Khổng Duy Đăng: Nghiên Cứu Bào Chế Niosome Vitamin C Ứng Dụng Trong Mỹ Phẩm

Khổng Duy Đăng nghiên cứu bào chế niosome vitamin C trong khóa luận tốt nghiệp dược sĩ, mang lại tiềm năng ứng dụng trong ngành dược.

Chuyên ngành

Dược

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2022

56
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan về Vitamin C

1.2. Tên gọi – Công thức hóa học

1.3. Tính chất chung

1.4. Tổng quan về hệ tiểu phân nano niosome

1.5. Ưu điểm, nhược điểm của niosome

1.6. Ứng dụng hệ vận chuyển niosome vào các dạng thuốc và mỹ phẩm ngoài da

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Hóa chất nguyên liệu và thiết bị thí nghiệm

2.3. Hóa chất và nguyên liệu sử dụng

2.4. Nội dung nghiên cứu

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.6. Bào chế niosome vitamin C

2.7. Bào chế hỗn dịch niosome vitamin C 1% và dung dịch vitamin C 1%

2.8. Đánh giá một số đặc tính tiểu phân niosome vitamin C

2.9. Hình thái tiểu phân niosome vitamin C

2.10. Đánh giá độ ổn định hóa học của vitamin C được nạp trong niosome

3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM, KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

3.1. Định lượng vitamin C bằng phương pháp đo quang

3.2. Khảo sát một số thông số kỹ thuật

3.3. Khảo sát thời gian cất quay tạo màng film

3.4. Khảo sát thời gian siêu âm

3.5. Khảo sát thành phần công thức bào chế

3.6. Khảo sát tỉ lệ mol Span 60/vitamin E

3.7. Khảo sát tỉ lệ dược chất/tá dược

3.8. Khảo sát nồng độ dung dịch vitamin C

3.9. Đánh giá hình thái tiểu phân niosome vitamin C

3.10. Đánh giá độ ổn định hóa học của niosome vitamin C

3.11. Thẩm định một số chỉ tiêu của phương pháp HPLC

3.12. Độ ổn định hóa học của vitamin C nạp trong niosome

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

PHỤ LỤC

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ

DANH MỤC CÁC BẢNG

Tóm tắt

I. Tổng quan về Niosome Vitamin C trong mỹ phẩm

Niosome là một công nghệ bào chế tiên tiến, giúp cải thiện độ ổn định của Vitamin C trong các sản phẩm mỹ phẩm. Công nghệ này cho phép Vitamin C được bảo vệ khỏi các tác nhân gây oxy hóa, từ đó nâng cao hiệu quả sử dụng. Vitamin C không chỉ có tác dụng chống oxy hóa mà còn thúc đẩy sự hình thành collagen, làm sáng da và giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa. Việc bào chế Niosome Vitamin C đang trở thành xu hướng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm.

1.1. Đặc tính của Niosome và vai trò của Vitamin C

Niosome có cấu trúc độc đáo, cho phép nạp được cả dược chất thân nước và thân dầu. Vitamin C là một hoạt chất quan trọng, giúp cải thiện tình trạng da và bảo vệ da khỏi tác hại của môi trường. Niosome giúp tăng cường khả năng hấp thụ của Vitamin C, từ đó nâng cao hiệu quả điều trị.

1.2. Lợi ích của việc sử dụng Niosome trong mỹ phẩm

Việc sử dụng Niosome trong mỹ phẩm mang lại nhiều lợi ích, bao gồm khả năng bảo vệ Vitamin C khỏi oxy hóa, tăng cường độ ổn định và kéo dài thời gian sử dụng sản phẩm. Điều này giúp người tiêu dùng có thể yên tâm hơn khi sử dụng các sản phẩm chứa Vitamin C.

II. Vấn đề và thách thức trong bào chế Niosome Vitamin C

Mặc dù Niosome Vitamin C mang lại nhiều lợi ích, nhưng vẫn tồn tại một số thách thức trong quá trình bào chế. Vitamin C dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với ánh sáng và nhiệt độ cao, điều này làm giảm hiệu quả của sản phẩm. Ngoài ra, việc kiểm soát kích thước và hình thái của Niosome cũng là một yếu tố quan trọng để đảm bảo tính ổn định và hiệu quả của sản phẩm.

