Nghiên cứu biện pháp kích kháng bằng hóa chất đối với bệnh thán thư do nấm colletotrichum spp trên cây hành lá allium fistulosum l

Nghiên cứu biện pháp kích kháng bệnh thán thư trên hành lá (Allium fistulosum L.) bằng hóa chất. Tìm hiểu về hiệu quả của CaCl2 và SA đối với nấm Colletotrichum spp.

Trường đại học

Trường Đại Học Cần Thơ

Chuyên ngành

Bảo Vệ Thực Vật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2024

168
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

TÓM TẮT

LỜI CẢM ƠN

TRANG CAM ĐOAN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

DANH SÁCH BẢNG

DANH SÁCH HÌNH

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: TÍNH CẤP THIẾT CỦA LUẬN ÁN

1.1. Mục đích nghiên cứu

1.2. Nội dung nghiên cứu

1.3. Tính mới của luận án

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4.1. Đối tượng nghiên cứu

1.4.2. Phạm vi nghiên cứu

1.5. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn

1.5.1. Ý nghĩa khoa học

1.5.2. Ý nghĩa thực tiễn

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Sơ lược chung về cây hành lá

2.2. Đặc tính thực vật

2.3. Kỹ thuật trồng hành lá

2.4. Bệnh thán thư trên hành lá

2.4.1. Phổ ký chủ, tình hình phân bố và gây hại

2.4.2. Triệu chứng bệnh thán thư

2.4.3. Tác nhân gây bệnh

2.4.4. Sự xâm nhiễm, đặc điểm phát sinh và phát triển của bệnh

2.5. Kích thích tính kháng bệnh trên cây trồng

2.5.1. Các hình thức kích kháng

2.5.2. Dẫn truyền tín hiệu trong miễn dịch thực vật

2.5.3. Tác nhân kích thích tính kháng

2.5.4. Cơ chế của hiện tượng kích kháng lưu dẫn

2.5.5. Yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả kích kháng

2.5.6. Chi phí thích nghi của tính kháng

2.5.7. Một số kết quả nghiên cứu về sử dụng SA và CaCl2 kích kháng bệnh do nấm gây ra trên cây trồng

2.6. Định danh nấm Colletotrichum gây bệnh trên cây trồng

2.7. Hóa chất được sử dụng trong thí nghiệm

2.7.1. Hoạt chất Metalaxyl

3. CHƯƠNG 3: VẬT LIỆU, ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP

3.1. Thời gian và địa điểm

3.2. Vật liệu, đối tượng, dụng cụ thí nghiệm

3.3. Phương pháp thí nghiệm

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Thu thập, phân lập và đánh giá khả năng gây bệnh của các chủng nấm gây bệnh thán thư hành lá thu thập tại Vĩnh Long và Đồng Tháp; đồng thời định danh loài nấm này

4.1.1. Thu thập và phân lập các chủng nấm gây bệnh thán thư hành lá thu thập tại Vĩnh Long và Đồng Tháp

4.1.2. Đánh giá khả năng gây bệnh của các chủng nấm gây bệnh thán thư hành lá thu thập tại Vĩnh Long và Đồng Tháp

4.1.3. Kết quả định danh loài nấm Colletotrichum có khả năng gây bệnh nặng trên hành lá

4.2. Kết quả về nghiên cứu khả năng kích kháng và kỹ thuật sử dụng hoá chất CaCl2 và SA như một chất kích kháng để hạn chế nấm Collectotrichum gloeosporioides gây bệnh thán thư hại hành

4.2.1. Kết quả về ảnh hưởng của các chất kích kháng đến sự sinh trưởng của nấm Colletotrichum gloeosporioides

4.2.2. Kết quả nghiên cứu hiệu quả hạn chế bệnh thán thư khi sử dụng CaCl2 và SA ở các nồng độ và phương pháp xử lý khác nhau

4.2.3. Hiệu quả hạn chế bệnh thán thư và gia tăng năng suất khi sử dụng CaCl2 và SA với các tần suất khác nhau ở điều kiện nhà lưới

