Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam giữ vị trí quan trọng trong việc cung cấp nguồn thực phẩm với khối lượng lớn, chất lượng cao cho xã hội, đồng thời cung ứng phân bón cho ngành trồng trọt và phụ phẩm (da, mỡ) cho công nghiệp chế biến. Tuy nhiên, trong thực tiễn chăn nuôi tập trung, người chăn nuôi vẫn đối mặt với nhiều khó khăn do thông tin khoa học kỹ thuật chưa cập nhật đồng bộ và hiểu biết về dịch tễ bệnh còn hạn chế. Dịch bệnh thường xuyên bùng phát, nổi bật là hội chứng tiêu chảy ở lợn con.
Tiêu chảy ở lợn con là bệnh truyền nhiễm cấp tính, lây lan nhanh, do vi khuẩn đường ruột (Escherichia coli) gây ra khi hệ tiêu hóa và cơ chế điều tiết thân nhiệt của lợn con chưa hoàn thiện. Nếu không được can thiệp kịp thời và đúng kỹ thuật, bệnh gây tỷ lệ chết cao, làm lợn còi cọc, chậm lớn, gây thiệt hại kinh tế đáng kể. Một trong những nguyên nhân khiến lợn con mẫn cảm với mầm bệnh là sự thiếu hụt vitamin nhóm B. Việc bổ sung vitamin B-complex vào khẩu phần được xác định là giải pháp nâng cao sức đề kháng, hỗ trợ chuyển hóa dinh dưỡng, phòng và điều trị tiêu chảy hiệu quả.
Đề tài "Nghiên cứu bổ sung vitamin B-complex cho lợn con từ 6 đến 60 ngày tuổi để nâng cao sức đề kháng phòng chống bệnh tiêu chảy tại trại lợn chăn nuôi Charoen Pokphand (CP) Bình Minh – Mỹ Đức – Hà Nội" do sinh viên Nguyễn Khánh Được thực hiện (năm 2015, dưới sự hướng dẫn của TS. Ngô Nhật Thắng, Khoa Chăn nuôi Thú y – Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Thái Nguyên) nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể sau:
- Xác định mức độ ảnh hưởng của vitamin B-complex đến khả năng sinh trưởng và tỷ lệ nhiễm bệnh tiêu chảy của lợn con.
- Đánh giá hiệu lực của vitamin B-complex đối với khả năng sinh trưởng của lợn con giai đoạn 6 đến 60 ngày tuổi.
- Đánh giá hiệu lực của vitamin B-complex đối với khả năng kháng bệnh tiêu chảy ở đàn lợn thí nghiệm.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn con giống Landrace từ 6 đến 60 ngày tuổi; nhân tố tác động là chế phẩm vitamin B-complex.
- Địa điểm nghiên cứu: Trang trại chăn nuôi lợn gia công của Công ty Cổ phần Chăn nuôi Charoen Pokphand (CP) Việt Nam (trang trại của hộ gia đình ông Nguyễn Sỹ Bình) tại Bình Minh, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội.
- Thời gian thực hiện: Từ ngày 25/5/2015 đến ngày 25/11/2015.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và các khái niệm khoa học
Khóa luận hệ thống hóa cơ sở sinh lý, dinh dưỡng và bệnh lý thú y chuyên sâu về lợn con bú sữa và sau cai sữa:
- Đặc điểm sinh lý và điều tiết nhiệt: Lợn sơ sinh có tỷ lệ nước cơ thể cao (tới 82%), sau 30 phút giảm 1–2% và thân nhiệt giảm tới 5°C. Lớp mỡ dưới da sơ sinh chỉ chiếm khoảng 1%, lông thưa, trung khu điều hòa thân nhiệt ở vỏ não chưa hoàn thiện. Lợn con dưới 3 tuần tuổi dễ mất nhiệt, cần nhiệt độ sưởi ấm 32–34°C trong 7 ngày đầu và 29–30°C trong 7–10 ngày tiếp theo; sau 3 tuần tuổi cơ năng điều tiết nhiệt mới ổn định (39–39,5°C).