2.1. Những yếu tố ảnh hưởng đến độ ổn định của Vitamin C

Các yếu tố như ánh sáng, nhiệt độ và độ pH có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của Vitamin C. Việc bào chế Niosome giúp giảm thiểu sự tiếp xúc của Vitamin C với các tác nhân gây oxy hóa, từ đó nâng cao hiệu quả sản phẩm.

2.2. Thách thức trong việc kiểm soát kích thước Niosome

Kích thước và hình thái của Niosome ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hấp thụ của Vitamin C. Việc kiểm soát kích thước tiểu phân là một thách thức lớn trong quá trình bào chế, đòi hỏi các phương pháp hiện đại và chính xác.

III. Phương pháp bào chế Niosome Vitamin C hiệu quả

Để bào chế Niosome Vitamin C, nhiều phương pháp khác nhau đã được nghiên cứu và áp dụng. Các phương pháp này không chỉ giúp cải thiện độ ổn định của Vitamin C mà còn nâng cao khả năng hấp thụ của sản phẩm. Một số phương pháp phổ biến bao gồm phương pháp khuấy, siêu âm và phương pháp dung môi bay hơi.

3.1. Phương pháp khuấy trong bào chế Niosome

Phương pháp khuấy là một trong những phương pháp đơn giản và hiệu quả để bào chế Niosome. Phương pháp này giúp tạo ra các tiểu phân đồng nhất, từ đó nâng cao khả năng hấp thụ của Vitamin C.

3.2. Sử dụng siêu âm trong quá trình bào chế

Siêu âm là một phương pháp hiện đại giúp tạo ra các tiểu phân Niosome có kích thước nhỏ và đồng nhất. Phương pháp này giúp cải thiện độ ổn định của Vitamin C và tăng cường hiệu quả của sản phẩm.

IV. Ứng dụng thực tiễn của Niosome Vitamin C trong mỹ phẩm

Các sản phẩm chứa Niosome Vitamin C đang ngày càng được ưa chuộng trên thị trường mỹ phẩm. Chúng không chỉ giúp cải thiện tình trạng da mà còn mang lại nhiều lợi ích khác như làm sáng da, giảm thiểu nếp nhăn và bảo vệ da khỏi tác hại của môi trường. Nhiều thương hiệu nổi tiếng đã áp dụng công nghệ này trong sản phẩm của họ.

4.1. Các sản phẩm nổi bật chứa Niosome Vitamin C

Nhiều thương hiệu mỹ phẩm đã cho ra mắt các sản phẩm chứa Niosome Vitamin C với công thức độc quyền. Những sản phẩm này không chỉ giúp cải thiện tình trạng da mà còn mang lại cảm giác thoải mái và dễ chịu khi sử dụng.

4.2. Kết quả nghiên cứu về hiệu quả của Niosome Vitamin C

Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng Niosome Vitamin C có hiệu quả cao trong việc cải thiện tình trạng da. Các sản phẩm này giúp làm sáng da, giảm thiểu nếp nhăn và bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời.

V. Kết luận và tương lai của Niosome Vitamin C trong mỹ phẩm

Công nghệ Niosome Vitamin C đang mở ra nhiều cơ hội mới trong ngành mỹ phẩm. Với khả năng cải thiện độ ổn định và hiệu quả của Vitamin C, công nghệ này hứa hẹn sẽ trở thành xu hướng trong tương lai. Các nghiên cứu tiếp theo cần được thực hiện để tối ưu hóa quy trình bào chế và nâng cao hiệu quả của sản phẩm.

5.1. Tương lai của Niosome trong ngành mỹ phẩm

Công nghệ Niosome có tiềm năng lớn trong việc phát triển các sản phẩm mỹ phẩm mới. Việc nghiên cứu và ứng dụng công nghệ này sẽ giúp nâng cao chất lượng sản phẩm và đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng.

5.2. Những nghiên cứu cần thiết trong tương lai

Cần thực hiện nhiều nghiên cứu hơn nữa để hiểu rõ hơn về cơ chế hoạt động của Niosome Vitamin C. Điều này sẽ giúp tối ưu hóa quy trình bào chế và nâng cao hiệu quả của sản phẩm trong việc chăm sóc da.

