Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự biến đổi chất lượng của phi lê cá rô phi vằn oreochromis niloticus cuối chuỗi cung ứng sản phẩm lạnh đông lạnh

Luận án tiến sĩ nghiên cứu nghiên cứu sự biến đổi chất lượng của phi lê cá rô phi vằn oreochromis niloticus cuối chuỗi cung, phát triển phương pháp mới, đánh giá hiệu quả ứng dụng

Trường đại học

Trường Đại học Nha Trang

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2022

267
3
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về nghiên cứu biến đổi chất lượng phi lê cá rô phi vằn

Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích sự biến đổi chất lượng của phi lê cá rô phi vằn (Oreochromis niloticus) trong chuỗi cung ứng sản phẩm đông lạnh. Biến đổi chất lượng thực phẩm là một vấn đề quan trọng trong ngành chế biến thủy sản, ảnh hưởng đến an toàn thực phẩm và sức khỏe người tiêu dùng. Nghiên cứu sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng của sản phẩm trong quá trình bảo quản và vận chuyển.

1.1. Đặc điểm sinh học và dinh dưỡng của cá rô phi vằn

Cá rô phi vằn là một trong những loài cá nước ngọt phổ biến, có giá trị dinh dưỡng cao. Thành phần dinh dưỡng của cá bao gồm protein, lipid và các vitamin thiết yếu. Nghiên cứu sẽ chỉ ra tầm quan trọng của việc hiểu rõ đặc điểm sinh học để tối ưu hóa quy trình chế biến và bảo quản.

1.2. Tầm quan trọng của chuỗi cung ứng thực phẩm

Chuỗi cung ứng thực phẩm đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm. Nghiên cứu sẽ phân tích các giai đoạn trong chuỗi cung ứng và ảnh hưởng của chúng đến chất lượng phi lê cá trong quá trình bảo quản lạnh.

II. Vấn đề và thách thức trong bảo quản phi lê cá rô phi vằn

Bảo quản sản phẩm đông lạnh là một thách thức lớn trong ngành chế biến thủy sản. Các yếu tố như nhiệt độ, thời gian bảo quản và sự hiện diện của vi sinh vật có thể ảnh hưởng đến chất lượng của phi lê cá. Nghiên cứu sẽ chỉ ra những vấn đề chính mà ngành công nghiệp đang phải đối mặt và cách thức giải quyết chúng.

2.1. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến chất lượng phi lê cá

Nhiệt độ bảo quản là yếu tố quyết định đến sự biến đổi chất lượng của phi lê cá rô phi vằn. Nghiên cứu sẽ phân tích các mức nhiệt độ khác nhau và tác động của chúng đến sự phát triển của vi sinh vật và chất lượng cảm quan của sản phẩm.

2.2. Sự phát triển của vi sinh vật trong quá trình bảo quản

Vi sinh vật gây hư hỏng là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến sự giảm chất lượng của phi lê cá. Nghiên cứu sẽ chỉ ra các loại vi sinh vật thường gặp và cách thức kiểm soát chúng trong chuỗi cung ứng.

III. Phương pháp nghiên cứu biến đổi chất lượng phi lê cá rô phi vằn

Nghiên cứu sử dụng các phương pháp khoa học để phân tích sự biến đổi chất lượng của phi lê cá rô phi vằn trong quá trình bảo quản. Các phương pháp này bao gồm phân tích hóa học, cảm quan và vi sinh vật học. Mục tiêu là xác định các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm và đề xuất giải pháp cải thiện.

3.1. Phân tích hóa học và cảm quan

Phân tích hóa học giúp xác định các thành phần dinh dưỡng và chất lượng của phi lê cá. Phương pháp phân tích cảm quan sẽ đánh giá chất lượng cảm quan của sản phẩm qua các chỉ tiêu như màu sắc, mùi vị và kết cấu.

