Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hệ dẫn thuốc liposome được mô tả lần đầu bởi Bangham vào giữa những năm 1960, có cấu trúc hình cầu gồm một hoặc nhiều lớp màng phospholipid kép bao bọc nhân nước bên trong. Với cấu trúc lưỡng thân, liposome có khả năng mang đồng thời cả dược chất thân nước (phân bố trong khoang nước) và dược chất thân dầu (phân bố trong màng lipid kép). Cấu tạo từ các thành phần tương thích sinh học cao như phospholipid và cholesterol giúp liposome không gây độc, không sinh kháng nguyên và có khả năng phân hủy sinh học tự nhiên. Trong điều trị y học, đặc biệt là hóa trị liệu ung thư, hệ nano liposome với kích thước dưới 200 nm có thể tích tụ chọn lọc tại mô khối u nhờ hiệu ứng tăng tính thấm và tính lưu giữ (Enhanced Permeability and Retention - EPR), từ đó giảm thiểu tác dụng phụ trên các mô lành so với dược chất tự do.

Quá trình bào chế liposome đòi hỏi nhiều công đoạn kỹ thuật phức tạp và đầu tư trang thiết bị cao. Việc nghiên cứu bào chế sẵn các liposome "trắng" (liposome rỗng, chưa nạp dược chất) có đặc tính tiểu phân ổn định để làm chất mang trung gian cho phép tiêu chuẩn hóa quy trình, tiết kiệm thời gian và phục vụ hiệu quả cho các nghiên cứu nạp thuốc tiếp theo. Đối với các hệ tiểu phân nano, kích thước tiểu phân (KTTP) và điện thế zeta là hai chỉ số vật lý then chốt quyết định trực tiếp đến độ bền nhiệt động học, thời gian lưu thông trong tuần hoàn và hiệu quả hướng đích.

Khóa luận tốt nghiệp Dược sĩ đại học của tác giả Nguyễn Thị Thúy (ngành Dược học, Khoa Y Dược - Đại học Quốc gia Hà Nội, 2017) với đề tài "Nghiên cứu bào chế liposome làm chất mang thuốc" được thực hiện nhằm giải quyết 2 mục tiêu cụ thể:

  1. Nghiên cứu quy trình giảm và đồng nhất kích thước tiểu phân liposome.
  2. Nghiên cứu ảnh hưởng của môi trường xung quanh (môi trường bên trong và môi trường bên ngoài) đến đặc tính tiểu phân (KTTP và thế zeta) của liposome.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ tiểu phân liposome trắng được tạo thành từ phospholipid đậu nành đã hydro hóa (HSPC) và cholesterol (CHOL).
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực nghiệm được triển khai tại Bộ môn Bào chế, Trường Đại học Dược Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài hoàn thành và nghiệm thu vào tháng 6 năm 2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên cơ sở lý thuyết về cấu trúc màng lipid kép và cơ chế hình thành tiểu phân nano liposome. Thành phần công thức sử dụng gồm HSPC (nhiệt độ chuyển pha cao, bền vững) phối hợp với cholesterol nhằm tăng độ cứng vững của màng, giảm tính thấm rò rỉ dược chất và hạn chế sự thủy phân phospholipid.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được thiết kế qua các giai đoạn:

  • Phương pháp bào chế màng film (phương pháp Bangham): Hòa tan hỗn hợp lipid HSPC và cholesterol theo tỷ lệ khối lượng 250 mg : 50 mg trong 50 ml dung môi cloroform. Bốc hơi dung môi trên máy cất quay chân không ở nhiệt độ 40°C, tốc độ quay 50 vòng/phút trong 1 giờ để tạo màng film mỏng, tiếp tục sấy hút chân không trong 12–18 giờ. Tiến hành hydrat hóa màng film ở 60°C (cao hơn nhiệt độ chuyển pha của lipid), tốc độ quay 80 vòng/phút trong 2 giờ bằng 8 dung dịch hydrat hóa khác nhau: nước cất, đệm acetat pH 4,0, đệm citrat pH 4,0, đệm amoni sulfat pH 5,5, dung dịch glucose 5%, dung dịch saccarose 10%, dung dịch NaCl 0,9% và đệm phosphat trong NaCl pH 7,4 (PBS).
  • Phương pháp giảm và đồng nhất kích thước: Sử dụng thiết bị đồng nhất hóa áp suất cao EmulsiFlex (Avestin, Canada) vận hành bằng khí nén nitơ ở nhiệt độ duy trì 60°C. Tiến hành khảo sát thực nghiệm tại 2 mức áp suất (500 bar và 1000 bar) qua các chu kỳ nén lặp lại (10, 20, 30 chu kỳ), sau đó lọc qua màng cellulose acetat 0,2 µm.
  • Phương pháp đổi môi trường ngoài: Ứng dụng kỹ thuật thẩm tích qua màng thẩm tích Spectra/Por 4 (ngưỡng cắt phân tử MWCO 12–14 kDa). 5 ml hỗn dịch liposome được cho vào túi thẩm tích, đặt trong 500 ml môi trường ngoài khảo sát (nước cất, đệm HBS pH 7,4 hoặc đệm HBG pH 7,4) ở 4–8°C trong 24 giờ.
  • Phương pháp đánh giá đặc tính hóa lý: Đánh giá hình thái cấu trúc bằng kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM). Đo kích thước tiểu phân trung bình (Z-average), chỉ số đa phân tán (PDI) và điện thế zeta bằng kỹ thuật tán xạ ánh sáng động (DLS) trên thiết bị Zetasizer ZS90 (Malvern, Anh) sau khi pha loãng mẫu 100 lần bằng nước cất (tốc độ đếm 200–400 kcps), đo lặp lại 3 lần lấy giá trị trung bình. Đánh giá độ ổn định của các hệ tại điều kiện bảo quản 4°C ở các mốc thời gian: 1 ngày, 3 ngày, 7 ngày, 14 ngày và 30 ngày (1 tháng).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1 - TỔNG QUAN

Chương tổng quan hệ thống hóa cơ sở khoa học về hệ mang thuốc liposome. Tác giả phân loại liposome theo kích thước và số lớp vỏ: liposome đơn lớp (SUV: 20–50 nm, LUV: >50 nm, GUV: >1000 nm) và liposome đa lớp (OLV: 100–1000 nm, MLV: >500 nm, MVVs). Về cấu trúc vỏ, tổng quan phân tích từ liposome quy ước đến các dạng liposome biến đổi như: liposome tuần hoàn dài gắn PEG (tránh hiện tượng opsonin hóa), liposome miễn dịch gắn phối tử đặc hiệu (kháng thể IgG, folate, transferrin), liposome nhạy cảm kích thích (nhiệt độ, từ tính oxit sắt, pH), cationic liposome mang DNA/RNA, transferosome, ethosome và niosome.

Về phương pháp bào chế và giảm kích thước, chương 1 đối chiếu phương pháp Bangham, tiêm ethanol, tiêm ether, bốc hơi pha đảo (REV), bốc hơi pha đảo siêu tới hạn ($scCO_2$), siêu âm đầu dò, vi hóa lỏng và nén qua màng áp suất cao. Tác giả phân tích cơ chế phân phối thuốc của liposome trong điều trị ung thư dựa trên hiệu ứng EPR (khe hở mạch máu khối u >400 nm trong khi mạch máu mô lành <10 nm), dẫn chứng các thuốc đã lưu hành như Doxil/Caelyx, DaunoXome, DepoCyte, cũng như ứng dụng đưa thuốc qua mắt (voriconazole, latanoprost) và qua đường phổi (paclitaxel).

Chương 2 - ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Chương 2 mô tả chi tiết nguồn gốc nguyên vật liệu đạt tiêu chuẩn dược dụng hoặc tinh khiết hóa học: HSPC (Lipoid), Cholesterol và HEPES (Sigma Aldrich), túi thẩm tích Spectra/Por 4 (Spectrum Lab, Mỹ), nước cất pha tiêm (DĐVN). Tác giả thiết lập công thức điều chế các hệ đệm:

  • Đệm citrat pH 4,0: 3,15 g acid citric + 0,7 g NaOH trong 100 ml nước cất pha tiêm, chỉnh pH 4,0 bằng NaOH 10%.
  • Đệm amoni sulfat pH 5,5: 1,68 g $(NH_4)_2SO_4$ trong 100 ml nước cất, chỉnh pH 5,5 bằng NaOH 10%.
  • Đệm acetat pH 4,0: 2,36 g natri acetat + 8 ml dung dịch $CH_3COOH$ 0,2 M trong 100 ml nước cất, chỉnh pH 4,0.
  • Đệm PO4/NaCl pH 7,4 (PBS): 0,144 g $Na_2HPO_4$ + 0,024 g $KH_2PO_4$ trong 100 ml NaCl 0,9%.
  • Đệm HBS pH 7,4: 20 mM HEPES trong 500 ml NaCl 0,9%; đệm HBG pH 7,4: 20 mM HEPES trong 500 ml glucose 5%.

