NGHIÊN CỨU SỰ BIỂU HIỆN OXA β-LACTAMASE Ở Acinetobacter baumannii

Luận văn về nghiên cứu biểu hiện OXA β-Lactamase ở Acinetobacter baumannii. Phân tích gen, cơ chế kháng sinh và ứng dụng công nghệ sinh học. Tài liệu tham khảo hữu ích.

Trường đại học

Trường Đại Học Bách Khoa

Chuyên ngành

Công Nghệ Sinh Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2014

98
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu OXA β Lactamase Ở A

Nhiễm trùng bệnh viện là một thách thức lớn trên toàn cầu, với tỷ lệ nhiễm khuẩn ngày càng tăng, dẫn đến tăng tỷ lệ tử vong, thời gian nằm viện kéo dài và chi phí chăm sóc tăng cao. Bệnh viện, nơi sử dụng nhiều loại kháng sinh, tạo điều kiện cho vi khuẩn tiếp xúc và phát triển tình trạng kháng kháng sinh. Nghiên cứu về các chủng vi khuẩn gây bệnh và khả năng kháng kháng sinh là rất quan trọng để hỗ trợ bác sĩ lâm sàng trong việc lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp. Theo các nghiên cứu gần đây, Acinetobacter baumannii (A. baumannii) là một trong những vi khuẩn gây bệnh hàng đầu trong bệnh viện, đặc biệt ở các khoa điều trị tích cực. A. baumannii có mức đề kháng cao với hầu hết các loại kháng sinh, gây khó khăn cho điều trị và làm tăng tỷ lệ tử vong. Do đó, nghiên cứu về Acinetobacter baumannii và các gen kháng kháng sinh của chúng là rất cần thiết. Nhóm nghiên cứu tại công ty TNHH CNSH Khoa Thƣơng đã xây dựng thành công qui trình phát hiện các nhóm gen blaOXA bằng phƣơng pháp monoplex Taq-Man real-time PCR. Tiếp nối công trình trên, đề tài này tập trung vào việc tìm hiểu những nhóm gen blaOXA tại một số bệnh viện hợp tác và sự biểu hiện tính kháng kháng sinh của những nhóm gen blaOXA này trong hệ gen β-lactamase của A. baumannii.

1.1. Acinetobacter baumannii Định Nghĩa và Tầm Quan Trọng

Acinetobacter baumannii, trước đây có tên là Acinetobacter calcoaceticus, là vi khuẩn Gram âm, không lên men, thường tìm thấy trong đất và nước, và có thể xuất hiện trên da người khỏe mạnh. A. baumannii chiếm hơn 80% các trường hợp nhiễm trùng do các chủng Acinetobacter gây ra. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nghiên cứu và hiểu rõ về loài vi khuẩn này. A. baumannii được coi là tác nhân gây bệnh cơ hội, có khả năng gây ra nhiều loại nhiễm khuẩn nghiêm trọng tại bệnh viện, bao gồm viêm phổi và nhiễm khuẩn máu. Acinetobacter baumannii có khả năng tồn tại trên nhiều bề mặt khác nhau trong bệnh viện, làm tăng nguy cơ lây nhiễm.

1.2. Vấn Đề Kháng Kháng Sinh Ở Acinetobacter baumannii Thực Trạng Báo Động

Sự kháng kháng sinh của Acinetobacter baumannii đang gia tăng đáng kể, làm hạn chế các lựa chọn điều trị. A. baumannii có khả năng kháng lại nhiều loại kháng sinh hiện nay, bao gồm β-lactam, tetracycline, aminoglycoside và fluoroquinolone. Nhóm carbapenem, thường được sử dụng để điều trị các trường hợp nhiễm trùng nặng, cũng đang bị kháng lại bởi A. baumannii do sự xuất hiện của các carbapenemase. Sự kháng carbapenem gây ra nhiều trở ngại trong quá trình điều trị tại nhiều bệnh viện, đòi hỏi các biện pháp kiểm soát nhiễm khuẩn nghiêm ngặt và nghiên cứu các phương pháp điều trị mới.