4.2.4. Hiệu quả quản lý bệnh thán thư và một số bệnh hại chính khác trên cây hành lá của calcium chloride hoặc salicylic acid ở điều kiện ngoài đồng

4.2.4.1. Hiệu quả của các chất kích kháng đối với các bệnh chính trên cây hành lá tại Bình Tân, Vĩnh Long
4.2.4.2. Hiệu quả của các chất kích kháng đối với các bệnh chính trên cây hành lá tại Long Hồ, Vĩnh Long
4.2.4.3. Hiệu quả gia tăng năng suất

4.3. Kết quả về khảo sát cơ chế kích kháng của CaCl2 và SA

4.3.1. Khảo sát phản ứng phát sáng của tế bào ký chủ khi được xử lý với CaCl2 và SA

4.3.2. Khảo sát phản ứng tế bào hành lá thông qua sự tổng hợp polyphenol

4.3.3. Sự gia tăng hoạt tính enzyme chitinases, β-1,3-glucanase, catalase và peroxidase trong sự kích kháng

4.3.4. Sự biểu hiện gen tổng hợp enzyme chitinase trong cây hành lá

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC BÀI BÁO ĐÃ CÔNG BỐ

PHỤ CHƯƠNG

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Bệnh Thán Thư Hành Lá 55 Ký Tự

Bệnh thán thư là một trong những thách thức lớn đối với người trồng hành lá, gây thiệt hại đáng kể về năng suất và chất lượng. Tác nhân gây bệnh chủ yếu là nấm Colletotrichum spp., phát triển mạnh trong điều kiện ẩm ướt và ấm áp. Việc phòng trừ bệnh hiện nay chủ yếu dựa vào các loại thuốc hóa học, tuy nhiên, việc lạm dụng có thể dẫn đến tình trạng kháng thuốc của nấm và ảnh hưởng đến môi trường. Nghiên cứu này tập trung vào việc tìm kiếm các giải pháp thay thế an toàn và hiệu quả hơn, đặc biệt là thông qua việc kích kháng bệnh bằng các hóa chất như CaCl2SA. Đây là hướng đi tiềm năng, giúp cây trồng tự bảo vệ mình trước sự tấn công của mầm bệnh.

1.1. Tầm quan trọng của phòng bệnh cho hành lá

Hành lá là một loại rau gia vị quan trọng trong ẩm thực Việt Nam và nhiều nước trên thế giới. Nhu cầu tiêu thụ hành lá luôn ở mức cao, tạo ra nguồn thu nhập ổn định cho người nông dân. Tuy nhiên, việc sản xuất hành lá thường xuyên gặp khó khăn do sự tấn công của các loại bệnh, đặc biệt là bệnh thán thư. Phòng bệnh hiệu quả không chỉ giúp bảo vệ năng suất mà còn nâng cao chất lượng sản phẩm, đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường.

1.2. Giới thiệu về biện pháp kích kháng bệnh thán thư

Kích kháng là một phương pháp phòng trừ bệnh cây trồng dựa trên việc kích thích hệ thống phòng thủ tự nhiên của cây. Thay vì trực tiếp tiêu diệt mầm bệnh, kích kháng giúp cây trồng tăng cường khả năng chống chịu, hạn chế sự xâm nhập và phát triển của nấm bệnh. Các chất kích kháng như CaCl2SA có khả năng kích hoạt các cơ chế bảo vệ khác nhau trong cây, từ đó giúp cây chống lại bệnh thán thư hiệu quả hơn. Phương pháp này được xem là thân thiện với môi trường và bền vững hơn so với việc sử dụng thuốc trừ bệnh hóa học.

