Luận văn thạc sĩ nghiên cứu đề xuất biện pháp vật lý cơ giới phòng trừ sâu róm 4 túm lông dasychira axutha collennette hại thông tại lợi bác lộc bình lạng sơn

Nghiên cứu đề xuất biện pháp vật lý cơ giới phòng trừ sâu róm hại thông tại Lợi Bác Lộc, Bình Lạng Sơn, mang lại hiệu quả cao trong bảo vệ cây trồng.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2011

76
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài

1.2. Tình hình nghiên cứu trong nước

1.3. Tổng quan về các biện pháp vật lý cơ giới

1.3.1. Biện pháp thu bắt sâu

1.3.2. Biện pháp ngăn chặn

1.3.3. Biện pháp sử dụng bẫy

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Sâu Róm 4 Túm Lông Hại Thông Tại Lạng Sơn

Lạng Sơn, với diện tích rừng lớn, đặc biệt là rừng thông, đóng vai trò quan trọng trong kinh tế và môi trường. Tuy nhiên, sâu róm 4 túm lông (Dasychira axutha Collennette) đang là một thách thức lớn. Loài sâu này có sức sinh sản cao và gây hại mạnh, ảnh hưởng đến sinh trưởng của cây thông, sản lượng nhựa và cảnh quan. Theo nghiên cứu, năm 2005, nhiều diện tích rừng thông ở Lạng Sơn đã bị sâu róm ăn trụi lá, gây thiệt hại nghiêm trọng. Việc kiểm soát dịch sâu róm là vô cùng cần thiết để bảo vệ rừng thông và đảm bảo lợi ích kinh tế, xã hội của tỉnh. Các biện pháp phòng trừ hiện nay bao gồm vật lý cơ giới, kỹ thuật lâm sinh, sinh học và hóa học, mỗi biện pháp có ưu nhược điểm riêng. Việc lựa chọn và kết hợp các biện pháp một cách hợp lý là chìa khóa để phòng trừ sâu róm hiệu quả.

1.1. Tầm quan trọng của rừng thông Lạng Sơn và tác hại sâu róm

Rừng thông Lạng Sơn không chỉ có giá trị kinh tế cao, cung cấp gỗ và nhựa thông cho nhiều ngành công nghiệp, mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc phủ xanh đất trống, đồi núi trọc. Tuy nhiên, sự xuất hiện và phát triển của sâu róm 4 túm lông đã gây ra những tác hại không nhỏ. Sâu ăn lá thông, làm giảm khả năng sinh trưởng của cây, giảm sản lượng nhựa, thậm chí gây chết cây. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập của người dân và sự phát triển kinh tế của tỉnh. Ngoài ra, dịch sâu róm còn gây ảnh hưởng đến cảnh quan môi trường, làm mất đi vẻ đẹp tự nhiên của rừng thông.

1.2. Các biện pháp phòng trừ sâu róm hiện nay Ưu và nhược điểm

Hiện nay, có nhiều biện pháp phòng trừ sâu róm được áp dụng, bao gồm biện pháp vật lý cơ giới, kỹ thuật lâm sinh, sinh học và hóa học. Biện pháp vật lý cơ giới đơn giản, dễ thực hiện, không gây ô nhiễm môi trường, nhưng hiệu quả không cao. Biện pháp hóa học có hiệu quả nhanh chóng, nhưng gây ô nhiễm môi trường, ảnh hưởng đến đa dạng sinh học và có thể gây ra hiện tượng kháng thuốc. Biện pháp sinh học an toàn, thân thiện với môi trường, nhưng tác dụng chậm và phụ thuộc vào điều kiện tự nhiên. Biện pháp lâm sinh có tác dụng lâu dài, nhưng hiệu quả hạn chế khi sâu róm phát dịch.

