Nghiên Cứu Các Nhân Tố Ảnh Hưởng Đến Ý Định Sử Dụng AI Trong Y Học Tại TP.HCM

Bài viết phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến ý định và quyết định của người dân TP Hồ Chí Minh trong việc sử dụng phương án chẩn đoán điều trị.

Trường đại học

Đại học UEH

Chuyên ngành

Marketing

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài báo cáo tổng hợp

2023

135
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU TỔNG QUAN

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Tên đề tài ban đầu

2.2. Khái niệm ý định hành vi và chấp nhận sử dụng công nghệ thông tin

2.2.1. Khái niệm về Ý định hành vi

2.2.2. Khái niệm Chấp nhận sử dụng công nghệ thông tin

2.3. Các lý thuyết liên quan

2.3.1. Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model – TAM)

2.3.2. Thuyết thống nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT)

2.3.3. Các bài nghiên cứu trước đây

2.4. Mô hình thang đo nghiên cứu

2.4.1. Mô hình nghiên cứu đề xuất

2.4.2. Thang đo cho mô hình nghiên cứu đề xuất

2.5. Tóm tắt chương

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU

3.1. Tổng quan về quy trình nghiên cứu

3.2. Các giai đoạn nghiên cứu

3.2.1. Quy trình nghiên cứu gồm có 8 bước

3.2.2. Sơ đồ mô hình quy trình nghiên cứu

3.3. Nghiên cứu định tính

3.3.1. Lý do thực hiện nghiên cứu định tính

3.3.2. Thiết kế nghiên cứu định tính

3.3.3. Kết quả nghiên cứu định tính

3.3.4. Thảo luận nhóm

3.3.5. Phỏng vấn sâu

3.3.6. Sự hiệu chỉnh và hoàn thiện sau phỏng vấn

3.3.7. Về phạm vi đề tài nghiên cứu

3.3.8. Về tên đề tài

3.3.9. Về mục tiêu nghiên cứu

3.3.10. Về mô hình nghiên cứu và thang đo

3.4. Nghiên cứu định lượng

3.4.1. Thiết kế nghiên cứu định lượng

3.4.2. Tính toán số mẫu

3.4.3. Kế hoạch lấy mẫu

3.4.4. Xác định đối tượng khảo sát

3.4.5. Phương pháp chọn mẫu

3.4.6. Phương pháp tiếp cận mẫu

3.4.7. Thiết kế bảng câu hỏi khảo sát

3.4.8. Bảng câu hỏi khảo sát chính thức

3.5. Tóm tắt chương

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG

4.1. Kết quả nghiên cứu

4.2. Thống kê mô tả

4.2.1. Trình độ học vấn

4.2.2. Tình trạng hôn nhân

4.3. Kiểm định độ tin cậy và phù hợp các thang đo

4.3.1. Thang đo Nhận thức hữu ích (HI)

4.3.2. Thang đo Chuẩn chủ quan (CQ)

4.3.3. Thang đo Độ tin cậy (TC)

4.3.4. Thang đo Kiến thức nhận thức (KN)

4.3.5. Thang đo Nhận thức rủi ro (RR)

4.3.6. Thang đo Xu hướng phản kháng (PK)

4.3.7. Thang đo Ý định sử dụng (YD)

4.4. Phân tích nhân tố khám phá EFA các biến độc lập

4.5. Kết quả kiểm định KMO

4.6. Ma trận hợp phần xoay

4.7. Phân tích nhân tố khám phá EFA các biến phụ thuộc

4.8. Kết quả kiểm định KMO

4.9. Ma trận hợp phần xoay

4.10. Phân tích tương quan

4.11. Tính xác đáng của mô hình

4.12. Sự phù hợp của lý thuyết trong việc phân tích hồi quy

4.13. Hồi quy bội

4.14. Thống kê mô tả các thang đo

4.14.1. Nhận thức hữu ích (HI)

4.14.2. Chuẩn chủ quan (CQ)

4.14.3. Nhận thức tiêu cực (NE)

4.14.4. Ý định sử dụng (YD)

