Nghiên Cứu Các Nhân Tố Ảnh Hưởng Đến Kế Toán Môi Trường Trong Doanh Nghiệp Sản Xuất Giấy Việt Nam

Chuyên khảo kinh tế phân tích Đề tài nghiên cứu khoa học các nhân tố ảnh hưởng tới kế toán môi trường trong các doanh nghiệp sản, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Kế toán - Kiểm toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo tổng kết

2024

115
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỤC LỤC

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH VẼ

DANH MỤC VIẾT TẮT BẰNG TIẾNG VIỆT

DANH MỤC VIẾT TẮT BẰNG TIẾNG ANH

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CHUNG VỀ ĐỀ TÀI

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Tổng quan các NC trước

1.2.1. Các NC nước ngoài

1.2.2. Các NC về các NTTĐ đến KTMT

1.2.3. Các NC trong nước

1.2.4. Các NC về các NTTĐ đến KTMT

1.3. Bối cảnh NC

1.4. Mục tiêu NC và câu hỏi NC

1.5. Đối tượng và phạm vi NC

1.5.1. Đối tượng NC

1.5.2. Phạm vi NC

1.6. Phương pháp NC

1.7. Đóng góp mới của đề tài

1.7.1. Đóng góp về khoa học

1.7.2. Đóng góp về thực tiễn

1.8. Kết cấu nội dung đề tài

1.9. Tóm tắt chương 1

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN

2.1. Tổng quan về KTMT

2.2. Khái niệm về KTMT

2.3. Đặc điểm KTMT

2.4. Vai trò KTMT

2.5. Đối tượng KTMT

2.6. Nội dung về KTMT

2.7. Các thông tin về KTMT

2.8. Thực hiện KTMT

2.9. Lý thuyết ngẫu nhiên

2.10. Các NTTĐ đến KTMT

2.11. Trình độ nhân viên KT

2.12. Quy mô DN

2.13. Nhận thức của ban quản trị

2.14. Nguồn lực TC

2.15. Giả thuyết và mô hình NC

2.15.1. Giả thuyết NC

2.15.2. Mô hình NC

2.16. Tóm tắt chương 2

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NC

3.1. Thiết kế NC

3.2. Quy trình NC

3.3. Bảng câu hỏi khảo sát

3.4. Khảo sát thu thập dữ liệu

3.5. Đo lường và tính toán dữ liệu

3.6. Tóm tắt chương 3

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NC VÀ BÀN LUẬN

4.1. Tổng quan ngành sản xuất giấy

4.2. Kết quả định lượng

4.3. Thực trạng các vấn đề liên quan tới KTMT trong DN sản xuất giấy Việt Nam

4.4. Thống kê mô tả

4.5. Kiểm định thang đo bằng độ tin cậy Cronbach’s alpha

4.6. Phân tích EFA

4.7. Phân tích mô hình hồi quy

4.8. Các NTTĐ đến KTMT của các DNSX giấy Việt Nam

4.9. Tóm tắt chương 4

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

5.1. Kiến nghị, đề xuất giải pháp trong việc thực hiện KTMT

5.1.1. Về phía Chính Phủ

5.1.2. Về phía DN

5.1.3. Về phía các cơ sở đào tạo

5.1.4. Về phía các Hiệp hội nghề nghiệp

5.2. Hạn chế và hướng NC tiếp theo

5.2.1. Những hạn chế của NC

5.2.2. Hướng NC tiếp theo

5.3. Tóm tắt chương 5

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1: KẾT QUẢ THỐNG KÊ MÔ TẢ

PHỤ LỤC 2: KẾT QUẢ KIỂM ĐỊNH ĐỘ TIN CẬY CRONBACH’S ALPHA

PHỤ LỤC 3: KẾT QUẢ PHÂN TÍCH EFA

PHỤ LỤC 4: KẾT QUẢ MÔ HÌNH HỒI QUY

PHỤ LỤC 5: BẢNG KHẢO SÁT

PHỤ LỤC 6: DANH SÁCH CÔNG TY THAM GIA KHẢO SÁT

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Kế Toán Môi Trường Ngành Giấy 55

