Nghiên cứu Bào Chế Viên Nang Chứa Cao Chiết Xuất Đinh Lăng (Polyscias fruticosa L.)

Nghiên cứu bào chế viên nang chứa cao chiết từ cây đinh lăng (Polyscias fruticosa L. Harms). Tìm hiểu quy trình, công thức bào chế tối ưu.

Chuyên ngành

Dược sĩ Đại học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2021

47
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. TỔNG QUAN VỀ ĐINH LĂNG

1.2. TỔNG QUAN VỀ CAO THUỐC

1.3. TỔNG QUAN VỀ VIÊN NANG CỨNG

1.3.1. Ưu - nhược điểm của viên nang cứng

1.3.2. Kỹ thuật bào chế viên nang cứng

1.3.3. Các loại tá dược sử dụng trong viên nang chứa cao dược liệu

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

2.2. HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ SỬ DỤNG TRONG NGHIÊN CỨU

2.3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.3.1. Thiết kế công thức bào chế viên nang cứng chứa cao Đinh lăng

2.3.2. Khảo sát tá dược độn

2.3.3. Xây dựng quy trình bào chế viên nang cứng chứa cao Đinh lăng

2.3.4. Khảo sát cỡ rây xát cốm ướt

2.3.5. Khảo sát nhiệt độ sấy cốm

2.3.6. Đánh giá chất lượng của viên nang cứng chứa cao Đinh lăng

2.3.7. Quy trình định lượng acid oleanolic trong viên nang chứa cao Đinh lăng

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN

3.1. THIẾT KẾ CÔNG THỨC BÀO CHẾ VIÊN NANG CỨNG CHỨA CAO ĐINH LĂNG

3.1.1. Khảo sát tá dược độn

3.2. XÂY DỰNG QUY TRÌNH BÀO CHẾ VIÊN NANG CỨNG CHỨA CAO ĐINH LĂNG

3.2.1. Khảo sát cỡ rây xát cốm ướt

3.2.2. Khảo sát nhiệt độ sấy cốm

3.3. ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG CỦA VIÊN NANG CỨNG CHỨA CAO ĐINH LĂNG

3.3.1. Hình dạng, màu sắc

3.3.2. Độ đồng đều khối lượng

3.3.3. Định tính acid oleanolic trong viên nang cứng chứa cao Đinh lăng

3.3.4. Định lượng acid oleanolic trong viên nang cứng chứa cao Đinh lăng

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá toàn cảnh nghiên cứu bào chế viên nang Đinh Lăng

Đinh Lăng, với tên khoa học là Polyscias fruticosa, từ lâu đã được mệnh danh là “nhân sâm của người nghèo” trong y học cổ truyền Việt Nam. Dược liệu này thuộc họ Ngũ gia bì (Araliaceae), nổi bật với các tác dụng dược lý của đinh lăng như hỗ trợ tuần hoàn não, tăng cường trí nhớ, và an thần, giảm stress. Tuy nhiên, việc sử dụng trực tiếp dược liệu thô gây ra nhiều bất tiện. Do đó, xu hướng hiện đại hóa các bài thuốc cổ truyền thành các dạng bào chế hiện đại như viên nang đang ngày càng được chú trọng. Đề tài “Nghiên cứu bào chế viên nang Đinh Lăng” ra đời nhằm giải quyết vấn đề này, hướng tới việc tạo ra một sản phẩm tiện dụng, dễ bảo quản, ổn định về chất lượng và có thể sản xuất ở quy mô công nghiệp. Nghiên cứu này tập trung vào việc chuyển dạng cao khô đinh lăng thành viên nang cứng, một dạng bào chế hiện đại giúp che giấu mùi vị, phân liều chính xác và nâng cao sinh khả dụng. Quá trình này đòi hỏi việc xây dựng một công thức bào chế viên nang đinh lăng tối ưu và một quy trình sản xuất viên nang đinh lăng chuẩn hóa, từ đó đảm bảo sản phẩm cuối cùng đạt các tiêu chuẩn chất lượng dược liệu theo Dược điển Việt Nam V. Mục tiêu của nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc tạo ra sản phẩm mà còn là đánh giá toàn diện chất lượng của viên nang thành phẩm.

