Luận án TS: Nghiên cứu áp dụng chỉnh hình giác mạc bằng kính tiếp xúc

Luận án tiến sĩ nghiên cứu chỉnh hình giác mạc bằng kính Ortho-K. Phân tích hiệu quả, biến đổi giác mạc và khả năng kiểm soát cận thị.

Trường đại học

Trường Đại học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Nhãn khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

2021

170
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Ortho K Giải pháp điều trị cận thị không phẫu thuật

Chỉnh hình giác mạc, hay Orthokeratology (Ortho-K), là một phương pháp sử dụng kính áp tròng cứng thấm khí (RGP) được thiết kế đặc biệt để đeo vào ban đêm. Mục tiêu của phương pháp này là tạm thời thay đổi hình dạng của giác mạc, giúp điều chỉnh các tật khúc xạ như cận thị và loạn thị. Khi người dùng tháo kính ra vào buổi sáng, họ có thể đạt được thị lực ban ngày rõ nét mà không cần đến kính gọng hay kính áp tròng thông thường. Lịch sử của phương pháp này bắt đầu từ những năm 1960 với các thiết kế kính ban đầu, nhưng chỉ thực sự tạo ra cuộc cách mạng khi vật liệu thấm khí cao và thiết kế hình học đảo ngược ra đời. Các vật liệu mới cho phép oxy thẩm thấu qua kính, nuôi dưỡng giác mạc an toàn trong suốt giấc ngủ. Thiết kế hình học đảo ngược tạo ra một áp lực thủy tĩnh nhẹ nhàng từ lớp phim nước mắt, nén phẳng vùng trung tâm giác mạc và tái phân bổ các tế bào biểu mô ra vùng chu vi. Đây chính là cơ chế cốt lõi giúp phương pháp Ortho-K trở thành một giải pháp điều trị cận thị không phẫu thuật hiệu quả. Ngoài khả năng điều chỉnh tật khúc xạ, các nghiên cứu gần đây còn chứng minh vai trò quan trọng của Ortho-K trong việc kiểm soát cận thị tiến triển, đặc biệt là trong điều trị cận thị ở trẻ em. Bằng cách tạo ra một vùng hội tụ ánh sáng ở võng mạc chu biên, Ortho-K giúp làm chậm quá trình dài ra của trục nhãn cầu, nguyên nhân chính gây tăng độ cận. Với những ưu điểm vượt trội về sự tiện lợi, thẩm mỹ và khả năng kiểm soát cận thị, Ortho-K đang ngày càng được công nhận là một lựa chọn tối ưu cho nhiều đối tượng.

1.1. Orthokeratology là gì Lịch sử và nguyên tắc cơ bản

Thuật ngữ Orthokeratology được định nghĩa là một quy trình sử dụng kính chỉnh hình giác mạc được thiết kế riêng biệt để tái định hình bề mặt trước của giác mạc một cách có chủ đích. Lịch sử của phương pháp bắt đầu từ năm 1962 khi George Jessen giới thiệu thế hệ kính "Orthofocus" đầu tiên. Tuy nhiên, hiệu quả còn hạn chế do vật liệu PMMA không thấm khí. Bước ngoặt lớn xảy ra vào cuối những năm 1980 với sự ra đời của thiết kế hình học đảo ngược và vật liệu kính áp tròng cứng thấm khí (RGP). Thiết kế này có vùng trung tâm phẳng hơn độ cong của giác mạc, trong khi vùng cận trung tâm lại dốc hơn, tạo ra một lực đẩy và hút nhẹ nhàng thông qua lớp nước mắt. Nguyên tắc cơ bản là làm phẳng vùng trung tâm giác mạc để giảm công suất hội tụ của mắt, từ đó điều chỉnh độ cận. Quá trình này hoàn toàn có thể phục hồi; giác mạc sẽ trở lại hình dạng ban đầu nếu ngừng đeo kính.

1.2. Phân biệt kính áp tròng ban đêm và kính áp tròng mềm

Kính áp tròng ban đêm (Ortho-K) và kính áp tròng mềm là hai giải pháp điều chỉnh thị lực hoàn toàn khác biệt. Kính Ortho-K được làm từ vật liệu cứng, thấm khí cao (chỉ số Dk/t cao), được đeo khi ngủ và tháo ra khi thức dậy. Chức năng chính của nó là chỉnh hình giác mạc để mang lại thị lực ban ngày tự do. Ngược lại, kính áp tròng mềm làm từ vật liệu hydrogel hoặc silicone hydrogel ngậm nước, được đeo vào ban ngày để điều chỉnh khúc xạ và phải tháo ra trước khi ngủ (trừ một số loại được cấp phép đeo qua đêm). Về cơ chế, kính mềm chỉ đơn thuần là một thấu kính hiệu chỉnh đặt trên mắt, không làm thay đổi hình dạng giác mạc. Trong khi đó, phương pháp Ortho-K mang lại lợi ích kép: vừa điều chỉnh thị lực, vừa có khả năng kiểm soát cận thị tiến triển ở trẻ em, một tính năng mà hầu hết các loại kính mềm thông thường không có.

