Luận án tiến sĩ file word nghiên cứu biến đổi nồng độ il6 il10 huyết tương và mối liên quan với thời điểm phẫu thuật kết hợp xương ở bệnh nhân đa chấn thương có gãy xương lớn

Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến đổi nồng độ IL6, IL10 huyết tương và mối liên quan với thời điểm phẫu thuật ở bệnh nhân đa chấn thương.

Trường đại học

Trường Đại Học Y Dược

Chuyên ngành

Y Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án

2023

169
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan về đa chấn thương

1.2. Khái niệm về đa chấn thương

1.3. Các bảng điểm phân loại và tiên lượng bệnh nhân đa chấn thương

1.4. Điều trị gãy các xương lớn ở bệnh nhân đa chấn thương

1.5. Đáp ứng viêm trong đa chấn thương

1.6. Tình hình nghiên cứu về cytokine ở bệnh nhân đa chấn thương

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân nghiên cứu

2.3. Tiêu chuẩn loại trừ bệnh nhân nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Thiết kế nghiên cứu

2.4.2. Phương pháp nghiên cứu

2.4.3. Các biến số về đặc điểm chung của BN nghiên cứu

2.4.4. Đánh giá chức năng các cơ quan ở bệnh nhân đa chấn thương

2.4.5. Đánh giá độ nặng tổn thương bằng bảng điểm RTS, AIS và ISS

2.4.6. Nghiên cứu sự thay đổi nồng độ IL-6, IL-10 và tỷ lệ IL-6/IL-10 với mối liên quan với độ nặng tổn thương

2.4.7. Nghiên cứu mối liên quan giữa sự thay đổi nồng độ IL-6, IL-10 và thời điểm phẫu thuật kết hợp xương

2.4.8. Quá trình điều trị

2.4.9. Xét nghiệm định lượng nồng độ IL-6, IL-10 huyết thanh

2.4.10. Xét nghiệm khí máu động mạch

2.4.11. Xét nghiệm sinh hóa máu

2.4.12. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.4.13. Xử lý số liệu

2.4.14. Đạo đức nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm nhóm nghiên cứu

3.1.1. Tuổi, giới tính

3.1.2. Nguyên nhân chấn thương

3.1.3. Đặc điểm tổn thương

3.1.4. Thời điểm nhập viện

3.2. Sự biến đổi nồng độ IL-6, IL-10 và tỷ lệ IL-6/IL-10 ở bệnh nhân đa chấn thương

3.2.1. Sự biến đổi nồng độ IL-6 ở bệnh nhân đa chấn thương

3.2.2. Sự biến đổi nồng độ IL-10 ở bệnh nhân đa chấn thương

3.2.3. Tỷ lệ IL-6/IL-10

3.3. Độ nặng tổn thương

3.3.1. Đánh giá độ nặng theo lâm sàng

3.3.2. Đánh giá độ nặng tổn thương theo thang điểm AIS

3.3.3. Đánh giá độ nặng tổn thương theo thang điểm RTS

3.3.4. Đánh giá độ nặng tổn thương theo điểm ISS

3.4. Sự biến đổi của nồng độ IL-6, IL-10 và tỷ lệ IL-6/IL-10 liên quan độ nặng tổn thương

3.5. Nồng độ IL-6, IL-10 và tỷ lệ IL-6/IL-10 ở bệnh nhân tử vong

3.5.1. Nồng độ IL-6 ở bệnh nhân tử vong

3.5.2. Nồng độ IL-10 ở bệnh nhân tử vong

3.5.3. Tỷ lệ IL-6/IL-10 ở bệnh nhân tử vong

3.5.4. Giá trị tiên lượng tử vong của IL-6, IL-10 và tỷ lệ IL-6/IL-10

3.6. Mối tương quan giữa IL-6, IL-10 và tỷ lệ IL-6/IL-10 với điểm RTS và ISS

3.7. Phẫu thuật kết hợp xương kỳ 2

3.7.1. Thời điểm và phương pháp kết hợp xương

3.7.2. Thời điểm kết hợp xương kỳ 2

3.7.3. Phương pháp kết hợp xương kỳ 2

3.8. Liên quan giữa nồng độ IL-6, IL-10, tỷ lệ IL-6/IL-10 với thời điểm phẫu thuật và biến chứng sau phẫu thuật kết hợp xương

