Nghiên cứu bào chế vi nhũ tương diclofenac định hướng sử dụng trên mắt

Luận văn tốt nghiệp y tế nghiên cứu Hoàng thị ánh nhật nghiên cứu bào chế vi nhũ tương diclofenac định hướng dùng trên mắt khóa luận, điều tra thực trạng, phân tích số liệu, đề

Chuyên ngành

Dược

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp dược sĩ

2022

62
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

2. TỔNG QUAN VỀ ACID DICLOFENAC

2.1. Công thức hóa học

2.2. Tác dụng, chỉ định

3. TỔNG QUAN VỀ VI NHŨ TƯƠNG

3.1. Khái niệm vi nhũ tương

3.2. Thành phần vi nhũ tương

3.3. Cấu trúc của vi nhũ tương

3.4. Ưu, nhược điểm của vi nhũ tương

3.5. Sự khác biệt giữa vi nhũ tương, nhũ tương và nano nhũ tương

3.6. Các rào cản chính đối với sự hấp thu thuốc trên bề mặt mắt

4. NGUYÊN LIỆU, THIẾT BỊ, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

4.1. Nguyên liệu, thiết bị và động vật thí nghiệm

4.2. Động vật thí nghiệm

4.3. Nội dung nghiên cứu

4.4. Phương pháp nghiên cứu

4.4.1. Phương pháp bào chế

4.4.2. Phương pháp đánh giá

4.4.3. Phương pháp xử lý số liệu và trình bày kết quả

5. THỰC NGHIỆM, KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

5.1. Kết quả nghiên cứu tiền công thức

5.2. Kết quả bào chế dược chất acid diclofenac

5.3. Kết quả thẩm định phương pháp định lượng acid diclofenac trong vi nhũ tương

5.4. Kết quả xây dựng giản đồ pha và đánh giá ảnh hưởng của các thành phần đến sự hình thành của vi nhũ tương không chứa dược chất

5.5. Kết quả bào chế và đánh giá vi nhũ tương acid diclofenac

5.5.1. Các công thức bào chế vi nhũ tương acid diclofenac

5.5.2. Kết quả đánh giá một số đặc tính của vi nhũ tương acid diclofenac

5.5.2.1. Về nghiên cứu tiền công thức
5.5.2.2. Về bào chế và đánh giá vi nhũ tương acid diclofenac

6. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan về nghiên cứu bào chế vi nhũ tương diclofenac dùng cho mắt

Nghiên cứu bào chế vi nhũ tương diclofenac định hướng dùng trên mắt là một lĩnh vực quan trọng trong ngành dược phẩm. Vi nhũ tương là một dạng bào chế hiện đại, có khả năng cải thiện sinh khả dụng của thuốc, đặc biệt là đối với các dược chất kém tan trong nước như diclofenac. Việc bào chế vi nhũ tương không chỉ giúp tăng cường hiệu quả điều trị mà còn giảm thiểu tác dụng phụ không mong muốn. Nghiên cứu này nhằm mục tiêu phát triển một công thức vi nhũ tương chứa acid diclofenac, đánh giá các đặc tính của nó và tìm hiểu ứng dụng thực tiễn trong điều trị các bệnh lý về mắt.

1.1. Tầm quan trọng của diclofenac trong điều trị mắt

Diclofenac là một dược chất thuộc nhóm NSAIDs, có tác dụng chống viêm và giảm đau hiệu quả. Việc sử dụng diclofenac trong điều trị các tổn thương biểu mô giác mạc và viêm sau phẫu thuật là rất cần thiết. Tuy nhiên, các chế phẩm hiện có trên thị trường thường có hiệu quả không cao do thời gian tác dụng ngắn và cần phải sử dụng nhiều lần trong ngày.

1.2. Khái niệm về vi nhũ tương và ứng dụng của nó

Vi nhũ tương là hệ phân tán vi dị thể, bao gồm pha dầu và pha nước, được ổn định bởi chất diện hoạt. Vi nhũ tương có khả năng cải thiện khả năng bám dính và kéo dài thời gian lưu thuốc trên bề mặt giác mạc, từ đó nâng cao hiệu quả điều trị. Việc bào chế vi nhũ tương cho diclofenac có thể giúp tăng cường sinh khả dụng của thuốc, đặc biệt là trong điều trị các bệnh lý về mắt.