II. Thách Thức Bệnh Thán Thư Gây Hại Cho Hành Lá 57 Ký Tự

Bệnh thán thư trên hành lá là một vấn đề nghiêm trọng, gây ra những tổn thất đáng kể cho người trồng. Bệnh có thể lây lan nhanh chóng trong điều kiện thời tiết thuận lợi, dẫn đến giảm năng suất và chất lượng sản phẩm. Các triệu chứng điển hình của bệnh bao gồm các đốm nhỏ màu nâu hoặc đen trên lá, sau đó lan rộng và gây chết khô. Việc kiểm soát bệnh hiện nay chủ yếu dựa vào các loại thuốc trừ nấm hóa học, tuy nhiên, hiệu quả thường không cao và có thể gây ra những tác động tiêu cực đến môi trường và sức khỏe con người. Theo nghiên cứu của Nguyễn Quốc Thái năm 2024, các chủng nấm gây bệnh có thể khác nhau về khả năng gây bệnh, đòi hỏi các biện pháp phòng trừ phù hợp.

2.1. Dấu hiệu nhận biết bệnh thán thư trên hành lá

Để phòng trừ bệnh thán thư hiệu quả, việc nhận biết sớm các dấu hiệu của bệnh là rất quan trọng. Bệnh thường bắt đầu bằng những đốm nhỏ màu nâu hoặc đen trên lá, đặc biệt là ở các lá già. Các đốm này sau đó lan rộng và có thể liên kết lại với nhau, tạo thành những vùng lớn bị chết khô. Trong điều kiện ẩm ướt, các đốm bệnh có thể xuất hiện các bào tử nấm màu hồng hoặc cam. Nếu không được kiểm soát kịp thời, bệnh có thể lan rộng ra toàn bộ cây và gây chết cây.

2.2. Ảnh hưởng của bệnh thán thư đến năng suất và chất lượng hành lá

Bệnh thán thư gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến năng suất và chất lượng hành lá. Bệnh làm giảm khả năng quang hợp của cây, dẫn đến cây sinh trưởng kém và cho năng suất thấp. Ngoài ra, các lá bị bệnh thường bị khô héo và mất giá trị thương phẩm. Trong trường hợp bệnh nặng, toàn bộ ruộng hành lá có thể bị thiệt hại hoàn toàn. Điều này gây ra những khó khăn lớn cho người trồng, đặc biệt là trong bối cảnh biến đổi khí hậu và áp lực cạnh tranh ngày càng gia tăng.

III. CaCl2 Giải Pháp Kích Kháng Bệnh Thán Thư Hành Lá 56 Ký Tự

CaCl2 (Calcium Chloride) là một hợp chất hóa học có nhiều ứng dụng trong nông nghiệp, đặc biệt là trong việc phòng trừ bệnh cây trồng. Nghiên cứu cho thấy rằng CaCl2 có khả năng kích thích hệ thống phòng thủ tự nhiên của cây hành lá, giúp cây chống lại sự xâm nhập và phát triển của nấm Colletotrichum spp. gây bệnh thán thư. Cơ chế hoạt động của CaCl2 bao gồm việc tăng cường độ cứng của tế bào, kích hoạt các enzyme phòng thủ và sản xuất các hợp chất kháng khuẩn. Việc sử dụng CaCl2 có thể giúp giảm sự phụ thuộc vào thuốc trừ bệnh hóa học và bảo vệ môi trường.

3.1. Cơ chế kích kháng bệnh của CaCl2 trên hành lá

CaCl2 kích hoạt hệ thống phòng thủ của cây bằng cách tăng cường sự hình thành callose và lignin, hai thành phần quan trọng trong vách tế bào. Điều này làm cho vách tế bào trở nên dày hơn và khó bị xâm nhập bởi nấm bệnh. CaCl2 cũng kích thích sản xuất các enzyme như peroxidase và polyphenol oxidase, có vai trò quan trọng trong việc oxy hóa các hợp chất độc hại do nấm bệnh tạo ra. Ngoài ra, CaCl2 còn có thể ảnh hưởng đến sự biểu hiện của các gen liên quan đến hệ thống phòng thủ của cây.

3.2. Hướng dẫn cách sử dụng CaCl2 cho hành lá hiệu quả

Để sử dụng CaCl2 hiệu quả trong việc phòng trừ bệnh thán thư trên hành lá, cần chú ý đến nồng độ và thời điểm phun. Nồng độ CaCl2 thường được khuyến cáo là từ 200-300 mM. Thời điểm phun tốt nhất là khi cây còn nhỏ và chưa bị bệnh, hoặc khi mới xuất hiện các triệu chứng đầu tiên của bệnh. Phun đều lên toàn bộ cây, đặc biệt là mặt dưới của lá. Có thể phun định kỳ 7-10 ngày một lần. Cần lưu ý tuân thủ đúng hướng dẫn sử dụng để đảm bảo an toàn cho người sử dụng và môi trường.

