NGHIÊN CỨU BÀO CHẾ VÀ ĐÁNH GIÁ SINH KHẢ DỤNG VIÊN NANG CHỨA HỆ NANO TỰ NHŨ HÓA ROSUVASTATIN

Nghiên cứu bào chế và đánh giá sinh khả dụng viên nang nano rosuvastatin, hệ tự nhũ hóa. Luận án tiến sĩ dược học chuyên sâu, Đại học Dược Hà Nội.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2023

283
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: DƯỢC ĐỘNG HỌC

1.1. Một số chế phẩm chứa rosuvastatin

1.2. MỘT SỐ BIỆN PHÁP LÀM TĂNG SINH KHẢ DỤNG DÙNG ĐƯỜNG UỐNG CỦA ROSUVASTATIN

1.2.1. Tạo phức với cyclodextrin

1.2.2. Hệ phân tán rắn

1.2.3. Hệ vi tiểu phân

1.3. TỔNG QUAN VỀ HỆ NANO TỰ NHŨ HÓA (SNEDDS)

1.3.1. Thành phần của hệ nano tự nhũ hóa

1.3.2. Ưu, nhược điểm của hệ nano tự nhũ hóa

1.3.3. Hóa rắn hệ nano tự nhũ hóa

1.3.4. Phương pháp đánh giá đặc tính lý hóa của hệ nano tự nhũ hóa

1.3.5. Ứng dụng hệ mang thuốc SNEDDS trong cải thiện sinh khả dụng đường uống

1.4. NGHIÊN CỨU TƯƠNG QUAN IN VITRO - IN VIVO

1.5. ĐÁNH GIÁ SINH KHẢ DỤNG

2. NGUYÊN LIỆU, TRANG THIẾT BỊ VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Nguyên vật liệu dùng trong nghiên cứu

2.2. Thiết bị nghiên cứu

2.3. Thuốc nghiên cứu

2.4. Động vật thí nghiệm

2.5. Người tình nguyện

2.6. Địa điểm thực hiện nghiên cứu

2.7. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.7.1. Nghiên cứu bào chế hệ nano tự nhũ hóa rosuvastatin

2.7.2. Nghiên cứu khả năng cải thiện hấp thu SNEDDS rosuvastatin qua đường tiêu hóa và đánh giá tương quan in vitro – in vivo

2.7.3. Nghiên cứu bào chế viên nang cứng SNEDDS rosuvastatin 10 mg

2.7.4. Phương pháp đánh giá độ ổn định viên nang cứng SNEDDS rosuvastatin

2.7.5. Đánh giá sinh khả dụng và xây dựng mô hình dược động học sinh lý viên nang cứng SNEDDS rosuvastatin 10 mg

2.7.6. Phương pháp xử lý số liệu

3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. BÀO CHẾ SNEDDS ROSUVASTATIN

3.1.1. Thẩm định phương pháp định lượng SNEDDS rosuvastatin

3.1.2. Độ tan của rosuvastatin calci trong một số tá dược dầu, chất diện hoạt và chất đồng diện hoạt