4.15. Kết luận nghiên cứu

4.16. Tóm tắt chương

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT

5.1. Tính ứng dụng của đề tài nghiên cứu

5.2. Hàm ý quản trị

5.3. Nhận thức tiêu cực (NE)

5.4. Chuẩn chủ quan (CQ)

5.5. Nhận thức hữu ích (HI)

5.6. Hạn chế của đề tài và hướng nghiên cứu trong tương lai

5.6.1. Hạn chế của đề tài

5.6.2. Hướng nghiên cứu trong tương lai

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1: BẢNG CÂU HỎI ĐỊNH TÍNH

PHỤ LỤC 2: DANH SÁCH ĐÁP VIÊN THAM GIA PHỎNG VẤN NHÓM

PHỤ LỤC 3: BẢNG CÂU HỎI ĐỊNH LƯỢNG CHÍNH THỨC DÙNG KHẢO SÁT BẢNG CÂU HỎI

PHỤ LỤC 4A: THỐNG KÊ MÔ TẢ ĐỐI TƯỢNG KHẢO SÁT

PHỤ LỤC 4B: KIỂM ĐỊNH ĐỘ TIN CẬY CRONBACH’S ALPHA

PHỤ LỤC 4C: KẾT QUẢ PHÂN TÍCH NHÂN TỐ KHÁM PHÁ EFA

PHỤ LỤC 4D: KẾT QUẢ PHÂN TÍCH HỒI QUY TUYẾN TÍNH BỘI

PHỤ LỤC 4E: THỐNG KÊ MÔ TẢ THANG ĐO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu AI trong Y Học TP

Nghiên cứu này tập trung vào việc khám phá các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định của người dân TP.HCM về việc sử dụng AI trong y học. Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 và sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI) đã tạo ra những đột phá lớn trong nhiều lĩnh vực, trong đó có y học. AI trong y tế hứa hẹn cải thiện hiệu quả chẩn đoán, điều trị và quản lý bệnh viện. Tuy nhiên, việc áp dụng công nghệ AI trong y học cũng đặt ra nhiều câu hỏi về độ tin cậy, tính bảo mật và đạo đức. Nghiên cứu này nhằm mục đích làm rõ những yếu tố này và đánh giá mức độ chấp nhận AI trong y tế của người dân TP.HCM. Nghiên cứu này cũng góp phần vào việc cung cấp thông tin hữu ích cho các nhà quản lý, chuyên gia y tế và nhà cung cấp dịch vụ y tế để phát triển và nâng cao tác động tích cực của ứng dụng AI trong y tế.

1.1. Tầm Quan Trọng của Nghiên Cứu về AI trong Y tế TP.HCM

Nghiên cứu này đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu rõ hơn về thái độ và nhận thức của người dân đối với AI trong y học. Việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng AI trong y tế giúp các nhà quản lý và chuyên gia y tế có cơ sở để xây dựng các chiến lược truyền thông và giáo dục phù hợp. Từ đó, có thể tăng cường sự chấp nhận AI trong y tế và khai thác tối đa lợi ích của AI trong y tế cho cộng đồng. Nghiên cứu này cũng góp phần vào việc thúc đẩy xu hướng AI trong y tế tại Việt Nam.

1.2. Mục Tiêu Nghiên Cứu Xác Định Nhân Tố Ảnh Hưởng Quyết Định

Mục tiêu chính của nghiên cứu là xác định các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng AI trong các phương pháp chẩn đoán và điều trị y tế tại TP.HCM. Nghiên cứu sẽ tập trung vào việc tìm hiểu thái độ, cách nhìn nhận và hành vi ra quyết định của người dân khi có sự tham gia của trí tuệ nhân tạo trong y học. Đồng thời, nghiên cứu cũng đo lường tác động của các yếu tố khác nhau đến ý định sử dụng dịch vụ y tế dựa trên AI.

