Nghiên cứu sự biến đổi di truyền của một số gene kháng thuốc và mối liên quan đến kháng dihydroartemisinin piperaquine ở chủng ký sinh trùng plasmodium falciparum tại các tỉnh có lưu hành bệnh sốt rét

Chuyên khảo phân tích Nghiên cứu sự biến đổi di truyền của một số gene kháng thuốc và mối liên quan đến kháng, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp

Chuyên ngành

Công nghệ sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2025

182
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Giới thiệu về bệnh sốt rét

1.2. Tình hình bệnh sốt rét trên thế giới

1.3. Tình hình sốt rét tại Việt Nam

1.4. Đặc điểm sinh học của ký sinh trùng sốt rét P. falciparum và vai trò gây bệnh trong y học

1.5. Phương pháp phát hiện ký sinh trùng sốt rét

1.6. Điều trị sốt rét do P. falciparum

1.7. Lịch sử điều trị sốt rét do P. falciparum

1.8. Phác đồ điều trị sốt rét hiện hành

1.9. Vai trò của Dihydroartemisinin – Piperaquine trong điều trị sốt rét

1.10. Các phương pháp theo dõi, đánh giá hiệu lực của thuốc điều trị sốt rét và kháng thuốc

1.10.1. Thử nghiệm hiệu lực điều trị (Therapeutic Efficacy Study - TES)

1.10.2. Phương pháp in vitro

1.10.3. Phương pháp sinh học phân tử

1.11. Một số định nghĩa trong kháng thuốc sốt rét

1.12. Chỉ thị phân tử trong theo dõi kháng Dihydroartemisinin- Piperaquine

1.13. Tình hình ký sinh trùng P. falciparum kháng thuốc sốt rét

2. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Nghiên cứu sự biến đổi di truyền và tần số đột biến của một số gen kháng thuốc ở ký sinh trùng sốt rét P. falciparum

2.2. Đối tượng nghiên cứu, thời gian, địa điểm

2.3. Hoá chất, trang thiết bị, dụng cụ

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.5. Nội dung nghiên cứu và biến số nghiên cứu

2.6. Kỹ thuật sử dụng trong nghiên cứu

2.7. Đánh giá hiệu quả điều trị của DHA – PPQ trong điều trị sốt rét không biến chứng do P. falciparum

2.7.1. Đối tượng, thời gian, địa điểm nghiên cứu

2.7.2. Nội dung và biến số nghiên cứu đánh giá hiệu quả phác đồ DHA- PPQ

2.7.3. Kỹ thuật sử dụng trong nghiên cứu

2.8. Phân tích một số yếu tố liên quan tới hiệu quả của Dihydroartemisinin - Piperaquine trong điều trị sốt rét không biến chứng do P. falciparum

2.8.1. Đối tượng nghiên cứu

2.8.2. Nội dung nghiên cứu

2.8.3. Biến số, chỉ số nghiên cứu mối liên quan với hiệu quả phác đồ DHA- PPQ

2.9. Phân tích và xử lý số liệu

2.10. Đạo đức trong nghiên cứu

3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Nghiên cứu sự biến đổi di truyền và tần số đột biến của một số gen kháng thuốc ở ký sinh trùng sốt rét P. falciparum

3.2. Đặc điểm chung bệnh nhân tham gia nghiên cứu

3.3. Sự biến đổi di truyền và tần số đột biến trên gen pfK13 ở ký sinh trùng sốt rét

3.4. Sự thay đổi số lượng bản sao gen pfpm2 ở ký sinh trùng sốt rét

3.5. Tần số đột biến E415G trên gen pfEXO ở ký sinh trùng sốt rét

3.6. Tần số kiểu gen phức ở ký sinh trùng sốt rét

3.7. Đánh giá hiệu quả điều trị của Dihydroartemisinin-Piperaquine trong điều trị sốt rét không biến chứng do P. falciparum