II. Vấn đề và thách thức trong bào chế vi nhũ tương diclofenac

Mặc dù vi nhũ tương có nhiều ưu điểm, nhưng việc bào chế chúng cũng gặp phải nhiều thách thức. Một trong những vấn đề chính là việc lựa chọn chất diện hoạt phù hợp để đảm bảo tính ổn định và hiệu quả của vi nhũ tương. Ngoài ra, việc xác định tỷ lệ các thành phần trong công thức cũng là một thách thức lớn. Các rào cản trong việc hấp thu thuốc trên bề mặt mắt cũng cần được xem xét kỹ lưỡng để tối ưu hóa hiệu quả điều trị.

2.1. Các rào cản chính đối với sự hấp thu thuốc trên bề mặt mắt

Mắt có nhiều rào cản vật lý và sinh hóa, bao gồm màng nước mắt và giác mạc, làm giảm khả năng hấp thu thuốc. Thời gian tiếp xúc giữa thuốc và bề mặt mắt rất ngắn, chỉ khoảng 15-30 giây, do đó cần có các giải pháp bào chế hiệu quả hơn để cải thiện sinh khả dụng của thuốc.

2.2. Thách thức trong việc lựa chọn chất diện hoạt

Việc lựa chọn chất diện hoạt là một trong những bước quan trọng trong bào chế vi nhũ tương. Chất diện hoạt cần phải có khả năng giảm sức căng bề mặt và không gây kích ứng cho mắt. Nồng độ chất diện hoạt cũng cần được kiểm soát để tránh gây ra các tác dụng phụ không mong muốn.

III. Phương pháp bào chế vi nhũ tương diclofenac hiệu quả

Để bào chế vi nhũ tương diclofenac, cần áp dụng các phương pháp khoa học và công nghệ hiện đại. Các phương pháp này bao gồm việc lựa chọn thành phần, xác định tỷ lệ các thành phần, và quy trình bào chế. Việc sử dụng các thiết bị hiện đại cũng giúp nâng cao chất lượng và hiệu quả của sản phẩm cuối cùng.

3.1. Quy trình bào chế vi nhũ tương

Quy trình bào chế vi nhũ tương diclofenac bao gồm các bước như chuẩn bị nguyên liệu, trộn các thành phần, và kiểm tra chất lượng. Việc kiểm soát các yếu tố như nhiệt độ, thời gian và tốc độ trộn là rất quan trọng để đảm bảo tính đồng nhất và ổn định của vi nhũ tương.

3.2. Đánh giá chất lượng vi nhũ tương

Sau khi bào chế, vi nhũ tương diclofenac cần được đánh giá về các đặc tính như độ ổn định, kích thước tiểu phân, và khả năng giải phóng dược chất. Các phương pháp đánh giá này giúp đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng được các tiêu chuẩn chất lượng và hiệu quả điều trị.

IV. Ứng dụng thực tiễn và kết quả nghiên cứu vi nhũ tương diclofenac

Nghiên cứu bào chế vi nhũ tương diclofenac đã cho thấy nhiều kết quả khả quan. Vi nhũ tương không chỉ cải thiện sinh khả dụng của diclofenac mà còn giảm thiểu tác dụng phụ. Các thử nghiệm lâm sàng cho thấy vi nhũ tương diclofenac có hiệu quả cao trong việc điều trị các bệnh lý về mắt, mở ra hướng đi mới cho các chế phẩm thuốc nhãn khoa.

4.1. Kết quả nghiên cứu về vi nhũ tương diclofenac

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng vi nhũ tương diclofenac có khả năng giải phóng dược chất tốt hơn so với các dạng bào chế truyền thống. Điều này giúp nâng cao hiệu quả điều trị và giảm thiểu số lần sử dụng thuốc trong ngày.

4.2. Ứng dụng trong điều trị các bệnh lý về mắt

Vi nhũ tương diclofenac đã được áp dụng trong điều trị các bệnh lý như viêm kết mạc, tổn thương biểu mô giác mạc, và giảm đau sau phẫu thuật. Kết quả cho thấy vi nhũ tương không chỉ hiệu quả mà còn an toàn cho người sử dụng.

V. Kết luận và tương lai của nghiên cứu vi nhũ tương diclofenac

Nghiên cứu bào chế vi nhũ tương diclofenac định hướng dùng trên mắt đã mở ra nhiều cơ hội mới trong lĩnh vực dược phẩm. Vi nhũ tương không chỉ cải thiện sinh khả dụng của diclofenac mà còn hứa hẹn mang lại những lợi ích lớn trong điều trị các bệnh lý về mắt. Tương lai của nghiên cứu này có thể dẫn đến việc phát triển các chế phẩm thuốc nhãn khoa mới, hiệu quả hơn và an toàn hơn cho người bệnh.