II. Thách Thức Phòng Trừ Sâu Róm 4 Túm Lông Tại Lạng Sơn

Việc phòng trừ sâu róm 4 túm lông tại Lạng Sơn đối mặt với nhiều thách thức. Thứ nhất, đặc điểm sinh học của sâu róm, như khả năng sinh sản cao và vòng đời phức tạp, gây khó khăn cho việc kiểm soát. Thứ hai, diện tích rừng thông lớn và địa hình phức tạp khiến việc áp dụng các biện pháp phòng trừ trở nên khó khăn và tốn kém. Thứ ba, sự thay đổi của khí hậu và môi trường có thể tạo điều kiện thuận lợi cho sâu róm phát triển và gây hại. Cuối cùng, nhận thức và kỹ năng của người dân về phòng trừ sâu róm còn hạn chế, ảnh hưởng đến hiệu quả của các biện pháp phòng trừ. Do đó, cần có những giải pháp đồng bộ và hiệu quả để vượt qua những thách thức này.

2.1. Đặc điểm sinh học và vòng đời phức tạp của sâu róm 4 túm lông

Sâu róm 4 túm lông có vòng đời phức tạp, trải qua nhiều giai đoạn phát triển khác nhau, từ trứng, sâu non, nhộng đến trưởng thành. Mỗi giai đoạn có những đặc điểm riêng, đòi hỏi những biện pháp phòng trừ khác nhau. Khả năng sinh sản của sâu róm cũng rất cao, mỗi con cái có thể đẻ hàng trăm trứng, khiến cho số lượng sâu non tăng lên nhanh chóng. Ngoài ra, sâu róm có khả năng di chuyển và phát tán rộng, gây khó khăn cho việc kiểm soát và phòng trừ.

2.2. Khó khăn trong việc áp dụng biện pháp phòng trừ trên diện rộng

Diện tích rừng thông tại Lạng Sơn rất lớn, trải rộng trên nhiều địa bàn khác nhau, với địa hình phức tạp, gây khó khăn cho việc áp dụng các biện pháp phòng trừ sâu róm. Việc di chuyển, tiếp cận các khu vực bị hại gặp nhiều trở ngại, đặc biệt là trong mùa mưa lũ. Ngoài ra, việc phun thuốc trừ sâu trên diện rộng có thể gây ảnh hưởng đến môi trường và sức khỏe con người. Do đó, cần có những giải pháp phòng trừ phù hợp với từng địa bàn và điều kiện cụ thể.

III. Biện Pháp Vật Lý Cơ Giới Phòng Trừ Sâu Róm Hiệu Quả

Trong các biện pháp phòng trừ sâu róm, biện pháp vật lý cơ giới đóng vai trò quan trọng. Đây là biện pháp đơn giản, dễ thực hiện, không gây ô nhiễm môi trường và có thể áp dụng rộng rãi. Các biện pháp vật lý cơ giới bao gồm thu bắt sâu non, trứng, nhộng, sử dụng bẫy đèn để bắt trưởng thành, và tạo vòng dính để ngăn chặn sâu di chuyển. Theo tài liệu nghiên cứu, biện pháp thu bắt sâu non và nhộng có hiệu quả cao khi sâu tập trung với số lượng lớn. Việc sử dụng bẫy đèn cũng giúp giảm số lượng trưởng thành, hạn chế khả năng sinh sản của sâu róm. Tuy nhiên, để đạt hiệu quả cao, cần thực hiện biện pháp vật lý cơ giới một cách thường xuyên và liên tục.

3.1. Hướng dẫn thu bắt sâu non trứng và nhộng sâu róm 4 túm lông

Việc thu bắt sâu non, trứng và nhộng là một trong những biện pháp vật lý cơ giới hiệu quả để kiểm soát sâu róm. Cần thường xuyên kiểm tra rừng thông, đặc biệt là vào thời điểm sâu non mới nở và nhộng bắt đầu hình thành. Khi phát hiện sâu non, trứng hoặc nhộng, cần thu gom và tiêu hủy ngay lập tức. Có thể sử dụng các dụng cụ hỗ trợ như vợt, găng tay để thu bắt sâu non. Đối với trứng và nhộng, có thể dùng tay hoặc dao để gỡ bỏ khỏi cây. Cần chú ý đến an toàn lao động khi thực hiện biện pháp này.