1.1. Giá trị dược liệu Đinh Lăng Polyscias fruticosa và hoạt chất

Cây Đinh lăng (Polyscias fruticosa (L.) Harms) là một dược liệu quý được sử dụng rộng rãi. Các nghiên cứu khoa học đã chỉ ra thành phần hóa học chính quyết định hoạt tính sinh học của Đinh lăng là nhóm saponin triterpenoid, có cấu trúc tương tự như trong Nhân sâm. Ngoài ra, Đinh lăng còn chứa các alcaloid, glycosid, tannin, vitamin và nhiều acid amin thiết yếu. Các tác dụng nổi bật đã được chứng minh bao gồm tăng cường thể lực, kích thích hoạt động não bộ, chống oxy hóa, bảo vệ gan và kích thích miễn dịch. Trong nghiên cứu này, acid oleanolic, một saponin triterpenoid tiêu biểu, được sử dụng làm chất chỉ dấu để định lượng saponin toàn phần, qua đó kiểm soát chất lượng của cao chiết đinh lăng và viên nang thành phẩm.

1.2. Mục tiêu hiện đại hóa Chuyển đổi cao chiết thành viên nang

Việc chuyển các dạng thuốc cổ truyền sang dạng bào chế hiện đại là một chủ trương lớn của ngành y tế. So với dạng thuốc sắc truyền thống, viên nang mang lại nhiều ưu điểm vượt trội: tiện lợi khi sử dụng, dễ dàng mang theo, phân liều chính xác và bảo quản tốt hơn, giúp kéo dài tuổi thọ sản phẩm. Mục tiêu của nghiên cứu là xây dựng công thức và quy trình bào chế viên nang cứng chứa 150 mg cao khô đinh lăng mỗi viên. Quá trình này không chỉ góp phần đa dạng hóa các sản phẩm thực phẩm chức năng đinh lăng trên thị trường mà còn tạo ra một sản phẩm có chất lượng được kiểm soát chặt chẽ, đáp ứng các tiêu chuẩn của Dược điển, mang lại giá trị cao cho người sử dụng.

II. Thách thức chính trong bào chế viên nang từ cao Đinh Lăng

Quá trình chuyển đổi từ cao chiết đinh lăng sang dạng viên nang không hề đơn giản. Thách thức lớn nhất đến từ chính đặc tính của cao dược liệu. Cao dược liệu nói chung và cao khô đinh lăng nói riêng thường rất hút ẩm, có độ dính cao, và lưu tính kém. Những đặc tính này gây khó khăn trực tiếp cho quá trình tạo cốm và đóng nang, ảnh hưởng đến độ đồng đều khối lượng và hàm lượng của sản phẩm. Nếu không có công thức bào chế viên nang đinh lăng phù hợp, cốm sẽ dễ bị vón cục, bết dính vào thiết bị, và không chảy đều vào vỏ nang. Điều này dẫn đến sự sai lệch liều lượng giữa các viên, làm giảm chất lượng và hiệu quả điều trị. Vì vậy, việc lựa chọn đúng loại tá dược viên nang và tối ưu hóa tỷ lệ của chúng là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của quá trình bào chế. Các tá dược không chỉ đóng vai trò độn, rã mà còn phải có khả năng cải thiện các nhược điểm cố hữu của cao dược liệu, đảm bảo cốm thu được khô tơi, có kích thước hạt đồng đều và trơn chảy tốt.

2.1. Vấn đề hút ẩm và tính dính của cao dược liệu

Bản chất của cao khô đinh lăng là chứa nhiều hợp chất phân cực như đường, glycosid, saponin, khiến nó có khả năng hút ẩm mạnh từ môi trường. Khi độ ẩm tăng, cao trở nên dính, nhão, gây cản trở nghiêm trọng cho các công đoạn như trộn, xát hạt và sấy. Khối bột ẩm có tính bết dính cao sẽ khó tạo hạt đồng nhất, dẫn đến cốm có kích thước không đều và lưu tính kém. Để khắc phục, nghiên cứu cần tập trung vào việc lựa chọn các tá dược hút (adsorbent) có khả năng tải cao tốt, giúp "khóa" lượng ẩm trong cao và tạo ra một khối bột khô, tơi xốp, dễ dàng cho các công đoạn xử lý tiếp theo.

2.2. Yêu cầu về lưu tính của cốm và độ đồng đều khối lượng

Trong sản xuất viên nang, đặc biệt là với phương pháp đóng nang theo thể tích, lưu tính (khả năng trơn chảy) của cốm là yếu tố quyết định độ đồng đều khối lượng của viên. Cốm có lưu tính kém sẽ chảy không đều vào các vỏ nang, dẫn đến các viên có khối lượng chênh lệch lớn, không đạt tiêu chuẩn. Yêu cầu đặt ra là phải tạo ra hạt cốm có hình dạng gần cầu, phân bố kích thước hạt hẹp và góc nghỉ nhỏ (dưới 30 độ). Điều này đòi hỏi sự kết hợp hài hòa giữa các tá dược viên nang như tá dược độn, tá dược trơn bóng và các thông số kỹ thuật trong quy trình sản xuất viên nang đinh lăng như cỡ rây xát hạt và kỹ thuật trộn.