II. Rào Cản Thách Thức Ứng Dụng AI trong Y Học Tại TP

Mặc dù AI trong y học mang lại nhiều tiềm năng, việc triển khai và ứng dụng nó vẫn đối mặt với nhiều rào cản sử dụng AI trong y tế. Độ tin cậy của AI trong y học là một trong những mối quan tâm hàng đầu của người dân. Bên cạnh đó, tính bảo mật của AI trong y học và các vấn đề đạo đức AI trong y học cũng là những yếu tố cần được xem xét kỹ lưỡng. Chi phí sử dụng AI cũng có thể là một rào cản đối với việc tiếp cận các dịch vụ y tế tiên tiến này. Thực trạng ứng dụng AI trong y học hiện tại ở TP.HCM còn hạn chế, do đó cần có những nghiên cứu sâu hơn để đánh giá và cải thiện.

2.1. Vấn Đề Về Độ Tin Cậy và Tính An Toàn Của AI trong Y tế

Một trong những rào cản sử dụng AI trong y tế chính là sự hoài nghi về độ tin cậy của AI trong y học. Người dân lo ngại về khả năng AI có thể đưa ra những chẩn đoán sai sót hoặc quyết định điều trị không phù hợp, gây ảnh hưởng đến sức khỏe và tính mạng. Việc đảm bảo tính bảo mật của AI trong y học cũng là một thách thức lớn, khi dữ liệu cá nhân và thông tin bệnh án có thể bị rò rỉ hoặc sử dụng sai mục đích.

2.2. Chi Phí và Khả Năng Tiếp Cận Dịch Vụ AI trong Y học

Chi phí sử dụng AI trong các dịch vụ y tế có thể là một rào cản đối với nhiều người dân, đặc biệt là những người có thu nhập thấp. Việc triển khai và duy trì các hệ thống AI đòi hỏi đầu tư lớn về cơ sở hạ tầng, phần mềm và nhân lực, dẫn đến giá thành dịch vụ cao. Cần có những chính sách hỗ trợ và giải pháp tài chính để đảm bảo mọi người dân đều có thể tiếp cận các dịch vụ y tế tiên tiến dựa trên AI.

III. Cách Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Quyết Định Sử Dụng AI Bí Quyết

Nghiên cứu này tập trung vào các yếu tố như nhận thức về lợi ích, độ tin cậy, chi phí, rủi ro, và ảnh hưởng từ xã hội đến quyết định sử dụng AI trong y học. Các mô hình lý thuyết như TAM (Technology Acceptance Model) và UTAUT (Unified Theory of Acceptance and Use of Technology) được sử dụng để phân tích và giải thích các yếu tố này. Kết quả nghiên cứu sẽ giúp các nhà quản lý y tế và các nhà cung cấp dịch vụ y tế hiểu rõ hơn về những yếu tố nào quan trọng nhất đối với người dân khi đưa ra quyết định sử dụng ứng dụng AI trong y tế.

3.1. Nhận Thức về Lợi Ích và Độ Tin Cậy của AI trong Y học

Nhận thức về lợi ích của AI trong y tế, chẳng hạn như khả năng chẩn đoán bệnh nhanh chóng và chính xác hơn, có thể thúc đẩy người dân sử dụng các dịch vụ y tế dựa trên AI. Tuy nhiên, độ tin cậy của AI trong y học cũng là một yếu tố quan trọng, khi người dân cần tin tưởng rằng các hệ thống AI hoạt động chính xác và an toàn. Các kết quả nghiên cứu về độ chính xác của AI trong chẩn đoán bệnh có thể ảnh hưởng đến sự chấp nhận của người dân.