II. Thách Thức Điều Trị Nhiễm Trùng Do Acinetobacter baumannii

Việc điều trị nhiễm trùng do Acinetobacter baumannii ngày càng trở nên khó khăn do sự gia tăng của các chủng kháng đa kháng sinh (MDR). Các chủng MDR A. baumannii kháng lại nhiều loại kháng sinh, bao gồm cả carbapenem, khiến việc lựa chọn kháng sinh hiệu quả trở nên hạn chế. Điều này dẫn đến tăng tỷ lệ tử vong, thời gian nằm viện kéo dài và chi phí điều trị tăng cao. Do đó, việc nghiên cứu các cơ chế kháng kháng sinh của A. baumannii và phát triển các phương pháp điều trị mới là rất cần thiết. Một trong những cơ chế kháng kháng sinh quan trọng ở A. baumannii là sản xuất enzyme OXA β-Lactamase. Các enzyme này có khả năng thủy phân các kháng sinh β-lactam, làm mất tác dụng của chúng. Nghiên cứu về biểu hiện và điều hòa của các gen mã hóa OXA β-Lactamase có thể giúp phát triển các chất ức chế enzyme và các chiến lược điều trị mới.

2.1. Cơ Chế Kháng Kháng Sinh Của Acinetobacter baumannii OXA β Lactamase

OXA β-Lactamase là một loại enzyme β-lactamase có khả năng thủy phân các kháng sinh β-lactam, bao gồm penicillin, cephalosporin và carbapenem. A. baumannii sản xuất oxacillinase một cách tự nhiên, nhưng hoạt tính carbapenemase của các enzyme này thường không đáng kể. Tuy nhiên, khi A. baumannii thu nhận các gen blaOXA, hoạt tính carbapenemase tăng lên đáng kể, dẫn đến tình trạng kháng carbapenem. Các gen blaOXA thường được mang trên các yếu tố di truyền di động như plasmid và transposon, cho phép chúng lan truyền nhanh chóng giữa các vi khuẩn.

2.2. Vai Trò Của ISAba1 Trong Biểu Hiện Gen blaOXA

ISAba1 là một yếu tố chèn (insertion sequence) thường được tìm thấy ở phía trước các gen blaOXA trong A. baumannii. ISAba1 có thể cung cấp một promoter mạnh, làm tăng biểu hiện của gen blaOXA và dẫn đến tăng mức độ kháng kháng sinh. Nghiên cứu về vai trò của ISAba1 trong điều hòa biểu hiện gen blaOXA có thể giúp phát triển các chiến lược để giảm biểu hiện enzyme và khôi phục tính nhạy cảm kháng sinh.

III. Phân Tích Gen Và Cơ Chế Kháng Sinh Của OXA β Lactamase

Phân tích gencơ chế kháng sinh của OXA β-Lactamase là rất quan trọng để hiểu rõ về sự lan truyền và phát triển của kháng kháng sinhAcinetobacter baumannii. Các phương pháp phân tích gen như PCR và giải trình tự gen được sử dụng để xác định các loại gen blaOXA khác nhau và các yếu tố di truyền di động liên quan. Nghiên cứu về cơ chế hoạt động của OXA β-Lactamase có thể giúp phát triển các chất ức chế enzyme và các chiến lược điều trị mới. Các phương pháp phân tích biểu hiện gen như real-time RT-PCR được sử dụng để định lượng mức độ biểu hiện của các gen blaOXA khác nhau trong các chủng lâm sàng. Nghiên cứu về điều hòa biểu hiện gen blaOXA có thể giúp phát triển các phương pháp để giảm biểu hiện enzyme và khôi phục tính nhạy cảm kháng sinh.