III. Bí quyết xây dựng công thức bào chế viên nang Đinh Lăng tối ưu

Để vượt qua các thách thức kỹ thuật, việc thiết kế một công thức bào chế viên nang đinh lăng khoa học là bước đi nền tảng. Nghiên cứu của Trần Anh Phúc (2021) đã tiến hành khảo sát một cách có hệ thống các loại tá dược khác nhau để tìm ra công thức hoàn hảo. Quá trình này bao gồm hai giai đoạn chính: lựa chọn tá dược hút hiệu quả nhất để xử lý tính hút ẩm của cao khô đinh lăng và tối ưu hóa tỷ lệ giữa các tá dược độn để cải thiện các đặc tính cơ lý của cốm. Các tá dược được lựa chọn không chỉ phải tương hợp với dược chất mà còn phải đảm bảo các chỉ tiêu chất lượng của thành phẩm, như độ rã viên nangđộ hòa tan dược chất. Kết quả của quá trình nghiên cứu đã xác định được một công thức cụ thể, với các loại tá dược và tỷ lệ được chứng minh là hiệu quả nhất, tạo tiền đề cho việc xây dựng một quy trình sản xuất viên nang đinh lăng ổn định và có khả năng tái lặp. Đây chính là bí quyết cốt lõi để chuyển hóa thành công một dược liệu truyền thống thành một sản phẩm hiện đại, chất lượng cao.

3.1. Lựa chọn tá dược hút tối ưu Vai trò của Florite R

Nghiên cứu đã so sánh khả năng tải cao của 5 loại tá dược hút phổ biến: Florite R (calci silicat), Aerosil (silicon dioxid), kaolin, talc và calci cacbonat. Kết quả cho thấy Florite R có khả năng tải cao tốt nhất, vượt trội so với các tá dược còn lại. Cụ thể, 1g Florite R có thể tải được lượng cao nhiều gấp 1,4 lần so với Aerosil và gấp 6-10 lần so với các tá dược khác. Florite R với cấu trúc rỗng xốp, diện tích bề mặt lớn, không chỉ giúp hút tốt chất lỏng trong cao mà còn tạo ra khối bột tơi xốp, ít bết dính. Việc lựa chọn Florite R làm tá dược hút là một quyết định quan trọng, giúp giải quyết triệt để vấn đề hút ẩm và tạo điều kiện thuận lợi cho các công đoạn bào chế sau này.

3.2. Tối ưu hóa tá dược độn Tỷ lệ vàng MCC và Lactose

Tá dược độn đóng vai trò điều chỉnh khối lượng viên và cải thiện tính chất cơ lý của cốm. Nghiên cứu đã khảo sát các tỷ lệ khác nhau của hỗn hợp Cellulose vi tinh thể (MCC 101) và Lactose monohydrat. Kết quả cho thấy tỷ lệ MCC 101 : Lactose là (3:5) cho kết quả tốt nhất. Công thức này tạo ra cốm có tỷ trọng biểu kiến đạt 0,40 g/ml, phù hợp để đóng vào vỏ nang số 0 với khối lượng 270 mg/viên. Hơn nữa, sự kết hợp này cũng giúp cốm có độ bền cơ học tốt, ít bị vỡ vụn trong quá trình sửa hạt, đảm bảo phân bố kích thước hạt đồng đều và lưu tính tốt, yếu tố then chốt cho độ đồng đều khối lượng của viên nang thành phẩm.

