Thực trạng và giải pháp can thiệp nhằm giảm thiểu một số bệnh ngoài da phổ biến ở người lao động nông nghiệp thuộc dân tộc tày tại thái nguyên

Chuyên khảo nông nghiệp phân tích Thực trạng và giải pháp can thiệp nhằm giảm thiểu một số bệnh ngoài da phổ biến ở người lao động, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất

Chuyên ngành

Y Tế Công Cộng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2024

151
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Một số khái niệm, cấu trúc, chức năng sinh lí của da

1.2. Một số bệnh da phổ biến trong cộng đồng

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Bệnh Ngoài Da Ở Nông Dân Tày

Bệnh ngoài da đang nổi lên như một vấn đề sức khỏe cộng đồng đáng lo ngại, đặc biệt ở các quốc gia có khí hậu nhiệt đới nóng ẩm như Việt Nam. Sự gia tăng ô nhiễm môi trường và các thói quen vệ sinh chưa tốt tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của các bệnh da liễu. Trong lĩnh vực nông nghiệp, người lao động thường xuyên tiếp xúc với các yếu tố nguy cơ như phân bón hữu cơ, hóa chất độc hại mà không có đầy đủ phương tiện bảo hộ. Điều này làm tăng nguy cơ lây nhiễm bệnh ngoài da. Nghiên cứu của Nguyễn Tuấn Khanh cho thấy tỷ lệ mắc bệnh da ở người nông dân trồng chè tại Thái Nguyên là rất cao, với triệu chứng ngứa da chiếm 23,1% và bệnh lý về da chiếm 40,1%. Vì vậy, nghiên cứu về thực trạng bệnh ngoài da và đề xuất giải pháp can thiệp hiệu quả cho người lao động nông nghiệp là vô cùng cần thiết.

1.1. Tình Hình Bệnh Ngoài Da Phổ Biến Trên Thế Giới và Việt Nam

Bệnh ngoài da là vấn đề sức khỏe toàn cầu, đặc biệt phổ biến ở các nước nhiệt đới. Tại Việt Nam, bệnh ngoài da đứng thứ hai trong số các bệnh chuyên khoa, chiếm tỷ lệ đáng kể trong mô hình bệnh tật. Điều này cho thấy sự cần thiết phải tăng cường các biện pháp phòng ngừa và điều trị bệnh ngoài da trong cộng đồng. Các nghiên cứu về giải pháp can thiệp phòng chống bệnh da ở lao động nông nghiệp, công nhân nông nghiệp còn hạn chế. Cần có thêm nhiều nghiên cứu để tìm ra các giải pháp hiệu quả, phù hợp với điều kiện thực tế của người lao động.

1.2. Yếu Tố Nguy Cơ Gây Bệnh Ngoài Da Ở Người Lao Động Nông Nghiệp

Người lao động nông nghiệp thường xuyên tiếp xúc với các yếu tố nguy cơ như phân bón, thuốc trừ sâu và điều kiện làm việc ngoài trời khắc nghiệt. Việc thiếu trang bị bảo hộ lao động cũng làm tăng nguy cơ mắc bệnh ngoài da. Theo nghiên cứu, việc điều trị bệnh da hiện nay đối với những đối tượng làm nghề nông còn gặp nhiều khó khăn do không tuân thủ đúng qui trình điều trị và dùng thuốc không đúng phác đồ. Điều này dẫn tới tổn thương lâu khỏi và dễ lây lan.

II. Khám Phá Nguyên Nhân Yếu Tố Ảnh Hưởng Bệnh Da Người Tày

Nghiên cứu này tập trung vào người lao động nông nghiệp thuộc dân tộc Tày tại Thái Nguyên. Môi trường sống và lao động của người Tày ở một số huyện miền núi có những đặc thù riêng. Điều kiện canh tác thường ẩm ướt, ít sử dụng phương tiện phòng hộ cá nhân, và tập quán sinh hoạt có thể làm gia tăng nguy cơ mắc bệnh ngoài da. Cụ thể, nhà sàn truyền thống với gia súc, gia cầm ở dưới gầm sàn có thể tạo môi trường ô nhiễm và thuận lợi cho sự phát triển của các bệnh lý về da. Đây là những yếu tố cần được xem xét kỹ lưỡng trong việc tìm hiểu nguyên nhân và đề xuất giải pháp.