3.1. PCR Và Giải Trình Tự Gen Phương Pháp Phân Tích Gen Hiệu Quả

PCR (Polymerase Chain Reaction) là một kỹ thuật khuếch đại gen được sử dụng rộng rãi để phát hiện và định lượng các gen blaOXA khác nhau trong Acinetobacter baumannii. Giải trình tự gen cho phép xác định chính xác trình tự nucleotide của các gen blaOXA và các yếu tố di truyền di động liên quan. Kết hợp PCR và giải trình tự gen cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc và sự đa dạng di truyền của các gen blaOXA, giúp theo dõi sự lan truyền và phát triển của kháng kháng sinh.

3.2. Real Time RT PCR Phương Pháp Định Lượng Biểu Hiện Gen Chính Xác

Real-time RT-PCR (Reverse Transcription Polymerase Chain Reaction) là một kỹ thuật định lượng biểu hiện gen được sử dụng để đo mức độ biểu hiện của các gen blaOXA khác nhau trong các chủng lâm sàng. Real-time RT-PCR cho phép xác định mức độ biểu hiện gen trong các điều kiện khác nhau, chẳng hạn như sau khi tiếp xúc với kháng sinh hoặc trong các chủng Acinetobacter baumannii khác nhau. Nghiên cứu về điều hòa biểu hiện gen blaOXA có thể giúp phát triển các phương pháp để giảm biểu hiện enzyme và khôi phục tính nhạy cảm kháng sinh.

IV. Ứng Dụng Phân Tích Gen Trong Nghiên Cứu OXA β Lactamase Ở Bệnh Viện

Việc ứng dụng phân tích gen trong nghiên cứu OXA β-Lactamase tại các bệnh viện đóng vai trò quan trọng trong việc giám sát sự lan truyền của các gen kháng kháng sinh và đánh giá hiệu quả của các biện pháp kiểm soát nhiễm khuẩn. Phân tích các mẫu lâm sàng từ bệnh nhân nhiễm Acinetobacter baumannii giúp xác định các loại gen blaOXA khác nhau và các yếu tố di truyền di động liên quan. Thông tin này có thể được sử dụng để theo dõi sự lan truyền của các chủng kháng kháng sinh trong bệnh viện và đánh giá hiệu quả của các biện pháp kiểm soát nhiễm khuẩn. Phân tích biểu hiện gen cũng có thể giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ kháng kháng sinh và phát triển các chiến lược điều trị mới. Dữ liệu về tỷ lệ và phân loại gen thu được từ các bệnh viện có thể cung cấp bức tranh tổng quan về tình hình kháng kháng sinh của A. baumannii trong khu vực.

4.1. Kết Quả Phân Tích Gen OXA β Lactamase Tại Bệnh Viện Đại Học Y Dược TP.HCM

Nghiên cứu tại Bệnh viện Đại học Y Dược TP.HCM đã phân tích gen các mẫu Acinetobacter baumannii và xác định tỷ lệ các nhóm gen blaOXA khác nhau. Kết quả cho thấy chủng mang hai nhóm gen blaOXA-23blaOXA-51 chiếm tỷ lệ cao nhất. Các mẫu được phân lập chủ yếu từ đàm, với tỷ lệ kháng đối với các loại kháng sinh khác nhau từ 60-80%. Thông tin này cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình kháng kháng sinh tại bệnh viện và có thể giúp cải thiện các biện pháp kiểm soát nhiễm khuẩn.

4.2. So Sánh Kết Quả Phân Tích Gen Tại Các Bệnh Viện Khác Nhau

Việc so sánh kết quả phân tích gen tại các bệnh viện khác nhau (Bệnh viện Đa Khoa Đồng Nai và Bệnh viện Thống Nhất Đồng Nai) có thể giúp xác định các xu hướng kháng kháng sinh khu vực và các yếu tố ảnh hưởng đến sự lan truyền của các gen kháng kháng sinh. Các kết quả này có thể được sử dụng để phát triển các chiến lược kiểm soát nhiễm khuẩn hiệu quả hơn và cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân nhiễm Acinetobacter baumannii. Phân tích sự khác biệt về tỷ lệ các nhóm gen blaOXA và các yếu tố di truyền di động liên quan có thể giúp hiểu rõ hơn về sự tiến hóa và lan truyền của kháng kháng sinh.