5.1. Tương lai của bào chế vi nhũ tương trong ngành dược

Bào chế vi nhũ tương có tiềm năng lớn trong việc phát triển các sản phẩm thuốc mới. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc tối ưu hóa công thức và quy trình bào chế để nâng cao hiệu quả điều trị.

5.2. Khuyến nghị cho nghiên cứu tiếp theo

Cần tiếp tục nghiên cứu về tính an toàn và hiệu quả của vi nhũ tương diclofenac trong các thử nghiệm lâm sàng. Ngoài ra, việc mở rộng nghiên cứu sang các dược chất khác cũng là một hướng đi tiềm năng để phát triển các chế phẩm thuốc nhãn khoa mới.

14/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Mắt là một cơ quan phức tạp với nhiều rào cản vật lý và sinh hóa để chống lại các mầm bệnh và các tác nhân hóa học. Những rào cản này bảo vệ mắt, đồng thời cũng khiến thuốc nhãn khoa khó đạt được mục tiêu điều trị. Hiện nay, thuốc nhỏ mắt chiếm gần 90% các loại thuốc nhãn khoa hiện có trên thị trường. Thuốc nhỏ mắt là một nền tảng phân phối thuốc có thể tránh được nồng độ thuốc cao trong máu, từ đó giảm thiểu tác dụng không mong muốn toàn thân.

Thuốc nhỏ mắt còn dễ dung nạp hơn cho bệnh nhân so với các phương pháp xâm lấn như tiêm và cấy ghép trong da [58]. Diclofenac một dược chất điển hình của nhóm NSAIDs, có khả năng ngăn chặn sự co đồng tử xảy ra trong quá trình lấy tinh thể đục, làm giảm viêm và đau trong tổn thương biểu mô giác mạc sau phẫu thuật [3]. Các chế phẩm thuốc nhỏ mắt diclofenac hiện có trên thị trường chủ yếu ở dạng dung dịch natri diclofenac 0,1%, có hiệu quả điều trị không cao, thời gian tác dụng ngắn nên người bệnh phải dùng thuốc ít nhất 3 – 5 lần một ngày [24]. Vi nhũ tương là dạng bào chế hiện đại, có tiềm năng thay thế các dạng bào chế nhãn khoa thông thường.

Vi nhũ tương có thành phần chính là dầu, chất diện hoạt và đồng diện hoạt, có ưu điểm làm tăng khả năng bám dính, kéo dài thời gian lưu thuốc trước giác mạc. Dược chất được hòa tan trong pha nước hoặc pha dầu, do có mặt chất nhũ hóa nên dễ dàng khuếch tán vào màng nước mắt và thấm qua giác mạc tốt hơn. Vi nhũ tương có khả năng tạo dạng bào chế cho các dược chất kém tan trong nước vì cấu trúc của chúng cho phép hòa tan thuốc thân lipid trong pha dầu [23], [57]. Để cải thiện sinh khả dụng của diclofenac khi dùng cho mắt và tiếp cận dạng bào chế mới là vi nhũ tương, đề tài “Nghiên cứu bào chế vi nhũ tương diclofenac định hướng dùng trên mắt” được tiến hành nghiên cứu với mục tiêu: Bào chế được vi nhũ tương chứa acid diclofenac định hướng dùng trên mắt và đánh giá được một số đặc tính của vi nhũ tương.Tổng quan về acid diclofenac 1.

Công thức hóa học - Công thức cấu tạo: Hình 1. Cấu trúc hóa học của acid diclofenac - Tên khoa học: 2 - [2- (2,6-dicloanilino) phenyl] acid acetic. - Công thức phân tử: C14H11Cl2NO2. - Khối lượng phân tử: 296,149 [59].

Tính chất lý, hóa - Cảm quan: bột kết tinh màu trắng hoặc gần trắng, hơi hút ẩm. - Độ tan: acid diclofenac (DA) rất ít tan trong nước, độ tan phụ thuộc pH nằm trong khoảng từ 17,8 mg/L ở pH trung tính; ít hơn 1 mg/L ở pH acid. DA thuộc nhóm II trong BCS, tan kém nhưng thấm tốt [30]. Độ tan của DA trong dầu thầu dầu, dầu lạc, dầu hướng dương lần lượt là 1,633; 0,72; 0,549 (% kl/tt) [52]; trong dầu ngô, dầu hạnh nhân, Miglyol 810, Miglyol 812, Miglyol 829, Labrafac PG, Labrafac lipophile ở 20 ± 2 oC lần lượt là 0,34; 0,41; 0,82; 0,73; 1,15; 0,93; 0,85 (% kl/kl) [40].