Chương 2 cũng thiết lập sơ đồ quy trình nghiên cứu chuẩn hóa từ khâu tạo màng, hydrat hóa, nén đồng nhất hóa áp suất cao, thẩm tích đổi môi trường và quy trình đo quang học DLS, chụp TEM.

Chương 3 - KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM VÀ BÀN LUẬN

Kết quả chụp TEM xác nhận các tiểu phân liposome tạo thành có dạng hình cầu, cấu trúc đơn lớp đồng nhất, màng vỏ mỏng với đường kính quan sát được nằm trong khoảng 70–110 nm.

Khảo sát quy trình giảm kích thước trên thiết bị EmulsiFlex cho thấy áp suất 1000 bar luôn cho hiệu quả giảm KTTP và PDI vượt trội so với 500 bar trên tất cả các dung dịch hydrat hóa:

Hệ môi trường hydrat hóa Áp suất tối ưu (bar) Số chu kỳ nén tối ưu KTTP trung bình (nm) Chỉ số PDI Điện thế Zeta (mV)
Nước cất ($H_2O$) 1000 20 70,8 0,140 -31,6
Đệm acetat pH 4,0 1000 30 74,3 0,152 +32,5
Đệm citrat pH 4,0 1000 20 123,7 0,186 +4,51
Đệm amoni pH 5,5 1000 30 89,54 0,160 +12,8
Dung dịch Glucose 5% 1000 30 119,5 0,210 -12,5
Dung dịch Saccarose 10% - - Cao, không ổn định >0,3 Gần 0 (lắng cặn sau 1 đêm)
Dung dịch NaCl 0,9% 1000 20 108,6 0,290 -16,1
Đệm PO4/NaCl pH 7,4 1000 30 80,6 0,159 -30,7

Đánh giá độ ổn định của các hệ sau khi thẩm tích đổi môi trường ngoài qua 30 ngày bảo quản ở 4°C:

  • Hệ hydrat là nước ($H_2O$): Hệ giữ nguyên ngoại môi nước ($H_2O/H_2O$) duy trì độ ổn định tốt nhất sau 30 ngày (KTTP: 73,5 nm; PDI: 0,155; Zeta: -27,5 mV). Khi đổi ngoại môi sang HBS hoặc HBG, tiểu phân có xu hướng tăng kích thước và thế zeta giảm xuống mức kém bền (-9,1 mV và -13,5 mV).
  • Hệ hydrat là đệm acetat pH 4,0 (AB): Mẫu giữ nguyên trong đệm acetat tự suy thoái nhanh do pH thấp thúc đẩy thủy phân lipid (KTTP tăng từ 74,3 lên 145,3 nm, Zeta giảm còn +12,5 mV). Khi đổi môi trường ngoài sang nước cất ($AB/H_2O$), hệ đạt độ ổn định cao nhất (KTTP: 88,4 nm; PDI: 0,196; Zeta: -30,8 mV; điện tích chuyển sang âm do hấp phụ ion).
  • Hệ hydrat là đệm citrat pH 4,0 (CB): Mẫu $CB/CB$ kém bền (Zeta gần 0). Khi đổi môi trường ngoài sang đệm HBG ($CB/HBG$), hệ duy trì kích thước ổn định (124,3 nm; PDI: 0,201; Zeta: -28,7 mV). Đổi sang HBS kém ổn định do ion $Cl^-$ làm mỏng lớp khuếch tán.
  • Hệ hydrat là đệm amoni pH 5,5 (AmB): Mẫu đổi môi trường ngoài sang HBS ($AmB/HBS$) cho kết quả ổn định nhất (KTTP: 94,62 nm; PDI: 0,208; Zeta: -31,2 mV).
  • Hệ hydrat là dung dịch Glucose 5% (Glu): Mẫu đổi môi trường ngoài sang nước cất ($Glu/H_2O$) đạt độ ổn định tốt nhất (KTTP: 124,0 nm; PDI: 0,229; Zeta: -26,0 mV).
  • Hệ NaCl 0,9% và Saccarose 10%: Đều thể hiện tính kém bền, xuất hiện kết tập, tách pha và lắng cặn rõ rệt dưới đáy lọ sau bảo quản (KTTP hệ NaCl tăng vượt 1500 nm).

