Tổng quan về luận án

Cải cách quản lý tài chính công gắn liền với chuyển đổi mô hình kế toán từ cơ sở tiền mặt (cash basis) sang cơ sở dồn tích (accrual basis) là xu hướng tất yếu trong quản trị hiện đại (Chan, 2005; Gray & Laughlin, 2012). Tại Việt Nam, việc ban hành Luật Kế toán 2015, Thông tư 107/2017/TT-BTC và Đề án công bố các chuẩn mực kế toán công Việt Nam (VPSAS) trên nền tảng Chuẩn mực Kế toán Công Quốc tế (IPSAS) đánh dấu bước ngoặt thể chế quan trọng. Tuy nhiên, việc vận hành tại các đơn vị hành chính sự nghiệp (ĐVHCSN) khu vực miền Trung đang bộc lộ nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng do hạn chế nguồn lực, sự không đồng bộ trong hành lang pháp lý và bất cập về hạ tầng công nghệ (Mai Thị Hoàng Minh, 2014; Cao Thị Cẩm Vân, 2016).

Nghiên cứu của nghiên cứu sinh Lâm Thị Mỹ Yến (2022) tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh với đề tài "Các nhân tố tác động đến việc áp dụng kế toán theo cơ sở dồn tích hướng đến tính minh bạch thông tin kế toán tại các đơn vị hành chính sự nghiệp khu vực miền Trung Việt Nam" (Mã số: 9340301, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Nguyễn Phong Nguyên) đã giải quyết triệt để khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi: thiếu vắng một mô hình định lượng tích hợp đánh giá đồng thời các nhân tố tiền đề thúc đẩy kế toán dồn tích và tác động trực tiếp của nó đến tính minh bạch thông tin kế toán trong bối cảnh đặc thù địa phương.

Luận án thiết lập 4 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và 6 giả thuyết (Hypotheses - H) tương ứng:

  • RQ1 & RQ2: Những nhân tố nào và mức độ tác động ra sao đến việc áp dụng kế toán theo cơ sở dồn tích tại các ĐVHCSN miền Trung?
  • RQ3 & RQ4: Việc áp dụng kế toán theo cơ sở dồn tích có tác động như thế nào đến tính minh bạch của thông tin kế toán?
  • H1: Thể chế chính trị có tác động cùng chiều (+) đến việc áp dụng kế toán theo cơ sở dồn tích.
  • H2: Hệ thống pháp lý có tác động cùng chiều (+) đến việc áp dụng kế toán theo cơ sở dồn tích.
  • H3: Năng lực nhân viên kế toán có tác động cùng chiều (+) đến việc áp dụng kế toán theo cơ sở dồn tích.
  • H4: Năng lực công nghệ thông tin có tác động cùng chiều (+) đến việc áp dụng kế toán theo cơ sở dồn tích.
  • H5: Vai trò lãnh đạo của nhà quản lý có tác động cùng chiều (+) đến việc áp dụng kế toán theo cơ sở dồn tích.
  • H6: Áp dụng kế toán theo cơ sở dồn tích có tác động cùng chiều (+) đến tính minh bạch thông tin kế toán.

Khung lý thuyết tích hợp Mô hình Dự phòng của Lüder (Contingency Model), Lý thuyết Quản lý công mới (NPM), Lý thuyết Thể chế (Institutional Theory), Lý thuyết Ủy nhiệm (Agency Theory) và Lý thuyết Bất cân xứng thông tin (Information Asymmetry Theory). Nghiên cứu được triển khai từ tháng 08/2018 đến tháng 11/2021 với mẫu khảo sát thử nghiệm $n = 122$ và mẫu khảo sát chính thức $N = 314$ nhà quản lý, kế toán trưởng và kế toán viên tại các ĐVHCSN miền Trung, tạo ra đóng góp khoa học có ý nghĩa định lượng và giải pháp thực tiễn cấp bách.