IV. SA Salicylic Acid Tăng Cường Phòng Bệnh Cho Hành Lá 59 Ký Tự

SA (Salicylic Acid) là một hormone thực vật tự nhiên có vai trò quan trọng trong việc điều khiển hệ thống phòng thủ của cây trồng. Nghiên cứu cho thấy rằng SA có khả năng kích thích cây hành lá sản xuất các protein liên quan đến kích kháng bệnh, giúp cây chống lại sự tấn công của nấm Colletotrichum spp. gây bệnh thán thư. SA hoạt động bằng cách kích hoạt các con đường tín hiệu dẫn đến sự biểu hiện của các gen phòng thủ. Việc sử dụng SA có thể giúp tăng cường khả năng chống chịu bệnh của cây và giảm thiểu thiệt hại do bệnh thán thư gây ra.

4.1. Vai trò của SA trong hệ thống miễn dịch của cây hành lá

SA đóng vai trò quan trọng trong việc kích hoạt hệ thống miễn dịch toàn thân (SAR) của cây. Khi cây bị tấn công bởi mầm bệnh, SA được sản xuất và vận chuyển đến các bộ phận khác của cây, kích thích sự biểu hiện của các gen phòng thủ. Các protein được sản xuất từ các gen này có khả năng kháng khuẩn, kháng nấm và tăng cường khả năng chống chịu của cây. SA cũng có thể tương tác với các hormone thực vật khác để điều chỉnh hệ thống phòng thủ của cây.

4.2. Cách sử dụng SA cho hành lá để phòng bệnh thán thư

Để sử dụng SA hiệu quả trong việc phòng trừ bệnh thán thư trên hành lá, cần chú ý đến nồng độ và thời điểm phun. Nồng độ SA thường được khuyến cáo là từ 1-2 mM. Thời điểm phun tốt nhất là khi cây còn nhỏ và chưa bị bệnh, hoặc khi mới xuất hiện các triệu chứng đầu tiên của bệnh. Phun đều lên toàn bộ cây, đặc biệt là mặt dưới của lá. Có thể phun định kỳ 7-10 ngày một lần. Cần lưu ý tuân thủ đúng hướng dẫn sử dụng và kiểm tra phản ứng của cây sau khi phun.

V. Nghiên Cứu Thực Tế Hiệu Quả Của CaCl2 và SA 54 Ký Tự

Các nghiên cứu thực nghiệm đã chứng minh hiệu quả của CaCl2SA trong việc phòng trừ bệnh thán thư trên hành lá. Theo nghiên cứu của Nguyễn Quốc Thái (2024), việc xử lý CaCl2 200 mM hoặc SA 2 mM giúp giảm đáng kể tỷ lệ bệnh và chỉ số bệnh thán thư. Nghiên cứu cũng cho thấy rằng việc phun CaCl2 hoặc SA định kỳ 10 ngày/lần có hiệu quả trong việc hạn chế bệnh thán thư và các bệnh hại khác trên hành lá. Ngoài ra, việc sử dụng CaCl2SA còn giúp tăng năng suất và chất lượng sản phẩm.

5.1. So sánh hiệu quả của CaCl2 và SA trong phòng trừ bệnh thán thư

Nghiên cứu của Nguyễn Quốc Thái cho thấy rằng cả CaCl2SA đều có hiệu quả trong việc phòng trừ bệnh thán thư trên hành lá. Tuy nhiên, hiệu quả cụ thể có thể khác nhau tùy thuộc vào nồng độ, thời điểm phun và điều kiện môi trường. Một số nghiên cứu cho thấy rằng SA có hiệu quả cao hơn trong việc kích hoạt hệ thống miễn dịch toàn thân, trong khi CaCl2 có hiệu quả tốt hơn trong việc tăng cường độ cứng của tế bào. Việc kết hợp cả hai chất có thể mang lại hiệu quả phòng trừ bệnh tốt nhất.

