Giới thiệu dự án

Nhiễm khuẩn do Staphylococcus aureus (tụ cầu vàng), đặc biệt là các chủng kháng methicillin (Methicillin-Resistant Staphylococcus aureus - MRSA), là nguyên nhân hàng đầu gây ra các ca nhiễm trùng nghiêm trọng tại bệnh viện và cộng đồng. Theo thống kê từ Viện Y tế Quốc gia Hoa Kỳ (NIH) và Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC), khoảng 65% đến 80% các trường hợp nhiễm trùng mạn tính và tái phát ở người có liên quan trực tiếp đến sự hình thành màng sinh học (biofilm). Khi ở trạng thái biofilm, vi khuẩn tự bao bọc trong chất nền ngoại bào polymer tự sinh (EPS - Extracellular Polymeric Substances), làm tăng khả năng chống chịu với các dòng kháng sinh thông thường lên gấp 10 đến 1.000 lần so với dạng tế bào phù du (planktonic cells).

Thực trạng bế tắc trong điều trị kháng sinh đòi hỏi các hướng tiếp cận đột phá. Nguồn hoạt chất tự nhiên từ hệ thực vật phong phú tại Việt Nam mang lại tiềm năng to lớn để sàng lọc các phân tử có hoạt tính kháng và phá hủy biofilm. Đề tài "Nghiên cứu tạo biofilm của Staphylococcus aureus trên đĩa 96 giếng và đánh giá khả năng kháng biofilm của một số cao dược liệu" được thực hiện nhằm xây dựng một quy trình chuẩn hóa in vitro sàng lọc hoạt tính kháng biofilm quy mô lớn, từ đó tìm kiếm các hoạt chất tiềm năng từ thảo dược bản địa.

+------------------------------------------------------------------------------------+
|                         KHUNG MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU DỰ ÁN                            |
+------------------------------------------------------------------------------------+
| [1] Khảo sát môi trường vi sinh phù hợp để nuôi cấy biofilm S. aureus trên đĩa 96  |
| [2] Chuẩn hóa thời gian và điều kiện động học hình thành biofilm hoàn chỉnh (24h)  |
| [3] Sàng lọc 300 mẫu cao chiết và đánh giá chi tiết cơ chế hiệp đồng diệt biofilm   |
+------------------------------------------------------------------------------------+

Phương pháp tiếp cận dựa trên việc tích hợp song song các kỹ thuật phân tích hóa sinh: nhuộm tím tinh thể (Crystal Violet - CV) để đo tổng sinh khối, đo huỳnh quang Resorufin (RF) từ phản ứng khử Resazurin để đánh giá hoạt tính chuyển hóa của vi khuẩn sống, và cấy đếm định lượng khuẩn lạc (CFU/ml). Nghiên cứu giới hạn trong phạm vi khảo sát chủng chuẩn S. aureus MRSA ATCC 33591 trên bề mặt vi đĩa polystyrene 96 giếng, kết hợp đối chiếu hiệu lực phối đồng vận với hai kháng sinh lâm sàng chuẩn: Moxifloxacin (1,5 mg/L) và Vancomycin (20 mg/L).


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Các kỹ thuật nghiên cứu biofilm in vitro hiện nay đối mặt với nhiều rào cản về tính tái lập, độ nhạy và chi phí thực nghiệm:

Phương pháp đánh giá Ưu điểm Nhược điểm Chi phí & Độ phức tạp
Nhuộm Crystal Violet (CV) Nhanh, rẻ, đo được toàn bộ cấu trúc nền EPS Không phân biệt được vi khuẩn sống hay đã chết Thấp / Đơn giản
Chuyển hóa Resazurin (RF) Đánh giá trực tiếp khả năng sống (viability), thông lượng cao Nhạy cảm với điều kiện oxy hóa - khử Trung bình / Tự động hóa cao
Cấy đếm đĩa thạch (CFU/ml) Tiêu chuẩn vàng, định lượng tế bào sống chính xác Tốn công sức, tốn thời gian (24-48h), thông lượng thấp Thấp / Thủ công
Kính hiển vi đồng tiêu (CLSM) Hình ảnh 3D trực quan, độ phân giải cao Rất đắt, thời gian xử lý mẫu lâu, không khả thi cho sàng lọc Rất cao / Phức tạp