2.1. Tác Động Môi Trường Đến Bệnh Da Liễu Tại Vùng Nông Nghiệp

Môi trường sống và làm việc của người nông dân dân tộc Tày có ảnh hưởng lớn đến sức khỏe da liễu của họ. Điều kiện làm việc ngoài trời, tiếp xúc với các chất hóa học và điều kiện vệ sinh không đảm bảo là những yếu tố nguy cơ chính. Nghiên cứu cần đánh giá cụ thể các tác động này để có giải pháp phòng ngừa hiệu quả.

2.2. Vai Trò Của Tập Quán Sinh Hoạt Trong Việc Phát Triển Bệnh Da

Tập quán sinh hoạt truyền thống của người dân tộc Tày, bao gồm thói quen vệ sinh, sử dụng nguồn nước và cấu trúc nhà ở, có thể ảnh hưởng đến nguy cơ mắc bệnh ngoài da. Cần khảo sát chi tiết các tập quán này và tìm hiểu mối liên hệ của chúng với tình trạng bệnh da ở người Tày. Đánh giá thực trạng nhà ở, nguồn nước, công trình vệ sinh (nguồn nước, chuồng gia súc) của đối tượng nghiên cứu

2.3. Ảnh Hưởng của Thuốc Trừ Sâu và Phân Bón đến Làn Da Nông Dân

Sử dụng thuốc trừ sâu và phân bón hóa học trong nông nghiệp có thể gây ra các bệnh ngoài da cho người lao động. Việc tiếp xúc trực tiếp với các hóa chất này mà không có bảo hộ có thể dẫn đến viêm da tiếp xúc, dị ứng da và các vấn đề da liễu khác. Cần có biện pháp bảo hộ và hướng dẫn sử dụng an toàn các hóa chất này.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Thực Trạng Bệnh Da ở Thái Nguyên

Nghiên cứu sử dụng phương pháp kết hợp cả định tính và định lượng để có được cái nhìn toàn diện về thực trạng bệnh ngoài da ở người lao động nông nghiệp dân tộc Tày tại Thái Nguyên. Các phương pháp thu thập số liệu bao gồm khảo sát, phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm. Việc phân tích số liệu sẽ giúp xác định các yếu tố liên quan và đánh giá hiệu quả của các giải pháp can thiệp. Nghiên cứu được thực hiện tại một số xã thuộc tỉnh Thái Nguyên trong khoảng thời gian 2017-2018.

3.1. Thiết Kế Nghiên Cứu và Lựa Chọn Mẫu Nghiên Cứu Phù Hợp

Thiết kế nghiên cứu cần đảm bảo tính khoa học và khách quan để thu thập được dữ liệu chính xác và đáng tin cậy. Việc lựa chọn mẫu nghiên cứu cũng rất quan trọng để đảm bảo tính đại diện cho cộng đồng người lao động nông nghiệp dân tộc Tày tại Thái Nguyên. Nghiên cứu sử dụng cả số liệu định tính và định lượng để có cái nhìn sâu sắc.

3.2. Các Biến Số và Chỉ Số Nghiên Cứu Quan Trọng Cần Thu Thập

Nghiên cứu cần xác định rõ các biến số và chỉ số nghiên cứu quan trọng, bao gồm tỷ lệ mắc bệnh ngoài da, các yếu tố liên quan, kiến thức, thái độ và thực hành phòng chống bệnh của người dân. Việc thu thập đầy đủ và chính xác các thông tin này sẽ giúp phân tích và đánh giá hiệu quả các giải pháp can thiệp. Các chỉ số cho mục tiêu 1, 2, 3.

