Giới thiệu dự án

Theo thống kê từ Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc (UNICEF), có khoảng 8% đến 29% trẻ em và thanh thiếu niên tại Việt Nam đang đối mặt với các vấn đề sức khỏe tâm thần. Trong giai đoạn dịch bệnh COVID-19 bùng phát, việc đóng cửa trường học đã tác động tiêu cực đến hơn 87% học sinh trên phạm vi toàn cầu, làm gia tăng đột biến tỷ lệ lo âu (24,9%), trầm cảm (19,7%) và căng thẳng (15,2%).

Tại Việt Nam, học sinh lớp 10 (độ tuổi 15–16) phải trải qua bước ngoặt chuyển cấp đầy áp lực: thay đổi môi trường giáo dục, khối lượng kiến thức tăng vọt, biến chuyển tâm sinh lý tuổi dậy thì và sự gián đoạn xã hội do chuyển đổi sang hình thức học trực tuyến kéo dài. Nếu không được sàng lọc và can thiệp kịp thời, trầm cảm tuổi học đường dẫn tới suy giảm nhận thức, sa sút kết quả học tập, phá vỡ các mối quan hệ xã hội và nguy cơ tự sát.

Khóa luận tốt nghiệp ngành Y Đa khoa của tác giả Nguyễn Minh Nghĩa (Trường Đại học Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội, dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Viết Chung) thực hiện đề tài: "Thực trạng trầm cảm ở học sinh lớp 10 tại Trường Trung học phổ thông Việt Nam – Ba Lan, Thành phố Hà Nội, năm 2021". Đề tài được xây dựng nhằm thiết lập cơ sở dữ liệu dịch tễ học lâm sàng thực chứng, phục vụ công tác can thiệp y tế học đường.

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                            MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI                             |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Xác định tỷ lệ trầm cảm ở học sinh lớp 10 Trường THPT Việt Nam – Ba Lan        |
|    năm 2021 thông qua thang đo tiêu chuẩn CDI 2.                                  |
| 2. Mô tả và lượng hóa các yếu tố liên quan (nhân khẩu học, học tập, gia đình,      |
|    stress PSS-10, lòng tự trọng RSES) đến tình trạng trầm cảm ở đối tượng nghiên cứu.|
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Phương pháp tiếp cận giải pháp dựa trên việc ứng dụng bộ công cụ trắc nghiệm tâm lý chuẩn hóa quốc tế gồm Thang đo Trầm cảm Trẻ em (CDI 2 - Children's Depression Inventory 2nd Edition), Thang đo Cảm nhận Stress (PSS-10) và Thang đo Lòng tự trọng Rosenberg (RSES), kết hợp kỹ thuật dịch tễ học số hóa qua Google Forms và phân tích hồi quy thống kê trên phần mềm SPSS phiên bản 20.0.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào $n = 238$ học sinh khối 10 đang học tập tại Trường THPT Việt Nam – Ba Lan (quận Hoàng Mai, Hà Nội) trong tháng 12/2021. Nghiên cứu xác định giới hạn ở cấp độ sàng lọc dịch tễ học cắt ngang cộng đồng, không thay thế chẩn đoán xác định chuyên khoa tâm thần theo tiêu chuẩn ICD-10/DSM-IV.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Trước đây, công tác đánh giá sức khỏe tâm thần học đường tại các cơ sở giáo dục phổ thông thường mang tính tự phát, phụ thuộc vào quan sát cảm tính của giáo viên chủ nhiệm hoặc khi học sinh đã bộc lộ hành vi tự hủy hoại nghiêm trọng.