5.2. Ứng dụng thực tiễn CaCl2 và SA trong sản xuất hành lá

CaCl2SA có thể được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất hành lá để phòng trừ bệnh thán thư và các bệnh hại khác. Người trồng có thể sử dụng CaCl2SA như một phần của chương trình quản lý dịch hại tổng hợp (IPM), kết hợp với các biện pháp canh tác khác như luân canh cây trồng, vệ sinh đồng ruộng và sử dụng giống kháng bệnh. Việc sử dụng CaCl2SA có thể giúp giảm sự phụ thuộc vào thuốc trừ bệnh hóa học và bảo vệ sức khỏe của người trồng và người tiêu dùng.

VI. Kết Luận Tiềm Năng Của Kích Kháng Bệnh Thán Thư 58 Ký Tự

Nghiên cứu về kích kháng bệnh thán thư trên hành lá bằng CaCl2SA cho thấy những kết quả đầy hứa hẹn. Việc sử dụng các chất kích kháng có thể giúp giảm sự phụ thuộc vào thuốc trừ bệnh hóa học, bảo vệ môi trường và nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu để hiểu rõ hơn về cơ chế hoạt động của CaCl2SA, cũng như tối ưu hóa cách sử dụng và liều lượng để đạt hiệu quả cao nhất. Trong tương lai, kích kháng bệnh có thể trở thành một phương pháp phòng trừ bệnh quan trọng và bền vững trong nông nghiệp.

6.1. Hướng nghiên cứu tiếp theo về biện pháp kích kháng

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc tìm kiếm các chất kích kháng mới có hiệu quả cao hơn và an toàn hơn, cũng như khám phá các cơ chế hoạt động phức tạp của hệ thống phòng thủ của cây trồng. Việc nghiên cứu về sự tương tác giữa các chất kích kháng và các hormone thực vật khác cũng có thể mang lại những kết quả thú vị. Ngoài ra, cần có thêm nhiều nghiên cứu thực địa để đánh giá hiệu quả của các biện pháp kích kháng trong điều kiện sản xuất thực tế.

6.2. Ứng dụng kích kháng rộng rãi trong nông nghiệp bền vững

Kích kháng có tiềm năng trở thành một phương pháp phòng trừ bệnh quan trọng trong nông nghiệp bền vững. Việc sử dụng các chất kích kháng có thể giúp giảm sự phụ thuộc vào thuốc trừ bệnh hóa học, bảo vệ môi trường và sức khỏe con người. Tuy nhiên, để ứng dụng kích kháng rộng rãi, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các nhà khoa học, các nhà quản lý và người nông dân. Cần có các chính sách hỗ trợ và khuyến khích người nông dân áp dụng các biện pháp kích kháng trong sản xuất.

17/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1.1 Tính cấp thiết của luận án Theo thống kê của FAO năm 2022, hành là một loại cây trồng rộng rãi, với sản lượng thế giới 20,9 triệu tấn trên diện tích khoảng 1,18 triệu ha. Trung Quốc và Ấn Độ là các nước trồng hành chính, tiếp theo là Hoa Kỳ, Ai Cập, Iran, Thổ Nhĩ Kỳ, Pakistan, Brazil, Liên bang Nga và Hàn Quốc (FAO, 2023). Trong canh tác, hành lá là một loại cây trồng ngắn ngày được trồng ở vĩ độ thấp, hành lá thường được gọi là "Nữ hoàng của nhà bếp” do hương vị, mùi thơm được đánh giá cao và các hợp chất có đặc tính y học của hành lá (Griffiths et al. Về giá trị sử dụng, hành lá là loại rau được sử dụng trong suốt cả năm, ví dụ như trong món cà ri, trong dạng gia vị, trong món salad như một loại gia vị hoặc nấu với các loại rau khác chẳng hạn như luộc hoặc nướng (Koch & Lawson, 1996).

