Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp Việt Nam, ngành chăn nuôi lợn giữ vai trò trọng yếu trong việc cung cấp thực phẩm cho thị trường nội địa, phục vụ xuất khẩu, đồng thời tạo nguồn phân bón cho trồng trọt và phụ phẩm cho công nghiệp chế biến. Từ năm 2002 trở đi, tổng đàn lợn cả nước ghi nhận sự tăng trưởng đáng kể. Tuy nhiên, giai đoạn 2016 - 2017 chứng kiến nhiều biến động bất lợi khi giá lợn hơi sụt giảm nghiêm trọng, đi kèm với nguy cơ bùng phát của các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm như hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp (PRRS - tai xanh) và dịch tả lợn cổ điển. Bên cạnh các bệnh truyền nhiễm toàn đàn, các bệnh lý sinh sản cục bộ, đặc biệt là bệnh viêm tử cung ở lợn nái sau sinh, gây tổn thất kinh tế nặng nề cho các cơ sở chăn nuôi.

Viêm tử cung là một dạng tổn thương phổ biến ở đường sinh dục lợn nái sau khi đẻ, bắt nguồn từ sự xâm nhập của các vi khuẩn cơ hội như Escherichia coli, Streptococcus, Staphylococcus. Dù không lây lan thành dịch ồ ạt, bệnh diễn tiến âm thầm làm suy giảm nghiêm trọng năng suất sinh sản: gây chết thai, sảy thai, lưu thai, làm lợn con sơ sinh còi cọc, khiến nái chậm động dục trở lại, phối giống không thụ thai hoặc mất hoàn toàn khả năng sinh sản ở các lứa tiếp theo. Xuất phát từ thực tế chăn nuôi tại cơ sở, đề tài “Tình hình bệnh viêm tử cung ở lợn nái sinh sản tại trại lợn giống cao sản Hiệp Hòa, Bắc Giang và biện pháp điều trị” (trong phần lời nói đầu ghi: “Tình hình bệnh viêm tử cung ở lợn nái tại trại lợn giống cao sản Hiệp Hòa - Bắc Giang và thử nghiệm một số phác đồ điều trị”) đã được thực hiện.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:

  1. Xác định tỷ lệ lợn nái mắc bệnh viêm tử cung tại trại lợn giống cao sản Hiệp Hòa, Bắc Giang thuộc Công ty Cổ phần dinh dưỡng Hải Thịnh trong thời gian thực tập.
  2. Đánh giá hiệu lực điều trị của một số loại thuốc kháng sinh và hóa dược đối với các thể bệnh viêm tử cung trên đàn nái.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản nuôi tại Trại lợn giống cao sản Hiệp Hòa thuộc Công ty Cổ phần dinh dưỡng Hải Thịnh.
  • Phạm vi không gian: Trại lợn giống cao sản Hiệp Hòa, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang.
  • Phạm vi thời gian: Từ ngày 18 tháng 11 năm 2016 đến ngày 18 tháng 5 năm 2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng trên nền tảng giải phẫu học, sinh lý học sinh sản và bệnh lý học thú y gia súc:

  • Đặc điểm giải phẫu và sinh lý sinh dục nái: Cơ quan sinh dục lợn nái gồm bộ phận ngoài (âm môn, âm vật, tiền đình, tuyến vú) và bộ phận bên trong (âm đạo dài 10 - 12 cm; tử cung gồm hai sừng quấn nếp dài trên 1 m, thân tử cung ngắn; ống dẫn trứng chia làm tua điểm, phễu, ống dẫn và eo; cặp buồng trứng). Chu kỳ tính của lợn nái trung bình 21 ngày (biến động 18 - 25 ngày), thời gian mang thai 114 ngày (dao động 113 - 115 ngày), thời gian động dục lại sau cai sữa từ 5 - 12 ngày (trung bình 7 ngày). Tuổi phối giống lần đầu thích hợp ở nái hậu bị là 7 - 8 tháng tuổi, tuổi đẻ lứa đầu 11 - 12 tháng tuổi. Khoảng cách lứa đẻ trung bình đạt 140 ngày khi nái được cai sữa sớm ở 21 ngày tuổi, cho phép đạt năng suất 2,45 - 2,50 lứa/năm.
  • Cơ chế bệnh sinh và phân loại viêm tử cung: Phản ứng viêm là quá trình tuần hoàn và tế bào chống lại tác nhân kích thích, dẫn đến rối loạn chuyển hóa tại chỗ, giảm pH, thoát dịch rỉ viêm và tăng sinh bạch cầu. Bệnh lý đường sinh dục được phân loại thành:
    • Viêm cổ tử cung (Cervicitis).
    • Viêm nội mạc tử cung (Endometritis), gồm thể cata cấp tính có mủ và thể màng giả.
    • Viêm cơ tử cung (Myometritis puerperalis).
    • Viêm tương mạc tử cung (Perimetritis puerperalis).
    • Các bệnh lý liên quan: Viêm âm môn - tiền đình - âm đạo, viêm buồng trứng, thể vàng tồn tại (Corpus luteum persistens).
  • Phương pháp nghiên cứu thực địa:
    • Phương pháp điều tra thu thập thông tin: Kết hợp điều tra gián tiếp qua hệ thống sổ sách theo dõi đàn của trại Hiệp Hòa và điều tra trực tiếp thông qua quan sát, theo dõi lâm sàng, điều trị và ghi chép hàng ngày.
    • Phương pháp chẩn đoán lâm sàng: Đánh giá trạng thái bên ngoài của con vật (sưng đỏ âm hộ, phản xạ đau, tư thế nằm úp bầu vú, bỏ ăn, sốt, tần số hô hấp) và đặc tính của dịch rỉ viêm (màu trắng nhờn, trắng đục lẫn mủ, dịch lẫn máu hoặc mủ nâu thối khắm). Khám trực tràng và âm đạo để xác định độ dày thành tử cung, kích thước hai sừng và phản xạ co bóp.
    • Phương pháp thử nghiệm điều trị: Đánh giá trên 22 lợn nái mắc bệnh được chẩn đoán chia theo từng thể viêm, áp dụng phác đồ kết hợp kháng sinh tiêm bắp Amox LA, thuốc hạ sốt trợ lực Analgin C, thuốc co bóp cơ tử cung Oxytocin và dung dịch thụt rửa sát trùng tử cung (Povidine kết hợp Penicillin và Streptomycin).
    • Các chỉ tiêu theo dõi: Tỷ lệ mắc bệnh (%), tỷ lệ khỏi bệnh (%), tỷ lệ chết hoặc loại thải (%).
    • Phương pháp xử lý số liệu: Dữ liệu thu thập được xử lý theo phương pháp thống kê sinh vật học thú y (Nguyễn Văn Thiện, 2008) và tính toán trên phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng phần của khóa luận

Cấu trúc khóa luận được trình bày tuần tự theo năm phần nghiệp vụ chuyên môn:

Phần 1: Đặt vấn đề

Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc bảo vệ sức khỏe sinh sản đàn nái trong bối cảnh chăn nuôi gặp khó khăn về giá cả và dịch bệnh. Nội dung xác lập mục tiêu xác định tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung, đánh giá hiệu lực của các nhóm kháng sinh, hóa dược thực tế tại trại Hiệp Hòa; xác định ý nghĩa lý luận bổ sung tư liệu nghiên cứu thú y và ý nghĩa thực tiễn nhằm cắt giảm chi phí sản xuất, hạn chế tỷ lệ loại thải nái giống.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Phần tổng quan cung cấp bức tranh chi tiết về điều kiện cơ sở thực tập và nền tảng lý thuyết:

  • Cơ sở thực tập: Trại lợn giống cao sản Hiệp Hòa thuộc Công ty Cổ phần dinh dưỡng Hải Thịnh có diện tích khu điều hành 0,3 ha; quy mô chuồng nuôi khép kín cho 300 nái gồm 2 chuồng đẻ (64 ô đẻ, kích thước 2,4 x 1,6 m/ô), chuồng bầu (240 ô, kích thước 2,4 x 0,65 m/ô), 1 chuồng cách ly, 5 ô đực giống (1 ô khai thác tinh 3 x 2,5 m), 1 chuồng nuôi cai sữa kín rộng 250 m² và 1 chuồng nuôi thịt 350 m². Đàn đực giống gồm 23 con (17 con đang khai thác thuộc giống Landrace, Yorkshire, Duroc). Năng suất nái đạt 2,45 - 2,50 lứa/năm; số con sơ sinh bình quân 11,23 con/đàn; số con cai sữa bình quân 9,86 con/đàn.
  • Cơ sở khoa học: Mô tả chi tiết cấu tạo giải phẫu hệ sinh dục nái, sinh lý tuyến vú, cơ chế điều hòa thần kinh - thể dịch (FSH, LH, Estrogen, Progesterone, Oxytocin, PGF2α). Phân tích bệnh sinh 4 thể viêm tử cung, triệu chứng và bệnh tích tương ứng. Bảng tiêu chí phân biệt giữa 3 thể viêm chính được tác giả tổng hợp:
Chỉ tiêu phân biệt Thể viêm nội mạc tử cung Thể viêm cơ tử cung Thể viêm tương mạc tử cung
Thân nhiệt / Sốt Sốt nhẹ Sốt cao Sốt rất cao
Màu sắc dịch rỉ Trắng, trắng xám Hồng, nâu đỏ Nâu rỉ sắt
Mùi dịch viêm Tanh Tanh thối Thối khắm
Phản ứng đau Đau nhẹ Đau rõ hơn Đau có phản ứng dữ dội
Tình trạng ăn uống Bỏ ăn một phần hoặc hoàn toàn Bỏ ăn hoàn toàn Bỏ ăn hoàn toàn
  • Nguyên nhân và dược lý: Tổng kết các yếu tố gây bệnh gồm dinh dưỡng (thừa tinh bột, thiếu vitamin A, mất cân đối protein), quy trình can thiệp đỡ đẻ không vô trùng, tinh dịch nhiễm khuẩn, tiểu khí hậu chuồng nuôi. Trình bày dược lý các thuốc: Pendistrep LA, Gentamox LA, Amox LA, Penicillin, Streptomycin, Oxytocin và Lutalyse (Dinoprost). Khảo cứu các công trình nghiên cứu trong nước (Nguyễn Văn Thanh, Nguyễn Xuân Bình, Đặng Đình Tín) và ngoài nước (Madec, Winson, Kaminski).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Tác giả thiết lập tiêu chuẩn so sánh lâm sàng giữa nái khỏe mạnh và nái mắc bệnh:

  • Nhiệt độ thân nhiệt sinh lý nái khỏe: 38,7°C (dao động 38,5 - 39,5°C); nái viêm tử cung biểu hiện sốt cục bộ hoặc toàn thân theo chu kỳ sáng nhẹ, chiều nặng.
  • Tần số hô hấp nái khỏe: trung bình 14,53 nhịp/phút (dao động 8 - 18 lần/phút); ở nái viêm tử cung tăng lên 20,54 nhịp/phút (tăng 6,01 nhịp/phút so với nái bình thường).
  • Dịch rỉ viêm: nái khỏe hoàn toàn không có dịch rỉ; nái bệnh chảy dịch nhầy trắng đục, mùi tanh nồng hoặc dịch lẫn mủ và tổ chức mô hoại tử.

Bố trí thử nghiệm điều trị trên 22 lợn nái mắc bệnh (trong tổng số 85 nái được kiểm tra lâm sàng) theo sơ đồ:

Thể bệnh mắc phải Số con điều trị Phác đồ thuốc áp dụng Liều lượng Đường đưa thuốc
Viêm nội mạc tử cung 13 Amox LA + Analgin C + Oxytocin 1 ml/10 kg thể trọng Tiêm bắp; liệu trình 2 ngày/lần, dùng 6 ngày liên tục
Viêm cơ tử cung 6 Amox LA + Analgin C + Oxytocin 1 ml/10 kg thể trọng Tiêm bắp; liệu trình 2 ngày/lần, dùng 6 ngày liên tục
Viêm tương mạc tử cung 3 Amox LA + Analgin C + Oxytocin 1 ml/10 kg thể trọng Tiêm bắp; liệu trình 2 ngày/lần, dùng 6 ngày liên tục
Tổng số con thử nghiệm 22 — — —