Phương pháp sàng lọc Ưu điểm Nhược điểm Khả năng ứng dụng học đường
Phỏng vấn lâm sàng trực tiếp (SCID/ICD-10) Độ chính xác chẩn đoán tuyệt đối ($100%$) Tốn kém nhân lực bác sĩ tâm thần, mất thời gian (60–90 phút/học sinh), gây tâm lý e ngại Rất thấp khi triển khai quy mô lớn
Sử dụng thang DASS-21 đơn lẻ Nhanh gọn, đo lường đồng thời Lo âu - Trầm cảm - Stress Không tối ưu hóa riêng cho tâm sinh lý vị thành niên (thiếu phân hệ phát triển lứa tuổi 7–17) Trung bình, dễ bỏ sót triệu chứng đặc thù ở trẻ
Giải pháp tích hợp CDI 2 + PSS-10 + RSES (Đề tài) Chuẩn hóa chuyên biệt cho lứa tuổi 7–17, độ tin cậy cao ($\alpha > 0,85$), đo lường đa chiều nguyên nhân Cần quy trình bảo mật thông tin và thuật toán làm sạch dữ liệu chặt chẽ Tối ưu cho hệ thống y tế học đường diện rộng

Yêu cầu dữ liệu được chuẩn hóa theo mô hình MoSCoW:

  • Must-have (Bắt buộc): Bộ chỉ số điểm CDI 2 (28 items), chỉ số PSS-10 (10 items), chỉ số RSES (10 items), phân loại tỷ suất chênh POR (Prevalence Odds Ratio) và khoảng tin cậy 95% KTC.
  • Should-have (Cần thiết): Biến số môi trường học trực tuyến (thời gian học online, mức độ thích ứng, khó khăn kết nối) và tương tác gia đình (quan hệ với bố, quan hệ với mẹ).
  • Could-have (Có thể thêm): Lịch sử sử dụng thiết bị điện tử giải trí ngoài giờ học (> 3 giờ/ngày vs $\le$ 3 giờ/ngày).
  • Won't-have (Chưa thực hiện): Xét nghiệm sinh học di truyền và chỉ định điều trị dược lý nội trú.

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc quy trình thu thập, xử lý và phân tích dữ liệu dịch tễ học được xây dựng theo mô hình pipeline 4 lớp:

graph TD
    A["Học sinh khối 10 (N=238)"] -->|"Khảo sát trực tuyến (Google Forms API)"| B["Lớp thu thập dữ liệu số hóa"]
    B -->|"Mã hóa ẩn danh & Lọc dữ liệu lỗi"| C["Lớp tiền xử lý & Kiểm định chất lượng"]
    C -->|"Import Data Dataset"| D["Hệ thống xử lý SPSS 20.0"]
    D --> E["Phân hệ Tính điểm Chuẩn hóa<br/>(CDI 2, PSS-10, RSES)"]
    D --> F["Phân hệ Thống kê Dịch tễ<br/>(Tần số, Tỷ lệ %, Chi-square Test)"]
    D --> G["Phân hệ Mô hình hóa Nguy cơ<br/>(Prevalence Odds Ratio - POR, 95% CI)"]
    E --> H["Báo cáo Thực trạng & Đề xuất Can thiệp Y tế"]
    F --> H
    G --> H

Hệ sinh thái công cụ và phiên bản công nghệ sử dụng:

  • SPSS Statistics v20.0: Công cụ lõi xử lý dữ liệu thống kê y học, tính toán kiểm định $\chi^2$ (Chi-square) và xác định tỷ suất chênh POR.
  • Google Forms Engine: Nền tảng số hóa bảng câu hỏi tự điền, tối ưu hóa giao diện cho thiết bị di động, đảm bảo tính bảo mật danh tính tuyệt đối.
  • Thang đo CDI 2 (Children's Depression Inventory 2nd Edition - Maria Kovacs): Bản tự báo cáo 28 mục, thang 3 điểm (0, 1, 2), đánh giá khí sắc, nhận thức và hành vi trong 2 tuần gần nhất.
  • Thang đo PSS-10 (Perceived Stress Scale - Cohen et al.): Bảng hỏi 10 mục, thang Likert 5 mức (0–4), tích hợp cơ chế đảo điểm 4 mục nghịch đảo (mục 4, 5, 7, 8).
  • Thang đo RSES (Rosenberg Self-Esteem Scale): Bảng hỏi 10 mục chuẩn Guttman/Likert thang điểm 0–30, độ tin cậy tái lập đạt hệ số $0,92$.