3.2. Cách sử dụng bẫy đèn để diệt trừ sâu róm trưởng thành

Sử dụng bẫy đèn là một biện pháp hiệu quả để thu hút và tiêu diệt sâu róm trưởng thành, đặc biệt là vào ban đêm khi chúng hoạt động mạnh. Có thể sử dụng các loại đèn có ánh sáng mạnh, như đèn cao áp, đèn huỳnh quang, để thu hút sâu róm. Đặt bẫy đèn ở những khu vực có mật độ sâu róm cao, gần nguồn thức ăn của chúng. Bên dưới đèn, đặt một chậu nước hoặc hố có chứa dầu hoặc chất diệt côn trùng để tiêu diệt sâu róm sau khi chúng bị thu hút bởi ánh sáng. Cần thường xuyên kiểm tra và làm sạch bẫy đèn để đảm bảo hiệu quả.

3.3. Tạo vòng dính ngăn chặn sâu róm di chuyển lên cây thông

Vòng dính là một biện pháp đơn giản nhưng hiệu quả để ngăn chặn sâu róm di chuyển từ mặt đất lên cây thông. Có thể sử dụng các loại vật liệu dính, như keo dính, băng dính, để tạo thành một vòng bao quanh thân cây. Vòng dính sẽ ngăn chặn sâu róm bò lên cây để ăn lá. Cần thường xuyên kiểm tra và thay thế vòng dính khi chúng bị bẩn hoặc mất độ dính. Biện pháp này đặc biệt hiệu quả đối với những cây thông còn nhỏ, dễ bị sâu róm tấn công.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Và Hiệu Quả Tại Lợi Bác Lộc Bình

Nghiên cứu tại Lợi Bác, Lộc Bình đã chứng minh hiệu quả của biện pháp vật lý cơ giới trong phòng trừ sâu róm 4 túm lông. Việc áp dụng đồng bộ các biện pháp thu bắt sâu non, sử dụng bẫy đèn và tạo vòng dính đã giúp giảm đáng kể mật độ sâu róm trên rừng thông. Theo kết quả nghiên cứu, mật độ sâu róm giảm từ 411 con/cây xuống còn dưới 50 con/cây sau một thời gian áp dụng biện pháp vật lý cơ giới. Điều này cho thấy, biện pháp này có thể được áp dụng rộng rãi tại các khu vực trồng thông khác ở Lạng Sơn và các tỉnh lân cận. Tuy nhiên, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng, người dân và các nhà khoa học để đảm bảo hiệu quả lâu dài.

4.1. Kết quả nghiên cứu về hiệu quả của biện pháp vật lý cơ giới

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc áp dụng biện pháp vật lý cơ giới, bao gồm thu bắt sâu non, sử dụng bẫy đèn và tạo vòng dính, đã mang lại những kết quả tích cực trong việc phòng trừ sâu róm 4 túm lông. Mật độ sâu róm giảm đáng kể, thiệt hại do sâu gây ra giảm thiểu, và năng suất rừng thông được cải thiện. Các kết quả này cho thấy tiềm năng lớn của biện pháp vật lý cơ giới trong việc kiểm soát dịch sâu róm.

4.2. Bài học kinh nghiệm từ việc áp dụng tại Lợi Bác Lộc Bình

Việc áp dụng biện pháp vật lý cơ giới tại Lợi Bác, Lộc Bình đã mang lại những bài học kinh nghiệm quý báu. Thứ nhất, cần có sự tham gia tích cực của người dân trong việc thực hiện các biện pháp phòng trừ. Thứ hai, cần có sự hướng dẫn và hỗ trợ kỹ thuật từ các cơ quan chức năng. Thứ ba, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan để đảm bảo hiệu quả lâu dài. Thứ tư, cần có sự theo dõi và đánh giá thường xuyên để điều chỉnh các biện pháp phòng trừ cho phù hợp.