- Đặc điểm tiêu hóa và miễn dịch: Dung tích dạ dày lợn con phát triển nhanh (10 ngày tuổi gấp 3 lần sơ sinh, 20 ngày tuổi gấp 8 lần, 60 ngày tuổi gấp 60 lần). Trước 1 tháng tuổi, dịch vị thiếu HCl tự do nên khả năng diệt khuẩn kém và pepsinogen chưa hoạt hóa tối ưu. Miễn dịch lợn con là thụ động, phụ thuộc hoàn toàn vào lượng kháng thể $\gamma$-globulin hấp thu qua hiện tượng ẩm bào từ sữa đầu trong 24 giờ đầu sau sinh (đạt 20,3 mg/100ml máu); nếu không được bú sữa đầu, đến 20–25 ngày tuổi lợn mới bắt đầu tự tổng hợp kháng thể.
- Cơ chế bệnh tiêu chảy: Thường do vi khuẩn đường ruột E. coli xâm nhập niêm mạc, tăng tiết dịch ruột gấp 8 lần, kết hợp tổn thương nhung mao ruột (do Rotavirus hoặc thức ăn kém tiêu hóa), làm mất nước, nhiễm độc toan và rối loạn điện giải.
- Vai trò của vitamin nhóm B: Vitamin B1 (chuyển hóa glucid, hoạt động của decarboxylase và acetylcholin), B2 (thành phần FAD, FMN trong hô hấp tế bào), B5/PP (thành phần NAD, NADP chống viêm tróc da), B6 (chuyển hóa acid amin, tổng hợp hemoglobin), B12 (tạo máu, chống thiếu máu ác tính) và Biotin (tổng hợp protein và acid béo).
Nhu cầu vitamin nhóm B cho lợn con theo tài liệu tác giả tổng hợp được trình bày như sau:
| Loại vitamin |
Đơn vị tính (ĐVT) |
Lợn con |
Lợn vỗ béo |
Lợn nái |
| Vitamin A |
UI |
4000 |
2000 |
2300 – 4000 |
| Vitamin D |
UI |
300 – 500 |
150 – 200 |
200 |
| Vitamin E |
UI |
15 |
11 |
11 |
| Vitamin K |
mg |
0,15 |
0,1 |
0,1 |
| Vitamin B1 |
mg |
1,7 |
1,7 |
1,7 |
| Vitamin B2 |
mg |
2,5 |
2,5 |
3,0 |
| Niacin (PP) |
mg |
20 – 15 |
15 |
11 |
| Vitamin B6 |
mg |
3 |
3 |
1,5 |
| Vitamin B12 |
$\mu$g |
0,018 |
0,010 |
0,015 |
| Cholin |
g |
1 |
0,8 – 0,5 |
1,2 |
Phương pháp nghiên cứu và bố trí thực nghiệm
Tác giả sử dụng phương pháp phân lô so sánh trên 48 con lợn giống Landrace từ 6 đến 60 ngày tuổi, phân chia đồng đều thành 2 lô (mỗi lô 24 con, tỷ lệ đực/cái 12/12, khối lượng bắt đầu tương đương):
| Chỉ tiêu bố trí |
Lô thí nghiệm (Lô TN) |
Lô đối chứng (Lô ĐC) |
| Giống lợn |
Landrace |
Landrace |
| Tuổi bắt đầu thí nghiệm (ngày) |
6 |
6 |
| Tuổi kết thúc thí nghiệm (ngày) |
60 |
60 |
| Khối lượng bình quân bắt đầu (kg/con) |
2,58 |
2,59 |
| Số lượng theo dõi (con) |
24 |
24 |
| Tỷ lệ đực / cái (con) |
12 / 12 |
12 / 12 |
| Chế độ tác động bổ sung |
Bổ sung Vitamin B-complex |
Không bổ sung |
| Phác đồ khi mắc tiêu chảy |
E. coli uống 0,5–1ml/con; Genta-Amox tiêm 1ml/10kgP/ngày |
E. coli uống 0,5–1ml/con; Genta-Amox tiêm 1ml/10kgP/ngày |
Cách dùng và liều lượng bổ sung Vitamin B-complex:
- Cách dùng: Pha vào nước uống hoặc trộn đều vào thức ăn hỗn hợp.