Methodology

Nghiên cứu áp dụng thiết kế nghiên cứu cắt ngang mô tả có phân tích (Cross-sectional Descriptive & Analytical Study). Toàn bộ học sinh lớp 10 của trường được mời tham gia khảo sát trong tháng 12/2021. Tổng cộng có $238$ học sinh đồng ý tham gia và hoàn thành phiếu điều tra hợp lệ.

Để kiểm soát sai số dịch tễ học:

  • Sai số thông tin (Information Bias): Huấn luyện kỹ thuật viên, giải thích rõ quy ước trước khảo sát, loại bỏ định danh cá nhân để đảm bảo tính khách quan.
  • Sai số nhớ lại (Recall Bias): Giới hạn khung thời gian đánh giá triệu chứng cảm xúc nghiêm ngặt trong 2 tuần (đối với CDI 2) và 4 tuần (đối với PSS-10).
  • Sai số nhập liệu (Data Entry Error): Thiết lập tệp logic kiểm tra tự động trên SPSS 20.0, đối soát syntax dải điểm hợp lệ trước khi phân tích chính thức.

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình thu thập và xử lý dữ liệu được chia thành các pha triển khai cụ thể:

  1. Pha 1 (Chuẩn hóa công cụ): Xây dựng bảng hỏi điện tử, thử nghiệm pilot để đánh giá tính logic của câu hỏi và hiệu chỉnh giao diện.
  2. Pha 2 (Thu thập số liệu): Phối hợp Ban giám hiệu và Giáo viên chủ nhiệm phân phối đường dẫn khảo sát vào khung giờ sinh hoạt phù hợp, tránh gây áp lực học tập.
  3. Pha 3 (Làm sạch và tính điểm chuẩn hóa): Toàn bộ dữ liệu thô được làm sạch và chạy thuật toán tính điểm triệu chứng tự động.
# Thuật toán chuẩn hóa và phân loại điểm CDI 2 & PSS-10 trên dữ liệu khảo sát
def evaluate_mental_health_metrics(cdi_items, pss_items, rses_score):
    """
    cdi_items: list gồm 28 giá trị (mỗi mục từ 0 đến 2)
    pss_items: list gồm 10 giá trị (mỗi mục từ 0 đến 4)
    rses_score: tổng điểm thang Rosenberg (0 - 30)
    """
    # 1. Tính tổng điểm trầm cảm CDI 2 (Khoảng điểm: 0 - 56)
    total_cdi = sum(cdi_items)
    if total_cdi <= 12:
        cdi_status = "Không trầm cảm"
    elif 13 <= total_cdi <= 19:
        cdi_status = "Có dấu hiệu trầm cảm"
    else:  # >= 20
        cdi_status = "Trầm cảm lâm sàng"

    # 2. Xử lý nghịch đảo mục 4, 5, 7, 8 của thang PSS-10
    reverse_indices = [3, 4, 6, 7]  # 0-indexed
    processed_pss = []
    for idx, val in enumerate(pss_items):
        if idx in reverse_indices:
            processed_pss.append(4 - val)  # Đảo điểm: 0->4, 1->3, 2->2, 3->1, 4->0
        else:
            processed_pss.append(val)
    
    total_pss = sum(processed_pss)
    if total_pss <= 13:
        pss_status = "Không stress"
    elif 14 <= total_pss <= 26:
        pss_status = "Có dấu hiệu stress"
    else:  # 27 - 40
        pss_status = "Stress nặng"