3.8.1. Liên quan giữa nồng độ IL-6, IL-10 và tỷ lệ IL-6/IL-10 với các biến chứng sau phẫu thuật

3.8.2. Liên quan giữa thời điểm phẫu thuật kết hợp xương với nồng độ IL-6, IL-10 và tỷ lệ IL-6/IL-10 sau phẫu thuật

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm nhóm nghiên cứu

4.1.1. Đặc điểm tuổi, giới tính

4.1.2. Nguyên nhân chấn thương

4.1.3. Đặc điểm tổn thương

4.1.4. Thời điểm nhập viện

4.2. Biến đổi nồng độ cytokine ở bệnh nhân đa chấn thương

4.2.1. Biến đổi nồng độ Interleukin 6

4.2.2. Biến đổi nồng độ Interleukin 10

4.2.3. Tỷ lệ IL-6/IL-10

4.3. Độ nặng tổn thương

4.3.1. Độ nặng tổn thương theo lâm sàng

4.3.2. Độ nặng tổn thương theo thang điểm AIS

4.3.3. Độ nặng tổn thương theo thang điểm RTS

4.3.4. Độ nặng tổn thương theo thang điểm ISS

4.4. Mối liên quan giữa độ nặng tổn thương với nồng độ IL-6, IL-10 và tỷ lệ IL-6/IL-10

4.5. Nồng độ IL-6, IL-10 và tỷ lệ IL-6/IL-10 ở bệnh nhân tử vong

4.6. Mối tương quan giữa nồng độ IL-6, IL-10 và tỷ lệ IL-6/IL-10 với điểm RTS và ISS

4.7. Phẫu thuật kết hợp xương kỳ 2

4.7.1. Thời điểm và phương pháp kết hợp xương

4.8. Liên quan giữa nồng độ IL-6, IL-10, tỷ lệ IL-6/IL-10 với thời điểm phẫu thuật và tiên lượng biến chứng toàn thân sau phẫu thuật kết hợp xương

HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan về biến đổi nồng độ IL 6 IL 10 huyết tương

Biến đổi nồng độ IL-6 huyết tươngIL-10 huyết tương là một trong những yếu tố quan trọng trong việc đánh giá tình trạng bệnh nhân đa chấn thương. Nghiên cứu này nhằm làm rõ mối liên quan giữa nồng độ cytokine và thời điểm phẫu thuật ở bệnh nhân đa chấn thương. Các cytokine này đóng vai trò quan trọng trong đáp ứng viêm và có thể ảnh hưởng đến tiên lượng bệnh nhân. Việc hiểu rõ về sự biến đổi này sẽ giúp cải thiện quy trình điều trị và tiên lượng cho bệnh nhân.

1.1. Khái niệm về IL 6 và IL 10 trong huyết tương

IL-6 và IL-10 là hai cytokine quan trọng trong phản ứng viêm. IL-6 là cytokine tiền viêm, trong khi IL-10 là cytokine kháng viêm. Sự cân bằng giữa hai cytokine này có thể ảnh hưởng đến tình trạng viêm và phục hồi của bệnh nhân. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng nồng độ IL-6 tăng cao có thể liên quan đến độ nặng của tổn thương ở bệnh nhân đa chấn thương.

1.2. Tầm quan trọng của nghiên cứu cytokine trong đa chấn thương

Nghiên cứu về nồng độ cytokine như IL-6 và IL-10 có thể cung cấp thông tin quý giá về tình trạng viêm của bệnh nhân. Điều này không chỉ giúp trong việc tiên lượng mà còn hỗ trợ trong việc quyết định thời điểm phẫu thuật. Việc theo dõi nồng độ cytokine có thể giúp phát hiện sớm các biến chứng và cải thiện kết quả điều trị.

II. Vấn đề và thách thức trong nghiên cứu cytokine ở bệnh nhân đa chấn thương

Mặc dù có nhiều nghiên cứu về biến đổi nồng độ cytokine, nhưng vẫn còn nhiều thách thức trong việc xác định mối liên quan giữa nồng độ IL-6, IL-10 và thời điểm phẫu thuật. Các yếu tố như độ nặng tổn thương, thời gian nhập viện và phương pháp điều trị có thể ảnh hưởng đến kết quả nghiên cứu. Việc xác định rõ các yếu tố này là cần thiết để có được kết quả chính xác và đáng tin cậy.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến nồng độ IL 6 và IL 10

Nồng độ IL-6 và IL-10 có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như độ nặng tổn thương, thời gian nhập viện và phương pháp điều trị. Việc hiểu rõ các yếu tố này sẽ giúp cải thiện quy trình nghiên cứu và điều trị cho bệnh nhân đa chấn thương.