IV. Hướng dẫn quy trình sản xuất viên nang Đinh Lăng chuẩn hóa

Từ công thức đã được tối ưu, một quy trình sản xuất viên nang đinh lăng chuẩn hóa đã được xây dựng dựa trên phương pháp xát hạt ướt. Phương pháp này được lựa chọn vì giúp tạo ra hạt cốm có màu sắc đồng nhất, lưu tính tốt và độ bền cơ học cao hơn so với các phương pháp khác. Quy trình bao gồm các bước cốt lõi: trộn khô các tá dược, trộn ướt với cao chiết đinh lăng, xát hạt qua rây, sấy cốm đến độ ẩm tiêu chuẩn, sửa hạt khô, trộn hoàn tất với tá dược trơn bóng và cuối cùng là đóng nang. Mỗi công đoạn trong quy trình đều được nghiên cứu và tối ưu hóa các thông số kỹ thuật để đảm bảo chất lượng bán thành phẩm và thành phẩm. Việc chuẩn hóa quy trình này không chỉ có ý nghĩa trong quy mô phòng thí nghiệm mà còn là cơ sở quan trọng để có thể nâng cấp, triển khai sản xuất ở quy mô lớn hơn, đảm bảo tính ổn định và đồng nhất giữa các lô sản xuất, một yêu cầu bắt buộc đối với các sản phẩm dược phẩm và thực phẩm chức năng đinh lăng.

4.1. Kỹ thuật xát hạt ướt và khảo sát cỡ rây tối ưu

Giai đoạn xát hạt ướt có ảnh hưởng trực tiếp đến kích thước và hình dạng của hạt cốm. Nghiên cứu đã tiến hành so sánh giữa hai cỡ rây là 1,25 mm và 1,5 mm. Kết quả cho thấy việc xát hạt qua rây 1,25 mm tạo ra cốm có phân bố kích thước hạt tập trung hơn và tỷ trọng biểu kiến (0,40 g/ml) phù hợp chính xác với thiết kế. Hạt cốm nhỏ hơn cũng dễ dàng qua rây sửa hạt hơn, giảm thiểu tác động lực cơ học gây vỡ hạt. Do đó, cỡ rây xát hạt ướt 1,25 mm được lựa chọn là thông số tối ưu cho quy trình sản xuất viên nang đinh lăng.

4.2. Tối ưu nhiệt độ sấy cốm để đảm bảo độ ẩm tiêu chuẩn

Độ ẩm của cốm là một chỉ tiêu chất lượng quan trọng, ảnh hưởng đến sự ổn định của dược chất và độ bền của vỏ nang gelatin. Độ ẩm tiêu chuẩn cần đạt là dưới 2%. Nghiên cứu đã khảo sát hai mức nhiệt độ sấy là 50°C và 60°C. Kết quả phân tích cho thấy một quy trình sấy hai giai đoạn là hiệu quả nhất: sấy ở 50°C cho đến khi độ ẩm cốm dưới 8%, sau đó tăng nhiệt độ lên 60°C và tiếp tục sấy đến khi độ ẩm dưới 2%. Phương pháp này vừa giúp rút ngắn thời gian sấy tổng thể, vừa tiết kiệm năng lượng mà vẫn đảm bảo chất lượng cốm, tránh làm phân hủy các hoạt tính sinh học nhạy cảm với nhiệt độ.

V. Phương pháp đánh giá chất lượng viên nang Đinh Lăng thành phẩm

Sau khi hoàn thành quy trình sản xuất viên nang đinh lăng, bước cuối cùng và không kém phần quan trọng là kiểm nghiệm viên nang đinh lăng để đảm bảo sản phẩm đạt các tiêu chuẩn chất lượng đã đề ra theo Dược điển Việt Nam V (DĐVN V). Việc đánh giá được tiến hành toàn diện trên nhiều chỉ tiêu, từ các đặc tính cảm quan, vật lý đến các chỉ tiêu hóa học phức tạp. Các chỉ tiêu vật lý bao gồm hình dạng, màu sắc, độ đồng đều khối lượng, và độ rã viên nang. Các chỉ tiêu này đảm bảo viên nang có hình thức đẹp, phân liều chính xác và có khả năng giải phóng dược chất nhanh chóng trong đường tiêu hóa. Về mặt hóa học, nghiên cứu tập trung vào việc định tính và định lượng saponin toàn phần thông qua chất chỉ dấu là acid oleanolic bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC). Kết quả đánh giá là bằng chứng khách quan và khoa học nhất, khẳng định sự thành công của toàn bộ quá trình nghiên cứu, từ việc xây dựng công thức đến chuẩn hóa quy trình bào chế.

5.1. Kiểm nghiệm các chỉ tiêu lý hóa Độ rã và độ đồng đều

Viên nang thành phẩm được kiểm tra theo các chuyên luận của DĐVN V. Kết quả cho thấy viên nang có bề mặt nhẵn bóng, cốm bên trong khô tơi, màu sắc đồng nhất. Về độ đồng đều khối lượng, tất cả các viên được thử đều nằm trong giới hạn cho phép (±10% so với khối lượng trung bình), cho thấy quy trình đóng nang rất đồng đều. Đặc biệt, chỉ tiêu độ rã viên nang cho kết quả rất tốt, với thời gian rã trung bình là 4 phút 11 giây, nhanh hơn nhiều so với yêu cầu (≤ 30 phút). Điều này chứng tỏ công thức bào chế với các tá dược được lựa chọn đã tối ưu hóa khả năng giải phóng dược chất.

