Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Rối loạn trầm cảm là một trong những rối loạn khí sắc phổ biến và nghiêm trọng trong tâm thần học, đặc trưng bởi tình trạng ức chế cảm xúc, tư duy và hoạt động kéo dài ít nhất hai tuần. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), trầm cảm gây suy giảm chức năng nghiêm trọng trong học tập, công việc và sinh hoạt, đồng thời là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến hành vi tự hủy hoại và tự sát ở thanh thiếu niên. Giai đoạn bước vào lớp 10 là thời kỳ chuyển cấp quan trọng, lứa tuổi 15–16 phải đối mặt với nhiều biến đổi mạnh mẽ về tâm sinh lý, sự phát triển tự ý thức, áp lực học tập theo chương trình mới và nhu cầu định hình nhân cách.

Bên cạnh các yếu tố nguy cơ thường gặp ở lứa tuổi học sinh, bối cảnh đại dịch COVID-19 kéo dài trong năm 2021 đã làm gián đoạn việc học tập trực tiếp, buộc học sinh phải học trực tuyến trong thời gian dài và cách ly xã hội. Tình trạng thiếu hụt tương tác xã hội trực tiếp, gánh nặng bài vở qua môi trường số và những căng thẳng trong đời sống gia đình làm gia tăng đáng kể nguy cơ phát sinh các rối loạn sức khỏe tâm thần. Tại Hà Nội nói chung và Trường Trung học phổ thông (THPT) Việt Nam – Ba Lan (quận Hoàng Mai) nói riêng, công tác y tế học đường đã bắt đầu triển khai theo Thông tư liên tịch số 13/2016/TTLT-BYT-BGDĐT nhưng chưa có dữ liệu điều tra thực nghiệm cụ thể về tình trạng trầm cảm ở học sinh mới nhập học.

Khóa luận tốt nghiệp đại học ngành Y đa khoa của tác giả Nguyễn Minh Nghĩa (Trường Đại học Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội, năm 2022, người hướng dẫn: ThS. Nguyễn Viết Chung) được thực hiện nhằm giải quyết hai mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Xác định tỷ lệ trầm cảm ở học sinh lớp 10 Trường Trung học phổ thông Việt Nam – Ba Lan, thành phố Hà Nội năm 2021.
  2. Mô tả một số yếu tố liên quan đến trầm cảm ở học sinh lớp 10 Trường Trung học phổ thông Việt Nam – Ba Lan, thành phố Hà Nội năm 2021.

Đối tượng nghiên cứu là toàn bộ học sinh khối 10 đang theo học tại Trường THPT Việt Nam – Ba Lan, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội đồng ý tham gia khảo sát. Thời gian thu thập số liệu được tiến hành vào tháng 12 năm 2021.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận sử dụng các định nghĩa và tiêu chuẩn chẩn đoán y học quốc tế, bao gồm bảng phân loại bệnh tật quốc tế ICD-10 của WHO và cẩm nang DSM-IV của Hiệp hội Tâm thần học Hoa Kỳ để làm rõ tiêu chuẩn lâm sàng của giai đoạn trầm cảm nhẹ, vừa và nặng (có hoặc không có triệu chứng loạn thần). Các thang đo chuẩn hóa quốc tế được tích hợp trong bộ công cụ khảo sát gồm:

  • Thang đo trầm cảm trẻ em phiên bản 2 (Children's Depression Inventory 2nd Edition - CDI 2, bản tự báo cáo Self-Report 28 mục của Maria Kovacs): Đánh giá các triệu chứng cảm xúc, nhận thức và hành vi trong 2 tuần gần nhất. Điểm phân loại: 0–12 điểm (không trầm cảm), 13–19 điểm (có dấu hiệu trầm cảm), $\ge 20$ điểm (trầm cảm).
  • Thang đo cảm nhận mức độ stress (Perceived Stress Scale - PSS-10 của Cohen và cộng sự): Gồm 10 câu hỏi đánh giá mức độ căng thẳng trong cuộc sống. Phân loại: 0–13 điểm (không stress), 14–26 điểm (có dấu hiệu stress), 27–40 điểm (stress nặng).
  • Thang đo lòng tự trọng Rosenberg (Rosenberg Self-Esteem Scale - RSES): Thang đo 10 mục đánh giá mức độ tự đánh giá giá trị bản thân từ 0–30 điểm (điểm $<15$ phản ánh lòng tự trọng thấp/có vấn đề).
  • Tiêu chuẩn kinh tế gia đình: Phân loại nghèo/cận nghèo theo Quyết định số 59/2015/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ.