3.7.1. Đặc điểm bệnh nhân tham gia đánh giá hiệu quả điều trị sốt rét

3.7.2. Kết quả đánh giá điều trị Dihydroartemisinin-Piperaquine trên bệnh nhân sốt rét không biến chứng do P. falciparum

3.7.3. Phân tích một số yếu tố liên quan tới hiệu quả của DHA – PPQ trong điều trị sốt rét không biến chứng do P. falciparum

3.7.4. Đặc điểm hiệu quả điều trị DHA-PPQ theo yếu tố gen

3.7.5. Mối liên quan giữa các yếu tố với hiệu quả điều trị

3.8. Nghiên cứu sự biến đổi di truyền và tần số đột biến của một số gen kháng thuốc ở ký sinh trùng sốt rét P. falciparum (tiếp tục)

3.8.1. Tần số đột biến C580Y trên gen pfK13 ở ký sinh trùng sốt rét

3.8.2. Sự thay đổi số lượng bản sao gen pfpm2 ở ký sinh trùng sốt rét

3.8.3. Tần số đột biến E415G trên gen pfEXO ở ký sinh trùng sốt rét

3.8.4. Tần số kiểu gen phức ở ký sinh trùng sốt rét

3.9. Kết quả điều trị sốt rét Dihydroartemisinin-Piperaquine đối với bệnh nhân sốt rét không biến chứng do P. falciparum

3.9.1. Phân tích một số yếu tố liên quan tới hiệu quả của DHA – PPQ trong điều trị sốt rét không biến chứng do P. falciparum

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Biến Đổi Gene Kháng Thuốc Sốt Rét 55 ký tự

Sốt rét là một bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, đặc biệt ở các khu vực nhiệt đới. Plasmodium falciparum là ký sinh trùng gây ra nhiều ca sốt rét ác tính, đe dọa tính mạng. Phác đồ dihydroartemisinin-piperaquine (DHA-PPQ), một liệu pháp phối hợp dựa trên artemisinin (ACT), được sử dụng rộng rãi để điều trị sốt rét không biến chứng. Tuy nhiên, sự xuất hiện của các chủng P. falciparum kháng thuốc đang là một thách thức lớn. Theo WHO, đã có những trường hợp thất bại điều trị với DHA-PPQ. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nghiên cứu biến đổi genecơ chế kháng thuốc để cải thiện hiệu quả điều trị và bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích các marker kháng thuốc như pfK13, pfpm2pfEXO để theo dõi và đối phó với tình trạng kháng thuốc sốt rét.

1.1. Tình Hình Kháng Dihydroartemisinin Piperaquine Toàn Cầu

Sự gia tăng kháng dihydroartemisinin-piperaquine đã được ghi nhận ở nhiều quốc gia, đặc biệt là ở khu vực Đông Nam Á, nơi P. falciparum phổ biến. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng các đột biến trong gen pfK13 có liên quan chặt chẽ đến kháng dihydroartemisinin. Tương tự, sự gia tăng số lượng bản sao của gen pfpm2 và đột biến E415G trên gen pfEXO liên quan đến kháng piperaquine. Việc theo dõi và hiểu rõ sự lan rộng của các đột biến này là rất quan trọng để ngăn chặn sự thất bại trong điều trị sốt rét. Theo báo cáo của WHO năm 2023, tình hình ...

1.2. Kháng Thuốc Sốt Rét Thách Thức và Ưu Tiên Nghiên Cứu

Kháng thuốc sốt rét là một vấn đề y tế công cộng cấp bách. Việc tìm hiểu cơ chế kháng thuốc và xác định các marker kháng thuốc mới là cần thiết để phát triển các chiến lược điều trị hiệu quả hơn. Nghiên cứu về biến đổi gene trong P. falciparum giúp xác định các đột biến liên quan đến kháng thuốc, từ đó đưa ra các biện pháp can thiệp kịp thời. Bên cạnh đó, việc nghiên cứu các yếu tố khác như tình trạng bệnh lý và khả năng miễn dịch của bệnh nhân cũng rất quan trọng để tối ưu hóa hiệu quả điều trị. Chính vì vậy, nghiên cứu này tập trung vào việc...