2.2. Thách thức trong việc xác định thời điểm phẫu thuật

Thời điểm phẫu thuật là một yếu tố quan trọng trong điều trị bệnh nhân đa chấn thương. Tuy nhiên, việc xác định thời điểm tối ưu để phẫu thuật vẫn còn nhiều tranh cãi. Nghiên cứu cần phải xem xét kỹ lưỡng mối liên quan giữa nồng độ cytokine và thời điểm phẫu thuật để đưa ra hướng dẫn chính xác.

III. Phương pháp nghiên cứu biến đổi nồng độ cytokine

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp định lượng nồng độ IL-6 huyết tươngIL-10 huyết tương để đánh giá sự biến đổi trong quá trình điều trị bệnh nhân đa chấn thương. Các xét nghiệm được thực hiện tại các thời điểm khác nhau để theo dõi sự thay đổi nồng độ cytokine. Phương pháp này giúp xác định mối liên quan giữa nồng độ cytokine và thời điểm phẫu thuật, từ đó đưa ra các khuyến nghị cho điều trị.

3.1. Thiết kế nghiên cứu và đối tượng tham gia

Nghiên cứu được thiết kế theo phương pháp hồi cứu, với đối tượng là bệnh nhân đa chấn thương có gãy xương lớn. Tiêu chí lựa chọn bệnh nhân được xác định rõ ràng để đảm bảo tính chính xác và đáng tin cậy của kết quả.

3.2. Phương pháp xét nghiệm và phân tích dữ liệu

Các xét nghiệm định lượng nồng độ IL-6 và IL-10 được thực hiện bằng phương pháp ELISA. Dữ liệu thu thập được phân tích bằng phần mềm thống kê để xác định mối liên quan giữa nồng độ cytokine và thời điểm phẫu thuật.

IV. Kết quả nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Kết quả nghiên cứu cho thấy có sự biến đổi rõ rệt nồng độ IL-6IL-10 huyết tương ở bệnh nhân đa chấn thương. Mối liên quan giữa nồng độ cytokine và thời điểm phẫu thuật được xác định rõ ràng, cho thấy rằng việc theo dõi nồng độ cytokine có thể giúp cải thiện tiên lượng và quyết định thời điểm phẫu thuật. Kết quả này có thể được áp dụng trong thực tiễn lâm sàng để nâng cao hiệu quả điều trị.

4.1. Biến đổi nồng độ IL 6 và IL 10 theo thời gian

Nghiên cứu cho thấy nồng độ IL-6 tăng cao trong giai đoạn đầu sau chấn thương, trong khi IL-10 có xu hướng tăng lên sau phẫu thuật. Sự biến đổi này có thể phản ánh tình trạng viêm và khả năng phục hồi của bệnh nhân.

4.2. Ứng dụng kết quả nghiên cứu trong điều trị

Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để xây dựng các hướng dẫn điều trị cho bệnh nhân đa chấn thương. Việc theo dõi nồng độ cytokine có thể giúp bác sĩ đưa ra quyết định kịp thời về thời điểm phẫu thuật và phương pháp điều trị phù hợp.

V. Kết luận và triển vọng tương lai của nghiên cứu cytokine

Nghiên cứu về biến đổi nồng độ IL-6IL-10 huyết tương ở bệnh nhân đa chấn thương đã chỉ ra mối liên quan quan trọng với thời điểm phẫu thuật. Kết quả này mở ra hướng đi mới trong việc cải thiện tiên lượng và điều trị cho bệnh nhân. Cần tiếp tục nghiên cứu sâu hơn để xác định rõ hơn các yếu tố ảnh hưởng và ứng dụng thực tiễn của các cytokine này trong lâm sàng.

5.1. Tầm quan trọng của nghiên cứu tiếp theo

Nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến nồng độ cytokine và mối liên quan với các biến chứng sau phẫu thuật. Điều này sẽ giúp cải thiện quy trình điều trị và tiên lượng cho bệnh nhân.