3.2. Phân tích vi sinh vật và an toàn thực phẩm

Phân tích vi sinh vật là bước quan trọng để đánh giá an toàn thực phẩm. Nghiên cứu sẽ xác định sự hiện diện của các vi sinh vật gây hại và đề xuất các biện pháp kiểm soát hiệu quả.

IV. Kết quả nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Kết quả nghiên cứu cho thấy sự biến đổi chất lượng của phi lê cá rô phi vằn phụ thuộc vào nhiều yếu tố trong chuỗi cung ứng. Các dữ liệu thu thập được sẽ được sử dụng để cải thiện quy trình bảo quản và chế biến, từ đó nâng cao chất lượng sản phẩm và an toàn thực phẩm.

4.1. Biến đổi hóa học và cảm quan của phi lê cá

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng hàm lượng TVB-N và các chỉ số hóa học khác có sự biến đổi rõ rệt trong quá trình bảo quản. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cảm quan của sản phẩm.

4.2. Ứng dụng mô hình quản lý chất lượng

Mô hình quản lý chất lượng được xây dựng từ kết quả nghiên cứu sẽ giúp các nhà sản xuất cải thiện quy trình bảo quản và chế biến, đảm bảo chất lượng và an toàn cho người tiêu dùng.

V. Kết luận và triển vọng tương lai của nghiên cứu

Nghiên cứu về sự biến đổi chất lượng của phi lê cá rô phi vằn trong chuỗi cung ứng sản phẩm đông lạnh đã chỉ ra nhiều vấn đề cần giải quyết. Tương lai của nghiên cứu này sẽ tập trung vào việc phát triển các công nghệ mới trong bảo quản và chế biến thủy sản, nhằm nâng cao chất lượng và an toàn thực phẩm.

5.1. Đề xuất nghiên cứu tiếp theo

Cần tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm đông lạnh và phát triển các phương pháp bảo quản hiệu quả hơn.

5.2. Tầm quan trọng của giáo dục và đào tạo

Giáo dục và đào tạo cho các nhà sản xuất và người tiêu dùng về an toàn thực phẩm và chất lượng sản phẩm là rất cần thiết để nâng cao nhận thức và cải thiện chất lượng sản phẩm trong ngành chế biến thủy sản.

24/07/2025
Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự biến đổi chất lượng của phi lê cá rô phi vằn oreochromis niloticus cuối chuỗi cung ứng sản phẩm lạnh đông lạnh

Trích đoạn nội dung tài liệu

PHẦN MỞ ĐẦU Cá rô phi vằn (Oreochromis niloticus) nuôi được biết đến là một trong những nguồn nguyên liệu thuỷ sản phổ biến hiện nay và trở thành nguồn cung cấp protein cho nhiều nước trên thế giới, nguyên nhân chủ yếu là do cá tự nhiên ngày càng khan hiếm [39]. Theo thống kê của Liên minh Thuỷ sản toàn cầu (GAA), sản lượng cá rô phi trên toàn thế giới tăng hàng năm, cụ thể năm 2019 đạt 6,5 triệu tấn, năm 2020 đạt 6,93 triệu tấn [108]. Sản lượng tăng trưởng trung bình của cá rô phi từ năm 2010 đến năm 2019 trên toàn thế giới ước tính là 7,7%. Trong đó, Trung Quốc là quốc gia sản xuất cá rô phi đứng đầu trên thế giới, với sản lượng chiếm gần 50% tổng sản lượng toàn thế giới (1,7 triệu tấn năm 2019), điều đó giúp Trung Quốc trở thành quốc gia có sản lượng xuất khẩu cá rô phi cao nhất, kế đến là Indonesia (1,1 triệu tấn) và Ai Cập (0,9 triệu tấn) [107].