3.3. Kỹ Thuật Thu Thập Số Liệu Định Tính và Định Lượng Hiệu Quả

Kỹ thuật thu thập số liệu cần đảm bảo tính khách quan và đáng tin cậy của thông tin. Nghiên cứu sử dụng kết hợp các phương pháp thu thập số liệu định tính và định lượng để có được cái nhìn toàn diện về vấn đề nghiên cứu. Cần có quy trình kiểm soát sai số và đảm bảo đạo đức nghiên cứu.

IV. Thực Trạng Liên Quan Bệnh Ngoài Da Ở Người Dân Tộc Tày

Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ mắc bệnh ngoài da ở người lao động nông nghiệp dân tộc Tày tại Thái Nguyên là khá cao. Các bệnh phổ biến bao gồm bệnh nấm da, viêm da tiếp xúc và eczema. Nghiên cứu cũng chỉ ra một số yếu tố liên quan đến tỷ lệ mắc bệnh, bao gồm điều kiện làm việc, thói quen vệ sinh và kiến thức phòng bệnh. Những phát hiện này cung cấp cơ sở quan trọng cho việc xây dựng các giải pháp can thiệp.

4.1. Đặc Điểm Đối Tượng Nghiên Cứu Tuổi Giới Tính Trình Độ Học Vấn

Phân tích đặc điểm đối tượng nghiên cứu (tuổi, giới tính, trình độ học vấn, nghề nghiệp) giúp hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến sức khỏe da liễu của họ. Ví dụ, trình độ học vấn có thể liên quan đến kiến thức về phòng chống bệnh ngoài da. Đặc điểm về tuổi, giới tính, trình độ học vấn của đối tượng nghiên cứu cần được so sánh với tỉ lệ bệnh ngoài da.

4.2. Cơ Cấu Bệnh Ngoài Da Phổ Biến Nấm Da Viêm Da Tiếp Xúc Eczema

Xác định cơ cấu các bệnh ngoài da phổ biến (nấm da, viêm da tiếp xúc, eczema, vảy nến) giúp tập trung nguồn lực vào phòng ngừa và điều trị hiệu quả. Cơ cấu các bệnh ngoài da tại 3 xã nghiên cứu cần được phân tích kỹ lưỡng.

4.3. Liên Quan Giữa Kiến Thức Thái Độ Thực Hành và Bệnh Ngoài Da

Đánh giá kiến thức, thái độ và thực hành phòng chống bệnh ngoài da của người dân và tìm hiểu mối liên hệ của chúng với tỷ lệ mắc bệnh. Điều này giúp xác định những điểm yếu trong kiến thức và thực hành để có giải pháp can thiệp phù hợp. Kiến thức, hiểu biết chung về bệnh ngoài da của đối tượng nghiên cứu cần được nâng cao.

V. Giải Pháp Can Thiệp Giảm Thiểu Bệnh Da Cho Người Dân Tộc Tày

Nghiên cứu đánh giá hiệu quả của một số giải pháp can thiệp nhằm giảm thiểu bệnh ngoài da ở người lao động nông nghiệp dân tộc Tày tại Thái Nguyên. Các giải pháp bao gồm tăng cường truyền thông giáo dục sức khỏe, cung cấp trang thiết bị bảo hộ lao động và nâng cao tiếp cận dịch vụ y tế. Kết quả cho thấy các giải pháp này có tác động tích cực đến việc cải thiện kiến thức, thái độ và thực hành phòng chống bệnh của người dân.

5.1. Truyền Thông Giáo Dục Sức Khỏe Về Phòng Bệnh Da Liễu

Tăng cường truyền thông giáo dục sức khỏe về phòng bệnh da liễu, bao gồm cách nhận biết bệnh, cách phòng ngừa và cách điều trị. Sử dụng các kênh truyền thông phù hợp với văn hóa và ngôn ngữ của người dân tộc Tày. Kết quả hoạt động truyền thông phòng chống bệnh ngoài da của các thành viên tham gia can thiệp cần được đánh giá.