Hành lá (Allium fistulosum L.) được nông dân trồng phổ biến tại Vĩnh Long với diện tích xấp xỉ 1.000 ha/năm do hiệu quả kinh tế cao (Trung Thành, 2020) và Đồng Tháp (Lê Thị Trúc Phương & Dương Ngọc Thành, 2019). Tuy nhiên, canh tác hành lá chuyên canh luôn gặp nhiều khó khăn do nhiều loại mầm bệnh do nấm và vi khuẩn gây hại như bệnh cháy đầu lá do nấm Botrytis sp., bệnh đốm tím trên lá do nấm Alternaria pori, bệnh cháy lá do vi khuẩn Xanthomonas axonopodis pv. allii, chết buội do vi khuẩn Erwinia sp., và đặc biệt là bệnh thán thư do nấm Colletotrichum sp. Đây là một trong những bệnh quan trọng và gây thiệt hại nặng đến sản lượng và năng suất hành lá, nông dân chủ yếu sử dụng nhiều loại thuốc hóa học và phun nhiều lần để phòng trị bệnh (Lê Thị Trúc Phương & Dương Ngọc Thành, 2019).

Việc lạm dụng thuốc bảo vệ thực vật có ảnh hưởng xấu đến môi trường và sức khỏe người sử dụng do lưu tồn của thuốc trên hành lá. Một trong những biện pháp thân thiện môi trường đã được nghiên cứu và ứng dụng trên cây trồng là kích thích tính kháng bệnh, gọi tắt là kích kháng (induced resistance). Kích kháng là biện pháp giúp cho cây trồng tạo được nhiều cơ chế chống lại mầm bệnh, do đó mang tính bền vững cao (Trần Thị Thu Thủy & Phạm Văn Kim, 2016). Nhiều loại hóa chất có khả năng kích kháng đã được ghi nhận trên thế giới như salicylic acid (SA), dichloroisonicotinic acid (INA), benzothiazoles (Agrios, 2005), Acibenzolar- S-Methyl, Tiadinil, Isotianil, Probenazole (PBZ), nhóm Imprimatin, Azelaic Acid (AZA), Glycerol-3-phosphate (G3P) (Tripathia et al., 2019), acid oxalic, KH2PO4, CuCl2.

Một trong những hóa chất giúp giảm bệnh cháy lá và bệnh đốm nâu trên lúa là SA 0,4 mM (Trần Thị Thu Thủy & Phạm Văn Kim, 2016), chất này cũng thể hiện khả năng kích thích cây trồng sản sinh các chất giúp cây trồng kháng bệnh trên cây đậu gà (Cicer arietinum L.) khi được xử lý với nồng độ 1,5 mM (War et al., 2011); đồng thời, xử lý với nồng độ 2 mM ở giai đoạn sau thu hoạch giúp giảm bệnh thán thư trên xoài (Junyu et al. Bên cạnh đó, calcium chloride 100 mM (CaCl2) cũng được ghi nhận giúp kích thích tính 1 kháng bệnh thán thư trên dưa leo hoặc bệnh sọc trắng lá bắp. Đồng thời cho hiệu quả giảm bệnh tốt và bền đối với bệnh thán thư dưa leo trong điều kiện ngoài đồng, giúp gia tăng hoạt tính enzyme chitinase sớm và đạt đỉnh cao vào 144 giờ sau khi phun nấm lây bệnh (Trần Thị Thu Thủy & Phạm Văn Kim, 2016). Calci trong hợp chất calci oxide còn giúp giảm bệnh cháy lá do vi khuẩn Xanthomonas trên cây hành lá thông qua việc rải vào đất trồng (Tạ Duy Hùng et al.