5.2. Định tính và định lượng Saponin qua Acid Oleanolic HPLC

Phương pháp HPLC được sử dụng để xác định sự hiện diện và hàm lượng của hoạt chất chính. Kết quả định tính cho thấy sắc ký đồ của mẫu thử có pic với thời gian lưu trùng khớp với pic của mẫu chuẩn acid oleanolic, xác nhận sự có mặt của hoạt chất này trong viên nang. Về định lượng, hàm lượng acid oleanolic thực tế trong viên là 107% so với hàm lượng thiết kế. Kết quả này nằm trong khoảng giới hạn cho phép (90% - 110%), chứng tỏ công thức bào chế viên nang đinh lăng và quy trình sản xuất đã đảm bảo được hàm lượng dược chất chính xác trong từng viên. Đây là tiêu chí quan trọng nhất khẳng định chất lượng và hiệu quả của sản phẩm.

VI. Tiềm năng ứng dụng thực tiễn của viên nang Đinh Lăng

Kết quả thành công của đề tài “Nghiên cứu bào chế viên nang Đinh Lăng” đã mở ra một hướng đi đầy tiềm năng cho việc phát triển các sản phẩm từ dược liệu quý Polyscias fruticosa. Việc bào chế thành công viên nang cứng đạt tiêu chuẩn chất lượng Dược điển Việt Nam V không chỉ là một thành tựu khoa học mà còn có giá trị ứng dụng thực tiễn cao. Sản phẩm này đáp ứng nhu cầu của thị trường về một loại thực phẩm chức năng đinh lăng tiện dụng, an toàn và hiệu quả, đặc biệt trong việc hỗ trợ tuần hoàn nãotăng cường trí nhớ. Thành công của nghiên cứu này cung cấp một mô hình, bao gồm cả công thức và quy trình đã được xác thực, cho các doanh nghiệp dược phẩm muốn đầu tư sản xuất ở quy mô công nghiệp. Tuy nhiên, để đưa sản phẩm ra thị trường một cách hoàn chỉnh, các nghiên cứu sâu hơn về đánh giá độ ổn định và các thử nghiệm in-vivo để khẳng định hoạt tính sinh học là cần thiết.

6.1. Tổng kết kết quả nghiên cứu bào chế và tiêu chuẩn hóa

Nghiên cứu đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu đề ra. Một công thức bào chế viên nang đinh lăng tối ưu đã được thiết kế, sử dụng Florite® R làm tá dược hút và hỗn hợp MCC/Lactose (tỷ lệ 3:5) làm tá dược độn. Một quy trình sản xuất viên nang đinh lăng bằng phương pháp xát hạt ướt đã được xây dựng và chuẩn hóa với các thông số kỹ thuật cụ thể (cỡ rây 1,25 mm, sấy 2 giai đoạn). Quan trọng nhất, viên nang thành phẩm đã được kiểm nghiệm viên nang đinh lăng và chứng minh đạt tất cả các yêu cầu chất lượng cơ bản của viên nang theo DĐVN V, từ hình thức, độ đồng đều khối lượng, độ rã đến hàm lượng hoạt chất. Đây là một cơ sở vững chắc cho việc phát triển sản phẩm.

6.2. Hướng phát triển sản phẩm Nghiên cứu độ ổn định và tuổi thọ

Mặc dù đã đạt được những kết quả ban đầu quan trọng, nghiên cứu vẫn cần được tiếp tục để hoàn thiện sản phẩm. Hướng đi tiếp theo được đề xuất là tiến hành đánh giá độ ổn định của viên nang trong các điều kiện bảo quản khác nhau (lão hóa cấp tốc và theo thời gian thực). Nghiên cứu này sẽ giúp xác định tuổi thọ sản phẩm và điều kiện bảo quản tối ưu, một yêu cầu bắt buộc trước khi đăng ký lưu hành. Ngoài ra, việc nâng cấp quy mô sản xuất từ phòng thí nghiệm lên quy mô pilot và công nghiệp cũng là một bước đi cần thiết để kiểm tra tính khả thi và hiệu quả kinh tế của quy trình. Các nghiên cứu sâu hơn về dược lý, như thử nghiệm in-vivo, cũng cần được thực hiện để cung cấp thêm bằng chứng khoa học về tác dụng của sản phẩm.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan tài liệu ›› khi bảo quản trong thời gian dài. Ngoài ra cả 3 tá dược trên đều có tác dụng dược lý riêng [17, 18]. Tá dược độn dùng để làm tăng thể tích, khối lượng của viên đến mức thích hợp và cải thiện tỷ trọng, lưu tính của cốm. Các tá dược độn thông dụng gồm: − Nhóm tinh bột bao gồm tinh bột bắp, tinh bột gạo, tinh bột khoai tây, tinh bột sắn, tinh bột lúa mì.