II. Thách thức từ tật khúc xạ và cận thị tiến triển ở trẻ em

Tật khúc xạ đang trở thành một vấn đề sức khỏe cộng đồng toàn cầu, với tỷ lệ mắc cận thị gia tăng ở mức báo động, đặc biệt tại các quốc gia châu Á. Theo thống kê, ước tính đến năm 2050, một nửa dân số thế giới sẽ bị cận thị. Tại Việt Nam, các điều tra cho thấy tỷ lệ cận thị học đường ở các thành phố lớn dao động từ 32% đến 39%. Tình trạng này không chỉ gây bất tiện trong sinh hoạt, học tập mà còn tiềm ẩn nhiều nguy cơ nghiêm trọng khi độ cận tăng cao. Thách thức lớn nhất chính là hiện tượng kiểm soát cận thị tiến triển, khi trục nhãn cầu của trẻ liên tục dài ra, khiến độ cận ngày càng nặng. Cận thị cao (trên -6.00 Diopter) là yếu tố nguy cơ hàng đầu dẫn đến các bệnh lý nguy hiểm như thoái hóa võng mạc, bong võng mạc, glôcôm và đục thủy tinh thể sớm, có thể gây mất thị lực vĩnh viễn. Việc chỉ sử dụng kính gọng đơn thuần không giải quyết được gốc rễ của vấn đề, vì nó chỉ hiệu chỉnh hình ảnh ở trung tâm võng mạc và thậm chí có thể gây ra viễn thị ở võng mạc chu biên, một yếu tố được cho là kích thích trục nhãn cầu dài ra. Do đó, việc tìm kiếm các phương pháp hiệu quả để điều trị cận thị ở trẻ em và làm chậm tốc độ tăng độ cận là một yêu cầu cấp thiết trong nhãn khoa hiện đại. Các phương pháp như Orthokeratology đang nổi lên như một giải pháp hứa hẹn, không chỉ mang lại thị lực tốt mà còn tác động tích cực đến cơ chế sinh bệnh học của cận thị.

2.1. Tỷ lệ gia tăng tật khúc xạ cận thị tại Việt Nam

Các nghiên cứu dịch tễ học tại Việt Nam đã ghi nhận sự gia tăng nhanh chóng của tật khúc xạ cận thị trong những thập kỷ gần đây. Điều tra của Vũ Thị Thanh (2009) cho thấy tỷ lệ cận thị ở học sinh Hà Nội là 33,7%. Một nghiên cứu khác tại TP.HCM của Lê Thị Thanh Xuyên và cộng sự cũng chỉ ra con số tương tự là 39,35%. Gần đây nhất, một cuộc điều tra diện rộng trên toàn quốc năm 2019 của Nguyễn Thị Huyền và cộng sự xác nhận tỷ lệ cận thị học đường là 32,8%. Những con số này phản ánh một xu hướng đáng lo ngại, đặc biệt ở lứa tuổi học sinh và sinh viên, nhóm đối tượng chịu ảnh hưởng nặng nề nhất từ áp lực học tập và thay đổi lối sống. Sự gia tăng không chỉ về tỷ lệ mắc mà còn về mức độ nặng của độ cận, đặt ra gánh nặng lớn cho hệ thống y tế và chất lượng cuộc sống của thế hệ trẻ.

2.2. Nguy cơ khi không kiểm soát cận thị tiến triển hiệu quả

Việc không kiểm soát cận thị tiến triển hiệu quả sẽ dẫn đến tình trạng cận thị cao, làm tăng nguy cơ mắc các bệnh lý nhãn cầu nghiêm trọng. Khi trục nhãn cầu dài ra quá mức, các lớp cấu trúc của mắt, đặc biệt là võng mạc và hắc mạc, bị kéo căng và mỏng đi. Điều này tạo điều kiện cho các biến chứng nguy hiểm phát sinh, bao gồm: thoái hóa võng mạc chu biên, tân mạch hắc mạc, xuất huyết hoàng điểm, rách và bong võng mạc. Ngoài ra, người bị cận thị nặng có nguy cơ mắc bệnh glôcôm góc mở cao hơn và có thể bị đục thủy tinh thể sớm hơn so với người bình thường. Tất cả những biến chứng này đều có thể dẫn đến suy giảm thị lực nghiêm trọng và thậm chí là mù lòa. Do đó, mục tiêu của điều trị cận thị ở trẻ em không chỉ là hiệu chỉnh thị lực mà còn phải tập trung vào việc làm chậm quá trình tăng độ.