II. Vấn Đề Kháng Dihydroartemisinin Piperaquine Tại Việt Nam 58 ký tự

Tại Việt Nam, một số tỉnh như Gia Lai, Đắk Lắk, Đắk Nông và Bình Phước có tỷ lệ lưu hành sốt rét cao và gần biên giới Campuchia. Tình hình kháng thuốc ở Campuchia gây nguy cơ lây lan các chủng ký sinh trùng kháng thuốc. Các nghiên cứu về biến đổi geneP. falciparum tại Việt Nam cho thấy sự xuất hiện của các đột biến liên quan đến kháng dihydroartemisinin-piperaquine. Vì vậy, việc theo dõi chặt chẽ tình hình kháng thuốc, nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị và phát triển các phương pháp can thiệp phù hợp là rất cần thiết để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

2.1. Tỷ Lệ Lưu Hành Bệnh Sốt Rét Ở Các Tỉnh Miền Trung Tây Nguyên

Các tỉnh miền Trung - Tây Nguyên, đặc biệt là những vùng giáp biên giới với các nước láng giềng, ghi nhận tỷ lệ lưu hành bệnh sốt rét tương đối cao. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho sự lan truyền của các chủng P. falciparum kháng thuốc. Việc giám sát liên tục và đánh giá nguy cơ kháng thuốc là cần thiết để có các biện pháp can thiệp kịp thời và hiệu quả. Cần thiết có các chương trình tầm soát...

2.2. Liên Hệ Giữa Kháng Thuốc và Vị Trí Địa Lý

Vị trí địa lý gần các khu vực có tình hình kháng thuốc nghiêm trọng như Campuchia làm tăng nguy cơ lây lan các chủng P. falciparum kháng dihydroartemisinin-piperaquine vào Việt Nam. Việc tăng cường hợp tác quốc tế và trao đổi thông tin về tình hình kháng thuốc là rất quan trọng để đối phó với thách thức này. Đặc biệt cần chú ý đến việc kiểm soát ...

2.3. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Di Truyền Ở Việt Nam

Nghiên cứu di truyền về P. falciparum ở Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong việc xác định các marker kháng thuốc và hiểu rõ cơ chế kháng thuốc. Các nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học cho việc phát triển các chiến lược điều trị và phòng ngừa phù hợp với tình hình kháng thuốc tại địa phương. Cần có thêm các nghiên cứu ...

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Biến Đổi Gene Kháng Thuốc Sốt Rét 59 ký tự

Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích biến đổi gene và tần số đột biến của các gen liên quan đến kháng thuốc ở ký sinh trùng sốt rét P. falciparum. Các gen được nghiên cứu bao gồm pfK13, pfpm2pfEXO, liên quan đến kháng dihydroartemisininpiperaquine. Nghiên cứu cũng đánh giá hiệu quả điều trị DHA-PPQ ở bệnh nhân sốt rét không biến chứng, dựa trên các chỉ số như tỉ lệ bệnh nhân dương tính ký sinh trùng ngày 3, tỉ lệ tái phát và tỉ lệ thất bại điều trị. Việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị, như tuổi, giới tính, thể trạng bệnh nhân và mức độ nhiễm ký sinh trùng, cũng được thực hiện.

3.1. Giải Trình Tự Gene pfK13 và Các Đột Biến Liên Quan

Việc giải trình tự gene pfK13 cho phép xác định các đột biến liên quan đến kháng dihydroartemisinin. Các đột biến phổ biến như C580Y, R539TY493H được theo dõi và phân tích tần số xuất hiện trong các mẫu bệnh phẩm. Phân tích này cung cấp thông tin quan trọng về sự lan rộng của các chủng P. falciparum kháng dihydroartemisinin. Kỹ thuật giải trình tự ...

