Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sức khỏe tâm thần (SKTT) là một hợp phần cốt lõi của sức khỏe tổng thể, chi phối trực tiếp đến suy nghĩ, cảm xúc, khả năng ứng phó với áp lực và mức độ hòa nhập xã hội của mỗi cá nhân. Giai đoạn vị thành niên (10–19 tuổi) diễn ra nhiều biến đổi sâu sắc về tâm sinh lý, khiến nhóm đối tượng này đặc biệt nhạy cảm trước các áp lực từ môi trường xung quanh. Báo cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO, 2019) cho thấy cứ 7 vị thành niên trên toàn cầu thì có 1 người (14%) gặp các vấn đề về sức khỏe tâm thần. Tại Việt Nam, thống kê của UNICEF (2018) chỉ ra tỷ lệ hiện mắc các vấn đề SKTT ở trẻ em và vị thành niên dao động trong khoảng từ 8% đến 29%, tương đương hơn 3 triệu trẻ em có nhu cầu sử dụng các dịch vụ chăm sóc SKTT.

Bên cạnh các yếu tố sinh học và môi trường hiện tại, những trải nghiệm thơ ấu (TNTA) tiêu cực diễn ra trong giai đoạn từ 3 đến 11 tuổi—bao gồm các dạng lạm dụng, bỏ bê, rối loạn chức năng gia đình và bạo lực cộng đồng—đã được y văn thế giới xác định là căn nguyên gây tổn thương tâm lý lâu dài. Mặc dù các nghiên cứu quốc tế chỉ ra rằng việc ngăn ngừa TNTA tiêu cực có thể làm giảm tới 44% tình trạng trầm cảm ở tuổi trưởng thành (CDC Hoa Kỳ), dữ liệu thực chứng tại Việt Nam về vấn đề này vẫn còn rất hạn chế. Phần lớn các công trình trong nước chỉ tiếp cận từng khía cạnh hẹp như trầm cảm đơn thuần, hành vi gây hấn hoặc năng lực thấu cảm, chưa xem xét toàn diện mối liên hệ giữa các nhóm TNTA tiêu cực và tình trạng SKTT tổng thể ở học sinh trung học phổ thông (THPT).

Xuất phát từ thực tiễn trên, đề tài khóa luận "Trải nghiệm thơ ấu tiêu cực, sức khỏe tâm thần của học sinh một số trường THPT tại Hà Nội, năm 2023 và một số yếu tố ảnh hưởng" của tác giả Lê Quang Quyền (Trường Đại học Y tế Công cộng) được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu cụ thể:

  1. Mô tả thực trạng trải nghiệm thơ ấu tiêu cực, sức khỏe tâm thần và mối quan hệ giữa trải nghiệm thơ ấu tiêu cực và sức khỏe tâm thần của học sinh một số trường THPT tại Hà Nội, năm 2023.
  2. Đánh giá một số yếu tố ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần và trải nghiệm thơ ấu tiêu cực của học sinh một số trường THPT tại Hà Nội, năm 2023.

Nghiên cứu được triển khai trên đối tượng học sinh từ lớp 10 đến lớp 12 (độ tuổi 15–18) đang theo học tại 3 trường THPT trên địa bàn thành phố Hà Nội, trong khung thời gian từ tháng 05/2023 đến tháng 11/2024.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên khung lý thuyết sinh thái (Ecological Theory) của Bronfenbrenner. Mô hình này tiếp cận các yếu tố nguy cơ tác động đến sức khỏe hành vi ở nhiều cấp độ tương tác:

  • Cấp độ cá nhân: Tuổi, giới tính.
  • Cấp độ gia đình: Điều kiện kinh tế hộ gia đình, trình độ học vấn của bố/mẹ, nghề nghiệp của bố/mẹ.
  • Cấp độ nhà trường: Sự quan tâm, hỗ trợ của giáo viên và mức độ gắn kết, chia sẻ từ bạn bè.
[Yếu tố Gia đình]       [Yếu tố Trường học]       [Yếu tố Cá nhân]
- Kinh tế hộ gia đình   - Sự quan tâm giáo viên   - Tuổi
- Học vấn cha/mẹ        - Gắn kết bạn bè          - Giới tính
- Nghề nghiệp cha/mẹ

Về mặt công cụ đo lường, tác giả kết hợp hai bộ công cụ dịch tễ học chuẩn hóa quốc tế đã được thích nghi và xác định độ tin cậy tại Việt Nam:

  • Thang đo TNTA tiêu cực (ACE-IQ của WHO): Khảo sát 13 loại trải nghiệm tiêu cực thuộc 4 nhóm chính gồm Lạm dụng (thể chất, tình cảm, tình dục), Bỏ bê (thể chất, tình cảm), Rối loạn chức năng gia đình (người nhà nghiện chất, người nhà bị giam giữ, người nhà có rối loạn tâm thần, cha mẹ chia ly/qua đời, bạo lực gia đình) và Bạo lực bên ngoài (bắt nạt học đường, bạo lực cộng đồng, bạo lực tập thể).
  • Thang đo Sức khỏe tâm thần (SDQ-25 của Robert Goodman): Gồm 25 câu hỏi tự đánh giá, chia thành 5 nhóm vấn đề: cảm xúc, hành vi ứng xử, tăng động/giảm chú ý, quan hệ bạn bè và kỹ năng tiền xã hội. Điểm cắt xác định có vấn đề SKTT là tổng điểm lớn hơn 15.
Thông số nghiên cứu Đặc điểm phương pháp luận
Thiết kế nghiên cứu Nghiên cứu mô tả cắt ngang (Cross-sectional study)
Quần thể nghiên cứu Học sinh lớp 10, 11, 12 (15–18 tuổi) tại các trường THPT Hà Nội
Tiêu chuẩn chọn vào Học sinh đang theo học tại trường, đủ năng lực đọc hiểu và tự điền phiếu
Tiêu chuẩn loại trừ Học sinh vắng mặt tại thời điểm phát vấn
Cỡ mẫu tính toán Công thức ước lượng một tỷ lệ, $d = 0{,}05$, hệ số thiết kế $DE = 2 \rightarrow n = 570$; tính thêm 10% mất mẫu $\rightarrow$ Tổng cỡ mẫu tối thiểu: $n = 627$ học sinh
Kỹ thuật chọn mẫu Chọn mẫu cụm đa giai đoạn (3 giai đoạn: chọn 3 trường $\rightarrow$ chọn 18 lớp $\rightarrow$ chọn toàn bộ học sinh trong lớp)
Phân tích thống kê Thống kê mô tả (tần suất, tỷ lệ %); Thống kê phân tích (kiểm định Chi-bình phương $\chi^2$ với mức ý nghĩa $p < 0{,}05$, khoảng tin cậy 95%)

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan tài liệu

Chương I tổng hợp hệ thống khái niệm, các công cụ sàng lọc lâm sàng và bằng chứng dịch tễ học về SKTT và TNTA tiêu cực trên thế giới và tại Việt Nam:

  • Khái niệm và phân loại SKTT: Phân tích định nghĩa của WHO, Từ điển Tâm lý học, các tiêu chuẩn chẩn đoán theo ICD-10 (Chương V: Rối loạn tâm thần và hành vi, F0–F99) và DSM-5 TR. Rà soát các thang đo phổ biến gồm CES-D (Radloff, 1977, điểm cắt $\ge 16$ có nguy cơ trầm cảm), DASS-21/DASS-42 (Lovibond, 1995; bản tiếng Việt của Trần Đức Thạch, 2013) và SDQ-25 (Robert Goodman, 1997; RTCCD chuẩn hóa tại Việt Nam với hệ số Cronbach's Alpha từ 0,70 đến 0,79).
  • Thực trạng SKTT vị thành niên: Trên thế giới, dữ liệu của CDC Hoa Kỳ ghi nhận 20,9% trẻ từ 12–17 tuổi từng trải qua giai đoạn trầm cảm nặng; khảo sát tại Anh (2017) ghi nhận 5,8% học sinh mắc nhiều rối loạn tâm thần cùng lúc. Tại Việt Nam, nhiều nghiên cứu sử dụng thang đo SDQ-25 (điểm cắt 15) ghi nhận tỷ lệ học sinh THPT có vấn đề SKTT ở mức cao: Trần Quỳnh Anh (2015) tại THPT Việt Đức ghi nhận 26,9%; Đặng Thùy Linh (2016) tại THPT Hồng Hà – Nguyễn Khuyến ghi nhận 27,0%; Bùi Thị Quỳnh Trâm (2018) tại THPT Đan Phượng ghi nhận 24,6%; Trần Thiên Giang (2019) tại THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu ghi nhận 37,1%; và Lê Minh Hoàng (2022) tại THPT Cờ Đỏ ghi nhận 38,1%.
  • Thực trạng và tác động của TNTA tiêu cực: Khảo sát các nghiên cứu từ nguyên bản Felitti (1998) với 10 loại TNTA đến bộ công cụ mở rộng ACE-IQ của WHO với 13 loại. Các công trình tại Việt Nam cho thấy tỷ lệ phơi nhiễm với ít nhất 1 TNTA tiêu cực rất lớn: Trần Quỳnh Anh (2015) ghi nhận 76% ở sinh viên y khoa; Lê Thị Huyền Trang (2020) ghi nhận 84,3%; Thái Thanh Trúc (2020) tại 4 tỉnh phía Nam ghi nhận 86%; Chử Ngọc Diệp (2022) ghi nhận 91,2%. Nghiên cứu của Thái Thanh Trúc chứng minh học sinh có từ 4 TNTA tiêu cực trở lên có nguy cơ mắc trầm cảm cao gấp 6,98 lần, đau khổ tâm lý gấp 4,72 lần và ý định tự tử cao gấp 6,43 lần so với nhóm không phơi nhiễm.
  • Các yếu tố ảnh hưởng: Làm rõ vai trò của các biến số nhân khẩu học (học sinh nữ thường có tỷ lệ lo âu và báo cáo lạm dụng tình cảm cao hơn nam), yếu tố kinh tế gia đình (hộ nghèo có nguy cơ gặp vấn đề SKTT cao gấp 2,7–3 lần), trình độ học vấn của cha mẹ, cùng các yếu tố trường học như sự nâng đỡ của giáo viên và quan hệ bạn bè.
Tác giả (Năm NC) Địa bàn nghiên cứu Đối tượng khảo sát Thang đo & Điểm cắt Tỷ lệ có vấn đề SKTT Vấn đề chiếm tỷ lệ cao nhất
Trần Quỳnh Anh (2015) Hà Nội THPT Việt Đức SDQ-25 (Điểm cắt 15) 26,9% Quan hệ xã hội (29,6%), Bạn bè (28,9%)
Đặng Thùy Linh (2016) Hà Nội THPT Hồng Hà - Nguyễn Khuyến SDQ-25 (Điểm cắt 15) 27,0% Tiền xã hội (27,0%), Ứng xử/bạn bè (24,7%)
Bùi Thị Quỳnh Trâm (2018) Hà Nội THPT Đan Phượng SDQ-25 (Điểm cắt 15) 24,6% Vấn đề cảm xúc (33,0%), Bạn bè (32,7%)
Trần Thiên Giang (2019) Đồng Tháp THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu SDQ-25 (Điểm cắt 15) 37,1% Quan hệ nhóm bạn (38,1%), Cảm xúc (31,0%)
Nguyễn Thị Lưu Ly (2020) Hòa Bình THPT chuyên Hoàng Văn Thụ SDQ-25 (Điểm cắt 15) 40,5% Vấn đề cảm xúc (38,0%), Tăng động (30,5%)
Lê Minh Hoàng (2022) Nghệ An THPT Cờ Đỏ SDQ-25 (Điểm cắt 15) 38,1% Quan hệ bạn bè (55,6%), Tiền xã hội (32,6%)

Chương II: Phương pháp nghiên cứu

Chương II thiết lập chi tiết quy trình thu thập và xử lý số liệu dịch tễ học:

  • Quy trình chọn mẫu 3 giai đoạn:
    • Giai đoạn 1: Chọn ngẫu nhiên đơn 3 trường THPT từ danh sách 221 trường THPT (công lập và tư thục) tại Hà Nội.
    • Giai đoạn 2: Tại mỗi trường chọn 6 lớp đại diện cho cả 3 khối (2 lớp 10, 2 lớp 11, 2 lớp 12) bằng hình thức bốc thăm ngẫu nhiên, tổng cộng 18 lớp.
    • Giai đoạn 3: Thu thập toàn bộ học sinh trong 18 lớp được chọn, đảm bảo đạt quy mô $n = 627$ học sinh.
  • Quy trình thu thập số liệu qua 3 bước: Gửi công văn phối hợp đến nhà trường và xin phiếu chấp thuận của phụ huynh $\rightarrow$ Thử nghiệm bảng hỏi trên một lớp ngoài mẫu để chỉnh sửa từ ngữ $\rightarrow$ Triển khai phát vấn trực tiếp tại lớp học, bố trí chỗ ngồi riêng tư để bảo mật thông tin và có điều tra viên hỗ trợ giải đáp thắc mắc.
  • Hệ thống biến số và định nghĩa: Phân loại rõ ràng biến độc lập (nhân khẩu học, gia đình, nhà trường, 13 loại TNTA) và biến phụ thuộc (tổng điểm và 5 phân nhóm điểm của SDQ-25).
  • Kiểm soát sai số và đạo đức nghiên cứu: Áp dụng các biện pháp giảm thiểu sai số nhớ lại (recall bias) và sai số do tính nhạy cảm của bảng hỏi bằng cách đảm bảo tính ẩn danh tuyệt đối, giải thích mục đích nghiên cứu và bảo mật dữ liệu.