III. Phương pháp Ortho K Cơ chế chỉnh hình giác mạc đột phá

Cơ chế hoạt động của phương pháp Ortho-K dựa trên nguyên lý tác động lực thủy động học lên lớp biểu mô của giác mạc. Kính chỉnh hình giác mạc được thiết kế với cấu trúc hình học đảo ngược độc đáo, bao gồm nhiều vùng cong khác nhau. Vùng trung tâm (Base Curve) của kính phẳng hơn độ cong trung tâm của giác mạc. Khi đeo kính vào ban đêm, mí mắt nhắm lại sẽ tạo một áp lực nhẹ. Áp lực này, kết hợp với sức căng bề mặt của lớp phim nước mắt kẹt giữa kính và giác mạc, tạo ra một lực ép dương ở trung tâm và một lực hút âm ở vùng cận trung tâm (Reverse Curve). Lực ép dương nhẹ nhàng làm các tế bào ở lớp biểu mô trung tâm mỏng lại và di chuyển ra vùng chu vi. Đồng thời, lực hút âm ở vùng cận trung tâm tạo không gian cho các tế bào này tích tụ, làm dày lớp biểu mô ở khu vực này. Kết quả là trung tâm giác mạc trở nên phẳng hơn, giảm công suất hội tụ của mắt và triệt tiêu độ cận. Theo công thức Munnerlyn, độ mỏng của biểu mô cần đạt được có thể được tính toán chính xác để điều chỉnh tật khúc xạ mong muốn. Nghiên cứu của Swarbrick (1998) đã chứng minh rằng sự thay đổi này chỉ xảy ra ở lớp biểu mô, trong khi lớp nhu mô và độ cong mặt sau của giác mạc không thay đổi. Cơ chế này hoàn toàn an toàn, không xâm lấn và có thể đảo ngược, đưa Ortho-K trở thành một kỹ thuật điều trị cận thị không phẫu thuật tiên tiến.

3.1. Cấu trúc kính chỉnh hình giác mạc hình học đảo ngược

Kính chỉnh hình giác mạc hiện đại thường có cấu trúc 4-5 vùng cong. Vùng trung tâm (Base Curve) quyết định mức độ điều chỉnh độ cận. Vùng cong đảo ngược (Reverse Curve) dốc hơn vùng trung tâm, tạo ra một "hồ chứa" nước mắt và lực hút, cho phép tế bào biểu mô di chuyển vào. Vùng định tâm (Alignment Curve) song song với độ cong của giác mạc chu vi, giúp kính ổn định và định tâm trên mắt. Cuối cùng, vùng cong chu vi (Peripheral Curve) được làm dẹt để nâng nhẹ rìa kính, cho phép trao đổi nước mắt và tránh làm tổn thương vùng rìa. Thiết kế phức tạp này đòi hỏi phải đo đạc chính xác các thông số của mắt, đặc biệt là bản đồ giác mạc (Corneal Topography), để chế tạo một cặp kính hoàn toàn phù hợp với từng cá nhân.

3.2. Thay đổi ở lớp biểu mô và hình dạng của giác mạc

Dưới tác động của kính Ortho-K, lớp biểu mô giác mạc trải qua một quá trình tái phân bổ. Các nghiên cứu mô học trên động vật đã chỉ ra sự giảm số lượng lớp tế bào ở trung tâm và tăng độ dày ở vùng cận trung tâm. Cụ thể, các tế bào đáy hình trụ bị nén dẹt lại, trong khi thể tích tế bào không đổi. Quá trình này làm cho trung tâm giác mạc phẳng hơn (giảm độ cong) và vùng chu vi trở nên dốc hơn. Sự thay đổi hình dạng này được mô tả là chuyển từ dạng elip thuôn (prolate) sang dạng elip dẹt (oblate). Hiệu quả điều trị được theo dõi và đánh giá thông qua bản đồ giác mạc, với hình ảnh lý tưởng là "bull's eye" (mắt bò), cho thấy vùng điều trị phẳng, tròn đều và đồng tâm với đồng tử. Các hình ảnh khác như "smiley face" (mặt cười) hay "central island" (đảo trung tâm) cho thấy kính chưa phù hợp và cần điều chỉnh lại.

