Nghiên Cứu Bệnh Dày Móng Bẩm Sinh: Tình Hình và Kết Quả Điều Trị

Luận án tiến sĩ nghiên cứu nghiên cứu kiểu gen kiểu hình và kết quả chăm sóc hỗ trợ bệnh dày móng bẩm sinh ở trẻ em, phân tích chuyên sâu, xây dựng mô hình lý thuyết, đề xuất giải

Chuyên ngành

Y Dược

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án

2021

183
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Khái quát bệnh dày móng bẩm sinh

1.2. Kiểu gen và kiểu hình bệnh dày móng bẩm sinh

1.3. Danh pháp, lịch sử và phân loại bệnh dày móng bẩm sinh

1.4. Dịch tễ học bệnh dày móng bẩm sinh

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng, thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Xác định tỷ lệ dày móng ở trẻ em tại bệnh viện Da Liễu Trung Ương và Quốc tế Green từ 1/8/2019-30/8/2021

3.2. Mô tả kiểu gen và kiểu hình của các bệnh nhân dày móng bẩm sinh

3.3. Nhận xét kết quả điều trị, can thiệp chăm sóc hỗ trợ cho bệnh nhân dày móng bẩm sinh trong 6 tháng

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Tỷ lệ dày móng ở trẻ em tại bệnh viện Da Liễu Trung Ương và Quốc tế Green từ 1/8/2019-30/8/2021

4.2. Kiểu gen và kiểu hình của bệnh nhân dày móng bẩm sinh

4.3. Kết quả điều trị can thiệp chăm sóc hỗ trợ cho bệnh nhân dày móng bẩm sinh trong 6 tháng

KIẾN NGHỊ

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

Tóm tắt

I. Tổng Quan Bệnh Dày Móng Bẩm Sinh Định Nghĩa Dịch Tễ

Bệnh dày móng bẩm sinh (pachyonychia congenita - PC) là một rối loạn di truyền hiếm gặp, được đặc trưng bởi sự phát triển bất thường của móng tay, móng chân, da và các cấu trúc ngoại bì khác. Ước tính tỷ lệ mắc bệnh cực kỳ thấp, khoảng 1 trên hàng triệu người trên toàn thế giới. Tổ chức IPCRR (International Pachyonychia Congenita Research Registry) đã ghi nhận 1038 ca bệnh với 118 đột biến gen, cho thấy sự đa dạng về mặt di truyền của bệnh. Bệnh PC không có sự khác biệt về giới tính và thường biểu hiện ngay sau sinh hoặc trong những năm đầu đời. Chẩn đoán sớm và quản lý thích hợp là rất quan trọng để cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

1.1. Phân Loại Bệnh Dày Móng Bẩm Sinh Hiện Nay

Trước đây, PC được phân loại dựa trên các triệu chứng lâm sàng thành loại 1 và loại 2. Ngày nay, phân loại bệnh dày móng bẩm sinh chủ yếu dựa trên kiểu gen gây bệnh. Có 5 loại chính: PC-K6a (đột biến gen KRT6A), PC-K6b (đột biến gen KRT6B), PC-K6c (đột biến gen KRT6C), PC-K16 (đột biến gen KRT16), và PC-K17 (đột biến gen KRT17). Việc phân loại này giúp hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa kiểu gen và kiểu hình của bệnh, từ đó có hướng điều trị và can thiệp phù hợp.

1.2. Các Bệnh Về Móng Cần Phân Biệt Với DMBS

Nhiều bệnh lý về móng ở trẻ em có triệu chứng tương đồng với triệu chứng bệnh dày móng bẩm sinh, gây khó khăn cho việc chẩn đoán. Các bệnh lý này bao gồm: hội chứng móng-xương bánh chè, loạn sản ngoại bì, bệnh xơ cứng bì bẩm sinh, Epidermolysis bullosa (EB), và các bệnh nhiễm trùng móng do virus hoặc vi khuẩn. Việc phân biệt rõ ràng các bệnh này là vô cùng quan trọng để tránh chẩn đoán sai và điều trị không hiệu quả. Cần lưu ý rằng các dấu hiệu lâm sàng thông thường chỉ có giá trị gợi ý.