V. Kết Hợp Biện Pháp Vật Lý Với IPM Phòng Trừ Sâu Róm

Để phòng trừ sâu róm 4 túm lông một cách hiệu quả và bền vững, cần kết hợp biện pháp vật lý cơ giới với các biện pháp khác trong chương trình quản lý dịch hại tổng hợp (IPM). IPM là một phương pháp tiếp cận toàn diện, kết hợp nhiều biện pháp khác nhau, như biện pháp sinh học, kỹ thuật lâm sinh và hóa học, để kiểm soát dịch hại một cách hiệu quả và thân thiện với môi trường. Theo các chuyên gia, việc kết hợp biện pháp vật lý cơ giới với IPM sẽ giúp giảm thiểu việc sử dụng thuốc trừ sâu hóa học, bảo vệ môi trường và sức khỏe con người.

5.1. Vai trò của biện pháp sinh học trong phòng trừ sâu róm

Biện pháp sinh học đóng vai trò quan trọng trong chương trình IPM phòng trừ sâu róm. Sử dụng các loài thiên địch của sâu róm, như ong ký sinh, nấm bệnh, vi khuẩn, để kiểm soát số lượng sâu róm. Các loài thiên địch này có khả năng tìm kiếm và tiêu diệt sâu róm một cách tự nhiên, không gây hại cho môi trường và sức khỏe con người. Việc bảo tồn và phát triển các loài thiên địch là một yếu tố quan trọng trong việc phòng trừ sâu róm bền vững.

5.2. Kỹ thuật lâm sinh Tạo môi trường bất lợi cho sâu róm phát triển

Kỹ thuật lâm sinh cũng đóng vai trò quan trọng trong việc phòng trừ sâu róm. Tạo môi trường rừng thông khỏe mạnh, đa dạng sinh học, có khả năng chống chịu sâu bệnh tốt. Tránh trồng rừng thuần loài, mật độ quá dày, tạo điều kiện cho sâu róm phát triển. Tỉa thưa rừng, loại bỏ cây yếu, cây bị bệnh, tạo không gian thông thoáng, giảm độ ẩm, hạn chế sự phát triển của sâu róm. Bón phân, chăm sóc cây thông để tăng cường sức đề kháng, giúp cây chống chịu sâu bệnh tốt hơn.

VI. Triển Vọng Và Hướng Nghiên Cứu Về Phòng Trừ Sâu Róm

Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các biện pháp phòng trừ sâu róm 4 túm lông hiệu quả và bền vững hơn. Các hướng nghiên cứu có thể tập trung vào việc tìm kiếm các loài thiên địch mới, phát triển các chế phẩm sinh học an toàn và hiệu quả, và ứng dụng công nghệ thông tin trong việc giám sát và dự báo dịch sâu róm. Ngoài ra, cần tăng cường công tác tuyên truyền, nâng cao nhận thức của người dân về phòng trừ sâu róm, và xây dựng các mô hình phòng trừ hiệu quả để nhân rộng.

6.1. Nghiên cứu và phát triển các biện pháp sinh học tiên tiến

Cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các biện pháp sinh học tiên tiến để phòng trừ sâu róm. Tìm kiếm và đánh giá các loài thiên địch mới, có khả năng tiêu diệt sâu róm hiệu quả hơn. Phát triển các chế phẩm sinh học từ nấm, vi khuẩn, virus, có khả năng gây bệnh cho sâu róm, nhưng an toàn cho môi trường và sức khỏe con người. Nghiên cứu và ứng dụng công nghệ sinh học để tạo ra các giống cây thông có khả năng kháng sâu róm.