5.2. Hướng nghiên cứu trong tương lai

Hướng nghiên cứu trong tương lai có thể bao gồm việc phát triển các phương pháp điều trị mới dựa trên nồng độ cytokine, nhằm tối ưu hóa kết quả điều trị cho bệnh nhân đa chấn thương.

25/07/2025
Luận án tiến sĩ file word nghiên cứu biến đổi nồng độ il6 il10 huyết tương và mối liên quan với thời điểm phẫu thuật kết hợp xương ở bệnh nhân đa chấn thương có gãy xương lớn

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN 1. Tổng quan về đa chấn thương 1. Khái niệm về đa chấn thương Tại Hội nghị ngoại khoa của Pháp năm 1971, lần đầu tiên Patel A. đã đưa ra định nghĩa về đa chấn thương [2].

Các tác giả cho rằng thuật ngữ đa chấn thương (Multitrauma hay Polytrauma) được dùng để chỉ những bệnh nhân có từ hai tổn thương nặng trở lên ở ngoại vi hoặc nội tạng có gây ảnh hưởng tới hô hấp và tuần hoàn. Theo định nghĩa này, để chẩn đoán đa chấn thương phải có hai điều kiện đó là: bệnh nhân phải có từ hai thương tổn nặng trở lên ở các cơ quan khác nhau và các tổn thương đó gây ra rối loạn các chức năng sống quan trọng. Như vậy, theo Patel A. và cộng sự thì đa chấn thương không phải đơn thuần chỉ là tổn thương ở nhiều cơ quan, một số bệnh nhân tuy có nhiều tổn thương nhưng vẫn không phải là đa chấn thương ví dụ như bệnh nhân có nhiều tổn thương nhưng là các tổn thương nhẹ (gãy các xương nhỏ, vết thương phần mềm nhỏ) hoặc bệnh nhân có nhiều tổn thương ở một cơ quan hoặc một vùng cơ thể (ví dụ gãy xương sườn có tổn thương nhu mô phổi, máu tụ nội sọ có kèm theo giập não…).

Trong nhiều năm qua, định nghĩa về đa chấn thương của Patel A. đã được thừa nhận rộng rãi trên thế giới và hiện nay định nghĩa này vẫn được nhiều tác giả ứng dụng trong lâm sàng [1],[19],[20],[21]. Cho đến nay, đã có nhiều nghiên cứu được công bố để bổ sung và cụ thể hoá các tiêu chuẩn chẩn đoán đa chấn thương [22]. Theo nhiều tác giả, các tổn thương đa chấn thương không chỉ đơn thuần là các thương tổn về mặt giải phẫu mà còn là các rối loạn nặng nề về sinh lý đặc biệt là các rối loạn tuần hoàn và hô hấp [23],[24].

Bên cạnh đó, nhiều nghiên cứu lâm sàng đã cho thấy các tổn thương có thể là nguyên nhân trực tiếp gây ra các rối loạn chức năng ở cơ quan, nhưng cũng có thể là do các tổn thương kết hợp với nhau là nguyên nhân gây ra rối loạn chức năng các cơ quan. 4 Gần đây, hầu hết các tác giả đã sử dụng các bảng điểm đánh giá độ nặng tổn thương là tiêu chuẩn chẩn đoán tổn thương của đa chấn thương [25],[26], [27]. và cộng sự (2018) thì đa chấn thương bao gồm những bệnh nhân có điểm AIS ≥ 3 ở tối thiểu 2 vùng cơ thể trở lên [24]. và cộng sự (2014) thấy rằng với những bệnh nhân chấn thương có điểm AIS lớn hơn 2 ở ít nhất 2 vùng tổn thương của cơ thể có tỷ lệ phải nhập ICU (đơn vị cấp cứu Hồi sức), thời gian nằm ICU, thời gian nằm viện và tỷ lệ tử vong cao hơn.