3.2. Phân Tích Số Lượng Bản Sao Gene pfpm2

Sự gia tăng số lượng bản sao của gene pfpm2 là một chỉ thị quan trọng cho kháng piperaquine. Nghiên cứu sử dụng phương pháp Real-time PCR để định lượng số lượng bản sao của pfpm2 trong các mẫu bệnh phẩm. Kết quả phân tích này giúp đánh giá mức độ kháng piperaquine trong quần thể ký sinh trùng. Phương pháp này cho phép ...

3.3. Xác Định Đột Biến E415G Trên Gene pfEXO Bằng PCR

Đột biến E415G trên gen pfEXO cũng liên quan đến kháng piperaquine. Kỹ thuật PCR được sử dụng để xác định sự hiện diện của đột biến này trong các mẫu bệnh phẩm. Kết quả phân tích này cung cấp thêm thông tin về cơ chế kháng thuốc và sự lan rộng của các chủng P. falciparum kháng piperaquine. Sử dụng mồi đặc hiệu ...

IV. Kết Quả Biến Đổi Gene và Hiệu Quả Điều Trị Sốt Rét 56 ký tự

Nghiên cứu đã xác định các biến đổi gene và tần số kiểu gen kháng thuốc ở ký sinh trùng sốt rét P. falciparum, bao gồm đột biến C580Y trên gen pfK13, sự gia tăng số lượng bản sao gen pfpm2 và đột biến E415G trên gen pfEXO. Sự lưu hành các đột biến đơn và phức hợp khác nhau ở các tỉnh có bệnh sốt rét lưu hành. Đánh giá hiệu quả điều trị DHA-PPQ cho thấy các đột biến kháng thuốc ảnh hưởng đáng kể đến kết quả điều trị sốt rét không biến chứng do P. falciparum. Việc xác định các đột biến này giúp cải thiện việc giám sát và điều trị bệnh.

4.1. Tần Số Đột Biến C580Y Trên Gen pfK13

Đột biến C580Y trên gen pfK13 là một trong những chỉ thị quan trọng của kháng artemisinin. Nghiên cứu đã xác định tần số của đột biến này ở các khu vực khác nhau và mối liên hệ của nó với hiệu quả điều trị DHA. Những bệnh nhân nhiễm ...

4.2. Số Lượng Bản Sao Gen pfpm2 và Kháng Piperaquine

Việc gia tăng số lượng bản sao của gen pfpm2 là một yếu tố quan trọng liên quan đến kháng piperaquine. Nghiên cứu đã xác định số lượng bản sao gen pfpm2 ở các khu vực khác nhau và mối liên hệ của nó với hiệu quả điều trị PPQ. Cụ thể, ...

4.3. Mối Liên Hệ Giữa Đột Biến E415G và Kết Quả Điều Trị

Đột biến E415G trên gen pfEXO cũng liên quan đến kháng piperaquine. Nghiên cứu đã xác định tần số của đột biến này và mối liên hệ của nó với hiệu quả điều trị DHA-PPQ. Những bệnh nhân nhiễm ...

V. Ứng Dụng Giám Sát Kháng Thuốc và Điều Trị Sốt Rét 59 ký tự

Kết quả nghiên cứu này có ý nghĩa thực tiễn quan trọng trong việc kiểm soát và điều trị sốt rét tại Việt Nam và các khu vực khác có tình trạng kháng thuốc. Thông tin về tần suất xuất hiện các đột biến trên gen pfpm2, pfEXOpfK13 giúp các cơ quan y tế theo dõi sát tình trạng kháng thuốc và đưa ra các chiến lược can thiệp phù hợp. Nghiên cứu này cũng cung cấp cơ sở khoa học cho việc phát triển các loại thuốc mới hoặc phác đồ thay thế để đối phó với các trường hợp kháng thuốc gia tăng. Từ đó, giảm thiểu nguy cơ tái phát và thất bại điều trị.