6.2. Ứng dụng công nghệ thông tin trong giám sát và dự báo dịch

Ứng dụng công nghệ thông tin trong việc giám sát và dự báo dịch sâu róm là một hướng đi đầy tiềm năng. Sử dụng hệ thống định vị toàn cầu (GPS), hệ thống thông tin địa lý (GIS) để thu thập và phân tích dữ liệu về mật độ sâu róm, điều kiện thời tiết, địa hình, và các yếu tố khác ảnh hưởng đến sự phát triển của sâu róm. Xây dựng các mô hình dự báo dịch sâu róm, giúp các nhà quản lý và người dân chủ động phòng ngừa và ứng phó với dịch bệnh.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu đề xuất biện pháp vật lý cơ giới phòng trừ sâu róm 4 túm lông dasychira axutha collennette hại thông tại lợi bác lộc bình lạng sơn

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài Trên thế giới, họ Ngài độc Lymantriidae có khoảng 2500 loài được biết đến. Nhiều tác giả đã nghiên cứu về họ Ngài độc Lymantriidae như: William E Wallner và Katherine A. Tác giả đã thống kê có khoảng 2494 loài thuộc họ Ngài độc Lymantriidae, riêng chi Dasychira có 432 loài, chi Euproctis có 796 loài. Theo De Freina và Witt (1987), ở Châu âu có 35 loài trong đó họ đã nghiên cứu về chi Dasychira.

N¨m 1998, Andrew M Liebholh, Yasutomo, Higashiura, Akira unno cho biÕt ¶nh h-ëng cña yÕu tè thiªn ®Þch ë c¸c kiÓu rõng ®èi víi s©u h¹i thuéc hä Ngµi ®éc Lymantriidae ë NhËt B¶n [31]. Ở Trung Quốc có khoảng 270 loài họ Ngài độc Lymantriidae, sâu róm có 41 loài [33]. Trong đó Sâu róm 4 túm lông là một trong những loài phổ biến gây hại trên rừng thông. Theo các nghiên cứu ở Trung Quốc: Sâu róm 4 túm lông hại thông thuộc họ Ngài độc (Lymantriidae), bộ Cánh vẩy (Lepidoptera).

Trong họ Ngài độc có một số giống mà sâu non của chúng có 4 túm lông dạng bàn chải ở phía trên lưng, đó là Dasychira, Calliteara, Orgyia, Pantana (Xiao Gangrou, 1991) [30]. Nhiều loài trong số đó hại cây lâm nghiệp, trong đó có Thông đuôi ngựa (Pinus massoniana) (Xiao Gangrou, 1991; Zhang Zhen et al, 2005). Năm 1991, Xiao Gangrou đã mô tả 2 loài thuộc giống Dasychira là D. axutha Collenette và D.

grotei Moore, trong đó loài thứ nhất có những đặc điểm khá giống với sâu róm 4 túm lông ở Việt Nam, cũng gây hại trên cây Thông đuôi ngựa. grotei có lông độc dài, dầy hơn, 4 túm lông cũng dài hơn. Giống Orgyia có 5 loài, khác với giống Dasychira ở c 5 một số đặc điểm như đa số con trưởng thành cái không có cánh. Một giống khác mà sâu non cũng có 4 túm lông là Pantana.

Trong tài liệu của Xiao Gangrou không thấy đề cập tới phương pháp phòng trừ các loài sâu hại này. Nhìn chung nhiều loài thuộc họ Lymantriidae có tính đa thực hoặc hẹp thực. Theo nghiên cứu của Guo kai-yueh, Wu qiao-ming và Li chang-zhi (1997-1999) loài Dasychira axutha được xác định là gây hại chủ yếu trên Thông đuôi ngựa và Thông nhựa, thấy xuất hiện ở nhiều tỉnh của Trung Quốc như Hắc Long Giang, Liêu Ninh, Triết Giang, Hồ Bắc, Giang Tây, Hồ Nam, Quảng Đông, Quảng Tây… Số thế hệ trong năm khá khác nhau: 2 thế hệ ở khu vực phía bắc Trung Quốc, 3 thế hệ ở khu vực tây bắc, 4 thế hệ ở khu vực phía nam, qua đông ở pha nhộng. Trưởng thành xuất hiện vào tháng 4, có tính xu quang mạnh.