II. Nguyên Nhân Bệnh Dày Móng Bẩm Sinh Đột Biến Gen Keratin

Nguyên nhân chính gây ra bệnh dày móng bẩm sinh là các đột biến trong một trong năm gen Keratin: KRT6A, KRT6B, KRT6C, KRT16, và KRT17. Các gen này mã hóa các protein Keratin cấu trúc, đóng vai trò quan trọng trong sự hình thành và chức năng của móng, da, tóc và niêm mạc. Đột biến trong các gen này dẫn đến sự rối loạn tổng hợp Keratin, gây ra các triệu chứng đặc trưng của bệnh PC. Theo Leachman và cộng sự (2005), hầu hết các đột biến xảy ra ở vùng ranh giới chuỗi xoắn của polypeptit keratin, ảnh hưởng đến sự liên kết của các tiểu đơn vị protein.

2.1. Chức Năng Của Gen KRT6A KRT6B KRT6C KRT16 KRT17

Gen KRT6A, KRT6B, và KRT6C mã hóa các protein keratin loại II, trong khi KRT16KRT17 mã hóa các protein keratin loại I. Các protein keratin này kết hợp với nhau để tạo thành các sợi trung gian keratin, tạo nên mạng lưới cấu trúc mạnh mẽ trong tế bào. Chúng cung cấp sức mạnh và độ đàn hồi cho da, móng và các mô biểu mô khác. Keratin còn có vai trò quan trọng trong việc làm lành vết thương [4].

2.2. Cơ Chế Đột Biến Gen và Ảnh Hưởng Đến Keratin

Các đột biến trong gen Keratin, như đột biến điểm, đột biến mất đoạn, hoặc đột biến thêm đoạn, có thể dẫn đến sự thay đổi cấu trúc hoặc chức năng của protein Keratin. Điều này có thể gây ra sự suy yếu của mạng lưới keratin, làm cho móng trở nên dày, dễ gãy và da trở nên dày sừng. Các đột biến này thường xảy ra ở các vùng quan trọng của gen, ảnh hưởng đến sự lắp ráp và liên kết của các sợi keratin.

III. Triệu Chứng Bệnh Dày Móng Bẩm Sinh Nhận Biết Sớm Nhất

Các triệu chứng lâm sàng của bệnh dày móng bẩm sinh rất đa dạng, nhưng triệu chứng nổi bật nhất là sự dày lên và biến dạng của móng tay và móng chân. Ngoài ra, bệnh nhân có thể gặp các triệu chứng khác như dày sừng gan bàn chân, bạch sản lưỡi, tăng tiết mồ hôi, và sừng hóa nang lông. Mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng có thể khác nhau giữa các cá nhân, tùy thuộc vào loại đột biến gen và các yếu tố môi trường.

3.1. Biểu Hiện Lâm Sàng Đặc Trưng ở Móng Tay Móng Chân

Móng tay và móng chân của bệnh nhân dày móng bẩm sinh thường dày lên, có màu vàng hoặc nâu, và có thể bị biến dạng. Móng có thể bị tách lớp, mọc ngược, hoặc có các rãnh ngang. Đau nhức và khó chịu là những triệu chứng thường gặp, đặc biệt khi đi lại hoặc vận động. Ảnh hưởng của bệnh dày móng bẩm sinh đến chất lượng cuộc sống thể hiện rõ nét qua những bất tiện trong sinh hoạt hàng ngày [7], [8], [9].