Literature Review và Positioning

Tổng quan y văn quốc tế cho thấy tiến trình cải cách kế toán công chia thành hai luồng quan điểm lớn đối lập. Luồng quan điểm ủng hộ (Lüder, 1992, 2002; Ouda, 2004, 2008; Christiaens et al., 2010) khẳng định kế toán dồn tích là công cụ quản trị hiệu suất vượt trội, tối ưu hóa phân bổ nguồn lực và nâng cao trách nhiệm giải trình (accountability). Ngược lại, luồng quan điểm hoài nghi và phản biện (Carlin, 2003; Guthrie, 1998; Ellwood & Newberry, 2007) lập luận rằng việc chuyển đổi mang nặng tính hình thức (isomorphism), gây áp lực tài chính khổng lồ, phức tạp hóa hệ thống mà không tạo ra chuyển biến thực chất về minh bạch nếu thiếu cơ chế kiểm soát đồng bộ.

Về mối quan hệ giữa kế toán dồn tích và tính minh bạch thông tin, các tranh luận học thuật vẫn chưa đạt được sự đồng thuận tuyệt đối. Nghiên cứu của Caba Pérez et al. (2009) tại khối Mercosur (Argentina, Brazil, Paraguay, Uruguay) và Meiliana et al. (2013) tại Indonesia chỉ ra rằng việc áp dụng IPSAS dồn tích không tự động dẫn đến minh bạch hóa thông tin nếu tồn tại tham nhũng, xung đột lợi ích chính trị và hạ tầng công nghệ phân mảnh. Ngược lại, nghiên cứu của Shakirat (2013) tại Nigeria, Khalil Abushamsieh et al. (2014) tại các quốc gia Trung Đông và Rogosic et al. (2017) tại Croatia đã chứng minh thực nghiệm rằng việc áp dụng nguyên tắc dồn tích kết hợp công nghệ hiện đại giúp cải thiện trực tiếp độ tin cậy, phạm vi công bố và khả năng so sánh của báo cáo tài chính nhà nước.

Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Mai Thị Hoàng Minh (2014), Nguyễn Thị Thu Hiền (2015), Mai Thị Hoàng Minh & Trương Thị Anh Đào (2020) chủ yếu tiếp cận ở góc độ định tính, phân tích lộ trình hội nhập IPSAS hoặc hoàn thiện khung pháp lý chung. Nghiên cứu của Phuong et al. (2020) và Yến & Tuấn (2020) bắt đầu tiếp cận định lượng nhưng chưa đào sâu bối cảnh khu vực có điều kiện kinh tế - xã hội đặc thù. Luận án định vị chính xác khoảng trống này bằng cách so sánh đối chiếu với các trường hợp quốc tế: trường hợp Hy Lạp (Eriotis et al., 2011; Stamatiadas, 2012) - nơi rào cản năng lực tổ chức và thiếu cơ chế thực thi làm tê liệt kế toán dồn tích trong bệnh viện công; và trường hợp Indonesia (Harun & Kamase, 2012; Suparman et al., 2015) - nơi mâu thuẫn thể chế và thiếu hụt kế toán viên chuyên nghiệp cản trở cải cách. Từ đó, công trình làm rõ cơ chế dẫn truyền từ 5 nhân tố nền tảng đến tính minh bạch thông tin tại miền Trung Việt Nam.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng Mô hình Dự phòng của Lüder (1992, 1994, 2002) bằng việc tái cấu trúc các biến bối cảnh (contextual variables) phù hợp với thực tiễn nền kinh tế chuyển đổi có sự chỉ đạo tập trung. Công trình kiểm chứng và thách thức giả định của Lý thuyết Thể chế (DiMaggio & Powell, 1983) khi chứng minh rằng các áp lực cưỡng chế (coercive isomorphism) từ văn bản pháp lý chỉ phát huy tác dụng tối đa khi có sự tương thích của năng lực nội tại (năng lực kế toán viên và công nghệ thông tin) cùng cam kết lãnh đạo.