Nghiên cứu về kế toán môi trường trong các doanh nghiệp sản xuất giấy tại Việt Nam trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Chính phủ đang đẩy mạnh các chiến lược bảo vệ môi trường, đòi hỏi doanh nghiệp phải tuân thủ quy trình xử lý chất thải nghiêm ngặt, coi đó là điều kiện tiên quyết để phát triển bền vững. Điều này đồng nghĩa với việc doanh nghiệp phải hình thành các chi phí môi trường, đồng thời giám sát và khắc phục các tác động đến môi trường. Sự phát triển của kế toán môi trường trở nên cần thiết để đáp ứng yêu cầu thông tin về môi trường đối với hoạt động sản xuất kinh doanh, cung cấp thông tin cho các bên liên quan như ngân hàng, tổ chức tài chính và cơ quan quản lý môi trường. Tuy nhiên, việc công bố thông tin trên các báo cáo môi trường còn hạn chế, chủ yếu mang tính mô tả. Do đó, cần đẩy nhanh việc thực hiện kế toán môi trường trong các doanh nghiệp sản xuất giấy Việt Nam. Nghiên cứu này nhằm làm rõ thực trạng, vai trò, và mức độ ảnh hưởng của các nhân tố tác động đến kế toán môi trường trong ngành giấy.

1.1. Tính Cấp Thiết Của Kế Toán Môi Trường Hiện Nay

Chính phủ Việt Nam ngày càng chú trọng đến bảo vệ môi trường và phát triển bền vững. Các doanh nghiệp sản xuất giấy cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về xử lý chất thải. Kế toán môi trường giúp doanh nghiệp quản lý chi phí môi trường, giám sát và giảm thiểu tác động đến môi trường. Thông tin từ kế toán môi trường rất quan trọng cho các bên liên quan, giúp họ đưa ra quyết định sáng suốt. Việc nghiên cứu và thúc đẩy ứng dụng kế toán môi trường là vô cùng cần thiết.

1.2. Mục Tiêu Và Phạm Vi Nghiên Cứu Kế Toán Môi Trường

Nghiên cứu tập trung vào việc xác định và phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến việc áp dụng kế toán môi trường trong các doanh nghiệp sản xuất giấy tại Việt Nam. Mục tiêu chính là làm rõ thực trạng, vai trò của kế toán môi trường và mức độ ảnh hưởng của các nhân tố tác động đến kế toán môi trường. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong các doanh nghiệp sản xuất giấy ở Việt Nam, tập trung vào các khía cạnh liên quan đến đo lường, ghi nhận, và báo cáo thông tin môi trường.

II. Tổng Quan Nghiên Cứu Kế Toán Môi Trường Trong Và Ngoài 60

Các nghiên cứu trên thế giới về kế toán môi trường tập trung vào cả kế toán tài chính môi trườngkế toán quản trị môi trường. Nghiên cứu được thực hiện ở các nước phát triển, các nước công nghiệp mới hoặc các nước đang phát triển. Nhiều tổ chức quốc tế và tổ chức kế toán chuyên nghiệp quan tâm đến kế toán môi trường, ví dụ như Ủy ban Liên Hợp Quốc về Phát triển Bền vững (UNDSD) và Liên đoàn Kế toán Quốc tế (IFAC). Các nghiên cứu về kế toán môi trường tại Việt Nam bắt đầu từ đầu thế kỷ 21 và phát triển rộng rãi từ những năm 2010. Ban đầu, nghiên cứu tập trung làm rõ khái niệm kế toán quản trị môi trường và việc thực hiện kế toán môi trường trong các doanh nghiệp. Các nghiên cứu đều cho thấy doanh nghiệp Việt Nam áp dụng kế toán môi trường còn hạn chế và bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên trong và bên ngoài của doanh nghiệp.