3.2. Các Triệu Chứng Khác Liên Quan Đến Da và Niêm Mạc

Ngoài các triệu chứng ở móng, bệnh nhân dày móng bẩm sinh còn có thể gặp các triệu chứng ở da và niêm mạc. Dày sừng gan bàn chân là một triệu chứng phổ biến, gây đau đớn khi đi lại. Bạch sản lưỡi (các mảng trắng trên lưỡi) cũng thường gặp. Tăng tiết mồ hôi ở lòng bàn tay và bàn chân có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng da. Sừng hóa nang lông (các nốt sần nhỏ trên da) thường xuất hiện ở thân và tứ chi.

IV. Chẩn Đoán Bệnh Dày Móng Bẩm Sinh Cách Tiếp Cận Toàn Diện

Chẩn đoán bệnh dày móng bẩm sinh đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, bao gồm đánh giá lâm sàng chi tiết, khai thác tiền sử gia đình, và xét nghiệm di truyền. Chẩn đoán lâm sàng dựa trên các triệu chứng đặc trưng của bệnh, nhưng xét nghiệm di truyền là cần thiết để xác định chính xác loại đột biến gen và loại trừ các bệnh lý khác có triệu chứng tương tự. Việc chẩn đoán sớm và chính xác là rất quan trọng để đưa ra kế hoạch điều trị và quản lý phù hợp.

4.1. Vai Trò Của Xét Nghiệm Di Truyền Trong Chẩn Đoán

Xét nghiệm di truyền là phương pháp chẩn đoán xác định bệnh dày móng bẩm sinh. Xét nghiệm này giúp xác định loại đột biến gen (KRT6A, KRT6B, KRT6C, KRT16, hoặc KRT17) gây bệnh. Kết quả xét nghiệm di truyền không chỉ giúp chẩn đoán xác định bệnh mà còn cung cấp thông tin quan trọng về tiên lượng và nguy cơ di truyền cho các thành viên khác trong gia đình. Tư vấn di truyền cũng rất quan trọng giúp gia đình hiểu rõ hơn về bệnh và đưa ra quyết định sáng suốt.

4.2. Các Xét Nghiệm Hỗ Trợ Chẩn Đoán Phân Biệt

Ngoài xét nghiệm di truyền, một số xét nghiệm khác có thể được sử dụng để loại trừ các bệnh lý khác có triệu chứng tương tự bệnh dày móng bẩm sinh. Các xét nghiệm này có thể bao gồm: xét nghiệm máu để kiểm tra các dấu hiệu viêm nhiễm hoặc bệnh tự miễn, sinh thiết da để đánh giá cấu trúc của da và móng, và xét nghiệm nấm móng để loại trừ nhiễm trùng nấm.

V. Điều Trị Bệnh Dày Móng Bẩm Sinh Hướng Dẫn Can Thiệp

Hiện nay, chưa có phương pháp điều trị đặc hiệu cho bệnh dày móng bẩm sinh. Điều trị chủ yếu tập trung vào việc giảm nhẹ các triệu chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Các phương pháp điều trị có thể bao gồm: chăm sóc móng và da đúng cách, sử dụng thuốc giảm đau, và can thiệp phẫu thuật trong trường hợp cần thiết. Liệu pháp gen đang được nghiên cứu như một phương pháp điều trị tiềm năng trong tương lai.

5.1. Chăm Sóc Móng và Da Bí Quyết Giảm Đau Ngừa Nhiễm Trùng

Chăm sóc móng và da đúng cách là một phần quan trọng trong việc quản lý bệnh dày móng bẩm sinh. Bệnh nhân nên giữ móng ngắn và sạch sẽ, tránh các chấn thương. Sử dụng kem dưỡng ẩm thường xuyên để làm mềm da và giảm dày sừng gan bàn chân. Tránh đi giày dép chật chội và sử dụng miếng lót giày để giảm áp lực lên bàn chân. Nếu có nhiễm trùng, cần điều trị bằng thuốc kháng sinh hoặc kháng nấm theo chỉ định của bác sĩ.