Mô hình lý thuyết thiết lập chuỗi quan hệ cấu trúc tuyến tính: 5 tiền đề thể chế và tổ chức $\rightarrow$ Áp dụng kế toán cơ sở dồn tích $\rightarrow$ Minh bạch thông tin kế toán. Phát hiện từ luận án đánh dấu bước chuyển paradigm: chuyển từ việc nhìn nhận kế toán dồn tích như một thủ tục kỹ thuật ghi chép thụ động sang xem xét nó như một cơ chế quản trị trung gian giải tỏa bất cân xứng thông tin theo Lý thuyết Bất cân xứng thông tin của Akerlof (1970) và củng cố trách nhiệm giải trình theo Lý thuyết Ủy nhiệm của Jensen & Meckling (1976).

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích tích hợp đồng thời 5 nền tảng lý thuyết:

  1. Lý thuyết Quản lý công mới (NPM): Định hình mục tiêu tối ưu hóa hiệu quả hoạt động và trách nhiệm giải trình tài chính công.
  2. Mô hình Dự phòng (Lüder): Giải thích sự tương tác giữa môi trường thể chế bên ngoài và hành vi tổ chức bên trong.
  3. Lý thuyết Thể chế: Phân tích áp lực quy chuẩn, cưỡng chế và mô phỏng trong việc tuân thủ Thông tư 107 và chuẩn mực VPSAS.
  4. Lý thuyết Ủy nhiệm: Giải quyết xung đột lợi ích giữa người dân/cơ quan cấp trên (Principal) và người điều hành ĐVHCSN (Agent).
  5. Lý thuyết Bất cân xứng thông tin: Cung cấp cơ sở cho việc minh bạch hóa các khoản mục tài sản, công nợ, doanh thu và chi phí dồn tích.

Về mặt khái niệm, luận án trích dẫn chuẩn mực quốc tế xác định: "Cơ sở dồn tích được hiểu là cơ sở của kế toán mà theo đó các giao dịch hoặc các sự kiện được ghi nhận tại thời điểm phát sinh (không căn cứ vào thời điểm thực thu và thực chi tiền hoặc các khoản tương đương tiền)" (IPSAS, 2020, tr. 2631). Đồng thời, kế toán dồn tích được định nghĩa vận hành là hệ thống cung cấp dữ liệu toàn diện về toàn bộ tài sản, công nợ, chi phí đầy đủ và doanh thu nhằm phục vụ quản trị. Điều kiện biên (boundary conditions) của mô hình được xác lập rõ: áp dụng cho các ĐVHCSN công lập hoạt động theo cơ chế tự chủ tài chính tại khu vực miền Trung Việt Nam trong giai đoạn triển khai chế độ kế toán theo Thông tư 107/2017/TT-BTC.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án tuân thủ thế giới quan thực chứng (positivism) kết hợp một phần của chủ nghĩa diễn giải (interpretivism) thông qua thiết kế nghiên cứu hỗn hợp khám phá (exploratory mixed-methods design). Nguyên tắc cốt lõi được định vị: "phương pháp định tính được sử dụng để xây dựng các giả thuyết nghiên cứu, sau đó dùng phương pháp định lượng để kiểm định chúng" (Nguyễn Đình Thọ, 2014). Thiết kế đa tầng bao gồm cấp độ vĩ mô (thể chế chính trị, hành lang pháp lý) và cấp độ vi mô/tổ chức (năng lực nhân sự, công nghệ thông tin, hành vi lãnh đạo).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Giai đoạn định tính sử dụng phương pháp lý thuyết nền (Grounded Theory - GT) kết hợp phỏng vấn sâu, thảo luận tay đôi với các chuyên gia đầu ngành, lãnh đạo Sở Tài chính, Kế toán trưởng các ĐVHCSN để điều chỉnh biến quan sát cho phù hợp với đặc thù miền Trung.