Phương pháp nghiên cứu dịch tễ học được triển khai là thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang (cross-sectional study). Cỡ mẫu thực tế thu thập được là 238 học sinh khối 10 thông qua phiếu điều tra trực tuyến (Google Form) gửi qua giáo viên chủ nhiệm. Dữ liệu được xử lý và phân tích bằng phần mềm SPSS 20. Phân tích thống kê sử dụng các thuật toán y học mô tả tần số, tỷ lệ phần trăm (%), tính tỷ suất chênh hiện mắc (Prevalence Odds Ratio - POR) kèm khoảng tin cậy 95% (KTC 95%) và kiểm định ý nghĩa thống kê với ngưỡng $p < 0{,}05$.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về rối loạn trầm cảm, đặc điểm dịch tễ học trên thế giới và tại Việt Nam. Tác giả trình bày chi tiết cơ chế bệnh sinh (nội sinh, tâm sinh, thực tổn), triệu chứng học theo ICD-10 và DSM-IV. Chương này phân tích sâu các đặc điểm phát triển thể chất, hệ thần kinh và biến đổi tâm lý ở tuổi thanh niên (15–18 tuổi), bao gồm sự phát triển tự ý thức, hình thành thế giới quan, xu hướng nghề nghiệp và nhu cầu giao tiếp, tình bạn, tình yêu học đường.

Mô hình các yếu tố nguy cơ dẫn đến trầm cảm được xem xét toàn diện ở 4 cấp độ:

  • Cấp độ cá nhân: Sự cô lập cảm xúc, thời gian tiếp xúc công nghệ/thiết bị điện tử, tự ti ngoại hình.
  • Cấp độ gia đình: Quy tắc khắt khe, sự kiểm soát, kỳ vọng học tập, điều kiện kinh tế giảm sút, xung đột cha mẹ.
  • Cấp độ nhà trường: Căng thẳng thi cử, thiếu hỗ trợ xã hội, bắt nạt học đường, đổ vỡ tình cảm.
  • Cấp độ cộng đồng và dịch bệnh: Chuẩn mực tiêu cực và đặc biệt là tác động của đại dịch COVID-19, việc chuyển đổi sang học trực tuyến kéo dài.

Chương 1 cũng tổng quan các nghiên cứu trong nước (Hồ Thế Nhân tại Bến Tre, Trần Thị Hương Quỳnh tại Nghệ An, Hoàng Kim Thành tại Hà Nội, Nguyễn Thị Thùy Linh tại Hải Phòng) và quốc tế (Thổ Nhĩ Kỳ, Đài Loan, Ấn Độ, Ả Rập Xê Út), đồng thời giới thiệu cấu trúc các thang đo CDI 2, PSS-10, RSE và sơ lược về Trường THPT Việt Nam – Ba Lan.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết quy trình nghiên cứu:

  • Tiêu chuẩn lựa chọn: Học sinh khối 10 Trường THPT Việt Nam – Ba Lan năm học 2021–2022, tự nguyện đồng ý tham gia.
  • Tiêu chuẩn loại trừ: Học sinh không hợp tác hoặc không hoàn thành phiếu khảo sát.
  • Cấu trúc bộ công cụ: Bộ câu hỏi gồm 3 phần (Phần 1: Thông tin nhân khẩu, học tập; Phần 2: Các yếu tố liên quan như học online, mối quan hệ gia đình, lo lắng tương lai; Phần 3: Thang đo chuẩn CDI 2, PSS-10, RSES).
  • Kiểm soát sai số và đạo đức: Đã thực hiện thử nghiệm bộ câu hỏi, phối hợp giám sát với giáo viên chủ nhiệm, bảo mật danh tính học sinh, làm sạch dữ liệu trước khi nhập liệu trên SPSS 20. Tác giả nêu rõ giới hạn của nghiên cứu cắt ngang và tính chất sàng lọc của thang đo cộng đồng CDI 2.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương 3 trình bày toàn bộ số liệu thu được từ 238 học sinh khảo sát thông qua hệ thống bảng và biểu đồ thống kê:

Nhóm đặc điểm Chỉ số nghiên cứu ($n=238$) Số lượng ($n$) Tỷ lệ (%)
Nhân khẩu học Giới tính: Nữ 133 55,9%
Giới tính: Nam 105 44,1%
Tuổi: 15 tuổi / 16 tuổi 129 / 109 54,2% / 45,8%
Kinh tế gia đình: $\ge$ Bình thường 232 97,5%
Tiền sử bệnh mãn tính / tâm thần 3 / 2 1,3% / 0,8%
Tiền sử dùng chất hướng thần 8 3,4%
Học tập & Thói quen Học lực: Giỏi / Khá / Trung bình 74 / 150 / 14 31,1% / 63,0% / 5,9%
Thời gian học online $>5$ giờ/ngày 79 33,2%
Cảm thấy khó khăn khi học online 102 42,9%
Thái độ học online: Không thích / Chấp nhận / Thích 28 / 182 / 28 11,8% / 76,4% / 11,8%
Thời gian ở trong nhà cả ngày (24/24h) 190 79,8%
Giải trí qua thiết bị điện tử $>3$ giờ/ngày 150 63,0%
Có lo lắng về tương lai 197 82,8%
Tâm lý & Sức khỏe Mức độ stress (PSS-10): Có dấu hiệu stress / Stress nặng 201 / 17 84,5% / 7,1%
Lòng tự trọng (RSE): Thấp / Trung bình / Cao 111 / 127 / 0 46,6% / 53,4% / 0%
Tỷ lệ phân loại CDI 2: Không trầm cảm 82 34,5%
Tỷ lệ phân loại CDI 2: Có dấu hiệu trầm cảm 75 31,5%
Tỷ lệ phân loại CDI 2: Trầm cảm 81 34,0%
Tổng tỷ lệ có biểu hiện hoặc trầm cảm 156 65,5%
Ý nghĩ tự tử: Có ý nghĩ / Muốn tự tử - 0,9% (hoặc 0,7%)

Chương 3 cũng lượng hóa mối liên quan có ý nghĩa thống kê ($p < 0{,}05$) giữa trầm cảm và các yếu tố nguy cơ:

  • Giới tính nữ có tỷ lệ trầm cảm cao hơn nam ($\text{POR} = 1{,}94$; $\text{KTC } 95%: 1{,}11 - 3{,}42$; $p = 0{,}02$).
  • Khó khăn khi học online làm tăng nguy cơ trầm cảm gấp 3,77 lần ($\text{POR} = 3{,}77$; $\text{KTC } 95%: 2{,}07 - 6{,}88$; $p < 0{,}01$).
  • Giải trí bằng thiết bị điện tử $>3$ giờ/ngày làm tăng nguy cơ trầm cảm ($\text{POR} = 2{,}14$; $\text{KTC } 95%: 1{,}24 - 3{,}72$; $p = 0{,}01$).
  • Lo lắng về tương lai làm tăng nguy cơ trầm cảm gấp 2,99 lần ($\text{POR} = 2{,}99$; $\text{KTC } 95%: 1{,}50 - 5{,}95$; $p < 0{,}01$).
  • Học lực trung bình có nguy cơ trầm cảm cao gấp 8,38 lần so với học lực giỏi ($\text{POR} = 8{,}38$; $\text{KTC } 95%: 1{,}04 - 67{,}52$; $p = 0{,}03$) và 6,9 lần so với học lực khá ($p = 0{,}04$).
  • Thái độ không thích học online có nguy cơ trầm cảm cao gấp 3,46 lần so với thích học online ($p = 0{,}03$).
  • Mối quan hệ với mẹ ở mức "Tồi" có nguy cơ trầm cảm cao gấp 9,83 lần so với mức "Tốt" ($\text{POR} = 9{,}83$; $\text{KTC } 95%: 1{,}24 - 78{,}15$; $p = 0{,}01$); mối quan hệ với bố "Tồi" có nguy cơ trầm cảm cao gấp 8,25 lần so với mức "Tốt" ($\text{POR} = 8{,}25$; $\text{KTC } 95%: 1{,}01 - 67{,}25$; $p = 0{,}02$).