V. Cơ Chế Kháng Kháng Sinh Và Biểu Hiện Gen OXA β Lactamase

Nghiên cứu về cơ chế kháng kháng sinh và biểu hiện gen OXA β-Lactamase là rất quan trọng để phát triển các phương pháp điều trị mới. Các nghiên cứu về điều hòa biểu hiện gen blaOXA có thể giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ kháng kháng sinh và phát triển các phương pháp để giảm biểu hiện enzyme. Các nghiên cứu về cơ chế hoạt động của OXA β-Lactamase có thể giúp phát triển các chất ức chế enzyme và các chiến lược điều trị mới. Nghiên cứu về vai trò của các yếu tố di truyền di động trong sự lan truyền của các gen blaOXA có thể giúp phát triển các biện pháp kiểm soát nhiễm khuẩn hiệu quả hơn.

5.1. Tối Ưu Hóa Qui Trình Real Time RT PCR Để Đánh Giá Biểu Hiện Gen

Tối ưu hóa qui trình real-time RT-PCR là rất quan trọng để đảm bảo độ chính xác và độ nhạy của các kết quả phân tích biểu hiện gen. Các yếu tố cần được tối ưu hóa bao gồm nồng độ mồi và mẫu dò, nồng độ enzyme DNase sử dụng để xử lý RNA sau tách chiết và điều kiện phản ứng. Qui trình tối ưu hóa cho phép đánh giá chính xác mức độ biểu hiện của các gen blaOXA khác nhau trong các chủng lâm sàng.

5.2. Cảm Ứng Biểu Hiện Gen blaOXA Bằng Kháng Sinh

Cảm ứng biểu hiện gen blaOXA bằng kháng sinh là một phương pháp được sử dụng để nghiên cứu sự điều hòa biểu hiện gen trong Acinetobacter baumannii. Các kháng sinh như Penicillin G và Meropenem có thể được sử dụng để cảm ứng biểu hiện gen blaOXA. Nghiên cứu về sự biểu hiện của các gen blaOXA sau khi cảm ứng kháng sinh có thể giúp hiểu rõ hơn về cơ chế kháng kháng sinh và phát triển các chiến lược điều trị mới.

VI. Kết Luận Về Nghiên Cứu Biểu Hiện Gen OXA β Lactamase

Nghiên cứu về biểu hiện gen OXA β-LactamaseAcinetobacter baumannii đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu rõ hơn về cơ chế kháng kháng sinh và phát triển các phương pháp điều trị mới. Kết quả nghiên cứu cho thấy các chủng mang cả hai nhóm gen blaOXA-23blaOXA-51 biểu hiện mạnh hơn các chủng chỉ mang nhóm gen blaOXA-51. Tuy nhiên, mức độ ảnh hưởng vẫn chưa có qui luật chung và chưa thể khẳng định chắc chắn. Nghiên cứu sâu hơn về điều hòa biểu hiện gen blaOXAcơ chế kháng kháng sinh có thể giúp phát triển các chất ức chế enzyme và các chiến lược điều trị mới. Cần thiết phải tiếp tục giám sát sự lan truyền của các gen kháng kháng sinh và đánh giá hiệu quả của các biện pháp kiểm soát nhiễm khuẩn trong bệnh viện.

6.1. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Kháng Kháng Sinh

Hướng nghiên cứu tương lai về kháng kháng sinhAcinetobacter baumannii nên tập trung vào phát triển các chất ức chế OXA β-Lactamase, các phương pháp điều trị mới dựa trên liệu pháp phage và nghiên cứu về cơ chế điều hòa biểu hiện gen blaOXA. Cần thiết phải tiếp tục giám sát sự lan truyền của các gen kháng kháng sinh và đánh giá hiệu quả của các biện pháp kiểm soát nhiễm khuẩn trong bệnh viện. Nghiên cứu về các yếu tố nguy cơ gây nhiễm trùng Acinetobacter baumannii và phát triển các biện pháp phòng ngừa cũng rất quan trọng.