- Hệ số phân bố dầu nước (n - octanol/nước): log P = 4,51 [59]. - DA có tính acid yếu, pKa = 4,0 [30]. - Định tính: + Dung dịch DA trong ethanol có phản ứng với dung dịch kali fericyanid, sắt (III) clorid, acid hydrocloric cho màu xanh, có tủa [2], [12]. + Đo phổ hồng ngoại, sắc ký lớp mỏng: so sánh với chất chuẩn [2].

- Định lượng: + Chuẩn độ trong môi trường khan (dung dịch kali hydroxyd trong methanol trong môi trường cloroform [12]). + Sắc kí lỏng hiệu năng cao HPLC [2]. Tác dụng, chỉ định Diclofenac thuộc nhóm chống viêm không steroid - NSAIDs, có tác dụng ức chế tổng hợp prostagladin rõ rệt, tạo ra tác dụng chống viêm, giảm đau mạnh. 2 Cơ chế tác dụng: diclofenac là một chất ức chế mạnh hoạt tính của cyclooxygenase, do đó làm giảm đáng kể sự tạo thành prostaglandin, prostacyclin và thromboxan là những chất trung gian của quá trình viêm.

Diclofenac cũng điều hòa con đường lipoxygenase và sự kết tụ tiểu cầu [3]. Dược động học: diclofenac gắn mạnh nhưng thuận - nghịch với protein, chủ yếu là albumin. Thời gian bán thải của diclofenac khoảng 1 - 2 giờ [3]. Hiện nay trên thị trường mới chỉ có dung dịch thuốc nhỏ mắt chứa natri diclofenac (NaDC), bao gồm các biệt dược: Diclofenac Solium Ophthalmic Solution (Apotex), Diclofenac Sodium Ophthalmic Solution (Falcon), Voltaren Ophthalmic (Novartis).

Chỉ định: dung dịch nhỏ mắt 0,1% natri diclofenac giảm đau các tổn thương biểu mô do chấn thương, phẫu thuật, điều trị viêm sau phẫu thuật, các bệnh viêm mạn tính không lây nhiễm, ngăn ngừa thu hẹp đồng tử trong phẫu thuật đục thủy tinh thể, giảm các triệu chứng do viêm màng kết mạc [53]. Tổng quan về vi nhũ tương 1. Khái niệm vi nhũ tương “Vi nhũ tương là hệ phân tán vi dị thể, gồm pha dầu, pha nước phân tán đồng nhất vào nhau và ổn định bởi chất diện hoạt trên bề mặt phân cách hai pha, có tính đẳng hướng về mặt quang học, ổn định về mặt nhiệt động học giống như một dung dịch lỏng” [33]. Thành phần vi nhũ tương Vi nhũ tương gồm những thành phần cơ bản sau: pha dầu, pha nước, chất diện hoạt (CDH), chất đồng diện hoạt (CDDH).

Pha dầu: nhiều loại dầu có thể dùng được, bao gồm dầu thực vật, glycerid, một phần glycerid của acid béo chuỗi trung bình và không bão hòa và ester polyalcol của acid béo chuỗi trung bình [31]. Các đặc tính hóa lý của dung môi dầu phải được biết và hiểu để sử dụng chúng trong việc phát triển các VNT ở mắt. Các loại dầu có trọng lượng phân tử nhỏ được ưu tiên sử dụng. Các ester hydrocacbon của acid béo chuỗi trung bình đóng một vai trò tối ưu trong việc hình thành VNT và thường được sử dụng như một thành phần của VNT nhãn khoa, được nêu trong bảng 1.

Một số dung môi dầu cho vi nhũ tương nhãn khoa Nhóm Ví dụ Ester của acid béo Ethyl oleat, isopropyl myristat, isopropyl palmitat Acid béo đơn không bão hòa Acid oleic Acid béo bão hòa/ chất béo trung Capric-caprylic triglycerid (Miglyol 80) tính trọng lượng phân tử thấp 3 Chất diện hoạt: là các chất làm giảm sức căng bề mặt phân cách hai pha, đóng vai trò quan trọng trong hình thành VNT. Việc lựa chọn chất diện hoạt là một trong những bước quan trọng nhất trong thiết kế hệ thống VNT. Một phân tử CDH có thể hòa tan 10 – 30 phân tử dầu (VNT D/N) hoặc 10 – 300 phân tử nước (VNT N/D). Các CDH hòa tan và giảm sức căng bề mặt giữa pha dầu và nước xuống mức cực thấp (<10-3 mN/m) [9].