5.2. Cung Cấp Trang Thiết Bị Bảo Hộ Lao Động Phù Hợp

Cung cấp trang thiết bị bảo hộ lao động phù hợp, bao gồm găng tay, ủng, khẩu trang và quần áo bảo hộ, để giảm thiểu tiếp xúc với các yếu tố nguy cơ. Hướng dẫn người dân cách sử dụng và bảo quản trang thiết bị bảo hộ đúng cách. Cần trang bị đầy đủ đồ bảo hộ cho người lao động khi tiếp xúc với hóa chất.

5.3. Nâng Cao Tiếp Cận Dịch Vụ Y Tế và Chăm Sóc Sức Khỏe

Nâng cao tiếp cận dịch vụ y tế và chăm sóc sức khỏe cho người dân, đặc biệt là ở vùng sâu vùng xa. Tăng cường đào tạo cho cán bộ y tế địa phương về chẩn đoán và điều trị các bệnh ngoài da phổ biến. Người dân cần được tiếp cận các dịch vụ y tế thuận tiện nhất.

VI. Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Về Bệnh Da và Can Thiệp Nông Nghiệp

Nghiên cứu này là một đóng góp quan trọng vào việc hiểu rõ hơn về thực trạng bệnh ngoài da ở người lao động nông nghiệp dân tộc Tày tại Thái Nguyên. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần được nghiên cứu sâu hơn trong tương lai. Các hướng nghiên cứu tiềm năng bao gồm đánh giá hiệu quả lâu dài của các giải pháp can thiệp, tìm hiểu các yếu tố văn hóa và xã hội ảnh hưởng đến sức khỏe da liễu và phát triển các phương pháp phòng ngừa và điều trị bệnh tiên tiến.

6.1. Đánh Giá Hiệu Quả Lâu Dài Của Giải Pháp Can Thiệp

Cần có các nghiên cứu theo dõi dài hạn để đánh giá hiệu quả lâu dài của các giải pháp can thiệp. Điều này giúp xác định liệu các giải pháp này có mang lại sự cải thiện bền vững về sức khỏe da liễu cho người lao động hay không.

6.2. Tìm Hiểu Yếu Tố Văn Hóa Xã Hội Ảnh Hưởng Sức Khỏe Da

Nghiên cứu cần tập trung vào các yếu tố văn hóa và xã hội ảnh hưởng đến sức khỏe da liễu của người dân tộc Tày. Điều này giúp xây dựng các giải pháp can thiệp phù hợp với văn hóa và tập quán của cộng đồng.

6.3. Phát Triển Phương Pháp Phòng Ngừa và Điều Trị Bệnh Tiên Tiến

Cần có các nghiên cứu về phát triển các phương pháp phòng ngừa và điều trị bệnh ngoài da tiên tiến, phù hợp với điều kiện thực tế của Việt Nam. Điều này giúp nâng cao hiệu quả điều trị và giảm thiểu gánh nặng bệnh tật cho người dân.

13/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN 1. Một số khái niệm, cấu trúc, chức năng sinh lí của da [51] 1. Cấu trúc của da Cấu trúc của da gồm có 3 lớp: thượng bì, trung bì và hạ bì. Thượng bì Thượng bì là lớp ngoài cùng của da, gồm chủ yếu là tế bào biểu mô sừng (chiếm 95%), ngoài ra có tế bào hắc tố, Merkel và tế bào Langerhans.

Thượng bì có tác dụng như hàng rào bảo vệ da, gồm 4 lớp chính: lớp tế bào sừng, lớp hạt, lớp gai và lớp đáy (lớp tế bào mầm). Lớp tế bào đáy: là lớp sâu nhất thượng bì, gồm những tế bào hình trụ, nhân có trục dài, thẳng đứng. Các tế bào đáy có khả năng sinh sản mạnh mẽ để sản xuất các tế bào mới thay thế các tế bào cũ đã biệt hóa. Lớp tế bào gai: là lớp tế bào hình đa diện, nằm trên lớp đáy, từ 6-20 hàng, thành phần cấu tạo chứa hỗn hợp của lipid như phospholipid, sphingolipid và cholesterol giúp da giữ nước và tham gia vào quá trình gắn kết và bong vảy của lớp sừng.