3.1.3. Kết quả nghiên cứu đánh giá tương hợp giữa dược chất và tá dược

3.1.4. Xây dựng giản đồ pha xác định vùng hình thành nano nhũ tương

3.1.5. Xây dựng công thức bào chế SNEDDS rosuvastatin

3.1.6. Nghiên cứu bào chế SNEDDS rosuvastatin ở quy mô 1050 gam (tương ứng 10)

3.1.7. Xây dựng tiêu chuẩn chất lượng và nghiên cứu độ ổn định SNEDDS rosuvastatin

3.2. NGHIÊN CỨU BÀO CHẾ VIÊN NANG CỨNG SNEDDS ROSUVASTATIN 10 MG

3.2.1. Nghiên cứu hóa rắn SNEDDS rosuvastatin

3.2.2. Xây dựng công thức bào chế viên nang cứng SNEDDS rosuvastatin 10 mg

3.2.3. Xây dựng quy trình bào chế viên nang cứng SNEDDS rosuvastatin 10 mg quy mô 10

3.2.4. Xây dựng và thẩm định tiêu chuẩn cơ sở viên nang cứng SNEDDS rosuvastatin 10 mg

3.2.5. Kết quả đánh giá độ ổn định viên nang cứng SNEDDS rosuvastatin 10 mg

3.3. ĐÁNH GIÁ SINH KHẢ DỤNG VÀ XÂY DỰNG MÔ HÌNH DƯỢC ĐỘNG HỌC SINH LÝ VIÊN NANG CỨNG SNEDDS ROSUVASTATIN 10 MG

3.3.1. Quy trình định lượng rosuvastatin trong huyết tương người

3.3.2. Kết quả đánh giá sinh khả dụng rosuvastatin trong huyết tương người

3.3.3. Mô hình dược động học sinh lý dự đoán nồng độ rosuvastatin trong huyết tương người

3.4. XÂY DỰNG CÔNG THỨC VÀ QUY TRÌNH BÀO CHẾ HỆ NANO TỰ NHŨ HÓA ROSUVASTATIN

3.4.1. Về phương pháp xây dựng công thức bào chế

3.4.2. Khả năng cải thiện hấp thu qua đường tiêu hóa SNEDDS rosuvastatin và xây dựng mối tương quan in vitro – in vivo

3.4.3. Về thông số kỹ thuật trong quá trình bào chế

3.4.4. Về xây dựng tiêu chuẩn chất lượng và độ ổn định SNEDDS rosuvastatin

3.4.5. Về phương pháp đánh giá một số đặc tính của nano nhũ tương tạo thành

3.5. BÀO CHẾ VIÊN NANG CỨNG SNEDDS ROSUVASTATIN 10 MG

3.5.1. Hóa rắn SNEDDS rosuvastatin

3.5.2. Xây dựng công thức và quy trình bào chế viên nang cứng SNEDDS rosuvastatin 10 mg quy mô 10

3.5.3. Xây dựng và thẩm định tiêu chuẩn cơ sở của thuốc

3.5.4. Về theo dõi độ ổn định của thuốc

3.6. ĐÁNH GIÁ SINH KHẢ DỤNG CỦA THUỐC TRÊN NGƯỜI TÌNH NGUYỆN

3.6.1. Chế phẩm thuốc chứng

3.6.2. Thiết kế nghiên cứu

3.6.3. Về phương pháp phân tích xác định nồng độ rosuvastatin trong huyết tương người

3.6.4. Kết quả đánh giá sinh khả dụng

3.6.5. Mô hình dược động học sinh lý

3.7. ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Bào Chế Viên Nang Nano Rosuvastatin

Nghiên cứu về viên nang Nano Rosuvastatin mở ra hướng đi mới trong điều trị tăng cholesterol máu và phòng ngừa biến cố tim mạch. Rosuvastatin, một statin hiệu quả, gặp hạn chế về sinh khả dụng do độ tan thấp và chuyển hóa bước một ở gan. Luận án tiến sĩ Dược học này tập trung vào ứng dụng công nghệ Nano để cải thiện sinh khả dụng của Rosuvastatin. Mục tiêu là phát triển một công thức bào chế tối ưu, dễ sản xuất và có hiệu quả lâm sàng cao hơn so với các dạng bào chế truyền thống. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả điều trị và giảm gánh nặng bệnh tật tim mạch cho cộng đồng. Theo tài liệu gốc, rosuvastatin được sử dụng đường uống để điều trị tăng cholesterol máu và phòng ngừa biến cố tim mạch.

1.1. Rosuvastatin và Thách Thức về Sinh Khả Dụng Đường Uống

Rosuvastatin calci là một lựa chọn phổ biến trong điều trị rối loạn mỡ máu, nhưng lại có sinh khả dụng thấp (khoảng 20%) do độ tan kém và chuyển hóa bước một tại gan. Điều này đặt ra thách thức lớn trong việc tối ưu hóa hiệu quả điều trị. Luận án này đi sâu vào giải quyết vấn đề này thông qua ứng dụng công nghệ Nano. Các biện pháp cải thiện sinh khả dụng chủ yếu tập trung vào làm tăng độ tan và giảm chuyển hóa bước 1 ở gan như tạo phức với β-cyclodextrin, tạo hệ phân tán rắn, hệ nano tinh thể, hệ tiểu phân nanolipid rắn, hệ thân dầu vận chuyển thuốc.