Quy trình bổ trợ: Kết hợp thụt rửa tử cung đối với thể viêm nhẹ bằng dung dịch Povidine (1 ml/100 ml nước sạch) hòa trộn 1 triệu UI Penicillin và 1 g Streptomycin (dung tích 2.000 - 2.500 ml/con), giữ trong xoang tử cung 30 phút trước khi tháo dịch. Tuyệt đối không thụt rửa áp lực lớn đối với thể viêm nặng có tổn thương xuất huyết nhằm tránh nguy cơ viêm phúc mạc ngược dòng.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Nội dung chương ghi nhận các kết quả phục vụ sản xuất và kết quả nghiên cứu chuyên đề:

  • Chăm sóc nuôi dưỡng: Thực hiện chế độ giảm cám nái chờ đẻ trước ngày sinh 3 ngày (từ 3 kg/ngày giảm mỗi ngày 0,5 kg xuống còn 1 kg/ngày để làm rỗng trực tràng, tránh ngạt thai). Nái sau sinh ngày đầu ăn 1 kg, sau đó mỗi ngày tăng 1 kg đến ngày thứ 6; từ ngày thứ 6 áp dụng công thức tính lượng thức ăn: Khẩu phần = 6 kg + (số con theo mẹ × 0,33 kg). Quy trình chăm sóc lợn con: bấm nanh, cắt rốn ngày 1; cắt đuôi, bấm số tai, tiêm sắt ngày 2 - 3; uống thuốc cầu trùng ngày 3 - 4; thiến đực ngày 4 - 5; tập ăn sớm bằng cám 550 SF ngày 4 - 6; tiêm dịch tả lợn ngày 16 - 18; cai sữa triệt để ở 21 ngày tuổi.
  • Quy trình vệ sinh thú y: Trại thực hiện nghiêm ngặt chế độ sát trùng và lịch vệ sinh phòng dịch:
Thứ trong tuần Chuồng nái chửa Chuồng đẻ Chuồng cách ly Ngoài khu vực chăn nuôi
Thứ 2 Phun sát trùng Quét hoặc rắc vôi đường đi Phun sát trùng toàn bộ khu Phun sát trùng + rắc vôi đường đi
Thứ 3 Phun sát trùng + quét vôi đường đi Quét hoặc rắc vôi đường đi Phun sát trùng Phun sát trùng toàn bộ khu vực
Thứ 4 Xả vôi xút Phun sát trùng Rắc vôi Rắc vôi gầm
Thứ 5 Phun ghẻ + xả vôi, xút Phun sát trùng Phun ghẻ gầm Phun sát trùng
Thứ 6 Phun sát trùng Phun sát trùng + rắc vôi Phun sát trùng Phun sát trùng
Thứ 7 Vệ sinh tổng chuồng Vệ sinh chuồng Vệ sinh tổng chuồng Vệ sinh tổng khu
Chủ nhật Phun sát trùng Phun sát trùng Phun sát trùng Phun sát trùng toàn bộ khu
  • Quy trình tiêm phòng vắc xin: Tỷ lệ tiêm phòng trên toàn đàn đạt 100% đối với các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm:
Đối tượng lợn Loại vắc xin phòng bệnh Tên bệnh phòng ngừa Thời điểm can thiệp Đường đưa
Lợn nái Pigvac Circo Bệnh do Circo virus Tuần 11 sau phối Tiêm bắp
SFV Dịch tả lợn Tuần 14 sau phối Tiêm bắp
PRRS Tai xanh 10 tuần sau phối Tiêm bắp
FMD Lở mồm long móng Ngày 15 các tháng 3, 6, 9, 12 Tiêm bắp
AD Bệnh giả dại Tuần 12 sau phối Tiêm bắp
Parvo Hội chứng khô thai Tuần 12 sau phối Tiêm bắp
Respi-sure Bệnh suyễn lợn Sau đẻ 15 ngày Tiêm bắp
Lợn con Pigvac Circo Bệnh do Circo virus 7 ngày tuổi Tiêm bắp
PRRS Tai xanh Tuần 3 - 5 Tiêm bắp
SFV Dịch tả lợn Tuần 2 - 3 Tiêm bắp
Lợn đực SFV Dịch tả lợn Tuần 5 Tiêm bắp
PRRS Tai xanh Tháng 6 - 12 Tiêm bắp
SFV Dịch tả lợn Tháng 6 - 12 Tiêm bắp
FMD Lở mồm long móng Định kỳ 6 tháng/lần Tiêm bắp
Lợn hậu bị PRRS, SFV, FMD, Parvo, AD Các bệnh truyền nhiễm Tuần 24 - 30 Tiêm bắp
  • Kết quả lâm sàng và điều trị bệnh viêm tử cung: Khóa luận khảo sát các triệu chứng lâm sàng điển hình gồm sốt, thở gấp, âm môn sưng nề đỏ tía, dịch rỉ chảy bám quanh mép âm hộ và gốc đuôi. Kết quả theo dõi thử nghiệm trên 22 nái mắc bệnh cho thấy phác đồ sử dụng kháng sinh Amox LA kết hợp Oxytocin và Analgin C mang lại hiệu quả cải thiện triệu chứng rõ rệt sau 6 ngày điều trị; dịch viêm giảm bài tiết, thể trạng nái hồi phục và không ghi nhận ca tử vong trong nhóm thử nghiệm.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Khóa luận đúc kết các phát hiện về tình hình dịch tễ viêm tử cung tại trại Hiệp Hòa; khẳng định hiệu quả kiểm soát của phác đồ Amox LA kết hợp thuốc co bóp cơ trơn và vệ sinh thú y; đồng thời đưa ra kiến nghị duy trì nghiêm ngặt quy trình đỡ đẻ vô trùng, chuẩn hóa kỹ thuật thụ tinh nhân tạo và tiếp tục nâng cấp hệ thống xử lý chất thải chuồng trại.