Buổi tối trưởng thành cái đẻ trứng vào lá thông, trứng được xếp thành hàng khoảng 50-60 quả. Thời gian phát triển phôi thai kéo dài 8-9 ngày (thế hệ 1) hoặc 6-7 ngày (thế hệ 2). Sâu non có khả năng tiết tơ, có 7 tuổi, gây hại mạnh từ tuổi 3 trở đi, mỗi sâu non ăn hết 250-300 lá. Sâu non thế hệ 1 gây hại mạnh trong tháng 5-6, tháng 7 hóa nhộng ở trên cây hoặc xuống gốc cây hay đất.

Trưởng thành vũ hóa vào tháng 7-8, lứa sâu non thế hệ 2 gây hại vào tháng 8-9, sau đó hóa nhộng trong phần dưới của cây và qua đông. Một số đặc trưng hình thái cơ bản Sâu róm 4 túm lông: Trứng: Trứng hình cầu dẹt, đường kính 1,10  1,22 mm, bình quân 1,16 mm, ở giữa lõm, có điểm đen nhỏ. Ấu trùng: Ấu trùng thành thục dài 24,86  31,62 mm. Đầu màu nâu đỏ, trán và vùng trán màu nâu thẩm, ở hai bên ngực trước, mỗi đốt có 1 túm lông dài màu nâu đen chìa ra, hướng về phía đầu, trên lưng từ đốt bụng 1 đến đốt bụng 4, mỗi đốt có cụm lông màu vàng cọ.

Nhộng: Nhộng cái dài 17,1  26,2 mm, rộng 7,10  9,98 mm, nhộng đực dài 14,32  20,46 mm, rộng 5,94  8,64 mm. c 6 Kén: Kén hình bầu dục, màu vàng nhạt hoặc vàng cọ dài 30 mm, rộng 19 mm, xù xì, có lông độc màu đen. Sâu trưởng thành: Con cái cơ thể dài 18,04  20,18mm, sải cánh dài 53,34  59,86 mm. Con đực dài 16,84  17,34 mm, sải cánh 38,46  49,52 mm.

Cơ thể màu tro hoặc màu đen xám, đầu màu trắng xám, mắt kép màu đen, râu môi dưới màu nâu, lưng ngực màu nâu. Các tác giả đã đưa ra một số biện pháp phòng trừ:  Biện pháp vật lý cơ giới: Thu bắt khi mới có ít cây bị hại. Bẫy bắt trưởng thành bằng bẫy đèn, bẫy pheromon.  Biện pháp sinh học: Sử dụng các loài côn trùng ký sinh trứng (Ong mắt đỏ, ong tấm đen, tấm xanh), ký sinh sâu non (Ong kén - Braconidae), côn trùng bắt mồi ăn thịt như bọ ngựa.

Sử dụng chế phẩm BT.  Biện pháp hóa học: Sử dụng thuốc trừ sâu hóa học thuộc nhóm diflubenzuron (Dimilin), tebufenozide (Confirm, Mimic); pyrethroid như permethrin, Carbaryl (Sevin, Sevimol)… 1. Tình hình nghiên cứu trong nước Năm 1987, Alexander Schintlmeister [32] có báo cáo khoa học về khu hệ côn trùng thuộc họ Lymantriidae và Notodontidae ở Việt Nam. Trong báo cáo này họ Lymantriidae có 31 loài, trong đó có 9 loài mới phát hiện.

Đây là kết quả nghiên cứu trên cơ sở kế thừa mẫu vật đã được thu thập từ năm 1980- 1982 của Spitzer, từ năm 1978-1982 của Helia ở Hà Nội, Đồ Sơn, Tam Đảo, Hạ Long, Sa Pa và một số khu vực khác. Báo cáo cũng cho thấy côn trùng thuộc 2 họ này đã được nghiên cứu từ những năm 1929 bởi De Joannis. Cho đến thời điểm năm 1987, số loài thuộc họ Lymantriidae đã được giám định ở Việt Nam là 84 loài. Theo tác giả có tới 80% số loài thuộc họ Lymantriidae cũng có ở Trung Quốc.