1.2. Hệ Nano Tự Nhũ Hóa SNEDDS và Triển Vọng Cải Thiện

Hệ Nano tự nhũ hóa (SNEDDS) được xem là một hướng bào chế hiện đại, khả thi trong nghiên cứu cải thiện sinh khả dụng đường uống của thuốc. SNEDDS có khả năng cải thiện độ ổn định, độ tan của dược chất, bảo vệ dược chất dưới tác động của enzyme trong đường tiêu hóa. Hệ này tự tạo thành nhũ tương dầu trong nước với kích thước giọt phân tán cỡ nano khi pha loãng với nước, từ đó tăng khả năng hấp thu thuốc và tránh chuyển hóa lần đầu qua gan. Là một hỗn hợp đồng nhất gồm các thành phần: dầu, chất diện hoạt, chất đồng diện hoạt và dược chất, SNEDDS có khả năng cải thiện tốt độ ổn định, độ tan của dược chất, bảo vệ dược chất dưới tác động của các enzyme trong đường tiêu hóa.

II. Hướng Dẫn Bào Chế Viên Nang Nano Rosuvastatin SNEDDS

Bài viết này trình bày hướng dẫn chi tiết về bào chế viên nang Nano chứa SNEDDS Rosuvastatin. Phương pháp này hứa hẹn cải thiện đáng kể sinh khả dụng so với Rosuvastatin thông thường. Quá trình bào chế bao gồm lựa chọn tá dược, tối ưu hóa công thức SNEDDS, đánh giá các đặc tính lý hóa và sinh khả dụng. Mục tiêu là tạo ra một sản phẩm ổn định, dễ sản xuất và có hiệu quả điều trị cao. Việc áp dụng công nghệ Nano đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về dược động họcdược lực học.

2.1. Lựa Chọn Tá Dược và Tối Ưu Hóa Công Thức SNEDDS Rosuvastatin

Việc lựa chọn tá dược phù hợp đóng vai trò quan trọng trong quá trình bào chế SNEDDS Rosuvastatin. Các tá dược dầu, chất diện hoạt và chất đồng diện hoạt phải tương thích với Rosuvastatin và đảm bảo khả năng tự nhũ hóa tốt. Tối ưu hóa công thức SNEDDS bao gồm xác định tỷ lệ các thành phần để đạt được kích thước hạt Nano nhỏ, độ ổn định cao và khả năng giải phóng thuốc tối ưu. Độ tan của rosuvastatin calci trong một số tá dược dầu, chất diện hoạt và chất đồng diện hoạt được nghiên cứu kỹ lưỡng.

2.2. Đánh Giá Đặc Tính Lý Hóa và Sinh Khả Dụng của SNEDDS

Sau khi bào chế, SNEDDS Rosuvastatin cần được đánh giá các đặc tính lý hóa như kích thước hạt, độ ổn định, khả năng giải phóng thuốc và độ tan. Đánh giá sinh khả dụng in vitro và in vivo là bước quan trọng để xác định khả năng cải thiện hấp thu của Rosuvastatin. Các phương pháp như tán xạ ánh sáng động (DLS), phân tích nhiệt quét vi sai (DSC), và sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) được sử dụng để đánh giá các đặc tính này.

2.3. Hóa Rắn SNEDDS Rosuvastatin thành Viên Nang Nano Ổn Định

SNEDDS lỏng có một số hạn chế, nên việc hóa rắn SNEDDS thành dạng viên nang cứng là cần thiết. Các kỹ thuật như hấp phụ trên chất mang rắn hoặc phun sấy được sử dụng để hóa rắn SNEDDS. Viên nang cứng chứa SNEDDS rắn phải đảm bảo khả năng giải phóng thuốc nhanh chóng và duy trì độ ổn định trong quá trình bảo quản. Việc hóa rắn giúp khắc phục những nhược điểm của SNEDDS lỏng, nghiên cứu thực hiện hóa rắn SNEDDS để bào chế viên nang cứng.

III. Phương Pháp Đánh Giá Sinh Khả Dụng Viên Nang Nano Rosuvastatin

Để chứng minh hiệu quả của viên nang Nano Rosuvastatin, việc đánh giá sinh khả dụng là bắt buộc. Các phương pháp đánh giá bao gồm nghiên cứu in vitro và in vivo. Nghiên cứu in vitro tập trung vào đánh giá khả năng giải phóng thuốc trong các môi trường mô phỏng đường tiêu hóa. Nghiên cứu in vivo sử dụng mô hình động vật hoặc thử nghiệm trên người tình nguyện để xác định dược động họcsinh khả dụng của Rosuvastatin.