Đồng thời tác giả này cũng đề nghị tiêu chuẩn để chẩn đoán đa chấn thương là những bệnh nhân có ít nhất hai vùng tổn thương của cơ thể và điểm AIS lớn hơn 2 ở ít nhất 2 vùng tổn thương cơ thể [22]. Theo Roden-Foreman J. và cộng sự (2019), các thang điểm ISS và RTS được sử dụng như những công cụ để đánh giá mức độ chấn thương cũng như để tiên lượng và định hướng can thiệp, những bệnh nhân chấn thương có điểm ISS>15 cho thấy tổn thương giải phẫu nặng nề và điểm RTS<7,84 là mốc cho thấy có sự rối loại trầm trọng về sinh lý [27]. Ngưỡng điểm ISS>15 cũng được Palmer C.

và cộng sự (2016) coi như một tiêu chuẩn để chẩn đoán xác định bệnh nhân đa chấn thương [29]. và cộng sự (2017), cần phải có những tiêu chuẩn riêng để chấn đoán đa chấn thương ở người lớn và đa chấn thương ở trẻ em. Đối với người lớn, điểm ISS>15 được coi là mốc để chẩn đoán đa chấn thương trong khi đó điểm ở trẻ em thì điểm ISS>25 mới được coi là có đa chấn thương [26]. Theo kết luận của Hội nghị thảo luận về Đa chấn thương tại Berlin (2014), đa chấn thương được định nghĩa là khi bệnh nhân có điểm AIS ≥ 3 ở hai vùng giải phẫu khác nhau, kết hợp với thay đổi ít nhất của một trong năm thông số sinh lý.

Các thông số sinh lí thay đổi có thể là HA tâm thu ≤ 90 5 mmHg, điểm Glasgow (GCS) ≤ 8,0, dự trữ kiềm (BE)≤ - 6,0, nồng độ INR ≥ 1,4 hoặc và thời gian PT ≥ 40 giây và tuổi ≥70 tuổi [5]. Ở Việt Nam, các tiêu chuẩn chẩn đoán và chiến thuật điều trị bệnh nhân đa chấn thương đã được nghiên cứu từ đầu những năm 1970 và liên tục có những cải tiến. Cho đến nay đã có một số nghiên cứu về lâm sàng và điều trị bệnh nhân đa chấn thương. Hầu hết các tác giả đều thống nhất cho rằng đa chấn thương là những bệnh nhân có từ hai tổn thương nặng trở lên ở các vùng hoặc hệ thống cơ quan khác nhau, trong đó có ít nhất một tổn thương hoặc kết hợp các tổn thương đe dọa đến tính mạng (làm rối loạn các chức năng sống như tri giác, hô hấp, tuần hoàn.

Các bảng điểm phân loại và tiên lượng bệnh nhân đa chấn thương Hiện nay, trong lâm sàng có rất nhiều yếu tố được sử dụng để phân loại và tiên lượng bệnh nhân đa chấn thương, trong đó các hệ thống điểm độ nặng tổn thương là một trong những yếu tố có giá trị cao. Lợi thế của các bảng điểm này chính là sự thống nhất, có nghĩa là đánh giá tổn thương theo một “ngôn ngữ” chung mà không phụ thuộc những đặc điểm riêng của từng nhóm bệnh nhân như: cơ chế tổn thương, tuổi, vùng địa lý, hệ thống điều trị. Năm 1971, Hiệp hội An toàn giao thông Mỹ đã công bố thang điểm chấn thương rút gọn (AIS). Thang điểm này sau này đã được Baker S.

sửa đổi thành bảng điểm đánh giá độ nặng chấn thương (ISS) và đã được sử dụng rộng rãi trên lâm sàng [30]. Đánh giá đúng độ nặng tổn thương, tiên lượng chính xác diễn biến trong lâm sàng là cơ sở để đưa ra chiến thuật và kỹ thuật xử trí phù hợp nhằm giảm tỷ lệ biến chứng và tử vong ở bệnh nhân đa chấn thương. Tiên lượng bệnh nhân đa chấn thương trên cơ sở đánh giá chính xác độ nặng tổn thương là một trong những mục đích chính của việc sử dụng các hệ thống bảng điểm. Tuy nhiên, trên thực tế, không phải tất cả các bảng điểm đều có giá trị tiên lượng như nhau và mỗi bảng điểm cũng có giá trị khác nhau khi tiên lượng cho từng “biến số” khác nhau.