Ngoài ra còn có một số quốc gia khác sản xuất và xuất khẩu cá rô phi như: Brazil, Bangladesh, Philippines, Thái Lan và Việt Nam [32]. Việt Nam là quốc gia có sản lượng xuất khẩu cá rô phi đứng hàng thứ 6 trên thế giới [33]. Cá rô phi trở thành đối tượng thuỷ sản được quan tâm phát triển tại Việt Nam trong những năm qua, với mục tiêu tạo ra những sản phẩm có năng lực cạnh tranh trên thị trường thế giới, bằng cách đa dạng hóa sản phẩm từ nhiều đối tượng khác nhau. Một số sản phẩm từ cá rô phi như: cá nguyên con, cá phi lê, chả cá viên… được đánh giá là tiềm năng, đặc biệt là phi lê cá rô phi vằn trở thành sản phẩm xuất khẩu phổ biến của Việt Nam, do đó phi lê cá rô phi vằn là đối tượng cần được quan tâm nghiên cứu và phát triển.

Phần lớn sự suy giảm chất lượng thuỷ sản và sản phẩm thuỷ sản là do sự hiện diện của vi sinh vật. Ở siêu thị, quầy hàng thuỷ sản hay chợ truyền thống…, thuỷ sản đặc biệt là cá thường được bảo quản lạnh bằng nước đá, tủ mát… Tại nơi tiêu thụ, sự lây nhiễm vi sinh vật vào sản phẩm có thể xảy ra từ các hoạt động vận chuyển, bày bán, lựa chọn sản phẩm của khách hàng. Thêm vào đó, sự thay đổi nhiệt độ bảo quản và nhiệt độ sản phẩm trong chuỗi cung ứng thúc đẩy sự sinh trưởng của vi sinh vật làm hư hỏng sản phẩm, nổi bật nhất là hệ vi sinh vật gây hư hỏng đặc trưng (Specific spoilage organisms-SSO) như: Pseudomonas spp., Photobacterium phosphoreum, Shewanella putrefaciens… là những vi sinh vật thường được tìm thấy trên thuỷ sản [112], các vi sinh vật này khi sinh trưởng sinh ra sản phẩm cấp thấp, làm suy giảm chất 2 lượng thuỷ sản [220]. Ngoài các nhóm vi sinh vật gây hư hỏng đặc trưng, có thể có sự hiện diện của vi sinh vật khác như: tổng số vi sinh vật hiếu khí sinh trưởng ở nhiệt độ dương thấp (TPC), các vi sinh vật chỉ thị vệ sinh như: coliform, E.

Sự sinh trưởng của các vi sinh vật ảnh hưởng đến thành phần hóa học, chất lượng cảm quan của thuỷ sản và ảnh hưởng đến sức khoẻ của người tiêu dùng. Có thể nói vi sinh vật là nguyên nhân chủ yếu dẫn đến những biến đổi về chất lượng của thuỷ sản. Trong đó nhiệt độ đóng vai trò quan trọng đối với sự sinh trưởng của vi sinh vật, nhiệt độ tăng thúc đẩy mật độ vi sinh vật tăng, thuỷ sản dễ hư hỏng. Vấn đề đặt ra, nếu chất lượng của phi lê cá rô phi vằn trong chuỗi cung ứng được kiểm soát dựa trên việc quản lý lịch sử nhiệt độ của từng lô hàng, từ đó dự đoán được mật độ vi sinh vật ở các thời điểm khác nhau trong quá trình bảo quản, đây là cơ sở để xác định thời hạn bảo quản còn lại của phi lê cá nhanh chóng hơn.