Giai đoạn định lượng thực hiện chọn mẫu thuận tiện có định ngạch theo tiêu chí kiểm soát nghiêm ngặt:

  • Tiêu chí lựa chọn: Cán bộ quản lý, kế toán trưởng, nhân viên kế toán đang trực tiếp xử lý công tác tài chính kế toán tại các ĐVHCSN thuộc khối y tế, giáo dục, sự nghiệp kinh tế, hành chính nhà nước khu vực miền Trung.
  • Quy trình thu thập: Thu thập dữ liệu trực tiếp và trực tuyến qua bảng câu hỏi chuẩn hóa Likert 5 điểm.
  • Kỹ thuật thẩm định độ giá trị và độ tin cậy: Kiểm tra tính đơn hướng, giá trị hội tụ (Convergent Validity), giá trị phân biệt (Discriminant Validity) bằng kiểm định tương quan giữa các khái niệm khác biệt có ý nghĩa thống kê so với 1, hệ số tin cậy tổng hợp $\rho_c$ (Composite Reliability) và tổng phương sai trích $\rho_{vc}$ (Average Variance Extracted - AVE).

Data và phân tích

Dữ liệu khảo sát sơ bộ ($n = 122$) và khảo sát chính thức ($N = 314$) được xử lý qua phần mềm SPSS 22.0 và AMOS 24.0. Mẫu chính thức $N = 314$ đại diện cân đối cho các loại hình đơn vị sự nghiệp công lập và cơ quan hành chính tại các tỉnh/thành miền Trung (Đà Nẵng, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Thừa Thiên Huế, Bình Định, Khánh Hòa,...).

Quy trình phân tích kinh lượng học trải qua các bước:

  1. Kiểm định Cronbach's Alpha: Đảm bảo tất cả thang đo đạt hệ số $\alpha > 0.70$, hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) $> 0.30$.
  2. Phân tích EFA: Sử dụng phép trích Principal Axis Factoring với phép xoay Promax, hệ số KMO $> 0.50$, giá trị Eigenvalue $> 1.0$, tổng phương sai trích $> 50%$.
  3. Phân tích CFA (CFA đơn hướng và CFA mô hình tới hạn): Đánh giá độ phù hợp toàn diện (Model Fit) thông qua các chỉ số: CMIN/DF $< 3.0$, CFI, TLI, GFI $> 0.90$, RMSEA $< 0.08$. Hệ số tin cậy tổng hợp $\rho_c \ge 0.70$ và $\rho_{vc} \ge 0.50$.
  4. Phân tích SEM: Ước lượng mô hình cấu trúc tuyến tính để kiểm định các giả thuyết H1 đến H6.
  5. Kiểm định độ bền vững (Robustness Check): Sử dụng kỹ thuật Bootstrap với số lượng mẫu lặp lại $B = 1000$ để kiểm tra độ chệch (Bias) và khoảng tin cậy 95%, đảm bảo các ước lượng vững và không bị vi phạm giả định phân phối chuẩn.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Kết quả phân tích định lượng SEM trên tập dữ liệu $N = 314$ đem lại 5 phát hiện then chốt:

  1. Cả 5 nhân tố đều tác động cùng chiều (+), có ý nghĩa thống kê ($p < 0.001$) đến việc áp dụng kế toán dồn tích: Hệ thống pháp lý và Thể chế chính trị đóng vai trò là bệ đỡ thể chế quan trọng nhất, tiếp theo là Năng lực công nghệ thông tin, Vai trò lãnh đạo của nhà quản lý và Năng lực nhân viên kế toán.
  2. Tác động mạnh mẽ của Kế toán dồn tích đến Minh bạch thông tin kế toán: Giả thuyết H6 được ủng hộ mạnh mẽ ($p < 0.001$). Việc ghi nhận đầy đủ doanh thu, chi phí, tài sản cố định và nợ công theo nguyên tắc dồn tích làm gia tăng trực tiếp tính kịp thời, độ tin cậy và khả năng kiểm chứng của báo cáo tài chính.
  3. Phát hiện nghịch lý về rào cản nhận thức của lãnh đạo: Tương đồng với nhận định của Mehrolhassani et al. (2015) và Babakhani (2006), tại nhiều ĐVHCSN miền Trung, vai trò lãnh đạo tuy có tác động tích cực trong mô hình nhưng thực tế đang là "nút thắt" do tâm lý e ngại minh bạch hóa chi phí thực và áp lực tự chủ tài chính.
  4. Hiện tượng "dồn tích hình thức" do phân mảnh phần mềm: Hạ tầng công nghệ thông tin chưa tích hợp giữa phần mềm kế toán nội bộ và hệ thống Tabmis của Kho bạc Nhà nước khiến việc hạch toán dồn tích bị đứt gãy, dẫn đến việc lập báo cáo tài chính dồn tích mang tính đối phó.
  5. Đặc thù nhân lực miền Trung: Năng lực kế toán viên tại khu vực miền Trung còn khoảng cách lớn so với các đô thị trung tâm (Hà Nội, TP.HCM) do thiếu các chương trình đào tạo chuyên sâu về chuẩn mực VPSAS, tạo ra độ trễ lớn trong việc xử lý các nghiệp vụ dồn tích phức tạp (như khấu hao tài sản hạ tầng, trích lập dự phòng).

Nghiên cứu khẳng định quan điểm của Zimmerman (2008): "Kế toán theo cơ sở dồn tích cung cấp một cái nhìn tốt hơn về hiệu quả hoạt động của khu vực công vì nó là công cụ quan trọng để đánh giá tính linh hoạt tài chính và lập kế hoạch tốt hơn và tạo điều kiện thuận lợi cho việc ra quyết định cho cấp quản lý".

Implications đa chiều

  • Đóng góp lý thuyết: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm từ một quốc gia đang phát triển vào dòng y văn quốc tế về kế toán công, chứng minh tính tương thích của Mô hình Dự phòng Lüder khi kết hợp với Lý thuyết Thể chế và Lý thuyết Bất cân xứng thông tin.
  • Cải tiến phương pháp luận: Xây dựng bộ thang đo chuẩn hóa gồm 7 khái niệm nghiên cứu được tinh chỉnh qua phân tích định tính và kiểm định nghiêm ngặt qua CFA/SEM, có thể chuyển giao cho các nghiên cứu tại các vùng kinh tế khác.
  • Ứng dụng quản trị: Các ĐVHCSN cần chủ động nâng cao năng lực đội ngũ kế toán thông qua đào tạo liên tục, tái cấu trúc quy trình kiểm soát nội bộ và tăng cường trách nhiệm giải trình của người đứng đầu.
  • Khuyến nghị chính sách: Bộ Tài chính và các cơ quan quản lý cần:
    1. Ban hành đồng bộ hệ thống Thông tư hướng dẫn các chuẩn mực VPSAS đã công bố.
    2. Nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin kết nối liên thông Kho bạc - Đơn vị hành chính sự nghiệp.
    3. Hoàn thiện cơ chế ghi nhận và định giá tài sản kết cấu hạ tầng, đất đai để sớm công bố Báo cáo tài chính Nhà nước toàn diện theo luật định.

Limitations và Future Research

Luận án thừa nhận một số giới hạn học thuật cần được mở rộng:

  1. Phạm vi không gian: Nghiên cứu chỉ tập trung tại các ĐVHCSN khu vực miền Trung, chưa bao quát toàn diện các cơ quan quyền lực nhà nước (Quốc hội, HĐND) và tổ chức chính trị - xã hội trên toàn quốc.
  2. Phương pháp chọn mẫu: Kỹ thuật lấy mẫu thuận tiện có thể làm giảm khả năng khái quát hóa (generalizability) cho toàn bộ hệ thống khu vực công Việt Nam.
  3. Dữ liệu cắt ngang (Cross-sectional data): Dữ liệu được thu thập tại một thời điểm (2019 - 2020), chưa phản ánh được sự biến chuyển hành vi theo chuỗi thời gian (Longitudinal design) khi các chuẩn mực VPSAS mới đi vào thực thi đầy đủ.

