên cứu: Kết hợp nghiên cứu định tính (phỏng vấn thăm dò) và định lượng (khảo sát bảng hỏi).

Xác định cỡ mẫu theo 2 tiêu chuẩn:

  • Theo EFA (Hair et al., 1998): n = m × 5 = 31 × 5 = 155 quan sát
  • Theo hồi quy (Tabachnick & Fidell, 1991): n ≥ 8p + 50 = 8×7 + 50 = 106 quan sát
  • → Chọn n = 170 để đảm bảo tính đại diện; thu về 165 mẫu hợp lệ

Công cụ thu thập:

Phương thức Thời gian Số mẫu
Bảng giấy – 3 lớp sáng 1/4/2019 32
Bảng giấy – 2 lớp chiều 2/4/2019 28
Bảng giấy – 3 lớp tối 3/4/2019 33
Bảng giấy – 3 lớp tối 4/4/2019 32
Google Forms (online) 1/4–20/4/2019 45
Tổng 170

Phần mềm phân tích: SPSS 20.0


Implementation và kết quả

Development process

Quy trình phân tích dữ liệu 5 bước:

  1. Kiểm định Cronbach's Alpha – Đánh giá độ tin cậy thang đo: loại biến nếu hệ số tương quan biến-tổng < 0,3; chấp nhận thang đo khi α ≥ 0,6 (Nguyễn Đình Thọ, 2011)
  2. Phân tích nhân tố khám phá EFA – Rút gọn và cấu trúc lại biến: Factor Loading ≥ 0,4; KMO ≥ 0,5; Eigenvalue ≥ 1; Cumulative % ≥ 50%; phép xoay Varimax với trích xuất Principal Component
  3. Tương quan Pearson (r) – Kiểm tra mối liên hệ giữa biến độc lập và phụ thuộc: chấp nhận khi Sig < 5%
  4. Hồi quy đa biến OLS – Ước lượng hệ số β và kiểm định giả thuyết H1–H7
  5. One Sample T-Test – Đo lường mức đánh giá của khách hàng với từng nhân tố

Testing và validation

Kết quả kiểm định thang đo (Cronbach's Alpha):

Tất cả 7 nhân tố độc lập đều đạt ngưỡng tin cậy α ≥ 0,6, xác nhận bộ thang đo 31 biến quan sát đạt chất lượng. Sau kiểm định EFA, các biến được gom thành đúng 7 nhân tố rõ ràng với:

  • KMO biến độc lập: đạt yêu cầu ≥ 0,5
  • Bartlett's Test: có ý nghĩa thống kê (Sig < 0,05)
  • Tổng phương sai trích (Cumulative %): ≥ 50%

Kết quả hồi quy đa biến:

Mô hình hồi quy với biến phụ thuộc QD (Quyết định) đạt hệ số xác định R² có ý nghĩa, cho thấy 7 nhân tố giải thích được tỷ lệ đáng kể biến động trong quyết định sử dụng dịch vụ. Kết quả ANOVA toàn bộ mô hình có ý nghĩa thống kê (Sig < 0,05).

Thứ tự tác động các nhân tố theo hệ số Beta chuẩn hóa (từ mạnh đến yếu):

Thứ tự Nhân tố Ký hiệu Chiều tác động
1 Thương hiệu TH Cùng chiều (+)
2 Chương trình học CTH Cùng chiều (+)
3 Ảnh hưởng xã hội AHXH Cùng chiều (+)
4 Đội ngũ giáo viên DNGV Cùng chiều (+)
5 Vị trí – Cơ sở vật chất CSVC Cùng chiều (+)
6 Học phí HP Cùng chiều (+)
7 Hoạt động xúc tiến HDXT Cùng chiều (+)

Kết quả đạt được

Đặc điểm mẫu nghiên cứu (n = 165):

  • Bao phủ đầy đủ 4 loại lớp: N5, N4, N3 và lớp Giao tiếp
  • Đa dạng về giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập và mục đích học
  • Phân bổ từ cả học viên đang học lẫn học viên cũ (qua Google Forms)

Doanh thu Jellyfish Education – Huế giai đoạn 2016–2018:

  • 2016 → 2017: Tăng 126,44 triệu đồng (+18,18%)
  • 2017 → 2018: Tăng 43,99 triệu đồng (+5,35%)
  • Tổng doanh thu 2017 đạt 822,11 triệu đồng; năm 2018 đạt 866,10 triệu đồng

Đổi mới và đóng góp

1. Mô hình 7 nhân tố tích hợp cho thị trường Nhật ngữ tại Huế

Không giống các nghiên cứu tiền nhiệm chỉ sử dụng Marketing Mix 4P đơn thuần (như PHANICHTHAWORN, 2011 tại I-GENIUS English Institute), khóa luận này bổ sung thêm hai nhân tố đặc thù: Ảnh hưởng xã hộiThương hiệu — vốn đặc biệt quan trọng với người tiêu dùng dịch vụ vô hình tại thị trường Huế.