3.2. Ảnh Hưởng Từ Xã Hội và Chuẩn Mực Chủ Quan

Ý kiến và kinh nghiệm của người thân, bạn bè, và cộng đồng có thể ảnh hưởng đến quyết định của một người về việc sử dụng AI trong y học. Nếu những người xung quanh có thái độ tích cực và tin tưởng vào AI, người đó có nhiều khả năng sử dụng các dịch vụ y tế dựa trên AI hơn. Các chiến dịch truyền thông và giáo dục có thể được sử dụng để tạo ra sự chấp nhận AI trong y tế trong cộng đồng.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Kết Quả Nghiên Cứu Bài Học Kinh Nghiệm

Nghiên cứu này sử dụng cả phương pháp định tính và định lượng để thu thập dữ liệu từ người dân TP.HCM. Kết quả nghiên cứu cho thấy một số yếu tố chính ảnh hưởng đến quyết định sử dụng AI trong y học, bao gồm nhận thức về lợi ích, độ tin cậy, chi phí, và ảnh hưởng từ xã hội. Từ những kết quả này, nghiên cứu đưa ra những khuyến nghị cụ thể cho các nhà quản lý y tế và các nhà cung cấp dịch vụ y tế để tăng cường sự chấp nhận AI trong y tế và cải thiện chất lượng dịch vụ.

4.1. Phân Tích Kết Quả Nghiên Cứu Định Tính và Định Lượng

Nghiên cứu định tính sử dụng phương pháp phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm để khám phá những quan điểm và trải nghiệm của người dân về AI trong y học. Nghiên cứu định lượng sử dụng phương pháp khảo sát để thu thập dữ liệu từ một mẫu lớn người dân và phân tích thống kê để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng AI. Việc kết hợp cả hai phương pháp giúp cung cấp một cái nhìn toàn diện và sâu sắc về vấn đề nghiên cứu.

4.2. Khuyến Nghị Cho Các Nhà Quản Lý và Cung Cấp Dịch Vụ Y Tế

Dựa trên kết quả nghiên cứu, các nhà quản lý y tế và các nhà cung cấp dịch vụ y tế nên tập trung vào việc tăng cường nhận thức của người dân về lợi ích của AI trong y tế, đồng thời đảm bảo độ tin cậy của AI trong y học và giảm thiểu chi phí sử dụng AI. Các chiến dịch truyền thông nên tập trung vào việc giải thích những lợi ích cụ thể của AI trong việc chẩn đoán và điều trị bệnh, đồng thời cung cấp thông tin về các biện pháp bảo mật dữ liệu và đạo đức AI.

V. Kết Luận Tương Lai Của AI trong Y Học Tại TP

Nghiên cứu này cung cấp một cái nhìn sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng AI trong y học của người dân TP.HCM. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để phát triển các chiến lược và chính sách nhằm tăng cường sự chấp nhận AI trong y tế và cải thiện chất lượng dịch vụ y tế. Trong tương lai, cần có thêm những nghiên cứu để đánh giá hiệu quả của các ứng dụng AI trong thực tế và giải quyết những thách thức về đạo đức và pháp lý liên quan đến AI trong y học.

5.1. Đánh Giá Tiềm Năng và Thách Thức Trong Tương Lai

AI trong y học có tiềm năng to lớn để cải thiện chất lượng và hiệu quả của dịch vụ y tế. Tuy nhiên, việc triển khai và ứng dụng AI cũng đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm vấn đề về độ tin cậy, tính bảo mật, đạo đức, và khả năng tiếp cận. Cần có sự hợp tác giữa các nhà nghiên cứu, chuyên gia y tế, nhà quản lý, và nhà cung cấp dịch vụ y tế để giải quyết những thách thức này và khai thác tối đa tiềm năng của AI.

5.2. Đề Xuất Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo về AI trong Y tế

Trong tương lai, cần có thêm những nghiên cứu để đánh giá hiệu quả của các ứng dụng AI trong thực tế, đặc biệt là trong việc chẩn đoán và điều trị các bệnh phổ biến. Nghiên cứu cũng nên tập trung vào việc phát triển các giải pháp để giải quyết những thách thức về đạo đức và pháp lý liên quan đến AI trong y học, chẳng hạn như vấn đề trách nhiệm khi AI đưa ra những quyết định sai sót. Ngoài ra, cần có những nghiên cứu để tìm hiểu về nhu cầu và mong muốn của bệnh nhân và AI khi sử dụng các dịch vụ y tế dựa trên AI.