Chương 4: Bàn luận

Chương 4 phân tích, đối chiếu kết quả nghiên cứu với các công trình dịch tễ học trong và ngoài nước. Tác giả biện luận nguyên nhân tỷ lệ học sinh có biểu hiện và mắc trầm cảm ở mức cao (65,5%) là do tác động cộng gộp giữa giai đoạn biến chuyển tâm sinh lý lứa tuổi dậy thì và điều kiện cách ly y tế do đại dịch COVID-19. Học sinh phải ở trong nhà 24/24h (79,8%), tăng thời gian sử dụng thiết bị điện tử và đối mặt với sự thay đổi phương thức học tập. Chương này lý giải sâu sắc vai trò nâng đỡ của gia đình, khi mối quan hệ kém gắn kết với bố hoặc mẹ làm bộc phát mạnh mẽ các rối loạn khí sắc và suy giảm lòng tự trọng ở học sinh.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Thực trạng trầm cảm: Tỷ lệ học sinh lớp 10 không mắc trầm cảm là 34,5%; có dấu hiệu trầm cảm chiếm 31,5% và trầm cảm thực sự theo thang đo CDI 2 chiếm 34,0%. Tổng cộng có 65,5% học sinh có biểu hiện rối loạn khí sắc ở các mức độ khác nhau. Tỷ lệ trầm cảm ở nữ giới (37,6% trầm cảm, tổng có dấu hiệu là 76,7%) cao hơn nam giới (29,5% trầm cảm, tổng có dấu hiệu là 62,9%).
  • Thực trạng stress và lòng tự trọng: 84,5% học sinh có dấu hiệu stress và 7,1% bị stress nặng; 46,6% học sinh có lòng tự trọng thấp và không ghi nhận trường hợp nào có lòng tự trọng cao.
  • Các yếu tố nguy cơ cốt lõi: Các biến số có liên quan chặt chẽ với tình trạng trầm cảm gồm: giới tính nữ ($\text{POR} = 1{,}94$), học lực trung bình ($\text{POR} = 8{,}38$ so với giỏi), lo lắng về tương lai ($\text{POR} = 2{,}99$), gặp khó khăn khi học online ($\text{POR} = 3{,}77$), không thích học online ($\text{POR} = 3{,}46$), thời gian dùng thiết bị điện tử giải trí $>3$ giờ/ngày ($\text{POR} = 2{,}14$), mối quan hệ tồi với mẹ ($\text{POR} = 9{,}83$) và mối quan hệ tồi với bố ($\text{POR} = 8{,}25$).
Yếu tố liên quan Phân nhóm so sánh POR KTC 95% Giá trị $p$
Giới tính Nữ so với Nam 1,94 1,11 – 3,42 0,02
Học lực Trung bình so với Giỏi 8,38 1,04 – 67,52 0,03
Học lực Trung bình so với Khá 6,90 0,88 – 54,21 0,04
Gặp khó khăn học online Có so với Không 3,77 2,07 – 6,88 $<0,01$
Thái độ học online Không thích so với Thích 3,46 1,12 – 10,75 0,03
Thái độ học online Chấp nhận được so với Thích 2,35 1,05 – 5,25 0,03
Thời gian giải trí thiết bị điện tử $>3$ giờ so với $\le 3$ giờ/ngày 2,14 1,24 – 3,72 0,01
Lo lắng về tương lai Có so với Không 2,99 1,50 – 5,95 $<0,01$
Mối quan hệ với mẹ Tồi so với Tốt 9,83 1,24 – 78,15 0,01
Mối quan hệ với mẹ Bình thường so với Tốt 4,47 2,31 – 8,66 $<0,01$
Mối quan hệ với bố Tồi so với Tốt 8,25 1,01 – 67,25 0,02
Mối quan hệ với bố Bình thường so với Tốt 3,07 1,73 – 5,43 $<0,01$

Đề xuất và giải pháp

  • Nhà trường và bộ phận y tế học đường cần tăng cường thực hiện Thông tư liên tịch số 13/2016/TTLT-BYT-BGDĐT, đẩy mạnh hoạt động tư vấn tâm lý học đường nhằm phát hiện và can thiệp sớm cho học sinh có nguy cơ cao.
  • Tổ chức các buổi hướng dẫn kỹ năng quản lý thời gian sử dụng thiết bị số, phương pháp học tập trực tuyến hiệu quả và giải tỏa lo âu hướng nghiệp cho học sinh lớp 10.
  • Tăng cường truyền thông cho phụ huynh về tầm quan trọng của việc xây dựng mối quan hệ gia đình hòa thuận, giảm bớt kỳ vọng thành tích và tăng cường chia sẻ cảm xúc với con cái.

Đóng góp khoa học

Nghiên cứu cung cấp dữ liệu thực nghiệm y học đầu tiên về thực trạng rối loạn trầm cảm, mức độ stress và lòng tự trọng ở học sinh lớp 10 tại Trường THPT Việt Nam – Ba Lan trong giai đoạn giãn cách xã hội do COVID-19, đóng góp bằng chứng dịch tễ học thực tiễn cho lĩnh vực sức khỏe tâm thần học đường tại Hà Nội.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận được tác giả thẳng thắn chỉ ra các hạn chế phương pháp luận:

  • Thang đo CDI 2 áp dụng trong nghiên cứu cộng đồng chỉ mang tính chất sàng lọc dấu hiệu, không có giá trị chẩn đoán xác định bệnh học lâm sàng.
  • Thiết kế nghiên cứu cắt ngang chỉ xác định mối liên quan tại một thời điểm, không khẳng định được mối quan hệ nhân quả tuyệt đối.
  • Phương pháp khảo sát trực tuyến qua Google Form phụ thuộc vào tính chủ quan, khả năng ghi nhớ và mức độ hợp tác của học sinh.
  • Nghiên cứu chưa kiểm soát được một số biến số chuyên sâu như tiền sử di truyền bệnh lý tâm thần trong gia đình.