- Liều lượng: Pha 1g/3 lít nước uống hoặc 1–2 kg thức ăn, sử dụng liên tục từ 7–10 ngày hoặc trong suốt thời kỳ nuôi dưỡng thí nghiệm.
Chỉ tiêu và công thức theo dõi:
- Tỷ lệ nuôi sống (%): (Số lợn con nuôi sống đến 60 ngày tuổi / Tổng số lợn theo dõi) $\times$ 100.
- Sinh trưởng tích lũy (kg): Khối lượng trung bình qua các kỳ cân định kỳ vào buổi sáng sớm (6, 15, 30, 45, 60 ngày tuổi) bằng một loại cân cố định.
- Sinh trưởng tuyệt đối ($A$, g/con/ngày): $A = \frac{P_2 - P_1}{t_2 - t_1}$ (trong đó $P_1, P_2$ là khối lượng đầu và cuối kỳ; $t_1, t_2$ là thời điểm cân).
- Sinh trưởng tương đối ($R$, %): $R = \frac{P_2 - P_1}{\frac{P_1 + P_2}{2}} \times 100$.
- Chỉ tiêu bệnh lý: Tỷ lệ mắc bệnh (%), tỷ lệ khỏi bệnh (%), thời gian điều trị trung bình (ngày), tỷ lệ tái phát (%), chi phí thuốc thú y trên 1 kg tăng khối lượng.
- Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê sinh vật học theo phương pháp của Nguyễn Văn Thiện (2002).
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Trình bày tính cấp thiết của đề tài chăn nuôi thú y trong bối cảnh công nghiệp hóa ngành lợn; nêu rõ tác hại của hội chứng tiêu chảy do E. coli ở lợn con bú sữa và sau cai sữa; xác định mục tiêu nghiên cứu, ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn trong việc cung cấp giải pháp kỹ thuật bổ sung vitamin B-complex nhằm nâng cao năng suất và hiệu quả kinh tế cho người chăn nuôi.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
- Phân tích kỹ thuật nuôi dưỡng lợn nái mang thai (khẩu phần nái kỳ I, kỳ II; yêu cầu chống nóng, chống sảy thai, tắm chải, tiêm phòng vaccine E. coli trước đẻ 6 tuần và 2 tuần) và nái nuôi con (nhu cầu năng lượng 3100 Kcal, protein 15%, Ca 0,9–1,0%, P 0,7%; công thức cho ăn theo số con sau ngày thứ 8).
- Trình bày chi tiết đặc điểm sinh lý, trao đổi chất, quy luật sinh trưởng, tiêu hóa dạ dày - ruột, cơ năng điều tiết nhiệt và động lực miễn dịch thụ động từ sữa đầu của lợn con.
- Đánh giá căn nguyên, cơ chế bệnh sinh của hội chứng tiêu chảy (yếu tố chăm sóc, vi khuẩn E. coli, Clostridium perfringens, Rotavirus, độc tố nấm mốc aflatoxin); nguyên tắc phòng ngừa bằng vệ sinh thú y, tập ăn sớm và trị bệnh bằng kháng sinh (Hanceft, Bio-Genta-Amox kết hợp Nova-Atropin).
- Phân tích cấu trúc hóa học, vai trò sinh hóa, triệu chứng thiếu hụt và nhu cầu của từng vitamin: B1, B2, B5 (PP), B6, B12, Biotin (H).
- Tổng quan các công trình nghiên cứu trong nước (Đậu Ngọc Hào, Phùng Thị Vân, Lý Thị Liên Khai, Nguyễn Thị Kim Lan, Đào Trọng Đạt, Lê Thị Tài, Vũ Văn Ngữ, Bùi Thị Thọ, Hoàng Thị Phi Phượng) và ngoài nước (Robert Wilson, Laval A., Archie Hunter, B. Nagy, Herrick, NRC) về bổ sung vi sinh, enzyme, dịch tễ E. coli, kháng thuốc và kháng sinh trong chăn nuôi lợn.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và địa điểm, thời gian phương pháp tiến hành
- Xác định quy mô đàn thí nghiệm 48 con lợn Landrace tại trại CP Bình Minh.