5.2. Các Phương Pháp Điều Trị Triệu Chứng Thuốc Phẫu Thuật

Thuốc giảm đau, như paracetamol hoặc ibuprofen, có thể được sử dụng để giảm đau do dày sừng gan bàn chân hoặc các vấn đề về móng. Trong một số trường hợp, phẫu thuật có thể được cân nhắc để loại bỏ móng bị biến dạng hoặc cắt bỏ các vùng da dày sừng. Tuy nhiên, phẫu thuật không phải là một giải pháp lâu dài và có thể gây ra các biến chứng.

VI. Kết Quả Nghiên Cứu Tiềm Năng Điều Trị Bệnh Dày Móng BS

Các nghiên cứu gần đây đang tập trung vào việc phát triển các phương pháp điều trị mới cho bệnh dày móng bẩm sinh, bao gồm liệu pháp gen và các liệu pháp nhắm mục tiêu vào các protein Keratin đột biến. Mặc dù vẫn còn nhiều thách thức, nhưng những tiến bộ này hứa hẹn sẽ mang lại những giải pháp điều trị hiệu quả hơn trong tương lai. Việc tham gia các nghiên cứu và đăng ký vào các cơ sở dữ liệu như IPCRR có thể giúp thúc đẩy sự hiểu biết và điều trị bệnh.

6.1. Tiềm Năng Của Liệu Pháp Gen Trong Điều Trị DMBS

Liệu pháp gen là một phương pháp điều trị đầy hứa hẹn cho bệnh dày móng bẩm sinh. Phương pháp này nhằm mục đích sửa chữa hoặc thay thế các gen Keratin đột biến bằng các gen bình thường. Các nghiên cứu tiền lâm sàng đã cho thấy những kết quả khả quan, nhưng cần có thêm các thử nghiệm lâm sàng để đánh giá tính an toàn và hiệu quả của liệu pháp gen trên người.

6.2. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu và Chia Sẻ Dữ Liệu

Nghiên cứu và chia sẻ dữ liệu là rất quan trọng để thúc đẩy sự hiểu biết và điều trị bệnh dày móng bẩm sinh. Việc tham gia các nghiên cứu và đăng ký vào các cơ sở dữ liệu như IPCRR có thể giúp các nhà khoa học thu thập thông tin về bệnh, phát triển các phương pháp chẩn đoán và điều trị mới, và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN 1. Khái quát bệnh dày móng bẩm sinh 1. Một số bệnh lý về móng thường gặp ở trẻ em Bệnh móng tay ở trẻ sơ sinh và trẻ em là không phổ biến. Tỷ lệ mắc bệnh về móng thay đổi 3 đến 11% [11].

Các báo cáo về bệnh lý móng ở trẻ em tương đối ít và dữ liệu dịch tễ học cũng khác nhau, nhưng đều thấy sự gia tăng tỷ lệ mắc bệnh. Có nhiều nguyên nhân gây bệnh lý về móng như di truyền, bẩm sinh, nhiễm trùng, chấn thương… Một số bệnh lý thường gặp ở trẻ em: 1.1 Bệnh của giai đoạn sơ sinh đến 1 tuổi - Ngón tay dùi trống: có thể bẩm sinh hoặc mắc phải, 80% các trường hợp có phối hợp với bệnh phổi. - Hội chứng móng-xương bánh chè: do đột biến gen LIM Homeobox Transcription Factor 1 Beta (LMX1B), nằm trong nhiễm sắc thể (NST) 9q34. Tứ chứng lâm sàng gồm những thay đổi ở móng tay, đầu gối và khuỷu tay, cũng như sự hiện diện của sừng chậu.