Ngoài làm tá dược độn thì tinh bột có thể được dùng làm tá dược rã nhờ vào cơ chế trương nở [16, 17]. − Nhóm đường bao gồm lactose, saccharose, glucose, mannitol. Lactose là tá dược được sử dụng phổ biến nhất. Ngoài ra, lactose có thể giúp hạt/viên rã theo cơ chế hòa tan [16, 17].

− Cellulose vi tinh thể (Microcrystalline Cellulose, MCC) là tá dược đa năng, có tính chịu nén tốt, trơn chảy tốt, làm cho hạt/viên dễ rã [16, 17]. Tá dược rã giúp cho hạt/viên khi tiếp xúc với nước hoặc dịch thể sẽ rã và giải phóng tối đa bề mặt tiếp xúc ban đầu của tiểu phân dược chất với môi trường hòa tan, tạo điều kiện cho dược chất được hấp thu vào cơ thể. Theo cơ chế rã, có 2 nhóm tá dược rã: − Nhóm tá dược rã theo cơ chế trường nở: Là nhóm tá dược rã rất phổ biến vì khả năng rã mạnh. Các tá dược thông dụng trong nhóm này gồm: Natri croscarmelose, crospovidone, natri starch glycolat,… − Nhóm tá dược rã theo cơ chế hòa tan như là lactose, saccharose,… [16, 17].

Tá dược trơn bóng giúp cải thiện lưu tính của cốm, giúp cho quá trình đóng cốm vào nang được đều hơn. Các tá dược trơn bóng thông dụng gồm talc, magnesi stearat, silicon dioxid,… [15]. Yêu cầu của cốm dùng để đóng nang Tỷ trọng biểu kiến của cốm phải phù hợp với khối lượng và thể tích của cốm đóng nang. Lưu tính: Cốm nên có lưu tính (khả năng trơn chảy) tốt vì tính chất này ảnh hưởng đến quá trình đóng cốm vào nang và độ đồng đều khối lượng của viên.

Hình dạng và kích thước của cốm ảnh hưởng đến tỷ trọng biểu kiến và lưu tính của cốm, vì vậy có thể ảnh hưởng đến độ đồng đều khối lượng của viên nang. Độ ẩm của cốm thông thường nên dưới 5%. Độ ẩm của cốm quá cao sẽ làm cho vỏ nang gelatin dễ bị hỏng (mềm, nhão), biến dạng. Cốm có chứa cao dược liệu có độ ẩm cao khi để lâu có thể bị cứng lại, viên/hạt khó rã.

7 ‹‹ Khóa luận tốt nghiệp DSĐH Chương 2. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu ›› CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU Cao chiết từ cây Đinh lăng [Polyscias fruticosa (L. Cao Đinh lăng được cung cấp bởi bộ môn Bào chế - Công nghiệp Dược - Hóa Lý, Trường Đại học Buôn Ma Thuột.

Cao Đinh lăng 2. HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ SỬ DỤNG TRONG NGHIÊN CỨU 2. Hóa chất Hóa chất sử dụng trong nghiên cứu được trình bày ở bảng 2. Hóa chất sử dụng trong nghiên cứu STT Nguyên liệu Tiêu chuẩn Nhà sản xuất 1 Silicon dioxid (Aerosil) USP Evonik, Đức 2 Calci silicat (Florite® R) USP Tomita Pharmaceutical, Japan 3 Calci cacbonat USP Sankyo Seifun, Nhật 4 Kaolin USP Sigma - Aldrich, Mỹ 5 Microcrystalilin Cellulose 101 USP DFE Pharma, Đức 6 Lactose monohydrat USP DFE Pharma, Đức 7 Talc USP Imerys, Ý 8 Natri croscarmellose USP JRS Pharma, Đức 9 Acid oleanoilc TCCS Sigma - Aldrich, Mỹ 8 ‹‹ Khóa luận tốt nghiệp DSĐH Chương 2.