2.1. Nghiên Cứu Kế Toán Môi Trường Trên Thế Giới

Các nghiên cứu quốc tế về kế toán môi trường thường đề cập đến vai trò của các yếu tố như quy mô doanh nghiệp, chi phí tuân thủ, tuổi đời doanh nghiệp, chiến lược môi trường, và hiệu quả tài chính. Một số nghiên cứu tập trung vào việc công bố thông tin về môi trường của các doanh nghiệp, nhấn mạnh tầm quan trọng của trách nhiệm xã hội và yêu cầu của nhà đầu tư. Các nghiên cứu này cung cấp cái nhìn tổng quan về xu hướng và thực tiễn áp dụng kế toán môi trường trên toàn cầu.

2.2. Nghiên Cứu Kế Toán Môi Trường Tại Việt Nam

Các nghiên cứu trong nước về kế toán môi trường tập trung vào việc đánh giá thực trạng áp dụng, xác định các rào cản, và đề xuất giải pháp để thúc đẩy việc thực hiện kế toán môi trường trong các doanh nghiệp. Các nghiên cứu chỉ ra rằng, việc thiếu các quy định pháp lý rõ ràng, nhận thức hạn chế của nhà quản lý, và thiếu nguồn lực tài chính là những yếu tố cản trở việc áp dụng kế toán môi trường. Các nghiên cứu này cung cấp cơ sở để xây dựng chính sách và giải pháp phù hợp với điều kiện thực tế của Việt Nam.

III. Cách Xác Định Nhân Tố Ảnh Hưởng Kế Toán Môi Trường 58

Các nhân tố ảnh hưởng đến kế toán môi trường có thể được xác định thông qua việc áp dụng các lý thuyết như lý thuyết thể chế và lý thuyết ngẫu nhiên. Lý thuyết thể chế nhấn mạnh vai trò của các quy định pháp luật, áp lực từ các bên liên quan, và chuẩn mực xã hội trong việc thúc đẩy việc thực hiện kế toán môi trường. Lý thuyết ngẫu nhiên cho rằng việc lựa chọn và áp dụng các phương pháp kế toán môi trường phụ thuộc vào các yếu tố bên trong và bên ngoài của doanh nghiệp. Các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng được sử dụng để thu thập và phân tích dữ liệu. Các công cụ thống kê được sử dụng để kiểm định các giả thuyết và xác định mức độ ảnh hưởng của các nhân tố.

3.1. Ứng Dụng Lý Thuyết Thể Chế Trong Nghiên Cứu

Lý thuyết thể chế cho rằng các doanh nghiệp phải tuân thủ các quy định pháp luật và các chuẩn mực xã hội để duy trì hoạt động và tăng cường uy tín. Áp lực từ các cơ quan quản lý, các nhà đầu tư, và cộng đồng địa phương có thể thúc đẩy doanh nghiệp áp dụng kế toán môi trường để chứng minh trách nhiệm xã hội và giảm thiểu rủi ro pháp lý. Việc nghiên cứu các quy định pháp luật và các chuẩn mực xã hội liên quan đến môi trường là rất quan trọng để hiểu rõ các động lực thúc đẩy việc áp dụng kế toán môi trường.

3.2. Vai Trò Của Lý Thuyết Ngẫu Nhiên Trong Nghiên Cứu

Lý thuyết ngẫu nhiên cho rằng không có một phương pháp kế toán môi trường nào là tốt nhất cho tất cả các doanh nghiệp. Việc lựa chọn và áp dụng các phương pháp kế toán môi trường phụ thuộc vào các yếu tố cụ thể của doanh nghiệp, như quy mô, ngành nghề, trình độ công nghệ, và chiến lược kinh doanh. Việc nghiên cứu các yếu tố bên trong và bên ngoài của doanh nghiệp giúp xác định các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến việc áp dụng kế toán môi trường.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Các Nhân Tố Tác Động Kế Toán 57