- Móng quặp: tình trạng này có thể gây viêm nhiễm trùng móng. - Loạn sản ngoại bì: một nhóm rối loạn bẩm sinh phức tạp, được đặc trưng bởi sự phát triển bất thường ở hai hoặc nhiều cấu trúc ngoại bì (tóc, móng tay, răng và tuyến mồ hôi). - Một số bệnh móng bẩm sinh khác như móng cong ngón chân thứ 4, thiếu móng, dày móng bẩm sinh, bệnh Darier… 1. Bệnh của giai đoạn 1 đến 3 tuổi - Bệnh xơ cứng bì bẩm sinh là một rối loạn di truyền rất hiếm gặp.

Lâm sàng gồm loạn dưỡng móng tay, bạch sản miệng và tăng sắc tố da lan rộng. - Epidermolysis bullosa (EB) là một nhóm các rối loạn di truyền với kiểu di truyền trội hoặc lặn trên NST thường và do hơn 300 đột biến (ĐB) trong gen 4 mã hóa các protein biểu bì khác nhau. Lâm sàng gồm các bất thường về móng tay, mụn nước trên da [12]. - Lệch ngón chân cái bẩm sinh: bản móng bị lệch trục sang bên.

Tổn thương thường bị hai bên, chỉ ở ngón cái. Móng có thể dày lên hình tam giác; mất đi độ trong suốt; thường có màu xám, xanh lục [13]. - Tăng sản nếp móng bẩm sinh: Bệnh hay gặp ở ngón cái, như một cái môi phì đại ở phía bên của bản móng. Lâm sàng chủ yếu là viêm cấp tính tại chỗ do móng chân mọc lên, sưng tấy và đỏ của môi phì đại gây đau đớn.

Giai đoạn 3 đến 5 tuổi - Viêm ngón xa bọng nước: nhiễm khuẩn có bọng nước (kích thước từ 10 mm đến 30 mm) ở đốt xa của một hoặc nhiều ngón. Nguyên nhân là liên cầu tan huyết beta nhóm A hoặc tụ cầu vàng kháng methicilin [14]. - Ngoài ra bệnh nhân có thể bị các bệnh do virus như herpes simplex, mụn cóc; các bệnh khác như lichen phẳng, sọc đen dọc móng… 1. Định nghĩa bệnh dày móng bẩm sinh Dày móng bẩm sinh là bệnh di truyền gen trội trên NST thường hiếm gặp.

Bệnh gây nên là do đột biến đột biến 1 trong 5 gen Keratin KRT6A, KRT6B, KRT6C, KRT16, KRT17 trên NST 12q và 17q, làm rối loạn tổng hợp Keratin, là một protein có ở móng, da [4]. Khi thiếu hụt Keratin gây nên các triệu chứng tổn thương trên lâm sàng ở hệ thống da và móng như dày móng, loạn dưỡng móng, dày sừng lòng bàn tay bàn chân và một số biểu hiện khác như phồng rộp gây đau đớn, bạch sản miệng, u nang lông, tăng tiết mồ hôi ở lòng bàn tay bàn chân và dày sừng nang lông trên thân và tứ chi. Danh pháp, lịch sử và phân loại bệnh dày móng bẩm sinh Danh pháp quốc tế của bệnh dày móng bẩm bệnh sinh là Pachyonychia Congenita, viết tắt là PC. Trường hợp đầu tiên của PC (có sừng trên da) ở một cô gái Ireland được mô tả bởi St George Ash đầu năm 1685 [10].

Luận án tiến 5 sĩ năm 1716 của Carl Musaeus về “móng tay quái dị” cho thấy ông là người đầu tiên đưa ra giả thuyết rằng chùm triệu chứng nhìn thấy trong PC đại diện cho một căn bệnh toàn thân gọi là “morbus retius”. Muller đã mô tả và có báo cáo về bệnh PC vào năm 1904 [11]. Các báo cáo tiếp theo được công bố vào năm 1905 bởi Wilson và năm 1906 bởi Jadassohn và Lewandowsky; hai tác giả này đã nói đến thuật ngữ PC [12]. Dạng PC có u nang bã đậu lan rộng lần đầu tiên được Jackson và Lawler mô tả trong tài liệu năm 1951 [13].