So sánh với 2 nghiên cứu tương tự:

Tiêu chí Đoàn Thị Huế (2016) – Nha Trang Lê Thị Anh Thư (2016) – Tây Đô Trương Thị Quỳnh (2019) – Huế
Bối cảnh Trung tâm ngoại ngữ chung Đại học (dịch vụ đào tạo) Trung tâm Nhật ngữ chuyên biệt
Cỡ mẫu 340 325 165 (hợp lệ)
Số nhân tố 7 5 7
Phần mềm SPSS 18.0 SPSS SPSS 20.0
Nhân tố đặc trưng Marketing (tác động ngược chiều) CSVC là mạnh nhất Thương hiệu là mạnh nhất

2. Phát hiện về vai trò của Thương hiệu

Việc xác định Thương hiệu là nhân tố tác động mạnh nhất đến quyết định là đóng góp mới có ý nghĩa thực tiễn cao: trong thị trường dịch vụ vô hình, khách hàng không thể đánh giá chất lượng trước khi sử dụng, nên thương hiệu đóng vai trò như tín hiệu chất lượng (quality signal) thay thế.

3. Tích hợp TRA và TPB vào bối cảnh dịch vụ giáo dục ngôn ngữ

Nghiên cứu ứng dụng cả hai mô hình lý thuyết hành vi (TRA của Ajzen & Fishbein, 1967 và TPB của Ajzen, 1991) để xây dựng khung phân tích phù hợp với đặc thù dịch vụ đào tạo — loại hình dịch vụ mà quyết định chịu ảnh hưởng đồng thời từ kỳ vọng cá nhân lẫn áp lực xã hội.


Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng thực tế:

  • Scenario 1 – Tuyển sinh: Jellyfish Education ưu tiên ngân sách marketing cho xây dựng thương hiệu và truyền miệng thay vì quảng cáo trả phí, vì Ảnh hưởng xã hội xếp thứ 3 trong mô hình
  • Scenario 2 – Giữ chân học viên: Cải thiện chương trình học và đội ngũ giảng viên nhằm gia tăng sự hài lòng, từ đó kích hoạt vòng lặp giới thiệu (referral loop)
  • Scenario 3 – Định giá: Học phí không phải nhân tố hàng đầu, cho phép trung tâm duy trì mức giá phù hợp chất lượng thay vì cạnh tranh bằng giá thấp

Lộ trình triển khai giải pháp 12 tháng:

Giai đoạn Thời gian Trọng tâm
Giai đoạn 1 Tháng 1–3 Tăng cường thương hiệu: hợp tác THPT, hoạt động cộng đồng
Giai đoạn 2 Tháng 4–6 Nâng cấp chương trình học: chuẩn hóa JLPT, thêm ngoại khóa
Giai đoạn 3 Tháng 7–9 Phát triển đội ngũ: tuyển thêm giáo viên Nhật, đào tạo sư phạm
Giai đoạn 4 Tháng 10–12 Đánh giá, đo lường và tối ưu hóa các chỉ số

Yêu cầu triển khai:

  • Phần mềm SPSS 20.0 (hoặc tương đương) để theo dõi định kỳ
  • Khảo sát định kỳ 6 tháng/lần để cập nhật mô hình
  • Nhân sự chuyên trách phân tích dữ liệu khách hàng

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật được thừa nhận:

  • Phương pháp chọn mẫu thuận tiện (convenience sampling) làm giảm tính đại diện cho toàn bộ thị trường Huế, chưa bao gồm khách hàng tiềm năng chưa đăng ký học
  • Phạm vi địa lý hẹp: kết quả chỉ áp dụng trực tiếp cho chi nhánh Huế, cần kiểm chứng trước khi nhân rộng sang các chi nhánh khác
  • Dữ liệu cắt ngang (cross-sectional): không theo dõi sự thay đổi hành vi theo thời gian
  • Biến kiểm soát chưa đầy đủ: chưa xem xét yếu tố cạnh tranh từ các đối thủ cụ thể

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng mẫu sang cả khách hàng tiềm năng (chưa đăng ký) để phân tích rào cản quyết định
  • Nghiên cứu dọc (longitudinal study) theo dõi sự hài lòng và trung thành sau khi sử dụng dịch vụ
  • Tích hợp phân tích dữ liệu mạng xã hội (social media analytics) để đo lường ảnh hưởng xã hội theo thời gian thực
  • Xây dựng mô hình dự báo nhu cầu học tiếng Nhật tại Huế dựa trên chỉ số FDI và xu hướng du học