Lớp tế bào hạt: là những tế bào dẹt nằm trên lớp gai, gồm 3-4 hàng tế bào, nhân sáng. Tế bào sáng chỉ có ở lòng bàn tay, bàn chân, nằm trên lớp hạt gồm những tế bào trong thuần nhất, không nhân, dẹt, sắp xếp thành 2 - 3 hàng. Lớp tế bào sừng: là lớp ngoài cùng của da, có bề dày khoảng 0,1mm. Thành phần chủ yếu là chất sừng (keratin).

Các tế bào thượng bì có tua: là tế bào sắc tố và tế bào Langerhans. Tế bào sắc tố là tế bào tua gai cung cấp sắc tố cho các tế bào sừng tạo màu da, chống lại tia cực tím (UV), kiểm soát tổng hợp vitamin D3 và điều hòa thân nhiệt tại chỗ. Tế bào Langerhans là tế bào trình diện kháng nguyên, có nguồn 4 gốc từ tủy xương, chiếm 5% tế bào thượng bì, nằm ở khắp thượng bì tạo hàng rào lưới, nhưng tập trung nhiều ở lớp tế bào gai phía trên… 1. Trung bì Trung bì là lớp thứ 2, nằm dưới thượng bì và là vùng dày nhất của da.

Trung bì và thượng bì ngăn cách nhau bởi màng đáy. Trung bì nông: là lớp nuôi dưỡng, rất mỏng chỉ khoảng 0,1mm. Trên bề mặt có những gai nhô lên còn gọi là nhú bì hay gai bì ăn sâu vào thượng bì. Trung bì chính thức (trung bì sâu): là lớp chống đỡ, dày, gồm những sợi keo làm da bền vững chống lại sang chấn, bảo vệ các tổ chức bên trong; sợi chun (sợi đàn hồi) giúp da đàn hồi; sợi lưới tạo thành mạng lưới mỏng bao quanh mạch máu, tuyến mồ hôi; sợi liên võng tập trung ở trung bì nông, phần phụ của da, mạch máu.

Các tế bào xơ có tác dụng làm da lên sẹo. Tổ chức bào hình thoi, hình sao, có thể biến thành thực bào, đại thực bào. Dưỡng bào tham gia quá trình chuyển hóa heparin, histamin, acid hyaluronic. Trung bì chỉ có những mạch máu nhỏ tập trung ở gai bì và quanh các tuyến.

Thần kinh não tủy có vỏ myelin, có nhánh đi riêng; Thần kinh giao cảm không có vỏ myelin chạy trong các bao mạch máu. Hạ bì Hạ bì còn gọi là lớp mỡ dưới da chứa mô liên kết, nhiều mạch máu, thần kinh, … đảm bảo cho da sống và thực hiện các chức năng. Cấu trúc gồm nhiều tầng ngăn, liên kết tạo thành nhiều ô, chứa nhiều chất mỡ. Ở hạ bì có nhiều mạch máu lớn.

Đây là kho dự trữ mỡ lớn nhất cơ thể, có vai trò bảo vệ cơ học chống sức ép, chấn động đột ngột, che chở da và những cấu trúc bên dưới, có vai trò điều hòa nhiệt độ. Các thành phần phụ của da Tuyến mồ hôi: là tuyến ngoại tiết, gồm 2 loại: tuyến bảo toàn được phân bố trên khắp bề mặt của da, trừ niêm mạc. Tuyến bảo toàn làm nhiệm vụ 5 điều hòa thân nhiệt, góp phần làm cho thân nhiệt hằng định; tuyến đầu hủy tập trung ở mặt, quanh hậu môn, đầu vú, nách. Tuyến bã: là tuyến ngoại tiết nằm cạnh nang lông, đổ chất tiết vào nang lông mở ra ở da, làm da mềm mại, chống thấm nước, chống khô da.