5.1. Phát Triển Các Chiến Lược Giám Sát Kháng Thuốc

Dựa trên kết quả nghiên cứu, các chiến lược giám sát kháng thuốc có thể được phát triển để theo dõi sự lan rộng của các chủng P. falciparum kháng dihydroartemisinin-piperaquine. Điều này bao gồm việc thiết lập các hệ thống giám sát di truyền và lâm sàng để phát hiện sớm các trường hợp kháng thuốc. Cần có các chương trình ...

5.2. Cải Thiện Phác Đồ Điều Trị Sốt Rét

Thông tin về các biến đổi gene liên quan đến kháng thuốc có thể được sử dụng để cải thiện phác đồ điều trị sốt rét. Ví dụ, các bác sĩ có thể lựa chọn các phác đồ thay thế cho DHA-PPQ ở những khu vực có tỷ lệ kháng thuốc cao. Việc phát triển ...

VI. Tương Lai Nghiên Cứu Sâu Hơn Cơ Chế Kháng Thuốc Sốt Rét 59 ký tự

Nghiên cứu này mở ra hướng đi cho các nghiên cứu sâu hơn về cơ chế kháng thuốcP. falciparum. Việc tìm hiểu các yếu tố di truyềnsinh học phân tử liên quan đến kháng dihydroartemisinin-piperaquine có thể giúp phát triển các loại thuốc mới và các phương pháp can thiệp hiệu quả hơn. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc khám phá các mục tiêu thuốc mới và phát triển các loại thuốc có khả năng vượt qua kháng thuốc.

6.1. Nghiên Cứu Cơ Chế Phân Tử Của Kháng Thuốc

Cần có thêm các nghiên cứu để tìm hiểu cơ chế phân tử của kháng dihydroartemisinin-piperaquine. Điều này bao gồm việc xác định các protein và các con đường tín hiệu liên quan đến kháng thuốc. Việc hiểu rõ cơ chế phân tử có thể giúp phát triển các loại thuốc nhắm mục tiêu vào các con đường này. Các nghiên cứu ...

6.2. Phát Triển Các Loại Thuốc Mới

Việc phát triển các loại thuốc mới là rất quan trọng để đối phó với tình trạng kháng thuốc sốt rét. Các nghiên cứu nên tập trung vào việc khám phá các mục tiêu thuốc mới và phát triển các loại thuốc có khả năng vượt qua kháng thuốc. Nghiên cứu sàng lọc ...

13/05/2025
Nghiên cứu sự biến đổi di truyền của một số gene kháng thuốc và mối liên quan đến kháng dihydroartemisinin piperaquine ở chủng ký sinh trùng plasmodium falciparum tại các tỉnh có lưu hành bệnh sốt rét

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Sốt rét là một trong những bệnh truyền nhiễm gây tử vong hàng đầu trên thế giới, đặc biệt ở các khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới [1, 2]. Trong số các tác nhân gây bệnh, Plasmodium falciparum là loại ký sinh trùng gây sốt rét nặng nhất và có khả năng gây tử vong cao nhất [2]. Phác đồ phối hợp DHA (dihydroartemisinin) - PPQ (piperaquine) là một trong những phác đồ điều trị dựa trên artemisinin (ACT-Artemisinin based combination therapy) được các nước sử dụng phổ biến để điều trị sốt rét không biến chứng do P. falciparum tại Đông Nam Á như Campuchia, Thái Lan, Lào và Việt Nam [2, 3].