3.1. Nghiên Cứu In Vitro Đánh Giá Độ Hòa Tan và Giải Phóng Thuốc

Nghiên cứu in vitro đóng vai trò quan trọng trong việc dự đoán sinh khả dụng của viên nang Nano Rosuvastatin. Các thử nghiệm độ hòa tan và giải phóng thuốc được thực hiện trong các môi trường có pH khác nhau để mô phỏng điều kiện trong dạ dày và ruột. Kết quả nghiên cứu in vitro cung cấp thông tin quan trọng về khả năng giải phóng Rosuvastatin từ SNEDDS và khả năng hấp thu của thuốc.

3.2. Nghiên Cứu In Vivo Xác Định Dược Động Học và Sinh Khả Dụng Trên Người

Nghiên cứu in vivo trên người tình nguyện là tiêu chuẩn vàng để đánh giá sinh khả dụng của viên nang Nano Rosuvastatin. Các thông số dược động học như Cmax, Tmax, AUC được xác định để so sánh sinh khả dụng của viên nang Nano với chế phẩm Rosuvastatin thông thường. Mô hình dược động học sinh lý cũng được xây dựng để dự đoán nồng độ Rosuvastatin trong huyết tương người. Quy trình định lượng rosuvastatin trong huyết tương người cần được thực hiện một cách chính xác.

IV. Ứng Dụng Công Nghệ Nano Cải Thiện Hấp Thu Rosuvastatin

Công nghệ Nano đóng vai trò then chốt trong việc cải thiện sinh khả dụng của Rosuvastatin. Việc tạo ra các hạt Nano giúp tăng diện tích bề mặt tiếp xúc, cải thiện độ hòa tan và hấp thu của thuốc. SNEDDS là một ví dụ điển hình về ứng dụng công nghệ Nano trong dược phẩm. Ứng dụng này hứa hẹn mang lại nhiều lợi ích cho bệnh nhân, bao gồm giảm liều dùng, giảm tác dụng phụ và tăng hiệu quả điều trị.

4.1. Tăng Độ Tan và Diện Tích Bề Mặt Tiếp Xúc Nhờ Kích Thước Nano

Kích thước hạt Nano nhỏ giúp tăng đáng kể diện tích bề mặt tiếp xúc của Rosuvastatin với môi trường hòa tan. Điều này dẫn đến cải thiện độ hòa tan và tốc độ hòa tan của thuốc, từ đó tăng khả năng hấp thu qua đường tiêu hóa. Kích thước hạt Nano là một yếu tố quan trọng cần được kiểm soát trong quá trình bào chế SNEDDS.

4.2. SNEDDS Hệ Vận Chuyển Thuốc Thân Dầu Vượt Qua Chuyển Hóa Bước 1

SNEDDS tạo thành các vi giọt dầu kích thước Nano có khả năng được hấp thu qua đường bạch huyết. Điều này giúp Rosuvastatin tránh được chuyển hóa lần đầu qua gan, một trong những nguyên nhân chính gây ra sinh khả dụng thấp. SNEDDS được xem là một hệ vận chuyển thuốc thân dầu hiệu quả để cải thiện sinh khả dụng của Rosuvastatin.

V. Luận Án Tiến Sĩ Dược Học Đóng Góp và Hướng Phát Triển

Luận án tiến sĩ Dược học này đã đóng góp quan trọng vào lĩnh vực bào chếđánh giá sinh khả dụng dược phẩm Nano. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho việc phát triển các dược phẩm Nano Rosuvastatin hiệu quả và an toàn. Hướng phát triển trong tương lai bao gồm nghiên cứu sâu hơn về cơ chế hấp thu của SNEDDS, tối ưu hóa công thức và quy trình bào chế, và nghiên cứu lâm sàng để đánh giá hiệu quả điều trị.