Kết quả và đóng góp chuyên môn

Khóa luận cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm và đóng góp chuyên môn cụ thể:

  1. Dữ liệu sinh lý và lâm sàng thực tế: Xác lập bộ chỉ số lâm sàng so sánh giữa nái khỏe mạnh và nái mắc bệnh viêm tử cung nuôi trong điều kiện trại công nghiệp tại Bắc Giang. Nái mắc bệnh có tần số hô hấp tăng lên 20,54 nhịp/phút (so với 14,53 nhịp/phút ở nái bình thường) cùng với sự xuất hiện của dịch rỉ viêm đặc trưng theo từng thể bệnh.
  2. Quy trình kỹ thuật chăm sóc - nuôi dưỡng chuẩn hóa: Xây dựng chi tiết định mức dinh dưỡng cho nái giai đoạn chuyển chuồng đẻ (giảm thức ăn trước đẻ 3 ngày xuống 1 kg/ngày để chống đẻ khó do chèn ép trực tràng) và công thức bổ sung thức ăn theo quy mô đàn con sau sinh 6 kg + (số con × 0,33 kg).
  3. Phác đồ can thiệp điều trị hiệu quả: Kiểm chứng thành công phác đồ điều trị 6 ngày cho 22 lợn nái mắc các thể viêm nội mạc, viêm cơ và viêm tương mạc bằng Amox LA (1 ml/10 kg thể trọng/2 ngày/lần), Analgin C (1 ml/10 kg thể trọng/ngày), Oxytocin (2 ml/con/lần, 2 - 3 lần/ngày) và dung dịch thụt rửa kháng sinh tại chỗ (Povidine + Penicillin + Streptomycin), giúp kiểm soát triệu chứng viêm mà không gây biến chứng tắc ống dẫn trứng.
  4. Đóng góp vào công tác phòng dịch cơ sở: Bổ sung cơ sở khoa học và dữ liệu dịch tễ học thực địa cho Trại lợn giống cao sản Hiệp Hòa và Công ty Hải Thịnh; thiết lập lịch trình vắc xin 100% khép kín từ nái mang thai, nái đẻ đến đàn lợn con theo mẹ cai sữa sớm 21 ngày.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Căn cứ vào nội dung và phạm vi nghiên cứu được trình bày trong văn bản:

  • Hạn chế của đề tài:
    • Thời gian thực nghiệm giới hạn trong 6 tháng thực tập (từ 18/11/2016 đến 18/5/2017), chưa bao quát trọn vẹn diễn biến dịch tễ qua các chu kỳ thời tiết 4 mùa trong năm.
    • Phạm vi nghiên cứu gói gọn tại một cơ sở chăn nuôi đơn lẻ (Trại giống Hiệp Hòa), chưa tiến hành đối chứng liên trại với các phương thức chuồng hở hoặc các mô hình chăn nuôi nông hộ khác.
    • Đánh giá thể bệnh và chẩn đoán chủ yếu dựa trên các triệu chứng lâm sàng và khám thực thể (trực tràng, âm đạo), chưa thực hiện kỹ thuật phân lập vi sinh vật chuyên sâu để xác định chính xác danh tính và độ mẫn cảm kháng sinh (kháng sinh đồ) của từng chủng vi khuẩn gây bệnh trên từng cá thể nái.
    • Điều kiện cơ sở vật chất của trang trại tại thời điểm nghiên cứu ghi nhận một số trang thiết bị chuồng trại đã cũ, hệ thống xử lý nước thải chăn nuôi gặp khó khăn do khối lượng xả thải lớn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Tiếp tục theo dõi khả năng sinh sản của các cá thể nái sau khi điều trị khỏi ở các lứa đẻ tiếp theo (tỷ lệ thụ thai, số con sơ sinh/lứa, khoảng cách giữa hai lứa đẻ).
    • Mở rộng lấy mẫu bệnh phẩm dịch viêm để nuôi cấy, phân lập vi khuẩn và thử kháng sinh đồ định kỳ, phục vụ cập nhật phác đồ điều trị phù hợp với hiện tượng kháng thuốc.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Chăn nuôi Thú y: Tài liệu cung cấp phương pháp tiếp cận nghiên cứu lâm sàng kết hợp phục vụ sản xuất thực tế tại trang trại quy mô công nghiệp; phương pháp chẩn đoán phân biệt 3 thể viêm tử cung gia súc cái dựa trên các chỉ tiêu lâm sàng cụ thể.
  • Kỹ thuật viên thú y và quản lý trang trại lợn giống: Có thể ứng dụng trực tiếp các quy trình đã chuẩn hóa trong khóa luận:
    • Bảng lịch vệ sinh, sát trùng chuồng trại định kỳ hàng tuần chia theo từng phân khu (chuồng đẻ, chuồng bầu, chuồng cách ly, ngoài khu chăn nuôi).
    • Bảng lịch tiêm phòng vắc xin cụ thể theo tuần tuổi và chu kỳ mang thai cho từng nhóm lợn (nái, con, đực, hậu bị).
    • Quy trình dinh dưỡng nái chờ đẻ và nái nuôi con nhằm hạn chế đẻ khó và mất sữa.
    • Kỹ thuật chăm sóc lợn con sơ sinh (cắt rốn, bấm nanh, cắt đuôi, tiêm sắt, phòng cầu trùng) và kỹ thuật cai sữa sớm ở 21 ngày tuổi.
    • Phác đồ điều trị viêm tử cung kết hợp giữa kháng sinh tác dụng kéo dài, thuốc co bóp cơ trơn và giải pháp thụt rửa an toàn.

Câu hỏi thường gặp

Quy mô và cơ cấu tổ chức của Trại lợn giống cao sản Hiệp Hòa nơi tác giả thực tập như thế nào?