Dựa trên phân tích khoảng trống kỹ thuật, dự án đã áp dụng khung phân loại yêu cầu MoSCoW để xây dựng hệ thống sàng lọc tối ưu:

  • Must have (Bắt buộc): Mô hình đĩa 96 giếng có tính lặp lại cao; môi trường nuôi cấy kích thích tối đa biểu hiện operon ica tổng hợp PNAG; phân biệt được giữa việc làm giảm sinh khối và diệt khuẩn nội biofilm.
  • Should have (Nên có): Quy trình đọc huỳnh quang Resorufin tự động hóa; đo lường hiệp đồng tác dụng với kháng sinh tiêu chuẩn.
  • Could have (Có thể có): Phân lập và làm giàu phân đoạn chiết bằng sắc ký cột silica gel.
  • Won't have (Chưa thực hiện đợt này): Thử nghiệm in vivo trên mô hình động vật nhiễm khuẩn catheter hay kính hiển vi đồng tiêu laser quét (CLSM).

Thiết kế hệ thống

Hệ sinh thái kỹ thuật và nền tảng thiết bị được chuẩn hóa phục vụ quy trình đánh giá thông lượng cao (High-Throughput Screening - HTS):

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                  SƠ ĐỒ HỆ THỐNG ĐÁNH GIÁ HOẠT TÍNH KHÁNG BIOFILM                  |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  [Chuẩn hóa vi khuẩn S. aureus MRSA ATCC 33591 (OD600 = 0,005 ~ 10^7 CFU/mL)]     |
|       [Nuôi cấy tạo Biofilm hoàn chỉnh 24h trong môi trường TGN (37°C)]          |
|   [Xử lý: Cao chiết đơn lẻ (100 mg/L) OR Phối hợp Moxifloxacin/Vancomycin (24h)]  |
|  [Phân tích Sinh khối]                                   [Định lượng Tế bào sống] |
|  - Cố định nhiệt (60°C, 2h)                               - Resazurin 10 mg/L     |
|  - Nhuộm Crystal Violet 0,05%                             - Huỳnh quang Ex560/Em590|
|  - Đo OD570 nm (Varioskan Lux)                            - Cấy đếm thạch TSA CFU |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
  • Stack hóa chất & Chủng giống: S. aureus ATCC 33591 (MRSA), môi trường Tryptic Soy Broth (TSB - Merck), Brain Heart Infusion (BHI - Merck), Mueller-Hinton Broth (MHB - Merck), Natri Resazurin (Sigma-Aldrich), Crystal Violet (Sigma-Aldrich), Dimethyl Sulfoxide (DMSO - Fisher Chemical), Moxifloxacin (Sigma-Aldrich), Vancomycin (Sigma-Aldrich).
  • Hệ thống thiết bị: Máy đọc vi đĩa đa năng huỳnh quang - UV Thermo Scientific Varioskan Lux, máy quang phổ UV-VIS Hitachi U5100, tủ ủ vi sinh Memmert, tủ cấy an toàn sinh học BioAir.
  • Tiêu chuẩn an toàn sinh học: Cấp độ vi sinh BSL-2, vô trùng tuyệt đối bằng đèn UV và nhiệt ẩm 115°C/20 phút.

Methodology

Quy trình phát triển nghiên cứu áp dụng mô hình lặp có kiểm soát (Iterative Waterfall):

  1. Pha 1 (Milestone 1): Khảo sát môi trường và dinh dưỡng vi lượng (TSB, BHI, MHB; biến thiên nồng độ Glucose 1% và NaCl 2%).
  2. Pha 2 (Milestone 2): Đánh giá động học hình thành biofilm qua các mốc 6h, 24h, 48h, 72h (đối chiếu giữa chế độ thay môi trường mỗi 24h vs. không thay môi trường).
  3. Pha 3 (Milestone 3): Sàng lọc sơ cấp 300 mẫu cao chiết thảo dược; kiểm chuẩn thống kê ANOVA đơn biến (One-way ANOVA) kết hợp kiểm định Dunnett trên phần mềm GraphPad Prism 4 ($p < 0,05$).