Mặc dù DHA-PPQ đã chứng tỏ hiệu quả cao trong điều trị sốt rét, nhưng sự xuất hiện của các chủng P. falciparum kháng thuốc là một thách thức lớn. Theo báo cáo của WHO, đã có những trường hợp về thất bại điều trị cao với DHA-PPQ ở Campuchia, Lào và Việt Nam [4-7], dẫn đến việc phải thay đổi phác đồ điều trị ở một số khu vực. Thử nghiệm TES (Therapeuic efficacy study) là tiêu chuẩn vàng trong kiểm tra theo dõi hiệu lực điều trị sốt rét hiện nay.

Đánh giá hiệu lực điều trị của DHA-PPQ giúp phát hiện sớm và phản ứng kịp thời trước sự kháng thuốc, từ đó bảo vệ sức khỏe cộng đồng và đảm bảo rằng bệnh nhân được điều trị bằng các phác đồ hiệu quả nhất [8, 9]. Trong theo dõi kháng DHA-PPQ, các chỉ thị phân tử chủ yếu được sử dụng là đột biến gen pfK13 (Plasmodium falciparum Kelch 13), trong theo dõi kháng artemisinin và dẫn xuất là DHA, sự tăng số lượng bản sao của gen pfpm2 (Plasmepsin2) và điểm đột biến E415G trên gen pfEXO (Plasmoeidum falcipaurm Exouclease) (chi thị phân tử trong theo dõi kháng piperaquine). Trong đó, gen pfK13(Plasmodium falciparum Kelch 13) mã hóa cho protein Kelch, nằm trên nhiễm sắc thể số 13 của ký sinh trùng sốt rét P. WHO đã thiết lập danh sách một số đột biến trên pfK13 như C580Y, R539T, Y493H, I543T, và N458Y là chỉ thị phân thử của kháng artemisinin tại khu vực tiểu vùng sông Mê Kông (Greater Mekong Subregion - GMS) [12].

Gen plasmepsin 2 (pfpm2) nằm trên nhiễm sắc thể 14 của ký sinh trùng P. falciparum và mã hóa cho một enzyme protease thuộc họ aspartic protease [13]. Enzyme này đóng vai trò quan trọng trong quá trình tiêu hóa hemoglobin của ký sinh trùng trong hồng cầu người, phân giải hemoglobin 2 thành các peptide nhỏ để cung cấp dinh dưỡng cho ký sinh trùng. Sự gia tăng số lượng bản sao gen pfpm2 là chỉ thị phân tử của kháng PPQ, một thành phần của phác đồ điều trị sốt rét DHA-PPQ [14-16].

Đột biến E415G trên gen pfEXO làm thay đổi nucleotide A thành G dẫn đến làm thay đổi axit glutamic (E) thành glycine (G) ở vị trí 415 trên gen mã hóa. Đột biến E415G là chỉ thị phân tử theo dõi kháng PPQ [14, 18]. Tại Việt Nam, một số tỉnh như Gia Lai, Đắk Lắk, Đắk Nông, và Bình Phước có tỷ lệ lưu hành bệnh cao [19]. Đây cũng là các tỉnh gần biên giới Campuchia, nơi tình hình sốt rét và sốt rét kháng thuốc diễn biến phức tạp, làm gia tăng nguy cơ lây lan qua lại, bao gồm các chủng ký sinh trùng kháng thuốc.

Mặc dù kháng thuốc có ảnh hưởng đến kết quả điều trị sốt rét, nhưng trong môi trường cơ thể sống phức tạp, kết quả điều trị còn chịu tác động của nhiều yếu tố khác như tình trạng bệnh lý, khả năng miễn dịch của bệnh nhân và mức độ nhiễm ký sinh trùng. Do đó, việc phân tích các yếu tố này là cần thiết để tối ưu hóa hiệu quả điều trị bệnh. Chính vì vậy chúng tôi tiến hành thực hiện luận án ―Nghiên cứu sự biến đổi di truyền của một số gene kháng thuốc và mối liên quan đến kháng Dihydroartemisinin - Piperaquine ở chủng ký sinh trùng Plasmodium falciparum tại các tỉnh có lƣu hành bệnh sốt rét”. Mục tiêu luận án: 1.