Xuất phát từ tình hình thực tế đó, chúng tôi đề xuất đề tài “Nghiên cứu sự biến đổi chất lượng của phi lê cá rô phi vằn (Oreochromis niloticus) cuối chuỗi cung ứng sản phẩm lạnh/đông” nhằm xây dựng mô hình động học về sự sinh trưởng của một số vi sinh vật theo nhiệt độ và thời gian bảo quản, giúp cho việc giám sát và quản lý chất lượng phi lê cá rô phi vằn trong quá trình bảo quản, bày bán sản phẩm của nhà phân phối và các quầy bán lẻ được tốt hơn, góp phần kiểm soát và quản lý chất lượng sản phẩm phi lê cá rô phi vằn ở cuối chuỗi cung ứng. Mục tiêu nghiên cứu 1. Tìm được sự biến đổi chất lượng của phi lê cá rô phi vằn trong quá trình bảo quản lạnh thông qua sự thay đổi về: mật độ vi sinh vật, thành phần hoá học và chất lượng cảm quan của sản phẩm theo thời gian và nhiệt độ bảo quản. Xây dựng mô hình động học về sự biến đổi của tổng số vi sinh vật hiếu khí sinh trưởng ở nhiệt độ thấp và vi khuẩn gây hỏng đặc trưng Pseudomonas spp.

trên phi lê cá rô phi vằn theo thời gian và nhiệt độ bảo quản lạnh. Phạm vi nghiên cứu của đề tài luận án Nghiên cứu sự biến đổi hàm lượng TVB-N, chất lượng cảm quan và sự sinh trưởng của vi sinh vật chỉ thị vệ sinh (coliform, E.coli), tổng số vi sinh vật hiếu khí (TPC) sinh trưởng ở nhiệt độ thấp và vi khuẩn gây hỏng đặc trưng (Pseudomonas spp.) 3 trên phi lê cá rô phi vằn bảo quản lạnh. Từ đó xây dựng mô hình động học về sự biến đổi của TPC và Pseudomonas spp. trên phi lê cá rô phi vằn theo thời gian và nhiệt độ bảo quản.

Nội dung nghiên cứu 1. Nghiên cứu sự biến đổi thành phần hoá học ban đầu và sự hiện diện của một số nhóm vi sinh vật ban đầu trên phi lê cá rô phi vằn. Nghiên cứu ảnh hưởng của một số phương pháp rã đông đến chất lượng của phi lê cá rô phi vằn sau rã đông, từ đó tìm ra phương pháp rã đông thích hợp. Nghiên cứu sự biến đổi chất lượng hóa học, chất lượng cảm quan và sự sinh trưởng của vi sinh vật chỉ thị vệ sinh (coliform, E.coli), tổng số vi sinh vật hiếu khí (TPC) sinh trưởng ở nhiệt độ thấp và vi khuẩn gây hỏng đặc trưng (Pseudomonas spp.) trên phi lê cá rô phi vằn trong quá trình bảo quản lạnh.

Xây dựng mô hình động học về sự biến đổi mật độ của tổng số vi sinh vật hiếu khí (TPC) sinh trưởng ở nhiệt độ thấp, vi khuẩn gây hỏng đặc trưng (Pseudomonas spp.) trên phi lê cá rô phi vằn theo thời gian và nhiệt độ bảo quản lạnh. Thử nghiệm ứng dụng mô hình vào quản lý chất lượng sản phẩm phi lê cá rô phi vằn trong quá trình bảo quản và bày bán tại quầy ở cuối chuỗi cung ứng. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn Đây là nghiên cứu một cách hệ thống lần đầu tiên tại Việt Nam về sự biến đổi chất lượng sản phẩm phi lê cá rô phi vằn về mật độ vi sinh vật, tổng hàm lượng nitơ bazơ bay hơi (TVB-N) và cảm quan trong các điều kiện nhiệt độ mô phỏng cuối chuỗi cung ứng lạnh/đông. Mật độ vi sinh vật gây hư hỏng cụ thể là tổng số vi sinh vật hiếu khí (TPC) sinh trưởng ở nhiệt độ thấp và vi khuẩn gây hỏng đặc trưng Pseudomonas spp., được xác định ở nhiệt độ cố định và nhiệt độ biến động mô phỏng điều kiện bảo quản lạnh thực tế trong chuỗi cung ứng, đây chính là cơ sở dữ liệu để luận án xây dựng mô hình toán học cho sự sinh trưởng của vi sinh vật trong quá trình bảo quản và bày bán.