Kết quả nghiên cứu cho thấy có nhiều nhân tố tác động đến kế toán môi trường trong các doanh nghiệp sản xuất giấy Việt Nam. Các nhân tố kinh tế bao gồm quy mô doanh nghiệp, lợi nhuận, và đòn bẩy tài chính. Các nhân tố quản lý bao gồm nhận thức của ban quản trị, trình độ nhân viên kế toán, và hệ thống kiểm soát nội bộ. Các nhân tố xã hội bao gồm áp lực từ các bên liên quan, nhận thức của cộng đồng, và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Các nhân tố kỹ thuật bao gồm trình độ công nghệ, khả năng tiếp cận thông tin, và hệ thống quản lý môi trường. Mức độ ảnh hưởng của các nhân tố khác nhau tùy thuộc vào đặc điểm cụ thể của từng doanh nghiệp.

4.1. Ảnh Hưởng Của Nhân Tố Kinh Tế Đến KTMT

Quy mô doanh nghiệp, lợi nhuận, và đòn bẩy tài chính có thể ảnh hưởng đến khả năng và động lực của doanh nghiệp trong việc áp dụng kế toán môi trường. Các doanh nghiệp lớn và có lợi nhuận thường có nhiều nguồn lực hơn để đầu tư vào các hoạt động môi trường. Đòn bẩy tài chính cao có thể tạo ra áp lực từ các nhà đầu tư và tổ chức tài chính để doanh nghiệp thực hiện các biện pháp bảo vệ môi trường và công bố thông tin về kế toán môi trường.

4.2. Ảnh Hưởng Của Nhân Tố Quản Lý Đến KTMT

Nhận thức của ban quản trị, trình độ nhân viên kế toán, và hệ thống kiểm soát nội bộ đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo rằng kế toán môi trường được thực hiện một cách hiệu quả. Ban quản trị cần có nhận thức đúng đắn về tầm quan trọng của môi trường và ủng hộ việc áp dụng kế toán môi trường. Nhân viên kế toán cần có trình độ chuyên môn cao và được đào tạo về kế toán môi trường. Hệ thống kiểm soát nội bộ cần đảm bảo rằng thông tin về môi trường được thu thập, xử lý, và báo cáo một cách chính xác và kịp thời.

V. Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Kế Toán Môi Trường 59

Để nâng cao hiệu quả kế toán môi trường trong các doanh nghiệp sản xuất giấy Việt Nam, cần có sự phối hợp giữa các bên liên quan, bao gồm chính phủ, doanh nghiệp, cơ sở đào tạo, và hiệp hội nghề nghiệp. Chính phủ cần ban hành các quy định pháp luật rõ ràng và chặt chẽ về kế toán môi trường. Doanh nghiệp cần nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của môi trường và đầu tư vào các hoạt động kế toán môi trường. Cơ sở đào tạo cần cung cấp các chương trình đào tạo chất lượng về kế toán môi trường. Hiệp hội nghề nghiệp cần hỗ trợ doanh nghiệp trong việc áp dụng các phương pháp kế toán môi trường tiên tiến.

5.1. Vai Trò Của Chính Phủ Trong Thúc Đẩy KTMT

Chính phủ đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra môi trường pháp lý và chính sách thuận lợi cho việc áp dụng kế toán môi trường. Việc ban hành các quy định pháp luật rõ ràng, chặt chẽ về kế toán môi trường, cùng với các chính sách khuyến khích, hỗ trợ doanh nghiệp đầu tư vào các hoạt động môi trường, sẽ giúp thúc đẩy việc thực hiện kế toán môi trường trong các doanh nghiệp.

5.2. Trách Nhiệm Của Doanh Nghiệp Với Kế Toán Môi Trường

Doanh nghiệp cần nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của môi trường và coi kế toán môi trường là một công cụ quan trọng để quản lý và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Việc đầu tư vào các hoạt động kế toán môi trường, đào tạo nhân viên, và công bố thông tin về môi trường sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao uy tín, thu hút nhà đầu tư, và phát triển bền vững.