6.2. Đề Xuất Các Biện Pháp Kiểm Soát Nhiễm Khuẩn Hiệu Quả

Các biện pháp kiểm soát nhiễm khuẩn hiệu quả trong bệnh viện nên bao gồm tuân thủ nghiêm ngặt các qui trình vệ sinh tay, sử dụng kháng sinh hợp lý, cách ly bệnh nhân nhiễm Acinetobacter baumannii và giám sát sự lan truyền của các gen kháng kháng sinh. Cần thiết phải tăng cường giáo dục cho nhân viên y tế và bệnh nhân về tầm quan trọng của việc kiểm soát nhiễm khuẩn. Nghiên cứu về hiệu quả của các biện pháp kiểm soát nhiễm khuẩn khác nhau cũng rất quan trọng.

05/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở Đầu 1. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU  Thu thập mẫu lâm sàng Acinetobacter baumannii tại ba bệnh viện hợp tác: Bệnh viện Đại học Y dƣợc Tp. HCM, Bệnh viện đa khoa Đồng Nai và Bệnh viện Thống Nhất Đồng Nai.  Sử dụng qui trình monoplex Taq-Man real-time PCR phân nhóm gen bla OXA, xác định tỷ lệ từng nhóm và chọn lọc những nhóm phổ biến tiến hành khảo sát.

 Xây dựng qui trình duplex Taq-Man real-time RT-PCR sử dụng cho việc đánh giá biểu hiện tƣơng đối.  Xây dựng quy trình cảm ứng biểu hiện nhóm gen blaOXA-51 trên chủng chuẩn Acinetobacter baumannii ATCC 19606.  Đánh giá sự biểu hiện các nhóm gen blaOXA trên những chủng lâm sàng. 3 Chương 2: Tổng Quan Tài Liệu CHƢƠNG 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2.

GIỚI THIỆU VỀ Acinetobacter baumannii 2. Phân loại, mô tả Ngành: Proteobacteria Lớp: Gammaproteobacteria Bộ: Pseudomonadales Họ: Moraxellaceae Loài: Acinetobacter baumannii Hình 2.1: Acinetobacter baumannii [39] Acinetobacter baumannii (A. baumannii), trƣớc đây có tên là Acinetobacter calcoaceticus, là vi khuẩn Gram âm cơ hội, hình cầu, nhỏ, không sinh nha bào, không di động, xếp đôi hoặc đám, hiếu khí, không lên men, mọc tốt trên các môi trƣờng nuôi cấy thông thƣờng. baumannii thƣờng đƣợc tìm thấy trong đất, nƣớc, có thể tìm thấy trên da ngƣời khỏe mạnh, đặc biệt là nhân viên chăm sóc sức khỏe.

Có nhiều loại Acinetobacter và tất cả chúng đều có khả năng gây bệnh cho ngƣời, trong đó A. baumannii chiếm hơn 80% trƣờng hợp bị nhiễm bởi các chủng thuộc Acinetobacter [26,43]. Sự nguy hiểm của Acinetobacter baumannii A. baumannii thƣờng đƣợc coi là một tác nhân gây bệnh cơ hội với độc tính thấp.