Chương trình nghiên cứu tiếp theo (Future Research Agenda) cần tập trung:

  • Mở rộng phạm vi khảo sát ra toàn bộ 63 tỉnh thành để so sánh liên vùng (Bắc - Trung - Nam).
  • Ứng dụng mô hình nghiên cứu theo chuỗi thời gian để đo lường tác động dài hạn của VPSAS.
  • Tích hợp thêm các biến điều tiết (moderating variables) như quy mô đơn vị, mức độ tự chủ tài chính hoặc văn hóa tổ chức.
  • Sử dụng phương pháp kết hợp định tính chuyên sâu (như phương pháp phân tích so sánh định tính QCA) để tìm ra các cấu hình điều kiện dẫn đến minh bạch hóa thông tin kế toán.

Tác động và ảnh hưởng

  • Ảnh hưởng học thuật: Cung cấp nguồn tài liệu trích dẫn uy tín cho các nghiên cứu sau đại học về kế toán công và quản trị tài chính công tại Việt Nam; mở rộng khung phân tích thực nghiệm về kế toán dồn tích trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển. Dự báo thu hút số lượng trích dẫn cao trong các ấn phẩm Scopus/ABDC thuộc lĩnh vực Public Money & Management, Journal of Public Budgeting, Accounting & Financial Management.
  • Chuyển đổi khu vực công: Thúc đẩy quá trình chuyển đổi số và chuẩn hóa báo cáo tài chính tại hơn hàng ngàn ĐVHCSN miền Trung, giúp minh bạch hóa các khoản thu sự nghiệp, viện trợ và sử dụng ngân sách nhà nước.
  • Tác động chính sách: Cung cấp luận cứ thực chứng trực tiếp cho Ban soạn thảo Chuẩn mực Kế toán Công (Bộ Tài chính) trong việc ban hành các thông tư hướng dẫn thực hiện Luật Kế toán 2015 và Đề án áp dụng VPSAS.
  • Lợi ích xã hội: Gia tăng niềm tin của người dân và các tổ chức tài trợ quốc tế (World Bank, ADB) đối với tính lành mạnh, minh bạch và liêm chính của nền tài chính công Việt Nam.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh & Giảng viên chuyên ngành Kế toán - Quản trị công: Tiếp cận mô hình nghiên cứu chuẩn mực, thang đo đã được kiểm định độ tin cậy và phương pháp tiếp cận kinh lượng học SEM tiên tiến.
  • Lãnh đạo & Nhà quản lý ĐVHCSN: Nhận diện rõ các yếu tố quyết định để phân bổ ngân sách cho đào tạo nhân sự kế toán và đầu tư phần mềm công nghệ thông tin, tối ưu hóa trách nhiệm giải trình.
  • Kế toán trưởng & Kế toán viên công: Hiểu rõ bản chất nghiệp vụ dồn tích, chuyển dịch từ tư duy ghi chép đối phó sang tư duy cung cấp thông tin quản trị minh bạch.
  • Cơ quan Hoạch định Chính sách (Bộ Tài chính, Kiểm toán Nhà nước): Có dữ liệu thực nghiệm để đánh giá tác động chính sách (Regulatory Impact Assessment) khi triển khai các giai đoạn tiếp theo của Chuẩn mực Kế toán Công Việt Nam.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?

Luận án mở rộng thành công Mô hình Dự phòng của Lüder (1992, 2002) bằng việc chứng minh vai trò trung gian thiết yếu của "Áp dụng kế toán cơ sở dồn tích" trong việc giải tỏa bất cân xứng thông tin và thiết lập tính minh bạch thông tin kế toán tại một nền kinh tế đang phát triển có đặc thù thể chế chuyển đổi.

2. Đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước như thế nào?