5.1. Tổng Kết Kết Quả Nghiên Cứu và Đánh Giá Ảnh Hưởng của SNEDDS

Các kết quả nghiên cứu về bào chế hệ nano tự nhũ hóa (SNEDDS) rosuvastatin cần được tóm tắt. Đưa ra các kết quả xây dựng được công thức và quy trình bào chế hệ nano tự nhũ hóa (SNEDDS) rosuvastatin, công thức và quy trình bào chế viên nang cứng chứa SNEDDS rosuvastatin 10 mg và đánh giá sinh khả dụng của viên nang cứng chứa SNEDDS rosuvastatin 10 mg so với chế phẩm Crestor® 10 mg.

5.2. Kiến Nghị Nghiên Cứu Tiếp Theo và Ứng Dụng Thực Tế

Đề xuất những hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào nghiên cứu sâu hơn về cơ chế hấp thu của SNEDDS và tối ưu hóa công thức và quy trình bào chế. Ứng dụng thực tế cần triển khai các nghiên cứu lâm sàng để đánh giá hiệu quả điều trị của dược phẩm Nano Rosuvastatin trên bệnh nhân. Phân tích đánh giá sinh khả dụng của thuốc trên người tình nguyện, chế phẩm thuốc chứng, thiết kế nghiên cứu, phương pháp phân tích xác định nồng độ rosuvastatin trong huyết tương người.

VI. Bí Quyết Bào Chế Viên Nang Nano Rosuvastatin GMP

Để đảm bảo chất lượng của viên nang Nano Rosuvastatin, quy trình sản xuất phải tuân thủ các tiêu chuẩn GMP. Việc kiểm soát chất lượng nguyên liệu, quy trình bào chế, và thành phẩm là vô cùng quan trọng. Đảm bảo độ ổn định của sản phẩm trong quá trình bảo quản và vận chuyển. Đưa ra các thông số kỹ thuật trong quá trình bào chế. Về xây dựng tiêu chuẩn chất lượng và độ ổn định SNEDDS rosuvastatin.

6.1. Kiểm Soát Chất Lượng Nguyên Liệu và Quy Trình Bào Chế GMP

Việc lựa chọn nhà cung cấp uy tín và kiểm tra chất lượng nguyên liệu đầu vào là bước đầu tiên để đảm bảo chất lượng sản phẩm. Quy trình bào chế phải được thiết kế và thực hiện theo tiêu chuẩn GMP để đảm bảo tính nhất quán và an toàn của sản phẩm. Về phương pháp đánh giá một số đặc tính của nano nhũ tương tạo thành

6.2. Đảm Bảo Độ Ổn Định Trong Bảo Quản và Vận Chuyển SNEDDS

Độ ổn định của viên nang Nano Rosuvastatin trong quá trình bảo quản và vận chuyển là yếu tố quan trọng để đảm bảo hiệu quả điều trị. Các yếu tố như nhiệt độ, độ ẩm, và ánh sáng có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của sản phẩm. Cần có các biện pháp kiểm soát và bảo quản phù hợp để duy trì chất lượng của sản phẩm trong suốt thời gian sử dụng.Về theo dõi độ ổn định của thuốc

16/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Rosuvastatin được sử dụng đường uống để điều trị tăng cholesterol máu và phòng ngừa biến cố tim mạch [44]. Do có ưu điểm về hiệu quả và an toàn trong quá trình điều trị so với các statin cùng nhóm nên rosuvastatin là lựa chọn phổ biến trong điều trị rối loạn mỡ máu hiện nay, nhưng lại hạn chế bởi đặc điểm lý hóa và đặc tính hấp thu của dược chất. Do đó, việc nghiên cứu bào chế để tăng hấp thu qua đường tiêu hóa của thuốc điều trị rối loạn mỡ máu rosuvastatin là vấn đề cần thiết hiện nay. Nhiều công trình nghiên cứu trên thế giới về dược động học của rosuvastatin cho thấy rosuvastatin có SKD đường uống thấp (khoảng 20%), trong đó độ tan trong nước thấp và chuyển hóa bước 1 ở gan được coi là nguyên nhân chính.