Năm 1994, cơ sở phân tử của PC đã được làm sáng tỏ, bệnh do đột biến bốn gen keratin K6a hoặc K16 hoặc K6b hoặc K17 [14]. Trước đây, việc phân loại bệnh PC dựa trên các báo cáo trường hợp và nhóm nhỏ ca bệnh, rối loạn lâm sàng bệnh đã được chia thành 2 loại chính: Pachyonychia congenita loại 1 do đột biến gen mã hóa keratin 6A (KRT6A) hoặc keratin 16 (KRT16). Pachyonychia congenita loại 2 do các ĐB ở keratin 6B (KRT6B) hoặc keratin 17 (KRT17). Hai typ này có thể phân biệt với nhau nhờ triệu chứng răng tự nhiên ở thời kỳ sơ sinh [4].

Hiện nay, dựa trên dữ liệu từ IPCRR, phân loại PC là dựa vào gen ĐB [10], [12], [15]. Cách phân loại theo gen ĐB gây bệnh PC-K6a (do đột biến gen KRT6A), PC-K6b (do ĐB gen KRT6B), PC-K6c (do ĐB gen KRT6C), PC-K16 (do ĐB gen KRT16), PC- K17 (do ĐB gen KRT17) Bảng 1.1: Một số gen Keratin ở người Số TT Gen OMIM Vị trí trên NST Protein 1 KRT6A 148041 12q13.13 Keratin, type II cytoskeletal 6A 2 KRT6B 148042 12q13.13 Keratin, type II cytoskeletal 6B 3 KRT6C 612315 12q13.13 Keratin, type II cytoskeletal 6C 4 KRT16 148067 17q21.2 Keratin, type I cytoskeletal 16 5 KRT17 148069 17q21.2 Keratin, type 1 cytoskeletal 17 * Nguồn: Theo Smith và cộng sự (2017) [4] 6 1. Dịch tễ học bệnh dày móng bẩm sinh - Tần suất: ước tính số lượng bệnh nhân PC trên toàn thế giới mắc bệnh này vào khoảng từ 1. Cơ quan IPCRR đã báo cáo có 118 đột biến trên 1038 bệnh nhân trong 547 gia đình mắc bệnh dày móng bẩm sinh được xác nhận về mặt di truyền vào tháng 1 năm 2021 [2].

- Giới: trong bệnh PC không có sự khác biệt về giới mắc bệnh [4]. - Tuổi: bệnh thường xuất hiện sau sinh với biểu hiện dày móng tay chân [4]. Kiểu gen và kiểu hình bệnh dày móng bẩm sinh 1. Kiểu gen bệnh dày móng bẩm sinh 1.

Gen và chức năng của gen gây bệnh dày móng bẩm sinh Trong bài báo năm 2005 của Leachman, hơn 82 đột biến trong bốn gen keratins K6a, K6b, K16 và K17 được xác định độc lập. Gần như tất cả các đột biến được báo cáo xảy ra ở phần đầu hoặc phần cuối của miền trung tâm gen keratin. Những vùng này được gọi là vùng ranh giới chuỗi xoắn của polypeptit keratin, vùng khởi đầu chuỗi xoắn (trong miền 1A) và vùng kết thúc chuỗi xoắn (trong miền 2B). Những vùng này cực kỳ quan trọng đối với sự liên kết đầu cuối của các tiểu đơn vị protein trong tập hợp các sợi keratin.