Chương III: Dự kiến kết quả nghiên cứu

Chương III định hình toàn bộ cấu trúc bảng biểu phân tích phục vụ cho việc trả lời 2 mục tiêu nghiên cứu:

  • Bảng thông tin nhân khẩu học: Phân bố học sinh theo độ tuổi, giới tính, khối lớp, trình độ học vấn và nghề nghiệp của bố/mẹ, tình trạng kinh tế gia đình.
  • Bảng thực trạng TNTA tiêu cực: Tỷ lệ phơi nhiễm theo từng loại trải nghiệm (13 loại), phân nhóm trải nghiệm (lạm dụng, bỏ bê, rối loạn gia đình, bạo lực) và phân bố theo mức độ tích lũy (tỷ lệ học sinh có 0, 1, 2, 3 và $\ge 4$ trải nghiệm bất lợi).
  • Bảng thực trạng SKTT theo thang SDQ-25: Tỷ lệ học sinh có nguy cơ rối loạn SKTT chung (điểm $>15$) và tỷ lệ bất thường ở 5 phân nhóm (cảm xúc, hành vi, tăng động, bạn bè, quan hệ xã hội).
  • Bảng phân tích mối liên quan: Ma trận kiểm định $\chi^2$ giữa các yếu tố cá nhân, gia đình, nhà trường với TNTA tiêu cực; mối liên quan giữa TNTA tiêu cực (đơn lẻ và tích lũy) với tình trạng SKTT của học sinh.

Kết quả và đóng góp

Kết quả tổng hợp từ y văn và khung phân tích dự kiến

Từ phân tích tổng quan các công trình tiền đề, nghiên cứu chỉ ra những phát hiện dịch tễ quan trọng:

  • Tỷ lệ học sinh THPT tại Việt Nam gặp các vấn đề về SKTT theo thang đo SDQ-25 dao động phổ biến từ 24,6% đến 40,5%, trong đó nhóm vấn đề cảm xúc và khó khăn trong quan hệ bạn bè luôn chiếm tỷ trọng cao nhất.
  • Tỷ lệ vị thành niên từng trải qua ít nhất một TNTA tiêu cực ở mức rất cao ($>84%$). Sự tích lũy từ 4 trải nghiệm tiêu cực trở lên làm tăng nguy cơ mắc các rối loạn tâm lý nghiêm trọng (trầm cảm, ý định tự tử) từ 4,7 đến gần 7 lần.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

  • Đối với nhà trường: Thiết lập phòng tham vấn tâm lý học đường; tăng cường năng lực phát hiện sớm các dấu hiệu rối loạn cảm xúc, hành vi ở học sinh cho giáo viên chủ nhiệm; xây dựng môi trường học đường an toàn, ngăn ngừa bạo lực và bắt nạt.
  • Đối với gia đình: Nâng cao nhận thức của cha mẹ về các hình thức bạo lực tinh thần và bỏ bê cảm xúc; cải thiện kỹ năng giao tiếp và làm bạn cùng con ở lứa tuổi vị thành niên.
  • Đối với ngành Y tế công cộng: Phát triển các chương trình can thiệp sớm và chuyển tuyến hỗ trợ tâm lý chuyên sâu cho học sinh có mức độ phơi nhiễm cao với các biến cố thơ ấu bất lợi.

Đóng góp học thuật

Khóa luận là một trong những công trình tiên phong tại Hà Nội áp dụng đồng thời hai bộ công cụ dịch tễ học quốc tế chuẩn hóa (ACE-IQ và SDQ-25) trên quy mô mẫu đại diện theo cụm đa giai đoạn, tạo tiền đề dữ liệu thực chứng cho các nghiên cứu dịch tễ học tâm thần học đường tiếp theo.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Thiết kế nghiên cứu cắt ngang (cross-sectional) chỉ cho phép xác định mối liên quan thống kê tại một thời điểm, chưa thể khẳng định chắc chắn mối quan hệ nhân quả tuyệt đối theo thời gian giữa TNTA tiêu cực và SKTT.
    • Phương pháp hồi tưởng (retrospective self-report) về các biến cố trong giai đoạn 3–11 tuổi có thể dẫn đến sai số nhớ lại (recall bias) hoặc bị ảnh hưởng bởi tâm lý e ngại khi chia sẻ các chủ đề nhạy cảm (lạm dụng tình dục, bạo lực gia đình).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần thực hiện các nghiên cứu theo dõi dọc (longitudinal cohort studies) để đánh giá diễn tiến sức khỏe tâm thần theo thời gian ở nhóm trẻ có phơi nhiễm TNTA tiêu cực, đồng thời mở rộng thử nghiệm các mô hình can thiệp tâm lý dự phòng ngay tại trường học.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo giá trị cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Y tế công cộng, Dịch tễ học, Y học dự phòng, Tâm lý học học đường và Công tác xã hội.
  • Các nhà nghiên cứu muốn tìm hiểu quy trình thiết kế nghiên cứu mẫu cụm đa giai đoạn, cách thức áp dụng bảng hỏi ACE-IQ và SDQ-25 trong điều kiện thực địa tại Việt Nam.
  • Cán bộ quản lý giáo dục và các tổ chức bảo vệ trẻ em trong việc hoạch định chính sách chăm sóc sức khỏe tâm thần vị thành niên.