Do đó, các biện pháp cải thiện SKD của rosuvastatin chủ yếu tập trung vào biện pháp làm tăng độ tan và giảm chuyển hóa bước 1 ở gan như tạo phức với β-cyclodextrin, tạo hệ phân tán rắn, hệ nano tinh thể, hệ tiểu phân nanolipid rắn, hệ thân dầu vận chuyển thuốc [82], [107], [121], [135]. Trong số các biện pháp trên, hệ nano tự nhũ hóa (self-nanoemulsifying drug delivery system -SNEDDS) được xem là một hướng nghiên cứu bào chế hiện đại, khả thi trong nghiên cứu cải thiện SKD đường uống của thuốc. Là một hỗn hợp đồng nhất gồm các thành phần: dầu, chất diện hoạt, chất đồng diện hoạt và dược chất, SNEDDS có khả năng cải thiện tốt độ ổn định, độ tan của dược chất, bảo vệ dược chất dưới tác động của các enzyme trong đường tiêu hóa. SNEDDS còn tự tạo thành nhũ tương dầu trong nước với KTG phân tán cỡ nano khi pha loãng với nước ở điều kiện khuấy trộn nhẹ nhàng hoặc nhờ nhu động trong đường tiêu hóa.

Nhờ vậy, hệ này có khả năng trải rộng diện tích tiếp xúc trên bề mặt đường tiêu hóa nên góp phần cải thiện hấp thu thuốc. Ngoài ra, các vi giọt dầu kích thước nano hình thành khi hệ tự nhũ hóa lại được hấp thu qua đường bạch huyết nên tránh được chuyển hóa lần đầu qua gan [27], [120]. Tuy nhiên, SNEDDS lỏng tồn tại một số hạn chế như tương tác thuốc - tá dược, tương tác của hệ với vỏ nang, sự kết tủa của dược chất ở nhiệt độ thấp và các vấn đề khác liên quan đến độ ổn định. Để khắc phục những nhược điểm của SNEDDS lỏng, nghiên cứu thực hiện hóa rắn SNEDDS để bào chế viên nang cứng [147].

Với kỹ thuật bào chế không quá phức tạp, công thức ổn định về mặt vật lý, viên nang cứng chứa SNEDDS có khả năng ứng dụng rộng rãi trong thực tế sản xuất. 1 Tại Việt Nam, các nghiên cứu bào chế hệ nano tự nhũ hóa mang các dược chất statin nói chung và rosuvastatin nói riêng còn hạn chế. Do đó, việc nghiên cứu bào chế và ứng dụng hệ nano tự nhũ hóa chứa dược chất điều trị rối loạn mỡ máu thuộc nhóm statin như rosuvastatin, có khả năng ứng dụng vào thực tiễn sản xuất là thực sự cần thiết, góp phần phát triển công nghệ bào chế, thúc đẩy ngành công nghiệp dược trong nước phát triển. Xuất phát từ thực tiễn trên, tiến hành thực hiện đề tài “Nghiên cứu bào chế và đánh giá sinh khả dụng viên nang chứa hệ nano tự nhũ hóa rosuvastatin” với các mục tiêu sau: 1.

Xây dựng được công thức và quy trình bào chế hệ nano tự nhũ hóa (SNEDDS) rosuvastatin. Xây dựng được công thức và quy trình bào chế viên nang cứng chứa SNEDDS rosuvastatin 10 mg. Đánh giá được sinh khả dụng của viên nang cứng chứa SNEDDS rosuvastatin 10 mg đã bào chế so với chế phẩm Crestor® 10 mg. Công thức Rosuvastatin là một chất tổng hợp toàn phần, là thế hệ mới của methan- sulphonamid pyrimidin.

Công thức phân tử: C22H28FN3O6S. Khối lượng phân tử: 481,593 g/mol Tên khoa học: (E,3R,5S)-7-[4-(4-fluorophenyl)-2-[methyl(methylsulfonyl) amino]-6-propan-2-ylpyrimidin-5-yl]-3,5-dihydroxyhept-6-enoic acid. Công thức cấu tạo: Hình 1. Công thức cấu tạo của rosuvastatin [117] 1.

Tính chất lý hóa • Đặc tính lý học Rosuvastatin calci là dạng muối calci của rosuvastatin, dạng bột kết tinh hoặc vô định hình màu trắng, ít tan trong nước và methanol, hơi tan trong ethanol. Nhiệt độ nóng chảy 155ºC [117]. Độ tan của rosuvastatin trong nước là 17,96 mg/lít ở 25ºC [131]. Rosuvastatin được phân loại vào nhóm II trong bảng phân loại sinh dược học bào chế (BCS).