23/05/2025
Các nhân tố ảnh hưởng đến ý định và quyết định của người dân thành phố hồ chí minh về việc sử dụng các phương án chẩn đoán điều trị

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 đã trình bày lý do chọn đề tài nghiên cứu sau khi mô tả khái quát sự phát triển của công nghệ AI trên quy mô toàn cầu, giới thiệu những lợi ích và cả PAGE \* MERGEFORMAT 127 những bất lợi mà AI mang lại trong y học. Bên cạnh đó, chương một cũng giới thiệu về mục tiêu nghiên cứu của đề tài, đối tượng nghiên cứu hướng đến, phạm vi của đề tài, mô tả sơ bộ về phương pháp nghiên cứu của đề tài và cuối cùng là chỉ ra những khía cạnh còn khá hạn chế của bài nghiên cứu. Tiếp theo, với chương 2, các cơ sở lý thuyết của bài, bao gồm các khái niệm, lý thuyết liên quan, tổng quan các công trình nghiên cứu trước đó và nhóm đưa ra đề xuất mô hình nghiên cứu sau khi tham khảo và tìm hiểu lý thuyết liên quan tất cả sẽ được trình bày cụ thể trong chương này. PAGE \* MERGEFORMAT 127 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.

Tên đề tài ban đầu: Áp dụng AI trong y học ảnh hưởng như thế nào đến quyết định khám chữa bệnh của người dân tại Thành phố Hồ Chí Minh. Khái niệm ý định hành vi và chấp nhận sử dụng công nghệ thông tin 2. Khái niệm về Ý định hành vi Ý định hành vi của (Warshaw and Davis, 1985)là một trong những mô hình nghiên cứu về hành vi tiêu dùng được phát triển sớm nhất và cũng là một trong những mô hình có ảnh hưởng lớn đến các nghiên cứu hành vi tiêu dùng hiện đại. Nó xác định rằng Việc dự đoán của một người về một hành vi cụ thể mà họ sẽ thực hiện được định nghĩa là Ý định hành vi.

Ý định hành vi của một người sẽ ảnh hưởng bởi hai yếu tố đó là thái độ và chuẩn đạo đức. Thái độ nghĩa là đề cập đến cảm nhận của người dùng về sản phẩm hoặc dịch vụ mà họ đang xem xét, và được hình thành bởi các yếu tố như trải nghiệm trước đây, quan điểm cá nhân và thông tin từ nguồn khác nhau. Chuẩn đạo đức đề cập đến những quan điểm của người tiêu dùng về đạo đức và các giá trị cá nhân liên quan đến hành vi tiêu dùng, như tình trạng môi trường hoặc là trách nhiệm xã hội. (Warshaw and Davis, 1985) nhận thấy rằng Ý định hành vi sử dụng hệ thống tương quan một đáng kể với việc sử dụng.

Bên cạnh đó, nó còn được xem là một yếu tố chính tác động quyết định hành vi của một cá nhân, trong đó ý định hành vi là khát vọng hay quyết tâm thực hiện một hành động cụ thể của cá nhân họ. Với các nhân tố như độ lực kiểm soát, chuẩn đạo đức, thái độ, nhận thức cá nhân về dịch vụ hoặc sản phẩm nó sẽ có tác động đến Ý định hành vi và do đó, nó sẽ tác động gián tiếp đến hành vi của cá nhân. F, 1987) cũng chỉ ra rằng thông qua Ý định hành vi nó sẽ có thể dự đoán đáng kể hành động của một cá nhân như thế nào. Nó bị tác động thông qua nhiều yếu tố, gồm có thái độ, chuẩn mực đạo đức và độ lực kiểm soát và nó cũng là một dạng dự đoán trước khi hành động xảy ra.

Chúng ảnh hưởng dồng thời một cách trực tiếp đến ý định hành vi của cá nhân và thông qua đó ảnh hưởng gián tiếp đến hành động của họ. Tóm lại, yếu tố Ý định hành vi là quan trọng trong việc dự đoán hành vi thực tế. Nói cách khác, nếu như mà một PAGE \* MERGEFORMAT 127 người có ý định thực hiện hành vi cụ thể, thì có khả năng là họ sẽ thực hiện hành vi đó cao hơn so với những người không có ý định tương tự. Khái niệm Chấp nhận sử dụng công nghệ thông tin Các nghiên cứu của (Kim & Kankanhalli, 2009), (Susan K.