- Thiết lập quy trình chăm sóc, phương pháp phân lô so sánh, các bước cân đo khối lượng định kỳ 15 ngày/lần.
- Hệ thống hóa các công thức toán - sinh vật học để tính sinh trưởng tích lũy, sinh trưởng tuyệt đối, sinh trưởng tương đối, tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ điều trị khỏi, thời gian điều trị trung bình và hiệu quả kinh tế sử dụng thuốc thú y.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương này phản ánh toàn bộ dữ liệu thực tập sản xuất và kết quả thực nghiệm tại cơ sở:
- Công tác phục vụ sản xuất tại trang trại CP:
- Quy trình vệ sinh sát trùng nghiêm ngặt: Rắc vôi bột đường đi tuần 2 lần; phun tiêu độc chuồng trại bằng dung dịch Ommicide (320ml/1000 lít nước) 2 lần/ngày; ngâm tấm đan chuồng đẻ trong dung dịch NaOH 10% trong 1 ngày, quét xịt vôi xút gầm chuồng.
Lịch sát trùng cụ thể tại trại lợn nái CP được tổng hợp như sau:
| Thứ |
Chuồng nái chửa |
Chuồng đẻ |
Chuồng cách ly |
Ngoài chuồng |
Ngoài khu vực chăn nuôi |
| Chủ nhật |
Phun sát trùng |
Phun sát trùng |
Phun sát trùng |
Phun sát trùng |
Phun sát trùng |
| Thứ 2 |
Phun sát trùng toàn bộ |
Phun sát trùng toàn bộ |
Phun sát trùng toàn bộ |
Quét/rắc vôi đường đi + rắc vôi |
Phun sát trùng |
| Thứ 3 |
Phun sát trùng |
Phun sát trùng |
Quét/rắc vôi đường đi |
Quét/rắc vôi đường đi |
Phun sát trùng |
| Thứ 4 |
Phun sát trùng |
Xả vôi xút gầm |
Rắc vôi |
Rắc vôi |
Phun sát trùng |
| Thứ 5 |
Phun ghẻ |
Phun ghẻ |
Phun ghẻ + xả vôi xút gầm |
Phun ghẻ |
Phun sát trùng |
| Thứ 6 |
Phun sát trùng |
Phun sát trùng + rắc vôi |
Phun sát trùng |
Phun sát trùng |
Phun sát trùng |
| Thứ 7 |
Vệ sinh tổng chuồng |
Vệ sinh tổng chuồng |
Vệ sinh tổng chuồng |
Vệ sinh tổng chuồng |
Vệ sinh tổng khu |
-
Lịch tiêm phòng vaccine cho đàn lợn:
- Lợn con: 7 ngày tuổi và 21 ngày tuổi tiêm vaccine M+Pac phòng bệnh viêm phổi.
- Lợn nái hậu bị mới nhập: Tuần 1 trộn kháng sinh; Tuần 2 tiêm Porcilis PRRS (Tai xanh); Tuần 3 tiêm Porcilis Parvo (Khô thai lần 1); Tuần 4 tiêm Porcilis CSF Live (Dịch tả) và FMD (Lở mồm long móng); Tuần 5 tiêm Porcilis Begonia (Giả dại); Tuần 6 tiêm Porcilis Parvo (Khô thai lần 2); Tuần 7 tiêm Porcilis CSF Live (Dịch tả); Tuần 8 tẩy giun bằng Flubenol 5%.
- Lợn nái mang thai: 85 ngày thai tiêm Porcilis Begonia (Giả dại); 90 ngày thai tiêm Porcilis CSF Live (Dịch tả); 110 ngày thai dùng Taktic 12,5% trị ve ghẻ.
- Lợn nái sau đẻ: 1 tuần tiêm Porcilis Parvo; 2 tuần tiêm Porcilis PRRS và FMD; 3 tuần tẩy giun bằng Flubenol 5%.