• Đặc tính hóa học Giá trị logP là 0,13 [117] và pKa lần lượt là 3,8; 4,6; 5,5 [92]. Bên cạnh các tính chất chung của nhóm statin, sự có thêm gốc phân cực bền vững methyl sulfonamid làm tăng khả năng thân nước và giảm khả năng thân dầu của rosuvastatin. Giá trị logD ở pH 7,4 của rosuvastatin là -0,33, của pravastatin là -0,84 và thấp hơn giá trị logD của các statin khác (simvastatin, atorvastatin, fluvastatin có giá trị logD ở pH 7,4 là 1,0 - 2,0). Như vậy, ở pH sinh lý của cơ thể khả năng rosuvastatin phân bố để hấp thu qua niêm mạc đường tiêu hóa sẽ khó khăn hơn các statin còn lại.

Chính vì vậy, để có thể cải thiện SKD đường uống của rosuvastatin cần thiết phải cải thiện cả độ tan và khả năng hấp thu qua đường tiêu hóa. Độ hòa tan và tính thấm là các thông số cần thiết ảnh hưởng đến SKD của 3 rosuvastatin. Rosuvastatin thấm tốt qua màng ruột do đó sự hấp thu được xác định bởi tốc độ hòa tan trong dịch tiêu hóa [42], [134], [170], [193]. Tác dụng dược lý Statin có tác dụng làm giảm LDL-c, cholesterol toàn phần, triglycerid và làm tăng HDL-c.

Nhiều thử nghiệm lâm sàng đã chứng minh rằng statin ngăn ngừa hiệu quả các bệnh tim mạch cấp tính, phòng ngừa tiên phát và thứ phát các bệnh tim thiếu máu cục bộ [12], [13], [193]. Rosuvastatin có tác dụng giảm mỡ máu bằng cách cạnh tranh ức chế enzym hydroxymethylglutaryl-coenzym A (HMG-CoA) reductase, là men xúc tác quá trình chuyển đổi 3-hydroxy-3-methylglutaryl coenzyme A thành mevalonat, một tiền chất của cholesterol (Hình 1. Quá trình sinh tổng hợp cholesterol và cơ chế tác dụng của rosuvastatin [158] Ái lực của rosuvastatin đối với trung tâm hoạt động của enzym lớn gấp bốn lần ái lực của HMG-CoA với enzym. Rosuvastatin có ái lực với HMG-CoA reductase cao nhất trong số các statin.

Enzym HMG-CoA reductase chuyển HMG- CoA thành acid mevalonic trong con đường sinh tổng hợp cholesterol. Do đó, rosuvastatin giảm tổng hợp sterol của gan, dẫn đến giảm nồng độ cholesterol tế bào gan, từ đó giảm nồng độ cholesterol trong máu do tăng tổng hợp các thụ thể LDL-c ở gan để tăng thu nhận LDL-c từ tuần hoàn. Kết quả của quá trình trên là tăng dị hóa LDL-c làm giảm nồng độ LDL-c huyết thanh và cholesterol toàn phần [170]. Nhiều nghiên cứu cho thấy hiệu lực vượt trội của rosuvastatin trong việc điều chỉnh các chỉ số LDL-c, triglycerid và HDL-c.

Rosuvastatin là statin hiệu quả nhất, chỉ với liều rosuvastatin 10 mg có thể làm giảm mức LDL-c từ ~ 50% trở lên, 4 còn với liều 40 mg thì con số này có thể lên tới 63%. Mặt khác, nó có khả năng làm tăng HDL-c và có tác động tích cực đến tỷ lệ apolipoprotein và lipid. Hầu hết các lợi ích điều chỉnh lipid trong các nghiên cứu đã đạt được ở liều 10 mg mỗi ngày [14], [193]. Tác dụng giảm LDL-c của các statin ở các mức liều khác nhau [193] % giảm Rosuvastatin Artovastatin Simvastatin Pravastatin Fluvastatin Lovastatin (mg) (mg) (mg) (mg) (mg) (mg) LDL-c < 25 5 10 5 10-20 20 10-20 25-35 5 10 10-20 20-40 40-80 20-40 35-45 5-10 10-20 20-40 80 - 80 45-55 10-20 20-40 80 - - - 55-60 20-40 80 - - - - 60-65 40-80 - - - - - Ghi chú: “-’’ là không xác định Rosuvastatin có tác dụng chọn lọc và mạnh hơn các statin khác trên ức chế tổng hợp cholesterol ở tế bào gan.