VI. Triển Vọng Và Hướng Nghiên Cứu Kế Toán Môi Trường 55

Trong tương lai, kế toán môi trường sẽ ngày càng trở nên quan trọng hơn khi các vấn đề môi trường trở nên cấp bách hơn. Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các phương pháp kế toán môi trường khác nhau, xác định các chỉ số đo lường môi trường phù hợp, và phát triển các mô hình dự báo tác động môi trường. Các nghiên cứu cũng nên xem xét đến vai trò của công nghệ thông tin trong việc thu thập, xử lý, và báo cáo thông tin môi trường. Đồng thời, cần có các nghiên cứu so sánh về kế toán môi trường giữa Việt Nam và các nước khác để học hỏi kinh nghiệm và áp dụng các phương pháp tiên tiến.

6.1. Hướng Nghiên Cứu Về Đo Lường Và Báo Cáo Môi Trường

Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc phát triển các chỉ số đo lường môi trường phù hợp với đặc điểm của ngành sản xuất giấy. Các chỉ số này cần đảm bảo tính khách quan, tin cậy, và dễ hiểu, giúp doanh nghiệp đánh giá chính xác tác động của hoạt động sản xuất đến môi trường. Đồng thời, cần nghiên cứu các phương pháp báo cáo thông tin môi trường hiệu quả, đảm bảo rằng thông tin được cung cấp đầy đủ, minh bạch, và dễ tiếp cận cho các bên liên quan.

6.2. Ứng Dụng Công Nghệ Thông Tin Vào KTMT

Công nghệ thông tin đóng vai trò ngày càng quan trọng trong việc thu thập, xử lý, và báo cáo thông tin môi trường. Các hệ thống phần mềm kế toán môi trường có thể giúp doanh nghiệp tự động hóa các quy trình kế toán, giảm thiểu sai sót, và cung cấp thông tin môi trường một cách nhanh chóng và chính xác. Các nghiên cứu nên tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các hệ thống phần mềm kế toán môi trường và đề xuất các giải pháp để tối ưu hóa việc ứng dụng công nghệ thông tin trong kế toán môi trường.

18/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CHUNG VỀ ĐỀ TÀI 1. Tính cấp thiết của đề tài Những năm gần đây, Chính Phủ nước ta đang ngày càng chú trọng tới công cuộc BVMT, xây dựng các chiến lược BVMT. Theo đó, các DN ngoài quá trình SX giấy còn phải đảm bảo quy trình xử lý các đầu ra khá đúng với quy định và coi đó là một trong những điều kiện tiên quyết trong công cuộc phấn đấu phát triển bền vững. Để thực hiện tốt các quá trình đó thì DN sẽ hình thành các CP về MT, giám sát và khắc phục các ảnh hưởng đối với MT.

Trong hoàn cảnh như vậy, sự phát triển của KTMT là rất cần thiết để thỏa mãn các yêu cầu về thông tin MT đối với hoạt động SXKD của DN cung cấp thông tin cho CBLQ như: Ngân hàng, Tổ chức TC, các cơ quan quản lý MT,… Tuy nhiên, việc CBTT trên các BCMT còn rất ít, chủ yếu là các thông tin mang tính mô tả. Trong khi đó, CBLQ lại rất chú trọng về các thông tin liên quan tới MT và KTMT trước khi đưa ra quyết định. Do đó, để đáp ứng yêu cầu thông tin của CBLQ, cần đẩy nhanh việc thực hiện KTMT trong các DNSX giấy Việt Nam. Theo IFAC (2005), các DN chưa nhận ra được lợi ích TC như tăng doanh thu, tiết kiệm CP, giảm tác động tiêu cực đến MT và đưa ra quyết định thông qua các thông tin về KTMT.