-
Lịch sử dụng thuốc phòng bệnh cho đàn lợn:
- Lợn con theo mẹ: 1 ngày tuổi tiêm bắp NAODEX (2ml/con) phòng thiếu sắt và Hitamox LA (0,3ml/con) phòng nhiễm trùng; 3 ngày tuổi uống Neococxin (1ml/con) phòng cầu trùng; 21 ngày tuổi tiêm bắp Amlistin (1ml/con) chống stress.
- Lợn con sau cai sữa (21–26 ngày tuổi): Uống Catosal, Buntavet, Layer C chống stress và bổ sung dinh dưỡng; uống Avimox 500 (0,4g/con) và Lupro-Mix-BASI (2g/lít); 35 ngày tuổi tiêm bắp Hitamox LA (2ml/con) phòng tiêu chảy; 56 ngày tuổi tiêm bắp Co-linospec (2ml/con) phòng viêm phổi.
- Lợn nái: Trước đẻ 1 tuần tiêm dưới da Indectin (10ml/con) trị ký sinh trùng; trước đẻ 1 ngày tiêm bắp Han-prost (2ml/con) kích đẻ và Vetrimoxin LA (10ml/con) phòng hội chứng viêm vú - viêm tử cung - mất sữa (MMA); trước cai sữa 1 ngày tiêm bắp Hiphavit-AD3E forte (5ml/con) kích thích động dục sớm.
-
Kết quả công tác lâm sàng và dịch tễ phục vụ sản xuất:
| Nội dung công tác |
Số lượng thực hiện (con) |
Số con an toàn / khỏi bệnh (con) |
Tỷ lệ thành công (%) |
| 1. Tiêm phòng vaccine |
|
|
|
| - Vaccine Dịch tả lợn |
590 |
590 |
100 |
| - Vaccine Suyễn lợn |
590 |
590 |
100 |
| - Vaccine Lở mồm long móng |
260 |
260 |
100 |
| - Vaccine Tụ dấu lợn |
590 |
590 |
100 |
| 2. Điều trị bệnh lâm sàng |
|
|
|
| - Phân trắng lợn con |
60 |
60 |
100 |
| - Bệnh tiêu chảy |
50 |
50 |
100 |
| - Bệnh suyễn lợn |
50 |
50 |
100 |
| - Viêm khớp |
13 |
13 |
100 |
| - Viêm phổi |
30 |
30 |
100 |
| 3. Công tác ngoại khoa khác |
|
|
|
| - Thiến lợn đực |
237 |
237 |
100 |
- Ảnh hưởng của Vitamin B-complex đến tỷ lệ nuôi sống và sinh trưởng:
- Tỷ lệ nuôi sống từ 6 đến 60 ngày tuổi ở cả lô thí nghiệm và lô đối chứng đều đạt 100% (24/24 con sống sót), khẳng định tính an toàn tuyệt đối của chế phẩm.
- Các chỉ số sinh trưởng tích lũy qua các mốc 6, 15, 30, 45, 60 ngày tuổi, sinh trưởng tuyệt đối (g/con/ngày) và sinh trưởng tương đối (%) được theo dõi để chứng minh tác động kích thích thèm ăn, tăng khả năng đồng hóa và chuyển hóa thức ăn khi bổ sung nhóm vitamin B.
- Số liệu thực tế ghi nhận mức độ giảm tỷ lệ nhiễm tiêu chảy, rút ngắn thời gian điều trị bình quân, giảm tỷ lệ tái phát bệnh và tối ưu hóa chi phí thuốc thú y trên mỗi kilôgam tăng trọng ở lô thí nghiệm so với lô đối chứng.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
- Tóm tắt kết luận về tính an toàn, khả năng tăng cường miễn dịch đường tiêu hóa và nâng cao năng suất sinh trưởng của lợn con khi bổ sung vitamin B-complex.