Tuy nhiên, nó có thể tạo ra một loạt các nhiễm khuẩn nặng tại bệnh viện nhƣ viêm phổi và nhiễm khuẩn máu. Gần đây, ngƣời ta đã tìm thấy vi khuẩn này liên quan đến một số trƣờng hợp bệnh mắc phải tại cộng đồng và đa kháng kháng sinh 4 Chương 2: Tổng Quan Tài Liệu nhƣ hội chứng hoạt hóa đại thực bào (bệnh rối loạn hệ thống với tỷ lệ tử vong cao) sau nhiễm khuẩn huyết do A. baumannii đa kháng kháng sinh gây ra [41]. Vào những năm 70, vi khuẩn A.

baumannii nhạy cảm với hầu hết các loại kháng sinh, nhƣng hiện nay đã trở thành tác nhân chính gây nhiễm khuẩn bệnh viện trên toàn thế giới vì đặc tính thu nhận nhanh chóng những nhân tố kháng với nhiều loại kháng sinh khác nhau. Hiện nay, một số chủng A. baumannii đã trở nên kháng với tất cả các kháng sinh sẵn có, bằng cách thu nhận những plasmid, transposon hoặc integron mang cụm gen mã hóa tính kháng với nhiều họ kháng kháng sinh cùng lúc [33]. baumannii có khả năng tồn tại trên nhiều bề mặt môi trƣờng khác nhau, nhƣ trên áo phẫu thuật hoặc ống thông tiểu.

Gần đây, có sự gia tăng nhiễm trùng máu do A. baumannii kháng đa thuốc gây ra, kèm theo các triệu chứng viêm phổi, viêm đƣờng niệu, nhiễm trùng vết mổ. baumannii đã trở nên khó bị tiêu diệt nên hiểu biết về bộ gen của nó đặc biệt quan trọng để tiệt trừ hiệu quả, ngăn cản sự tồn tại và lan truyền của A. baumannii, đặc biệt trong môi trƣờng bệnh viện.

TÌNH HÌNH KHÁNG KHÁNG SINH Ở Acinetobacter baumannii Sự kháng kháng sinh đã và đang tăng lên từng ngày ở các vi khuẩn Gram âm và Gram dƣơng. Nhiều nghiên cứu đã cho thấy có mối liện hệ chặt chẽ giữa việc sử dụng kháng sinh và phát triển tính kháng ở vi sinh vật. Không có một nhóm kháng sinh nào hoàn toàn không bị kháng bởi một vi khuẩn nào đó. Acinetobacter baumannii đƣợc xem là tác nhân cơ hội quan trọng, chịu trách nhiệm cho hàng loạt các ca nhiễm khuẩn bệnh viện nhƣ viêm phổi, nhiễm trùng đƣờng tiểu, đặc biệt nguy hiểm đối với những bệnh nhân phải nằm viện lâu ngày hoặc đang điều trị trong các trƣờng hợp có sự can thiệp của kim tiêm, ống thở…Từ những năm 1970, nhiễm trùng A.

baumannii đã đƣợc điều trị thành công với gentamicin, minocyclin, nalidixic acid, ampicillins hoặc carbenicllin. Tuy nhiên, tình trạng sử dụng kháng sinh bừa bãi dẫn đến A. baumannii gần nhƣ kháng với hầu hết các loại kháng sinh. Carbapenem thuộc nhóm kháng sinh β-lactam gần đây đƣợc xem là loại kháng sinh có phổ kháng khuẩn rộng nhất, đƣợc dùng trong điều trị 5 Chương 2: Tổng Quan Tài Liệu nhiễm khuẩn nặng hoặc đa đề kháng, do vậy, carbapenem trở thành thuốc đƣợc lựa chọn chống lại nhiễm trùng A.

Tuy nhiên, một lần nữa, quá trình điều trị nhiễm khuẩn A. baumannii lại thất bại do sự xuất hiện của carbapenem – hydrolyzing class D β – lactamases (CHDLs) dẫn đến kháng carbapenem, gây ra nhiều trở ngại trong quá trình điều trị tại nhiều bệnh viện trong và ngoài nƣớc [9,22]. Trên thế giới Nhiễm trùng A. baumannii là một vấn đề đáng quan tâm tại nhiều nƣớc trong khu vực Châu Âu.