Nang lông: nang lông là phần lõm sâu xuống của thượng bì chứa sợi lông và tiếp cận với tuyến bã. Lông là biến dạng nhiễm keratin của thượng bì. Móng là biến dạng của da, ở các đầu ngón tay, ngón chân. Móng là một tấm sừng mỏng, có 4 bờ: bờ tự do, bờ sau và 2 bờ bên; có rễ móng, thân móng, liềm móng, mầm móng.

Niêm mạc: không có keratin. Các lớp nông ở niêm mạc gồm tế bào có nhiều lỗ hổng dẹt và bong đi chứ không nhiễm keratin, còn các lớp tế bào gai, lớp hạt giống như da nhưng dày hơn. Sinh lý da Da là cơ quan lớn nhất cơ thể người, diện tích khoảng 1,5-2 m2, chiếm 16% trọng lượng cơ thể. Da là một vỏ bọc bảo vệ cơ thể, da mang nhiều chức năng như hấp thu, dự trữ và chuyển hóa các chất, bài tiết các chất bảo vệ da (chất bã), đào thải các chất độc, thu nhận cảm giác, điều hòa thân nhiệt, cân bằng nội môi, chức năng miễn dịch.

Chức năng bảo vệ Da được cấu tạo bởi thượng bì, trung bì, hạ bì tạo thành bức tường kiên cố bảo vệ các cơ quan bên trong như thần kinh, mạch máu, cơ, xương, phủ tạng. khỏi các yếu tố có hại, khỏi các chấn thương cơ học. Bảo vệ khỏi các vi sinh vật: vi sinh vật kí sinh trên da luôn bị đào thải ra ngoài cùng tế bào sừng (do sự biệt hóa không ngừng của lớp tế bào thượng bì). Bề mặt da khô sạch, pH acid của da hạn chế sự sinh trưởng của vi sinh vật.

Một số enzyme tổng hợp tại da có tác dụng diệt hoặc hạn chế vi khuẩn 6 phát triển như lysozym diệt khuẩn, leucotaxin kích thích thực bào của bạch cầu, men tăng sinh bạch cầu, men tổng hợp huy động kháng thể. Bảo vệ khỏi những tổn thương vật lý: lớp sừng của da ngăn ánh sáng bước sóng 200nm; lớp trung bì ngăn ánh sáng bước sóng 340-700nm xuyên qua. Da có tính hấp thụ ánh nắng mặt trời bảo vệ cơ thể trước bức xạ tử ngoại. Bảo vệ khỏi những tổn thương do chất hóa học: lớp sừng bảo vệ một cách tương đối khi các chất hóa học xâm nhập, da có thể bảo vệ cơ thể tránh các chất hóa học có tính kiềm hoặc acid yếu.

Chống lại sự mất dịch của cơ thể: kết cấu đa tầng của da, liên kết chặt chẽ của lớp sừng với lớp mỡ gian bào có thể chống lại sự mất dịch của cơ thể. Chức năng điều hòa thân nhiệt Da điều hòa nhiệt độ, giữ cho thân nhiệt hằng định nhờ cơ chế ra mồ hôi và phản ứng vận mạch dưới sự điều khiển của trung khu điều hòa thân nhiệt ở vùng dưới đồi của não. Da tỏa nhiệt thông qua 4 phương thức: bốc hơi, đối lưu, bức xạ, truyền dẫn. Chức năng bài tiết Bài tiết mồ hôi Giữ vai trò bài tiết mồ hôi chủ yếu là tuyến mồ hôi (tuyến bảo toàn), có 2,5 triệu tuyến mồ hôi.

Bài tiết mồ hôi còn có nhiệm vụ đào thải các chất cặn bã, chất độc hại cho cơ thể. Bài tiết chất bã Bài tiết chất bã trên da giúp da không thấm nước, ngăn cản sự bốc hơi nước, làm da mềm mại, chống lại vi khuẩn, vi nấm, kí sinh trùng.Chức năng chuyển hóa Da đóng vai trò quan trọng trong hệ thống cân bằng nước, điện giải. Da tham gia quá trình chuyển hóa đạm, đường, mỡ. Da có các enzyme amylase, 7 cholinesterase, lipase, arginase, tyrosinase.