Hướng phát triển: Cần thực hiện các nghiên cứu thuần tập theo dõi dọc kết hợp khám lâm sàng chuyên khoa tâm thần trực tiếp trên các cỡ mẫu rộng hơn ở nhiều khối lớp.


Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tư liệu hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Y đa khoa, Y tế công cộng, Tâm thần học, Tâm lý học lâm sàng và Tâm lý học đường. Đề tài cung cấp phương pháp luận chuẩn hóa trong việc kết hợp các thang đo quốc tế (CDI 2, PSS-10, RSES) trên nền tảng khảo sát trực tuyến và quy trình phân tích tỷ suất chênh hiện mắc (POR) trên SPSS. Đồng thời, đây là tài liệu tham khảo thiết thực cho cán bộ quản lý giáo dục, giáo viên THPT và nhân viên y tế trường học trong việc xây dựng mô hình phòng ngừa sức khỏe tâm thần học đường.


Câu hỏi thường gặp

1. Nghiên cứu sử dụng thang đo nào để đánh giá trầm cảm và ngưỡng phân loại ra sao?
Nghiên cứu sử dụng Thang đo trầm cảm ở trẻ em phiên bản 2 (CDI 2) bản tự báo cáo gồm 28 mục. Ngưỡng phân loại tính theo tổng điểm: từ 0–12 điểm là không trầm cảm, từ 13–19 điểm là có dấu hiệu trầm cảm, và từ 20 điểm trở lên là trầm cảm.

2. Tỷ lệ học sinh lớp 10 có biểu hiện trầm cảm trong nghiên cứu là bao nhiêu?
Kết quả trên 238 học sinh cho thấy: 34,5% học sinh không trầm cảm, 31,5% có dấu hiệu trầm cảm và 34,0% bị trầm cảm. Tổng tỷ lệ học sinh có biểu hiện rối loạn khí sắc (gồm cả có dấu hiệu và trầm cảm) là 65,5%.

3. Yếu tố gia đình nào có mối liên quan mạnh nhất đến nguy cơ trầm cảm của học sinh?
Mối quan hệ kém tích cực giữa học sinh và cha mẹ là yếu tố liên quan mạnh nhất: học sinh có mối quan hệ "Tồi" với mẹ có nguy cơ trầm cảm cao gấp 9,83 lần so với nhóm có mối quan hệ "Tốt" ($p = 0{,}01$); học sinh có mối quan hệ "Tồi" với bố có nguy cơ trầm cảm cao gấp 8,25 lần so với nhóm có mối quan hệ "Tốt" ($p = 0{,}02$).

4. Mức độ stress và lòng tự trọng của học sinh trong mẫu nghiên cứu được ghi nhận như thế nào?
Theo thang PSS-10, có tới 84,5% học sinh có dấu hiệu stress và 7,1% bị stress nặng (chỉ 8,4% không stress). Theo thang RSE, 46,6% học sinh có lòng tự trọng thấp, 53,4% ở mức trung bình và không có học sinh nào đạt mức lòng tự trọng cao.

5. Việc học trực tuyến và dùng thiết bị điện tử tác động như thế nào đến trầm cảm trong nghiên cứu?
Học sinh cảm thấy khó khăn khi học online có nguy cơ trầm cảm cao gấp 3,77 lần ($p < 0{,}01$); học sinh không thích học online có nguy cơ cao gấp 3,46 lần ($p = 0{,}03$); và học sinh giải trí bằng thiết bị điện tử $>3$ giờ/ngày có nguy cơ trầm cảm cao gấp 2,14 lần so với nhóm dùng $\le 3$ giờ/ngày ($p = 0{,}01$).


Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Minh Nghĩa đã phản ánh toàn diện thực trạng sức khỏe tâm thần của học sinh lớp 10 Trường THPT Việt Nam – Ba Lan trong giai đoạn dịch COVID-19 năm 2021 với tỷ lệ có biểu hiện và mắc trầm cảm ở mức đáng báo động (65,5%). Nghiên cứu chỉ ra mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa trầm cảm với giới tính nữ, áp lực học tập trực tuyến, thời gian sử dụng thiết bị điện tử, lo âu tương lai và sự suy giảm chất lượng mối quan hệ với cha mẹ. Kết quả công trình là căn cứ thực nghiệm quan trọng hỗ trợ công tác y tế học đường và định hướng các can thiệp tâm lý kịp thời cho học sinh THPT.