    # 3. Phân loại lòng tự trọng RSES
    if rses_score < 15:
        rse_status = "Lòng tự trọng thấp"
    elif 15 <= rses_score <= 25:
        rse_status = "Lòng tự trọng trung bình"
    else:
        rse_status = "Lòng tự trọng cao"

    return {
        "CDI_Score": total_cdi, "CDI_Status": cdi_status,
        "PSS_Score": total_pss, "PSS_Status": pss_status,
        "RSE_Status": rse_status
    }

Trong phần mềm SPSS 20.0, lệnh tính tỷ suất chênh dịch tễ học POR (Prevalence Odds Ratio) được thiết lập thông qua cú pháp phân tích bảng chéo $2 \times 2$:

* Cú pháp SPSS tính toán tỷ suất chênh POR và khoảng tin cậy 95% KTC.
CROSSTABS
  /TABLES=HocOnline_KhoKhan TechTime_Over3h LoLang_TuongLai BY TramCam_Status
  /STATISTICS=CHISQ RISK
  /CELLS=COUNT ROW COLUMN TOTAL.

Testing và validation

Công cụ nghiên cứu đạt các tiêu chuẩn kiểm định tâm trắc học quốc tế:

  • Thang đo CDI 2: Hệ số nhất quán nội tại đạt Cronbach's $\alpha > 0,86$, độ nhạy phát hiện triệu chứng trầm cảm đạt mức cao trên mẫu thanh thiếu niên.
  • Thang đo RSES: Hệ số độ tái lập thang đo Guttman đạt $0,92$; độ tin cậy kiểm tra lại (test-retest reliability) sau 2 tuần đạt $r = 0,85 - 0,88$.
  • Tính giá trị hội tụ (Construct Validity): Thang PSS-10 và RSES có mối tương quan thuận và nghịch có ý nghĩa thống kê ($p < 0,01$) với thang đo CDI 2.

Kết quả đạt được

Nghiên cứu trên $n = 238$ học sinh khối 10 ghi nhận các chỉ số dịch tễ học nổi bật:

  1. Tỷ lệ hiện mắc trầm cảm (CDI 2):

    • Không trầm cảm: $34,5%$ ($n = 82$).
    • Có dấu hiệu trầm cảm: $31,5%$ ($n = 75$).
    • Trầm cảm mức độ bệnh lý: $34,0%$ ($n = 81$).
    • Tổng tỷ lệ học sinh có biểu hiện trầm cảm (bao gồm có dấu hiệu và trầm cảm): $65,5%$ ($n = 156$).
  2. Khảo sát ý nghĩ tự tử:

    • Không có ý nghĩ tự tử: $69,7%$ ($n = 166$).
    • Có ý nghĩ tự tử nhưng không thực hiện: $29,6%$ ($n = 70$).
    • Thực sự muốn tự tử: $0,7%$ ($n = 2$).
  3. Mức độ Stress (PSS-10) và Lòng tự trọng (RSES):

    • Tỷ lệ có dấu hiệu stress: $84,5%$ ($n = 201$); stress nặng: $7,1%$ ($n = 17$).
    • Lòng tự trọng thấp: $46,6%$ ($n = 111$); trung bình: $53,4%$ ($n = 127$); không có học sinh đạt lòng tự trọng cao ($0%$).
Yếu tố nguy cơ liên quan Phân nhóm so sánh Tỷ lệ trầm cảm (%) POR KTC 95% Giá trị p
Giới tính Nữ vs Nam $76,7%$ vs $62,9%$ 1,94 1,11 – 3,42 0,02
Khó khăn khi học online Có vs Không $81,4%$ vs $53,7%$ 3,77 2,07 – 6,88 < 0,01
Thời gian giải trí điện tử > 3 giờ/ngày vs $\le$ 3 giờ/ngày $72,0%$ vs $54,5%$ 2,14 1,24 – 3,72 0,01
Lo lắng về tương lai Có vs Không $70,1%$ vs $43,9%$ 2,99 1,50 – 5,95 < 0,01
Thái độ học online Không thích vs Thích $75,0%$ vs $46,4%$ 3,46 1,12 – 10,75 0,03
Kết quả học tập Trung bình vs Giỏi $92,9%$ vs $60,8%$ 8,38 1,04 – 67,52 0,03
Mối quan hệ với Mẹ Tồi vs Tốt $91,7%$ vs $52,8%$ 9,83 1,24 – 78,15 0,01
Mối quan hệ với Bố Tồi vs Tốt $90,0%$ vs $52,2%$ 8,25 1,01 – 67,25 0,02