Da có nhiều loại vitamin như B12, A, C, D, B6 (pyridoxine), H (biotin), … 1.Chức năng thu nhận cảm giác chia ra làm 2 loại: Một loại cảm giác đơn nhất như tiếp xúc, cảm giác đau, lạnh hoặc nóng. Vùng nhạy cảm với cảm giác nóng lạnh là vú, ngực, bụng, mũi, tai. Cảm giác đau do tận cùng các dây thần kinh cảm giác đảm nhiệm. Một loại cảm giác khác phức tạp như cảm giác hình thể, phân biệt giữa hai điểm, định vị và hình họa, cảm giác ngứa.

Chức năng tạo sừng (keratin), tạo sắc tố (melanin) Đây là hai chức năng đặc biệt của tế bào thượng bì. Chất sừng, sắc tố giúp bảo vệ sự toàn vẹn và lành mạnh da, chống lại các tác động có hại của tác nhân sinh học (vi khuẩn, vi nấm, virus, kí sinh trùng), cơ học, lý học, hóa học. Chức năng miễn dịch Ở da có nhiều tế bào có thẩm quyền miễn dịch như tế bào Langerhans, tế bào Lympho T. Khi có kháng nguyên (vi khuẩn, virus, kí sinh trùng) đột nhập vào da, tế bào Langerhans xuất hiện bắt giữ và trình diện kháng nguyên với tế bào Lympho có thẩm quyền miễn dịch.

Tế bào sừng tiết ra interferon. Chức năng hô hấp Da có thể trực tiếp hấp thụ O2 trong không khí và có khả năng thải ra CO2 do các mạch máu nhỏ tiếp xúc trực tiếp với không khí, khả năng hô hấp của da mạnh hơn bất cứ cơ quan nào. Chức năng tạo ngoại hình và chủng tộc Mỗi chủng tộc khác nhau có màu da khác nhau, qui định là do lượng sắc tố và sự phân bố không đồng đều của các hạt sắc tố trong da là khác nhau. Da góp phần tạo ra hình hài con người chúng ta [51], [21].

Một số bệnh da phổ biến trong cộng đồng [9], [34] 1. Bệnh da do nấm sợi * Nấm bàn chân: Thường gặp ở những người lao động đi giầy, đi ủng…. Nguyên nhân chủ yếu do Trichophyton rubrum và T. mentagrophytes, có thể do Epidermophyton floccosum.

Lâm sàng nấm ở bàn chân có các hình thái: bong vảy, viêm kẽ, hình tổ đỉa, viêm móng. * Nấm bẹn thường do Epidermophyton inguinale, Trichophyton rubrum gây nên. Tổn thương là những chấm đỏ, có vảy, lan ra thành mảng hình tròn hoặc bầu dục, bề mặt đỏ, bờ hơi cao, trên bờ có nhiều mụn nước và vảy da. Các mảng liên kết với nhau thành mảng lớn hình cung, có triệu chứng ngứa.

* Nấm vùng mặt: do Trichophyton rubrum, T. canis gây nên. Lâm sàng thường là dát đỏ, kích thước 1-5 cm, bờ hơi nổi cao, bong vảy, ngứa. * Nấm thân mình: hay gặp nhất là Trichophyton rubrum, T.

Tổn thương là mụn nước, thành đám hình tròn hay hình cung, ngứa nhiều; khu trú hay lan toả toàn thân tuỳ thuộc vào vi nấm hay vật chủ… * Nấm vùng râu: hình thái nông do Trichophyton violaceum, T. Sợi râu gãy, bong vảy, nhổ lên chân vẫn bình thường; hình thái sâu do T. mentagrophytes, tạo các u nhỏ liên kết với nhau thành mảng thâm nhiễm, các áp xe. Da trên bề mặt viêm tấy, sợi râu rụng hoặc không có, mủ chảy ra qua lỗ chân râu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