Đối tượng và phương pháp nghiên cứu ›› 10 Acid clohydric TCCS Sigma - Aldrich, Mỹ 11 Methanol TCCS Xilong Scientific, Trung Quốc 12 Cloroform TCCS VN - Chemsol, Việt Nam 13 Acetonitril EP Meck, Đức 2. Thiết bị Thiết bị sử dụng trong nghiên cứu được trình bày trong bảng 2. Thiết bị sử dụng trong nghiên cứu. STT Tên thiết bị Nhà sản xuất Xuất sứ 1 Cân phân tích Ohaus Trung Quốc 2 Cân kỹ thuật Ohaus Trung Quốc 3 Cân hồng ngoại Ohaus Trung Quốc 4 Bể siêu âm GT Sonic Trung Quốc 5 Thiết bị đóng nang thủ công Shakti Ấn Độ 6 Tủ sấy Binder Trung Quốc 7 Máy lắc xoay tròn Witeg Đức 8 Máy thử độ rã Pharma test Đức 9 Máy sắc ký lỏng hiệu năng cao Waters Mỹ 2.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU Đề tài này nghiên cứu điều chế viên nang cứng chứa cao Đinh lăng có hàm lượng cao Đinh lăng là 150 mg/viên. Quy trình điều chế viên nang cứng chứa cao Đinh lăng gồm 2 giai đoạn chính là: Giai đoạn điều chế cốm chứa cao Đinh lăng (từ đây gọi là cốm Đinh lăng) và giai đoạn đóng cốm Đinh lăng vào vỏ nang cứng bằng phương pháp đóng nang theo thể tích. Thiết kế công thức bào chế viên nang cứng chứa cao Đinh lăng Đề tài nghiên cứu thiết kế công thức cốm Đinh lăng để đóng vào vỏ nang số 0. Cao Đinh lăng được sử dụng như một tá dược dính trong công thức viên.

Theo kết quả của một nghiên cứu về tỷ lệ tá dược rã nội trong viên nén chứa cao Đinh lăng cho thấy sử dụng natri croscarmelose với tỷ lệ 3% khối lượng viên là phù hợp 9 ‹‹ Khóa luận tốt nghiệp DSĐH Chương 2. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu ›› [19]. Đề tài này sử dụng phương pháp đóng nang theo thể tích bằng thiết bị đóng nang thủ công, các hạt cốm không bị nén, vì vậy không cần sử dụng tá dược rã ngoại. Do vậy đề tài cố định tá dược rã nội trong công thức viên nang là 3% khối lượng viên và không sử dụng tá dược rã ngoại.

Đề tài cố định tỷ lệ tá dược trơn bóng khoảng 2% khối lượng viên [16], sử dụng hỗn hợp talc và aerosil (tỷ lệ 1:1) làm tá dược trơn bóng. Đề tài cố định tỷ lệ tá dược độn trong công thức là 30% khối lượng viên theo như kết quả khảo sát sơ bộ. Đề tài này nghiên cứu khảo sát tá dược hút, tá dược độn để xác định được loại và tỷ lệ của các tá dược này tạo được cốm Đinh lăng có có lưu tính tốt và có tỷ trọng biểu kiến thích hợp để đóng cốm vào vỏ nang số 0. Khảo sát tá dược hút Mục đích nghiên cứu: Xác định loại tá dược hút có khả năng tải cao tốt nhất.

Nghiên cứu sử dụng các tá dược hút là florite R, aerosil, kaolin, talc, calci cacbonat. Phương pháp tiến hành: Thêm dần từng lượng tá dược hút vào cao Đinh lăng cho đến khi thu được khối bột đặc quánh. Ghi nhận khối lượng tá dược hút đã sử dụng. Phương pháp đánh giá: So sánh khối lượng của mỗi loại tá dược hút đã sử dụng trong các thí nghiệm.

Sử dụng tá dược hút đã lựa chọn để tiến hành các nghiên cứu tiếp theo. Khảo sát tá dược độn Mục đích nghiên cứu: Xác định loại và tỷ lệ tá dược độn tạo cốm Đinh lăng có lưu tính tốt và có tỷ trọng biểu kiến phù hợp với khối lượng cốm cần đóng vào vỏ nang số 0. Nghiên cứu sử dụng hỗn hợp MCC 101 và lactose monohydrat làm tá dược độn. Phương pháp tiến hành: Thiết kế công thức bào chế viên nang chứa cao Đinh lăng sử dụng MCC 101 và lactose monohydrat có tỷ lệ MCC 101: lactose monohydrat thay đổi, cụ thể như sau: − Tỷ lệ MCC 101: lactose monohydrat là (6:2) − Tỷ lệ MCC 101: lactose monohydrat là (5:3) − Tỷ lệ MCC 101: lactose monohydrat là (4:4) 10 ‹‹ Khóa luận tốt nghiệp DSĐH Chương 2.