Lippert and Miles Davis, 2006) khi giới thiệu và đưa ra các công nghệ mới đều nhấn mạnh rằng việc chấp nhận thay đổi cũng như việc sẽ dùng các công nghệ mới phụ thuộc vào sự chấp nhận của người dùng, việc này bắt đầu từ trong chính mỗi cá nhân. Bài nghiên cứu chỉ ra những cảm nhận về ứng dụng mới sẽ ảnh hưởng đến quyết định của người dùng liệu họ có chấp nhận sự thay đổi và tin dùng các công nghệ mới này hay không. Ý định sử dụng của họ sẽ thay đổi theo chiều hướng tích cực nếu việc sử dụng chúng mạng lại lợi ích trong việc cải thiện hiệu suất công việc, họ có xu hướng chấp nhận thay đổi và tin dùng công nghệ hơn. Tuy nhiên, nếu họ tin rằng công nghệ mới sẽ khiến cho hiệu suất công việc của họ giảm hoặc tạo ra các vấn đề khác, thì đa phần sẽ dẫn đến xu hướng không chấp nhận sự thay đổi và không sử dụng công nghệ mới.

(Achmad Nizar Hidayanto and Rika Kharlina Ekawati, 2010) đã kết luận rằng để đảm bảo thành công của việc triển khai công nghệ mới trong tổ chức, cần phải tạo ra sự chấp nhận và sự ủng hộ từ phía người dùng thông qua việc đưa ra những thông tin hữu ích và đào tạo về công nghệ mới, giúp họ hiểu được giá trị cũng như biết đượccông nghệ mới sẽ mang lại ích gì cho công việc của họ. Yếu tố quan trọng - Mức độ chấp nhận sẽ là một yếu tố ảnh hưởng đến việc triển khai và sử dụng công nghệ hiện đại. Việc triển khai và áp dụng công nghệ đó trong tổ chức có thể gặp nhiều khó khăn à thất bại nếu người dùng họ không chấp nhận sự áp dụng nàyv. Việc đánh giá và tăng cường mức độ chấp nhận của người dùng là rất quan trọng để được mức độ hiệu quả triển khai công nghệ mới như thế nào.

Lippert and Miles Davis, 2006) cho thấy mức độ chấp nhận của người dùng đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc xác định sự thành công của dự án triển khai công nghệ thông tin trong tổ chức PAGE \* MERGEFORMAT 127 2. Các lý thuyết liên quan 2. Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model – TAM) Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model - TAM) (Fred Davis et al, 1987) là một mô hình được Fred Davis phát triển vào năm 1986 và đưa ra công bố chính thức vào năm 1989 bởi Davis, Bagozzi và Warshaw. Mô hình giải thích sự chấp nhận và sử dụng công nghệ thông tin bằng cách tập trung vào hai yếu tố chính là độ dễ sử dụng và độ hữu ích.

Độ hữu ích là mức độ công nghệ giúp cải thiện hiệu quả của người sử dụng về mặt công việc, trong khi đó độ dễ sử dụng là mức độ mà công nghệ dễ dùng, thân thiện với người sử dụng. Mô hình TAM này đã được sử dụng rộng rãi trong nhiều nghiên cứu về hành vi sử dụng công nghệ và trở nên nổi trội trong lĩnh vực nghiên cứu chấp nhận công nghệ. Trong mô hình TAM, yếu tố Nhận thức dễ sử dụng và Nhận thức sự hữu ích là hai yếu tố quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến Ý định hành vi. Nhận thức sự hữu ích được định nghĩa là mức độ mà một cá nhân tin rằng việc sử dụng một hệ thống cụ thể sẽ nâng cao hiệu suất công việc của họ, trong khi Nhận thức dễ sử dụng được định nghĩa là mức độ mà một cá nhân tin rằng việc sử dụng một hệ thống cụ thể sẽ không cần nỗ lực về thể chất và tinh thần.