Đổi mới và đóng góp

Nghiên cứu mang lại nhiều đóng góp thực chứng cho chuyên ngành tâm thần học và y tế công cộng:

  • Định lượng đa chiều áp lực kép: Là công trình đầu tiên tại THPT Việt Nam – Ba Lan khảo sát toàn diện tác động cộng gộp giữa sang chấn chuyển cấp lớp 10 và tác động của dịch COVID-19 (học trực tuyến kéo dài, cô lập xã hội).
  • Phát hiện các tương quan có độ nhạy cao: Xác định chính xác học sinh có mối quan hệ gia đình bất hòa (với bố hoặc mẹ) có nguy cơ trầm cảm cao gấp 8,25 đến 9,83 lần ($p \le 0,02$). Học sinh gặp khó khăn trong học tập trực tuyến có nguy cơ trầm cảm tăng gấp 3,77 lần ($p < 0,01$).
Tiêu chí đối chiếu Đề tài Nguyễn Minh Nghĩa (2022) Nghiên cứu Trần Thị Hương Quỳnh (2020) Nghiên cứu Hồ Thế Nhân & CS (2019)
Địa bàn khảo sát THPT Việt Nam – Ba Lan (Hà Nội) THPT Hà Huy Tập (Nghệ An) 3 Trường THPT tại Bến Tre
Cỡ mẫu ($n$) $n = 238$ (Học sinh lớp 10) $n = 641$ (Học sinh khối 10, 11, 12) $n = 1.169$ (Học sinh THPT)
Công cụ đo lường Bộ ba tích hợp: CDI 2, PSS-10, RSES DASS-21 Thang đo CES-D
Tỷ lệ biểu hiện trầm cảm 65,5% (34,0% trầm cảm, 31,5% dấu hiệu) 38,2% 30,0% – 33,3% (theo từng trường)
Tỷ lệ có ý nghĩ tự tử 30,3% (29,6% ý nghĩ + 0,7% muốn tự tử) Không công bố chi tiết Ghi nhận nguy cơ cao ở nhóm bị ngược đãi

Sự khác biệt về tỷ lệ trầm cảm đạt mức $65,5%$ trong nghiên cứu phản ánh chân thực giai đoạn đỉnh điểm giãn cách xã hội do COVID-19 vào tháng 12/2021, khi $79,8%$ học sinh phải ở nhà 24/24 giờ và $63,0%$ sử dụng thiết bị điện tử trên 3 giờ/ngày.


Ứng dụng thực tế và triển khai

Dựa trên kết quả nghiên cứu, mô hình can thiệp y tế học đường 3 tầng (Multi-Tiered System of Supports - MTSS) được đề xuất triển khai:

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|               MÔ HÌNH HỆ THỐNG HỖ TRỢ ĐA TẦNG (MTSS) TẠI TRƯỜNG HỌC               |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| TẦNG 3: CAN THIỆP CHUYÊN SÂU (Cho 0,7% nhóm có ý tưởng tự sát & 34% trầm cảm nặng)|
| -> Chuyển tuyến khẩn cấp tới Bệnh viện Tâm thần TW1 / Viện Sức khỏe Tâm thần.     |
| -> Tham vấn tâm lý cá nhân 1-1, thiết lập phác đồ trị liệu hành vi nhận thức (CBT).|
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| TẦNG 2: CAN THIỆP NHÓM NGUY CƠ (Cho 31,5% có dấu hiệu trầm cảm & 84,5% có stress) |
| -> Tổ chức các nhóm hỗ trợ kỹ năng quản lý căng thẳng, điều hòa cảm xúc.          |
| -> Tư vấn phương pháp học tập thích ứng, giải tỏa áp lực thi cử và điểm số.       |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| TẦNG 1: PHÒNG NGỪA PHỔ QUÁT TOÀN TRƯỜNG (100% Học sinh khối 10)                  |
| -> Giáo dục sức khỏe tâm thần học đường theo Thông tư liên tịch 13/2016/TTLT.      |
| -> Tổ chức câu lạc bộ ngoại khóa, thể thao, kết nối phụ huynh - học sinh.         |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Lộ trình triển khai khuyến nghị:

  • Quý 1: Triển khai số hóa công cụ sàng lọc CDI 2 và PSS-10 vào đầu năm học mới cho $100%$ học sinh nhập học lớp 10.
  • Quý 2: Thành lập Phòng Tham vấn Tâm lý Học đường, thiết lập mạng lưới liên lạc bí mật giữa chuyên gia tâm lý, giáo viên chủ nhiệm và phụ huynh.
  • Quý 3 & 4: Đánh giá định kỳ lại (re-assessment) sau 6 tháng để đo lường mức độ thuyên giảm triệu chứng.

Hạn chế và hướng phát triển

Đề tài thẳng thắn nhìn nhận các hạn chế phương pháp luận:

  • Thiết kế nghiên cứu cắt ngang (Cross-sectional): Chỉ ghi nhận thực trạng tại một thời điểm (tháng 12/2021), chưa thể xác lập tuyệt đối mối quan hệ nhân quả hai chiều theo thời gian.
  • Công cụ tự điền trực tuyến: Kết quả mang tính chất sàng lọc phát hiện dấu hiệu, chịu ảnh hưởng nhất định bởi tính chủ quan và khả năng tự nhận thức của học sinh.
  • Chưa khảo sát yếu tố tiền sử gia đình: Các biến số về di truyền bệnh lý tâm thần từ gia đình chưa được khai thác sâu do tính bảo mật nhạy cảm.

Hướng phát triển đề xuất:

  • Mở rộng nghiên cứu đoàn hệ tiến cứu (Prospective Cohort Study) theo dõi học sinh từ lớp 10 đến khi tốt nghiệp lớp 12.
  • Xây dựng phần mềm tích hợp trí tuệ nhân tạo cảnh báo sớm nguy cơ trầm cảm và ý tưởng tự sát qua phân tích hành vi học tập và tương tác số.

Đối tượng hưởng lợi

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                       GIÁ TRỊ ỨNG DỤNG CHO CÁC NHÓM ĐỐI TƯỢNG                     |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 1. HỌC SINH THPT                                                                  |
|    - Nhận thức sớm về trạng thái cảm xúc, phá bỏ định kiến về bệnh tâm thần.     |
|    - Tiếp cận kịp thời các kênh hỗ trợ tâm lý trước khi bệnh diễn tiến nặng.      |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 2. PHỤ HUYNH VÀ GIA ĐÌNH                                                          |
|    - Hiểu rõ tầm quan trọng của gắn kết tình cảm (POR giảm tới gần 10 lần).       |
|    - Điều chỉnh kỳ vọng học tập, đồng hành cùng con vượt qua khủng hoảng tuổi 15. |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 3. NHÀ TRƯỜNG VÀ GIÁO VIÊN                                                        |
|    - Sở hữu cơ sở dữ liệu định lượng để cấu trúc lại thời lượng học tập.          |
|    - Hoàn thiện mô hình phòng y tế học đường theo chuẩn liên bộ Y tế - GD&ĐT.     |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 4. NHÀ NGHIÊN CỨU & BÁC SĨ TÂM THẦN                                               |
|    - Cung cấp số liệu dịch tễ học thực chứng trong bối cảnh đại dịch COVID-19.     |
|    - Tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các khóa luận, đề tài dịch tễ học trẻ em.   |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Câu hỏi thường gặp