Chương 4 - KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT

Chương kết luận tổng hợp lại các thông số kỹ thuật đã tối ưu hóa cho từng hệ dung dịch, khẳng định hệ liposome có môi trường trong là đệm acetat pH 4,0 và môi trường ngoài là nước cất ($AB/H_2O$) là hệ tối ưu nhất về độ bền tiểu phân. Tác giả đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm việc đánh giá tương tác môi trường, tiến hành nạp các dược chất cụ thể và thử nghiệm in vitro/in vivo.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã xác lập bộ thông số thực nghiệm hoàn chỉnh cho quy trình bào chế liposome trắng quy mô phòng thí nghiệm bằng phương pháp màng film kết hợp nén áp suất cao:

  • Xác định áp suất nén 1000 bar trên thiết bị EmulsiFlex là điều kiện thích hợp để thu được liposome đơn lớp có kích thước nano (<130 nm) và phân bố kích thước hẹp (PDI <0,25).
  • Thiết lập bảng tương thích giữa môi trường hydrat hóa bên trong và môi trường bảo quản bên ngoài nhằm đảm bảo độ ổn định hóa lý trong thời gian 30 ngày ở 4°C:
Môi trường trong Môi trường ngoài thích hợp KTTP sau 30 ngày (nm) PDI sau 30 ngày Thế Zeta sau 30 ngày (mV)
Nước cất Nước cất 73,5 0,155 -27,5
Đệm acetat pH 4,0 Nước cất 88,4 0,196 -30,8
Đệm citrat pH 4,0 Đệm HBG pH 7,4 124,3 0,201 -28,7
Đệm amoni pH 5,5 Đệm HBS pH 7,4 94,62 0,208 -31,2
Dung dịch Glucose 5% Nước cất 124,0 0,229 -26,0
Đệm PBS pH 7,4 Đệm PBS pH 7,4 90,6 0,203 -22,6

Đóng góp của nghiên cứu:

  • Đã giải quyết được bài toán ổn định hóa lý của liposome rỗng thông qua việc điều chỉnh gradient môi trường bên trong/bên ngoài bằng phương pháp thẩm tích, chứng minh rằng việc bảo quản liposome trong môi trường pH acid thấp (đệm acetat, citrat) sẽ gây phá hủy hệ do thủy phân phospholipid, nhưng khi tạo chênh lệch môi trường với ngoại môi trung tính hoặc nước cất, hệ sẽ đạt điện thế bề mặt tối ưu ($|\zeta| \approx 30$ mV) và duy trì cấu trúc bền vững.
  • Cung cấp các công thức nền tảng (đặc biệt là hệ đệm acetat/nước và amoni sulfat/HBS) sẵn sàng phục vụ cho kỹ thuật nạp thuốc chủ động theo gradient pH hoặc gradient nồng độ ion amoni.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế được ghi nhận từ phạm vi nghiên cứu:

  • Nghiên cứu mới dừng lại ở việc khảo sát trên hệ liposome trắng (chưa nạp hoạt chất), chưa đánh giá ảnh hưởng của các phân tử dược chất thực tế lên tính bền vững của màng lipid.
  • Thời gian theo dõi độ ổn định thực nghiệm giới hạn trong 1 tháng (30 ngày) ở điều kiện bảo quản 4°C, chưa khảo sát độ ổn định dài hạn (3–6 tháng) hoặc độ ổn định ở nhiệt độ phòng (25°C) và điều kiện lão hóa cấp tốc.
  • Chưa khảo sát các tỷ lệ phối hợp phospholipid : cholesterol khác ngoài tỷ lệ 250 mg : 50 mg.

Hướng nghiên cứu tiếp theo do tác giả đề xuất:

  • Tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tương tác lý hóa giữa các môi trường trong và ngoài khác nhau nhằm nâng cao độ ổn định cho chế phẩm liposome.
  • Sử dụng các hệ liposome trắng đã bào chế để tiến hành nạp các nhóm dược chất khác nhau (thân nước, thân dầu, phân tử nhỏ, kháng sinh, thuốc chống ung thư).
  • Đánh giá hiệu suất liposome hóa (EE), động học giải phóng dược chất và hiệu quả điều trị của hệ mang thuốc trên mô hình động vật thực nghiệm (in vivo).
  • Đánh giá độc tính tế bào và khả năng hấp thu của liposome mang thuốc trên các dòng tế bào chuyên biệt.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo thực nghiệm giá trị đối với:

  • Sinh viên, học viên cao học ngành Dược học, Công nghệ Dược phẩm và Hóa sinh: Cung cấp quy trình vận hành chi tiết phương pháp Bangham kết hợp thiết bị đồng nhất hóa áp suất cao EmulsiFlex và kỹ thuật phân tích tán xạ ánh sáng động Zetasizer ZS90.
  • Các nhóm nghiên cứu về hệ dẫn thuốc nano: Tham khảo dữ liệu thực nghiệm về ảnh hưởng của các hệ đệm (citrat, acetat, amoni sulfat, PBS, glucose, NaCl) đến điện thế zeta và kích thước hạt, từ đó lựa chọn môi trường hydrat hóa phù hợp để thiết kế hệ nạp thuốc chủ động cho các dược chất nhạy cảm hoặc độc tính cao.