Các hóa chất này giúp giảm bệnh thông qua sự gia tăng hoạt tính của enzyme chitinase, ß-1,3-glucanase, peroxidase, các chất dẫn truyền tín hiệu hoặc các hợp chất phenolic, lignin, …trên cây xoài, dưa leo và bắp (Junyu et al., 2016; Trần Thị Thu Thủy & Phạm Văn Kim, 2016). Việc nghiên cứu về hiệu quả kích thích tính kháng bệnh thán thư của các loại hóa chất tại Việt Nam trên các loại rau ăn lá còn rất ít, đặc biệt là cây hành lá. Vì vậy, đề tài “Nghiên cứu biện pháp kích kháng bằng hóa chất đối với bệnh thán thư do nấm Colletotrichum spp. trên cây hành lá (Allium fistulosum L.)” đã được thực hiện nhằm đánh giá hiệu quả quản lý bệnh thán thư bằng các hóa chất CaCl2 và SA, đồng thời nghiên cứu đi sâu về mặt cơ chế kích thích tính kháng bệnh của các hóa chất triển vọng này trong chiến lược quản lý bệnh theo hướng an toàn tại Việt Nam.2 Mục đích nghiên cứu Phân lập, đánh giá khả năng gây bệnh thán thư hành lá của một số chủng nấm Colletotrichum spp.

thu thập tại Vĩnh Long và Đồng Tháp, từ đó định danh loài gây hại nặng. Bên cạnh đó, xác định được cơ chế, hiệu quả và kỹ thuật sử dụng CaCl2 và SA như một hoá chất kích kháng để hạn chế nấm Collectotrichum spp. gây bệnh thán thư trên hành lá, góp phần hạn chế tác hại của bệnh và sản xuất hành lá bền vững ở vùng đồng bằng sông Cửu Long.3 Nội dung nghiên cứu Đề tài thực hiện gồm 3 nội dung chính: - Nội dung 1. Thu thập, phân lập, đánh giá khả năng gây bệnh của các chủng nấm gây bệnh thán thư hành lá thu thập tại một số tỉnh trồng hành lá ở ĐBSCL.

Đồng thời, định danh loài đối với chủng nấm Colletotrichum có khả năng gây bệnh nặng trên hành lá. Nghiên cứu khả năng kích kháng và kỹ thuật sử dụng hoá chất CaCl2 và SA như một chất kích kháng để hạn chế nấm Collectotrichum gây bệnh thán thư hại hành. Khảo sát cơ chế kích kháng của CaCl2 và SA thông qua biểu hiện mô học, sinh hoá và gen.4 Tính mới của luận án - Đã xác định được nguyên nhân gây bệnh thán thư hành lá tại Việt Nam do ít nhất một loài Colletotrichum gloeosporioides gây ra. 2 - Đã chứng tỏ 2 loại hóa chất CaCl2 200 mM và SA 2 mM có tiềm năng áp dụng trong thực tiễn phòng chống bệnh thán thư hành lá.

- Đã chứng minh được 2 hóa chất CaCl2 200 mM và SA 2 mM có tạo tính kháng trên cây hành lá chống lại nấm C. gloeosporioides gây bệnh thán thư khi có sự gia tăng sớm và cao của các hợp chất phenol, tế bào phát quang (khía cạnh mô học), của các enzyme β 1,3 glucanase, chitinase, peroxidase, catalase (khóa cạnh sinh hóa) và gen tổng hợp enzzyme chitinase (biểu hiện gen).5 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 1.1 Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của luận án là cây hành lá, bệnh thán thư do nấm Colletotrichum gloeosporioides và hóa chất kích kháng CaCl2, SA.2 Phạm vi nghiên cứu Thu thập mẫu bệnh thán thư hành lá ở 2 tỉnh Vĩnh Long và Đồng Tháp, phân lập và tuyển chọn dòng nấm gây hại nặng trong điều kiện nhà lưới. Dòng nấm này được định danh dựa vào quan sát đặc điểm hình thái dưới kính hiển vi quang học và giải trình tự gen để xác định loài. Sau đó, các thí nghiệm xác định nồng độ, cách xử lý, số lần phun CaCl2 hoặc SA để đạt được hiệu quả quản lý bệnh thán thư và tăng năng suất được thực hiện ở điều kiện nhà lưới và ngoài đồng.