Có 2 loài thuộc giống Calliteara là C. horsfiedii Saunder, 1851 (thu được ở Hà Nội năm 1976) và C. Hai loài thuộc Dasychira là D. Giống Orgyia cũng có 2 loài là O.

Hai loài Pantana là P. Sâu róm 4 túm lông được phát hiện và thấy phát dịch ở Quảng Ninh (Nguyễn Bá Thụ và Đào Xuân Trường, 2004) [22]. Phạm Quang Thu, Lê Văn Bình (2008)[2] cho rằng sâu này là loài Dasychira axutha Collennette, 1934, loài sâu róm này là loài sâu có sức sinh sản cao và gây hại mạnh. Nghiên cứu đã đưa ra được những thông tin cơ bản về đặc điểm hình thái và mức gây hại của sâu róm 4 túm lông.

Theo Trung tâm Tin học Bộ NN&PTNT tình hình dịch sâu róm 4 túm lông được khái quát như sau: Cuối năm 2005 tại xã Cẩm Đàn (Sơn Động, Bắc Giang), dịch đã xảy ra trên diện tích gần 10ha. Năm 2007, 45ha rừng thông của bản Đồng Bưa đã bị sâu róm 4 túm lông ăn hại, trong đó 15ha bị hại nặng, toàn xã Cẩm Đàn có 80ha bị hại. Ngoài ra ở Hữu Sản 20 ha, Vân Sơn 5 ha thông cũng bị hại bởi loài Sâu róm 4 túm lông. Năm 2005, ở các khu vực trồng thông trên địa bàn tỉnh Lạng Sơn đã xảy ra hiện tượng sâu róm ăn trụi lá, có nguy cơ chết cây.

Ở huyện Đình Lập, chỉ tính 20 ngày đầu tháng 9 đã có tới 450 ha rừng thông bị thiệt hại, trong đó có khoảng 165 ha rừng bị sâu róm phá hoại nặng nề. Mật độ sâu là 411 con trên một cây. Rừng thông của các huyện Lộc Bình, Văn Lãng, Văn Quan bị sâu róm ăn lá bắt đầu từ tháng 9/2007 với mật độ từ 50 đến 100 con/cây, nhiều nơi từ 300 đến 400con/cây, làm cho 600 ha rừng thông bị nhiễm sâu róm nặng, c 8 nhiều diện tích rừng thông bị chết cháy do sâu ăn trụi lá. Tổng diện tích bị hại của Lạng Sơn trong năm 2007 là gần 2.

Tại Bắc Kạn: Năm 2006: Sâu róm 4 túm lông xuất hiện ở Ngân Sơn (8ha) và Bạch Thông (20ha). Từ đầu tháng 10/2007 đến 12/2007, trên địa bàn huyện Ngân Sơn đã xuất hiện dịch sâu róm, chỉ trong 15 ngày đầu xuất hiện, sâu róm đã làm cho hàng chục ha rừng thông bị ăn trụi lá. Mật độ sâu róm luôn phổ biến từ 100 đến 300 con/cây, cá biệt có nơi lên đến trên 1. Đến ngày 11/12/2007, dịch sâu róm đã lan đến 985 ha rừng thông tại huyện Ngân Sơn (tỉnh Bắc Kạn).

Hiện nay đã có một số công trình nghiên cứu về biện pháp phòng trừ Sâu róm thông ở nước ta. Các tác giả đã đưa ra các biện pháp phòng trừ tổng hợp và riêng lẻ góp phần quan trọng trong việc phòng trừ sâu hại nói chung và Sâu róm thông nói riêng: Phạm Ngọc Anh (1963) khi nghiên cứu tập tính qua đông của Sâu róm thông đuôi ngựa (Dendrolimus punctatus Walker) đã đưa ra giải pháp giám sát, kết hợp biện pháp cơ giới. để phòng trừ sâu hại. Nghiên cứu sản xuất một số chế phẩm sinh học như nấm Bạch cương, Lục cương (Beauveria bassiana và Metazhizium) phục vụ cho việc phòng trừ Sâu róm thông từ Thừa Thiên Huế đến Quảng Ninh.