Nghiên cứu sự biến đổi di truyền và tần số đột biến của một số gene liên quan tới kháng thuốc ở ký sinh trùng sốt rét P. Đánh giá hiệu quả điều trị của DHA – PPQ trong điều trị sốt rét không biến chứng do P. Phân tích một số yếu tố liên quan tới hiệu lực của DHA – PPQ trong điều trị sốt rét không biến chứng do P. Nội dung nghiên cứu: Nghiên cứu này tập trung vào sự biến đổi di truyền và tần số đột biến của các gen kháng thuốc trong ký sinh trùng sốt rét P.

falciparum, đặc biệt là các đột biến ở gen pfK13, pfpm2 và E415G liên quan đến kháng artemisinin và piperaquine (PPQ). Đồng thời, nghiên cứu đánh giá hiệu quả điều trị DHA- 3 PPQ ở bệnh nhân sốt rét không biến chứng thông qua các chỉ số quan trọng như tỉ lệ bệnh nhân dương tính ký sinh trùng ngày 3, tỉ lệ tái phát và tỉ lệ thất bại điều trị. Ngoài ra, nghiên cứu cũng khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị như tuổi, giới tính, thể trạng bệnh nhân, mức độ nhiễm ký sinh trùng và các đột biến gen, và xây dựng mô hình dự đoán dựa trên các yếu tố này. Ý nghĩa khoa học của luận án: - Xác định được các yếu tố di truyền cụ thể liên quan đến thất bại điều trị: Kết quả cho thấy các đột biến trên gen kháng thuốc, đặc biệt là số lượng bản sao gen pfpm2, đột biến C580Y trên gen pfK13, và đột biến E415G trên gen pfEXO, có mối liên hệ chặt chẽ với tình trạng thất bại điều trị sốt rét.

- Việc xác định vai trò của từng đột biến thông qua các hệ số của mô hình phân tích không chỉ giúp hiểu rõ cơ chế di truyền gây ra kháng thuốc mà còn cho phép đánh giá mức độ ảnh hưởng của chúng đối với kết quả điều trị. Sự kết hợp giữa dữ liệu di truyền và các phương pháp thống kê hiện đại tạo ra một nền tảng khoa học vững chắc, góp phần giải thích một cách có hệ thống các hiện tượng phức tạp kháng thuốc trong lâm sàng. Tính mới của luận án: + Đã xác định được biến đổi di truyền và tần số kiểu gen kháng thuốc ở ký sinh trùng sốt rét P. falciparum bao gồm: đột biến C580Y trên gen pfK13 và pfpm2; đột biến E415G trên gen pfEXO.

Sự lưu hành đột biến đơn và phức hợp các đột biến kháng thuốc có khác nhau ở một số tỉnh có bệnh sốt rét lưu hành. + Đánh giá được mức độ ảnh hưởng của các đột biến kháng thuốc với hiệu quả điều trị của DHA – PPQ trong điều trị sốt rét không biến chứng do P. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài: Ý nghĩa thực tiễn của đề tài nghiên cứu này rất quan trọng trong việc kiểm soát và điều trị bệnh sốt rét tại Việt Nam và các khu vực khác có tình trạng kháng thuốc sốt rét do P. Cụ thể: - Hỗ trợ cho công tác giám sát kháng thuốc: Kết quả về tần suất xuất hiện các đột biến trên gen pfpm2, pfEXO và pfK13 đóng vai trò như một chỉ số sinh học quan trọng giúp các cơ quan y tế theo dõi sát tình 4 trạng kháng thuốc.