Kết quả mô hình của luận án có thể xác định được mật độ vi sinh vật dựa trên lịch sử nhiệt độ và thời gian bảo quản trong chuỗi cung ứng, từ đó dự đoán được thời hạn bảo quản còn lại của phi lê cá, góp phần kiểm soát tốt chất lượng của sản phẩm đến cuối chuỗi cung ứng. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan về nguyên liệu Cá rô phi vằn Tên tiếng Anh: Nile Tilapia Tên khoa học: Oreochromis niloticus Tên khác: Cá rô phi vằn, cá phi, cá rô phi sông Nin. Cá rô phi vằn (Oreochromis niloticus) Cá rô phi vằn là loài cá đặc trưng của vùng nhiệt đới, môi trường sống thích hợp cho cá là nhiệt độ 24 ÷ 32°C, pH 6,5 ÷ 8,5.

Cá sống được trong nước ngọt, lợ, mặn. Cá sinh trưởng khá nhanh nên sau 8 tháng nuôi có thể đạt khối lượng 300 ÷ 500 g/con [26]. Phân loại cá rô phi Cá rô phi vằn được phân loại như sau: Ngành: Chordata Lớp: Actinopterygii Bộ: Perciformes Họ: Cichlidae Giống: Oreochromis Loài: Oreochromis niloticus 5 1. Đặc tính sinh học của cá rô phi vằn Về hình thái cá rô phi vằn có thân màu hơi tím, vảy sáng bóng, có 9 - 12 sọc đậm song song nhau từ lưng xuống bụng.

Vi đuôi có màu sọc đen sậm song song từ phía trên xuống phía dưới và phân bố khắp vi đuôi. Vi lưng có những sọc trắng chạy song song trên nền xám đen, viền vi lưng và vi đuôi có màu hồng nhạt. Cá rô phi vằn thường ăn tạp, tốc độ sinh sản nhanh, sinh trưởng được trong điều kiện khí hậu và môi trường nước khác nhau, có khả năng kháng bệnh cao hơn các loài khác [166], chính vì vậy đã làm cho cá rô phi vằn trở thành loài cá được nuôi phổ biến trên thế giới, cá rô phi vằn đóng vai trò là nguồn cung cấp dinh dưỡng quan trọng cho con người, trong tương lai sẽ trở thành sản phẩm thay thế cho các loại cá trắng hiện nay [11]. Thành phần dinh dưỡng của cá rô phi vằn Bảng 1.

Thành phần dinh dưỡng của cá rô phi vằn tính trên 100 g ăn được Thành phần Đơn vị Tính trên 100 g cá Protein g 17,9 Lipid g 4,8 Canxi mg 120 Phosphor mg 340 Sắt mg 1,8 Kali mg 450 Natri mg 50 Magie mg 25 Kẽm mg 0,6 Vitamin B1 mg 0,3 Vitamin B2 mg 0,09 Vitamin B6 mg 0,03 Vitamin B12 µg 2 Vitamin D µg 1,5 (Nguồn: Foodnutrition table.com) [191] Thành phần hóa học của cá là yếu tố ảnh hưởng đến quá trình bảo quản và chế biến. Cá rô phi vằn có chứa khoảng 4,8% lipid nên đây là cá béo vừa (hàm lượng béo 4- 6 8%) [5, 190]. Hàm lượng chất béo trong cá vừa có lợi cho sức khỏe nhưng lại dễ bị oxi hóa và làm giảm giá trị cảm quan sản phẩm nếu bảo quản và chế biến không đúng cách. Hình thức nuôi và khai thác Theo thống kê hiện nay, diện tích nuôi trồng thủy sản nước ngọt cả nước ta là 390.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