Câu hỏi thường gặp

1. Mục đích của việc nghiên cứu bào chế liposome trắng (chưa mang dược chất) trong đề tài là gì? Bào chế liposome trắng nhằm tạo ra chất mang trung gian có kích thước tiểu phân và điện thế bề mặt ổn định, đồng nhất. Việc này giúp chuyên môn hóa quá trình sản xuất, tiết kiệm thời gian nghiên cứu và tạo tiền đề để nạp các loại dược chất khác nhau vào liposome ở các giai đoạn sau thông qua các cơ chế nạp chủ động hoặc thụ động.

2. Thông số vận hành tối ưu trên thiết bị nén đồng nhất hóa áp suất cao EmulsiFlex là gì? Khảo sát thực nghiệm cho thấy mức áp suất 1000 bar vượt trội hơn hẳn mức 500 bar. Số chu kỳ nén tối ưu dao động từ 20 đến 30 chu kỳ tùy theo từng môi trường hydrat hóa (ví dụ: 20 chu kỳ đối với nước và đệm citrat; 30 chu kỳ đối với đệm acetat, đệm amoni, glucose 5% và PBS) ở nhiệt độ duy trì 60°C.

3. Vì sao hệ liposome hydrat bằng đệm acetat pH 4,0 khi đổi môi trường ngoài sang nước cất lại có độ ổn định cao hơn khi giữ nguyên trong đệm acetat? Khi giữ nguyên trong đệm acetat pH 4,0, môi trường acid thấp làm gia tăng tốc độ thủy phân phospholipid khiến hệ bị suy thoái (thế zeta giảm từ +32,5 mV xuống +12,5 mV sau 30 ngày, KTTP tăng vọt). Khi đổi ngoại môi sang nước cất qua màng thẩm tích, bề mặt liposome hấp phụ các ion âm từ môi trường, chuyển điện thế bề mặt sang giá trị âm lớn (-30,8 mV), tạo lực đẩy tĩnh điện mạnh ngăn cản sự kết tập tiểu phân và làm chậm quá trình thủy phân lipid.

4. Tại sao các hệ liposome sử dụng dung dịch hydrat hóa NaCl 0,9% và saccarose 10% bị kết luận là không phù hợp? Hệ hydrat bằng saccarose 10% có KTTP lớn, PDI cao, thế zeta tiệm cận 0 và bị kết tập, lắng cặn chỉ sau một đêm ở 4°C. Hệ hydrat bằng NaCl 0,9% có thế zeta thấp (-16,1 mV), trong quá trình bảo quản xuất hiện hiện tượng tăng kích thước mạnh (>1500 nm ở ngoại môi HBG), kết tập và lắng cặn đáy lọ sau nửa tháng do ion muối làm giảm lớp khuếch tán bề mặt.

5. Cấu trúc và kích thước của tiểu phân liposome tạo thành được xác định như thế nào qua ảnh chụp TEM? Hình ảnh chụp qua kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) xác nhận các tiểu phân liposome có dạng hình cầu, cấu trúc đơn lớp (unilamellar), lớp màng lipid kép mỏng và kích thước phân bố đồng nhất trong khoảng 70–110 nm.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thúy đã chuẩn hóa thành công quy trình bào chế hệ mang thuốc liposome trắng từ phospholipid đậu nành hydro hóa (HSPC) và cholesterol bằng phương pháp màng film kết hợp đồng nhất hóa áp suất cao 1000 bar. Nghiên cứu đã chứng minh rõ nét ảnh hưởng mang tính quyết định của thành phần môi trường hydrat hóa bên trong và dung dịch bảo quản bên ngoài đến kích thước tiểu phân và điện thế zeta. Kết quả thực nghiệm đã xác định hệ liposome có môi trường trong là đệm acetat pH 4,0 và môi trường ngoài là nước cất ($AB/H_2O$) đạt độ ổn định vật lý cao nhất (KTTP: 88,4 nm; PDI: 0,196; Zeta: -30,8 mV sau 30 ngày), tạo tiền đề kỹ thuật vững chắc cho các nghiên cứu nạp dược chất hướng đích tiếp theo.