Không chỉ vậy, KTMT còn đem lại nhiều lợi thế cạnh tranh như tăng vị thế cạnh tranh, danh tiếng, tăng khả năng tiếp cận vốn, tạo dựng sự uy tín với khách hàng, nhà đầu tư,… Các NC về KTMT tại Việt Nam hiện nay vẫn còn khá ít và chưa thực sự đẩy nhanh được các DN Việt Nam đưa KTMT vào như là một bộ phận của KT trong DN. Chính vì vậy nhóm NC chọn đề tài NC “Các nhân tố ảnh hưởng tới KTMT trong các DN SX giấy Việt Nam” để làm rõ hơn về thực trạng, vai trò của KTMT và mức độ ảnh hưởng của các NTTĐ tới KTMT trong các DNSX giấy Việt Nam. Từ đó giúp DN hiểu được vai trò của KTMT và đề xuất các giải pháp nâng cao vai trò và trách nhiệm của KTMT trong việc quản lý và BVMT tại các DNSX giấy nói riêng và các DNSX Việt Nam nói chung. Tổng quan các NC trước 1.

Các NC nước ngoài Các NC trên thế giới về KTMT tập trung vào KT tài chính MT và KT quản trị MT. Hầu hết các NC được thực hiện ở các nước phát triển chuyển sang công nghiệp mới hoặc các nước đang phát triển. Nhiều tổ chức quốc tế, tổ chức KT chuyên nghiệp trên thế giới đã quan tâm đến KTMT, trong đó có thể kể tới hướng dẫn của Ủy ban Liên Hợp 2 Quốc về Phát triển bền vững - UNDSD (2001), Liên đoàn KT Quốc tế - IFAC (2005). Từ đó, việc thực hiện KTMT được nhiều các quốc gia thực hiện cho đến ngày hôm nay.

Các NC về KTMT Ở các nước phát triển, KTMT đang nhận được sự quan tâm của cả giới học thuật và các nhà QTDN. Wachira (2014) đã thực hiện NC về KTMT tại 30 DN ở các lĩnh vực khác nhau ở Nairobi, Kenya, trên cơ sở các lý thuyết về lập pháp, thể chế và quản lý, tác giả đã đưa ra các nhân tố ảnh hưởng bao gồm quy mô DN, CP tuân thủ, tuổi đời DN, chiến lược MT và hoạt động TC. Kết quả của NC đã chỉ ra rằng trình độ công nghệ ít ảnh hưởng, CP tuân thủ, chiến lược MT và hiệu quả TC ảnh hưởng mạnh. Quy mô DN và tuổi đời của DN không có tác động đến KTMT.

Zhang và cộng sự (2008) đã NC 384 báo cáo 128 DN hóa chất niêm yết ở Trung Quốc giai đoạn 2003 - 2005. Hơn một nửa DN đã thực hiện CBTT KTMT, số lượng DN thực hiện tăng từ 73 DN (2003) lên 95 DN (2005). Các thông tin MT được họ công bố hầu hết là các thông tin phi TC, được trình bày trong các mô hình khác nhau. Họ còn kết luận các nhà đầu tư yêu cầu cao trong việc đòi hỏi các DN đưa ra các chính sách CBTT về MT, trách nhiệm xã hội của DN.

Setthasakko (2010) trong NC khám phá về các công ty giấy và bột giấy ở Thái Lan về sự phát triển KTMT, NC được thực hiện bằng các cuộc phỏng vấn bán cấu trúc với những người cung cấp thông tin chính kèm theo quan sát thực tế. NC đã xác định được nguyên nhân của các rào cản là thiếu xây dựng TC học tập, chỉ tập trung vào hiệu quả kinh tế và thiếu các VBQĐ về KT QLMT. NC đã chỉ ra rằng phát triển kinh tế quản lý MT đòi hỏi phải nâng cao kiến thức “xanh” và tạo ra quan niệm rộng hơn về trách nhiệm của DN trong toàn bộ TC, kiến thức và kỹ năng MT thấp của kiểm toán viên đã hạn chế việc tích hợp các vấn đề MT vào hệ thống KT. Ngoài ra Chính Phủ có vai trò quan trọng trong việc thực hiện KT QLMT của các DN.