Các đánh giá dược động học cũng cho thấy rosuvastatin phân bố chủ yếu vào gan [171], [193]. Là một statin ưa nước, rosuvastatin được vận chuyển nhờ kênh anion hữu cơ polypeptid-1B1 (OATP-1B1), có nhiều ở màng tế bào gan, là cơ chế chính cho vận chuyển chủ động vào tế bào gan. Ái lực của nó đối với OATP-1B1 tương đương với atorvastatin nhưng lớn hơn đáng kể so với pravastatin hoặc simvastatin. Do đó, rosuvastatin phân bố chủ yếu vào tế bào gan trong khi ở ngoại biên nồng độ thấp [140].

Dược động học Các chất trong nhóm statin có SKD tương đối thấp do đặc tính ít tan trong nước và phân tử lượng lớn [158]. Rosuvastatin tồn tại ở dạng tinh thể có độ tan thấp do vậy ảnh hưởng đến tốc độ hấp thu và SKD [73], [83], [96]. Hấp thu: rosuvastatin được hấp thu từ ruột và qua chuyển hóa bước 1 ở gan. Rosuvastatin là cơ chất của nhiều chất vận chuyển, gồm polypeptit vận chuyển anion hữu cơ (OATP1B1, OATP1B3 và OATP2B1), polypeptid đồng vận chuyển natri-taurocholat (NTCP) và protein kháng ung thư vú (BCRP- breast cancer resistance protein).

Các chất vận chuyển ảnh hưởng đến sự hấp thu của thuốc [75], [190]. Thuốc được hấp thu nhanh chóng sau khi dùng, thời gian đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương Tmax là 4 giờ [13], [137], [193]. Theo dữ liệu tổng hợp từ các thử 5 nghiệm, nồng độ đỉnh Cmax và diện tích dưới đường cong AUC cho thấy mối quan hệ tuyến tính trong khoảng liều rosuvastatin từ 5 đến 80 mg. Thức ăn làm giảm 20% tốc độ hấp thu của rosuvastatin nhưng không làm giảm mức độ hấp thu [13], [158], [193].

SKD đường uống của rosuvastatin là 20% [117], nồng độ đỉnh (Cmax) lần lượt là 7,9; 34,4; 62,1 ng/ml đạt được ở 4,5 giờ (Tmax) sau khi uống một liều với hàm lượng là 5 mg, 20 mg, 40 mg [33]. Phân bố: thể tích phân bố Vd là 134 lít ở trạng thái ổn định [142]. Chuyển hóa: tỷ lệ liên kết protein huyết tương của rosuvastatin là 88% [137], [193]. Bên cạnh đặc điểm tan kém trong nước, một trong những nguyên nhân quan trọng nhất khiến rosuvastatin có SKD đường uống thấp là chuyển hóa bước 1 ở gan thông qua quá trình oxy hóa, lactonid và glucuronid hóa [22].

Các nghiên cứu về tế bào gan ở người chỉ ra rằng rosuvastatin là chất nền kém của quá trình chuyển hóa bởi cytochrom P450; vì vậy, 90% thuốc được bài tiết dưới dạng không đổi. CYP2C9 là isoenzym chính tham gia vào quá trình chuyển hóa. Rosuvastatin được chuyển hóa thành chất chuyển hóa N-desmethyl, hiệu lực kém hơn thuốc mẹ; vì vậy, thuốc mẹ đóng vai trò chính ức chế HMG-CoA trong huyết tương [13], [107], [170], [193]. Rosuvastatin là thuốc ít có tương tác với các thuốc khác hơn so với các statin còn lại trong nhóm.

Các thuốc chuyển hóa qua CYP3A4 như atorvastatin và simvastatin có tương tác với các chất ức chế CYP3A4 như itraconazol, thuốc ức chế protease và kháng sinh macrolid [113]. Trong khi đó, rosuvastatin không chuyển hóa qua CYP3A4 nên ít xảy ra tương tác này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