- Khuyến nghị trang trại và hộ chăn nuôi áp dụng bổ sung vitamin B-complex vào quy trình chăm sóc lợn con từ 6 đến 60 ngày tuổi.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính dựa trên số liệu thực nghiệm văn bản
- Tính an toàn sinh học: Việc bổ sung vitamin B-complex qua đường uống hoặc trộn thức ăn duy trì tỷ lệ nuôi sống 100% (24/24 con sống sót đến 60 ngày tuổi ở cả 2 lô), không gây phản ứng phụ hay rối loạn tiêu hóa.
- Hiệu quả công tác thú y tại trại: Hoàn thành 100% an toàn trong tiêm phòng các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm (590 liều Dịch tả, 590 liều Suyễn, 590 liều Tụ dấu, 260 liều LMLM); điều trị khỏi hoàn toàn 100% cho 203 ca bệnh nội - ngoại khoa (60 lợn phân trắng, 50 lợn tiêu chảy, 50 lợn suyễn, 30 lợn viêm phổi, 13 lợn viêm khớp); thực hiện thiến an toàn 237 lợn đực.
- Nâng cao sức đề kháng: Lợn con ở lô thí nghiệm có sự cải thiện rõ rệt về khả năng chống chịu stress cai sữa, giảm tần suất mắc tiêu chảy, rút ngắn số ngày điều trị khi nhiễm khuẩn đường ruột và hạn chế tái phát so với lô đối chứng không được bổ sung.
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Đưa quy trình bổ sung vitamin B-complex (liều lượng 1g/3 lít nước hoặc trộn 1–2 kg thức ăn hỗn hợp) vào khẩu phần thường xuyên cho lợn con từ 6 đến 60 ngày tuổi tại các cơ sở chăn nuôi gia công và trang trại quy mô lớn.
- Tuân thủ quy trình phòng bệnh tích hợp: Tiêm phòng đầy đủ vaccine cho nái chửa và lợn con; sát trùng chuồng trại định kỳ bằng Ommicide, dung dịch NaOH 10% và xút vôi; tập cho lợn con ăn sớm bằng thức ăn chuyên dụng (550SF) từ 4–6 ngày tuổi để hoàn thiện chức năng tiêu hóa trước cai sữa.
Đóng góp của đề tài
- Cung cấp dẫn liệu thực tế về tác động của vitamin B-complex trên đàn lợn con giống ngoại (Landrace) nuôi theo quy mô công nghiệp tại khu vực Hà Nội.
- Chuẩn hóa các bước theo dõi sinh trưởng và quy trình phòng trị tiêu chảy thực nghiệm, kết nối lý thuyết sinh lý miễn dịch học thú y với thực tiễn sản xuất tại trang trại gia công của Tập đoàn CP.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện trên quy mô thực nghiệm giới hạn (48 lợn con chia 2 lô) thuộc một giống lợn thuần (Landrace) tại một trang trại chăn nuôi gia công nhất định (Mỹ Đức, Hà Nội) trong khoảng thời gian từ tháng 5 đến tháng 11/2015. Đề tài chưa khảo sát trên các giống lợn lai thương phẩm khác nhau hoặc các điều kiện tiểu khí hậu chăn nuôi nông hộ không kiểm soát nhiệt độ.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu trên các quy mô đàn lớn hơn, đa dạng hóa các giống lợn thương phẩm (Duroc, Pietrain, lợn lai F1, F2); khảo nghiệm so sánh giữa các phương thức bổ sung (đường tiêm trực tiếp so với đường uống/trộn thức ăn) và phân tích sâu các chỉ số sinh hóa máu (hàm lượng hemoglobin, men tiêu hóa, kháng thể huyết thanh) để đánh giá toàn diện cơ chế tác động.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi Thú y, kỹ sư chăn nuôi, bác sĩ thú y cơ sở và chủ trang trại nuôi lợn tập trung.
- Phần nội dung đáng tham khảo:
- Quy trình vệ sinh thú y, tiêu độc khử trùng chuồng nái chửa và chuồng đẻ chuẩn hóa của Công ty CP (sử dụng Ommicide, ngâm đan bằng dung dịch NaOH 10%, xử lý vôi xút).
- Lịch tiêm phòng vaccine chi tiết theo tuần tuổi cho lợn nái hậu bị, nái mang thai, nái nuôi con và lợn con.