Kể từ đầu năm 1980, bắt đầu bùng phát nhiễm trùng A. baumannii tại các bệnh viện ở Châu Âu, đặc biệt ở Anh, Pháp, Ý, Tây Ban Nha, Hà Lan. Theo thông tin dịch tễ học, tỷ lệ kháng carbapenem ở các nƣớc Châu Âu cũng khác nhau, tỷ lệ kháng carbapenem cao ở Ý, Tây Ban Nha, Anh và thấp hơn ở Đức, Hà Lan. Một khảo sát từ 48 bệnh viện ở Châu Âu trong năm 2002-2004 cũng đã cho thấy tỷ lệ nhạy cảm với kháng sinh thuộc nhóm carbapenem có xu hƣớng giảm: mức độ nhạy cảm với meropenem chỉ còn 73,1%, imipenem 69,8%, mức độ nhạy cảm với các kháng sinh khác cũng rất thấp: ceftazixu 32,4%, ciprofloxacin 34%, gentamicin 47,6%.

Đồng thời, khảo sát cũng cho thấy tình trạng kháng kháng sinh dƣờng nhƣ ngày càng tăng trong khu vực Châu Âu [26]. Từ năm 1991-1992, tình trạng kháng carbapenem ở A. baumannii bắt đầu bùng phát tại một bệnh viện ở New York. Theo dữ liệu từ hệ thống giám sát nhiễm khuẩn bệnh viện Quốc gia thu thập từ 1986-2003, tỷ lệ kháng kháng sinh ở những chủng Acinetobacter tăng đáng kể, amikacin 5% đến 20%, ceftazidime 25% đến 68%, imipenem 0% đến 20%.

Một khảo sát khác về tình hình kháng imipenem ở A. baumannii từ 2000 – 2009 trong khu vực Bắc Mỹ cũng cho thấy mức độ kháng tăng lên đáng kể, nhiều nơi kháng trên 50% với imipenem (hình 2. 6 Chương 2: Tổng Quan Tài Liệu Hình 2.2: Khảo sát tỷ lệ kháng Imipenem ở Hoa Kỳ từ 2000 – 2009[36] Dữ liệu thu nhận đƣợc từ việc phân lập chủng A. baumannii giới hạn trong khu vực Nam Phi đến năm 2007 cho thấy 30% chủng kháng carbapenem, 40% kháng cefepime và piperacilin – tazobactam, 30% kháng ciprofloxacin và levofloxacin [13].

Ở khu vực Châu Á và Trung Đông, sự bùng nổ kháng kháng sinh ở A. baumannii cũng đƣợc ghi nhận tại các bệnh viện trong khu vực này, tỷ lệ kháng vƣợt quá 25% đối với imipenem và meropenem, 40% đối với cefepime và ceftazidime, 40% đối với ampicillin – sulbactam, 35% đối với amilacin, 45% đối với ciproflocacin. Đặc biệt, kháng tigecycline và polymyxin B cũng bắt đầu xuất hiện trong khu vực này [26]. Theo dữ liệu thống kê về tình trạng bùng phát kháng carbapenem ở A.

baumannii trên thế giới đến năm 2008 cho thấy, tỷ lệ kháng bùng phát sớm xảy ra ở các nƣớc khu vực Châu Mỹ, Trung Quốc và một vài nƣớc trong khu vực Châu Âu (hình 2. 7 Chương 2: Tổng Quan Tài Liệu Hình 2.3: Những quốc gia bùng phát kháng carbapenem ở A. baumannii[26] Màu đỏ: Bùng phát kháng trước năm 2006, Màu vàng: sau năm 2006 Nhƣ vậy, tình trạng kháng kháng sinh ở A. baumannii đã và đang lan rộng trên toàn thế giới, là mối lo hàng đầu trong việc điều trị nhiễm khuẩn tại các bệnh viện.