Việc tăng cường Nhận thức dễ sử dụng và Nhận thức sự hữu ích có thể giúp tăng Ý định hành vi và giảm sự phản đối sử dụng công nghệ. 1: Mô hình chấp nhận công nghệ TAM 2. Thuyết thống nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT) (Viswanath Venkatesh, Michael G. Davis and Fred D.

Davis, 2003) đã phát triển mô hình Chấp nhận và sử dụng công nghệ hợp nhất (UTAUT). PAGE \* MERGEFORMAT 127 “Được kết hợp bởi tám mô hình chấp nhận công nghệ và được thống nhất bởi (Viswanath Venkatesh, Michael G. Davis and Fred D. Davis, 2003) để xây dựng mô hình UTAUT, bao gồm Lý thuyết về hành động hợp lý (TRA) (Ajzen and Fishbein, 1975), Lý thuyết về Hành vi có kế hoạch (TPB) (Ajzen, 1991) .Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) (Fred Davis et al, 1987), Kết hợp-TAM- TPB (Taylor and Todd, 1995), Mô hình sử dụng PC (MPCU) (Ronald L.

Higgins and Jane M. Howell, 1991), Mô hình Động lực (MM) (Fred D. Warshaw, 1992) ,Lý thuyết Nhận thức Xã hội (SCT) (Bandura, 1986) và Lý thuyết Khuếch tán Đổi mới (IDT) (Roger, 1995). UTAUT là một mô hình hợp nhất được phát triển từ nhiều mô hình nghiên cứu sự chấp nhận và sử dụng công nghệ trước đó”.

Mô hình UTAUT đã đưa ra một cái nhìn chi tiết về các yếu tố tác động đến ý định và hành vi sử dụng công nghệ, các yếu tố này bao gồm các yếu tố nội tại của người dùng (như nỗ lực kỳ vọng, hiệu suất mong đợi) và các yếu tố bên ngoài (như điều kiện thuận lợi và ảnh hưởng xã hội). UTAUT đã được kiểm chứng và chứng minh là mô hình này mang lại hiệu quả hơn nhiều khi so sánh với các mô hình cạnh tranh khác về sự chấp nhận và sử dụng công nghệ. Trong đó, thứ nhất, Nỗ lực kỳ vọng được định nghĩa là mức độ dễ dàng về việc liên quan đến sử dụng hệ thống; thứ hai, hiệu suất mong đợi được định nghĩa là mức độ mà người dùng tin rằng việc sử dụng hệ thống sẽ cải thiện hiệu suất, năng suất làm việc. Nó cũng là một yếu tố có ảnh hưởng quan trọng đến ý định sử dụng và hành vi sử dụng thực tế của người dùng.

Nó thường được xem là một chỉ số cho việc đánh giá sự thành công của các dự án triển khai hệ thống mới. “Ảnh hưởng xã hội được đề cập đến như là mức độ một cá nhân nhận thức được tầm quan trọng của việc bị tác động bởi niềm tin của những người xung quanh rằng cá nhân đó nên sử dụng hệ thống mới.” “Điều kiện thuận lợi được định nghĩa là mức độ mà một cá nhân có niềm tin rằng cơ sở hạ tầng kỹ thuật của tổ chức đủ điều kiện để hỗ trợ cho hệ thống” (Viswanath Venkatesh, Michael G. Davis and Fred D. UTAUT sẽ cho thấy hướng nhìn tổng quát và sâu sắc về cách các yếu tố ảnh hưởng đến Ý định và Hành vi phát triển theo thời gian.

Thông qua việct hử nghiệm, thực nghiệm nhiều lần, mô hình UTAUT đã được chứng minh tính vượt trội hơn so PAGE \* MERGEFORMAT 127 với các mô hình cạnh tranh đang thịnh hành khác (Venkatesh và cộng sự, 2003; (Viswanath Venkatesh &Xiaojun Zhang, 2014). 2: Mô hình Chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT) 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