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình chuẩn bị và xử lý dữ liệu sàng lọc biofilm được chuẩn hóa thông qua thuật toán tự động hóa xử lý tín hiệu huỳnh quang và độ hấp thụ quang phổ:

import numpy as np

def calculate_biofilm_inhibition(rf_treated, rf_control, cv_treated, cv_control, cfu_treated, cfu_control):
    """
    Thuật toán tính toán % ức chế chuyển hóa tế bào sống và độ suy giảm log10 CFU
    RF: Tín hiệu huỳnh quang Resorufin (Ex: 560nm, Em: 590nm)
    CV: Độ hấp thụ Crystal Violet (OD: 570nm)
    CFU: Mật độ vi khuẩn (CFU/mL)
    """
    # 1. Tính % chuyển hóa trao đổi chất còn lại (Viability %)
    metabolic_viability_pct = (np.mean(rf_treated) / np.mean(rf_control)) * 100.0
    
    # 2. Tính % tổng sinh khối còn lại (Biomass %)
    biomass_pct = (np.mean(cv_treated) / np.mean(cv_control)) * 100.0
    
    # 3. Tính độ giảm log10 CFU (Log Reduction)
    log_reduction = np.log10(np.mean(cfu_control)) - np.log10(np.mean(cfu_treated))
    
    # Tiêu chí chọn mẫu tiềm năng: Giảm > 25% giá trị RF so với chứng dương
    is_hit = (100.0 - metabolic_viability_pct) >= 25.0
    
    return {
        "metabolic_activity_pct": metabolic_viability_pct,
        "biomass_pct": biomass_pct,
        "log_kill": log_reduction,
        "hit_status": is_hit
    }

Testing và validation

1. Tối ưu hóa môi trường nuôi cấy (Media Optimization)

Khảo sát các hệ môi trường nền TSB, BHI, MHB với các chất bổ sung cho thấy:

  • Môi trường TSB bổ sung đồng thời 2% NaCl và 1% Glucose (môi trường TGN) kích thích mạnh nhất sự hình thành biofilm bền vững. Sự kết hợp này kích hoạt mạnh mẽ cụm gen icaADBC, thúc đẩy tổng hợp chất kết dính liên bào Poly-β-1,6-N-acetyl-D-glucosamine (PNAG/PIA).
  • Tại môi trường TGN, mật độ vi khuẩn đạt đỉnh $8,58 \pm 0,39 \log_{10}\text{ CFU/ml}$, đồng thời mật độ quang của sinh khối nhuộm CV đạt giá trị cao nhất và có độ lặp lại vượt trội giữa các giếng.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|           ĐỘNG HỌC PHÁT TRIỂN BIOFILM S. AUREUS THEO THỜI GIAN TRONG TGN          |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| Thời gian (h) | Chế độ thay môi trường   | Mật độ vi khuẩn (log10 CFU/ml) | Trạng thái biofilm |
| :---          | :---                     | :---                           | :---               |
| 6h            | Không áp dụng            | 6,21 ± 0,15                    | Bám dính ban đầu   |
| 24h           | Đạt đỉnh sinh trưởng     | 8,58 ± 0,39                    | Hoàn chỉnh (Chín)  |
| 48h           | Thay môi trường mỗi 24h  | 8,45 ± 0,22                    | Ổn định bền vững   |
| 48h           | Không thay môi trường    | 7,32 ± 0,31 (giảm p<0,05)       | Bắt đầu thoái hóa  |
| 72h           | Thay môi trường mỗi 24h  | 8,12 ± 0,28                    | Duy trì ổn định    |
| 72h           | Không thay môi trường    | 5,84 ± 0,45 (giảm p<0,01)       | Phân rã tự nhiên   |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Kết luận: Điểm rơi thực nghiệm chuẩn xác nhất là biofilm 24 giờ, với thao tác thay mới môi trường khi đưa mẫu thử vào đánh giá.

Kết quả đạt được

1. Sàng lọc thông lượng cao 300 mẫu cao chiết dược liệu

  • Tỷ lệ trúng đích (Hit rate): Xác định được 11 mẫu/300 mẫu (tỷ lệ 3,6%) có hoạt tính diệt S. aureus trong biofilm (giảm > 25% huỳnh quang RF so với chứng).
  • Đơn trị liệu: Chỉ 5/11 mẫu thể hiện hoạt tính diệt khuẩn độc lập.
  • Đồng trị liệu: Khi phối hợp với Moxifloxacin (1,5 mg/L) hoặc Vancomycin (20 mg/L), cả 11 mẫu đều thể hiện tác động tăng cường hoạt lực kháng sinh rõ rệt. Mẫu nổi bật nhất là cao lá ổi (DHN10).