IV. Cách Ortho K kiểm soát tiến triển cận thị hiệu quả ở trẻ

Một trong những lợi ích quan trọng nhất của phương pháp Ortho-K là khả năng kiểm soát cận thị tiến triển, đặc biệt hiệu quả trong điều trị cận thị ở trẻ em. Cơ chế này được giải thích chủ yếu dựa trên "Lý thuyết viễn thị ngoại vi". Khi một đứa trẻ đeo kính gọng thông thường, hình ảnh ở trung tâm võng mạc được điều chỉnh rõ nét, nhưng ở vùng võng mạc chu biên (ngoại vi), ánh sáng lại hội tụ phía sau võng mạc, tạo ra một tín hiệu "viễn thị". Nhiều nghiên cứu trên động vật đã chỉ ra rằng tín hiệu viễn thị này kích thích trục nhãn cầu phát triển dài ra để "bắt" lấy hình ảnh, dẫn đến việc tăng độ cận. Ngược lại, Orthokeratology tạo ra một hồ sơ quang học hoàn toàn khác trên giác mạc. Nó làm phẳng trung tâm giác mạc để điều chỉnh thị lực trung tâm, đồng thời làm dốc hơn vùng cận trung tâm. Sự thay đổi này khiến cho ánh sáng đi vào từ vùng ngoại vi sẽ hội tụ phía trước võng mạc chu biên, tạo ra một tín hiệu "cận thị" ở ngoại vi. Tín hiệu này được cho là có tác dụng ức chế, làm chậm lại quá trình dài ra của trục nhãn cầu. Các nghiên cứu lâm sàng uy tín như LORIC, CRAYON và ROMIO đã cung cấp bằng chứng vững chắc cho thấy nhóm trẻ sử dụng Ortho-K có mức độ tăng chiều dài trục nhãn cầu chậm hơn từ 36% đến 56% so với nhóm đeo kính gọng sau 2 năm theo dõi. Kết quả này khẳng định vai trò của kính áp tròng ban đêm như một công cụ can thiệp hiệu quả để làm chậm sự tiến triển của cận thị.

4.1. Lý thuyết viễn thị ngoại vi và vai trò của trục nhãn cầu

Lý thuyết viễn thị ngoại vi cho rằng sự phát triển của mắt không chỉ được điều khiển bởi thị giác trung tâm mà còn chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ chất lượng hình ảnh ở võng mạc chu biên. Nghiên cứu của Smith (2005) trên khỉ đã chứng minh rằng việc gây ra viễn thị ở vùng ngoại vi, ngay cả khi thị giác trung tâm bình thường, vẫn có thể kích thích trục nhãn cầu dài ra. Trục nhãn cầu dài hơn là nguyên nhân trực tiếp gây ra cận thị do trục. Phương pháp Ortho-K can thiệp trực tiếp vào cơ chế này. Bằng cách tái định hình giác mạc, nó tạo ra một vùng cận thị ở võng mạc ngoại vi, gửi tín hiệu "dừng" đến quá trình phát triển của trục nhãn cầu, từ đó giúp kiểm soát cận thị tiến triển một cách hiệu quả.

4.2. Hiệu quả làm chậm tăng độ cận so với các phương pháp khác

So với các phương pháp truyền thống, Orthokeratology cho thấy hiệu quả vượt trội trong việc làm chậm tăng độ cận. Một phân tích tổng hợp của 7 nghiên cứu trên 435 bệnh nhân đã kết luận rằng sau 2 năm, chiều dài trục nhãn cầu ở nhóm Ortho-K tăng ít hơn trung bình 0.26mm so với nhóm chứng (chủ yếu đeo kính gọng). Hiệu quả này tương đương hoặc thậm chí cao hơn so với việc sử dụng kính áp tròng mềm đa tiêu cự được thiết kế để kiểm soát cận thị. So sánh với thuốc Atropine liều thấp, hiệu quả của Ortho-K được xem là gần tương đương. Đối với điều trị cận thị ở trẻ em, việc kết hợp một phương pháp vừa mang lại thị lực ban ngày hoàn hảo, vừa có tác dụng kiểm soát bệnh lâu dài là một lợi thế to lớn, giúp giảm thiểu nguy cơ các biến chứng nguy hiểm trong tương lai.

V. Bằng chứng nghiên cứu về hiệu quả và tính an toàn của Ortho K

Hiệu quả và tính an toàn của phương pháp Ortho-K đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu lâm sàng trên toàn thế giới. Về hiệu quả điều trị, các nghiên cứu đều ghi nhận sự cải thiện đáng kể về thị lực và giảm độ cận chỉ sau một thời gian ngắn. Nghiên cứu của Lê Thị Hồng Nhung (2021) tại Việt Nam trên 58 mắt cho thấy khúc xạ trung bình giảm từ -3.55D xuống còn -0.21D sau điều trị, và 77.59% bệnh nhân đạt thị lực ban ngày 20/20. Hầu hết bệnh nhân đạt được thị lực tối ưu sau khoảng 1 tuần đeo kính. Bản đồ giác mạc (Corneal Topography) là công cụ không thể thiếu để đánh giá đáp ứng điều trị, đảm bảo kính được định tâm và tạo ra vùng điều trị hiệu quả. Về tính an toàn, các biến chứng Ortho-K có thể xảy ra nhưng tỷ lệ rất thấp nếu tuân thủ nghiêm ngặt quy trình sử dụng và vệ sinh. Các biến chứng thường gặp nhất là nhuộm màu biểu mô, viêm kết mạc nhú gai, và khô mắt ở mức độ nhẹ và có thể kiểm soát được. Biến chứng nghiêm trọng nhất là viêm loét giác mạc do nhiễm khuẩn, tuy nhiên rất hiếm gặp. Nghiên cứu của Bullimore (2013) ước tính nguy cơ viêm giác mạc nhiễm khuẩn ở người đeo Ortho-K là khoảng 7.7 trên 10,000 người mỗi năm, không có sự khác biệt đáng kể so với các loại kính áp tròng đeo qua đêm khác. Việc lựa chọn bệnh nhân phù hợp, hướng dẫn kỹ lưỡng về vệ sinh kính Ortho-K và tái khám định kỳ là những yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn và thành công của phương pháp điều trị cận thị không phẫu thuật này.