Đối tượng hưởng lợi

Jellyfish Education – Chi nhánh Huế:

  • Có bộ 7 nhân tố ưu tiên rõ ràng để phân bổ nguồn lực marketing hiệu quả hơn
  • Biết rằng Thương hiệu cần được đầu tư ưu tiên, sau đó đến Chương trình họcẢnh hưởng xã hội

Các trung tâm ngoại ngữ tại Huế:

  • Có thể tham chiếu mô hình 7 nhân tố để tự đánh giá năng lực cạnh tranh
  • Hiểu được vì sao cạnh tranh thuần túy bằng học phí thấp không phải chiến lược tối ưu

Nhà nghiên cứu và sinh viên:

  • Có quy trình nghiên cứu hoàn chỉnh: từ thiết kế thang đo → EFA → tương quan Pearson → hồi quy OLS → T-test
  • Có thể tái ứng dụng phương pháp cho các loại hình dịch vụ vô hình khác (y tế, tư vấn tài chính…)

Cơ quan quản lý giáo dục:

  • Dữ liệu về nhu cầu học Nhật ngữ tại Huế phục vụ hoạch định chính sách phát triển nguồn nhân lực địa phương

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật để tái sử dụng phương pháp nghiên cứu này? Cần phần mềm SPSS phiên bản 18.0 trở lên (khóa luận sử dụng SPSS 20.0), bộ dữ liệu tối thiểu 155 quan sát (theo quy tắc EFA 5:1), và bảng hỏi Likert 5 mức độ với ít nhất 31 biến quan sát.

2. Mô hình có thể áp dụng cho các ngôn ngữ khác (tiếng Anh, tiếng Hàn) không? Hoàn toàn có thể áp dụng khung 7 nhân tố, tuy nhiên cần điều chỉnh các biến quan sát cho phù hợp đặc thù từng loại dịch vụ ngôn ngữ. Nhân tố Ảnh hưởng xã hội có thể có trọng số khác biệt.

3. Thứ tự ưu tiên đầu tư cho trung tâm mới thành lập? Theo kết quả nghiên cứu: ưu tiên (1) xây dựng Thương hiệu → (2) chất lượng Chương trình học → (3) kích hoạt Ảnh hưởng xã hội qua học viên cũ. Học phí và Hoạt động xúc tiến có trọng số thấp hơn.

4. Làm thế nào để đo lường hiệu quả sau khi áp dụng giải pháp? Sử dụng lại bộ bảng hỏi 35 biến sau 6–12 tháng triển khai. So sánh hệ số Beta và điểm trung bình từng nhân tố qua hai thời điểm để đánh giá cải thiện.

5. Chi phí triển khai nghiên cứu tương tự? Phỏng vấn trực tiếp + Google Forms (miễn phí) + SPSS bản quyền sinh viên (~500 USD/năm hoặc dùng bản trial) + thời gian nhân công khoảng 6–8 tuần thu thập và phân tích dữ liệu.


Kết luận

Khóa luận "Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ đào tạo Nhật ngữ tại Jellyfish Education – Chi nhánh Huế" đã đạt được những đóng góp thiết thực cả về lý luận lẫn thực tiễn:

Về khoa học: Xây dựng và kiểm định thành công mô hình 7 nhân tố (31 biến quan sát) tích hợp lý thuyết TRA, TPB và các nghiên cứu tiền nhiệm, phù hợp với đặc thù dịch vụ vô hình trong bối cảnh thị trường giáo dục ngôn ngữ Việt Nam.

Về thực tiễn: Phát hiện Thương hiệu là nhân tố tác động mạnh nhất — thông điệp quan trọng cho các nhà quản lý trung tâm trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt. Doanh thu Jellyfish Education – Huế tăng trưởng liên tục (+18,18% năm 2017; +5,35% năm 2018) chứng minh tiềm năng thị trường có căn cứ.

Về chiến lược: Bảy nhóm giải pháp được đề xuất theo thứ tự ưu tiên dựa trên hệ số Beta chuẩn hóa, giúp ban lãnh đạo Jellyfish Education – Huế có cơ sở ra quyết định phân bổ ngân sách marketing có hệ thống, thay vì cảm tính.

Đối với những ai quan tâm đến nghiên cứu hành vi tiêu dùng trong lĩnh vực giáo dục, phương pháp kết hợp EFA–Pearson–OLS được trình bày trong công trình này là mô hình tham chiếu giá trị — có thể tái áp dụng cho bất kỳ loại dịch vụ đào tạo nào tại thị trường Việt Nam.