2. Đánh giá chuyên sâu cao chiết lá ổi (DHN10) và các phân đoạn

Phân đoạn cao tổng methanol lá ổi bằng các dung môi có độ phân cực tăng dần: n-hexan, dicloromethan ($\text{CH}_2\text{Cl}_2$ - DCM), ethyl acetat (EtOAc), và nước ($\text{H}_2\text{O}$).

+------------------------------------------------------------------------------------+
|         HOẠT TÍNH KHÁNG BIOFILM CỦA CÁC PHÂN ĐOẠN CAO LÁ ỔI (DHN10) TRÊN TGN       |
+------------------------------------------------------------------------------------+
| Phân đoạn mẫu      | % Huỳnh quang RF (Đơn) | % RF (+Moxifloxacin) | Mật độ (log10 CFU/ml) |
| :---               | :---                  | :---                 | :---                  |
| Mẫu chứng (TGN)    | 100,0 ± 5,3%          | 98,2 ± 13,2%         | 8,58 ± 0,39           |
| Cao tổng DHN10     | 58,3 ± 7,3%           | 49,7 ± 0,1%          | 8,09 ± 0,33           |
| Phân đoạn H2O      | 62,8 ± 5,4%           | 60,3 ± 20,5%         | 8,12 ± 0,29           |
| Phân đoạn EtOAc    | 72,3 ± 1,4%           | 111,1 ± 4,9%         | 8,39 ± 0,06           |
| Phân đoạn n-hexan  | 28,0 ± 1,5%           | 26,7 ± 9,9%          | 7,95 ± 0,43           |
| Phân đoạn DCM      | 29,7 ± 2,6%           | 23,8 ± 0,3%          | 7,48 ± 0,01 (p<0,05)  |
+------------------------------------------------------------------------------------+

3. Phân tách sắc ký cột phân đoạn Dicloromethan (DCM)

Phân đoạn DCM được đưa lên cột sắc ký silica gel với hệ dung môi cloroform 100%, thu được 4 phân đoạn nhỏ (1.1, 1.2, 1.3, 1.4):

Phân đoạn nhỏ DCM % RF dạng đơn % RF (+Mxf 1,5 mg/L) Mật độ CFU (+Mxf) Độ suy giảm CFU (+Mxf)
Chứng (TGN) 100,0 ± 10,2% 93,1 ± 13,6% 7,79 ± 0,04 Quy chuẩn đối chứng
Phân đoạn 1.1 33,6 ± 4,1% 18,4 ± 0,7% 5,03 ± 0,48 Giảm 3,14 $\log_{10}$ CFU/ml (99,9%)
Phân đoạn 1.2 40,8 ± 2,6% 19,7 ± 0,8% 7,10 ± 0,56 Giảm 0,69 $\log_{10}$ CFU/ml
Phân đoạn 1.3 27,7 ± 3,0% 19,9 ± 5,0% 4,40 ± 0,94 Giảm 3,77 $\log_{10}$ CFU/ml (>99,9%)
Phân đoạn 1.4 113,3 ± 5,9% 86,5 ± 10,2% 7,85 ± 0,12 Không có hoạt tính

Đổi mới và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những giá trị khoa học và thực tiễn nổi bật trong lĩnh vực công nghệ sinh dược phẩm:

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                       ĐỐI CHIẾU VỚI CÁC CÔNG TRÌNH TIỀN NHIỆM                     |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| Đặc tính kỹ thuật | Nghiên cứu này (2022) | Quave et al. (2012) | Lan Thanh et al. (2020) |
| :---              | :---                  | :---                | :---                    |
| Đối tượng diệt    | Biofilm chín (24h)    | Ngăn bám dính ban đầu| Ngăn bám dính ban đầu   |
| Dược liệu khảo sát| Lá ổi (*P. guajava*)  | Rễ cây *R. ulmifolius*| Trâm tròn (*S. glomeratum*)|
| Mức độ diệt CFU   | > 3 log10 (>99,9%)    | < 1,5 log10         | Không đo lường CFU     |
| Cơ chế tác động   | Diệt trực tiếp vi khuẩn| Ức chế tổng hợp EPS | Phá hủy màng tế bào     |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
  • Đột phá về hiệu lực diệt khuẩn nội màng: Rất hiếm nghiên cứu in vitro đạt được mức độ tiêu diệt vi khuẩn giảm trên $3 \log_{10}\text{ CFU/ml}$ trong màng biofilm hoàn chỉnh khi kết hợp với fluoroquinolone ở nồng độ điều trị lâm sàng ($1,5\text{ mg/L}$). Phân đoạn 1.3 đã đạt mức giảm kỷ lục $3,77 \log_{10}\text{ CFU/ml}$.
  • Cơ chế tác động chuyên biệt: Dữ liệu nhuộm CV cho thấy các phân đoạn không làm suy giảm tổng sinh khối EPS (CV% không đổi), nhưng dữ liệu RF và CFU chứng minh vi khuẩn bên trong đã bị tiêu diệt gần như hoàn toàn. Điều này khẳng định hoạt chất đóng vai trò như một chất dẫn đường (permeabilizer), tăng cường tính thấm của kháng sinh vào sâu bên trong lõi biofilm.

Ứng dụng thực tế và triển khai

  • Phát triển thuốc phối hợp kháng khuẩn (Adjuvant Therapy): Hoạt chất từ phân đoạn DCM lá ổi có tiềm năng bào chế thành dung dịch rửa vết thương mạn tính (loét bàn chân đái tháo đường, vết loét tì đè) hoặc dung dịch khóa ống thông (catheter lock solution) nhằm triệt phá ổ vi khuẩn ẩn náu.
  • Lớp phủ bề mặt thiết bị y tế (Medical Device Coatings): Ứng dụng trong công nghệ phủ bề mặt vật liệu cấy ghép (implant titan, stent, van tim nhân tạo) nhằm ngăn ngừa sự dung nạp và bám dính của vi khuẩn MRSA.
  • Phân tích hiệu quả kinh tế (Cost-Benefit Analysis): Chi phí nguyên liệu thô từ lá ổi tại Việt Nam cực kỳ thấp; quy trình chiết xuất bằng dung môi hữu cơ phân cực DCM có hiệu suất thu hồi cao và khả năng mở rộng (scale-up) công nghiệp với chi phí R&D tối ưu.
+------------------------------------------------------------------------------------+
|                    LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI PHÁT TRIỂN SẢN PHẨM                         |
+------------------------------------------------------------------------------------+
| Giai đoạn 1 (0-6 tháng)   : Tinh sạch và xác định cấu trúc phân tử (NMR, LC-MS/MS) |
| Giai đoạn 2 (6-18 tháng)  : Thử nghiệm độc tính tế bào & mô hình động vật in vivo  |
| Giai đoạn 3 (18-36 tháng) : Bào chế thuốc mỡ/gel bôi ngoài da & thử nghiệm tiền lâm |
+------------------------------------------------------------------------------------+

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế kỹ thuật: Nghiên cứu mới dừng lại ở mức độ phân đoạn nhỏ sắc ký cột, chưa phân lập và giải mã định danh cấu trúc tinh khiết của hợp chất đơn lẻ (chưa có phổ NMR, khối phổ MS).
  • Mô hình thực nghiệm: Đánh giá in vitro trên đĩa nhựa polystyrene tĩnh chưa mô phỏng được điều kiện dòng chảy sinh lý (shear stress) trong lòng mạch máu cũng như tương tác với hệ thống miễn dịch của vật chủ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp nối:
    1. Tách chiết các chất tinh khiết từ phân đoạn 1.1 và 1.3 của cao lá ổi để xác định hoạt chất chính.
    2. Đánh giá phổ kháng biofilm trên các chủng lâm sàng đa kháng khác (Pseudomonas aeruginosa, Staphylococcus epidermidis, Candida albicans).
    3. Thử nghiệm trên mô hình cấy catheter màng bụng ở động vật (chuột/thỏ).