5.1. Kết quả cải thiện thị lực và giảm độ cận tồn dư sau điều trị

Kết quả lâm sàng cho thấy Orthokeratology cực kỳ hiệu quả đối với cận thị ở mức độ nhẹ và trung bình (lên đến -6.00D). Nghiên cứu LORIC cho thấy độ cận giảm trung bình 2.09D trong 6 tháng đầu và duy trì ổn định sau đó, với độ cận tồn dư cuối nghiên cứu chỉ là 0.18D. Khả năng đạt được thị lực ban ngày 20/20 hoặc tốt hơn là rất cao. Các yếu tố như độ cận ban đầu và độ cong giác mạc có thể ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng. Bệnh nhân có độ cận ban đầu thấp và giác mạc không quá phẳng hoặc quá dốc thường có kết quả tốt nhất. Độ cận tồn dư, nếu có, thường rất nhỏ và không ảnh hưởng nhiều đến chất lượng thị giác trong sinh hoạt hàng ngày.

5.2. Phân tích các biến chứng Ortho K và các biện pháp phòng ngừa

Các biến chứng Ortho-K có thể bao gồm các vấn đề liên quan đến bề mặt nhãn cầu và nhiễm trùng. Nhuộm màu biểu mô giác mạc (corneal staining) là hiện tượng phổ biến nhất, thường do kính quá chặt hoặc khô mắt. Viêm kết mạc nhú gai có thể xảy ra do phản ứng dị ứng với lắng đọng protein trên kính. Nguy cơ lớn nhất là viêm loét giác mạc do vi khuẩn (thường là Pseudomonas aeruginosa) hoặc nấm. Để phòng ngừa, việc tuân thủ quy trình vệ sinh là tối quan trọng. Bệnh nhân phải rửa tay sạch trước khi thao tác, sử dụng đúng dung dịch ngâm kính Ortho-K chuyên dụng, thay hộp đựng kính định kỳ và không bao giờ sử dụng nước máy để rửa kính. Tái khám theo lịch hẹn của bác sĩ để kiểm tra sức khỏe mắt và độ phù hợp của kính là biện pháp phòng ngừa hiệu quả nhất.

VI. Hướng dẫn quy trình sử dụng và vệ sinh kính Ortho K an toàn

Để đảm bảo hiệu quả và an toàn tối đa cho phương pháp Ortho-K, việc tuân thủ quy trình sử dụng và vệ sinh là điều bắt buộc. Quy trình này bao gồm các bước chuẩn bị, đeo kính, tháo kính và bảo quản. Trước khi thao tác, cần rửa tay kỹ bằng xà phòng và lau khô bằng khăn không có xơ. Kính nên được đeo trước khi đi ngủ khoảng 15-20 phút. Khi tháo kính vào buổi sáng, cần nhỏ nước mắt nhân tạo để làm ẩm mắt và giúp kính di chuyển dễ dàng hơn, sau đó sử dụng dụng cụ tháo kính chuyên dụng. Công đoạn quan trọng nhất là vệ sinh kính Ortho-K. Ngay sau khi tháo, kính cần được làm sạch bằng cách nhỏ vài giọt dung dịch rửa chuyên dụng lên bề mặt, dùng đầu ngón tay chà nhẹ nhàng cả hai mặt trong khoảng 20-30 giây. Sau đó, tráng kỹ lại kính bằng dung dịch muối sinh lý (saline) và đặt vào hộp đựng đã chứa sẵn dung dịch ngâm kính Ortho-K mới. Tuyệt đối không tái sử dụng dung dịch cũ. Hộp đựng kính cần được thay mới định kỳ mỗi 1-3 tháng. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các bước này giúp loại bỏ protein, lipid và vi sinh vật bám trên kính, giảm thiểu nguy cơ biến chứng Ortho-K như nhiễm trùng hay dị ứng. Ngoài ra, cần tuân thủ lịch tái khám để bác sĩ đánh giá tình trạng giác mạc và độ phù hợp của kính.

6.1. Quy trình vệ sinh và lựa chọn dung dịch ngâm kính Ortho K

Quy trình vệ sinh kính Ortho-K chuẩn bao gồm 3 bước: Rửa sạch (Cleaning), Tráng (Rinsing), và Khử trùng/Ngâm (Disinfecting/Soaking). Bước rửa sạch sử dụng dung dịch làm sạch bề mặt để loại bỏ các mảng bám. Bước tráng sử dụng dung dịch muối vô trùng để loại bỏ hoàn toàn dung dịch rửa. Bước cuối cùng là ngâm kính trong dung dịch ngâm kính Ortho-K chuyên dụng, thường là dung dịch đa chức năng hoặc dung dịch chứa hydrogen peroxide. Dung dịch hydrogen peroxide có khả năng khử trùng mạnh mẽ nhưng cần được trung hòa hoàn toàn trước khi đeo kính trở lại. Việc lựa chọn dung dịch phù hợp nên theo khuyến cáo của chuyên gia nhãn khoa, vì một số người có thể nhạy cảm với các chất bảo quản trong dung dịch đa chức năng.