So với các nghiên cứu thuần định tính (Mai Thị Hoàng Minh, 2014) hoặc định lượng đơn biến sơ cấp trước đây, luận án áp dụng quy trình hỗn hợp khám phá chuẩn mực: định tính GT $\rightarrow$ Khảo sát thử nghiệm ($n = 122$) $\rightarrow$ Khảo sát chính thức ($N = 314$) $\rightarrow$ Phân tích CFA đơn hướng/tới hạn $\rightarrow$ SEM và kiểm định Bootstrap $B = 1000$ mẫu lặp lại, đảm bảo độ giá trị phân biệt và giá trị hội tụ tuyệt đối của thang đo.

3. Phát hiện bất ngờ và phản trực giác nhất từ dữ liệu là gì?

Mặc dù vai trò lãnh đạo là nhân tố thúc đẩy có ý nghĩa trong mô hình định lượng, nhưng phân tích định tính thực trạng chỉ ra rằng sự thiếu cam kết và tâm lý e ngại minh bạch hóa chi phí thực của các nhà quản lý ĐVHCSN lại đang là rào cản vô hình lớn nhất làm chậm tiến độ dồn tích, tương đồng với kết quả của Mehrolhassani et al. (2015) tại Iran.

4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?

Luận án mô tả chi tiết toàn bộ thang đo gồm các biến quan sát cụ thể cho 7 cấu trúc khái niệm, quy trình mã hóa dữ liệu, kích thước mẫu, phương thức lấy mẫu và các ngưỡng tiêu chuẩn thống kê, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập tái lập hoàn toàn nghiên cứu tại các địa bàn khác.

5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được định hình ra sao?

Theo dõi toàn diện lộ trình chuyển đổi từ Thông tư 107 sang áp dụng hoàn toàn hệ thống Chuẩn mực Kế toán Công Việt Nam (VPSAS) đến năm 2030, đánh giá tác động của công nghệ chuỗi khối (Blockchain) và ERP công đến chất lượng công bố thông tin tài chính nhà nước.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Lâm Thị Mỹ Yến tạo nên bước đột phá khoa học trong lĩnh vực kế toán công tại Việt Nam thông qua 5 đóng góp cốt lõi:

  1. Chuẩn hóa hệ thống khái niệm và thang đo: Xác lập và kiểm định thành công bộ thang đo 7 biến nghiên cứu phù hợp với đặc thù ĐVHCSN Việt Nam.
  2. Cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc: Chứng minh tác động đồng thời của 5 nhân tố tiền đề (thể chế chính trị, hệ thống pháp lý, năng lực kế toán, công nghệ thông tin, vai trò lãnh đạo) đến kế toán dồn tích ($p < 0.001$).
  3. Khẳng định mối quan hệ nhân quả then chốt: Xác nhận thực nghiệm rằng áp dụng kế toán dồn tích là điều kiện tiên quyết để đạt được tính minh bạch thông tin kế toán công ($p < 0.001$).
  4. Mở ra 3 hướng nghiên cứu mới: Nghiên cứu so sánh liên vùng về sự sẵn sàng áp dụng VPSAS; nghiên cứu thực nghiệm tác động của Báo cáo tài chính Nhà nước đến xếp hạng tín nhiệm quốc gia; và nghiên cứu hành vi quản trị chi phí công trong điều kiện tự chủ tài chính.
  5. Định hình giải pháp chính sách mang tính thực thi cao: Đề xuất lộ trình tích hợp hệ thống phần mềm kế toán - ngân sách, hoàn thiện định giá tài sản công và chương trình nâng chuẩn năng lực kế toán viên công lập.

Công trình khẳng định bước tiến vững chắc của học thuật kế toán Việt Nam trên tiến trình hội nhập chuẩn mực quốc tế, tạo tiền đề nâng cao tính minh bạch, kỷ luật tài khóa và trách nhiệm giải trình của khu vực công trong kỷ nguyên số.