- Năm 1990, Lê Nam Hùng [8] với báo cáo kết quả: “Nghiên cứu biện pháp dự tính, dự báo và phòng trừ tổng hợp Sâu róm thông Dendrolimus punctatus Walker ở miền Bắc Việt Nam” đã một bước cụ thể hoá nguyên lý c 9 phòng trừ tổng hợp loài sâu hại này. Tuy nhiên, các phương pháp dự tính, dự báo được đề cập trong nghiên cứu phần lớn dựa vào một số đặc tính sinh vật học của Sâu róm thông nhưng chưa chú ý tới đặc điểm dịch của nó, mặt khác phạm vi ứng dụng các biện pháp phòng trừ tổng hợp ở công trình này đang ở phạm vị hẹp của miền Bắc Việt Nam. Năm 1991 Billings đã đưa ra các biện pháp phòng trừ tổng hợp Sâu róm thông (Dendrolimus punctatus Walker) như sau: - Điều tra, giám sát: Xác định địa điểm, đặc điểm lập địa và mức độ dịch hại; Nghiên cứu về dịch hại, lập địa. để đánh giá mức độ nguy hiểm cho các khu vực; Điều tra các khu vực nguy hiểm xác định đặc điểm quần thể sâu.

- Các biện pháp phòng trừ: Bắt giết; Áp dụng hạn chế biện pháp hóa học ở khu vực có nguy cơ dịch cao; Sử dụng thiên địch. - Biện pháp dài hạn: Nghiên cứu sinh học, sinh thái của sâu hại; Chú ý các biện pháp lâm sinh: Tránh rừng thuần loài, mật độ quá dầy, giống cây mẫn cảm; Tập huấn IPM cho cán bộ địa phương. Lê Thị Diên (1997) đã nghiên cứu phương án phòng trừ sâu bệnh hại rừng thông tại Lâm trường Tiền phong, Huế [6]. Tác giả đã xây dựng một số cơ sở.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Biện Pháp Vật Lý Cơ Giới Phòng Trừ Sâu Róm 4 Túm Lông Tại Lạng Sơn" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các biện pháp vật lý cơ giới nhằm phòng trừ sâu róm, một loại sâu hại phổ biến trong nông nghiệp. Nghiên cứu này không chỉ giúp nông dân hiểu rõ hơn về các phương pháp bảo vệ cây trồng mà còn mang lại những lợi ích thiết thực trong việc nâng cao năng suất và chất lượng nông sản. Bằng cách áp dụng các biện pháp này, người nông dân có thể giảm thiểu sự phụ thuộc vào hóa chất, từ đó bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng.

Nếu bạn muốn mở rộng kiến thức về các phương pháp nông nghiệp bền vững, hãy tham khảo thêm tài liệu Luận án nghiên cứu sử dụng bền vững đất nông nghiệp huyện nghĩa hưng tỉnh nam định, nơi bạn sẽ tìm thấy những chiến lược quản lý đất đai hiệu quả. Ngoài ra, tài liệu Khóa luận tốt nghiệp nghiên cứu xác định gốc ghép phù hợp sản xuất giống dưa lê vàng tại gia lâm hà nội cũng sẽ cung cấp thông tin hữu ích về việc chọn giống cây trồng phù hợp. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ hiệu quả kinh tế và các nhân tố tác động đến việc lựa chọn mô mình nuôi tôm thẻ chân trắng lót bạt đáy 2 giai đoạn tại huyện kiên lương tỉnh kiên giang, để có cái nhìn tổng quát hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả sản xuất nông nghiệp. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có thêm nhiều góc nhìn và kiến thức quý báu trong lĩnh vực nông nghiệp.