Cuối cùng, cơ chế kích kháng được khảo sát thông qua các thay đổi về khía cạnh mô học, sinh hóa và gen khi xử lý 2 loại hóa chất CaCl2 200 mM và SA 2 mM.6 Ý nghĩa khoa học và thực tiễn 1.1 Ý nghĩa khoa học Luận án là công trình nghiên cứu có giá trị khoa học đi từ các nghiên cứu cơ bản đến nghiên cứu ứng dụng về bệnh thán thư hành lá và biện pháp phòng trừ bệnh bằng hóa chất kích kháng. Kết quả của luận án đã xác định được loài gây bệnh thán thư nặng trên cây hành lá là Colletotrichum gloeosporioides, xác định được nồng độ, cách xử lý và số lần phun CaCl2 và SA giúp quản lý có hiệu quả đối với bệnh này. Ngoài ra, nghiên cứu cũng đã kết hợp các phân tích mô học, sinh hóa và biểu hiện gen chitinase đã chứng minh được 2 hóa chất CaCl2 và SA có tạo tính kháng trên cây hành lá chống lại nấm C. gloeosporioides gây bệnh thán thư.2 Ý nghĩa thực tiễn Luận án đã xác định và định danh loài nấm thán thư hành lá góp phần xác định tác nhân gây bệnh cụ thể.

Đồng thời, biện pháp kích thích tính kháng bệnh do phức hợp loài C. gloeosporioides trên cây hành bằng CaCl2 200 mM và SA 2 mM là biện pháp phòng trừ phù hợp, thân thiện với môi trường. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2.1 Sơ lược chung về cây hành lá 2.1 Nguồn gốc Hành lá có tên khoa học Allium fistulosum L. họ hành Aliliaceae (Mai Văn Quyền et al., 2000), có nguồn gốc từ loài Allium altaicum hoang dại (Oyen et al.

Trong thời Cận Đại, những nhà thực vật học Nga đã tìm thấy loài hoang dã của chúng trong những dãy núi Altai. Hành lá đến từ Nga qua Châu Âu vào thời Trung Cổ và được trồng rất phổ biến ở phương Đông (James, 2009). Ngày nay, hành lá được trồng rộng rãi trong các khu vực ôn đới và cận nhiệt đới trên thế giới (Kim et al. Theo thống kê của FAO năm 2022, hành là một loại cây trồng rộng rãi, với sản lượng thế giới 20,9 triệu tấn trên diện tích khoảng 1,18 triệu ha.

Trung Quốc và Ấn Độ là các nước trồng hành chính, tiếp theo là Hoa Kỳ, Ai Cập, Iran, Thổ Nhĩ Kỳ, Pakistan, Brazil, Liên bang Nga và Hàn Quốc (FAO, 2023). Ở nước ta, hành lá được trồng nhiều tại các tỉnh Vĩnh Long, Đồng Tháp, An Giang và Nghệ An với diện tích xấp xỉ 1.2 Đặc tính thực vật Cây thân thảo, sống lâu năm, có mùi đặc biệt. Lá hình trụ rỗng, dài 30-50 cm, đường kính 4-8 mm, phía dưới phình lên, đầu thuôn nhọn, mỗi cây có 5-6 lá. Hoa tự mọc trên một cán mang hoa hình trụ, rỗng.

Hạt hình 3 cạnh, màu đen (Đường Hồng Dật, 2003). Hành được trồng khắp nơi, chủ yếu làm gia vị, là vị thuốc nam được dùng để chữa nhiều loại bệnh: thuốc ho, trừ đờm, lợi tiểu, sát trùng… (Trần Thị Ba et al.3 Giống Theo Lê Quang Khôi (2014), hành lá thuần trong nước ta được chia làm 3 giống: - Giống hành gốc tím (hành Sậy hay hành Trâu): lá to, bụi lớn, năng suất 1-1,5 tấn/1000 m2, được thị trường ưa chuộng. - Giống hành gốc trắng (hành Hương): lá nhỏ, bụi nhỏ, có mùi thơm, năng suất 1 tấn/1000 m2, dễ bị bệnh vàng lá. - Giống hành đá: lá, bụi thuộc dạng trung gian, năng suất 1-1,5 tấn/1000 m2, trồng phổ biến, thị trường ưa chuộng, thích hợp trồng dày ngày.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