1. Điều kiện kỹ thuật tối thiểu để triển khai bộ công cụ sàng lọc này tại các trường THPT là gì?
Nhà trường chỉ cần hệ thống biểu mẫu điện tử Google Forms/Microsoft Forms có mã hóa bảo mật kết nối với máy tính cài đặt phần mềm phân tích thống kê (SPSS hoặc ngôn ngữ R/Python). Học sinh có thể hoàn thành phiếu trong 10–15 phút trên điện thoại hoặc máy tính tại phòng tin học.

2. Làm thế nào để giải quyết vấn đề sai số do học sinh tự đánh giá (Self-report bias)?
Cần đảm bảo nguyên tắc bảo mật thông tin tuyệt đối, không thu thập mã học sinh/tên lớp trực tiếp trên biểu mẫu công khai. Cần thực hiện kiểm tra đánh giá lại (test-retest) sau 2 đến 4 tuần đối với các trường hợp có điểm số vượt ngưỡng sàng lọc ($CDI \ge 13$).

3. Kết quả sàng lọc CDI 2 có được dùng trực tiếp để kê đơn thuốc điều trị không?
Không. Thang đo CDI 2 chỉ mang giá trị sàng lọc dịch tễ học và định hướng nguy cơ. Học sinh có điểm $\ge 20$ hoặc có ý tưởng tự sát phải được chuyển tuyến đến bác sĩ chuyên khoa tâm thần để khám lâm sàng theo tiêu chuẩn chẩn đoán ICD-10 hoặc DSM-5 trước khi đưa ra phác đồ điều trị.

4. Cần chuẩn bị kinh phí và nhân lực như thế nào cho công tác duy trì phòng tham vấn tâm lý?
Chi phí triển khai chủ yếu là kinh phí đào tạo cán bộ y tế học đường và tập huấn giáo viên. Việc số hóa bảng hỏi giúp tối ưu hóa chi phí khảo sát gần như bằng $0$ đồng cho hạ tầng phần mềm.

5. Điểm số lòng tự trọng thấp (RSES < 15) và stress (PSS-10) liên đới như thế nào tới nguy cơ trầm cảm?
Nghiên cứu cho thấy $46,6%$ học sinh có lòng tự trọng thấp và $84,5%$ có dấu hiệu stress. Đây là hai yếu tố nền tảng làm suy giảm cơ chế phòng vệ tâm lý (coping mechanisms), khiến học sinh dễ rơi vào trạng thái bất lực tập nhiễm (learned helplessness) và tiến triển thành trầm cảm lâm sàng khi gặp áp lực ngoại cảnh.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Minh Nghĩa đã hoàn thành xuất sắc hai mục tiêu khoa học đề ra, cung cấp bức tranh dịch tễ học chi tiết về sức khỏe tâm thần học sinh lớp 10 Trường THPT Việt Nam – Ba Lan năm 2021. Với tỷ lệ học sinh có biểu hiện trầm cảm lên tới $65,5%$$30,3%$ từng xuất hiện ý nghĩ tự tử, công trình gióng lên hồi chuông cảnh báo về tính cấp thiết của việc chăm sóc sức khỏe tinh thần học đường.

Các dữ liệu thực chứng khẳng định vai trò quyết định của môi trường gia đình (quan hệ tốt với bố mẹ giúp giảm nguy cơ trầm cảm gần 10 lần) và sự thích ứng trong phương pháp sư phạm số. Đây là công trình y học ứng dụng có giá trị tham khảo cao cho các nhà quản lý giáo dục, bác sĩ tâm thần học và các nhà hoạch định chính sách y tế công cộng tại Việt Nam.