- Lịch phòng bệnh bằng thuốc chuyên biệt (chống stress, chống thiếu sắt NAODEX, cầu trùng Neococxin, kháng sinh phòng tiêu chảy và viêm phổi).
- Phương pháp luận bố trí thí nghiệm phân lô so sánh và hệ thống công thức tính toán các chỉ tiêu sinh học: sinh trưởng tuyệt đối ($A$), sinh trưởng tương đối ($R$), tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ tái phát và hạch toán chi phí thuốc thú y.
Câu hỏi thường gặp
1. Liều lượng và cách dùng Vitamin B-complex cho lợn con trong nghiên cứu được quy định như thế nào?
Chế phẩm vitamin B-complex được sử dụng bằng cách pha vào nước uống với tỷ lệ 1g/3 lít nước hoặc trộn vào thức ăn hỗn hợp với tỷ lệ 1–2 kg thức ăn, sử dụng liên tục trong 7–10 ngày hoặc cho dùng trong suốt giai đoạn nuôi dưỡng từ 6 đến 60 ngày tuổi.
2. Quy trình phòng bệnh bằng thuốc cho lợn con theo mẹ tại trang trại CP được tiến hành ra sao?
Lợn con 1 ngày tuổi được tiêm bắp 2ml NAODEX phòng thiếu sắt và 0,3ml Hitamox LA phòng nhiễm trùng; 3 ngày tuổi cho uống 1ml Neococxin phòng bệnh cầu trùng; 21 ngày tuổi tiêm bắp 1ml Amlistin chống stress.
3. Công tác sát trùng ô chuồng đẻ trước khi chuyển lợn nái lên được thực hiện như thế nào?
Các tấm đan chuồng đẻ được tháo ra ngâm trong hố sát trùng chứa dung dịch NaOH 10% trong 1 ngày rồi cọ sạch, phơi khô. Khung chuồng cọ sạch, xịt dung dịch NaOH loãng và xịt lại bằng dung dịch vôi xút. Gầm chuồng được tiêu độc khử trùng kỹ và rắc vôi bột để khô 1 ngày trước khi lắp đan và chuyển nái chờ đẻ vào.
4. Kháng thể trong sữa đầu của lợn mẹ có đặc điểm gì và lợn con hấp thu như thế nào?
Hàm lượng protein sữa đầu lợn nái chiếm 18–19%, trong đó $\gamma$-globulin chiếm 30–35%. Lợn con hấp thu $\gamma$-globulin nguyên vẹn qua niêm mạc ruột bằng con đường ẩm bào hiệu quả nhất trong 24 giờ đầu sau sinh (hàm lượng đạt 20,3 mg/100ml máu) nhờ có chất kháng men antitrypsin trong sữa đầu và khe hở giữa các tế bào vách ruột còn rộng.
5. Tỷ lệ nuôi sống của đàn lợn thí nghiệm bổ sung Vitamin B-complex đạt kết quả bao nhiêu?
Tỷ lệ nuôi sống từ 6 đến 60 ngày tuổi ở cả lô thí nghiệm (bổ sung Vitamin B-complex) và lô đối chứng (không bổ sung) đều đạt 100% (24/24 con), chứng minh việc bổ sung vitamin B-complex an toàn sinh học đối với lợn con.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Khánh Được đã nghiên cứu thực nghiệm việc bổ sung vitamin B-complex cho lợn con Landrace từ 6 đến 60 ngày tuổi tại trại gia công CP Bình Minh (Mỹ Đức, Hà Nội). Kết quả chứng minh việc bổ sung vitamin B-complex an toàn sinh học (tỷ lệ nuôi sống đạt 100%), hỗ trợ tích cực cho sinh trưởng tích lũy, sinh trưởng tuyệt đối và tương đối của đàn lợn con. Đồng thời, đề tài hệ thống hóa toàn diện quy trình vệ sinh sát trùng, lịch tiêm phòng vaccine và phác đồ dùng thuốc thú y chuẩn hóa, mang lại giá trị tham khảo thực tiễn cao cho công tác chăn nuôi lợn công nghiệp.