Đối tượng và phương pháp nghiên cứu ›› − Tỷ lệ MCC 101: lactose monohydrat là (3:5) − Tỷ lệ MCC 101: lactose monohydrat là (2:6) Tiến hành điều chế cốm Đinh lăng theo công thức đã thiết kế. Phương pháp đánh giá: Đánh giá tỷ trọng biểu kiến, góc nghỉ, phân bố kích thước hạt của cốm Đinh lăng. Sử dụng tá dược độn đã lựa chọn để tiến hành các nghiên cứu tiếp theo. Xây dựng quy trình bào chế viên nang cứng chứa cao Đinh lăng Quy trình bào chế viên nang cứng chứa cao Đinh lăng được thực hiện theo sơ đồ ở hình 2.

Quy trình bào chế viên nang cứng chứa cao Đinh lăng gồm các giai đoạn như sau: − Cân nguyên liệu: Cân cao Đinh lăng, tá dược hút, tá dược độn, tá dược rã, tá dược trơn bóng. − Rây nguyên liệu: + Rây tá dược hút, tá dược độn, tá dược rã qua rây 0,5 mm; + Rây tá dược trơn bóng qua rây 0,3 mm. − Trộn khô: Trộn đều hỗn hợp các tá dược hút, tá dược độn và tá dược rã. − Trộn ướt: Trộn hỗn hợp bột với cao Đinh lăng.

− Sấy cốm đến độ ẩm < 2%. − Sửa cốm qua rây 1,0 mm. − Trộn hoàn tất: Trộn cốm khô với tá dược trơn bóng. − Đóng nang: Đóng cốm vào vỏ nang số 0 bằng thiết bị đóng nang thủ công.

Đề tài nghiên cứu khảo sát một số thông số kỹ thuật của quy trình bào chế, cụ thể là khảo sát cỡ rây xát cốm ướt và nhiệt độ sấy cốm để xác định giá trị thích hợp của các thông số này. 11 ‹‹ Khóa luận tốt nghiệp DSĐH Chương 2. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu ›› Cân nguyên liệu Cao Đinh lăng; tá dược: hút, độn, rã, trơn bóng Rây 0,5 mm: Tá dược hút, tá dược độn, tá dược rã Rây nguyên liệu Rây 0,3 mm: Tá dược trơn bóng Trộn khô Tá dược hút, tá dược độn, tá dược rã Trộn ướt Cao Đinh lăng Xát cốm ướt Sấy cốm (độ ẩm < 2%) Sửa cốm (rây 1,0 mm) Trộn hoàn tất Tá dược trơn bóng Đóng nang Vỏ nang số 0 Hình 2. Sơ đồ quy trình bào chế viên nang cứng chứa cao Đinh lăng 12 ‹‹ Khóa luận tốt nghiệp DSĐH Chương 2.

Đối tượng và phương pháp nghiên cứu ›› 2. Khảo sát cỡ rây xát cốm ướt Mục đích nghiên cứu: Xác định cỡ rây xát cốm ướt thích hợp để cốm Đinh lăng: Có tỷ trọng biểu kiến phù hợp với khối lượng cốm trong viên và thể tích vỏ nang; có lưu tính và phân bố kích thước hạt tốt. Nghiên cứu sử dụng các cỡ rây xát cốm ướt là rây 1,5 mm và rây 1,25 mm. Phương pháp tiến hành: Thiết kế công thức lô viên nang chứa cao Đinh lăng (theo công thức đã thiết kế được) với cỡ lô là 200 viên nang/lô.

Tiến hành điều chế cốm Đinh lăng. Ở giai đoạn xát cốm ướt thì sử dụng các cỡ rây xát cốm là rây 1,5 mm và rây 1,25 mm. Phương pháp đánh giá: Đánh giá tỷ trọng biểu kiến, góc nghỉ, phân bố kích thước hạt của cốm. Sử dụng cỡ rây xát cốm ướt đã lựa chọn để tiến hành các nghiên cứu tiếp theo.

Khảo sát nhiệt độ sấy cốm Mục đích nghiên cứu: Xác định nhiệt độ sấy cốm phù hợp để tiết kiệm thời gian và năng lượng khi sấy cốm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