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên cao học Dược/Sinh học: Tiếp cận quy trình thực nghiệm chuẩn hóa, phương pháp tiếp cận đa chỉ tiêu (CV + RF + CFU) trong đánh giá hoạt tính sinh học.
  • Nhà nghiên cứu Vi sinh & Dược lý: Sở hữu bộ dữ liệu sàng lọc định lượng 300 mẫu dược liệu, làm cơ sở dữ liệu mở rộng cho các nghiên cứu chống kháng thuốc.
  • Doanh nghiệp Dược phẩm & Thiết bị Y tế: Rút ngắn thời gian R&D thuốc mới; tiếp cận nguồn nguyên liệu bản địa giá rẻ để phát triển các sản phẩm chăm sóc vết thương kháng biofilm thế hệ mới.

Câu hỏi thường gặp

  1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để triển khai quy trình sàng lọc này là gì? Hệ thống cần trang bị máy đọc vi đĩa huỳnh quang đa năng (hỗ trợ kính lọc hoặc đơn sắc Ex 560nm / Em 590nm, UV 570nm), phòng xét nghiệm an toàn sinh học cấp 2 (BSL-2) và nguồn chủng chuẩn S. aureus ATCC 33591 được lưu giữ ở -80°C.

  2. Tại sao lại chọn môi trường TGN (TSB + 2% NaCl + 1% Glucose) thay vì TSB nguyên bản? Glucose cung cấp tiền chất tổng hợp khung polysaccharide PNAG, trong khi NaCl nồng độ 2% tạo áp lực thẩm thấu kích hoạt operon ica, giúp biofilm hình thành dày đặc, ổn định và có độ lặp lại cao nhất giữa các giếng thí nghiệm.

  3. Làm thế nào để phân biệt giữa việc ức chế hình thành biofilm và tiêu diệt biofilm đã trưởng thành? Ức chế hình thành là cho chất thử tiếp xúc cùng lúc khi cấy vi khuẩn (giai đoạn bám dính). Tiêu diệt biofilm trưởng thành (nghiên cứu này thực hiện) là nuôi vi khuẩn tạo màng hoàn chỉnh sau 24h, rửa trôi tế bào tự do rồi mới ủ với chất thử trong 24h tiếp theo.

  4. Tại sao phân đoạn 1.3 không làm giảm tổng sinh khối (CV) nhưng lại diệt khuẩn tới 99,9% (CFU)? Thuốc nhuộm Crystal Violet bắt màu cả tế bào sống, tế bào chết và chất nền EPS. Phân đoạn 1.3 thâm nhập tiêu diệt vi khuẩn bên trong (giảm CFU và tín hiệu hô hấp RF) mà không phá vỡ khung giàn giáo polysaccharide ngoại bào.

  5. Chi phí và khả năng mở rộng quy trình chiết xuất cao lá ổi như thế nào? Lá ổi (Psidium guajava) là nguồn phụ phẩm nông nghiệp dồi dào, giá thành gần như bằng 0. Quy trình chiết phân đoạn bằng dung môi DCM và sắc ký silica gel sử dụng công nghệ phổ biến, hoàn toàn khả thi để nâng quy mô pilot trong sản xuất dược liệu.


Kết luận

Công trình đã thiết lập thành công quy trình chuẩn hóa nuôi cấy và định lượng biofilm của Staphylococcus aureus trên đĩa 96 giếng với môi trường TGN trong 24 giờ. Từ 300 mẫu cao chiết dược liệu Việt Nam, nghiên cứu đã phát hiện 11 mẫu có hoạt tính kháng biofilm tiềm năng. Đáng chú ý nhất, phân đoạn Dicloromethan từ cao lá ổi và các phân đoạn nhỏ 1.1, 1.3 khi kết hợp cùng Moxifloxacin đã chứng minh khả năng tiêu diệt vi khuẩn trong biofilm vượt trội lên tới $3,77 \log_{10}\text{ CFU/ml}$ (triệt tiêu > 99,9% quần thể vi khuẩn). Đây là bằng chứng khoa học vững chắc mở ra hướng đi mới trong việc phát triển các liệu pháp phối hợp từ thảo dược Việt Nam nhằm giải quyết cuộc khủng hoảng kháng kháng sinh toàn cầu.