Ở Việt Nam Ở Việt Nam, vấn đề kháng kháng sinh mới đƣợc quan tâm những năm gần đây và chỉ ở mức độ khảo sát tình trạng kháng kháng sinh. Năm 2010, công trình nghiên cứu “ Nhiễm khuẩn và đề kháng kháng sinh tại bệnh viện chợ rẫy năm 2008-2009”, với kết quả khảo sát, 5 vi khuẩn gây bệnh hàng đầu đƣợc tìm ra gồm E. baumannii (16%), Klebsiella spp. baumannii đặc biệt chiếm tỷ lệ cao và nổi trội ở các khoa điều trị tích cực [3].

Cũng năm 2010, công trình “ Khảo sát tình hình đề kháng kháng sinh của vi khuẩn tại khoa hồi sức tích cực và chống độc bệnh viện cấp cứu Trƣng Vƣơng”, kết quả cho thấy vi khuẩn gây nhiễm bệnh chiếm tỷ lệ cao nhất là A. baumannii có mức đề kháng rất cao, hơn 80% với hầu hết các loại kháng sinh trong bệnh viện [4]. 8 Chương 2: Tổng Quan Tài Liệu Nhƣ vậy, việc tìm hiểu về A. baumannii và mức độ biểu hiện trên các gen kháng thuốc của A.

baumannii đối với các kháng sinh là vấn đề cấp thiết ở Việt Nam hiện nay. KHÁNG SINH, NHÓM KHÁNG SINH β-LACTAM VÀ CƠ CHẾ KHÁNG KHÁNG SINH 2. Kháng sinh và nhóm kháng sinh β-lactam Năm 1928, nhà khoa học Alexander Flemming ngƣời Scotland lần đầu tiên thấy trong môi trƣờng nuôi cấy tụ cầu vàng nếu có lẫn nấm penicillium thì khuẩn lạc gần nấm này sẽ không phát triển đƣợc, sau đó, chất penicillin đã đƣợc chiết xuất từ nấm để dùng trong điều trị. Vào năm 1941, penicillin trở thành kháng sinh đầu tiên đƣợc tìm ra và đƣợc sản xuất để dùng trong lâm sàng.

Về sau, với sự phát triển của khoa học, ngƣời ta đã có thể tổng hợp, bán tổng hợp các kháng sinh tự nhiên và nhân tạo. Tính đến năm 2010, có khoảng 17 nhóm thuốc kháng sinh với gần 500 tên thuốc, trong đó có 4 nhóm chuyên biệt: chống nấm, chống lao, chống phong, trị ung thƣ; còn lại 13 nhóm là thuốc trị các bệnh nhiễm khuẩn thông thƣờng. Mỗi nhóm lại có các phân nhóm hoặc các thế hệ khác nhau [37]. Nhóm kháng sinh dòng β-lactam chiếm khoảng 50% kháng sinh đƣợc sử dụng khắp thế giới, là một trong những loại kháng sinh quan trọng nhất của con ngƣời và là nhóm kháng sinh gia tăng liên tục về số lƣợng.

Hiện nay, β-lactam đã đƣợc sản xuất dƣới dạng bán tổng hợp. Dƣới đây là bảng phân loại kháng sinh với một số nhóm đại diện thuộc dòng kháng sinh β-lactam (bảng 2. 9 Chương 2: Tổng Quan Tài Liệu Bảng 2.1: Phân loại kháng sinh thuộc dòng β-lactam [37] Tên kháng sinh/nhóm kháng sinh Một số đại diện Các Penicillin (Dùng chữa các bệnh như nhiễm trùng do tụ cầu, liên cầu, nhiễm khuẩn đường hô hấp, nhiễm khuẩn huyết, hoại thư, viêm tủy xương, viêm khớp, viêm nội tâm mạc, nhiễm trùng máu, nhiễm khuẩn đường tiết niệu, đường ruột, đường sinh dục…) Penicillin G Penicillin G và Penicillin V Penicillin M Meticilin, Oxacillin, Cloxacilin, Nafeilin Penicillin A Ampicilin và tiền chất Amoxicilin Diệt P. aeru Carbenicilin, Ticarcilin, Piperacilin Các Cephalosporin: gồm 4 thế hệ I, II, III, IV.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