Từ đó, các chiến lược giám sát và kiểm soát bệnh có thể được xây dựng và thực hiện một cách chủ động hơn. - Định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo: Nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho các nghiên cứu tiếp theo về kháng thuốc, đặc biệt trong việc phát triển các loại thuốc mới hoặc phác đồ thay thế để đối phó với các trường hợp kháng thuốc gia tăng. Phát hiện về các đột biến gen và cơ chế kháng thuốc góp phần mở rộng hiểu biết về sinh học ký sinh trùng sốt rét. - Bảo vệ sức khỏe cộng đồng: Bằng cách xác định và hiểu rõ hơn về cơ chế kháng thuốc, đề tài góp phần giúp giảm thiểu nguy cơ tái phát và thất bại điều trị, từ đó bảo vệ sức khỏe của cộng đồng, đặc biệt là ở những vùng có tỷ lệ nhiễm sốt rét cao.

Việc này cũng đóng góp vào mục tiêu dài hạn của Tổ chức Y tế Thế giới trong việc giảm thiểu số ca mắc và tử vong do sốt rét trên toàn cầu. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Giới thiệu về bệnh sốt rét Bệnh sốt rét là một trong những bệnh truyền nhiễm phổ biến và là vấn đề nghiêm trọng đối với sức khỏe cộng đồng. Bệnh do ký sinh trùng Plasmodium gây ra chủ yếu thông qua vết cắn của muỗi cái Anopheles truyền sang người.

Trong năm chủng Plasmodium gây sốt rét ở người: Plasmodium falciparum, Plasmodium vivax, Plasmodium malariae, Plasmodium ovale, Plasmodium knowlesi, chủng P. falciparum gây tỉ lệ tử vong cao nhất, tuy vậy chủng P. vivax cũng có tỉ lệ biến chứng nặng đáng kể [1, 20]. Bệnh sốt rét thường có biểu hiện lâm sàng đặt trưng bằng những cơn sốt điển hình gồm có 3 giai đoạn: rét run, sốt, vã mồ hôi có tính chu kỳ tuỳ theo từng loài ký sinh trùng gây bệnh.

Sốt rét chưa biến chứng là trường hợp người bệnh mắc sốt rét nhưng không có dấu hiệu đe dọa đến tính mạng hoặc các triệu chứng làm sáng tỏ bệnh. Sốt rét có biến chứng (hoặc sốt rét ác tính) là tình trạng nghiêm trọng hơn, thường xảy ra ở những người nhiễm P. falciparum hoặc nhiễm phối hợp P. Các biến chứng có thể bao gồm rối loạn ý thức, co giật, rối loạn tiểu tiện, nôn, tiêu chảy, tiểu nhiều lần trong ngày hoặc bí tiểu cấp, và đau đầu dữ dội.

Thiếu máu là một triệu chứng phổ biến do sự phá hủy hồng cầu bởi ký sinh trùng, biểu hiện qua mệt mỏi, da và niêm mạc nhợt nhạt, hoa mắt, chóng mặt. Lách và gan có thể bị to, do cơ thể phải làm việc nhiều để loại bỏ hồng cầu bị nhiễm, gây cảm giác đau hoặc khó chịu ở vùng bụng trên, bên trái [20]. Điều trị sốt rét dựa vào việc sử dụng các loại thuốc điều trị sốt rét phù hợp với từng loại ký sinh trùng gây bệnh. Đối với sốt rét không biến chứng do P.

falciparum, liệu pháp ACT là lựa chọn hàng đầu dựa trên sự kết hợp artemisinin (hoặc dẫn xuất) với các thuốc điều trị sốt rét khác để kéo dài thời gian tác dụng, đảm bảo tiêu diệt hoàn toàn ký sinh trùng [3, 20]. Các loài khác như P. knowlesi cũng có thể được điều trị bằng chloroquine. ovale cần được điều trị thêm với primaquine để loại bỏ các thể ngủ trong gan gây tái phát bệnh.

Khi điều trị đúng cách, người bị sốt rét thường có thể hồi phục hoàn toàn [21]. Sốt rét kháng thuốc là vấn đề y tế công cộng nghiêm trọng, đặc biệt tại các khu vực nhiệt đới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