Michael (2019) trong NC về KT và báo cáo MT, cho rằng các doanh nghiệp nói riêng và ngành công nghiệp nói chung đang đã và đang đe dọa đến MT một cách tiêu cực. Do đó cần có một hệ thống KT có thể nắm bắt được sự ảnh hưởng của DN đến MT. Thứ nhất, do mức độ nghiêm trọng của các vấn đề MT mà chúng ta đang phải đối mặt, các nhà quản lý và KT viên cần phải thận trọng khi hành động ngay lập tức để giải quyết những mối nguy hiểm đang diễn ra này. Thứ hai, mô hình KT cũ chưa thể hiện được mức độ ảnh hưởng của doanh nghiệp gây ra cho MT.

Thứ ba, như một phần của sự đổi 3 mới và thử nghiệm, cần tiếp tục khám phá các hệ thống định giá tiền tệ và phi tiền tệ thay thế tiềm năng. Cuối cùng, bài NC muốn nói rằng cần phải thực hiện các chức năng quản lý, các DN, tổ chức phải công bố kết quả hoạt động MT của mình cho CBLQ. Một số các NC về việc xử lý, phân tích thông tin KTMT trên thế giới tiêu biểu khác như: Bartolomeo và cộng sự (2000), Lee và cộng sự (2006), Jamil và cộng sự (2015), Chang (2013),. Các NC về các NTTĐ đến KTMT Liu và Anbumozhi (2009) NC các yếu tố ảnh hưởng tới mức độ CBTT MT các công ty niêm yết tại Trung Quốc.

Việc tăng trưởng nền kinh tế nhanh chóng của Trung Quốc đã tạo ra những tác động xấu ảnh hưởng nghiêm trọng đến MT. Các biện pháp pháp lý đóng vai trò chủ đạo trong sự điều chỉnh hành vi thực hiện KTMT của các DN. Tuy nhiên do sự yếu kém của khuôn khổ pháp lý về MT hiện tại và năng lực thực thi khiến cho nhiều DN không quan tâm đến việc sản xuất thân thiện với MT. NC đã chỉ ra rằng áp lực từ Chính Phủ có ảnh hưởng đáng kể với độ nhạy cảm đến thực hiện KTMT, vai trò của CBLQ khác như cổ đông và chủ nợ trong tác động của NC này được cho là còn yếu.

Kết quả thực hiện còn chỉ ra rằng các DN ở vùng ven biển phía Đông, nơi nền kinh tế phát triển, có nhiều khả năng tiết lộ dữ liệu liên quan đến khí thải hơn. Hiệu quả công ty càng tốt thì thông tin về đầu tư MT và CP ngăn chặn ô nhiễm MT càng được công bố nhiều hơn. Jamil và cộng sự (2015) đã thực hiện NC các NTTĐ đến thực hành KTMT. NC áp dụng lý thuyết thể chế và dữ liệu được thu thập thông qua bảng câu hỏi.

Việc tập trung vào các các DNSX vừa và nhỏ tại Malaysia cho kết quả hầu hết các DN đều phân bổ kinh phí cho các hoạt động MT và thực hành KTMT trong các lĩnh vực phi tiền tệ. NC cho rằng sự ép buộc là nhân tố chính tác động đến thực hành KTMT. Với áp lực cưỡng chế ngày càng tăng, các DNSX vừa và nhỏ sẵn sàng thực hành KTMT nhiều hơn. Nếu không các hướng dẫn ràng buộc các tổ chức với các thủ tục và các thông lệ KT liên quan từ chính phủ thì các DN sẽ ít thực hiện KTMT hơn.