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Tổng quan về Vitamin C 1. Tên gọi – Công thức hóa học Vitamin C hay còn gọi là L-acid ascorbic là một loại vitamin đóng nhiều vai trò quan trọng cho sức khỏe sắc đẹp. - Công thức phân tử: C6H8O6 [7] - Khối lượng phân tử: 146,14g/mol - Tên theo IUPAC: (5R)-[(1S)-1,2-Dihydroxyethyl]-3,4-dihydroxyfuran-2(5H)- one Hình 1.

Công thức phân tử vitamin C 1. Tính chất chung - Tinh thể không màu hay bột kết tinh trắng hoặc gần như trăng, bị biến màu khi tiếp xúc với không khí và ẩm. [1] [49] - Độ tan: + Dễ tan trong nước, hơi tan trong ethanol 96 %. + 0,33g/ml trong nước, 0.033 g trong ethanol 95%, 0,02g/ml trong ethanol tuyệt đối, 0,01g/ml trong glycerin, 0,05g/ml trong propylen glycol.

[48] - Nhiệt độ nóng chảy: Chảy ở khoảng 190 °C kèm phân huỷ. - Tính chất hóa học: Hoá tính của vitamin C là hoá tính của nhóm chức lacton, của các nhóm hydroxyl, của dây nối đôi; song quan trọng nhất là hoá tính của nhóm endiol. Nhóm này quyết định các tính chất hoá học cơ bàn của vitamin C: tính acid và tính khử (dễ bị oxy hoá) [4] + Tính acid: Do hiệu ứng cảm ứng với nhóm carbonyl làm cho hydro của nhóm hydroxyl ở vị trí số 3 trở nên rất linh động và vitamin C có tinh acid khá mạnh (pKa. Vì vậy, vitamin C dễ tan trong các dung dịch hydroxyd và carbonat kim loại kiềm; tác dụng với muối tạo muối mới.

2 + Tính khử: Dạng kết tinh, nếu không có chất oxy hoá thì vitamin C khá vững bền. Dạng dung dịch trong nước, khi có mặt của không khí thì vitamin C dễ dàng bị oxy hoá. Các tác nhân xúc tác sự oxy hoá vitamin C là ánh sáng, nhiệt độ, kiềm và một số kim loại, đặc biệt là đồng, sắt và các enzym. Tác dụng dược lý Vitamin C là một vitamin tan trong nước có nhiều trong thực vật, đặc biệt là cây thuộc họ citrus.

Khác với thực vật, cơ thể con người và đa số các loài động vật không có khả năng tổng hợp vitamin C do sự thiếu hụt enzyme gluconolactone oxidase vì vậy con người luôn cần được bổ sung vitamin C hằng ngày. Vitamin C nhiều vai trò quan trọng, góp phần to lớn trong duy trì và điều hòa các chức năng bình thường của cơ thể, ngăn ngừa một số bệnh tật. Trong ngành thẩm mỹ, vitamin C được ví như “hoạt chất vàng” và được sử dụng rộng rãi trong hàng loạt các sản phẩm chăm sóc da của các thương hiệu nổi tiếng đình đám như SkinCeutical, Drunk Elephant, Obagi, Biologique Recherche,… 1. Tác dụng toàn thân a.

Chống oxy hóa, tăng cường hệ miễn dịch. Được biết đến như một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, vitamin C hoạt động như một chất cho điện tử giúp trung hòa các gốc tự do sinh ra từ phản ứng chuyển hóa, nhờ đó bảo vệ được tính toàn viện của màng tế bào và các bào quan trong cơ thể. Vitamin C còn tham gia vào quá trình tạo Interferon – Protein tham gia vào phản ứng miễn dịch, đặc biệt là các INF α, β giúp tăng cường miễn dịch. Ngoài ra vitamin C còn làm giảm sự nhạy cảm của cơ thể với Histamin, giảm đáp ứng của cơ thể với các dị nguyên gây hại đồng thời chống stress, giúp nâng cao sức đề kháng [9], [34] [19] b.