Trên lâm sàng, các yếu tố đặc thù có vai trò rất quan 6 trọng chi phối tới kết quả điều trị. Nhiều tác giả cho rằng việc nghiên cứu giá trị tiên lượng của các bảng điểm khi áp dụng cho từng nhóm bệnh nhân là rất quan trọng. Những nhóm bệnh nhân được phân chia theo tuổi (trẻ em, người lớn, người già), theo cơ chế tổn thương (tai nạn giao thông, ngã cao, vết thương hoả khí, sóng nổ.), theo tính chất tổn thương (CTSN, chấn thương ngực, đa chấn thương), theo từng khu vực, từng quốc gia. Hơn 30 năm qua đã có rất nhiều hệ thống bảng điểm, thang điểm được đưa vào sử dụng, và đã trở thành tiêu chuẩn trong phân loại chấn thương ở nhiều nước.

Hầu hết các tác giả đều thống nhất phân loại các hệ thống bảng điểm chấn thương thành ba nhóm, đó là: - Các hệ thống bảng điểm dựa trên những rối loạn chức năng do chấn thương. - Các hệ thống bảng điểm dựa trên những tổn thương về giải phẫu. - Các hệ thống bảng điểm kết hợp giữa tổn thương giải phẫu và rối loạn chức năng sinh lý do chấn thương.1: Một số hệ thống bảng điểm chấn thương và tác giả Bảng điểm dựa trên rối loạn chức năng Tác giả - Acute Trauma Index Millholland AV và cs - Triage Index Champion HR và cs - Trauma Score (TS) Champion HR và cs - Revised Trauma Score (RTS) Champion HR và cs Bảng điểm dựa vào tổn thương giải phẫu - Abbreviated Injury Scale (AIS) AAAM - Injury Severity Score (ISS) Baker SP và cs - Anatomical Index (AI) Champion HR và cs - Anatomical Prorfile (AP) Champion HR và cs - New Injury Severity Score (NISS) Osler T và cs Bảng điểm kết hợp - Trauma and ISS (TRISS) Boyd CR và cs 7 - A Severity Characterisation Of Trauma Champion HR và cs (ASCOT) Đến nay đã có nhiều nghiên cứu xác định giá trị và sử dụng các hệ thống điểm chấn thương với nhiều mục đích khác nhau. Các nghiên cứu đã công bố cho thấy các hệ thống điểm có thể được sử dụng với những mục đích như sau: - Đánh giá độ nặng tổn thương và phân loại bệnh nhân bị chấn thương cả trong và ngoài bệnh viện.

- Tiên lượng bệnh nhân bị chấn thương như: tiên lượng nguy cơ tử vong, biến chứng, nguy cơ phải thở máy, chỉ định nằm hồi sức, dự báo thời gian nằm viện, thời gian nằm hồi sức và kết quả xa sau chấn thương. - So sánh và đánh giá chất lượng điều trị chấn thương giữa các cơ sở và giữa các giai đoạn của một cơ sở điều trị. Bảng điểm chấn thương sửa đổi (RTS) Trong bảng điểm chấn thương TS (Trauma Score), 2 thông số về độ sâu của nhịp thở và tình trạng tưới máu mao mạch mang nhiều tính chủ quan, khó đánh giá trong lâm sàng, đặc biệt trong hoàn cảnh cấp cứu ở ngoài bệnh viện và vào ban đêm.2: Bảng điểm chấn thương Champion H. và cộng sự (1981) [31] Tần số thở Điểm Glasgow 10 - 24: 4 điểm 14 - 15: 5 điểm 25 - 35: 3 11 - 13 4 > 35 2 8 - 10 3 < 10 1 5-7 2 0: 0 3-4 1 Độ sâu của nhịp thở Huyết áp động mạch tâm thu Bình thường: 1 điểm ≥ 90 mmHg: 4 điểm Nông, co kéo: 0 70 - 89: 3 Tình trạng tưới máu mao mạch 50 - 69: 2 < 2 giây: 2 điểm 1 - 49: 1 > 2 giây: 1 0: 0 8 Không có: 0 Tổng cộng: TS = 1 - 16 điểm - Điểm càng thấp tiên lượng càng nặng Bảng điểm chấn thương sửa đổi (Revised Trauma Score -RTS) đã được Champion H.

và cộng sự đưa ra năm 1989 nhằm khắc phục nhược điểm này [32]. Bảng điểm RTS gồm 3 thông số: điểm Glasgow, tần số thở và huyết áp động mạch tâm thu. Mỗi thông số có thang điểm từ 0 đến 4, điểm càng thấp tiên lượng càng nặng, điểm RTS là tổng điểm của 3 thông số, có giá trị từ 0 đến 12.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