Hơn nữa, nó đại diện cho các đột biến điểm hay gặp trong tất cả các gen keratin có liên quan đến kiểu hình bệnh tật ở người hiện nay.1: Keratin đột biến trong PC * Nguồn: Theo Leachman và cộng sự (2005) [6] 7 Chú thích: Giản đồ tổ chức miền protein của bốn keratins liên kết với PC (K6a, K6b, K16 và K17). Vị trí gần đúng của đột biến được biểu thị bằng các ô đánh số. Các con số trong các ô cho biết số gia đình được báo cáo có đột biến trong vùng này, tức là số lần xuất hiện đột biến độc lập. Lưu ý rằng phần lớn các đột biến được tìm thấy trong hoặc gần vùng khởi đầu tháo xoắn ở miền 1A hoặc vùng kết thúc tháo xoắn ở cuối miền 2B.

Các con số bên dưới biểu đồ đại diện cho số dư axit amin trong chuỗi protein. Các miền được hiển thị bao gồm hộp Integrated Sets of Information Systems - ISIS (màu xanh lá cây) và miền phụ tương đồng H1 và H2 (màu xanh lam) và các miền cuộn dây 1A, 1B, 2A và 2B (màu đỏ), được phân tách bằng các trình liên kết không xoắn L1, L12 và L2 (đen). Lặp lại luân phiên (S) được gạch dưới. Gen gây bệnh dày móng bẩm sinh là một trong 5 gen KRT6A, KRT6B, KRT6C (12q13.2): Gen KRT6A - Cấu trúc: cDNA bao gồm 9 exon và 2450 cặp axid base mã hoá 564 amino acid.

- Chức năng: mã hoá protein keratin 6A, đây là một nhóm protein có cấu trúc dạng lưới, cứng, là cấu trúc cơ bản của một số tế bào như da, móng và một số mô. Keratin 6A được sản xuất ở móng tay, móng chân, da lòng bàn tay, lòng bàn chân và niêm mạc bên trong khoang miệng. Những sợi keratin này tạo thành một mạng lưới dày đặc cung cấp sức mạnh và khả năng phục hồi cho da, móng và các mô khác, giúp các mô khỏi sự hư hại do ma sát cùng các tác động vật lý hàng ngày khác. Keratin 6A còn có vai trò quan trọng trong việc làm lành vết thương [4].

Gen KRT6B - Cấu trúc: cDNA gồm có 9 exon, 2331 cặp acid base, 564 amino acid - Chức năng: gen mã hoá protein keratin K6b có cấu trúc dạng lưới, cứng tạo nên khung một số tế bào ở mô da, tóc, móng. Keratin 6b được sản xuất ngay tại móng tay, nang lông, và da ở lòng bàn chân, bàn tay, tuyến bã nhờn của da. Những sợi keratin này tạo thành một mạng lưới dày đặc cung cấp sức mạnh và khả năng phục hồi cho da, móng tay và các mô khác, bảo vệ các mô 8 này khỏi sự hư hại do ma sát, tác động vật lý khác. Ngoài ra, keratin 6b có liên quan đến việc chữa lành vết thương [4].

Gen KRT6C - Cấu trúc: cDNA bao gồm 9 exon, 2345 cặp acid base, 564 amino acid - Chức năng: gen mã hoá protein keratin K6c có cấu trúc dạng lưới, cứng tạo lên khung một số tế bào ở mô da, tóc, móng. Keratin 6c chủ yếu được tìm thấy trong da. Những sợi keratin này tập hợp thành các mạng lưới dày đặc cung cấp sức mạnh và khả năng phục hồi cho da, móng tay và các mô khác. Mạng lưới các sợi trung gian keratin bảo vệ các mô này khỏi bị hư hại do ma sát và các căng thẳng vật lý hàng ngày khác [4].

Gen KRT16 - Cấu trúc: cDNA bao gồm 8 exon, 1720 cặp acid base, 473 amino acid. - Chức năng: gen mã hoá protein keratin 16. Keratin này là một nhóm các protein cứng, xơ tạo thành khung cấu trúc của một số tế bào, đặc biệt là các tế bào tạo nên da, tóc và móng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