Tăng cường sự hấp thu sắt Sắt trong thực phẩm được tồn tại chủ yếu dưới dạng nonheme – khó hấp thụ và chịu nhiều ảnh hưởng bởi các thực phẩm khác được sử dụng cùng trong bữa ăn. vitamin C có khả năng kích thích và tăng cường sự hấp thu của sắt tại dạ dày và tá tràng nhờ các cơ chế chính. - Tạo điều kiện và môi trường thuận lợi giúp sắt tồn tại ở trạng thái hòa tan trong đường tiêu hóa nhờ khả năng tạo thành phức hợp chelate với ion sắt, duy trì sự hòa tan của sắt ngay cả ở pH kiềm ở tá tràng, giúp sắt dễ dàng tiếp cận màng hấp thu dưới dạng hòa tan và dễ hấp thu nhất. - Xúc tác cho quá trình chuyển Fe3+ thành Fe2+ nên giúp tăng cường sự hấp thu sắt ở tá tràng do chỉ có Fe2+ được hấp thu.

- Đảo ngược sự ảnh hưởng tiêu cực của một số thực phẩm đến sự hấp thu sắt. Một số loại thực phẩm giàu canxi, phosphat,tanin…có thể tương tác và tạo 3 thành các thành phần không tan của sắt trong đường tiêu hóa. Vitamin C có tác dụng đảo ngược sự ảnh hưởng của các thành phần này. Một nghiên cứu đã được thực hiện để chứng minh sự ảnh hưởng của canxi, phosphate lên hấp thu sắt và tác dụng của vitamin C.

Kết quả là sự hấp thu sắt giảm đi một nửa khi có thêm sự xuất hiện của canxi, phosphate trong khi sự hấp thu này hầu như không bị suy giảm cho dù có mặt canxi, phosphate tại nhóm được dùng cùng vitamin C. Ngăn ngừa bệnh Scurvy. Được phát hiện vào năm 1912 và phân lập vào năm 1918 , vitamin C được biết đến lần đầu tiên như một yếu tố quan trọng giúp phòng chống và điều trị bệnh scurvy - căn bệnh nghiêm trọng ảnh hưởng đến các thủy thủ sống trên biển lâu ngày do sự thiếu hụt rau xanh và trái cây (chứa nhiều vitamin C). Cái tên ascorbic, có nguồn gốc từ a- (có nghĩa là "không") và scorbutus (bệnh scurvy) cũng được đặt theo ý nghĩa trên.

Các biểu hiện chính của bệnh Scurvy bao gồm thiếu máu, suy nhược cơ thể, mệt mỏi, chảy máu tự phát, đau ở các chi đặc biệt đau ở chân, sưng phù một số bộ phận của cơ thể, đôi khi gây viêm loét lợi và rụng răng. Việc bổ sung vitamin C hằng ngày là phương pháp hiệu quả nhưng đơn giản trong việc phòng chống và ngăn ngừa bệnh scurvy[32]. Hỗ trợ trong điều trị Covid 19 Nhiều báo cáo và các phân tích tổng quan về hiệu quả của việc sử dụng vitamin C trên bệnh nhân Covid-19 đã được ghi nhận. Theo một nghiên cứu quan sát được đăng tải trên Pubmed, các bệnh nhân Covid-19 được sử dụng thêm vitamin C đường tĩnh mạch 1g/ngày cho thấy có sự cải thiện và giảm rõ rệt các dấu hiệu viêm cũng như ferritin và D-dimer trong máu.

Tuy nhiên, cần thực hiện nhiều thử nghiệm hơn nữa để khẳng định được tác dụng của vitamin C trong điều trị Covid 19 [15] [14]. Các tác dụng khác - Tham gia vào quá trình chuyển hóa của cơ thể như chuyển hóa lipid, glucid, protid, phenylamin, tyrosin, acid folic, norepinerphin. - Tham gia vào quá trình tổng hợp một số chất như catecholamin, hormone vỏ thượng thận. - Một nghiên cứu còn chỉ ra được tác dụng của vitamin C trong việc ngăn cản sự dung nạp và phụ thuộc opioid (morphin) trên chuột.