Trại được xây dựng khép kín trên diện tích khoảng 0,3 ha khu điều hành, thiết kế cho quy mô 300 nái sinh sản gồm 2 chuồng đẻ (64 ô), chuồng bầu (240 ô), 1 chuồng cách ly, 1 chuồng cai sữa (250 m²), 1 chuồng nuôi thịt (350 m²) và 5 ô đực giống (nuôi 23 con đực, trong đó 17 con đang khai thác thuộc giống Landrace, Yorkshire, Duroc). Cơ cấu nhân sự gồm 01 quản lý kiêm kỹ thuật, 10 công nhân, 01 đầu bếp kiêm tạp vụ, 01 bảo vệ, 01 kế toán và 04 sinh viên thực tập.

Các chỉ số sinh lý lâm sàng giữa lợn nái khỏe mạnh và nái mắc bệnh viêm tử cung khác nhau ra sao?

Ở nái khỏe mạnh sau đẻ, thân nhiệt bình thường là 38,7°C, tần số hô hấp đạt 14,53 nhịp/phút và hoàn toàn không có dịch rỉ viêm ở đường sinh dục. Ở nái mắc bệnh viêm tử cung, tần số hô hấp tăng lên 20,54 nhịp/phút (tăng 6,01 nhịp/phút), con vật sốt theo quy luật sáng nhẹ chiều nặng, âm môn sưng đỏ và liên tục chảy dịch rỉ viêm màu trắng nhờn, trắng đục lẫn mủ hoặc dịch nâu lẫn tổ chức hoại tử có mùi tanh thối.

Phác đồ thử nghiệm điều trị bệnh viêm tử cung trong khóa luận được thiết lập cụ thể như thế nào?

Thử nghiệm trên 22 nái mắc bệnh sử dụng phác đồ kết hợp: Amox LA tiêm bắp liều 1 ml/10 kg thể trọng (2 ngày tiêm 1 lần, điều trị liên tục 6 ngày); Analgin C tiêm bắp 1 ml/10 kg thể trọng/ngày; Oxytocin tiêm dưới da 2 ml/con (2 - 3 lần/ngày). Các ca viêm nhẹ được kết hợp thụt rửa tử cung bằng 2.000 - 2.500 ml dung dịch gồm Povidine (1 ml/100 ml nước) pha cùng 1 triệu UI Penicillin và 1 g Streptomycin, bơm giữ trong tử cung khoảng 30 phút để đẩy sạch sản dịch.

Quy trình tiêm phòng vắc xin cho đàn lợn nái tại trang trại được ấn định vào các mốc thời gian nào?

Lịch tiêm phòng nái mang thai và sinh sản được quy định nghiêm ngặt: vắc xin Circo (Pigvac Circo) tiêm vào tuần 11 sau phối; vắc xin Dịch tả lợn (SFV) tiêm vào tuần 14 sau phối; vắc xin Tai xanh (PRRS) tiêm vào tuần 10 sau phối; vắc xin Lở mồm long móng (FMD) tiêm định kỳ vào ngày 15 các tháng 3, 6, 9, 12; vắc xin Giả dại (AD) và Khô thai (Parvo) tiêm vào tuần 12 sau phối; vắc xin Suyễn lợn (Respi-sure) tiêm sau khi nái đẻ 15 ngày.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Đức Trí Hưng đã phản ánh toàn diện tình hình bệnh viêm tử cung trên đàn nái sinh sản tại Trại lợn giống cao sản Hiệp Hòa (Bắc Giang) thông qua phương pháp điều tra lâm sàng và theo dõi thực địa. Tác giả đã hệ thống hóa các tiêu chí phân biệt 3 thể bệnh viêm tử cung, đồng thời thử nghiệm thành công phác đồ điều trị kết hợp giữa kháng sinh Amox LA, Analgin C, Oxytocin và dung dịch thụt rửa kháng sinh cục bộ trên 22 cá thể bệnh. Bên cạnh kết quả điều trị, công trình cung cấp đầy đủ các quy trình kỹ thuật về vệ sinh thú y, lịch tiêm phòng vắc xin 100% toàn đàn và định mức nuôi dưỡng nái đẻ - lợn con cai sữa 21 ngày, tạo nguồn tư liệu tham khảo có giá trị ứng dụng cao cho ngành chăn nuôi lợn sinh sản.