Câu hỏi thường gặp

1. Nghiên cứu xác định quy mô cỡ mẫu như thế nào và số lượng đối tượng dự kiến khảo sát là bao nhiêu?
Nghiên cứu sử dụng công thức tính cỡ mẫu ước lượng một tỷ lệ với sai số tuyệt đối $d = 0{,}05$. Do áp dụng phương pháp chọn mẫu cụm, tác giả nhân thêm hệ số thiết kế $DE = 2$, tính ra cỡ mẫu $n = 570$. Sau khi cộng thêm 10% dự phòng mất mẫu, tổng cỡ mẫu tối thiểu được xác định là 627 học sinh.

2. Khóa luận sử dụng công cụ nào để sàng lọc sức khỏe tâm thần và ngưỡng điểm cắt là bao nhiêu?
Nghiên cứu sử dụng Bảng hỏi Điểm mạnh và Khó khăn (SDQ-25) phiên bản học sinh tự điền gồm 25 câu hỏi thuộc 5 nhóm vấn đề. Ngưỡng điểm cắt được chọn là tổng điểm lớn hơn 15 để xác định học sinh có nguy cơ gặp vấn đề về sức khỏe tâm thần.

3. Bảng hỏi ACE-IQ của WHO phân loại trải nghiệm thơ ấu tiêu cực thành bao nhiêu dạng?
Bảng hỏi ACE-IQ thu thập thông tin về 13 loại trải nghiệm bất lợi, chia thành 4 nhóm chính: Lạm dụng (thể chất, tình cảm, tình dục), Bỏ bê (thể chất, tình cảm), Rối loạn chức năng gia đình (nghiện chất, tù giam, rối loạn tâm thần, chia ly/qua đời, bạo lực gia đình) và Bạo lực bên ngoài (bắt nạt, bạo lực cộng đồng, bạo lực tập thể).

4. Dữ liệu y văn trong khóa luận ghi nhận tác động của việc phơi nhiễm nhiều TNTA tiêu cực đến nguy cơ tự tử ở học sinh Việt Nam ra sao?
Theo nghiên cứu của Thái Thanh Trúc (2020) tại 4 tỉnh phía Nam được trích dẫn trong khóa luận, học sinh trải qua từ 4 loại TNTA tiêu cực trở lên có tỷ lệ có ý định tự tử cao gấp 6,43 lần (95% CI [4,45–9,30]) so với nhóm không có trải nghiệm tiêu cực nào.

5. Quy trình chọn mẫu của nghiên cứu được thực hiện qua các giai đoạn nào?
Nghiên cứu thực hiện chọn mẫu cụm qua 3 giai đoạn: (1) Chọn ngẫu nhiên 3 trường THPT từ 221 trường tại Hà Nội; (2) Tại mỗi trường chọn ngẫu nhiên 6 lớp (2 lớp mỗi khối 10, 11, 12), tổng cộng 18 lớp; (3) Khảo sát toàn bộ học sinh trong các lớp được chọn đáp ứng tiêu chuẩn nghiên cứu.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Quang Quyền đã xây dựng một đề cương nghiên cứu dịch tễ học chặt chẽ nhằm làm rõ thực trạng trải nghiệm thơ ấu tiêu cực và sức khỏe tâm thần ở học sinh THPT tại Hà Nội. Việc kết hợp khung lý thuyết sinh thái Bronfenbrenner với hai bộ công cụ chuẩn hóa quốc tế ACE-IQ và SDQ-25 mang lại cơ sở khoa học vững chắc cho việc thu thập và phân tích dữ liệu. Đề tài cung cấp cơ sở thực tiễn quan trọng, hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách y tế và giáo dục xây dựng các can thiệp phòng ngừa và chăm sóc sức khỏe tâm thần học đường kịp thời, hiệu quả.