Tác dụng tại chỗ trên da a. Cải thiện tình trạng tăng sắc tố trên da Melanin là thành phần có vai trò quyết định đến màu sắc da đặc trưng của mỗi người, đồng thời đóng vai trò như hàng rào chắn bảo vệ da trước nguy cơ tổn thương dưới các tia UV của ánh nắng mặt trời. Melanin được tổng hợp từ tế bào biểu bì tạo 4 hắc tố - melanocytes và được dự trữ trong các bọc melanosome, quá trình sản xuất melanin được điều hòa bởi nhiều cơ chế khác nhau trong cơ thể, đảm bảo sự ổn định và bình thường hóa của màu da. Khi quá trình này bị rối loạn (tiếp xúc quá lâu ánh nắng mặt trời, phản ứng viêm do mụn, rối loạn nội tiết tố,…) các tế bào melanocyte tổng hợp quá mức melanin và vận chuyển lên lớp thượng bì của da sẽ gây nên tình trạng gia tăng sắc tố trên da với nhiều biểu hiện như da không đều màu, xuất hiện các vết thâm nám, tàn nhanh, vết thâm mụn,…gây ảnh hưởng đến thẩm mỹ và sự tự tin của mỗi người.

Quá trình tổng hợp melanin trên da Quá trình trình tổng hợp Melanin trên da diễn ra khá phức tạp và trải qua nhiều giai đoạn. Về cơ bản, quá trình trình này gồm 3 bước chính gồm. Quá trình tổng hợp Melanin trên da Bước 1: Tổng hợp DOPAquinon. Tyrosine là tiền tố được sử dụng trong quá trình tổng hợp Melanin của tế bào biểu bì tạo hắc tố.

Dưới tác dụng của enzyme tyrosinase, qua nhiều giai đoạn chuyển đổi, tyrosine được chuyển thành DOPAquinon - chuẩn bị cho quá trình tổng hợp eumelanin và pheomelanin. Bước 2: Tổng hợp eumelanin và pheomelanin. Melanin gồm 2 loại eumelanin và pheomelanin, khác nhau về màu sắc và 1 số đặc điểm. Eumelanin có màu đen, nâu đóng vai trò trong tạo màu da và mắt nâu đen trong khi pheomelanin có màu hồng đỏ.

Tỉ lệ eumelanin và pheomelanin được tổng hợp phụ thuộc chủ yếu vào sự xuất hiện của cystein – thành phần đóng vai trò xúc tác 5 cho phản ứng chuyển đổi DOPAquinon thành pheomelanin. Quá trình sản xuất eumelanin chỉ bắt đầu sau khi cystein cạn kiệt. Ở những người có hoạt tính cysteine yếu, lượng eumelanin được tạo ra nhiều hơn so với người bình thường melanin sau khi được tổng hợp được vận chuyển và dự trữ vào các túi melanosome, khiến các túi này dần trở nên đậm màu. Bước 3: Vận chuyển Melanosome lên lớp trên của thượng bì.

Melanosome được vận chuyển lên da khi nhân được các tín hiệu kích thích. Dưới tác động của các yếu tố môi trường, thuốc sử dụng, chế độ sinh hoạt, thay đổi nội tết,.đặc biệt là ánh nắng mặt trời, quá trình sản xuất và chuyển các túi sắc tố melanosome trong các melanocytes có thể diễn ra mạnh mẽ hơn, là một trong những nguyên nhân gây nên tình trạng rối loạn sắc tố trên da. Cơ chế cải thiện tăng sắc tố da của vitamin C Vitamin C được biết đến như thành phần làm sáng da hiệu quả được ứng dụng nhiều trong hàng loạt sản phẩm chăm sóc và làm đều màu da. Trong số các dẫn chất vitamin C, acid ascorbic là hoạt chất có tác dụng làm sáng mạnh mẽ nhất, đem đến hiệu quả rõ rệt trong cải thiện tình trạng tăng sắc tố.

Cơ chế cải thiện tăng sắc tố da của vitamin C bao gồm: - Ức chế hoạt động của tyrosinase, ngăn chặn quá trình tổng hợp melanin từ những bước đầu tiên, giúp điều hòa quá trình sản xuất sắc tố trên da. - Chống oxy hóa, bảo vệ da khỏi tác hại của gốc tự do, tác dụng trực tiếp giúp ức chế quá trình viêm trên da, giảm các tín hiệu kích thích tổng hợp melanin do tổn thương da gây nên [41]. - Thúc đẩy sự biệt hóa của các tế bào biểu bì, tăng cường quá trình tái tạo làn da mới [43].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