6.2. Đối tượng phù hợp và các trường hợp chống chỉ định

Orthokeratology là lựa chọn lý tưởng cho trẻ em và thanh thiếu niên đang trong giai đoạn tăng độ cận cần kiểm soát cận thị tiến triển. Người lớn không muốn phẫu thuật khúc xạ hoặc cảm thấy bất tiện với kính gọng/kính áp tròng ban ngày cũng là đối tượng phù hợp. Các điều kiện cần thiết bao gồm: cận thị từ -0.75D đến -6.00D (một số thiết kế có thể cao hơn), loạn thị dưới 1.75D, sức khỏe mắt tốt. Chống chỉ định của phương pháp này bao gồm những người có bệnh lý bề mặt nhãn cầu mạn tính như viêm bờ mi nặng, khô mắt nghiêm trọng, dị ứng mắt, hoặc các bệnh lý giác mạc như giác mạc chóp. Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú cũng không được khuyến nghị do sự thay đổi nội tiết tố có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của giác mạc.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Tật khúc xạ là một trong những nguyên nhân chính gây giảm thị lực, là bệnh có thể tránh đƣợc góp phần giảm tỷ lệ mù lòa. Theo thống kê, dự đoán đến năm 2020 tỷ lệ tật khúc xạ trên thế giới ƣớc chừng 2,5 tỷ ngƣời chiếm gần bằng một phần ba dân số thế giới, trong đó 80%-95% mắc tật khúc xạ cận thị. Tỷ lệ này tiếp tục gia tăng không ngừng, ƣớc t nh đến năm 2050 tỷ lệ cận thị sẽ tăng lên 50% dân số [1], [2]. Tỷ lệ cận thị chiếm cao nhất vẫn là những nƣớc châu Á, tập trung nhiều ở lứa tuổi học sinh và sinh viên nhƣ Đài Loan (83%), Hồng Kông (80%), Trung Quốc (53%) [3], [4],[5], [6], [7].

Ở Việt Nam, theo điều tra của Vũ Thị Thanh năm 2009, tỷ lệ tật cận thị học sinh Hà Nội là 33,7%[8]. Điều tra của Lê Thị Thanh Xuyên và cộng sự tại thành phố Hồ Chí Minh, tỷ lệ cận thị là khoảng 39,35%[9]. Gần đây nhất, Nguyễn Thị Huyền và cộng sự năm 2019 điều tra trên diện rộng trong cả nƣớc, tỷ lệ tật cận thị học đƣờng là 32,8% [10]. Chính vì vậy, việc tìm ra những phƣơng pháp điều trị cận thị luôn thu hút sự chú ý của các nhà nghiên cứu và cộng đồng.

Việc điều trị cận thị ngoài việc dùng các phƣơng pháp để điều chỉnh lấy lại thị lực tốt nhất cho bệnh nhân thì kiểm soát tiến triển cận thị cũng là một vấn đề đang rất đƣợc quan tâm với các nhà khoa học. Cận thị cao sẽ dẫn tới nguy cơ thoái hóa võng mạc, xuất huyết võng mạc, glôcôm, đục thể thủy tinh, bong võng mạc, làm tăng nguy cơ mù lòa [11],[12]. Hiện nay, điều chỉnh cận thị bằng kính tiếp xúc là phƣơng pháp can thiệp ít xâm lấn mang lại lựa chọn cho bệnh nhân không muốn đeo kính gọng, thuận tiện trong sinh hoạt và chơi thể thao, là giải pháp cho những bệnh nhân lệch khúc xạ nhiều, dùng cho cả trẻ em và ngƣời lớn. Trên thế giới, kính tiếp xúc đã đƣợc nghiên cứu từ lâu với nhiều thay đổi thiết kế, chất liệu khác nhau.

Kính tiếp xúc điều chỉnh cận thị có 2 loại chính là kính tiếp xúc mềm và kính tiếp xúc cứng. Kính tiếp xúc mềm rất phổ biến ở các nƣớc 2 phát triển, nhƣng do dùng cho đeo ban ngày nên ảnh hƣởng quá trình hấp thụ oxy giác mạc, ít phù hợp với điều kiện khí hậu và môi trƣờng Việt Nam. Ngày nay, thế giới đã phát triển kính tiếp xúc cứng đeo ban đêm (orthokeratology hay còn gọi ortho-k) để chỉnh hình giác mạc nhằm điều chỉnh độ khúc xạ và kiểm soát tiến triển cận thị. Phƣơng pháp chỉnh hình giác mạc bằng kính tiếp xúc cứng đã đƣợc tiến hành từ những năm của thập kỉ 60 trên thế giới.