Đồng thời, NC còn chỉ ra rằng, những hạn chế về TC là khó khăn chính đối với sự phát triển của việc thực hiện KTMT. Kiến thức và kĩ năng về MT chưa đầy đủ cũng hạn chế việc tích hợp các vấn đề MT và hệ thống thông lệ KT. Thiếu thông tin hướng dẫn là những cản trở lớn đối với khả năng đáp ứng thực hiện KTMT. 4 Majeed và cộng sự (2015) đã điều tra các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ CBTT về trách nhiệm MT và XH của các công ty niêm yết ở Pakistan, NC 49 DN có báo cáo thường niên từ năm 2007 đến năm 2011.

NC các yếu tố: quy mô HĐQT, mức độ độc lập HĐQT, quốc tịch và giới tính của người đại diện HĐQT, mức độ phân cấp, quy mô và lợi nhuận của DN. Kết quả thấy rằng quy mô HĐQT có tác động đáng kể và tích cực. Mức độ độc lập của HĐQT, mức độ phân cấp và quy mô DN có tác động rõ rệt đến mức độ CBTT trách nhiệm XH và MT của DN. Barbu (2014) trong nghiên cứu về mức độ CBTT bắt buộc theo quy định các công ty tuân thủ IAS/ IFRS, việc áp dụng chuẩn mực KT cho rằng giữa các quốc gia có sự khác nhau trong thực hiện KTMT, NC đã điều tra mức độ CBTT về MT có sự tác động của quy mô DN và sự ràng buộc pháp lý và các quy định quốc gia ban hành.

Kết quả NC thấy rằng các quy định pháp lý có sự tác động mạnh mẽ đến mức độ CBTT. Tuy nhiên, kết quả lại không có sự nhất quán giữa các công ty, giữa các quốc gia do sự tồn tại lâu dài của các báo cáo truyền thống và sự khác biệt pháp lý giữa các quốc gia nghiên cứu. Các NC trong nước Ở Việt Nam, NC KTMT bắt đầu từ đầu thế kỷ 21 và được phát triển rộng rãi từ những năm 2010. NC ban đầu chủ yếu tập trung làm rõ khái niệm KTQTMT và việc thực hiện KTMT trong các DN.

Trong thời gian qua, đã có nhiều NC về các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ áp dụng KTMT trong các DN sản xuất Việt Nam. Mặc dù các NC được tiến hành trong bối cảnh DN thuộc đa dạng các lĩnh vực nhưng hầu như các NC đều cho thấy DN Việt Nam áp dụng KTMT còn hạn chế và bị ảnh hưởng bởi các yếu tố MT bên trong và bên ngoài của DN.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Các Nhân Tố Ảnh Hưởng Đến Kế Toán Môi Trường Trong Doanh Nghiệp Sản Xuất Giấy Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố tác động đến kế toán môi trường trong ngành sản xuất giấy tại Việt Nam. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các thách thức mà doanh nghiệp phải đối mặt trong việc thực hiện kế toán môi trường, mà còn đề xuất các giải pháp khả thi nhằm cải thiện hiệu quả quản lý môi trường. Độc giả sẽ nhận được những thông tin quý giá về cách thức mà kế toán môi trường có thể hỗ trợ doanh nghiệp trong việc tuân thủ các quy định pháp luật và nâng cao trách nhiệm xã hội.

Để mở rộng kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Đề tài nghiên cứu khoa học cấp cơ sở áp lực thể chế với việc thực hiện kế toán quản trị môi trường tại các doanh nghiệp sản xuất ở vùng kinh tế trọng điểm phía nam, nơi phân tích áp lực thể chế trong kế toán quản trị môi trường. Ngoài ra, tài liệu Luận văn tốt nghiệp đánh giá tác động môi trường dự án công ty liên doanh fatol tranet sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về tác động môi trường trong các dự án cụ thể. Cuối cùng, tài liệu Luận văn hiện trạng và giải pháp quản lý nước thải công nghiệp tại một số kcn trên địa bàn tỉnh vĩnh phúc cung cấp cái nhìn tổng quan về quản lý nước thải, một phần quan trọng trong kế toán môi trường. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề liên quan đến kế toán môi trường trong doanh nghiệp.