Chính sức căng bề mặt rất thấp này dẫn đến sự tạo nhũ tương tự phát của dầu và nước hoặc ngược lại [32]. Nồng độ của CDH phải đủ cao (10 – 40%) để ổn định các hạt nano được tạo ra bởi sức căng bề mặt cực thấp [27]. Các đặc điểm mong muốn khác đối với CDH bao gồm không có hoặc độc tính rất thấp đối với mắt. Trong số các loại CDH khác nhau, CDH không ion hóa được ưu tiên sử dụng vì các ưu điểm của chúng: không gây kích ứng, khả năng kéo dài thời gian lưu, khả năng tăng cường thẩm thấu.

Nói chung, tất cả các CDH được sử dụng trong VNT nhãn khoa phải được nghiên cứu độc tính/ tính kích ứng mắt trên diện rộng vì cần một lượng lớn CDH để hình thành VNT [34], [36], [47]. Tuy nhiên, rất ít nghiên cứu được thực hiện về độc tính CDH của VNT. Một số CDH có thể được sử dụng trong việc hình thành VNT nhãn khoa được nêu trong bảng 1. Một số chất diện hoạt cho vi nhũ tương nhãn khoa Nhóm Ví dụ Ester của glycerol và acid Cremophor EL (macrogol-1500- glycerol tricinoleat), béo monobutyl glycerol Ester của sorbitan và acid Span 20 (sorbitan monolaurat), béo Span 80 (sorbitan monooleat) Ester của polyoxyethylen Tween 20 (polyethylen glycol sorbitan monolaurat), sorbitan và acid béo Tween 80 (polyethylen glycol sorbitan monooleat) Chất đồng diện hoạt: trong hầu các trường hợp nếu chỉ sử dụng một mình chất diện hoạt thì không đủ làm giảm sức căng bề mặt phân cách pha dầu nước để VNT hình thành.

Để khắc phục tình trạng này, người ta sử dụng thêm một số chất gọi là chất đồng diện hoạt. Những chất đồng diện hoạt thường là các alcol có độ dài mạch trung bình. Vai trò của chất đồng diện hoạt: - Hiệp đồng tác dụng với CDH làm giảm sức căng bề mặt phân cách pha dầu-nước. - Làm tăng độ linh hoạt bề mặt phân cách pha, do đó làm tăng entropy của hệ, thúc đẩy quá trình tạo vi nhũ tương.

- Làm thay đổi hệ số phân bố dược chất giữa hai pha dầu – nước, từ đó ảnh hưởng đến vùng tạo vi nhũ tương và khả năng giải phóng dược chất từ hệ. Ngoài ra còn có một số thành phần khác như: - Chất chống oxy hóa: acid ascorbic, α-tocopherol… - Chất tăng áp suất thẩm thấu: glycerin, sorbitol, xylitol, muối. - Chất điều chỉnh pH: natri hydroxyd, acid hydrocloric. - Chất bảo quản: methyl paraben, propyl paraben, benzalkonium clorid.

Cấu trúc của vi nhũ tương Vi nhũ tương có thể tồn tại 3 dạng cấu trúc sau [18], [33]: - VNT D/N: các tiểu phân phân tán là các giọt dầu, pha phân tán là pha nước. - VNT N/D: các tiểu phân phân tán là các giọt nước, pha phân tán là pha dầu. - VNT hai pha liên tục (bicontinuos phase): khi tỉ lệ pha dầu và pha nước tương đương nhau có thể xuất hiện trạng thái liên tục, cả pha dầu và pha nước đều là pha liên tục. Một công thức vi nhũ tương có thể tồn tại một, hai, ba hay nhiều hơn các pha riêng biệt thuộc ba dạng cấu trúc trên ở trạng thái cân bằng với nhau, điều này phụ thuộc vào nồng độ, bản chất và sự sắp xếp của các phân tử có trong công thức.

Cấu trúc bên trong của các pha này có thể là các tiểu phân hình cầu, tiểu phân hình trụ, các lớp (lamellar structure) hay cấu trúc hai pha liên tục [38], [46]. Cấu trúc D/N Cấu trúc N/D Cấu trúc hai pha liên tục Hình 1. Cấu trúc của hệ vi nhũ tương [33] Việc xác định chính xác cấu trúc của vi nhũ tương không dễ dàng và cần kết hợp nhiều phương pháp, tuy nhiên là một việc cần thiết do cấu trúc của hệ ảnh hưởng đến nhiều đặc tính của vi nhũ tương. Một số phương pháp xác định cấu trúc gồm [39], [46]: đo độ nhớt, đo độ dẫn điện, phân tích nhiệt vi sai (DSC), kính hiển vi điện tử quét (SEM), kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM),… 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