Qua nhiều cuộc cách mạng về thiết kế, chất liệu kính thấm khí, các phƣơng tiện thiết bị hỗ trợ, hiện nay việc sử dụng kính tiếp xúc cứng điều trị tật cận thị trở nên phổ biến. Kết quả của chỉnh hình giác mạc ngày nay tốt hơn nhiều so với những năm trƣớc đây. Cách điều chỉnh này đòi hỏi chất liệu và thiết kế mới để sản xuất kính tiếp xúc cứng đeo trong đêm nhằm giúp ngƣời bị cận thị không phụ thuộc vào kính gọng. Khái niệm này thực sự có lợi ch hơn hẳn sử dụng kính tiếp xúc ban ngày, là một cuộc cách mạng tại Úc vào năm 1994 [13].

Hơn nữa, kính tiếp xúc ortho-k với cơ chế điều chỉnh viễn thị vùng rìa giúp làm hạn chế tăng chiều dài trục nhãn cầu, làm giảm tiến triển cận thị. Hiện nay nó đƣợc coi là một trong các phƣơng pháp hiệu quả nhất làm giảm tiến triển cận thị và đang đƣợc áp dụng rộng rãi ở nhiều nƣớc trên thế giới [14],[15],[16]. Trong những năm gần đây phƣơng pháp này cũng đã đƣợc bắt đầu triển khai tại nƣớc ta. Để nghiên cứu tác dụng của k nh trong điều kiện Việt Nam, chúng tôi tiến hành nghiên cứu một cách tổng thể và lâu dài đề tài “Nghiên cứu áp dụng chỉnh hình giác mạc bằng kính tiếp xúc” nhằm 2 mục tiêu sau: 1.

Đánh giá kết quả điều trị cận thị của phương pháp chỉnh hình giác mạc bằng kính tiếp xúc cứng đeo đêm. Phân tích một số yếu tố liên quan ảnh hưởng đến kết quả điều trị. 3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN 1.1 MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM GIÁC MẠC LIÊN QUAN ĐẾN ĐIỀU TRỊ KHÚC XẠ VÀ KÍNH TIẾP XÚC 1.1 Hình dạng giác mạc Mặt trƣớc giác mạc có dạng phi cầu hình hơi bầu dục, trục ngang lớn hơn 11 – 12,5mm), trục dọc nhỏ hơn 10 – 11,5mm). Mặt sau giác mạc hình tròn, đƣờng kính trung bình là 11,7mm.

Về lâm sàng, có thể chia giác mạc thành 4 vùng khác nhau: (1) Vùng trung tâm 3 mm (vùng quang học) (2) Vùng cận trung tâm có đƣờng kính ngoài là 7 – 8mm (3) Vùng chu vi có đƣờng kính ngoài khoảng 11mm (4) Vùng rìa có đƣờng kính khoảng 12mm Vùng trung tâm và cạnh trung tâm quyết định công suất khúc xạ của giác mạc (hình 1.1 Phân vùng giác mạc (Nguồn: External diseases and Cornea book section 8 2018-2019. American Academy of Ophthalmology [17]) 4 1.2 Độ dày giác mạc Độ dày của giác mạc tăng theo tuổi. Ở ngƣời dƣới 25 tuổi, độ dày của giác mạc ở trung tâm là 560µm, nó tăng lên chậm và đạt tới 570 µm ở những ngƣời trên 65 tuổi. Độ dày giác mạc tăng dần từ trung tâm ra ngoại vi.

Độ dày giác mạc ở vùng rìa là 700µm hình 1. Độ dày giác mạc tăng cao nhất sau khi mắt nhắm một thời gian (chẳng hạn sau giấc ngủ) do thiếu oxy. Độ dày giác mạc hơi giảm khi mắt mở ra và giác mạc bị mất nƣớc do tác dụng của không khí [17].2 Độ dày giác mạc (Nguồn: External diseases and Cornea book section 8 2018-2019. American Academy of Ophthalmology [17]) 1.3 Cấu trúc mô học của giác mạc Mô giác mạc là trong suốt và không có mạch máu gồm 5 lớp: biểu mô, màng Bowman, nhu mô, màng Descemet và nội mô.

Trong đó lớp biểu mô có vai trò rất quan trọng, nó là lớp ngoài cùng tiếp giáp với kính tiếp xúc qua màng nƣớc mắt. Lớp biểu mô dày khoảng 50µm có cấu tạo 3 lớp tế bào chính: lớp tế bào vảy (gồm 2 hàng tế bào), lớp tế bào cánh (gồm 2 hàng tế bào) và lớp tế bào đáy (gồm 1 lớp tế bào). Lớp biểu mô có chu kỳ thay thế các lớp tế bào khoảng 7 ngày. Giác mạc đƣợc che phủ ph a trƣớc bằng lớp màng nƣớc mắt, còn các tế bào nội mô phía sau tiếp xúc trực tiếp với thủy dịch.

Mặc dù màng nƣớc mắt không phải là thành phần của giác mạc, song nó có mối liên hệ rất chặt chẽ về mặt giải phẫu và chức năng với giác mạc [19]. Các lớp tế bào biểu mô giác mạc (Nguồn: Hogan và CS, 1971, Histology of the Human Eye [19]) 1.4 Bán kính độ cong giác mạc * Đặc điểm giải phẫu sinh lý Bán kính cong mặt trƣớc giác mạc bình thƣờng là 7,8mm theo trục ngang, 7,7mm theo trục dọc và mặt sau là 6,7mm. Theo Ngô Nhƣ Hòa [20] thì độ cong trung bình ở ngƣời Việt Nam là 7,71mm. Độ cong trƣớc chiếm hai phần ba công suất khúc xạ của toàn nhãn cầu, xấp xỉ +48,0 , độ cong sau giác mạc -5,8D.

Ngày nay với sự ra đời của máy đo giác mạc kế và máy bản đồ giác mạc (corneal topographer), ta có thể đo đƣợc bán kính cong cả giác mạc trƣớc và ƣớc t nh đƣợc tổng công suất khúc xạ giác mạc từ bề mặt trƣớc. Độ cong giác mạc thay đổi theo tuổi, nó gần với dạng cầu ở trẻ mới sinh, chuyển dần sang loạn thị thuận. Ở tuổi trung niên, giác mạc trở lại gần dạng cầu và sau đó trở thành loạn thị nghịch ở ngƣời già [21]. * Bản đồ giác mạc Chụp bản đồ giác giác có vai trò rất quan trọng trong việc đánh giá toàn bộ giác mạc trƣớc và sau điều trị khúc xạ, đánh giá chi tiết độ cong khác nhau và các đặc điểm hình dạng giác mạc.

Những thông tin này rất hữu ích cho mô tả loạn thị giác mạc, bệnh học của giác mạc và đánh giá cho việc điều trị kính tiếp xúc. 6 Có nhiều loại máy chụp bản đồ giác mạc dựa trên nguyên lý hệ thống đĩa placido hoặc các thiết bị quét cắt khe. Hệ thống đĩa placido dùng một vật tiêu gồm nhiều vòng sáng đồng tâm chiếu bề mặt trƣớc giác mạc. Vòng trung tâm sẽ đóng vai trò nhƣ vật tiêu của một giác mạc kế và dùng để đo độ cong ở vùng trung tâm 3 mm của giác mạc.

Vòng tiếp theo tƣơng ứng với vùng quanh trung tâm và tạo ra một vòng phản chiếu đại diện cho độ cong của vùng đó. Các vòng sáng nằm trên một mặt phẳng ở cách giác mạc một khoảng, thông thƣờng có thể đo ch nh xác 7 mm trung tâm giác mạc. Để đo độ cong giác mạc gần rìa hơn, các vòng sáng phải nằm trên một mặt lõm để cho khoảng cách các vòng sáng đến toàn bộ giác mạc đều nhau [22]. Hệ thống sử dụng hình tiêu gồm vài chục vòng đồng tâm Placido.

Bờ của mỗi vòng này đƣợc khảo sát chi tiết với khoảng hàng nghìn điểm. Các điểm này đƣợc 2 camera ghi hình lại rồi đƣợc t nh toán để xác định độ cong của từng điểm, sau đó dữ liệu đƣợc mã hóa để cho ra độ cong, độ cao, hình ảnh 3 chiều của giác mạc. Hệ thống quét cắt khe đo đƣợc mặt trƣớc và sau của giác mạc qua phân tích miền thời gian hoặc phân tích dựa trên tia sáng. Các thiết bị này xử lý các số liệu trên các điểm của mặt trƣớc và bề mặt sau giác mạc t nh ra độ cong cũng nhƣ đo đƣợc độ dày giác mạc.

Để biểu thị độ cong giác mạc ngƣời ta thƣờng dùng các thang màu khác nhau: - Màu xanh lam nhạt, xanh lam đậm: chỉ những vùng có độ cong ít. - Màu xanh lục: chỉ những vùng có độ cong trung bình - Màu vàng, cam, đỏ: chỉ những vùng có độ cong nhiều. Trong thang màu đƣợc chuẩn hóa, mỗi màu sẽ thay thế cho một khoảng cách +1,5D trong khoảng từ + 28 D đến + 65,5D.5 Vai trò của giác mạc trong điều chỉnh cận thị Ở mắt bình thƣờng, để nhìn đƣợc rõ chi tiết thì ảnh của vật phải nằm đúng trên võng mạc của mắt. Ở mắt cận thị, độ khúc xạ của mắt cao hơn bình thƣờng khiến cho ảnh của vật nằm ở trƣớc võng mạc, do đó nhìn không rõ nét.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